Tổng quan nghiên cứu

Hoạt động khai thác và chế biến quặng khoáng sản tại Việt Nam đang phát triển mạnh mẽ, đặc biệt tại các tỉnh vùng núi phía Bắc như Lai Châu, Lào Cai, Yên Bái và vùng Tây Nguyên. Các loại quặng titan sa khoáng thường chứa từ 4–10% Thori và khoảng 1% Urani, trong khi quặng đất hiếm chứa U₃O₈ khoảng 0,01% và ThO₂ khoảng 0,02% theo khối lượng. Kết quả thử nghiệm bán công nghiệp cho thấy tổng hoạt độ phóng xạ và hàm lượng U, Th trong nước thải từ quá trình thủy luyện quặng vượt quy chuẩn cho phép hàng trăm đến hàng nghìn lần, đặt ra yêu cầu cấp thiết về công nghệ xử lý hiệu quả và tiết kiệm chi phí.

Luận văn thạc sĩ chuyên ngành Hóa Phân tích của tác giả Phan Thị Thanh Hà, thực hiện tại Trường Đại học Khoa học Tự nhiên – Đại học Quốc gia Hà Nội năm 2018, tập trung giải quyết bài toán đó bằng cách nghiên cứu chế tạo vật liệu hấp phụ từ quặng Laterite (đá tổ ong) và ứng dụng phân tích, xử lý nước thải chứa chất phóng xạ Urani (U) và Thori (Th).

Mục tiêu cụ thể của nghiên cứu gồm: điều chế thành công vật liệu hấp phụ LATH10 từ nguồn quặng Laterite địa phương; tối ưu hóa các điều kiện hấp phụ U và Th bằng kỹ thuật chiết pha rắn (SPE); và định lượng chính xác hàm lượng hai nguyên tố phóng xạ này bằng thiết bị quang phổ phát xạ ICP-OES. Phạm vi nghiên cứu bao gồm mẫu nước khai thác quặng Apatit tại Lào Cai và mẫu nước thải thực từ quá trình chế biến thử nghiệm quặng Urani. Kết quả nghiên cứu mang ý nghĩa thực tiễn cao, hướng tới giải pháp xử lý môi trường chi phí thấp, tận dụng nguồn khoáng tự nhiên dồi dào của Việt Nam.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Lý thuyết hấp phụ và cân bằng bề mặt là nền tảng chủ đạo của nghiên cứu. Quá trình hấp phụ được phân biệt thành hai cơ chế: hấp phụ vật lý do lực Van der Waals giữa bề mặt vật liệu và chất bị hấp phụ, và hấp phụ hóa học dựa trên ái lực hóa học tạo liên kết bền vững hơn. Trong trường hợp vật liệu LATH10, cơ chế hấp phụ tổng hợp cả hai loại này đều tham gia, đặc biệt thông qua sự trao đổi ion H⁺ từ các nhóm –OH trên bề mặt laterite với cation U và Th trong dung dịch. Phương trình tính dung lượng hấp phụ Qe = (C₀ – Cₑ) × V/m là công cụ định lượng cốt lõi, trong đó C₀ là nồng độ ban đầu và Cₑ là nồng độ còn lại sau hấp phụ.

Lý thuyết chiết pha rắn (SPE) ứng dụng nguyên tắc phân bố chất phân tích giữa pha động (dung dịch mẫu) và pha tĩnh (vật liệu hấp phụ trên cột). Kỹ thuật này cho phép làm giàu và tách chọn lọc U, Th khỏi nền mẫu phức tạp trước khi định lượng bằng ICP-OES, tăng độ nhạy phát hiện đáng kể.

Năm khái niệm chuyên ngành trọng tâm bao gồm: (1) Dung lượng hấp phụ động – lượng chất bị hấp phụ tính trên đơn vị khối lượng vật liệu trong điều kiện cột chảy; (2) Hiệu suất rửa giải – phần trăm thu hồi chất phân tích từ cột; (3) Giới hạn phát hiện (LOD)Giới hạn định lượng (LOQ); (4) Hoạt độ phóng xạ – đại lượng chuyển đổi từ nồng độ sang đơn vị Bq/L; (5) Diện tích bề mặt riêng BET – chỉ số phản ánh độ xốp và khả năng hấp phụ của vật liệu.

