Tổng Hợp Một Số Dẫn Xuất Của Acid Salicylic

Khảo sát thành phần hóa học cao hexane của địa y Parmotrema sancti angelii Lynge Hale, khám phá tiềm năng ứng dụng trong y học và công nghiệp.

Người đăng

Ẩn danh
83
4
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám Phá Tổng Quan Về Acid Salicylic Và Các Dẫn Xuất

Acid salicylic, một hợp chất hữu cơ quan trọng, được biết đến rộng rãi trong lĩnh vực tổng hợp hữu cơ và dược phẩm. Hợp chất này, còn được gọi là Beta Hydroxy Acid (BHA), có công thức phân tử là C₇H₆O₃. Về mặt cấu trúc hóa học, phân tử acid salicylic chứa cả nhóm hydroxyl (-OH) và nhóm carboxyl (-COOH) gắn trực tiếp vào vòng benzen, tạo nên những tính chất hóa học đặc trưng. Sự hiện diện của hai nhóm chức này cho phép acid salicylic tham gia vào nhiều loại phản ứng hóa học, từ phản ứng trên nhân benzen đến các phản ứng đặc thù của nhóm chức. Các dẫn xuất của nó, như aspirin (axit acetylsalicylic) hay methyl salicylate, đóng vai trò không thể thiếu trong y học và đời sống. Aspirin nổi tiếng với tác dụng dược lý như hạ sốt, giảm đau, và kháng viêm. Trong khi đó, methyl salicylate thường được sử dụng làm thuốc bôi ngoài da để giảm đau. Tầm quan trọng của các hợp chất này thúc đẩy các nghiên cứu sâu rộng về phương pháp tổng hợp và cải tiến, nhằm tạo ra các dẫn xuất mới với hoạt tính sinh học ưu việt hơn. Nghiên cứu của Châu Thị Thanh Thảo (2010) đã tập trung vào việc tổng hợp một số dẫn xuất hydrazide từ acid salicylic, mở ra những tiềm năng mới trong việc phát triển các hợp chất có khả năng kháng khuẩn, kháng nấm và chống ung thư.

1.1. Đặc điểm cấu trúc hóa học và tính chất vật lý cơ bản

Acid salicylic là một tinh thể hình kim, không màu, không mùi, có vị chua ngọt đặc trưng. Hợp chất này có nhiệt độ nóng chảy là 159°C. Một trong những tính chất vật lý quan trọng là độ tan; nó khó tan trong nước lạnh nhưng tan tốt trong các dung môi hữu cơ như ethanol, methanol và ether. Cấu trúc hóa học độc đáo với nhóm -OH và -COOH ở vị trí ortho tạo ra hiệu ứng liên kết hydro nội phân tử, ảnh hưởng đến độ acid và khả năng phản ứng. Sự tồn tại đồng thời của hai nhóm chức này là tiền đề cho việc tạo ra hàng loạt dẫn xuất có giá trị.

1.2. Lịch sử và các phương pháp tổng hợp acid salicylic

Lần đầu tiên được phân lập vào năm 1839, acid salicylic ngày nay chủ yếu được tổng hợp thông qua phản ứng Kolbe-Schmitt. Quy trình này bao gồm việc xử lý natri phenolate với khí CO₂ dưới áp suất và nhiệt độ cao, sau đó acid hóa sản phẩm natri salicylate để thu được acid salicylic. Ngoài ra, hợp chất này cũng có thể được điều chế bằng cách thủy phân các dẫn xuất của nó như aspirin hoặc methyl salicylate trong môi trường acid mạnh. Các phương pháp tổng hợp hữu cơ này đóng vai trò nền tảng cho việc sản xuất quy mô công nghiệp.

1.3. Vai trò của acid salicylic trong dược phẩm và mỹ phẩm

Acid salicylic và các dẫn xuất của nó có nhiều ứng dụng trong dược phẩmứng dụng trong mỹ phẩm. Với đặc tính tiêu sừng (keratolytic), nó là thành phần chính trong các sản phẩm điều trị mụn trứng cá, vẩy nến và chai sạn da. Là một BHA, nó có khả năng thâm nhập sâu vào lỗ chân lông để làm sạch bã nhờn và tế bào chết. Trong y học, axit acetylsalicylic là một loại thuốc không thể thiếu. Các dẫn xuất khác như salicylamide cũng thể hiện tác dụng dược lý quan trọng, bao gồm khả năng giảm đauhạ sốt.

