Tổng Hợp Một Số Dẫn Xuất Của Axit Gambogic

Khóa luận trình bày tổng hợp và nghiên cứu các dẫn xuất của axit gambogic, khám phá tiềm năng ứng dụng trong y học và công nghiệp.

Trường đại học

Trường Đại Học

Chuyên ngành

Hóa Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa Luận Tốt Nghiệp

2023

70
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám Phá Axit Gambogic Hợp Chất Tự Nhiên Tiềm Năng

Trong kho tàng dược liệu phong phú của Việt Nam, các hợp chất thiên nhiên luôn là nguồn cảm hứng vô tận cho các nghiên cứu khoa học, đặc biệt trong lĩnh vực hóa dược. Một trong những hợp chất nổi bật là axit gambogic (hay Gambogic Acid (GA)), thành phần chính được phân lập từ nhựa Gôm Gút của cây Đằng hoàng (Garcinia hanburyi). Hợp chất này đã thu hút sự chú ý của giới khoa học toàn cầu nhờ sở hữu hoạt tính sinh học đa dạng, đặc biệt là khả năng kháng ung thư mạnh mẽ. Axit gambogic có cấu trúc hóa học phức tạp, thuộc nhóm xanthone lồng vòng, mang trong mình một tiềm năng lớn để phát triển các tác nhân trị liệu mới. Các nghiên cứu ban đầu đã chứng minh GA có thể gây ra quá trình apoptosis (chết theo chương trình) ở nhiều dòng tế bào ung thư khác nhau, mở ra một hướng đi đầy hứa hẹn. Tuy nhiên, việc khai thác hiệu quả axit gambogic đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về cấu trúc, cơ chế tác động và các phương pháp cải tiến phân tử. Chính vì vậy, các khóa luận hóa dược tập trung vào tổng hợp hữu cơ các dẫn xuất từ GA đóng vai trò then chốt, không chỉ giúp làm sáng tỏ mối tương quan cấu trúc-hoạt tính (SAR) mà còn hướng tới mục tiêu tạo ra các hợp chất mới có hoạt tính cao hơn và độc tính tế bào chọn lọc hơn, giảm thiểu tác dụng phụ không mong muốn. Nghiên cứu này đi sâu vào việc phân lập, biến đổi cấu trúc và đánh giá tiềm năng của GA, góp phần nâng cao giá trị của nguồn tài nguyên dược liệu bản địa.

1.1. Nguồn gốc và đặc tính hóa học của Gambogic Acid GA

Axit gambogic là một xanthonoid có công thức phân tử C38H44O8, được chiết xuất chủ yếu từ nhựa cây Garcinia hanburyi, một loài thực vật phân bố đặc hữu ở Đông Nam Á. Nhựa cây này, còn được gọi là nhựa Gôm Gút, có màu vàng cam đặc trưng và đã được sử dụng trong y học cổ truyền từ lâu đời. Về mặt hóa học, Gambogic Acid (GA) có cấu trúc khung 4-oxatricyclo độc đáo, bao gồm một hệ vòng phức tạp với nhiều tâm lập thể. Đặc điểm nổi bật trong cấu trúc của nó là sự hiện diện của một nhóm axit carboxylic (-COOH), một nhóm enone liên hợp trong hệ vòng, và hai chuỗi isoprenyl. Những đặc điểm này không chỉ định hình các tính chất vật lý như độ tan mà còn là chìa khóa quyết định đến hoạt tính sinh học của phân tử. Việc xác định chính xác cấu trúc của GA đã được thực hiện thông qua các phương pháp phổ hiện đại như phổ NMR (Cộng hưởng từ hạt nhân) và phổ khối lượng MS, được khẳng định thêm bằng nhiễu xạ tia X, cung cấp nền tảng vững chắc cho các nghiên cứu biến đổi cấu trúc sau này.

1.2. Tổng quan về hoạt tính sinh học kháng ung thư nổi bật

Điểm đáng chú ý nhất của axit gambogic là hoạt tính kháng ung thư mạnh mẽ trên nhiều dòng tế bào ác tính. Nhiều công trình nghiên cứu đã chứng minh GA có khả năng ức chế sự phát triển của tế bào ung thư phổi, gan, vú, tuyến tiền liệt và nhiều loại khác. Cơ chế chính được xác định là khả năng gây ra apoptosis, một quá trình tự hủy có kiểm soát của tế bào. GA tác động lên nhiều con đường tín hiệu nội bào, bao gồm việc gắn vào thụ thể transferrin, ức chế các protein chống凋亡 (anti-apoptotic) thuộc họ Bcl-2 và kích hoạt chuỗi enzyme caspase, dẫn đến cái chết của tế bào ung thư. Ngoài ra, Gambogic Acid (GA) còn cho thấy khả năng ức chế sự hình thành mạch máu mới (angiogenesis) và ngăn chặn quá trình di căn, hai yếu tố quan trọng trong sự tiến triển của khối u. Với độc tính tế bào chọn lọc, GA có tiềm năng trở thành một tác nhân hóa trị liệu hiệu quả với ít tác dụng phụ hơn so với các loại thuốc truyền thống.

