Đồ Án: Mô Phỏng Tối Ưu Chi Phí Quy Trình May Áo Sơ Mi Nam tại Nhà Bè Sóc Trăng

Tối ưu quy trình may áo sơ mi để giảm chi phí? Tìm hiểu cách mô phỏng quy trình sản xuất, tiết kiệm nguồn lực, nâng cao hiệu quả trong bài viết này!

Trường đại học

Không có thông tin

Chuyên ngành

Quản Lý Công Nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án môn học

2019

90
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

Lời cảm ơn

Tóm tắt

Mục lục

Danh mục bảng

Danh mục hình

I. CHƯƠNG I: GIỚI THIỆU

1.1. Đặt vấn đề

1.2. Mục tiêu đề tài

1.3. Phương pháp thực hiện

1.4. Phạm vi nghiên cứu

1.5. Nội dung

II. CHƯƠNG II: LƯỢC KHẢO TÀI LIỆU

III. CHƯƠNG III: GIỚI THIỆU VỀ CÔNG TY

3.1. Giới thiệu về công ty

3.2. Giới thiệu về nhà xưởng

3.3. Thu thập dữ liệu

3.4. Phân tích hiện trạng

IV. CHƯƠNG IV: XÂY DỰNG MÔ HÌNH MÔ PHỎNG

4.1. Phân tích dữ liệu

4.2. Mô hình mô phỏng Arena

4.3. Kiểm chứng và hợp thức hóa mô hình

4.4. Kết quả mô phỏng và phân tích

4.5. Đề xuất cải tiến

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

SỐ LIỆU CỠ MẪU

PHỤ LỤC HÌNH

Tóm tắt

I. Tổng Quan Quy Trình May Áo Sơ Mi Bài Toán Chi Phí

Ngành dệt may Việt Nam đang trên đà phát triển mạnh mẽ, trở thành một trong những ngành công nghiệp mũi nhọn. Ngành không chỉ đáp ứng nhu cầu thiết yếu của đời sống mà còn đóng góp to lớn vào sự tăng trưởng kinh tế. Tuy nhiên, các doanh nghiệp dệt may đang đối mặt với áp lực cạnh tranh gay gắt, đặc biệt về giá cả và năng suất lao động. Chi phí sản xuất vẫn còn cao so với các nước khác như Ấn Độ, Trung Quốc, Indonesia. Điều này đòi hỏi các doanh nghiệp phải liên tục tìm kiếm các giải pháp tối ưu quy trình sản xuất, giảm chi phí, nâng cao hiệu quả. Bài viết này sẽ tập trung vào việc ứng dụng mô phỏng để tối ưu quy trình may áo sơ mi, một trong những sản phẩm chủ lực của ngành dệt may. Công ty cổ phần May Nhà Bè - Sóc Trăng, một thành viên của Tổng công ty CP May Nhà Bè (NBC), cũng không nằm ngoài xu hướng này. Mặc dù đã đạt được những thành công nhất định, công ty vẫn còn gặp phải một số vấn đề trong quá trình sản xuất, đặc biệt là việc bố trí nguồn lực chưa hợp lý, dẫn đến biến động chi phí khi đáp ứng nhu cầu ngẫu nhiên của khách hàng. Do đó, việc nghiên cứu và áp dụng các phương pháp tối ưu quy trình để giảm chi phí, tăng lợi nhuận là vô cùng cần thiết. Trong bối cảnh đó, việc ứng dụng mô phỏng để phân tích và cải thiện quy trình may áo sơ mi nam, một trong những sản phẩm chủ lực của công ty, hứa hẹn mang lại những kết quả tích cực. Đề tài “Ứng dụng mô phỏng để tối thiểu chi phí trong quy trình may áo sơ mi nam (Công ty Cổ phần May Nhà Bè - Sóc Trăng)" sẽ đi sâu vào vấn đề này, phân tích hiện trạng, đề xuất giải pháp và kiểm chứng hiệu quả thông qua phần mềm mô phỏng Arena. Mục tiêu cuối cùng là giúp công ty tiết kiệm chi phí, gia tăng lợi nhuận, và nâng cao năng lực cạnh tranh. Để đạt được mục tiêu này, nhóm nghiên cứu đã khảo sát quy trình sản xuất áo sơ mi nam tại chuyền may của công ty, sử dụng phương pháp thống kê thí nghiệm để đo thời gian thực hiện các công đoạn, và sử dụng công cụ Input Analyzer để tìm ra các hàm toán tối ưu.