II. Phân Tích Các Phản Ứng Hóa Học Của Acid Salicylic

Các tính chất hóa học của acid salicylic rất đa dạng do sự hiện diện của ba trung tâm phản ứng: nhân benzen, nhóm hydroxyl (-OH) và nhóm carboxyl (-COOH). Phản ứng trên nhân benzen, điển hình là phản ứng thế electrophile, chịu ảnh hưởng định hướng của cả hai nhóm chức. Nhóm -OH là nhóm hoạt hóa mạnh, định hướng thế vào vị trí ortho và para, trong khi nhóm -COOH là nhóm phản hoạt hóa, định hướng thế vào vị trí meta. Do đó, nhóm -OH quyết định hướng thế chính, tạo ra các sản phẩm thế ở vị trí 3 và 5. Các phản ứng như nitro hóa hay halogen hóa cho phép gắn thêm các nhóm chức khác vào vòng thơm, tạo ra các dẫn xuất mới với hoạt tính sinh học cải tiến. Phản ứng trên nhóm hydroxyl tương tự như của phenol, bao gồm phản ứng ester hóa với anhydride acetic để tạo ra aspirin. Phản ứng trên nhóm carboxyl lại thể hiện đầy đủ tính chất của một acid carboxylic, như phản ứng với alcohol tạo ester (ví dụ: methyl salicylate) hoặc với amin tạo amide. Sự linh hoạt trong các biến đổi hóa học này làm cho acid salicylic trở thành một nguyên liệu nền tảng vô giá trong tổng hợp hữu cơ, đặc biệt là trong ngành hóa dược.

2.1. Phản ứng thế electrophile trên nhân benzen

Nhân benzen của acid salicylic có thể tham gia các phản ứng thế electrophile như nitro hóa và halogen hóa. Khi thực hiện phản ứng nitro hóa, sản phẩm thu được phụ thuộc vào điều kiện nhiệt độ. Ở nhiệt độ thấp, phản ứng tạo ra dẫn xuất mono-nitro, trong khi ở nhiệt độ cao hơn sẽ thu được sản phẩm di-nitro. Tương tự, phản ứng iod hóa tạo ra acid 4-iodosalicylic, một chất trung gian quan trọng để tổng hợp các hợp chất có hoạt tính kháng viêm và kháng khuẩn mạnh. Những biến đổi này trên cấu trúc hóa học là cơ sở để điều chỉnh tác dụng dược lý.

2.2. Phản ứng trên nhóm hydroxyl OH phenolic

Nhóm hydroxyl của acid salicylic có tính chất tương tự phenol. Phản ứng quan trọng nhất là acetyl hóa bằng anhydride acetic để tổng hợp axit acetylsalicylic (aspirin), một loại thuốc giảm đau, hạ sốt, kháng viêm phổ biến toàn cầu. Phản ứng này là một ví dụ điển hình của phản ứng ester hóa trên nhóm -OH phenolic. Ngoài ra, nhóm chức này cũng có thể phản ứng với diazomethane để tạo thành 2-methoxybenzoic acid, cho thấy khả năng tham gia vào các quá trình alkyl hóa.

2.3. Phản ứng trên nhóm carboxyl COOH

Nhóm carboxyl thể hiện đầy đủ tính chất của một acid, có thể phản ứng với base, kim loại, hoặc alcohol. Phản ứng ester hóa với methanol có xúc tác acid sulfuric đặc là phương pháp phổ biến để tổng hợp methyl salicylate. Phản ứng với amoniac tạo ra salicylamide. Hơn nữa, nhóm carboxyl có thể được chuyển hóa thành acyl chloride bằng thionyl chloride (SOCl₂), tạo ra một chất trung gian có khả năng phản ứng cao, thuận lợi cho các bước tổng hợp hữu cơ tiếp theo để tạo ra các amide hoặc ester phức tạp hơn.