II. Thách Thức Nghiên Cứu Tối Ưu Hóa Axit Gambogic

Mặc dù axit gambogic sở hữu tiềm năng kháng ung thư to lớn, việc ứng dụng trực tiếp hợp chất thiên nhiên này trong lâm sàng vẫn đối mặt với nhiều thách thức. Một trong những rào cản chính là các vấn đề liên quan đến dược động học, bao gồm độ tan trong nước kém và sinh khả dụng thấp, có thể hạn chế hiệu quả điều trị khi đưa vào cơ thể. Bên cạnh đó, việc kiểm soát độc tính tế bào cũng là một yếu-tố-quan-trọng. Mặc dù GA thể hiện tính chọn lọc nhất định, nguy cơ gây độc cho tế bào lành vẫn cần được xem xét và giảm thiểu. Những hạn chế này đã thúc đẩy các nhà khoa học trong lĩnh vực hóa dược tìm kiếm giải pháp thông qua tổng hợp hữu cơ. Hướng đi chính là thực hiện các biến đổi cấu trúc một cách có định hướng trên phân tử Gambogic Acid (GA). Mục tiêu không chỉ là duy trì hoặc tăng cường hoạt tính sinh học vốn có mà còn cải thiện các đặc tính dược học, giúp hợp chất dễ dàng hấp thu và phân bố đến các mô đích. Việc nghiên cứu mối tương quan cấu trúc-hoạt tính (SAR) trở thành kim chỉ nam, giúp xác định những vị trí nào trên phân tử có thể thay đổi mà không làm mất hoạt lực, và những nhóm chức nào có thể được thêm vào để tối ưu hóa hiệu quả. Đây chính là nội dung cốt lõi của các nghiên cứu khoa họckhóa luận hóa dược hiện đại.

2.1. Hạn chế về dược động học và độc tính tế bào của GA

Là một hợp chất thiên nhiên có cấu trúc lớn và thân dầu, axit gambogic gặp khó khăn trong việc hòa tan trong môi trường nước của cơ thể. Điều này trực tiếp ảnh hưởng đến khả năng hấp thu qua đường tiêu hóa và phân bố trong máu, làm giảm hiệu quả điều trị thực tế so với tiềm năng quan sát được trong các thử nghiệm in vitro. Hơn nữa, mặc dù có hoạt tính kháng ung thư mạnh, việc xác định liều điều trị tối ưu mà không gây ra độc tính tế bào đáng kể cho các mô khỏe mạnh vẫn là một bài toán phức tạp. Các nghiên cứu về độc tính cấp và trường diễn, dù cho thấy GA tương đối an toàn ở liều điều trị, vẫn chỉ ra sự cần thiết phải cải tiến phân tử để mở rộng cửa sổ điều trị, tức là khoảng cách giữa liều hiệu quả và liều gây độc.

2.2. Mục tiêu biến đổi cấu trúc và nghiên cứu SAR

Để vượt qua các rào cản trên, chiến lược biến đổi cấu trúc được đặt ra với hai mục tiêu chính: tăng cường hoạt tính sinh học và cải thiện đặc tính dược lý. Các nghiên cứu về tương quan cấu trúc-hoạt tính (SAR) đã chỉ ra rằng một số phần của phân tử Gambogic Acid (GA), như nối đôi liên hợp với nhóm ketone, đóng vai trò cốt yếu cho hoạt tính. Ngược lại, nhóm axit carboxylic (-COOH) lại là một vị trí linh hoạt, có thể được biến đổi thành các nhóm chức khác như ester hay amide mà không làm mất đi khả năng gây apoptosis. Việc biến đổi tại vị trí này có thể làm thay đổi độ phân cực, khả năng tan và tương tác của phân tử với môi trường sinh học, từ đó có thể tạo ra các dẫn xuất ưu việt hơn hợp chất mẹ.

III. Phương Pháp Tổng Hợp Dẫn Xuất Ester Của Axit Gambogic

Một trong những chiến lược biến đổi cấu trúc hiệu quả nhất đối với axit gambogic là thông qua phản ứng ester hóa. Quá trình này tập trung vào việc chuyển hóa nhóm axit carboxylic (-COOH) thành nhóm ester (-COOR), một phương pháp phổ biến trong tổng hợp hữu cơ để thay đổi tính chất của phân tử. Mục đích của việc ester hóa là để che đi nhóm axit có tính phân cực cao, tạo ra một dẫn xuất có tính thân dầu hơn, có thể cải thiện khả năng thấm qua màng tế bào. Quy trình tổng hợp thường bắt đầu bằng việc hoạt hóa nhóm carboxylic của Gambogic Acid (GA). Trong khuôn khổ của khóa luận hóa dược này, hệ xúc tác EDC (1-Ethyl-3-(3-dimethylaminopropyl)carbodiimide) và DMAP (4-Dimethylaminopyridine) được sử dụng. EDC đóng vai trò là tác nhân ngưng tụ, giúp tạo ra một chất trung gian hoạt động, sau đó dễ dàng phản ứng với alcohol. DMAP hoạt động như một chất xúc tác, làm tăng tốc độ phản ứng. Phản ứng được thực hiện trong dung môi hữu cơ khan như THF (tetrahydrofuran) ở nhiệt độ phòng. Sau khi phản ứng hoàn tất, sản phẩm thô được tinh chế bằng các kỹ thuật sắc ký, phổ biến nhất là sắc ký cột, để thu được dẫn xuất ester tinh khiết. Việc xác nhận cấu trúc của sản phẩm là bước cuối cùng và cực kỳ quan trọng, được thực hiện bằng các phương pháp phân tích hiện đại như phổ NMRphổ khối lượng MS.

