Tìm Hiểu Kiến Trúc Microservice và Ứng Dụng Vào Website Thương Mại Điện Tử

Khám phá kiến trúc microservice và cách áp dụng hiệu quả vào website thương mại điện tử để tối ưu hóa hiệu suất và trải nghiệm người dùng.

Chuyên ngành

Công Nghệ Thông Tin

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa Luận Tốt Nghiệp

2024

199
4
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ ĐỀ TÀI

1.1. Lý do chọn đề tài

1.2. Mô tả dự án

1.3. Khảo sát hiện trạng

1.4. Khảo sát website Shopee

1.5. Khảo sát website Tiki

1.6. Khảo sát ứng dụng Lazada

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT

2.1. Kiến trúc Microservice

2.2. Java Spring Boot

2.3. Quy trình các bước xây dựng ứng dụng

3. CHƯƠNG 3: YÊU CẦU ĐỀ TÀI

3.1. Thông tin đề tài

3.2. Mô tả chức năng

4. CHƯƠNG 4: PHÂN TÍCH HỆ THỐNG

4.1. Kiến trúc của hệ thống

4.2. Xác định các actor trong hệ thống

4.3. Lược đồ Use case

4.4. Đặc tả Use case và Sequence diagram

4.5. Đặt lại mật khẩu

4.6. Xem chi tiết sản phẩm

4.7. Tìm kiếm sản phẩm

4.8. Xem sản phẩm theo danh mục

4.9. Xem danh sách sản phẩm theo nhãn

4.10. Nhắn tin với AI

4.11. Xem thông tin cá nhân

4.12. Chỉnh sửa thông tin cá nhân

4.13. Xem danh sách địa chỉ

4.14. Thêm địa chỉ mới

4.15. Chỉnh sửa địa chỉ

4.16. Thêm sản phẩm vào giỏ hàng

4.17. Xóa sản phẩm khỏi giỏ hàng

4.18. Xem danh sách đơn đặt mua

4.19. Thêm đơn đặt hàng

4.20. Thanh toán đơn hàng

4.21. Xác nhận đã nhận đơn hàng

4.22. Hủy đơn đặt hàng

4.23. Bình luận sản phẩm

4.24. Xem danh sách đơn hàng

4.25. Từ chối đơn hàng

4.26. Xem danh sách cửa hàng

4.27. Thêm cửa hàng

4.28. Chỉnh cửa hàng

4.29. Xem danh sách sản phẩm

4.30. Thêm sản phẩm mới

4.31. Chỉnh sửa sản phẩm mới

4.32. Chỉnh sửa sản phẩm đã có

4.33. Xem danh sách voucher

4.34. Thống kê doanh thu

4.35. Xem danh sách sản phẩm cần xử lý

4.36. Xem trước thông tin của sản phẩm

4.37. Phê duyệt sản phẩm

4.38. Từ chối sản phẩm

4.39. Xem danh sách tài khoản người dùng

4.40. Thêm tài khoản người dùng mới

4.41. Xóa tài khoản người dùng

4.42. Xem danh sách danh mục

4.43. Thêm danh mục mới

4.44. Chỉnh sửa danh mục

4.45. Xem danh sách nhãn

4.46. Thêm nhãn mới

4.47. Chỉnh sửa nhãn

4.48. Xem danh sách sự kiện

4.49. Thêm sự kiện mới

4.50. Chỉnh sửa sự kiện

4.51. Khóa sự kiện

4.52. Xem danh sách toàn bộ cửa hàng

4.53. Khóa cửa hàng

4.54. Xem danh sách toàn bộ sản phẩm

4.55. Khóa sản phẩm

4.56. Thống kê doanh thu của ứng dụng

5. CHƯƠNG 5: THIẾT KẾ HỆ THỐNG

5.1. Thiết kế database

5.2. Chi tiết collection trong database

5.3. Thiết kế giao diện ứng dụng

5.4. Giao diện của Guest

5.5. Giao diện của User

5.6. Giao diện của Owner

5.7. Giao diện của Inspector

5.8. Giao diện của Admin

6. CHƯƠNG 6: TỔNG KẾT

6.1. Kết quả thu được

6.2. Nhược điểm

6.3. Hướng phát triển

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Kiến Trúc Microservice Trong Thương Mại Điện Tử