III. Hướng Dẫn Tổng Hợp Methyl Salicylate Dẫn Xuất Ester

Quá trình tổng hợp hữu cơ methyl salicylate từ acid salicylic là một ví dụ kinh điển của phản ứng ester hóa Fischer. Phản ứng này được thực hiện bằng cách đun hồi lưu acid salicylic với lượng dư methanol và có mặt của một acid mạnh làm xúc tác, thường là acid sulfuric đậm đặc. Cơ chế phản ứng tuân theo quy tắc Sɴ2, trong đó proton từ acid xúc tác sẽ hoạt hóa nhóm carbonyl của acid, làm tăng điện tích dương trên nguyên tử carbon. Điều này tạo điều kiện cho tác nhân nucleophile là methanol tấn công vào, tạo ra một sản phẩm trung gian tứ diện. Sau đó, quá trình tách nước xảy ra, tái tạo lại xúc tác acid và hình thành sản phẩm ester là methyl salicylate. Để tối ưu hóa hiệu suất, các biện pháp thực nghiệm cần được áp dụng triệt để. Việc sử dụng dư một trong các tác nhân phản ứng (thường là methanol do rẻ và dễ tách) sẽ giúp chuyển dịch cân bằng theo chiều thuận. Đồng thời, việc loại bỏ nước, một sản phẩm phụ của phản ứng, cũng là yếuutoos then chốt. Nghiên cứu của Châu Thị Thanh Thảo (2010) đã tiến hành phản ứng trong 10-12 giờ và sử dụng benzen để cất lôi cuốn nước, một kỹ thuật hiệu quả để tăng hiệu suất tổng hợp.

3.1. Phân tích cơ chế phản ứng ester hóa Fischer

Cơ chế của phản ứng ester hóa này là một quá trình thuận nghịch, bắt đầu bằng sự proton hóa nguyên tử oxy của nhóm carbonyl trong acid salicylic. Bước này làm tăng tính electrophile của carbon carbonyl, giúp phân tử methanol (một nucleophile yếu) dễ dàng tấn công. Sản phẩm trung gian sau đó loại bỏ một phân tử nước để tạo thành ester. Vai trò của acid sulfuric không chỉ là xúc tác mà còn là chất hút nước, giúp đẩy cân bằng về phía tạo sản phẩm, từ đó nâng cao hiệu suất tổng hợp methyl salicylate.

3.2. Các biện pháp thực nghiệm giúp tăng hiệu suất

Để đạt hiệu suất cao trong quá trình tổng hợp methyl salicylate, cần áp dụng một số biện pháp. Thứ nhất, sử dụng lượng dư methanol để đảm bảo acid salicylic được chuyển hóa hoàn toàn. Thứ hai, liên tục loại bỏ nước ra khỏi hỗn hợp phản ứng. Điều này có thể thực hiện bằng cách lắp đặt ống tích nước Dean-Stark hoặc sử dụng dung môi như benzen để tạo hỗn hợp đẳng phí với nước. Cuối cùng, kéo dài thời gian phản ứng (tối thiểu 10 giờ) cho phép phản ứng đạt đến trạng thái cân bằng mong muốn.

3.3. Xác định tính chất và cấu trúc methyl salicylate

Sản phẩm methyl salicylate thu được có dạng lỏng, không màu và có mùi dầu gió đặc trưng. Tính chất vật lý này là dấu hiệu nhận biết ban đầu. Để xác nhận cấu trúc hóa học, các phương pháp phân tích quang phổ như phổ hồng ngoại (IR) và phổ cộng hưởng từ hạt nhân (NMR) sẽ được sử dụng. Nhiệt độ sôi của sản phẩm (khoảng 217°C) cũng là một thông số quan trọng, phù hợp với dữ liệu tham khảo, khẳng định sự thành công của quá trình tổng hợp hữu cơ.

IV. Phương Pháp Điều Chế Dẫn Xuất Hydrazide Và Hydrazone

Việc tổng hợp các dẫn xuất hydrazide và hydrazone từ acid salicylic là một hướng đi đầy tiềm năng để tạo ra các hợp chất có hoạt tính sinh học mới. Quá trình này thường bắt đầu từ một dẫn xuất ester, ví dụ như methyl salicylate đã được iod hóa (methyl 2-hydroxy-5-iodobenzoate). Hợp chất ester này sau đó được cho phản ứng với hydrazine hydrate (NH₂NH₂·H₂O) trong dung môi ethanol. Phản ứng xảy ra theo cơ chế cộng - tách nucleophile, trong đó nhóm -NHNH₂ của hydrazine tấn công vào carbon carbonyl của nhóm ester, thay thế nhóm -OCH₃ để tạo thành sản phẩm 2-hydroxy-5-iodobenzohydrazide. Hợp chất hydrazide này là một chất trung gian quan trọng. Nó chứa nhóm -NHNH₂ có khả năng phản ứng cao, có thể tiếp tục ngưng tụ với các hợp chất carbonyl (aldehyde hoặc ketone) để tạo thành các hydrazide N-thế, hay còn gọi là hydrazone. Các hợp chất hydrazone chứa nhóm azometine (-NH-N=CH-) đã được chứng minh có nhiều tác dụng dược lý đáng chú ý, bao gồm khả năng kháng viêm, kháng khuẩn, chống co giật và cả chống ung thư. Nghiên cứu của Châu Thị Thanh Thảo (2010) đã tổng hợp thành công một loạt hydrazone bằng cách cho 2-hydroxy-5-iodobenzohydrazide phản ứng với các aldehyde thơm khác nhau.