3.1. Quy trình thực nghiệm phản ứng ester hóa chi tiết

Quá trình phản ứng ester hóa được tiến hành bằng cách hòa tan axit gambogic trong dung môi THF. Sau đó, các tác nhân EDC và DMAP được thêm vào hỗn hợp cùng với alcohol tương ứng (ví dụ: ethanol). Hỗn hợp phản ứng được khuấy đều ở nhiệt độ phòng trong vài giờ để đảm bảo phản ứng diễn ra hoàn toàn. Tiến trình phản ứng được theo dõi bằng sắc ký lớp mỏng (TLC). Khi phản ứng kết thúc, dung dịch được xử lý bằng cách thêm nước và chiết lấy lớp hữu cơ bằng dung môi như ethyl acetate. Lớp hữu cơ gộp lại được rửa, làm khan bằng Na2SO4 và cô cạn dưới áp suất giảm để thu sản phẩm thô. Cuối cùng, sản phẩm được tinh chế bằng sắc ký cột trên pha tĩnh silica gel, sử dụng hệ dung môi rửa giải phù hợp (ví dụ: hexane-EtOAc) để thu được dẫn xuất ester với độ tinh khiết cao.

3.2. Phân tích cấu trúc dẫn xuất ethyl gambogate EGA1

Cấu trúc của dẫn xuất ethyl gambogate (sản phẩm 2) được khẳng định chắc chắn thông qua phân tích phổ. Trên phổ NMR proton (1H-NMR), sự hình thành liên kết ester được xác nhận bởi sự xuất hiện của các tín hiệu đặc trưng cho nhóm ethyl: một tín hiệu quartet của nhóm -OCH2- và một tín hiệu triplet của nhóm -CH3. Tương tự, trên phổ 13C-NMR, sự có mặt của hai tín hiệu cacbon mới tương ứng với nhóm ethyl đã khẳng định sự thành công của phản ứng. Thêm vào đó, phổ khối lượng MS phân giải cao (HR-MS) cho thấy pic ion phân tử [M+H]+ phù hợp chính xác với khối lượng lý thuyết của ethyl gambogate, cung cấp bằng chứng không thể chối cãi về cấu trúc của sản phẩm tổng hợp hữu cơ này.

IV. Hướng Dẫn Điều Chế Dẫn Xuất Amide Từ Axit Gambogic

Bên cạnh ester hóa, phản ứng amide hóa là một hướng biến đổi cấu trúc quan trọng khác được áp dụng cho axit gambogic. Tương tự như ester hóa, phương pháp này cũng nhắm vào nhóm axit carboxylic, nhưng thay vì phản ứng với alcohol, nó sẽ phản ứng với một amin để tạo thành liên kết amide (-CONR1R2). Việc tạo ra các dẫn xuất amide mở ra nhiều khả năng đa dạng hóa cấu trúc hơn, vì có rất nhiều loại amin khác nhau có thể được sử dụng. Các dẫn xuất amide có thể mang các nhóm chức khác nhau, từ các nhóm thân dầu đơn giản đến các dị vòng phức tạp, cho phép điều chỉnh một cách tinh vi các đặc tính về độ tan, tính ổn định và khả năng tương tác sinh học của phân tử. Quy trình tổng hợp hữu cơ cho phản ứng amide hóa cũng sử dụng hệ tác nhân hoạt hóa EDC/DMAP tương tự như phản ứng ester hóa. Gambogic Acid (GA) được cho phản ứng với amin mong muốn trong điều kiện thích hợp. Sau khi tinh chế sản phẩm bằng sắc ký cột, việc xác nhận cấu trúc của các dẫn xuất amide là bắt buộc, dựa trên dữ liệu từ phổ NMRphổ khối lượng MS. Việc tổng hợp thành công các dẫn xuất amide từ axit gambogic là một bước tiến quan trọng trong các nghiên cứu khoa học nhằm tìm kiếm các tác nhân kháng ung thư mới.

4.1. Kỹ thuật tổng hợp các dẫn xuất N diallyl gambogamide

Trong khóa luận hóa dược này, hai dẫn xuất amide tiêu biểu đã được tổng hợp. Dẫn xuất N-diallyl-gambogamide (sản phẩm 3) được tạo ra khi cho axit gambogic phản ứng với diallylamine. Dẫn xuất 1-(4-trifluoromethylbenzene-piperazinyl)-gambogamide (sản phẩm 4) được điều chế bằng cách sử dụng 1-(4-trifluoromethylphenyl)piperazine. Cả hai phản ứng đều được thực hiện trong dung môi THF, sử dụng EDC và DMAP làm chất xúc tác. Quá trình phản ứng và tinh chế sản phẩm tuân theo quy trình chung đã mô tả, bao gồm các bước chiết, làm khan và làm sạch bằng sắc ký cột. Hiệu suất của các phản ứng này có sự khác biệt, phụ thuộc vào bản chất và khả năng phản ứng của từng loại amin.