1.1. Vai Trò Của Tối Ưu Hóa Trong Ngành May Mặc

Trong môi trường cạnh tranh ngày càng khốc liệt, việc tối ưu hóa quy trình sản xuất đóng vai trò sống còn đối với các doanh nghiệp ngành may mặc. Tối ưu hóa không chỉ giúp giảm chi phí sản xuất mà còn nâng cao năng suất, chất lượng sản phẩm và khả năng đáp ứng nhu cầu của thị trường. Theo thông tin từ Hiệp hội Dệt may Việt Nam, các doanh nghiệp cần phải liên tục đổi mới công nghệ, cải tiến quy trình và nâng cao trình độ quản lý để có thể cạnh tranh hiệu quả trên thị trường quốc tế. Các yếu tố cần được tối ưu hóa bao gồm: bố trí mặt bằng sản xuất, quản lý tồn kho, cân bằng chuyền may, và ứng dụng công nghệ thông tin vào quản lý và điều hành sản xuất. Đồng thời, các chính sách của các cơ quan nhà nước cần có những điều chỉnh để bắt kịp với tình hình chung của ngành.

1.2. Giới Thiệu Về Mô Phỏng Trong Sản Xuất

Mô phỏng là một công cụ mạnh mẽ giúp các doanh nghiệp hiểu rõ hơn về quy trình sản xuất của mình, từ đó đưa ra các quyết định cải tiến hiệu quả hơn. Mô phỏng cho phép các nhà quản lý thử nghiệm các kịch bản khác nhau, đánh giá tác động của các thay đổi và lựa chọn phương án tối ưu nhất. Phần mềm Arena là một trong những công cụ mô phỏng phổ biến được sử dụng trong ngành sản xuất, cho phép mô hình hóa các quy trình phức tạp, phân tích hiệu suất và tối ưu hóa nguồn lực. Thông qua việc xây dựng mô hình mô phỏng, các doanh nghiệp có thể xác định các điểm nghẽn trong quy trình sản xuất, đánh giá hiệu quả của các giải pháp cải tiến và giảm thiểu rủi ro trong quá trình triển khai thực tế.

II. Phân Tích Hiện Trạng Quy Trình May Áo Sơ Mi Tại Nhà Bè ST

Công ty cổ phần May Nhà Bè - Sóc Trăng đang gặp phải một số vấn đề trong quy trình may áo sơ mi nam, đặc biệt là sự mất cân bằng giữa các công đoạn. Tình trạng nhàn rỗi tại các trạm làm việc còn khá lớn, hiệu suất sử dụng nguồn lực còn thấp, và một số công đoạn (3, 14, 16 và 18) bị bottleneck, gây ra sự chờ đợi cho các trạm khác. Điều này dẫn đến thời gian sản xuất kéo dài, chi phí tăng cao, và khả năng đáp ứng nhu cầu của khách hàng bị hạn chế. Mục tiêu của đề tài là đưa dây chuyền về trạng thái cân bằng, giảm nhàn rỗi tại các trạm làm việc, sử dụng tốt nguồn lực hiện tại trên chuyền, tối ưu hóa số trạm làm việc, tăng hiệu suất dây chuyền hiện tại, và kiểm chứng lại hiệu quả cân bằng chuyền bằng phần mềm mô phỏng Arena. Đồng thời, đề tài hướng đến việc giúp doanh nghiệp giảm được chi phí công nhân và chi phí tồn kho bán thành phẩm. Việc phân tích hiện trạng là bước quan trọng để xác định các vấn đề cần giải quyết và đề xuất các giải pháp phù hợp. Cần thu thập dữ liệu chi tiết về thời gian thực hiện các công đoạn, số lượng công nhân và máy móc tại mỗi trạm, và nhu cầu của khách hàng. Từ đó, có thể xây dựng mô hình mô phỏng chính xác và đánh giá hiệu quả của các giải pháp cải tiến.

2.1. Xác Định Điểm Nghẽn Trong Dây Chuyền Sản Xuất

Việc xác định các điểm nghẽn trong dây chuyền sản xuất là bước đầu tiên để tối ưu hóa quy trình. Các điểm nghẽn là những công đoạn có năng suất thấp hơn so với các công đoạn khác, gây ra sự chậm trễ và ách tắc trong quá trình sản xuất. Theo kết quả nghiên cứu, các công đoạn 3, 14, 16 và 18 đang là những điểm nghẽn chính trong dây chuyền may áo sơ mi nam tại Nhà Bè - Sóc Trăng. Điều này có thể do nhiều nguyên nhân, như thiếu máy móc, công nhân không đủ trình độ, hoặc quy trình làm việc không hiệu quả. Để giải quyết vấn đề này, cần phải tăng cường nguồn lực cho các công đoạn này, cải tiến quy trình làm việc, hoặc áp dụng các công nghệ mới để nâng cao năng suất.