4.1. Tổng hợp 2 hydroxy 5 iodobenzohydrazide

Phản ứng tổng hợp 2-hydroxy-5-iodobenzohydrazide từ methyl 2-hydroxy-5-iodobenzoate và hydrazine hydrate là một bước quan trọng. Phản ứng này xảy ra thuận lợi trong môi trường kiềm yếu. Việc sử dụng lượng dư hydrazine giúp chuyển hóa hết ester và duy trì môi trường phản ứng tối ưu. Phân tích phổ IR của sản phẩm cho thấy sự xuất hiện của các dải hấp thụ đặc trưng cho nhóm N-H (khoảng 3300-3400 cm⁻¹) và sự dịch chuyển của dải hấp thụ C=O về tần số thấp hơn so với ester ban đầu, xác nhận sự hình thành thành công của cấu trúc hóa học hydrazide.

4.2. Cơ chế hình thành liên kết azometine trong hydrazone

Sự hình thành hydrazone từ hydrazide và aldehyde là một phản ứng ngưng tụ. Phản ứng bắt đầu bằng sự tấn công nucleophile của nhóm -NH₂ trong hydrazide vào carbon carbonyl của aldehyde. Quá trình này tạo ra một hợp chất trung gian không bền, sau đó sẽ tách một phân tử nước để hình thành liên kết đôi C=N bền vững của nhóm azometine. Phản ứng này thường được xúc tác bằng một lượng nhỏ acid. Sự tạo thành liên kết azometine là chìa khóa tạo nên hoạt tính sinh học đa dạng của các dẫn xuất này.

4.3. Phân tích phổ các dẫn xuất hydrazide N thế

Phân tích phổ IR và NMR là công cụ không thể thiếu để xác nhận cấu trúc của các hydrazone tổng hợp được. Trên phổ hồng ngoại, sự biến mất của tín hiệu N-H của nhóm -NH₂ và sự xuất hiện của tín hiệu C=N (gần 1600 cm⁻¹) là bằng chứng cho sự hình thành hydrazone. Phổ ¹H-NMR cung cấp thông tin chi tiết hơn, cho thấy tín hiệu của proton trên nhóm azometine (-N=CH-) và các tín hiệu đặc trưng của các vòng thơm, giúp khẳng định chính xác cấu trúc hóa học của sản phẩm cuối cùng.

V. Đánh Giá Hoạt Tính Sinh Học Và Ứng Dụng Của Dẫn Xuất

Các dẫn xuất của acid salicylic thể hiện một phổ hoạt tính sinh học rộng rãi, mang lại nhiều ứng dụng trong dược phẩm. Bên cạnh các tác dụng kinh điển như giảm đau, hạ sốt, và kháng viêm của aspirin, các nghiên cứu gần đây đã khám phá ra nhiều tiềm năng mới. Đặc biệt, các dẫn xuất hydrazone chứa nhóm azometine đã được chứng minh là có khả năng kháng khuẩn, kháng nấm, chống lao và đặc biệt là chống ung thư. Luận văn của Châu Thị Thanh Thảo (2010) trích dẫn nhiều công trình nghiên cứu cho thấy các hợp chất hydrazone có khả năng ức chế sự phát triển của vi khuẩn M. tuberculosis và có tác dụng trên cả vi khuẩn Gram dương và Gram âm. Ví dụ, hợp chất 4-hydroxy-N'-[(5-nitrofuran-2-yl)methylene]benzohydrazide (nifuroxazide) là một chất khử trùng đường ruột hiệu quả. Nhiều acylhydrazone khác cũng cho thấy hoạt tính chống co giật, mở ra hướng điều trị bệnh động kinh. Hơn nữa, một số dẫn xuất hydrazone đã được thử nghiệm và cho kết quả khả quan trong việc chống lại bệnh sốt rét và hoạt động như những chất chống viêm mạnh mẽ, thậm chí hiệu quả hơn các loại thuốc chuẩn như indomethacin. Những kết quả này khẳng định rằng việc biến đổi cấu trúc hóa học của acid salicylic là một chiến lược hiệu quả để tìm kiếm các hoạt chất dược lý mới.