4.2. Xác định cấu trúc sản phẩm amide bằng phương pháp phổ

Việc xác nhận cấu trúc của các dẫn xuất amide được thực hiện một cách tỉ mỉ. Đối với N-diallyl-gambogamide, phổ NMR cho thấy sự xuất hiện của các tín hiệu đặc trưng của hai nhóm allyl, bao gồm các tín hiệu của proton trên nối đôi và các proton của nhóm CH2-N. Đối với dẫn xuất chứa vòng piperazine, dữ liệu phổ NMR cũng ghi nhận các tín hiệu của các proton trên vòng thơm và các nhóm CH2 của vòng piperazine. Dữ liệu phổ khối lượng MS phân giải cao của cả hai sản phẩm đều cho giá trị [M+H]+ trùng khớp với công thức phân tử dự kiến, xác nhận rằng các phản ứng amide hóa đã diễn ra thành công và đúng theo định hướng biến đổi cấu trúc ban đầu.

V. Top Kết Quả Thử Hoạt Tính Gây Độc Tế Bào In Vitro

Mục tiêu cuối cùng của việc tổng hợp hữu cơ các dẫn xuất mới từ axit gambogic là tìm ra các hợp chất có hoạt tính sinh học ưu việt hơn. Do đó, bước đánh giá hoạt tính kháng ung thư là không thể thiếu. Trong nghiên cứu này, axit gambogic và ba dẫn xuất tổng hợp được (ethyl gambogate (2), N-diallyl-gambogamide (3), và 1(4-trifluoromethylbenzene-piperazinyl)-gambogamide (4)) đã được sàng lọc độc tính tế bào in vitro trên ba dòng tế bào ung thư ở người: Hep-G2 (ung thư gan), LU-1 (ung thư phổi), và RD (ung thư cơ vân). Phương pháp thử nghiệm dựa trên việc đo lường phần trăm tế bào sống sót sau khi tiếp xúc với hợp chất ở một nồng độ nhất định. Các hợp chất cho thấy hoạt tính mạnh (ức chế trên 50% sự phát triển của tế bào) sẽ được tiếp tục thử nghiệm ở nhiều nồng độ khác nhau để xác định giá trị IC50 (nồng độ ức chế 50% sự phát triển của tế bào). Kết quả từ các thử nghiệm này cung cấp những dữ liệu quý giá cho việc phân tích mối tương quan cấu trúc-hoạt tính (SAR), giúp định hướng cho các nghiên cứu khoa học tiếp theo trong lĩnh vực hóa dược.

5.1. So sánh hoạt tính kháng ung thư của các dẫn xuất mới

Kết quả đánh giá độc tính tế bào cho thấy những thông tin đáng chú ý. Axit gambogic (GA) ban đầu thể hiện hoạt tính kháng ung thư rất mạnh trên cả ba dòng tế bào, với giá trị IC50 dao động từ 0.340 đến 0.841 µg/mL. Đáng ngạc nhiên là hai dẫn xuất tổng hợp, ethyl gambogate (2) và N-diallyl-gambogamide (3), lại cho thấy hoạt tính mạnh hơn đáng kể so với hợp chất mẹ trên tất cả các dòng tế bào được thử nghiệm. Cụ thể, IC50 của chúng thấp hơn GA, cho thấy chỉ cần một nồng độ nhỏ hơn để đạt được hiệu quả tương đương. Ngược lại, dẫn xuất 4, mang một nhóm thế cồng kềnh (piperazinyl-trifluoromethylbenzene), lại có hoạt tính yếu hơn nhiều so với Gambogic Acid (GA). Dữ liệu này cho thấy việc biến đổi cấu trúc tại nhóm carboxylic có thể ảnh hưởng lớn đến hoạt tính sinh học.

5.2. Phân tích tương quan cấu trúc hoạt tính SAR sơ bộ

Từ kết quả hoạt tính, có thể rút ra một số nhận định sơ bộ về mối tương quan cấu trúc-hoạt tính (SAR). Việc chuyển hóa nhóm axit thành ester (dẫn xuất 2) hoặc amide với nhóm thế nhỏ và linh hoạt (dẫn xuất 3) không những không làm giảm mà còn tăng cường hoạt tính kháng ung thư. Điều này gợi ý rằng vùng không gian xung quanh vị trí này không bị cản trở và việc thay đổi tính chất phân cực tại đây có thể tạo điều kiện thuận lợi cho sự tương tác của phân tử với đích sinh học. Ngược lại, việc gắn một nhóm thế lớn và cồng kềnh như ở dẫn xuất 4 đã làm giảm hoạt tính một cách rõ rệt. Điều này có thể là do sự cản trở không gian, ngăn cản phân tử gắn vào vị trí hoạt động của nó. Những phát hiện này cung cấp cơ sở quan trọng cho việc thiết kế các dẫn xuất axit gambogic mới trong tương lai.

