Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp "Tội vi phạm quy định về xuất cảnh, nhập cảnh; tội ở lại Việt Nam trái phép trong Bộ luật Hình sự năm 2015" do sinh viên Nguyễn Trà My thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Mai Thị Thanh Nhung tại Trường Đại học Luật Hà Nội (năm 2023), thuộc chuyên ngành Luật (phân ngành Luật Hình sự và Tố tụng hình sự).
Lý do chọn đề tài và bối cảnh thực tiễn:
- Trong bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập quốc tế, nhu cầu đi lại, làm việc, giao thương giữa Việt Nam và các quốc gia gia tăng nhanh chóng. Tuy nhiên, tình hình tội phạm vi phạm quy định về xuất cảnh, nhập cảnh và cư trú trái phép cũng diễn biến phức tạp với số vụ án, số người phạm tội tăng cao và phương thức ngày càng tinh vi, chuyên nghiệp.
- Áp lực kinh tế, lạm phát, tình trạng thất nghiệp và thu nhập thấp khiến nhiều cá nhân tìm cách xuất nhập cảnh hoặc cư trú bất hợp pháp để tìm kiếm việc làm. Nhiều người do thiếu hiểu biết pháp luật đã trở thành nạn nhân hoặc mắt xích trong các đường dây mua bán người, mại dâm, ma túy xuyên quốc gia.
- Về điều kiện địa lý, Việt Nam có đường biên giới đất liền trải dài tiếp giáp với ba quốc gia (Lào, Campuchia, Trung Quốc), địa hình rừng núi hiểm trở, nhiều đường mòn lối mở, trong khi lực lượng tuần tra, kiểm soát biên phòng tại một số khu vực còn mỏng.
- Số liệu thực tế được tác giả dẫn chứng: Theo thống kê từ đầu năm 2021 đến thời điểm nghiên cứu, 38/63 địa phương đã phát hiện 194 vụ với 1.264 người nước ngoài nhập cảnh trái phép. Đồng thời, cả nước có khoảng hơn 40.000 người Việt Nam đang cư trú, lao động bất hợp pháp tại nước ngoài (tập trung tại Trung Quốc, Hàn Quốc, Nhật Bản, Đài Loan, các nước Đông Nam Á, Châu Âu, Mỹ, Canada).
- Về mặt lập pháp, quy định tại Điều 347 Bộ luật Hình sự (BLHS) năm 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017) vẫn còn một số điểm bất cập, thiếu rõ ràng trong mô tả dấu hiệu pháp lý và chế tài xử lý (đặc biệt là mức phạt tiền), dẫn tới những quan điểm và cách áp dụng chưa đồng nhất giữa các cơ quan tiến hành tố tụng.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu:
Khóa luận xác định mục đích tổng quát là làm rõ các vấn đề lý luận, đánh giá thực tiễn áp dụng các quy định của BLHS năm 2015 đối với tội vi phạm quy định về xuất cảnh, nhập cảnh; tội ở lại Việt Nam trái phép, từ đó đề xuất giải pháp hoàn thiện pháp luật và nâng cao hiệu quả xét xử. Để thực hiện mục đích đó, tác giả đặt ra các nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:
- Nghiên cứu, phân tích làm rõ những vấn đề lý luận về tội vi phạm quy định về xuất cảnh, nhập cảnh; tội ở lại Việt Nam trái phép, cũng như lý luận về định tội danh và quyết định hình phạt đối với tội danh này.
- Phân tích các quy định của BLHS năm 2015 về tội vi phạm quy định về xuất cảnh, nhập cảnh; tội ở lại Việt Nam trái phép trên các phương diện: điểm mới, cấu thành tội phạm, hình phạt và phân biệt với các tội danh tương đồng.
- Khảo sát, phân tích thực tiễn áp dụng các quy định của BLHS năm 2015 trong xét xử giai đoạn 2018–2022; chỉ ra các ưu điểm, hạn chế, vướng mắc và nguyên nhân tồn tại.
- Đề xuất các giải pháp hoàn thiện quy định pháp luật và biện pháp nâng cao hiệu quả áp dụng đúng pháp luật hình sự trong thực tiễn.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Hệ thống quy định pháp luật hình sự Việt Nam hiện hành, các quan điểm khoa học pháp lý và thực tiễn xét xử thông qua các bản án hình sự về tội vi phạm quy định về xuất cảnh, nhập cảnh; tội ở lại Việt Nam trái phép.