5.1. Hoạt tính kháng khuẩn và kháng nấm

Nhiều dẫn xuất, đặc biệt là các salicylanilide chứa nitro, bromo, hoặc chloro, đã cho thấy tác dụng dược lý tốt trên các vi khuẩn Gram dương và nhiều chủng nấm. Các hợp chất hydrazone như N'-[(4-methoxybenzamido)benzoyl]-N"-[(5-nitro-2-yl)methylene]hydrazine cũng thể hiện khả năng ức chế sự phát triển của một số loại vi khuẩn và nấm. Hoạt tính này có thể bắt nguồn từ khả năng tạo phức với các ion kim loại thiết yếu cho sự sống của vi sinh vật hoặc can thiệp vào các quá trình sinh hóa của chúng.

5.2. Tiềm năng chống viêm và giảm đau

Hoạt tính kháng viêm là một trong những đặc điểm nổi bật của gia đình hợp chất này. Một số hydrazone của 2-(2-formyl furyl)pyridyl đã chứng minh khả năng ức chế chứng phù nề lên đến 79%. Hợp chất [(4'-N,4"-methylene dioxy phenyl) propyonyl] hydrazine được xem là một chất chống viêm chuẩn, hiệu quả hơn cả dipyrone. Cơ chế tác dụng có thể liên quan đến việc ức chế các enzyme cyclooxygenase (COX), tương tự như aspirin, từ đó ngăn chặn quá trình tổng hợp prostaglandin gây viêm và đau.

5.3. Ứng dụng trong điều trị chống co giật và ung thư

Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng nhiều hợp chất hydrazone có hoạt tính chống động kinh và chống co giật. Các GABA hydrazone đã được chứng minh có hiệu quả trên động vật thử nghiệm. Đặc biệt, lĩnh vực chống ung thư đang nhận được nhiều sự quan tâm. Một số hợp chất chứa dị vòng 1,3,4-oxadiazole hoặc thiazolidinone được tổng hợp từ các hydrazide đã cho thấy khả năng chống lại ung thư tuyến tiền liệt và ung thư vú. Đây là một hướng nghiên cứu hứa hẹn, mở ra hy vọng về các liệu pháp điều trị ung thư mới từ dẫn xuất của acid salicylic.

10/07/2025
Khảo sát thành phần hóa học cao hexane của loài địa y parmotrema sancti angelii lynge hale

Trích đoạn nội dung tài liệu

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO. TRƯỜNG DAL HQC SU PHAM THÀNH PHÓ HÒ CHÍ MINH Ẵœ tò CỬ NHÂN HÓA HỌC - Chuyên ngành: Hóa hiữu cơ ĐÈ TÀI: TONGHOPMOTS DAVDROXY-1OD0BENZORRAZTTH .Người hướng dẫn khoa học: TS. Nguyễn Tiến Công. Người thực hiện Châu Thị Thanh Thao Niên khóa + 2006 - 2010 THÀNH PHÓ HỖ CHÍ MINH THANG 5-2010 KHÓA LUẬN TÓT NGHIỆP.

‘HI NGUYEN TIEN CONG Lời cảm ơn Hoàn thành luận vẫn nủy, tôi xin chân thành cảm ơn $ Thầy Nguyễn Tiến Công đã luôn tận tỉnh chỉ bảo, hưởng dẫn cũng như động viên, khuyến khích tôi rong suốt thời thực hiện để tài. -# Thầy Nguyễn Thụy Vũ, thầy Mai Anh Hàng và Nguyễn Trung Kiên đã tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi hoàn thành luận văn. -# Quý thấy cô Khoa Hoá trường Đại học Sư Phạm Thành phố Hỗ Chỉ Minh đã dạy dỗ trong suốt thời gian học tập tại trường $# Mẹ đã nuôi nắng, dạy dỗ tôi. là chỗ dựa tỉnh thẳn vững vàng nhất giúp tôi vượt qua mọi khỏ khăn trong cuộc sống.

$ Bạn bè thân thiết đã luôn bên cạnh động viên, quan tảm giúp đỡ và cho ti E lôi ate giờ bầu Bi tùng giá tin Si bóc ởBường: Do lin déw én làm quen với nghiên cứu khoa học, chưa cỏ kinh nghiệm và do thời gian có ken nến luận văn không thể trảnh khối những sai sôi, mong thủy cổ vũ các bạn thông cảm. Đẳng thời tôi cũng: ong ngẩn nhận được sự góp ý chân thành từ thẩy cô và các ban. Tôi xin gửi những lời chúc sắt đẹp nhất đến tắt cả mọi người. “Thành phố Hỗ Chí Minh 2010 (Chau Thi Thanh Tháo SVTH: Châu Thị Thanh Thảo 1 KHÓA LUẬN TOT NGHIEP GVHD: TS.

