Tình Hình Mắc Bệnh Viêm Tử Cung Ở Đàn Lợn NáI Sinh Sản

Tài liệu nghiên cứu Luận văn tình hình mắc bệnh viêm tử cung ở đàn lợn nái sinh sản và biện pháp phòng trị bệnh tại, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu

Trường đại học

Đại học Thái Nguyên

Chuyên ngành

Thú y

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2015

56
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT

1. PHẦN 1: MỞ ĐẦU

1.1. Mục tiêu và yêu cầu của nghiên cứu

1.2. Ý nghĩa của đề tài

1.2.1. Ý nghĩa khoa học

1.2.2. Ý nghĩa trong thực tiễn

2. PHẦN 2: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

2.1. Cơ sở khoa học và pháp lý của đề tài

2.2. Đặc điểm giải phẫu cơ quan sinh dục lợn nái

2.2.1. Bộ phận sinh dục bên trong

2.2.2. Ống dẫn trứng (vòi fallop)

2.2.3. Tử cung (Uterus)

2.2.4. Âm đạo (Vagina)

2.2.5. Bộ phận sinh dục bên ngoài

2.2.5.1. Âm môn
2.2.5.2. Âm vật (clitoris)
2.2.5.3. Tiền đình (vestibulum)

2.3. Đặc điểm sinh lý sinh dục của lợn nái

2.3.1. Sự thành thục về tính và thể vóc

2.3.2. Chu kỳ động dục

2.3.2.1. Giai đoạn tiền động dục
2.3.2.2. Giai đoạn động dục
2.3.2.3. Giai đoạn sau động dục
2.3.2.4. Giai đoạn yên tĩnh

2.3.3. Thời điểm phối giống thích hợp

2.3.4. Quá trình sinh trưởng và phát triển của bào thai

2.3.4.1. Giai đoạn phôi thai (1 – 22 ngày)
2.3.4.2. Giai đoạn tiền thai (23 – 39 ngày)
2.3.4.3. Giai đoạn bào thai (40 – 114 ngày)

2.3.5. Giai đoạn tiết sữa và nuôi con

3. PHẦN 3: ĐỐI TƯỢNG, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Đối tượng nghiên cứu

3.2. Thời gian và địa điểm nghiên cứu

3.3. Nội dung nghiên cứu và các chỉ tiêu theo dõi

3.3.1. Nội dung nghiên cứu

3.3.2. Các chỉ tiêu theo dõi

3.4. Phương pháp nghiên cứu

3.4.1. Phương pháp theo dõi và thu thập thông tin

3.4.2. Phương pháp xử lý số liệu

3.4.3. Phương pháp điều trị

4. PHẦN 4: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

4.1. Công tác phục vụ sản xuất

4.2. Công tác phòng bệnh

4.3. Công tác điều trị bệnh

4.4. Tình hình mắc bệnh viêm tử cung ở lợn qua 3 năm (2013 – 2015)

4.5. Tỷ lệ nhiễm bệnh viêm tử cung theo lứa đẻ

4.6. Tỷ lệ nhiễm bệnh viêm tử cung theo dãy chuồng

4.7. Tỷ lệ nhiễm bệnh viêm tử cung theo kiểu chuồng

4.8. Tỷ lệ nhiễm bệnh viêm tử cung theo giống lợn

4.9. Một số triệu chứng của bệnh viêm tử cung ở đàn lợn nái tại trại

4.10. Kết quả điều trị bệnh viêm tử cung theo phác đồ điều trị

5. PHẦN 5: KẾT LUẬN VÀ ĐỀ NGHỊ

5.1. Kết luận và tồn tại

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Bệnh Viêm Tử Cung Ở Lợn Nái Sinh Sản

Chăn nuôi lợn, đặc biệt là lợn nái sinh sản, đóng vai trò quan trọng trong ngành chăn nuôi Việt Nam. Tuy nhiên, bệnh viêm tử cung là một thách thức lớn, ảnh hưởng đến năng suất và hiệu quả kinh tế. Bệnh gây ra bởi các vi khuẩn như Escherichia coli, streptococcus, staphylococcus, dẫn đến giảm tỷ lệ thụ thai, chết thai, và ảnh hưởng đến khả năng sinh sản ở các lứa sau. Việc nghiên cứu và áp dụng các biện pháp phòng trị bệnh hiệu quả là vô cùng cần thiết để nâng cao năng suất và chất lượng đàn lợn. Theo nghiên cứu, bệnh không gây ra ồ ạt như các bệnh truyền nhiễm nhưng gây thiệt hại nghiêm trọng cho lợn nái, làm hạn chế khả năng sinh sản của đàn lợn nái ở các lứa tiếp theo, ảnh hưởng đến năng suất, chất lượng và hiệu quả của toàn ngành chăn nuôi lợn.