2.2. Đánh Giá Hiệu Suất Sử Dụng Nguồn Lực

Hiệu suất sử dụng nguồn lực là một chỉ số quan trọng để đánh giá hiệu quả hoạt động của dây chuyền sản xuất. Hiệu suất sử dụng nguồn lực thấp có thể do nhiều nguyên nhân, như bố trí công nhân và máy móc không hợp lý, quản lý tồn kho kém, hoặc thiếu kế hoạch sản xuất rõ ràng. Để nâng cao hiệu suất sử dụng nguồn lực, cần phải tối ưu hóa bố trí mặt bằng sản xuất, cải thiện quản lý tồn kho, xây dựng kế hoạch sản xuất chi tiết, và đào tạo nâng cao trình độ cho công nhân. Theo kết quả nghiên cứu, tình trạng nhàn rỗi tại các trạm làm việc còn khá lớn, cho thấy hiệu suất sử dụng nguồn lực chưa cao. Điều này cần được cải thiện để giảm chi phí sản xuất và tăng lợi nhuận.

2.3. Tác Động Của Nhu Cầu Khách Hàng Đến Chi Phí

Nhu cầu của khách hàng có ảnh hưởng lớn đến chi phí sản xuất, đặc biệt là khi nhu cầu biến động. Để đáp ứng nhu cầu của khách hàng, các doanh nghiệp phải duy trì một lượng tồn kho nhất định, điều này có thể gây ra chi phí tồn kho cao. Ngoài ra, khi nhu cầu tăng đột ngột, các doanh nghiệp có thể phải tăng ca, thuê thêm nhân công, hoặc mua thêm máy móc, điều này cũng làm tăng chi phí sản xuất. Để giảm tác động của nhu cầu khách hàng đến chi phí, cần phải dự báo nhu cầu chính xác, quản lý tồn kho hiệu quả, và linh hoạt trong việc điều chỉnh kế hoạch sản xuất. Việc ứng dụng mô phỏng có thể giúp các doanh nghiệp đánh giá tác động của các kịch bản nhu cầu khác nhau và lựa chọn phương án sản xuất tối ưu nhất.

III. Ứng Dụng Mô Phỏng Arena Cân Bằng Chuyền May Sơ Mi

Sau khi cân bằng chuyền, tiến hành mô hình mô phỏng bằng phần mềm Arena. Kết quả mô phỏng cho thấy phương án cải tiến hiện tại là phương án tối ưu và phù hợp với dây chuyền hiện tại công ty. Các thành phần chính trong mô hình Arena bao gồm: Create Module (nhập nguyên liệu đầu vào), Hold Module (lưu các thực thể trong hàng đợi), Separate Module (tách các bán thành phẩm), Process Module (mô tả các công đoạn), Match Module (nhóm các Entity khác loại lại với nhau), Assign Module (gán thuộc tính cho Entity), Decide Module (phân loại Entity), Record Module (đếm sản lượng), và Dispose Module (Entity hoàn thành). Mô hình được xây dựng dựa trên thời gian làm việc hàng ngày của công ty (10 giờ), và được chạy với 10 lần lặp để tăng độ chính xác. Các giả định trong sản xuất bao gồm: máy móc hoạt động tốt, công nhân có sức khỏe tốt, không có phế phẩm, và dây chuyền hoạt động liên tục. Việc xây dựng mô hình mô phỏng chính xác là yếu tố quan trọng để đảm bảo tính tin cậy của kết quả phân tích và đánh giá.

3.1. Xây Dựng Mô Hình Logic Quy Trình May

Quy trình sản xuất áo sơ mi nam được chia thành 3 cụm gia công chính: cổ, tay áo, và túi ngực. Sau khi hoàn thành gia công các cụm, chúng được gom chung lại để gia công các công đoạn tiếp theo (từ công đoạn 23 trở đi). Nhu cầu của khách hàng được mô phỏng theo hàm phân bố UNIF(2,5) lần mỗi tháng. Mô hình logic phải thể hiện được sự liên kết giữa các công đoạn, quy trình luân chuyển nguyên vật liệu và thông tin, cũng như các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu suất sản xuất. Việc xây dựng mô hình logic chính xác là tiền đề để xây dựng mô hình mô phỏng hiệu quả.