VI. Tổng Kết Tương Lai Nghiên Cứu Dẫn Xuất Axit Gambogic

Khóa luận hóa dược với đề tài "Tổng hợp một số dẫn xuất của axit gambogic" đã hoàn thành các mục tiêu đề ra và thu được những kết quả khoa học có ý nghĩa. Nghiên cứu đã thực hiện thành công quy trình phân lập axit gambogic từ nguồn dược liệu Garcinia hanburyi và tiến hành tổng hợp hữu cơ để tạo ra ba dẫn xuất mới thông qua phản ứng ester hóaphản ứng amide hóa. Cấu trúc của tất cả các hợp chất đã được xác nhận một cách đáng tin cậy bằng các phương pháp phổ hiện đại, bao gồm phổ NMRphổ khối lượng MS. Quan trọng hơn, kết quả thử nghiệm hoạt tính sinh học đã mang lại những phát hiện mới mẻ và đầy hứa hẹn. Nghiên cứu đã chỉ ra rằng việc biến đổi cấu trúc tại nhóm axit carboxylic có thể tạo ra các hợp chất có hoạt tính kháng ung thư mạnh hơn cả hợp chất mẹ. Những đóng góp này không chỉ có giá trị về mặt học thuật mà còn mở ra những định hướng mới cho việc phát triển các tác nhân hóa trị liệu tiềm năng từ hợp chất thiên nhiên của Việt Nam. Kết quả của nghiên cứu này là một minh chứng cho tiềm năng to lớn của việc kết hợp giữa hóa học các hợp chất thiên nhiên và tổng hợp hữu cơ trong lĩnh vực hóa dược.

6.1. Những đóng góp chính của khóa luận hóa dược này

Thành công chính của đề tài là đã tổng hợp và xác định cấu trúc của ba dẫn xuất chưa từng được công bố từ axit gambogic. Đồng thời, nghiên cứu đã tiến hành đánh giá độc tính tế bào một cách có hệ thống, cung cấp những dữ liệu đầu tiên về hoạt tính của các dẫn xuất này. Việc phát hiện ra hai dẫn xuất ethyl gambogate (2) và N-diallyl-gambogamide (3) có hoạt tính kháng ung thư mạnh hơn Gambogic Acid (GA) là một kết quả đặc biệt quan trọng. Những dữ liệu này đóng góp vào sự hiểu biết chung về mối tương quan cấu trúc-hoạt tính (SAR) của họ hợp chất này, làm tiền đề vững chắc cho các nghiên cứu khoa học sâu rộng hơn.

6.2. Triển vọng phát triển các hợp chất kháng ung thư tiềm năng

Kết quả thu được mở ra nhiều triển vọng trong tương lai. Các dẫn xuất có hoạt tính cao cần được tiếp tục nghiên cứu sâu hơn về cơ chế tác động, ví dụ như khả năng gây apoptosis và ảnh hưởng lên các con đường tín hiệu tế bào. Việc sàng lọc trên một phổ rộng hơn các dòng tế bào ung thư khác nhau cũng là một hướng đi cần thiết. Dựa trên kết quả SAR sơ bộ, có thể tiếp tục thiết kế và tổng hợp các chuỗi dẫn xuất amide và ester khác với các nhóm thế đa dạng hơn, nhằm tối ưu hóa hoạt tính và cải thiện các đặc tính dược học. Về lâu dài, các hợp chất axit gambogic và dẫn xuất của nó hứa hẹn sẽ là những ứng cử viên sáng giá cho việc phát triển thuốc điều trị ung thư thế hệ mới, khai thác hiệu quả nguồn tài nguyên hợp chất thiên nhiên quý giá.

13/07/2025
Khóa luận tốt nghiệp đại học tổng hợp một số dẫn xuất của axit gambogic

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU Việt Nam nằm trong vùng khí hậu nhiệt đới nên đƣợc thừa hƣởng nguồn thiên nhiên vô cùng phong phú và đa dạng sinh học với nhiều loại dƣợc liệu quý. Theo số liệu thống kê gần đây, hệ thực vật Việt Nam có trên 10.000 loài trong đó có khoảng 3.200 loài cây đƣợc sử dụng trong Y học dân tộc [1]. Các hợp chất thiên nhiên thể hiện hoạt tính sinh học rất phong phú và là một trong những định hƣớng để con ngƣời có thể chiết, tách, tổng hợp tìm ra các loại thuốc mới chống lại bệnh tật, chất bảo quản thực phẩm, mỹ phẩm cũng nhƣ các chế phẩm phục vụ nông nghiệp, chăn nuôi có hoạt tính sinh học cao mà không ảnh hƣởng đến môi trƣờng sinh thái. Cùng với sự phát triển của ngành sinh học phân tử, hóa học các hợp chất thiên nhiên đã và đang đƣợc nhiều nhà khoa học trên thế giới tập trung nghiên cứu.