1.1. Tầm Quan Trọng Của Lợn Nái Sinh Sản Trong Chăn Nuôi

Lợn nái sinh sản quyết định số lượng và chất lượng sản phẩm chăn nuôi lợn. Việc duy trì sức khỏe sinh sản tốt cho lợn nái là yếu tố then chốt để đảm bảo năng suất và hiệu quả kinh tế. Chăn nuôi lợn không chỉ đáp ứng yêu cầu cung cấp thịt trong nước mà còn xuất khẩu ra thế giới mang lại nhiều lợi ích kinh tế cho người chăn nuôi, ngoài ra nghề chăn nuôi lợn còn tận dụng được sức lao động nhàn rỗi, tận dụng được phế phẩm cho nông nghiệp… chính vì vậy lợn được nuôi nhiều ở hầu hết các tỉnh trên toàn quốc.

1.2. Ảnh Hưởng Của Viêm Tử Cung Đến Năng Suất Sinh Sản

Viêm tử cung gây ra nhiều vấn đề nghiêm trọng như giảm tỷ lệ thụ thai, tăng tỷ lệ sẩy thai, và ảnh hưởng đến sức khỏe của lợn con. Bệnh còn có thể gây ra các biến chứng khác, ảnh hưởng đến khả năng sinh sản của lợn nái trong tương lai. Bệnh tuy không xảy ra ồ ạt như các bệnh truyền nhiễm nhưng gây thiệt hại nghiêm trọng cho lợn nái: giảm tỷ lệ thụ thai, gây chết thai, lưu thai, sẩy thai… nghiêm trọng hơn bệnh vẫn âm thầm làm hạn chế khả năng sinh sản của đàn lợn nái ở các lứa tiếp theo, ảnh hưởng đến năng suất, chất lượng và hiệu quả của toàn ngành chăn nuôi lợn.

II. Nguyên Nhân Gây Bệnh Viêm Tử Cung Ở Lợn Nái Phân Tích

Bệnh viêm tử cung ở lợn nái sinh sản có nhiều nguyên nhân khác nhau, bao gồm nhiễm trùng do vi khuẩn, vệ sinh kém, và tổn thương trong quá trình sinh sản. Các yếu tố môi trường và quản lý cũng đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển của bệnh. Việc xác định chính xác nguyên nhân gây bệnh là rất quan trọng để có biện pháp phòng ngừa và điều trị hiệu quả. Bệnh viêm tử cung là bệnh sinh sản gây ra do một số vi khuẩn như: Escherichia coli, streptococcus, staphylococcus

2.1. Vai Trò Của Vi Khuẩn Trong Gây Bệnh Viêm Tử Cung

Các loại vi khuẩn như E. coli, Streptococcus, và Staphylococcus là những tác nhân chính gây ra viêm nhiễm tử cung lợn. Chúng xâm nhập vào tử cung thông qua đường sinh dục, gây viêm nhiễm và tổn thương. Việc kiểm soát và ngăn ngừa sự lây lan của các vi khuẩn này là rất quan trọng. Bệnh viêm tử cung là bệnh sinh sản gây ra do một số vi khuẩn như: Escherichia coli, streptococcus, staphylococcus….