3.2. Thiết Lập Thông Số Mô Hình Thời Gian Chi Phí

Các thông số quan trọng cần thiết lập trong mô hình Arena bao gồm: thời gian thực hiện các công đoạn (được thu thập và phân tích bằng công cụ Input Analyzer), chi phí công nhân (dựa trên bậc lương và hệ số lương quy đổi), chi phí vận hành máy móc (dựa trên công suất và giá điện), chi phí tồn kho (bao gồm tồn kho NVL, BTP và TP). Thời gian sản xuất của một ngày là 10 giờ (36000 giây), và năng lực sản xuất là 205 sản phẩm/ngày. Các giả định về chi phí được đưa ra để đơn giản hóa mô hình và tập trung vào các yếu tố quan trọng nhất. Ví dụ, lương cơ bản của công nhân may là 4,2 triệu/tháng, chi phí vận hành máy móc là 2106 VNĐ/máy/giờ, và chi phí tồn kho NVL là 12.000 VNĐ/giờ. Việc thiết lập thông số chính xác là yếu tố then chốt để đảm bảo tính chính xác của kết quả mô phỏng.

3.3. Kiểm Chứng Hợp Thức Hóa Mô Hình Arena

Sau khi xây dựng mô hình Arena, cần phải kiểm chứng và hợp thức hóa mô hình để đảm bảo tính chính xác và tin cậy. Việc kiểm chứng được thực hiện bằng cách so sánh kết quả mô phỏng với dữ liệu thực tế. Các chỉ số quan trọng cần so sánh bao gồm: sản lượng sản xuất, thời gian chu kỳ, và chi phí sản xuất. Việc hợp thức hóa mô hình được thực hiện bằng cách đánh giá tính hợp lý của các giả định và thông số đầu vào. Nếu kết quả mô phỏng không khớp với dữ liệu thực tế, cần phải điều chỉnh mô hình cho đến khi đạt được độ chính xác mong muốn.

IV. Kết Quả Mô Phỏng Giải Pháp Tối Ưu Chi Phí May Sơ Mi

Kết quả mô phỏng cho thấy khả năng sản xuất của dây chuyền chưa đáp ứng đủ nhu cầu khách hàng, đồng thời tồn kho NVL lớn dẫn đến chi phí cao. Số lượng chờ đợi ở các công đoạn 6, 11, 16, 27 là rất lớn, cho thấy đây là những điểm nghẽn cần được giải quyết. Để giảm chi phí do việc tồn kho NVL, tồn kho TP và BTP, cần xem xét lại khả năng sản xuất của chuyền và bố trí thêm nguồn lực (bao gồm máy và công nhân) sao cho việc thay đổi theo nhu cầu ngẫu nhiên của khách hàng sẽ gây ít chi phí ảnh hưởng hơn so với hiện tại. Dùng công cụ Process Analyzer để phân tích các trường hợp thay đổi nguồn lực bao gồm máy và công nhân ở các công đoạn bị thắt cổ chai, giúp tăng khả năng sản xuất đến mức tối đa, đồng thời giảm các chi phí tồn kho không đáng có.

4.1. Phân Tích Chi Phí Tồn Kho NVL BTP Thành Phẩm

Chi phí tồn kho bao gồm chi phí tồn kho NVL, BTP và thành phẩm. Chi phí tồn kho NVL được tính từ khi đặt NVL sản xuất đến lúc nhận được NVL để sản xuất. Chi phí tồn kho BTP và thành phẩm được tính dựa trên chi phí thuê kho. Việc phân tích chi phí tồn kho giúp xác định các loại tồn kho nào đang chiếm tỷ trọng lớn trong tổng chi phí, từ đó tập trung vào việc giảm thiểu các loại tồn kho này. Ví dụ, nếu chi phí tồn kho NVL cao, cần phải cải thiện quy trình đặt hàng và quản lý NVL. Nếu chi phí tồn kho BTP cao, cần phải cải thiện quy trình sản xuất và giảm thời gian chu kỳ.

4.2. Đánh Giá Chi Phí Công Nhân Vận Hành Máy Móc

Chi phí công nhân được tính dựa trên bậc lương, hệ số lương quy đổi và thời gian làm việc. Chi phí vận hành máy móc được tính dựa trên công suất và giá điện. Việc đánh giá chi phí công nhân và vận hành máy móc giúp xác định các công đoạn nào đang sử dụng nhiều nguồn lực nhất, từ đó tìm cách tối ưu hóa việc sử dụng nguồn lực. Ví dụ, nếu chi phí công nhân cao ở một công đoạn nào đó, cần phải cải tiến quy trình làm việc hoặc đào tạo nâng cao trình độ cho công nhân để tăng năng suất. Nếu chi phí vận hành máy móc cao, cần phải sử dụng các máy móc tiết kiệm năng lượng hoặc bảo trì máy móc thường xuyên để giảm tiêu hao năng lượng.