NGUYEN TIEN CONG Muc luc 1 2 4 5 1. Dai cuomg về acid salcylie và dẫn xuất 6 1. Đặc điểm cấu tạo 6 3. Các phương pháp tổng hợp , 6 3.

Chuyển hỏa acid salicyli. 7 Dai euong vé hydrazide "4 1. Đặc điểm cấu trúc. Ting hep hydrazide.

Chuyén hỏa hydrazide. ° 1S MIL Dai cuong vé hydrazide N-thé. Đặc điểm cấu trúc cia hydrazide N- thế 2. Chuyển hóa hydrazide N-thé.

3 Hogt inh sin hoe của một 8 hyraride NA hydazone). wn DD Chương II: THỰC NGHIỆM. So dd thye nghiệm 29 II Thực nghiệm. Tổng hop methyl 2-hydroxybenzoate A (ester methyl salieylate).

Tổng hợp methyl 2-hydroxy-5-iodobenzoate (B). Tổng hợp 2-hydroxy-5-iodobenzohydrazide(C). 34 "hau Thị Thanh Thị 2 KHÓA LUẬN TÔT NGHIỆP. NGUYEN TIEN CO} 6.

Téng hop N'44-methoxybenzylidene)-2-hydroxy-5- iodobenzohydrazide (C¡) IIL. Xác định nhiệt độ nóng chảy và các tính chất phổ. Nhiệt độ nông chảy Phổ hồng ngoại (IR). Phổ cộng hưởng tử hạt nhân ('H-NMR) “Chương II: KẾT QUÁ VÀ THẢO LUẬN 1.

Tổng hợp methyl salicylate (A) 1, Cơ chế phản ứng. Các biện pháp làm tăng hiệu suất phản ứng. Tính chất và cấu tạo. Tổng hợp Methyl 2-hydroxy-5-lodobenzoate (B) 1.

Cơ chế phản ứng. - Tính chất của sản phẩm. Phân tích pho IR, II. -- Tổng hợp 2-hydroxy-5-iodobenzohydrazide (C).

Cơ chế phân ứng. Các biện pháp làm tăngsưa nh phản ứng. 3, Phân tích phd IRcủa(C) IV. Tổnghợp2-hydroxy-5-iodobenzohydrazide N+hế (C¡4) 'Cơ chế phản ứng.

Phân tích phổ của (C¡4) Chương IV: KẾT LUẬN VÀ ĐỀ XUẤT. Tải liệu tham khảo. Phụ lục SVTH: Châu Thị Thanh Thảo. KHOA LUAN TOT NGHIEP GVHD: TS.

NGUYEN TIEN C Lời mỡ đầu Cũng với sự phát triển của ngành Hóa Học, hỏa học tổng hợp hữu cơ nói chung và tổng hợp các hợp chất có hoạt tỉnh sinh học nổi riêng đã và dang là inh vực được nghiên cứu, tổng hợp và đưa vào ứng dụng rộng rãi trong đời sống và sản xuất. Acid salicylic 1a it duge sử dụng phổ biển trong tổng hợp hữu cơ có tác dụng giảm sốt khá Bén cạnh đó các din xuit cia acid salicylic cũng có nhiễu ứng dụng trong y học như khả năng kháng khuẩn, kháng nắm. Trong thời gian gắn đây, một loạt các nghiên cứu đã chứng minh rằng các hợp chất hữu cơ có chứa nhóm azometine -NH-N=CH- không những là chất trung gian trong nhiều (dng hợp hữu cơ mã còn là những chất có hoại tính sinh học như khả năng không khuẩn, chẳng co giải, giảm đâu, chẳng viêm, an thần, chống .đông máu, kháng lao và đặc biệt là khả năng chống ung thư. Từý nghĩa cũng như tầm quan trong cia acid salicylic và dẫn xuất; của các hợp chất có nhóm azometine chúng tôi đã thực hiện để tài: “TONG HOP MOT SO 2-HYDROXY-5-IODOBENZOHYDRAZIDE A-THÊ: Muc tiéu ctia dé tài + _ Tử acid salieylie tổng hop ester methyl salicylate.