- Phạm vi nội dung: Tập trung vào các quy định tại Điều 347 BLHS năm 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017), đặt trong mối liên hệ so sánh với BLHS năm 1985, BLHS năm 1999 và quy định tương đồng của một số quốc gia (Liên bang Nga, Trung Quốc); phân tích hoạt động định tội danh và lượng hình của Tòa án.
- Phạm vi thời gian và không gian: Nghiên cứu số liệu thực tiễn xét xử thông qua các bản án thu thập ngẫu nhiên trên địa bàn toàn quốc trong giai đoạn 05 năm (từ năm 2018 đến năm 2022).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung pháp lý và cơ sở lý thuyết:
Khóa luận tiếp cận đề tài dựa trên hệ thống văn bản pháp lý quốc tế và quốc gia:
- Văn kiện quốc tế: Điều 13 Tuyên ngôn Nhân quyền Quốc tế (UDHR năm 1948) và Điều 12 Công ước Quốc tế về các Quyền Dân sự và Chính trị (ICCPR năm 1966) về quyền tự do đi lại, cư trú và giới hạn luật định nhằm bảo vệ an ninh quốc gia, trật tự công cộng.
- Văn bản pháp luật trong nước:
- Hiến pháp năm 2013 (Điều 14, Điều 23 quy định về quyền tự do đi lại, cư trú của công dân và các trường hợp hạn chế quyền).
- Bộ luật Hình sự năm 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017), trọng tâm là Điều 347, cùng các điều khoản chung về định tội danh, quyết định hình phạt (Điều 50), phạt tiền (Điều 35), tình tiết giảm nhẹ/tăng nặng (Điều 51, Điều 52), quyết định hình phạt dưới mức thấp nhất của khung hình phạt (Điều 54).
- Luật Xuất cảnh, nhập cảnh của công dân Việt Nam năm 2019; Luật Nhập cảnh, xuất cảnh, quá cảnh, cư trú của người nước ngoài tại Việt Nam năm 2014 (sửa đổi, bổ sung năm 2019); Luật Cư trú năm 2020.
- Nghị định số 144/2021/NĐ-CP quy định xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực an ninh, trật tự, an toàn xã hội; Nghị định số 34/2014/NĐ-CP về Quy chế khu vực biên giới đất liền.
- Công văn số 1557/VKSTC-V1 ngày 20/4/2021 của Viện kiểm sát nhân dân tối cao về hướng dẫn nghiệp vụ áp dụng các Điều 347, 348 và 349 BLHS.
- Pháp luật nước ngoài tham khảo: Điều 322 BLHS Liên bang Nga (tội qua lại biên giới quốc gia trái pháp luật); các Điều 318, 319, 320, 321 BLHS Trung Quốc (về hành vi tổ chức, môi giới, đưa người xuất nhập cảnh trái phép).
Phương pháp nghiên cứu:
Tác giả kết hợp đồng bộ các phương pháp nghiên cứu chuyên ngành luật học:
- Phương pháp phân tích và tổng hợp: Sử dụng xuyên suốt để mổ xẻ các cấu thành pháp lý, khái niệm khoa học và tổng hợp các luận điểm trong các giáo trình, công trình nghiên cứu trước đó.
- Phương pháp quy nạp và diễn dịch: Dùng trong việc luận giải từ các quy phạm pháp luật cụ thể ra nguyên lý định tội danh và áp dụng hình phạt.
- Phương pháp so sánh luật học: Sử dụng tại Chương 1 và Chương 2 nhằm đối chiếu quy định của BLHS năm 2015 với BLHS 1985, BLHS 1999, pháp luật quốc tế và phân biệt Điều 347 với Điều 121 (Tội trốn đi nước ngoài hoặc trốn ở lại nước ngoài nhằm chống chính quyền nhân dân), Điều 346 (Tội vi phạm quy chế về khu vực biên giới).
- Phương pháp thống kê: Dùng tại Chương 3 để xử lý số liệu xét xử sơ bộ từ Tòa án nhân dân tối cao và số liệu xuất nhập cảnh từ Bộ Công an giai đoạn 2018–2022.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Những vấn đề lý luận về tội vi phạm quy định về xuất cảnh, nhập cảnh; tội ở lại Việt Nam trái phép
- Khái niệm và đặc điểm:
- Tác giả phân tích nghĩa từ nguyên và pháp lý của các hành vi "xuất cảnh", "nhập cảnh", "ở lại", chỉ ra sự khác biệt giữa khái niệm "ở lại" và khái niệm "cư trú" theo Luật Cư trú năm 2020.