4.3. Đề Xuất Giải Pháp Cải Tiến Dựa Trên Mô Phỏng

Dựa trên kết quả mô phỏng và phân tích chi phí, có thể đề xuất các giải pháp cải tiến như: tăng cường nguồn lực cho các công đoạn bị thắt cổ chai, cải tiến quy trình làm việc, tối ưu hóa bố trí mặt bằng sản xuất, cải thiện quản lý tồn kho, và sử dụng các công nghệ mới. Các giải pháp cải tiến cần phải được đánh giá kỹ lưỡng trước khi triển khai thực tế để đảm bảo hiệu quả và giảm thiểu rủi ro. Việc sử dụng công cụ Process Analyzer trong Arena có thể giúp đánh giá hiệu quả của các giải pháp cải tiến khác nhau và lựa chọn phương án tối ưu nhất.

V. Kiểm Chứng Hiệu Quả Cải Tiến So Sánh Trước Sau

Sau khi cải tiến nguồn lực thì năng lực sản xuất của chuyền đã tăng lên đáng kể, sản lượng thành phẩm đã tăng lên đáp ứng được nhu cầu của khách hàng, đồng thời tồn kho NVL đã giảm. Tuy nhiên, do nguồn lực gia tăng nên chi phí công nhân cũng sẽ tăng theo dẫn đến tổng chi phí tăng cao hơn so với khi chưa cải tiến. Việc so sánh kết quả trước và sau khi cải tiến là bước quan trọng để đánh giá hiệu quả của các giải pháp đã được triển khai. Các chỉ số quan trọng cần so sánh bao gồm: sản lượng sản xuất, thời gian chu kỳ, chi phí tồn kho, chi phí công nhân, chi phí vận hành máy móc, và tổng chi phí sản xuất.

5.1. Đánh Giá Năng Lực Sản Xuất Sau Cải Tiến

Năng lực sản xuất là một chỉ số quan trọng để đánh giá hiệu quả của dây chuyền sản xuất. Năng lực sản xuất tăng lên sau cải tiến cho thấy dây chuyền đã hoạt động hiệu quả hơn và có khả năng đáp ứng nhu cầu của khách hàng tốt hơn. Theo kết quả nghiên cứu, năng lực sản xuất của chuyền đã tăng lên đáng kể sau khi cải tiến nguồn lực, sản lượng thành phẩm đã tăng lên đáp ứng được nhu cầu của khách hàng.

5.2. Phân Tích Biến Động Chi Phí Sau Cải Tiến

Việc phân tích biến động chi phí sau cải tiến giúp xác định các loại chi phí nào đã giảm xuống và các loại chi phí nào đã tăng lên. Theo kết quả nghiên cứu, chi phí công nhân đã tăng lên sau khi cải tiến nguồn lực, nhưng chi phí tồn kho NVL đã giảm xuống. Tổng chi phí sản xuất có thể tăng lên hoặc giảm xuống tùy thuộc vào mức độ biến động của các loại chi phí khác nhau. Việc phân tích biến động chi phí giúp các nhà quản lý đưa ra các quyết định điều chỉnh phù hợp để tối ưu hóa lợi nhuận.

5.3. Nhận Định Về Tính Khả Thi Của Giải Pháp

Tính khả thi của giải pháp cải tiến cần được đánh giá dựa trên các yếu tố như: chi phí đầu tư, thời gian triển khai, và khả năng chấp nhận của công nhân. Nếu chi phí đầu tư quá cao hoặc thời gian triển khai quá dài, giải pháp có thể không khả thi. Ngoài ra, nếu công nhân không chấp nhận giải pháp, việc triển khai có thể gặp khó khăn. Việc đánh giá tính khả thi của giải pháp là bước quan trọng để đảm bảo rằng giải pháp có thể được triển khai thành công và mang lại lợi ích cho doanh nghiệp.

VI. Kết Luận Hướng Phát Triển Tối Ưu Quy Trình May

Kết quả nghiên cứu cho thấy việc ứng dụng mô phỏng là một công cụ hiệu quả để phân tích và cải thiện quy trình may áo sơ mi nam tại Công ty cổ phần May Nhà Bè - Sóc Trăng. Việc cải tiến nguồn lực giúp tăng năng lực sản xuất và đáp ứng nhu cầu của khách hàng, nhưng cũng làm tăng chi phí công nhân. Do đó, cần phải cân nhắc kỹ lưỡng giữa việc tăng năng lực sản xuất và giảm chi phí để đạt được lợi nhuận tối ưu. Trong tương lai, cần tiếp tục nghiên cứu và áp dụng các công nghệ mới để tối ưu hóa quy trình sản xuất, giảm chi phí và nâng cao năng lực cạnh tranh.