* Tirester methyl salicylate tién hành thể iod vào nhân benzene tạo methyl 2- hydroxy-5-iodobenzoate, « Từ mehyl 2chydroxy-S-iodobenzoate tổng hợp 2-hydroxy- iodobenzohydrazide. + Tir 2-hydroxy-S-iodobenzohydrazide tng hop cde hydrazide N-thé với các aldehyde thơm (4-dimethylaminobenzaldehyde, itrobenzaldehyde, 4- chlorobenzaldehyde, 4-methoxybenzaldehyde), © Sau dé nghỉ cứu tính chất và cấu trúc của các chất tổng hợp được thông. qua nhiệt độ nóng cháy. phổ hồng ngoại IR, phổ cộng hưởng tir proton 'H-NMR.

SVTH: Châu Thị Thanh Thảo 4 KHÓA LUẬN TỐT NGHIỆP. NGUYEN TIEN CONG Chuwong I: TONG QUAN iu Thị Thanh Tháo KHOA LUAN TOT NGHIEP GVHD: TS. NGUYEN TIEN CONG Chwong I: TONG QUAN 1. Đại cương về acid salicylie và dẫn xuất 1.

Đặc điểm cầu tạo. Aeid salicylie là một chất được sử dụng rộng rãi trong tổng hợp hữu cơ, có công thức phân tưlà CHụO„, công thức cấu tạo như san (ty Acid salicylic có dạng tỉnh thể hình kim, ông ánh, không màu, không mùi. vị chua hơi ngọt, nhiệt độ nóng chảy 159. [1] ‘Acid salicylic khé tan trong nước (0.

H;O ở 20°C), tan tốt trong ethanol, methanol, ether vi chloroform. Cée phucomg pháp ting hop Acid salicylic (1) lần đầu tiên được cô lập từ cây râu đê (meadowsweet) bởi các nhà nghiên cứu của Đức năm 1839. [3] Acid salicylic (1) có thể được tổng hợp từ phản ứng carbonat hỏa natri phenolate ~ phản ứng Kolbe - Schmitt. Đầu tiên, natri phenolate (2) được xử lý với khí CO; ở áp suất cao (100 aum), nhiệt độ 150°C thu được nati salicylate (3).

Sau đó, acid hóa natri salicylate (3) bing acid sunfuric thu được acid salicylic (1). Na OH OH 150°C COON 1.50, COOH + CO; ——> —— > 100 atm 2) ® a SVTH: Châu Thị Thanh TÌ KHÓA LUẬN TỐT NGHIỆP. NGUYEN TIEN CONG Acid sali lic cũng có thể được điều chế bằng cách thủy phin Aspirin (4) {acid acetylsalicylic) hay methyl salicylate (5) (dẫu Wintergreen) với một acid mạnh [4] cock, wa COOH °h coon # HØ' —— + CH,COOH @ a oH oa coocH, ° coon H + HzO + CH;OH © a 3. Chuyén héa acid salicylic Acid salicylic trong phân tử vừa có nhóm carboxyl vừa có nhóm hydroxyl nên ngoài phản ứng trên vòng benzene còn các phản ứng thể hiện tính chất của của cả hai nhóm chức trên.

Phân ứng trên nhân benzen “Trên nhân benzene của acid salieylie có 2 nhóm thế: nhóm carboxy! djnh hướng thế vào sĩ trí meiø- trong khí đó nhómi hydroxy! lại định hướng thể vào vị tri ortho- va para- nên trong phân ứng thể trên nhân benzene cla acid salicylic thi nhóm hydroxyl (diy electron, ting hogt) sẽ chỉ phối sự định hướng thể còn hiệu. ứng lập thể của nhóm carboxyl sẽ xác định vị trí ưu dai hon. [5] + Phân ứng nitro hoa Theo tác giả [6| các dẫn xuất nitrosalicylic c6 thể được tổng hợp bằng phản. ‘ing nitro héa trực tiếp acid salic Nếu thực hiện phân ứng trong điều kiện nhiệt độ thấp (từ 40-60”C) sẽ thu dược dẫn xuất mono nitro (6) SVTH: Châu Thị Thanh Thảo 7 KHOA LUAN TOT NGHIEP GVHD: TS.