Phương pháp nghiên cứu

Nguồn dữ liệu và cỡ mẫu: Vật liệu hấp phụ được điều chế từ quặng Laterite khai thác tại khu vực Thanh Ba, Phú Thọ. Tổng cộng 12 loại vật liệu được tổng hợp (LAT, LATN1–5, LATH1–6, LATH7–12), trong đó LATH10 được xác định là vật liệu tối ưu. Mẫu nước phân tích gồm mẫu thực từ khu vực khai thác Apatit tại Lào Cai và mẫu nước thải lưu từ đề tài cấp Nhà nước giai đoạn 2015–2016 do Viện Khoa học và Công nghệ Mỏ – Luyện kim thực hiện.

Phương pháp chọn mẫu có chủ đích: Vật liệu LATH10 (đá ong nung 500°C, biến tính H₂SO₄ 20%) được lựa chọn dựa trên kết quả so sánh toàn bộ 12 biến thể theo tiêu chí diện tích bề mặt và hiệu suất hấp phụ thực nghiệm – phương pháp phù hợp để xác định điều kiện tối ưu trong nghiên cứu vật liệu.

Phương pháp phân tích bao gồm: SEM xác định hình thái bề mặt; phổ IR xác định nhóm chức; XRD xác định thành phần khoáng; BET đo diện tích bề mặt riêng; và ICP-OES định lượng U, Th với đường chuẩn 9 điểm nồng độ từ 0,03 đến 10,00 ppm. Lý do chọn ICP-OES: phương pháp cho độ nhạy cỡ ppb, phân tích đa nguyên tố đồng thời, độ lặp tốt, phù hợp với đối tượng mẫu phóng xạ ở hàm lượng vết. Nghiên cứu được thực hiện từ năm 2016 đến đầu năm 2018 tại các phòng thí nghiệm thuộc Đại học Khoa học Tự nhiên Hà Nội và Viện Vật liệu – Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam.


Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Phát hiện 1: Vật liệu LATH10 đạt hiệu suất hấp phụ vượt trội. Qua quá trình khảo sát 12 biến thể vật liệu, LATH10 (đá ong nung 500°C kết hợp hoạt hóa H₂SO₄ 20%) cho bề mặt xốp, đồng đều và mịn nhất theo ảnh SEM. Kết quả đo BET cho thấy LATH10 có diện tích bề mặt riêng tăng đáng kể so với LAT tự nhiên và LATN3 chưa biến tính axit, tạo điều kiện tiếp xúc tốt hơn với ion U và Th trong dung dịch. Hiệu suất hấp phụ U và Th đều đạt trên 95% tại điều kiện tối ưu.

Phát hiện 2: Các điều kiện tối ưu hấp phụ được xác định rõ ràng. pH môi trường đóng vai trò quyết định – U và Th được hấp phụ tốt nhất trong môi trường axit nhẹ. Tốc độ nạp mẫu, thể tích mẫu và khối lượng vật liệu trên cột đều có giá trị tối ưu xác định. Hỗn hợp axit HNO₃ và HCl là tác nhân rửa giải hiệu quả nhất; tốc độ rửa giải và thể tích rửa giải được tối ưu để đạt hiệu suất thu hồi trên 90%. Dữ liệu này có thể được biểu diễn trực quan qua biểu đồ đường cong hiệu suất theo từng thông số khảo sát.

Phát hiện 3: Phương pháp ICP-OES đạt độ tin cậy phân tích cao. LOD của cả U và Th đều đạt 0,009 ppm; LOQ của U là 0,033 ppm và Th là 0,031 ppm. Khoảng tuyến tính xác định được từ 0,03–10,00 ppm với hệ số hồi quy R nằm trong khoảng 0,995 ≤ R ≤ 1. Độ biến thiên (RSD) của phép đo U dao động từ 0,7–3,0%, Th từ 0,5–4,6% – đều nằm trong giới hạn chấp nhận của phân tích vết.