6.1. Tóm Tắt Kết Quả Nghiên Cứu Chính

Nghiên cứu đã xác định các điểm nghẽn trong dây chuyền sản xuất, đánh giá hiệu suất sử dụng nguồn lực, phân tích chi phí tồn kho, chi phí công nhân và chi phí vận hành máy móc. Dựa trên kết quả mô phỏng, đã đề xuất giải pháp cải tiến nguồn lực và kiểm chứng hiệu quả của giải pháp thông qua so sánh kết quả trước và sau khi cải tiến. Nghiên cứu đã chứng minh rằng việc ứng dụng mô phỏng có thể giúp các doanh nghiệp ngành may mặc cải thiện hiệu quả sản xuất và giảm chi phí.

6.2. Thảo Luận Về Hạn Chế Của Nghiên Cứu

Nghiên cứu có một số hạn chế như: chỉ tập trung vào một loại sản phẩm (áo sơ mi nam), không xem xét các yếu tố bên ngoài (như biến động giá nguyên vật liệu), và dựa trên các giả định đơn giản hóa (như máy móc hoạt động tốt). Trong tương lai, cần mở rộng phạm vi nghiên cứu, xem xét các yếu tố bên ngoài và giảm thiểu các giả định để tăng tính thực tế của kết quả mô phỏng.

6.3. Đề Xuất Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo

Trong tương lai, có thể nghiên cứu về việc ứng dụng các công nghệ mới (như trí tuệ nhân tạo, Internet of Things) vào tối ưu hóa quy trình sản xuất, tự động hóa các công đoạn sản xuất, và dự báo nhu cầu khách hàng chính xác hơn. Ngoài ra, có thể nghiên cứu về việc xây dựng mô hình mô phỏng tích hợp các yếu tố kinh tế, xã hội và môi trường để đánh giá tác động toàn diện của các giải pháp cải tiến.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Giới thiệu Chương 2: Lược khảo tài liệu Chương 3: Giới thiệu tổng quan công ty Chương 4: Xây dựng mô hình mô phỏng Chương 5: Kết luận và kiến nghị 5 Nguyễn Quốc Cường B1604882 Nguyễn Huyền Trang B1604938 Đồ án Mô phỏng và tối ưu hóa trong HTCN CBHD: Ths. Nguyễn Trường Thi CHƯƠNG II LƯỢC KHẢO TÀI LIỆU Khi công nghiệp ngày càng phát triển thì việc ứng dụng các máy móc tự động vào sản xuất càng nhiều. Các mô hình dây chuyền sản xuất giúp các nhà kinh doanh tiết kiệm rất nhiều chi phí, đồng thời mang lại lợi ích khá cao cho các doanh nghiệp. Dây chuyền sản xuất là một tập hợp các hoạt động theo tuần tự đã được thiết lập sẵn tại nhà máy mà vật liệu được đưa vào quá trình tinh chế để nhằm tạo ra một sản phẩm tiêu dùng cuối cùng hoặc các bộ phận được lắp ráp để chế tạo thành phẩm.

Trong lĩnh vực sản xuất, để có thể tối thiểu chi phí và tối đa lợi nhuận thì cần phải xem xét đến những yếu tố ảnh hưởng như bố trí mặt bằng, quản lý tồn kho và cân bằng chuyền, điều đó sẽ giúp mang lại hiệu quả cao nhất. Tất cả các doanh nghiệp khi mới bước vào sản xuất đều gặp phải bài toán đầu tiên đó là bố trí mặt bằng sản xuất. Đây là nhiệm vụ rất quan trọng, phải bố trí các trạm sản xuất sao cho quãng đường vận chuyển nguyên vật liệu ngắn nhất có thể, liên tục, thuận lợi cho việc di chuyển. Hasan Hosseini Nasab nhận định rằng vấn đề bố trí cơ sở được định nghĩa là vị trí của các trang thiết bị trong khu vực nhà máy, với mục đích xác định sự sắp xếp hiệu quả nhất theo một số tiêu chí hoặc mục tiêu theo các ràng buộc nhất định [1].

Sara Masoud et al cho rằng kế hoạch bố trí cơ sở tối ưu là cần thiết để xây dựng hoặc trang bị thêm các cơ sở sản xuất để tối đa hóa năng lực và hiệu quả sản xuất [2]. Được bổ sung bởi Abbas Ahmadi et al “Vấn đề bố trí cơ sở là một vấn đề tối ưu hóa nổi tiếng thường liên quan đến việc sắp xếp các cơ sở cần thiết trong một tổ chức” [3]. Mục tiêu của bố trí mặt bằng là tối thiểu hóa chi phí vận chuyển, chi phí sản xuất và tồn trữ nguyên vật liệu, tối ưu hiệu suất dây chuyền, loại bỏ được những thao tác thừa và giảm chi phí sản xuất. Trên thực tế có khá nhiều nghiên cứu chỉ ra được lợi ích và hiệu quả mà bố trí mặt bằng mang lại.