2.2. Yếu Tố Vệ Sinh Chuồng Trại Ảnh Hưởng Đến Viêm Tử Cung

Vệ sinh chuồng trại kém tạo điều kiện cho vi khuẩn phát triển và lây lan, làm tăng nguy cơ viêm tử cung ở lợn nái. Việc duy trì chuồng trại sạch sẽ, khô ráo và thông thoáng là biện pháp phòng ngừa quan trọng. Cần thường xuyên vệ sinh, khử trùng chuồng trại để giảm thiểu mầm bệnh. Trong những năm gần đây nhờ áp dụng các thành tựu khoa học vào sản xuất, ngành chăn nuôi lợn nước ta có những bước phát triển như: Tổng đàn tăng, cơ cấu đàn lợn đa dạng, năng suất, chất lượng cao… Chăn nuôi theo kiểu hộ gia đình ngày càng giảm thay vào đó là các trang trại với quy mô nhỏ và vừa ngày càng tăng…

2.3. Tổn Thương Trong Quá Trình Sinh Sản Gây Viêm Tử Cung

Quá trình sinh sản có thể gây ra các tổn thương cho tử cung, tạo điều kiện cho vi khuẩn xâm nhập và gây viêm nhiễm. Việc chăm sóc lợn nái sau sinh đúng cách, đảm bảo vệ sinh và tránh các tác động mạnh là rất quan trọng để ngăn ngừa bệnh. Ngoài ra nghề chăn nuôi lợn còn tận dụng được sức lao động nhàn rỗi, tận dụng được phế phẩm cho nông nghiệp… chính vì vậy lợn được nuôi nhiều ở hầu hết các tỉnh trên toàn quốc.

III. Dấu Hiệu Nhận Biết Bệnh Viêm Tử Cung Ở Lợn Nái Sinh Sản

Việc nhận biết sớm các dấu hiệu của bệnh viêm tử cung là rất quan trọng để có biện pháp điều trị kịp thời. Các dấu hiệu có thể bao gồm dịch tiết bất thường từ âm đạo, sốt, bỏ ăn, và giảm năng suất sinh sản. Việc theo dõi sát sao sức khỏe của lợn nái và phát hiện sớm các dấu hiệu bất thường giúp giảm thiểu thiệt hại do bệnh gây ra.

3.1. Dịch Tiết Âm Đạo Bất Thường Dấu Hiệu Cảnh Báo Viêm Tử Cung

Dịch tiết âm đạo có màu sắc, mùi hôi, hoặc số lượng bất thường là một trong những dấu hiệu chính của viêm tử cung. Dịch tiết có thể có màu vàng, xanh, hoặc lẫn máu. Việc kiểm tra thường xuyên dịch tiết âm đạo giúp phát hiện sớm bệnh. Bệnh viêm tử cung là bệnh sinh sản gây ra do một số vi khuẩn như: Escherichia coli, streptococcus, staphylococcus….

3.2. Sốt Và Bỏ Ăn Triệu Chứng Toàn Thân Của Viêm Tử Cung

Sốt và bỏ ăn là các triệu chứng toàn thân thường gặp ở lợn nái bị viêm tử cung. Lợn có thể trở nên lờ đờ, mệt mỏi, và không muốn ăn. Việc theo dõi nhiệt độ cơ thể và khẩu phần ăn của lợn nái giúp phát hiện sớm bệnh. Bệnh tuy không xảy ra ồ ạt như các bệnh truyền nhiễm nhưng gây thiệt hại nghiêm trọng cho lợn nái: giảm tỷ lệ thụ thai, gây chết thai, lưu thai, sẩy thai… nghiêm trọng hơn bệnh vẫn âm thầm làm hạn chế khả năng sinh sản của đàn lợn nái ở các lứa tiếp theo, ảnh hưởng đến năng suất, chất lượng và hiệu quả của toàn ngành chăn nuôi lợn.

IV. Phương Pháp Điều Trị Viêm Tử Cung Ở Lợn Nái Hiệu Quả Nhất

Điều trị viêm tử cung ở lợn nái cần kết hợp sử dụng kháng sinh, thuốc hỗ trợ, và các biện pháp vệ sinh. Việc lựa chọn kháng sinh phù hợp và tuân thủ đúng phác đồ điều trị là rất quan trọng để đạt hiệu quả cao. Ngoài ra, cần chú ý đến việc chăm sóc và dinh dưỡng cho lợn nái trong quá trình điều trị. Với mục đích góp phần vào nâng cao khả năng sinh sản của đàn lợn, nâng cao hiệu quả phòng trị bệnh, tiết kiệm chi phí nái nuôi tại trại lợn nái sinh sản Nguyễn Văn Chiêm.