Phát hiện 4: Ứng dụng thực tế cho kết quả xử lý đạt tiêu chuẩn. Phân tích mẫu nước thải từ quá trình tuyển quặng cho thấy hàm lượng U và Th ban đầu rất cao. Sau khi xử lý qua cột chứa vật liệu LATH10 theo quy trình đề xuất, tổng hoạt độ phóng xạ trong nước thải đầu ra giảm xuống đạt tiêu chuẩn cho phép. Kết quả chuyển đổi từ nồng độ (ppm) sang hoạt độ phóng xạ (Bq/L) được trình bày trong bảng tổng hợp của nghiên cứu, cho thấy vật liệu LATH10 có khả năng ứng dụng thực tế rõ ràng.

Thảo luận kết quả

Hiệu quả hấp phụ cao của LATH10 được giải thích bởi hai cơ chế bổ sung: gia nhiệt 500°C loại bỏ tạp chất hữu cơ, hình thành bề mặt xốp ổn định; hoạt hóa H₂SO₄ 20% làm tăng nhóm –OH trên bề mặt và tăng điện tích âm bề mặt, tạo điều kiện hấp phụ cation U²⁺ và Th⁴⁺ tốt hơn. Điều này tương đồng với nghiên cứu của Syed Hakimi Sakuma tại Viện Công nghệ Hạt nhân Malaysia về khả năng hấp phụ U và Th của laterite goethit cao, và kết quả của nhóm tác giả Ngô Thị Mai Việt về biến tính đá ong xử lý kim loại nặng trong nước. Tuy nhiên, nghiên cứu này bổ sung giá trị mới khi áp dụng kỹ thuật chiết pha rắn cột kết hợp ICP-OES – quy trình chưa được triển khai với vật liệu Laterite biến tính axit tại Việt Nam cho đối tượng nước thải phóng xạ. Vật liệu LATH10 còn thể hiện khả năng tái sử dụng qua nhiều chu kỳ hấp phụ – rửa giải, đây là yếu tố kinh tế quan trọng cho ứng dụng thực tế.


Đề xuất và khuyến nghị

Khuyến nghị 1: Triển khai quy trình xử lý LATH10 tại các cơ sở khai thác quặng trong 12–24 tháng tới. Cơ quan quản lý môi trường và Viện Khoa học và Công nghệ Mỏ – Luyện kim nên phối hợp thí điểm ứng dụng cột chiết LATH10 tại các cơ sở khai thác quặng Apatit (Lào Cai) và quặng titan (miền Trung), với mục tiêu đưa nồng độ U, Th trong nước thải xuống dưới ngưỡng quy chuẩn QCVN 40:2011/BTNMT. Bước đầu có thể triển khai hệ thống pilot quy mô xử lý 500–1.000 lít/ngày để đánh giá tính khả thi kỹ thuật và kinh tế.

Khuyến nghị 2: Nghiên cứu mở rộng thông số hoạt hóa và khảo sát thêm chất biến tính. Các nhóm nghiên cứu cần tiến hành so sánh hiệu quả biến tính bằng H₂SO₄ với các tác nhân như HCl, HNO₃ hoặc biến tính bằng lantan nitrate (đã được thử nghiệm thành công với florua và phosphate). Mục tiêu nâng cao dung lượng hấp phụ động lên trên 5 mg/g trong vòng 18 tháng nghiên cứu tiếp theo.

Khuyến nghị 3: Hoàn thiện quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về xử lý nước thải phóng xạ từ khai thác khoáng sản. Bộ Tài nguyên và Môi trường cùng Cục An toàn Bức xạ và Hạt nhân cần rà soát và bổ sung quy định kiểm soát hàm lượng U, Th trong nước thải khai thác khoáng sản đi kèm, vì hiện tại các quy chuẩn chủ yếu tập trung vào cơ sở hạt nhân chuyên biệt. Cần ban hành ngưỡng kiểm soát cụ thể cho nước thải từ khai thác quặng titan, đất hiếm và graphit trong vòng 3 năm tới.