Kiến trúc microservice đang trở thành xu hướng chủ đạo trong phát triển phần mềm, đặc biệt là trong lĩnh vực website thương mại điện tử. Kiến trúc này cho phép các ứng dụng được chia thành nhiều dịch vụ nhỏ, độc lập, giúp tăng cường khả năng mở rộng và bảo trì. Các công ty lớn như Amazon và Netflix đã áp dụng thành công mô hình này, mang lại hiệu quả cao trong việc quản lý và phát triển ứng dụng. Việc hiểu rõ về kiến trúc microservice sẽ giúp các doanh nghiệp tối ưu hóa hiệu suất và nâng cao trải nghiệm người dùng.

1.1. Kiến Trúc Microservice Là Gì

Kiến trúc microservice là một phương pháp phát triển phần mềm, trong đó ứng dụng được chia thành nhiều dịch vụ nhỏ, mỗi dịch vụ thực hiện một chức năng cụ thể. Điều này giúp tăng cường tính linh hoạt và khả năng mở rộng của ứng dụng.

1.2. Lợi Ích Của Microservice Trong Thương Mại Điện Tử

Việc áp dụng kiến trúc microservice mang lại nhiều lợi ích cho website thương mại điện tử, bao gồm khả năng mở rộng dễ dàng, giảm thiểu rủi ro khi triển khai, và cải thiện hiệu suất tổng thể của hệ thống.

II. Những Thách Thức Khi Áp Dụng Microservice

Mặc dù kiến trúc microservice mang lại nhiều lợi ích, nhưng cũng không thiếu những thách thức. Việc quản lý nhiều dịch vụ nhỏ có thể dẫn đến sự phức tạp trong việc triển khai và bảo trì. Ngoài ra, việc đảm bảo bảo mật microservice cũng là một vấn đề cần được chú trọng. Các doanh nghiệp cần có chiến lược rõ ràng để giải quyết những thách thức này.

2.1. Quản Lý Nhiều Dịch Vụ

Quản lý nhiều dịch vụ trong kiến trúc microservice có thể gây khó khăn cho các nhà phát triển. Cần có các công cụ và quy trình phù hợp để theo dõi và quản lý hiệu quả.

2.2. Bảo Mật Trong Microservice

Bảo mật là một trong những thách thức lớn nhất khi triển khai kiến trúc microservice. Các dịch vụ cần được bảo vệ để tránh các cuộc tấn công và rò rỉ dữ liệu.

III. Phương Pháp Triển Khai Microservice Hiệu Quả

Để triển khai kiến trúc microservice một cách hiệu quả, các doanh nghiệp cần áp dụng một số phương pháp và công cụ hiện đại. Việc sử dụng API để giao tiếp giữa các dịch vụ là rất quan trọng. Ngoài ra, việc áp dụng các công cụ tự động hóa cũng giúp giảm thiểu thời gian và công sức trong quá trình phát triển.

3.1. Sử Dụng API Để Kết Nối Các Dịch Vụ

API là cầu nối giữa các dịch vụ trong kiến trúc microservice. Việc thiết kế API rõ ràng và dễ sử dụng sẽ giúp các dịch vụ giao tiếp hiệu quả hơn.

3.2. Tự Động Hóa Quy Trình Phát Triển

Sử dụng các công cụ tự động hóa như CI/CD giúp tăng tốc độ phát triển và giảm thiểu lỗi trong quá trình triển khai ứng dụng.