4.1. Sử Dụng Kháng Sinh Trong Điều Trị Viêm Tử Cung Lợn Nái

Kháng sinh là một phần quan trọng trong phác đồ điều trị viêm tử cung. Việc lựa chọn kháng sinh phù hợp với loại vi khuẩn gây bệnh và tuân thủ đúng liều lượng là rất quan trọng. Cần tham khảo ý kiến của bác sĩ thú y để có phác đồ điều trị hiệu quả. Bệnh viêm tử cung là bệnh sinh sản gây ra do một số vi khuẩn như: Escherichia coli, streptococcus, staphylococcus….

4.2. Thuốc Hỗ Trợ Và Biện Pháp Vệ Sinh Trong Điều Trị Viêm Tử Cung

Ngoài kháng sinh, việc sử dụng các loại thuốc hỗ trợ như thuốc tăng cường sức đề kháng, thuốc giảm đau, và các biện pháp vệ sinh như rửa tử cung cũng rất quan trọng. Các biện pháp này giúp tăng cường hiệu quả điều trị và giảm nguy cơ tái phát bệnh. Bệnh tuy không xảy ra ồ ạt như các bệnh truyền nhiễm nhưng gây thiệt hại nghiêm trọng cho lợn nái: giảm tỷ lệ thụ thai, gây chết thai, lưu thai, sẩy thai… nghiêm trọng hơn bệnh vẫn âm thầm làm hạn chế khả năng sinh sản của đàn lợn nái ở các lứa tiếp theo, ảnh hưởng đến năng suất, chất lượng và hiệu quả của toàn ngành chăn nuôi lợn.

V. Biện Pháp Phòng Ngừa Viêm Tử Cung Ở Lợn Nái Sinh Sản

Phòng ngừa viêm tử cung là biện pháp hiệu quả nhất để giảm thiểu thiệt hại do bệnh gây ra. Các biện pháp phòng ngừa bao gồm duy trì vệ sinh chuồng trại tốt, quản lý sinh sản hợp lý, và tiêm phòng vaccine. Việc thực hiện đầy đủ các biện pháp phòng ngừa giúp bảo vệ sức khỏe sinh sản của lợn nái và nâng cao năng suất chăn nuôi. Từ thực tế đó em tiến hành nghiên cứu đề tài: “ Tình hình mắc bệnh viêm tử cung ở đàn lợn nái sinh sản và biện pháp phòng trị bệnh tại trại lợn nái sinh sản Nguyễn Văn Chiêm, xã Đạo Tú, huyện Tam Dương, tỉnh Vĩnh Phúc”.

5.1. Vệ Sinh Chuồng Trại Yếu Tố Quan Trọng Trong Phòng Ngừa Viêm Tử Cung

Duy trì vệ sinh chuồng trại sạch sẽ, khô ráo và thông thoáng là biện pháp phòng ngừa quan trọng nhất. Cần thường xuyên vệ sinh, khử trùng chuồng trại để giảm thiểu mầm bệnh. Vệ sinh chuồng trại kém tạo điều kiện cho vi khuẩn phát triển và lây lan, làm tăng nguy cơ viêm tử cung ở lợn nái. Việc duy trì chuồng trại sạch sẽ, khô ráo và thông thoáng là biện pháp phòng ngừa quan trọng. Cần thường xuyên vệ sinh, khử trùng chuồng trại để giảm thiểu mầm bệnh.

5.2. Quản Lý Sinh Sản Hợp Lý Để Giảm Nguy Cơ Viêm Tử Cung

Quản lý sinh sản hợp lý, bao gồm việc phối giống đúng thời điểm, chăm sóc lợn nái sau sinh đúng cách, và tránh các tác động mạnh, giúp giảm nguy cơ viêm tử cung. Cần đảm bảo lợn nái được nghỉ ngơi đầy đủ và có chế độ dinh dưỡng phù hợp. Ngoài ra nghề chăn nuôi lợn còn tận dụng được sức lao động nhàn rỗi, tận dụng được phế phẩm cho nông nghiệp… chính vì vậy lợn được nuôi nhiều ở hầu hết các tỉnh trên toàn quốc.