- Xây dựng định nghĩa: Tội vi phạm quy định về xuất cảnh, nhập cảnh; tội ở lại Việt Nam trái phép là hành vi nguy hiểm cho xã hội được quy định trong BLHS, bao gồm các hành vi vi phạm quy định pháp luật về việc ra khỏi lãnh thổ Việt Nam, từ nước ngoài vào lãnh thổ Việt Nam hoặc sinh sống tại Việt Nam trái pháp luật do người có năng lực trách nhiệm hình sự thực hiện một cách cố ý và phải chịu hình phạt.
- Khái quát 07 đặc điểm đặc trưng: Xâm phạm trật tự quản lý hành chính trong lĩnh vực xuất nhập cảnh và cư trú; đối tượng phạm tội không có giấy tờ hợp lệ hoặc sử dụng giấy tờ giả; hành vi mang tính xuyên biên giới; thủ đoạn đa dạng (lén lút qua đường mòn, lối mở, đường sông hoặc gian dối thủ tục); mục đích chủ yếu là trục lợi cá nhân, làm ăn kinh tế; động cơ xuất phát từ mưu sinh, quan hệ thân nhân; chủ thể đặc thù (phải là người đã bị xử phạt vi phạm hành chính về hành vi này mà còn vi phạm).
- Cơ sở quy định: Luận giải 03 nền tảng xác lập tội danh:
- Cơ sở lý luận: Bảo đảm sự cân bằng giữa quyền tự do đi lại của con người với yêu cầu bảo vệ trật tự công cộng, sức khỏe cộng đồng và an ninh quốc gia.
- Cơ sở pháp lý: Kế thừa lịch sử lập pháp từ BLHS 1985, BLHS 1999, cụ thể hóa Hiến pháp 2013 và tạo chế tài nghiêm khắc bổ trợ cho pháp luật hành chính khi biện pháp xử phạt hành chính không còn đủ sức răn đe.
- Cơ sở thực tiễn: Nhu cầu kiểm soát dòng dịch chuyển xuyên biên giới, ngăn ngừa tội phạm truy nã, tội phạm buôn người, ma túy và kiểm soát dịch bệnh lây lan (đặc biệt trong đợt dịch Covid-19).
- Lý luận về định tội danh và quyết định hình phạt:
- Xác định định tội danh là hoạt động đối chiếu dấu hiệu thực tế với cấu thành tội phạm pháp lý qua quy trình 04 bước.
- Phân tích 04 nhóm căn cứ quyết định hình phạt theo Điều 50 BLHS: quy định của BLHS; tính chất và mức độ nguy hiểm của hành vi; nhân thân người phạm tội; các tình tiết giảm nhẹ và tăng nặng trách nhiệm hình sự.
Chương 2: Quy định của Bộ luật Hình sự năm 2015 về tội vi phạm quy định về xuất cảnh, nhập cảnh; tội ở lại Việt Nam trái phép
- Những điểm mới của BLHS năm 2015:
- Sửa đổi tên điều luật: Đổi từ "Tội xuất cảnh, nhập cảnh trái phép; tội ở lại nước ngoài hoặc ở lại Việt Nam trái phép" (Điều 274 BLHS 1999) thành "Tội vi phạm quy định về xuất cảnh, nhập cảnh; tội ở lại Việt Nam trái phép" (Điều 347 BLHS 2015).
- Chuẩn hóa thuật ngữ cấu thành: Thay cụm từ "đã bị xử phạt hành chính" bằng "đã bị xử phạt vi phạm hành chính" để đồng bộ với Luật Xử lý vi phạm hành chính.
- Tách biệt hành vi: Tách hành vi tự xuất nhập cảnh trái phép (Điều 347) khỏi hành vi tổ chức, môi giới cho người khác xuất nhập cảnh trái phép (chuyển sang Điều 348, Điều 349) nhằm cá thể hóa trách nhiệm hình sự.
- Sửa đổi chế tài: Giữ nguyên khung phạt tiền từ 5.000.000 đồng đến 50.000.000 đồng; nâng mức phạt tù từ "03 tháng đến 02 năm" lên mức "06 tháng đến 03 năm".