IV. Ứng Dụng Microservice Trong Website Thương Mại Điện Tử

Việc áp dụng kiến trúc microservice vào website thương mại điện tử đã mang lại nhiều kết quả tích cực. Các doanh nghiệp có thể dễ dàng mở rộng tính năng và cải thiện trải nghiệm người dùng. Hơn nữa, việc triển khai các dịch vụ độc lập giúp giảm thiểu rủi ro trong quá trình phát triển.

4.1. Tăng Cường Trải Nghiệm Người Dùng

Kiến trúc microservice cho phép các doanh nghiệp tùy chỉnh và tối ưu hóa trải nghiệm người dùng một cách linh hoạt, từ đó thu hút và giữ chân khách hàng hiệu quả hơn.

4.2. Mở Rộng Tính Năng Dễ Dàng

Với kiến trúc microservice, việc thêm mới tính năng hoặc dịch vụ trở nên dễ dàng hơn, giúp doanh nghiệp nhanh chóng thích ứng với nhu cầu thị trường.

V. Kết Luận Về Kiến Trúc Microservice

Kiến trúc microservice đang trở thành một phần không thể thiếu trong phát triển phần mềm hiện đại, đặc biệt là trong lĩnh vực thương mại điện tử. Việc hiểu rõ về kiến trúc này sẽ giúp các doanh nghiệp tối ưu hóa quy trình phát triển và nâng cao hiệu suất hoạt động. Tương lai của microservice hứa hẹn sẽ còn phát triển mạnh mẽ hơn nữa.

5.1. Tương Lai Của Microservice

Với sự phát triển không ngừng của công nghệ, kiến trúc microservice sẽ tiếp tục được cải tiến và mở rộng, mang lại nhiều cơ hội mới cho các doanh nghiệp.

5.2. Lời Khuyên Cho Doanh Nghiệp

Các doanh nghiệp nên cân nhắc áp dụng kiến trúc microservice để tối ưu hóa quy trình phát triển và nâng cao khả năng cạnh tranh trên thị trường.

10/07/2025
Tìm hiểu kiến trúc microservice và áp dụng vào website ecommerce

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ ĐỀ TÀI. Lý do chọn đề tài:. Mô tả dự án:. Khảo sát hiện trạng:.

Khảo sát website Shopee:. Khảo sát website Tiki:. Khảo sát ứng dụng Lazada:. 29 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT.

Kiến trúc Microservice:. Java Spring Boot. Quy trình các bước xây dựng ứng dụng. 43 CHƯƠNG 3: YÊU CẦU ĐỀ TÀI.

Thông tin đề tài:. Mô tả chức năng:. 45 1 CHƯƠNG 4: PHÂN TÍCH HỆ THỐNG. Kiến trúc của hệ thống:.

Xác định các actor trong hệ thống:. Lược đồ Use case:. Đặc tả Use case và Sequence diagram:. Đặt lại mật khẩu:.

Xem chi tiết sản phẩm:. Tìm kiếm sản phẩm:. Xem sản phẩm theo danh mục:. Xem danh sách sản phẩm theo nhãn:.

Nhắn tin với AI:. Xem thông tin cá nhân:. Chỉnh sửa thông tin cá nhân:. Xem danh sách địa chỉ:.

Thêm địa chỉ mới:. Chỉnh sửa địa chỉ:. Thêm sản phẩm vào giỏ hàng:. Xóa sản phẩm khỏi giỏ hàng:.

Xem danh sách đơn đặt mua:. Thêm đơn đặt hàng:. Thanh toán đơn hàng:. Xác nhận đã nhận đơn hàng:.

Hủy đơn đặt hàng:. Bình luận sản phẩm:. Xem danh sách đơn hàng:. Từ chối đơn hàng:.

Xem danh sách cửa hàng:. Thêm cửa hàng:. Chỉnh cửa hàng:. Xem danh sách sản phẩm:.

Thêm sản phẩm mới:. Chỉnh sửa sản phẩm mới:. Chỉnh sửa sản phẩm đã có:. Xem danh sách voucher:.