VI. Nghiên Cứu Thực Tiễn Về Viêm Tử Cung Ở Lợn Nái Kết Quả

Nghiên cứu thực tiễn tại các trang trại chăn nuôi lợn cho thấy tỷ lệ mắc bệnh viêm tử cung có thể khác nhau tùy thuộc vào điều kiện chăn nuôi và quản lý. Việc đánh giá tỷ lệ mắc bệnh và hiệu quả của các biện pháp phòng trị giúp cải thiện năng suất và hiệu quả kinh tế. Với mục đích góp phần vào nâng cao khả năng sinh sản của đàn lợn, nâng cao hiệu quả phòng trị bệnh, tiết kiệm chi phí nái nuôi tại trại lợn nái sinh sản Nguyễn Văn Chiêm.

6.1. Tỷ Lệ Mắc Bệnh Viêm Tử Cung Ở Các Trang Trại Chăn Nuôi

Tỷ lệ mắc bệnh viêm tử cung có thể khác nhau tùy thuộc vào điều kiện chăn nuôi và quản lý. Các trang trại có điều kiện vệ sinh tốt và quản lý sinh sản hợp lý thường có tỷ lệ mắc bệnh thấp hơn. Bệnh tuy không xảy ra ồ ạt như các bệnh truyền nhiễm nhưng gây thiệt hại nghiêm trọng cho lợn nái: giảm tỷ lệ thụ thai, gây chết thai, lưu thai, sẩy thai… nghiêm trọng hơn bệnh vẫn âm thầm làm hạn chế khả năng sinh sản của đàn lợn nái ở các lứa tiếp theo, ảnh hưởng đến năng suất, chất lượng và hiệu quả của toàn ngành chăn nuôi lợn.

6.2. Đánh Giá Hiệu Quả Của Các Biện Pháp Phòng Trị Viêm Tử Cung

Việc đánh giá hiệu quả của các biện pháp phòng trị giúp cải thiện năng suất và hiệu quả kinh tế. Các biện pháp phòng ngừa như duy trì vệ sinh chuồng trại tốt, quản lý sinh sản hợp lý, và tiêm phòng vaccine đã chứng minh được hiệu quả trong việc giảm tỷ lệ mắc bệnh. Từ thực tế đó em tiến hành nghiên cứu đề tài: “ Tình hình mắc bệnh viêm tử cung ở đàn lợn nái sinh sản và biện pháp phòng trị bệnh tại trại lợn nái sinh sản Nguyễn Văn Chiêm, xã Đạo Tú, huyện Tam Dương, tỉnh Vĩnh Phúc”.

05/06/2025
Luận văn tình hình mắc bệnh viêm tử cung ở đàn lợn nái sinh sản và biện pháp phòng trị bệnh tại trại lợn nái sinh sản nguyễn văn chiêm xã đạo tú

Trích đoạn nội dung tài liệu

Đặt vấn đề Chăn nuôi là nghề truyền thống, chăn nuôi lợn chiếm vị trí quan trọng trong tổng giá trị sản xuất của ngành chăn nuôi. Trong đó, chăn nuôi lợn nái sinh sản là một yếu tố quyết định đến số lượng cũng như chất lượng của sản phẩm từ ngành chăn nuôi lợn. Hiện nay, cùng với sự hội nhập và phát triển kinh tế của Việt Nam với các nước trên thế giới, ngành chăn nuôi nước ta càng đóng vai trò quan trọng đặc biệt là ngành chăn nuôi lợn. Sản phẩm của ngành chăn nuôi lợn mang lại giá trị lớn cho con người, đó là nguồn cung cấp thực phẩm với số lượng lớn, chất lượng tốt cho chúng ta.

Bên cạnh đó, nghề chăn nuôi lợn cũng cung cấp một lượng không nhỏ phân bón cho ngành trồng trọt và một số sản phẩm phụ như: da, lông, mỡ… cho ngành công nghiệp chế biến. Chăn nuôi lợn không chỉ đáp ứng yêu cầu cung cấp thịt trong nước mà còn xuất khẩu ra thế giới mang lại nhiều lợi ích kinh tế cho người chăn nuôi, ngoài ra nghề chăn nuôi lợn còn tận dụng được sức lao động nhàn rỗi, tận dụng được phế phẩm cho nông nghiệp… chính vì vậy lợn được nuôi nhiều ở hầu hết các tỉnh trên toàn quốc. Trong những năm gần đây nhờ áp dụng các thành tựu khoa học vào sản xuất, ngành chăn nuôi lợn nước ta có những bước phát triển như: Tổng đàn tăng, cơ cấu đàn lợn đa dạng, năng suất, chất lượng cao… Chăn nuôi theo kiểu hộ gia đình ngày càng giảm thay vào đó là các trang trại với quy mô nhỏ và vừa ngày càng tăng… Tuy nhiên, nghề chăn nuôi lợn luôn gặp khó khăn ngoài các nguyên nhân như sự cạnh tranh với các ngành nghề khác, các chính sách, chi phí đầu 2 vào, chi phí thức ăn… ngành chăn nuôi lợn còn phải đối mặt với tình hình dịch bệnh, lợn hay mắc một số bệnh như: Bệnh truyền nhiễm, kí sinh trùng, đặc biệt là bệnh sản khoa. Một trong những bệnh sản khoa thường gặp ở lợn nái sinh sản là bệnh viêm tử cung.