- Dấu hiệu pháp lý của cấu thành tội phạm (Điều 347):
- Khách thể: Trật tự quản lý hành chính của Nhà nước trong lĩnh vực xuất cảnh, nhập cảnh và cư trú.
- Mặt khách quan: Gồm 03 hành vi độc lập (xuất cảnh trái phép, nhập cảnh trái phép, ở lại Việt Nam trái phép). Tội phạm hoàn thành từ thời điểm thực hiện hành vi khi đã thỏa mãn điều kiện bắt buộc: "đã bị xử phạt vi phạm hành chính về hành vi này mà còn vi phạm" (được hiểu là đã bị xử phạt về hành vi tương ứng).
- Chủ thể: Người từ đủ 16 tuổi trở lên, có năng lực trách nhiệm hình sự. Đối với hành vi xuất cảnh/nhập cảnh trái phép, chủ thể là công dân Việt Nam, người nước ngoài hoặc người không quốc tịch; riêng hành vi ở lại Việt Nam trái phép thì chủ thể chỉ là người nước ngoài.
- Mặt chủ quan: Lỗi cố ý (trực tiếp hoặc gián tiếp). Mục đích và động cơ không phải dấu hiệu bắt buộc (nếu có mục đích chống chính quyền nhân dân thì chuyển hóa sang tội phạm an ninh quốc gia).
- Phân biệt tội phạm:
| Tiêu chí phân biệt |
Tội phạm tại Điều 347 BLHS |
Tội phạm tại Điều 121 BLHS (Trốn đi/ở lại nước ngoài nhằm chống chính quyền) |
Tội phạm tại Điều 346 BLHS (Vi phạm quy chế về khu vực biên giới) |
| Khách thể |
Trật tự quản lý hành chính về xuất cảnh, nhập cảnh, cư trú |
An ninh quốc gia (sự tồn tại, vững mạnh của chính quyền nhân dân) |
Trật tự quản lý hành chính về quy chế khu vực biên giới |
| Chủ thể |
Công dân Việt Nam, người nước ngoài, người không quốc tịch |
Chỉ công dân Việt Nam (người nước ngoài chỉ là đồng phạm) |
Công dân Việt Nam, người nước ngoài, người không quốc tịch |
| Mục đích |
Không phải dấu hiệu bắt buộc (thường vì kinh tế, nhân thân) |
Bắt buộc: Nhằm chống chính quyền nhân dân |
Không phải dấu hiệu bắt buộc |
| Mặt khách quan |
Đi qua biên giới ra/vào lãnh thổ hoặc ở lại bất hợp pháp |
Trốn ra nước ngoài hoặc trốn ở lại nước ngoài |
Đi lại, cư trú vi phạm quy chế tại khu vực biên giới đất liền |
Chương 3: Thực tiễn áp dụng các quy định của Bộ luật Hình sự năm 2015 trong xét xử tội vi phạm quy định về xuất cảnh, nhập cảnh; tội ở lại Việt Nam trái phép và một số giải pháp hoàn thiện pháp luật, bảo đảm áp dụng đúng quy định pháp luật
- Tình hình xét xử giai đoạn 2018–2022:
- Theo số liệu tổng hợp của Tòa án nhân dân tối cao, trong 05 năm (2018–2022), Tòa án các cấp đã xét xử 45 vụ án với 54 bị cáo về tội danh quy định tại Điều 347 BLHS.
| Năm xét xử |
Số vụ án |
Số bị cáo |
| 2018 |
0 |
0 |
| 2019 |
1 |
1 |
| 2020 |
3 |
3 |
| 2021 |
26 |
33 |
| 2022 |
15 |
17 |
| Tổng cộng |
45 |
54 |
| Trung bình/năm |
9 |
10,8 |
-
Tình hình xét xử tăng đột biến vào năm 2021 (đạt đỉnh với 26 vụ/33 bị cáo) do tác động của đợt bùng phát dịch Covid-19, lực lượng chức năng siết chặt kiểm soát biên giới để phòng chống lây lan dịch bệnh. Đến năm 2022, khi dịch bệnh được kiểm soát và chính sách mở cửa trở lại, số vụ án giảm xuống 15 vụ/17 bị cáo.