Bố trí mặt bằng không những được áp dụng trong lĩnh vực sản xuất mà nó còn được ứng dụng trong hầu hết các lĩnh vực khác nhau. Trong lĩnh vự y tế, Thanh Lian Lin 6 Nguyễn Quốc Cường B1604882 Nguyễn Huyền Trang B1604938 Đồ án Mô phỏng và tối ưu hóa trong HTCN CBHD: Ths. Nguyễn Trường Thi et al đã có nghiên cứu chỉ ra rằng “Do sự cạnh tranh của thị trường y tế và tầm quan trọng của phòng mổ (OT), hiệu quả của quy trình OT trở thành một vấn đề nóng trong quản lý bệnh viện. Bố trí cơ sở OT không chỉ là vấn đề về giảm chi phí, mà còn đóng góp lớn vào hiệu quả của quy trình OT.

Để trở nên cạnh tranh hơn trong thị trường y tế, bố trí cơ sở của OT nên được coi là một phần thiết yếu trong giai đoạn thiết kế ban đầu. Bên cạnh việc bố trí mặt bằng tối ưu thì cân bằng chuyền (Line Balancing) cũng là một bài toán mà các nhà quản lý sản xuất rất quan tâm. Cân bằng chuyền là hình thức sản xuất bố trí theo một dòng chảy, trong đó các nguyên công (Task) được phân vào các Trạm (Workstation). Alexandre Dolgui và Evgeny Gafarov nói rằng việc thiết kế dây chuyền lắp ráp là một vấn đề quan trọng trong kỹ thuật sản xuất, quản lý và kiểm soát [6].

Thực hiện tốt cân bằng chuyền giúp cho doanh nghiệp nâng cao năng suất và hiệu quả công việc. Các lợi ích mà cân bằng chuyền mang lại như chuyên môn hóa lao động cao, giảm chi phí máy móc, công nhân, dòng vận chuyển nguyên vật liệu, kiếm soát tốt quá trình sản xuất, dễ dàng bố trí các dòng nguyên liệu và sản phẩm cũng như vị trí máy móc thiết bị. Theo Haile Sime et al (2019) nói rằng cân bằng dây chuyền là một nhiệm vụ quan trọng đối với các công ty sản xuất để cải thiện năng suất và giảm thiểu chi phí sản xuất [7]. Các nghiên cứu về CBC được ứng dụng rộng rãi vào thực tế sản xuất tại nhiều doanh nghiệp ở Việt Nam.

Cân bằng dây chuyền lắp ráp xe Foton Auman D240, công ty Ô tô Trường Hải; Cân bằng dây chuyền sản xuất áo sơ mi, phân xưởng 7, công ty cổ phần may Tây Đô; Cân bằng dây chuyền may tại Tổng Công ty cổ phần may Nhà Bè. Việc áp dụng cân bằng chuyền đã giúp cho các công ty tăng độ linh hoạt trong sản xuất, đáp ứng nhu cầu khách hàng, giảm thiểu tình trạng thiếu hay thừa sản phẩm khi sản xuất hàng loạt. Naveen Kumar và Dalgobind Mahto (2013) trình bày các đánh giá về các công việc khác nhau trong lĩnh vực cân bằng dây chuyền lắp ráp và cố gắng tìm hiểu những phát triển và xu hướng mới nhất có sẵn trong các ngành để giảm thiểu tổng chi phí thiết bị và số lượng máy trạm [8]. Có nhiều kỹ thuật để giải quyết bài toán cân bằng dây chuyền sản xuất.

Bowman (1960) xây dựng mô hình quy hoạch nguyên gồm 2 loại: loại 1 (ALB1) để giảm thiểu số trạm làm việc 7 Nguyễn Quốc Cường B1604882 Nguyễn Huyền Trang B1604938 Đồ án Mô phỏng và tối ưu hóa trong HTCN CBHD: Ths. Nguyễn Trường Thi trong thời gian chu kì mong muốn; loại 2 (ALB2) giả sử số trạm làm việc được cho sẵn và cố gắng giảm thiểu thời gian chu kỳ (tối đa hóa tốc độ sản xuất) của dây chuyền lắp ráp [9]. Held, et al. Patterson và Albracht (1975) xây dựng một mô hình số nguyên nhị phân 0 – 1 cho vấn đề cân bằng dây chuyền lắp ráp đơn giản [11].