NGUYEN TIEN CONG OH OH coon H;SO, COOH + HNO; ——> + HỘ 40-60°C a NO; 4 Nếu thực hiện phản ứng trong điều kiện nhiệt d6 cao hon (80 - 90°C) sé thu được dẫn xuất dinlmo (7) on H COOH H,s0, 02% COOH + 2HNO; ——> + 21,0 80.90°C œ) NOx o “Các amide (8) tạo bởi các dẫn xuất nirosalicylie trên với nitroanilin có tác dụng, i khuẩn và kháng nắm tốt. [6] i” "Od 1 120-1259 Khi cho 4-amino-2-hydroxybenzoïc acid (9) hoặc dẫn mẻ ester, hydrazide ‘ngung tụ với 4-chlorophenylisothiocyanate (10) sé thu được các chất có ứng dụng. trong y học, tác dụng mạnh trên vi khuẩn ram), tác dụng yếu hoặc không tác dụng trên vị khuẩn Grar(-J, thường dùng làm thuốc kháng sinh. [7] SVTH: Châu Thị Thanh Thảo 8 KHOA LUAN TOT NGHIEP GVHD: TS.

NGUYEN TIEN CONG c.f Lo § oh coor OH HN ÀNq ‘oH # £ NH; a ® (10) ° ay Với R= -CH¡, -C;H¿, -CHCH,);, -NH-NH-C/H. 2-hydroxy-4-|[(isonicotinoylhydrazono)methyl]amino}benzoic acid (12) có khả năng ức chế cao (96%) đối véi vi khudn M.tuberculosis H37 Rv6 nông độ 0. 2) ‘+ Phan ứng halogen hóa “Tác giả [8] đã tiến bảnh iod hóa acid salicylie (1) tạo acid 4-iodosalieylie (13), iod hóa aniline (14) tạo 4-iodoaniline (15), phản ứng giữa (14) và (15) cho 2-hydroxy-d-iodo-N-(4-iodophenyl)benzamide (16) có hoạt tính kháng khuẩn mạnh trên nhiều chung ndm nhu Streptococus feacalis, Š.aurews, tác dụng yếu trên.Coli va Pseudomonas aeruginosae. SVTH: Châu Thị Thanh TI KHOA LUAN TOT NGHIỆP.

on on coon 2680 ly + NaHCO, ———= CO; 6 Nats 10 o 1 a9 Nie Ny ay 4 45) on Nie oH 0 ' cooH PCh 120 - 125°C 1 1 | 09) (9 d6) Các dẫn xuất niro-, bromo- và chiorosalicylanilide (17) có tác dụng tốt trên các vì khuẩn Gram (+) và trên nhiều ching nim nhu Streptococus feacalis, S. (7) = o tò? \ f a7) x* X= Cl, Br, NO) SVTH: Châu Thị Thanh Thao 10 KHÓA LUẬN TÔT NGHIỆP. NGUYEN TIEN CONG b. Phan img trén nhom hydroxyl Vì nhóm -OH của aeid salieylie được gắn trên nhân thơm nên có những.

tính chất tương tự như nhỏm -OH trong phenol như phản ửng với RX.trong méi trường kiểm (R: gée hydrocarbon) theo ea ché S42, phan ứng với diazometane và phản ng ester hỏa. Theo tải liệu [9], cho acid salicylie (1) tác dụng với diazometane trong dung méi eter thu duge 2-methoxybenzoic acid (18). COOH coon OH OCH, Eter + CN, ———~ +™ @) (8) Cho acid salieylie (1) tác đụng với anhydride acetie ở nhiệt độ 80-90”C thủ được seid 2-aeetoxybenzoie (sspirin) (4) có tác dụng hạ nhiệt. [10] ỌCOCH; "¬ 80 - 90°C COOH + (CHC00 === a 4 ©.

Phản ứng trên nhém carboxyl Nhóm earboxylie -COOH eda acid salicylic thể hiện đẩy đủ tính chất của một acid: tác đụng với kim loại, oxit kim loại, muối, dụng dịch kiểm,. Ngoài ra nhóm >C=O trong phân từ acid salicylic còn cỏ thể tham gia phản ứng cộng, nucleophile (Ay): the dung với amin; phản ứng cster hóa( CHẠOH, C;H:OH,.); phân ứng với thionyl sunfa SOCI,, PCls, PBr; (với phản ứng nảy sẽ tạo ra sản phim thé OH trong nhom -COOH), Dus diy là một số phán ứng tiêu biểu: [11] ‘hau Thi Thanh Thao "1 GVHD: TS. NGUYEN TIEN CONG oH oH COOH CONH2 + NH_ ———* + 1,0 a (a9) oH oH COOH a COO Hs C;H:OH + HO aM 40) oH oH COOH .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