Bệnh viêm tử cung là bệnh sinh sản gây ra do một số vi khuẩn như: Escherichia coli, streptococcus, staphylococcus…. Bệnh tuy không xảy ra ồ ạt như các bệnh truyền nhiễm nhưng gây thiệt hại nghiêm trọng cho lợn nái: giảm tỷ lệ thụ thai, gây chết thai, lưu thai, sẩy thai… nghiêm trọng hơn bệnh vẫn âm thầm làm hạn chế khả năng sinh sản của đàn lợn nái ở các lứa tiếp theo, ảnh hưởng đến năng suất, chất lượng và hiệu quả của toàn ngành chăn nuôi lợn. Với mục đích góp phần vào nâng cao khả năng sinh sản của đàn lợn, nâng cao hiệu quả phòng trị bệnh, tiết kiệm chi phí nái nuôi tại trại lợn nái sinh sản Nguyễn Văn Chiêm. Từ thực tế đó em tiến hành nghiên cứu đề tài: “ Tình hình mắc bệnh viêm tử cung ở đàn lợn nái sinh sản và biện pháp phòng trị bệnh tại trại lợn nái sinh sản Nguyễn Văn Chiêm, xã Đạo Tú, huyện Tam Dương, tỉnh Vĩnh Phúc”.

Mục tiêu và yêu cầu của nghiên cứu - Đánh giá tỷ lệ cảm nhiễm bệnh viêm tử cung ở lợn. - Đánh giá hiệu quả của các phác đồ điều trị. - Đánh giá được thực trạng bệnh viêm tử cung ở đàn lợn nái nuôi tại Trại lợn nái sinh sản Nguyễn Văn Chiêm. Ý nghĩa của đề tài 1.

Ý nghĩa khoa học Ý nghĩa của đề tài góp phần giải thích được cơ sở khoa học về tình hình mắc bệnh viêm tử cung ở đàn lợn nái sinh sản. Ý nghĩa trong thực tiễn Đề ra các biện pháp phòng và trị bệnh viêm tử cung ở đàn lợn nái sinh sản và hạn chế thiệt hại về kinh tế cho người chăn nuôi. 3 PHẦN 2 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 2. Cơ sở khoa học và pháp lý của đề tài 2.

Đặc điểm giải phẫu cơ quan sinh dục lợn nái Theo Nguyễn Đức Hùng và cs (2003) [9], cơ quan sinh dục của lợn nái được chia thành 2 bộ phận gồm: bộ phận sinh dục bên trong và bộ phận sinh dục bên ngoài. + Bộ phận sinh dục bên trong gồm: Buồng trứng, ống dẫn trứng, tử cung, âm đạo. + Bộ phận sinh dục bên ngoài gồm: Âm môn, âm vật, tiền đình. - Bộ phận sinh dục bên trong.

Buồng trứng được hình thành trong giai đoạn phôi thai. Cấu tạo: phía ngoài buồng trứng được bao bọc bởi một lớp màng liên kết sợi, chắc như màng dịch hoàn. Phía trong buồng trứng được chia làm hai miền là miền vỏ và miền tuỷ. Miền tuỷ có nhiều mạch máu, tổ chức liên kết dày đặc đảm bảo nhiệm vụ nuôi dưỡng và bảo vệ.