Thống kê doanh thu:. Xem danh sách sản phẩm cần xử lý:. Xem trước thông tin của sản phẩm:. Phê duyệt sản phẩm:.

Từ chối sản phẩm:. Xem danh sách tài khoản người dùng:. Thêm tài khoản người dùng mới:. Xóa tài khoản người dùng:.

Xem danh sách danh mục:. Thêm danh mục mới:. Chỉnh sửa danh mục :. Xem danh sách nhãn:.

Thêm nhãn mới. Chỉnh sửa nhãn:. Xem danh sách sự kiện:. Thêm sự kiện mới.

Chỉnh sửa sự kiện:. Khóa sự kiện:. Xem danh sách toàn bộ cửa hàng:. Khóa cửa hàng:.

Xem danh sách toàn bộ sản phẩm:. Khóa sản phẩm:. Thống kê doanh thu của ứng dụng. 151 CHƯƠNG 5: THIẾT KẾ HỆ THỐNG.

Thiết kế database:. Chi tiết collection trong database:. Thiết kế giao diện ứng dụng:. Giao diện của Guest:.

Giao diện của User. Giao diện của Owner. Giao diện của Inspector. Giao diện của Admin.

180 CHƯƠNG 6: TỔNG KẾT. Kết quả thu được:. Nhược điểm:. Hướng phát triển:.

190 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 191 5 DANH MỤC BẢNG Bảng 1: Phân công công việc. Bảng 5: Mô tả chức năng. 45 Bảng 2: Bảng thiết kế kiến trúc Microservices.

48 Bảng 3: Horizontal Pod Autoscaling (HPA). 50 Bảng 4: Xác định actor. 51 Bảng 6: Bảng đặc tả Use case Đăng nhập. 54 Bảng 7: Bảng đặc tả Use case Đăng ký.

55 Bảng 8: Bảng đặc tả Use case Đặt lại mật khẩu. 56 Bảng 9: Bảng đặc tả Use case Xem thông tin chi tiết sản phẩm. 58 Bảng 10: Bảng đặc tả Use case Tìm kiếm sản phẩm. 59 Bảng 11: Bảng đặc tả Use case Xem sản phẩm theo danh mục.

60 Bảng 12: Bảng đặc tả Use case Xem danh sách sản phẩm theo nhãn. 61 Bảng 13: Bảng đặc tả Use case Nhắn tin với AI. 63 Bảng 14: Bảng đặc tả Use case Xem thông tin cá nhân. 64 Bảng 15: Bảng đặc tả Use case Chỉnh sửa thông tin cá nhân.

65 Bảng 16: Bảng đặc tả Use case Xem danh sách địa chỉ. 66 Bảng 17: Bảng đặc tả Use case Thêm địa chỉ mới. 67 Bảng 18: Bảng đặc Use case tả Chỉnh sửa địa chỉ. 69 Bảng 19: Bảng đặc tả Use case Xóa địa chỉ.

70 Bảng 20: Bảng đặc tả Use case Quản lý giỏ hàng. 72 Bảng 21: Bảng đặc tả Use case Thêm sản phẩm vào giỏ hàng. 73 Bảng 22: Bảng đặc tả Use case Xóa sản phẩm khỏi giỏ hàng. 74 Bảng 23: Bảng đặc tả Use case Trả đơn hàng.

75 Bảng 24: Bảng đặc tả Use case Xem danh sách đơn hàng đặt mua. 76 Bảng 25: Bảng đặc tả Use case Thêm đơn đặt hàng. 78 Bảng 26: Bảng đặc tả Use case Thanh toán đơn hàng. 79 Bảng 27: Bảng đặc tả Use case Xác nhận đã nhận đơn hàng.