-
So sánh với tổng thể nhóm tội xâm phạm trật tự quản lý hành chính (Chương XXII có 5.543 vụ với 10.271 bị cáo bị xét xử giai đoạn 2018–2022), tội phạm theo Điều 347 chiếm tỷ lệ rất nhỏ (khoảng 1% tổng số vụ).
-
Cơ cấu hình phạt áp dụng (Bảng 4 và Biểu đồ 2 của khóa luận):
- Trong số các bị cáo bị xét xử: 28 bị cáo bị phạt tù từ 03 năm trở xuống (chiếm 72%), 06 bị cáo được cho hưởng án treo, 05 bị cáo bị áp dụng hình phạt tiền (chiếm 13%), 05 bị cáo bị phạt tù từ trên 03 năm đến 07 năm (chiếm 13%), và 01 bị cáo bị phạt tù từ trên 07 năm đến 15 năm (chiếm 2% - do phạm nhiều tội tổng hợp).
- Hình phạt chủ yếu được áp dụng là hình phạt tù từ 03 năm trở xuống (phù hợp với loại tội ít nghiêm trọng), hình phạt tiền chiếm tỷ lệ thứ hai.
-
Thực tiễn định tội danh qua các bản án điển hình:
- Xác định tiền sự tương ứng: Bản án số 03/2021/HS-ST (Bị cáo H có tiền sự về hành vi xâm hại sức khỏe và hành vi qua lại biên giới không làm thủ tục; Tòa án chỉ căn cứ vào tiền sự qua lại biên giới để định tội Điều 347 khi H xuất cảnh trái phép sang Trung Quốc).
- Tách bạch hành vi xuất cảnh và nhập cảnh: Bản án số 64/2021/HS-ST ngày 05/8/2021 của TAND huyện Trùng Khánh, tỉnh Cao Bằng (Bị cáo Kiều Xuân C bị xử phạt VPHC về hành vi nhập cảnh trái phép vào tháng 12/2020; tháng 3/2021 xuất cảnh trái phép và đến tháng 7/2021 nhập cảnh trái phép trở lại Việt Nam; Tòa án xử lý hình sự đối với lần nhập cảnh tháng 7/2021 theo đúng hành vi đã bị phạt VPHC trước đó).
- Phân hóa vai trò đồng phạm và hành vi giúp sức: Bản án số 12/2022/HS-ST ngày 18/4/2022 của TAND huyện Bát Xát, tỉnh Lào Cai (Bị cáo T có tiền sự vi phạm biên giới ngày 31/12/2021, đến ngày 28/1/2022 xuất cảnh trái phép qua đường sông bằng đò giá 500 NDT nên bị truy cứu TNHS; các cá nhân đi cùng chưa có tiền sự chỉ bị xử phạt hành chính; người chở đò và lái xe có dấu hiệu của tội phạm theo Điều 348 BLHS).
- Hành vi ở lại Việt Nam trái phép của người nước ngoài: Bản án số 13/2022/HS-PT ngày 07/4/2022 của TAND cấp cao tại Đà Nẵng (Bị cáo R quốc tịch Trung Quốc nhập cảnh hợp pháp nhưng hết hạn thị thực, bị xử phạt VPHC ngày 16/12/2020 và gia hạn xuất cảnh đến ngày 21/12/2020 nhưng cố tình trốn ở lại đến ngày 27/01/2021 thì bị phát hiện, xử lý hình sự).
-
Hạn chế, vướng mắc và giải pháp:
- Hạn chế: Mức phạt tiền tại Điều 347 (5 đến 50 triệu đồng) chưa tương xứng, thậm chí mức phạt tối thiểu hình sự (5 triệu) thấp hơn nhiều khung phạt vi phạm hành chính theo Nghị định 144/2021/NĐ-CP (mức phạt hành chính lên đến 40 triệu đồng); chưa có hướng dẫn chính thức về trường hợp người vừa nhập cảnh trái phép vừa ở lại trái phép sau khi đã có tiền sự về một trong hai hành vi; chưa có văn bản giải thích chi tiết khái niệm "ở lại Việt Nam trái phép".
- Giải pháp: Sửa đổi Điều 347 BLHS theo hướng nâng mức phạt tiền; Tòa án nhân dân tối cao và Viện kiểm sát nhân dân tối cao cần ban hành Nghị quyết hoặc Thông tư liên tịch hướng dẫn áp dụng thống nhất các tình tiết cấu thành; nâng cao năng lực phối hợp liên ngành giữa Công an, Biên phòng và Tòa án trong công tác điều tra, truy tố, xét xử.