Miền vỏ đảm bảo quá trình phát triển của trứng đến khi trứng chín và rụng. Miền vỏ gồm ba thành phần: Tế bào trứng nguyên thuỷ, thể vàng và tế bào hình hạt. Tế bào trứng nguyên thuỷ hay còn gọi là trứng non (fulliculo oophoriprimari) nằm dưới lớp màng của buồng trứng. Khi noãn bao chín các tế bào nang bao quanh tế bào trứng và phân chia thành nhiều tầng tế bào có hình hạt (stratum glanulosum).

Noãn bao ngày càng phát triển thì các tế bào bao nang tiêu tan tạo ra xoang có chứa dịch. Các tầng tế bào còn lại phát triển lồi lên tạo thành một lớp màng bao bọc, ở ngoài có chỗ dày lên để chứa trứng (ovum) 4 Trần Thị Dân (2004) [3] cho biết, phía ngoài của buồng trứng được bao bọc bởi một lớp màng liên kết sợi, chắc như màng dịch hoàn. Phía trong buồng trứng được chia làm hai miền: Miền vỏ và miền tuỷ. Miền vỏ chứa các noãn nang, thể vàng, thể trắng có tác dụng về sinh dục.

Miền tuỷ của buồng trứng nằm ở giữa gồm mạch máu, dây thần kinh mạch bạch huyết và mô liên kết. Trên buồng trứng có từ 70.000 noãn bào, ở các giai đoạn khác nhau, tầng ngoài cùng là những noãn bào thứ cấp đang sinh trưởng, khi noãn bào chín sẽ nổi lên bề mặt buồng trứng. * Ống dẫn trứng (vòi fallop) Ống dẫn trứng được treo bởi màng treo ống dẫn trứng, đó là một nếp gấp màng bụng bắt nguồn từ lớp bên của dây chằng rộng. Căn cứ vào chức năng có thể chia ống dẫn trứng thành bốn đoạn: - Tua diềm: có hình giống như tua diềm.

- Phễu: có hình phễu, miệng phễu nằm gần buồng trứng. - Phồng ống dẫn trứng: đoạn ống giãn rộng xa tâm - Eo: đoạn ống hẹp gần tâm, nối ống dẫn trứng với xoang tử cung. Ống dẫn trứng có một chức năng duy nhất là vận chuyển trứng và tinh trùng theo hướng ngược chiều nhau, hầu hết là đồng thời. * Tử cung (Uterus) Ở lợn, tử cung thuộc loại hình sừng kép, các sừng gấp nếp hoặc quấn lại và có độ dài đến hơn 1m trong khi thân tử cung lại ngắn lại.

Độ dài này thích hợp cho việc mang nhiều thai. Cả hai mặt của tử cung được đính vào khung chậu và thành bụng bằng dây chằng rộng. - Tử cung nằm trong xoang chậu, dưới trực tràng, trên bàng quang và niệu đạo trong xoang chậu. Tử cung lợn thuộc loại tử cung sừng kép, gồm 2 sừng thông với một thân và cổ tử cung.

Sừng tử cung dài 40-65cm. Thân tử cung dài 5cm. Cổ tử cung dài 10cm có thành dày, hình trụ, có các cột thịt xếp theo chiều dài răng lược thông với âm đạo. 5 Chức năng của tử cung: Tử cung có nhiều chức năng.

Nội mạc tử cung và các dịch tử cung giữ vai trò chủ chốt trong quá trình sinh sản. Gồm: - Chuyển vận tinh trùng. - Làm tổ, chửa và đẻ. * Âm đạo (Vagina) Theo Trần Tiến Dũng và cs (2002) [5], Âm đạo lợn dài 10 - 12cm, là một ống tròn, trước là cổ tử cung, phía sau là tiền đình có màng trinh.

Âm đạo được cấu tạo bởi 3 lớp: + Lớp liên kết bên ngoài. + Lớp cơ trơn: Bên ngoài là cơ dọc, bên trong là cơ vòng, chúng liên kết với các cơ tử cung. + Lớp niêm mạc: Trên bề mặt có nhiều tế bào thượng bì gấp nếp dọc. Ngoài âm đạo ra còn là bộ phận thải thai ra bên ngoài khi sinh ra và là ống thải các chất dịch từ bên trong tử cung.

Bộ phận sinh dục bên ngoài: là những phần ta có thể nhìn thấy, sờ thấy và quan sát được, gồm: âm môn, âm vật và tiền đình. * Âm môn Âm môn hay còn gọi là âm hộ (vulvae) nằm dưới hậu môn. Phía ngoài âm môn có hai môi (labia pudendi). Hai môi được nối với nhau bằng hai mép (rima vulvae).