81 Bảng 28: Bảng đặc tả Use case Hủy đơn đặt hàng. 82 Bảng 29: Bảng đặc tả Use case Bình luận sản phẩm. 84 6 Bảng 30: Bảng đặc tả Use case Đăng xuất. 85 Bảng 31: Bảng đặc tả Use case Xem dánh sách đơn hàng.

86 Bảng 32: Bảng đặc tả Use case Từ chối đơn hàng. 87 Bảng 33: Bảng đặc tả Use case Xem danh sách cửa hàng. 89 Bảng 34: Bảng đặc tả Use case Thêm cửa hàng. 90 Bảng 35: Bảng đặc tả Use case Chỉnh sửa cửa hàng.

91 Bảng 37: Bảng đặc tả Use case Xem danh sách sản phẩm. 93 Bảng 38: Bảng đặc tả Use case Thêm sản phẩm mới. 94 Bảng 39: Bảng đặc tả Use case Chỉnh sửa sản phẩm mới. 95 Bảng 40: Bảng đặc tả Use case Chỉnh sửa sản phẩm đã có.

97 Bảng 42: Bảng đặc tả Use case Xem danh sách voucher. 99 Bảng 43: Bảng đặc tả Use case Thêm voucher. 101 Bảng 44: Bảng đặc tả Use case Sửa voucher. 103 Bảng 45: Bảng đặc tả Use case Xóa voucher.

105 Bảng 46: Bảng đặc tả Use case Thống kê doanh thu. 107 Bảng 47: Bảng đặc tả Use case Xem danh sách sản phẩm cần xử lý. 108 Bảng 48: Bảng đặc tả Use case Xem trước thông tin của sản phẩm. 110 Bảng 49: Bảng đặc tả Use case Phê duyệt sản phẩm.

112 Bảng 50: Bảng đặc tả Use case Từ chối sản phẩm. 114 Bảng 51: Bảng đặc tả Use case Xem danh sách tài khoản người dùng. 116 Bảng 52: Bảng đặc tả Use case Thêm tài khoản người dùng. 118 Bảng 53: Bảng đặc tả Use case Xóa tài khoản người dùng.

120 Bảng 54: Bảng đặc tả Use case Xem danh sách danh mục. 121 Bảng 55: Bảng đặc tả Use case Thêm danh mục mới. 123 Bảng 56: Bảng đặc tả Use case Chỉnh sửa danh mục. 125 Bảng 57: Bảng đặc tả Use case Xóa danh mục.

127 Bảng 58: Bảng đặc tả Use case Xem danh sách nhãn. 129 Bảng 59: Bảng đặc tả Use case Thêm nhãn mới. 131 Bảng 60: Bảng đặc tả Use case Chỉnh sửa nhãn. 132 Bảng 61: Bảng đặc tả Use case Xóa nhãn.

134 Bảng 62: Bảng đặc tả Use case Xem danh sách sự kiện. 136 7 Bảng 63: Bảng đặc tả Use case Thêm sự mới. 138 Bảng 64: Bảng đặc tả Use case Chỉnh sửa sự kiện. 140 Bảng 65: Bảng đặc tả Use case Khóa sự kiện.

142 Bảng 66: Bảng đặc tả Use case Xem danh sách toàn bộ cửa hàng. 143 Bảng 67: Bảng đặc tả Use case Khóa cửa hàng. 145 Bảng 68: Bảng đặc tả Use case Xem danh sách toàn bộ sản phẩm. 147 Bảng 69: Bảng đặc tả Use case Khóa sản phẩm.

149 Bảng 70: Bảng đặc tả Use case Thống kê doanh thu của ứng dụng. 151 Bảng 71: Chi tiết collection Account. 154 Bảng 72: Chi tiết collection Address. 155 Bảng 73: Chi tiết collection User.

155 Bảng 74: Chi tiết collection Store. 156 Bảng 75: Chi tiết collection Category. 156 Bảng 76: Chi tiết collection Tag. 157 Bảng 77: Chi tiết collection Product.