Kết quả và đóng góp
- Hệ thống hóa toàn diện số liệu xét xử thực tế: Khóa luận đã thu thập, tổng hợp và phân tích dữ liệu xét xử 45 vụ án hình sự với 54 bị cáo về tội danh quy định tại Điều 347 BLHS trên phạm vi cả nước trong giai đoạn 2018–2022 từ nguồn của Tòa án nhân dân tối cao.
- Làm rõ sự bất tương xứng về chế tài: Chỉ ra điểm bất cập cụ thể giữa mức phạt tiền hình sự tại Điều 347 BLHS 2015 (từ 5.000.000 đồng đến 50.000.000 đồng) và mức phạt tiền vi phạm hành chính tại Điều 18 Nghị định số 144/2021/NĐ-CP (từ 300.000 đồng đến 40.000.000 đồng), từ đó chứng minh tính thiếu phân hóa và giảm hiệu lực răn đe của hình phạt tiền hình sự.
- Làm sáng tỏ quy tắc xác định tiền sự tương ứng: Thông qua việc phân tích các bản án thực tế (như Bản án số 03/2021/HS-ST, Bản án số 64/2021/HS-ST, Bản án số 12/2022/HS-ST), công trình đã luận giải cơ sở áp dụng tình tiết "đã bị xử phạt vi phạm hành chính về hành vi này mà còn vi phạm", khẳng định chỉ xử lý hình sự đối với hành vi trùng khớp với tiền sự hành chính đã bị xử phạt trước đó.
- Đóng góp vào nghiên cứu lập pháp: Đưa ra các đề xuất lập pháp cụ thể nhằm sửa đổi BLHS và kiến nghị ban hành văn bản hướng dẫn nghiệp vụ giải quyết các vướng mắc trong định tội danh giữa hành vi nhập cảnh trái phép và hành vi ở lại Việt Nam trái phép.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế của khóa luận:
- Nguồn dữ liệu xét xử được thu thập từ thống kê sơ bộ của Tòa án nhân dân tối cao và một số bản án công khai ngẫu nhiên, chưa thể phản ánh trọn vẹn số lượng tội phạm ẩn hoặc các vụ án bị tạm đình chỉ, đình chỉ điều tra trong thực tế.
- Khóa luận chưa đi sâu khảo sát số liệu chi tiết về việc áp dụng hình phạt bổ sung (đặc biệt là biện pháp trục xuất đối với người nước ngoài phạm tội).
- Hướng nghiên cứu tiếp:
- Mở rộng nghiên cứu mối quan hệ liên kết và phân hóa tội phạm giữa Điều 347 với nhóm các tội phạm có liên quan trực tiếp như Điều 348 (Tội tổ chức, môi giới cho người khác xuất cảnh, nhập cảnh hoặc ở lại Việt Nam trái phép) và Điều 349 (Tội tổ chức, môi giới cho người khác trốn đi nước ngoài hoặc ở lại nước ngoài trái phép).
- Tiếp tục theo dõi thực tiễn áp dụng khi có các văn bản quy phạm pháp luật mới sửa đổi, bổ sung Luật Xuất cảnh, nhập cảnh của công dân Việt Nam và Luật Nhập cảnh, xuất cảnh, quá cảnh, cư trú của người nước ngoài tại Việt Nam.
Giá trị tham khảo
- Đối với hoạt động đào tạo và nghiên cứu: Là tài liệu chuyên khảo hữu ích cho sinh viên, học viên cao học chuyên ngành Luật Hình sự tại các cơ sở đào tạo luật (Trường Đại học Luật Hà Nội, Trường Đại học Luật TP.HCM, Trường Đại học Kiểm sát Hà Nội...).
- Nội dung có giá trị tham khảo cao:
- Phần phân tích cấu thành tội phạm và các tiêu chí phân biệt Điều 347 BLHS với Điều 121, Điều 346 BLHS tại Chương 2.
- Hệ thống án văn thực tế và kỹ năng nhận diện tình tiết "tiền sự hành chính tương ứng" tại Chương 3.
- Đối với thực tiễn áp dụng pháp luật: Cung cấp tài liệu tham khảo cho Điều tra viên, Kiểm sát viên, Thẩm phán và lực lượng Bộ đội Biên phòng trong quá trình thu thập chứng cứ, phân loại xử lý vi phạm hành chính hay truy cứu trách nhiệm hình sự tại các khu vực cửa khẩu và biên giới.