Trên hai môi của âm môn có sắc tố màu đen và có nhiều tuyến tiết (như tuyến tiết chất nhờn trắng và tuyến tiết mồ hôi). * Âm vật (clitoris) Âm vật nằm ở góc phía dưới hai mép của âm môn. Âm vật giống như dương vật con đực được thu nhỏ lại. Về cấu tạo, âm vật cũng có các thể hổng như cấu tạo dương vật của con đực.

Trên âm vật có nếp da tạo ra mũ âm vật, giữa âm vật bẻ gấp xuống dưới. 6 * Tiền đình (vestibulum) Tiền đình là giới hạn giữa âm môn và âm đạo, nghĩa là qua tiền đình mới vào âm đạo. Trong tiền đình có dấu vết màng trinh, phía trước màng trinh là âm đạo, phía sau màng trinh có lỗ niệu đạo. Màng trinh có các sợi cơ đàn hồi giữa và do hai lá niêm mạc gấp thành một nếp.

Tiền đình có một số tuyến, các tuyến này xếp theo hàng chéo, hướng quay về âm vật, chúng có chức năng tiết ra dịch nhầy. Đặc điểm sinh lý sinh dục của lợn nái * Sự thành thục về tính và thể vóc - Sự thành thục về tính + Sự thành thục về tính là tuổi mà con vật bắt đầu có phản xạ tính dục và có khả năng sinh sản. Khi gia súc đã thành thục về tính, bộ máy sinh dục đã phát triển hoàn thiện, dưới tác dụng của thần kinh nội tiết tố con vật bắt đầu xuất hiện các phản xạ về sinh dục. + Các giống khác nhau có thời gian thành thục về tính khác nhau: lợn nội là 4 - 5 tháng tuổi (120 - 150 ngày), lợn ngoại là 6 - 7 tháng tuổi (180 - 210 ngày).

+ Các yếu tố ảnh hưởng tới sự thành thục về tính: - Giống: Lợn lai có tuổi thành thục đầu tiên muộn hơn lợn nội, lợn ngoại động dục lần đầu muộn hơn lợn lai. Phạm Hữu Doanh (1985) [2] cho rằng, các giống lợn nội có độ tuổi thành thục về tính vào 4 - 5 tháng tuổi (121 - 158 ngày tuổi). Trong khi đó tuổi động dục ở lợn ngoại là từ 6 - 8 tháng tuổi, ở lợn lai F1 (nội × ngoại) thường động dục lần đầu ở 6 tháng tuổi.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu với tiêu đề "Tình Hình Mắc Bệnh Viêm Tử Cung Ở Lợn NáI Sinh Sản Và Biện Pháp Phòng Trị" cung cấp cái nhìn sâu sắc về tình trạng viêm tử cung ở lợn nái, một vấn đề quan trọng trong chăn nuôi lợn sinh sản. Tài liệu không chỉ nêu rõ nguyên nhân và triệu chứng của bệnh mà còn đề xuất các biện pháp phòng ngừa và điều trị hiệu quả. Điều này giúp người chăn nuôi nâng cao nhận thức và cải thiện sức khỏe đàn lợn, từ đó tăng năng suất sinh sản.

Để mở rộng thêm kiến thức về các vấn đề liên quan, bạn có thể tham khảo tài liệu "Luận văn tình hình mắc bệnh viêm tử cung ở đàn lợn nái nuôi tại trại lợn giống ông chu bá thơ xã việt tiến việt yên bắc giang", nơi cung cấp thông tin chi tiết về tình hình viêm tử cung ở lợn nái tại một trại cụ thể. Bên cạnh đó, tài liệu "Luận văn tình hình mắc bệnh viêm tử cung trên đàn lợn nái sinh sản nuôi tại trại công ty tnhh phương hà xã hương lung huyện cẩm khê" cũng sẽ giúp bạn có cái nhìn tổng quát hơn về tình hình bệnh này trong các trại chăn nuôi khác. Những tài liệu này sẽ là nguồn thông tin quý giá cho những ai quan tâm đến sức khỏe và năng suất của đàn lợn nái.