157 Bảng 78: Chi tiết collection Bill. 158 Bảng 79: Chi tiết collection ProductInBill. 158 Bảng 80: Chi tiết collection Cart. 159 Bảng 81: Chi tiết collection Comment.

159 Bảng 82: Chi tiết collection Event. 160 Bảng 83: Chi tiết collection Voucher. 160 Bảng 84: Chi tiết collection Inventory:. 161 8 DANH MỤC HÌNH Hình 1: Giao diện chính của Shopee.

17 Hình 2: Giao diện đăng nhập của Shopee. 17 Hình 3: Giao diện chi tiết sản phẩm Shopee. 18 Hình 4: Đánh giá sản phẩm của Shopee. 19 Hình 5: Giao diện giỏ hàng Shopee.

20 Hình 6: Giao diện tra cứu sản phẩm Shopee. 20 Hình 7: Thông tin thanh toán Shopee. 21 Hình 8: Thông tin địa chỉ Shopee. 21 Hình 9: Đơn hàng của người dùng Shopee.

22 Hình 10: Voucher của người dùng Shopee. 23 Hình 11: Giao diện chính của Tiki. 24 Hình 12: Giao diện đăng nhập của Tiki. 24 Hình 13: Thông tin chi tiết sản phẩm Tiki.

25 Hình 14: Đánh giá sản phẩm Tiki. 26 Hình 15: Giỏ hàng của Tiki. 27 Hình 16: Các đơn hàng Tiki. 27 Hình 17: Thông tin chi tiết đơn hàng Tiki.

28 Hình 18: Sổ địa chỉ Tiki. 28 Hình 19: Giao diện chính của Lazada. 29 Hình 20: Thông tin chi tiết sản phẩm Lazada. 30 Hình 21: Đánh giá sản phẩm Lazada.

31 Hình 22: Giỏ hàng người dùng Lazada. 31 Hình 23: Thông tin chi tiết đơn hàng và trạng thái Lazada. 32 Hình 24: Sổ địa chỉ Lazada. 32 Hình 25: Tổng quan kiến trúc Microservice.

34 Hình 26: Logo Docker. 37 Hình 27: Kiến trúc của Docker. 37 Hình 28: Kiến trúc của Kubernetes. 39 Hình 29: Kiến trúc của vue.

40 9 Hình 30: Kiến trúc của Java. 42 Hình 31: Quy trình phát triển ứng dụng (CI). 43 Hình 32: Kiến trúc Microservice của hệ thống. 48 Hình 33: Load balance.

50 Hình 34: Lược đồ Use case của Guest. 51 Hình 35: Lược đồ Use case của User. 52 Hình 36: Lược đồ Use case của Owner. 52 Hình 37: Lược đồ Use case của Inspector.

53 Hình 38: Lược đồ Use case của Admin. 53 Hình 39: Sequence diagram Đăng nhập. 55 Hình 40: Sequence diagram Đăng ký. 56 Hình 41: Sequence diagram Đặt lại mật khẩu.

58 Hình 42: Sequence diagram Xem thông tin chi tiết sản phẩm. 59 Hình 43: Sequence diagram Tìm kiếm sản phẩm. 60 Hình 44: Sequence diagram Xem sản phẩm theo danh mục. 61 Hình 45: Sequence diagram Xem danh sách sản phẩm theo nhãn.

62 Hình 46: Sequence diagram Nhắn tin với AI. 63 Hình 47: Sequence diagram Xem thông cá nhân. 64 Hình 48: Sequence Diagram Chỉnh sửa thông tin cá nhân. 66 Hình 49: Sequence diagram Xem danh sách địa chỉ.

67 Hình 50: Sequence Diagram Thêm địa chỉ mới. 68 Hình 51: Sequence Diagram Chỉnh sửa địa chỉ. 70 Hình 52: Sequence diagram Xóa địa chỉ. 72 Hình 53: Sequence diagram Quản lý giỏ hàng .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