Câu hỏi thường gặp
1. Dấu hiệu bắt buộc về nhân thân để truy cứu trách nhiệm hình sự theo Điều 347 BLHS năm 2015 là gì?
Người thực hiện hành vi xuất cảnh trái phép, nhập cảnh trái phép hoặc ở lại Việt Nam trái phép chỉ bị truy cứu trách nhiệm hình sự theo Điều 347 BLHS nếu trước đó "đã bị xử phạt vi phạm hành chính về hành vi này mà còn vi phạm". Điều này có nghĩa người đó phải có tiền sự về chính hành vi tương ứng (ví dụ: đã bị phạt hành chính về nhập cảnh trái phép thì lần nhập cảnh trái phép tiếp theo mới bị xử lý hình sự).
2. Điểm mới nổi bật về hình phạt tại Điều 347 BLHS năm 2015 so với BLHS năm 1999 là gì?
BLHS năm 2015 vẫn giữ nguyên mức phạt tiền từ 5.000.000 đồng đến 50.000.000 đồng, nhưng đã nâng mức phạt tù có thời hạn từ "03 tháng đến 02 năm" (tại Điều 274 BLHS 1999) lên mức "06 tháng đến 03 năm" (tại Điều 347 BLHS 2015) nhằm tăng cường tính răn đe trước tình hình xuất nhập cảnh trái phép gia tăng.
3. Diễn biến số lượng vụ án xét xử theo Điều 347 BLHS trong giai đoạn 2018–2022 ra sao?
Theo số liệu của TANDTC, từ năm 2018 đến 2022 cả nước xét xử 45 vụ án/54 bị cáo. Số vụ tăng dần từ 0 vụ (2018), 01 vụ (2019), 03 vụ (2020), đạt đỉnh vào năm 2021 với 26 vụ/33 bị cáo (thời điểm dịch Covid-19 bùng phát mạnh, biên giới được kiểm soát gắt gao), sau đó giảm xuống 15 vụ/17 bị cáo vào năm 2022.
4. Người nước ngoài phạm tội "ở lại Việt Nam trái phép" bị xử lý hình sự trong trường hợp nào?
Theo quy định và thực tiễn xét xử (như Bản án số 13/2022/HS-PT), người nước ngoài nhập cảnh hợp pháp vào Việt Nam, khi hết hạn thị thực/chứng nhận tạm trú không xuất cảnh, đã bị cơ quan có thẩm quyền xử phạt vi phạm hành chính về hành vi này nhưng vẫn cố tình trốn tránh, tiếp tục lưu trú trái phép thì sẽ bị truy cứu trách nhiệm hình sự về tội ở lại Việt Nam trái phép theo Điều 347 BLHS.
5. Tác giả chỉ ra bất cập lớn nhất về hình phạt tiền tại Điều 347 BLHS là gì?
Khung phạt tiền theo Điều 347 BLHS (5.000.000 đồng đến 50.000.000 đồng) có khoảng cách quá gần với mức xử phạt vi phạm hành chính theo Nghị định số 144/2021/NĐ-CP (mức phạt hành chính tối đa đối với cá nhân lên tới 40.000.000 đồng). Mức phạt tiền hình sự tối thiểu (5 triệu đồng) thấp hơn nhiều mức phạt tiền hành chính, làm giảm tính nghiêm minh và hiệu quả răn đe của chế tài hình sự.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Trà My đã nghiên cứu một cách có hệ thống những vấn đề lý luận, quy định pháp luật và thực tiễn xét xử tội vi phạm quy định về xuất cảnh, nhập cảnh; tội ở lại Việt Nam trái phép theo Điều 347 BLHS năm 2015. Bằng phương pháp nghiên cứu luật học kết hợp phân tích số liệu xét xử 45 vụ án giai đoạn 2018–2022, tác giả đã làm rõ các vướng mắc thực tiễn trong việc định tội danh và áp dụng hình phạt. Các kiến nghị sửa đổi quy định chế tài phạt tiền và ban hành văn bản hướng dẫn nghiệp vụ mà khóa luận đề xuất mang giá trị khoa học và thực tiễn thiết thực cho công tác hoàn thiện pháp luật hình sự Việt Nam.