Khuyến nghị 4: Xây dựng cơ sở dữ liệu quốc gia về phân bố phóng xạ tự nhiên tại các vùng khai khoáng. Các cơ quan nghiên cứu như Viện Công nghệ Xạ hiếm – Viện Năng lượng Nguyên tử Việt Nam nên phối hợp lập bản đồ hoạt độ phóng xạ U, Th tại 8 tỉnh trọng điểm khai khoáng, cung cấp dữ liệu nền cho đánh giá rủi ro môi trường và sức khỏe cộng đồng. Phương pháp ICP-OES với vật liệu hấp phụ LATH10 làm giàu mẫu hoàn toàn có thể trở thành công cụ chuẩn trong chương trình quan trắc định kỳ này.


Đối tượng nên tham khảo luận văn

Nhà khoa học và nghiên cứu sinh trong lĩnh vực hóa phân tích, hóa môi trường sẽ tìm thấy ở luận văn này một quy trình hoàn chỉnh từ điều chế vật liệu đến phân tích định lượng, bao gồm đầy đủ các tham số đánh giá phương pháp (LOD, LOQ, RSD, độ thu hồi). Đây là tài liệu tham khảo thiết thực cho các nghiên cứu về vật liệu hấp phụ từ khoáng tự nhiên và ứng dụng chiết pha rắn trong phân tích vết kim loại phóng xạ.

Kỹ sư và chuyên gia môi trường tại các cơ sở khai thác và chế biến khoáng sản – đặc biệt tại các mỏ titan, đất hiếm, apatit, urani – có thể áp dụng trực tiếp quy trình xử lý LATH10 đã được kiểm chứng trên mẫu thực tế. Luận văn cung cấp đầy đủ thông số kỹ thuật vận hành cột chiết, thích hợp để tích hợp vào hệ thống xử lý nước thải hiện có.

Cán bộ quản lý nhà nước về môi trường và an toàn bức xạ tại Bộ Tài nguyên và Môi trường, Cục An toàn Bức xạ và Hạt nhân có thể sử dụng luận văn như luận cứ khoa học để xây dựng hoặc cập nhật tiêu chuẩn kiểm soát phóng xạ trong nước thải công nghiệp khai khoáng, lĩnh vực hiện còn thiếu quy định chi tiết tại Việt Nam.

Sinh viên đại học và học viên cao học ngành hóa học, công nghệ môi trường, vật lý hạt nhân sẽ được tiếp cận với cách ứng dụng đồng thời nhiều kỹ thuật phân tích hiện đại (SEM, XRD, IR, BET, ICP-OES) trong một nghiên cứu tích hợp, đồng thời học hỏi cách thiết kế thực nghiệm khảo sát đa tham số trên cột chiết pha rắn – kỹ năng cần thiết cho nghiên cứu học thuật và ứng dụng công nghiệp.


Câu hỏi thường gặp

1. Vật liệu LATH10 được điều chế như thế nào và tại sao lại hiệu quả hơn đá ong tự nhiên?

LATH10 được tạo ra bằng cách nung đá ong ở 500°C trong 2 giờ (tạo vật liệu LATN3), sau đó ngâm trong H₂SO₄ 20% trong 3 giờ, lọc và sấy khô ở 70°C. Nung nhiệt loại bỏ tạp chất hữu cơ và tăng độ xốp; hoạt hóa axit bổ sung nhóm –OH trên bề mặt, tăng điện tích âm giúp hấp phụ cation U⁴⁺ và Th⁴⁺ mạnh hơn nhiều so với đá ong tự nhiên – vốn dễ làm đục nước khi sử dụng trực tiếp.

2. Phương pháp ICP-OES có ưu điểm gì so với các kỹ thuật phân tích khác khi xác định U và Th?

ICP-OES cho phép phát hiện U và Th ở mức LOD 0,009 ppm, phân tích đa nguyên tố đồng thời, độ lặp tốt (RSD < 5%), hiệu suất thu hồi trên 90% và không đòi hỏi tách mẫu phức tạp như ICP-MS. So với phương pháp UV-VIS, ICP-OES cho độ nhạy cao hơn và ít chịu ảnh hưởng của nền mẫu. Trong môi trường phòng thí nghiệm thông thường, đây là lựa chọn cân bằng tốt giữa hiệu suất phân tích và chi phí vận hành.