Tìm kiếm và phát hiện các chất có hoạt tính sinh học trong thảm thực vật Việt Nam, qua đó đƣa ra các giải pháp bảo tồn sự đa dạng sinh học của môi trƣờng xung quanh là một nhiệm vụ luôn đòi hỏi sự cố gắng của tất cả mọi ngƣời trong xã hội đặc biệt là các nhà khoa học. Tuy nhiên, phần lớn các cây cỏ đƣợc sử dụng làm thuốc chƣa đƣợc nghiên cứu đầy đủ và có hệ thống về mặt hóa học cũng nhƣ hoạt tính sinh học mà chủ yếu dựa trên kinh nghiệm dân gian.Vì vậy chƣa phát huy hết hiệu quả của nguồn tài nguyên quý giá này. Trong vô số các loài thực vật ở Việt Nam, có nhiều loài cây thuộc họ Guttiferae có giá trị sử dụng cao đƣợc sử dụng làm thuốc chữa bệnh. Đặc biệt, trong số đó phải kể đến cây Đằng hoàng.

Axit gambogic (GA) là thành phần chính mang lại hoạt tính đáng chú ý của nhựa cây Đằng hoàng. Mặc dù đƣợc phân lập và xác định cấu trúc từ những năm 60 của thế kỷ trƣớc [2,3] nhƣng mãi đến năm 2004 hoạt tính ức chế sự phát triển và di căn của nhiều loại tế bào ung thƣ của axit gambogic 1 33a8d66 6e7d7dc9e13 dd1 05b1 1d31 bb1a 3455 1df2b0 cb9 7186 bc6 d16a 369ee5 b ee72a4a6 c95e 8b44 261 c11b4da31 9ff705 b88da 47d8 4df733 b53a c07db5dfacc 1510e98 0f4 50b60aa5d5a6890 d04 084e1 69f91b0a 0746aa f8db6ad4b36 3cb2aa f7241 c66a 32f777 f8d7 cb0bb287 f89ee b3cc87 25aa013 8eb5 ef5 3e30 c2eaa3 b4 e02a5a6fa 70b0 7f7 fcd90 ba65b61b8 f12 3f1 9667 d8f652fe56 cf4 b7e8a dcc6c3 27fc8c5 9ff18a6 cc5 b550e f27 2207e 2890 e7004 6d87 71b5cc78 c4cc78 b7b5 3ed 7c671 77c6ed c0d9 cb4e3df6 d9b4 f27 9f2 4b01 e9147a 384db32 2798e 50c0f8e b6 be2c8 01b1fb0070 8e12 c6de 961 c5f1c0 06855 d27 b368 f5d3200 457bf86 82875 8 7da9aa76 fc2 ed63 f83 0eaf0 c38 74ebfb6 7e9c8ed f16 f6dc82 6b51 078e7 60f49c 65a914d4973 444e2 d79a7 58d43b2e 6adbb6da 6d7 cb1 d692 8950 8de5 27b9 8e614 08e5183 8cb468 07e5 f69d5b5 f32e 0b59 dd6 d94 9422a0 b5 cc7e 452e d3c3d3a4 8f c8c0 747 d2d9 988b26a4d181 f8d1ae03e7 8f6a 3d5a4 0036 f14 74f03bfa68a33 1f 24180d1943 19c5b53 60e51 00c27f5c0 6601 be5b55b9 1eb2 908e5 cb1a159e 6e2b bd19 f0b1a72 c4971 21fb1e8 ee703 c88 1d05 b4f370 b27a4 cb9a 76d3 8fc7fa3 9f9 6e4c1 25a430 5bfc91 dc8 7d41 6036 0fb00fca063 6038aae 4774 0cfd0a7 b33ab4d c075 cc2 f31a 7f7 245 c7a5fca8 f749 3b20 d1be27aa69 d40 c7a2 f7f36b3f0ae f35 e190ac1c9 6f6 f10 748 f84c4d3a 7aaad61 9ff8ef2 9806 c05 43c99b8a 20c9a1df4 b83b8 d125 48d1f8 da85e1 7f2 45c47e48 f5 cf18c4a38b4fb6219a 69980 133a2 49 mới đƣợc giới khoa học chú ý nhƣ ung thƣ phổi, ung thƣ bạch cầu, ung thƣ tiền liệt tuyến, ung thƣ tụy, ung thƣ dạ dày, ung thƣ vú, ung thƣ ruột kết, ung thƣ não, ung thƣ gan… Từ đó đến nay, các nhà khoa học trên thế giới đã phân lập đƣợc axit gambogic có độ tinh từ 95-99 và có gần 200 bài báo khoa học đƣợc công bố về hoạt tính in vitro, in vivo, mối quan hệ hoạt tính – cấu trúc (QSAR), chuyển hóa hóa học cũng nhƣ các kết quả thử lâm sàng của axit gambogic. Hiện nay, ở Việt Nam chƣa có nghiên cứu nào về vấn đề này đƣợc công bố. Trong khi đó, nƣớc ta lại là một trong những vùng đặc hữu mà nguồn nguyên liệu này sinh trƣởng tốt.