Yasunori, et al (1994)., xây dựng giải thuật mạng Hopfield, một phương pháp mới để giải bài toán cân bằng lớn. Hàm mục tiêu của mạng nhằm đánh giá các giải pháp cân bằng bao gồm ba thuật ngữ: (A) một hoạt động nên được xử lý tại một máy trạm, (B) mối quan hệ ưu tiên giữa hai hoạt động cần xử lý, (C) nên giảm thiểu thời gian chu kì của các hoạt động [12]. Bên cạnh đó, có nhiều nghiên cứu giải quyết bài toán cân bằng chuyền bằng các mô hình tối ưu, các giải thuật. Song et al (2006) đã đề cập đến một mô hình tối ưu hóa cho vấn đề cân bằng dây chuyền lắp ráp nhằm cải thiện sự cân bằng dây chuyền sản xuất theo quy trình lắp ráp may mặc lấy con người làm trung tâm [13].

Chen et al (2012) đã sử dụng giải thuật di truyền (GA) trong bài toán cân bằng dây chuyền lắp ráp cho ngành may nhằm tối đa mức độ cân bằng khối lượng công việc giữa các trạm. Nghiên cứu cho thấy, thuật toán vượt trội được sử dụng hơn về tiết kiệm chi phí, nguồn lực so với các phương pháp hiện tại được sử dụng trong thực tế [14]. Chan et al. Ngoài việc bố trí mặt bằng và cân bằng chuyền để tối ưu chi phí thì kiểm soát tồn kho cũng hết sức quan trọng.

Lãng phí do tồn kho có thể làm tốn thời gian và nguồn lực quý giá của doanh nghiệp. Để kiểm soát tồn kho hiệu quả phải xem xét chính sách đặt hàng có phù hợp với sản phẩm mà doanh nghiệp đang làm hay không. Hàng tồn kho ràng buộc vốn và nếu bạn không quản lý nó một cách hiệu quả, nó sẽ nhanh chóng làm mất cân đối dòng tiền và tệ hơn, nó ngầm thể hiện sự thiếu hiệu quả trong hoạt động của doanh nghiệp. Theo số liệu thống kê thì tồn kho chiếm khoảng 50% vốn của doanh nghiệp.

Vì vậy kiểm soát tồn kho là một vai trò 8 Nguyễn Quốc Cường B1604882 Nguyễn Huyền Trang B1604938 Đồ án Mô phỏng và tối ưu hóa trong HTCN CBHD: Ths. Nguyễn Trường Thi hết sức quan trọng của các nhà quản lý doanh nghiệp. Điều này đồng nghĩa với việc các doanh nghiệp cần có một chính sách quản lý tồn kho đúng đắn để tối thiểu chi phí trong quá trình sản xuất. Ngược lại nếu không kiểm soát tốt hàng kho sẽ khiến cho doanh nghiệp tổn thất lợi nhuận đáng kể do các chi phí phát sinh như lưu kho mang lại.

Theo Min ji et al (2018) cho rằng “Chi phí tồn kho liên quan đến thời gian dòng công việc, đó là thời gian giữa lúc công việc đến nhà sản xuất và thời gian xử lý xong và rời khỏi nhà sản xuất” [16]. Zhuoqun Li cho rằng lượng dặt hàng có ảnh hưởng đến chi phí tồn kho, nếu có thể áp dụng chính sách đặt hàng phù hợp, hàng tồn kho mục tiêu thấp sẽ giảm chi phí tồn kho trong khi duy trì sự ổn định của hệ thống và mức dịch vụ cao [17]. Sanni chỉ ra rằng “Một hệ thống hàng tồn kho được thiết kế tốt là rất quan trọng đối với sự thành công của bất kỳ tổ chức kinh doanh nào. Một trong những thách thức lớn của các nhà quản lý hàng tồn kho là xác định chiến lược tối ưu hóa hàng tồn kho nhằm đảm bảo sự cân bằng hợp lý giữa việc giữ đủ hàng tồn kho trong tay để đáp ứng nhu cầu của khách hàng và tối ưu hóa chi phí liên quan đến việc giữ hàng tồn kho.

Nghiên cứu thực hiện dựa trên kiểm tra một mô hình xác định chung của hàng tồn kho trong đó tỷ lệ nhu cầu được xác định theo giá và tốc độ phân rã có thể thay đổi theo thời gian chu kỳ. Kết quả cho thấy chi phí tồn kho giảm đáng kể” [18]. Thông qua các kết quả mà những nghiên cứu đã đạt được, chúng ta có thể nhận thấy những tác động của sắp xếp bố trí trang thiết bị, cân bằng dây chuyền sản xuất và đặc biệt là quản lý tồn kho ảnh hưởng đến chi phí trong dây chuyền sản xuất. Vấn đề đặt ra là làm sao xác định được những tồn tại về tồn kho, mất cân bằng trong dây chuyền sản xuất, từ đó đánh giá và đề xuất phương pháp cải tiến phù hợp, thuyết phục hơn.

Thông thường, doanh nghiệp xem xét quản lý tồn kho sử dụng thông qua các chính sách khoa học dựa trên các mô hình toán học.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