3. Vật liệu có thể tái sử dụng bao nhiêu lần và quy trình tái sinh như thế nào?

Kết quả khảo sát cho thấy vật liệu LATH10 có thể được tái sử dụng qua nhiều chu kỳ hấp phụ – rửa giải mà hiệu suất hấp phụ không giảm đáng kể. Tái sinh được thực hiện bằng cách rửa cột với dung dịch axit thích hợp để giải hấp hoàn toàn U và Th, sau đó cân bằng lại cột trước chu kỳ tiếp theo. Đây là lợi thế kinh tế quan trọng so với nhựa trao đổi ion thương mại, vốn có giá thành cao hơn khoảng 3 lần.

4. Nước thải từ khai thác quặng Apatit và quặng Urani khác nhau như thế nào về mức độ ô nhiễm phóng xạ?

Mẫu nước thải thực từ quá trình tuyển quặng Urani tại Nông Sơn (được ghi nhận trong tài liệu tham khảo của nghiên cứu) chứa U đến 143,898 ppm và Th đến 7,967 ppm – mức cực kỳ cao. Nước thải từ khu vực khai thác Apatit thường có nồng độ thấp hơn nhưng vẫn vượt ngưỡng an toàn. Quy trình LATH10 được kiểm chứng trên cả hai đối tượng mẫu, cho thấy tính linh hoạt và phổ quát của phương pháp.

5. Nghiên cứu này có thể mở rộng để xử lý kim loại nặng khác không?

Hoàn toàn khả thi. Tác giả Ngô Thị Mai Việt đã chứng minh đá ong biến tính có dung lượng hấp phụ cao với các ion Cu, Pb, Cd, Co và Ni. Theo hướng mở rộng, cơ chế hấp phụ ion dương trên bề mặt LATH10 có thể áp dụng cho nhiều cation kim loại nặng khác xuất hiện đồng thời trong nước thải khai thác khoáng sản như As, Hg, Fe, Mn và Zn – các chất đi kèm phổ biến trong nước thải tuyển quặng Urani và titan tại Việt Nam.


Kết luận

Luận văn đạt được những đóng góp khoa học và thực tiễn quan trọng, có thể tóm lược qua 5 điểm then chốt:

  • Điều chế thành công vật liệu LATH10 từ nguồn quặng Laterite sẵn có tại Việt Nam bằng quy trình nung 500°C và hoạt hóa H₂SO₄ 20%, cho bề mặt xốp và đồng đều vượt trội so với đá ong tự nhiên và các biến thể khác trong 12 điều kiện khảo sát.
  • Thiết lập đầy đủ điều kiện tối ưu cho kỹ thuật chiết pha rắn hấp phụ U và Th trên cột LATH10, bao gồm pH, tốc độ nạp mẫu, thể tích mẫu, tác nhân rửa giải và thể tích rửa giải – đảm bảo hiệu suất hấp phụ trên 95%.
  • Xây dựng phương pháp ICP-OES xác định U và Th với LOD 0,009 ppm, khoảng tuyến tính 0,03–10 ppm và độ thu hồi trên 90% – đủ độ tin cậy để ứng dụng trong phân tích mẫu môi trường.
  • Kiểm chứng thực tế trên mẫu nước thải từ khai thác Apatit và mẫu nước thải từ tuyển quặng Urani, khẳng định quy trình có thể đưa hoạt độ phóng xạ đầu ra xuống mức đạt tiêu chuẩn cho phép.
  • Mở ra hướng nghiên cứu mới về ứng dụng khoáng tự nhiên giá rẻ trong xử lý nước thải phóng xạ tại Việt Nam, lĩnh vực còn rất ít công trình nghiên cứu có hệ thống.

Trong 12–18 tháng tới, ưu tiên tiếp theo là thử nghiệm mô hình pilot tại cơ sở khai thác thực tế, đánh giá tuổi thọ vật liệu theo chu kỳ tái sử dụng, và nghiên cứu khả năng kết hợp LATH10 với công nghệ màng lọc để nâng cao hiệu quả xử lý tổng thể. Các nhà quản lý, kỹ sư môi trường và nhà nghiên cứu quan tâm đến lĩnh vực xử lý nước thải phóng xạ có thể liên hệ trực tiếp với bộ môn Hóa Phân tích, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên – Đại học Quốc gia Hà Nội để tiếp cận toàn văn nghiên cứu và dữ liệu thực nghiệm chi tiết.