Bởi vậy việc khai thác hoạt tính chống ung thƣ từ nhựa cây Đằng hoàng, nhất là axit gambogic là việc làm cần thiết từ các nhà khoa học để không phí hoài nguồn tài nguyên dƣợc liệu s n có. Các nghiên cứu tổng hợp các dẫn xuất của axit gambogic là rất cần thiết và tiềm năng trong việc phát hiện các chất mới có hoạt tính sinh học cao hơn chất đầu và ít độc tính hơn. Việc thực hiện nhiệm vụ góp phần vào việc nâng cao trình độ nghiên cứu của các cán bộ thực hiện trong lĩnh vực tổng hợp hữu cơ và hóa hợp chất thiên nhiên Xuất phát từ những cơ sở trên tôi đã chọn đề tài “Tổng hợp một số dẫn xuất của axit gambogic”. 2 33a8d66 6e7d7dc9e13 dd1 05b1 1d31 bb1a 3455 1df2b0 cb9 7186 bc6 d16a 369ee5 b ee72a4a6 c95e 8b44 261 c11b4da31 9ff705 b88da 47d8 4df733 b53a c07db5dfacc 1510e98 0f4 50b60aa5d5a6890 d04 084e1 69f91b0a 0746aa f8db6ad4b36 3cb2aa f7241 c66a 32f777 f8d7 cb0bb287 f89ee b3cc87 25aa013 8eb5 ef5 3e30 c2eaa3 b4 e02a5a6fa 70b0 7f7 fcd90 ba65b61b8 f12 3f1 9667 d8f652fe56 cf4 b7e8a dcc6c3 27fc8c5 9ff18a6 cc5 b550e f27 2207e 2890 e7004 6d87 71b5cc78 c4cc78 b7b5 3ed 7c671 77c6ed c0d9 cb4e3df6 d9b4 f27 9f2 4b01 e9147a 384db32 2798e 50c0f8e b6 be2c8 01b1fb0070 8e12 c6de 961 c5f1c0 06855 d27 b368 f5d3200 457bf86 82875 8 7da9aa76 fc2 ed63 f83 0eaf0 c38 74ebfb6 7e9c8ed f16 f6dc82 6b51 078e7 60f49c 65a914d4973 444e2 d79a7 58d43b2e 6adbb6da 6d7 cb1 d692 8950 8de5 27b9 8e614 08e5183 8cb468 07e5 f69d5b5 f32e 0b59 dd6 d94 9422a0 b5 cc7e 452e d3c3d3a4 8f c8c0 747 d2d9 988b26a4d181 f8d1ae03e7 8f6a 3d5a4 0036 f14 74f03bfa68a33 1f 24180d1943 19c5b53 60e51 00c27f5c0 6601 be5b55b9 1eb2 908e5 cb1a159e 6e2b bd19 f0b1a72 c4971 21fb1e8 ee703 c88 1d05 b4f370 b27a4 cb9a 76d3 8fc7fa3 9f9 6e4c1 25a430 5bfc91 dc8 7d41 6036 0fb00fca063 6038aae 4774 0cfd0a7 b33ab4d c075 cc2 f31a 7f7 245 c7a5fca8 f749 3b20 d1be27aa69 d40 c7a2 f7f36b3f0ae f35 e190ac1c9 6f6 f10 748 f84c4d3a 7aaad61 9ff8ef2 9806 c05 43c99b8a 20c9a1df4 b83b8 d125 48d1f8 da85e1 7f2 45c47e48 f5 cf18c4a38b4fb6219a 69980 133a2 49 CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN 1.

TỔNG QUAN VỀ ĐỐI TƢỢNG NGHIÊN CỨU 1. Giới thiệu chi Garcinia Garcinia là một trong những chi lớn nhất thuộc họ Bứa (hay Măng cụt) với khoảng 400 loài trên thế giới. Tên gọi Garcinia lấy theo tên của nhà thực vật học Laurence Garcinia, ngƣời đã sƣu tập các mẫu cây cỏ và sống tại Ấn Độ vào thế kỷ 18. Họ Bứa ở Việt Nam có tất cả 62 loài, phân bố trên khắp đất nƣớc từ vùng rừng núi phía Bắc đến ven sông rạch của các tỉnh phía Nam 1].

Các loài trong họ Bứa chủ yếu là cây gỗ hoặc cây bụi, đặc trƣng bởi có nhựa mủ vàng, cành thƣờng nằm ngang, hoa thƣờng đơn tính, nhị thƣờng nhiều, rời hay hợp thành bó. Ở Việt Nam, chi này có khoảng 29 loài và là chi lớn nhất trong họ Măng cụt [4]. Các loài trong chi này thuộc loại thân thẳng có chiều cao trung bình 8- 30m. Lá của chúng có màu xanh đậm, có các đƣờng gân r ràng.

Hoa màu vàng nhạt hoặc trắng hơi xanh có từ 4-5 cánh, bao phấn không cuống, buồng phấn hẹp. Nhiều loài cây trong chi Garcinia có quả ăn đƣợc nhƣ quả măng cụt, quả dọc…Quả thƣờng hình tròn, có từ 4-10 múi, có nhiều nƣớc, hạt có lớp vỏ mỏng bao bọc. Vỏ cây, vỏ quả và gỗ của các cây thuộc chi này thƣờng tiết ra nhựa màu vàng hoặc trắng. Thành phần hóa học của chi Garcinia khá đa dạng, chủ yếu là các xanthon, benzophenon, biflavonoid [5] và triterpenoid [6].

Trong đó, xanthon là nhóm hợp chất đặc trƣng của chi Garcinia. Nhiều loài thuộc chi Garcinia có quả ăn đƣợc và rất ngon nhƣ quả măng cụt (G. mangostana , bứa lửa (G. fusca , bứa mọi (G.

Hạt của trái G. indica có chƣa một loại chất b o ăn đƣợc giống nhƣ bơ. Trái của loài G. livingstonei dùng để lên men thức uống.

Trƣớc đây khi 3 33a8d66 6e7d7dc9e13 dd1 05b1 1d31 bb1a 3455 1df2b0 cb9 7186 bc6 d16a 369ee5 b ee72a4a6 c95e 8b44 261 c11b4da31 9ff705 b88da 47d8 4df733 b53a c07db5dfacc 1510e98 0f4 50b60aa5d5a6890 d04 084e1 69f91b0a 0746aa f8db6ad4b36 3cb2aa f7241 c66a 32f777 f8d7 cb0bb287 f89ee b3cc87 25aa013 8eb5 ef5 3e30 c2eaa3 b4 e02a5a6fa 70b0 7f7 fcd90 ba65b61b8 f12 3f1 9667 d8f652fe56 cf4 b7e8a dcc6c3 27fc8c5 9ff18a6 cc5 b550e f27 2207e 2890 e7004 6d87 71b5cc78 c4cc78 b7b5 3ed 7c671 77c6ed c0d9 cb4e3df6 d9b4 f27 9f2 4b01 e9147a 384db32 2798e 50c0f8e b6 be2c8 01b1fb0070 8e12 c6de 961 c5f1c0 06855 d27 b368 f5d3200 457bf86 82875 8 7da9aa76 fc2 ed63 f83 0eaf0 c38 74ebfb6 7e9c8ed f16 f6dc82 6b51 078e7 60f49c 65a914d4973 444e2 d79a7 58d43b2e 6adbb6da 6d7 cb1 d692 8950 8de5 27b9 8e614 08e5183 8cb468 07e5 f69d5b5 f32e 0b59 dd6 d94 9422a0 b5 cc7e 452e d3c3d3a4 8f c8c0 747 d2d9 988b26a4d181 f8d1ae03e7 8f6a 3d5a4 0036 f14 74f03bfa68a33 1f 24180d1943 19c5b53 60e51 00c27f5c0 6601 be5b55b9 1eb2 908e5 cb1a159e 6e2b bd19 f0b1a72 c4971 21fb1e8 ee703 c88 1d05 b4f370 b27a4 cb9a 76d3 8fc7fa3 9f9 6e4c1 25a430 5bfc91 dc8 7d41 6036 0fb00fca063 6038aae 4774 0cfd0a7 b33ab4d c075 cc2 f31a 7f7 245 c7a5fca8 f749 3b20 d1be27aa69 d40 c7a2 f7f36b3f0ae f35 e190ac1c9 6f6 f10 748 f84c4d3a 7aaad61 9ff8ef2 9806 c05 43c99b8a 20c9a1df4 b83b8 d125 48d1f8 da85e1 7f2 45c47e48 f5 cf18c4a38b4fb6219a 69980 133a2 49 chƣa có acid citric tổng hợp ngƣời ta xem tai chua (G.pendunculata là nguồn cung cấp acid citrcic đáng quý. Trong công nghiệp, nhựa và vỏ trái nhiều loài đƣợc dùng làm phẩm nhuộm vàng nhƣ vỏ trái sơn v (G. merguensis , nhựa cây đằng hoàng (G. multiflora đƣợc dùng làm xà phòng, dầu nhờn… Từ lâu trong dân gian ngƣời ta đã biết sử dụng nhiều loài thuộc chi Garcinia để làm thuốc chữa các bệnh đơn giản.

Vỏ cây bứa lá tròn, dài (G. oblongifolia thƣờng dùng trị lo t dạ dày, lo t tá tràng, viêm dạ dày, ho ra máu, mụn nhọt, nhựa dùng trị bỏng. Vỏ trái bứa mọi (G. harmandii đƣợc dùng ăn với trầu, phối hợp với nhiều vị thuốc khác để trị tiêu chảy.

Dầu dọc đƣợc dùng để đắp mụn nhọt khi chƣa vỡ mủ. Ngoài ra, khi phối hợp với các thuốc khác nhƣ Calomel và Lô hội, nhựa của chúng còn đƣợc dùng để trị giun và cả sán sơ mít… 1. Giới thiệu về cây Garcinia hanburyi 1. Đặ điểm hình thái và phân bố Cây Garcinia hanburyi có tên thông thƣờng là Đằng hoàng, thuộc họ Măng cụt Clusiaceae (Guttiferae) phân bố đặc hữu ở vùng Đông Nam Á bao gồm Việt Nam, Hải Nam (Trung Quốc), Campuchia, Thái Lan, và mới đây đƣợc trồng thành công ở Singapo [7].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