Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Hệ thống ngân hàng thương mại đóng vai trò trung gian tài chính huyết mạch, tác động trực tiếp đến sự vận hành của thị trường tiền tệ và tốc độ tăng trưởng kinh tế của mỗi quốc gia. Tại Việt Nam, tiến trình hội nhập quốc tế tạo ra áp lực cạnh tranh gay gắt giữa các ngân hàng thương mại cổ phần (NHTMCP) trong nước với các định chế tài chính nước ngoài, buộc các ngân hàng phải tối ưu hóa năng lực hoạt động và quản trị lợi nhuận. Bên cạnh đó, các biến cố kinh tế vĩ mô như cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu 2008 hay đại dịch Covid-19 đã phơi bày nhiều nguy cơ tiềm ẩn: rủi ro thanh khoản gia tăng, nợ xấu leo thang, mất cân đối giữa huy động vốn và cấp tín dụng, kéo theo sự suy giảm tỷ suất sinh lời.
Trong cấu trúc nguồn thu của các NHTMCP Việt Nam, thu nhập từ hoạt động tín dụng chiếm tỷ trọng áp đảo, dao động từ 60% đến 80% tổng thu nhập hoạt động. Do đó, biên lãi ròng (Net Interest Margin - NIM) trở thành thước đo quan trọng hàng đầu phản ánh năng lực quản trị tài sản có sinh lời, chi phí huy động vốn và hiệu quả kinh doanh cốt lõi của ngân hàng thương mại. Việc lượng hóa các yếu tố tác động đến NIM là cơ sở thực nghiệm giúp các nhà quản trị ngân hàng và cơ quan quản lý ban hành chính sách điều hành phù hợp.
Khóa luận xác định mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu cụ thể như sau:
Mục tiêu nghiên cứu:
- Mục tiêu tổng quát: Xác định các yếu tố ảnh hưởng và mức độ ảnh hưởng của chúng đến biên lãi ròng của các NHTMCP Việt Nam; từ đó đề xuất các giải pháp và kiến nghị nhằm gia tăng biên lãi ròng cho hệ thống ngân hàng.
- Mục tiêu cụ thể:
- Thứ nhất, hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về biên lãi ròng và các yếu tố tác động đến biên lãi ròng của hệ thống NHTM nhằm lựa chọn mô hình nghiên cứu phù hợp với điều kiện Việt Nam.
- Thứ hai, xác định các yếu tố ảnh hưởng và mức độ ảnh hưởng của các yếu tố vi mô và vĩ mô đến biên lãi ròng của các NHTMCP Việt Nam.
- Thứ ba, dựa trên kết quả phân tích thực nghiệm, đưa ra các đề xuất cho hệ thống NHTMCP và các kiến nghị đối với cơ quan quản lý Nhà nước nhằm nâng cao biên lãi ròng.
Câu hỏi nghiên cứu:
- Thứ nhất, cơ sở lý thuyết về biên lãi ròng và các yếu tố ảnh hưởng đến biên lãi ròng của NHTM bao gồm những vấn đề gì, và mô hình nghiên cứu nào phù hợp cho Việt Nam?
- Thứ hai, có những yếu tố ảnh hưởng nào và mức độ ảnh hưởng của chúng ra sao đến biên lãi ròng của các NHTMCP Việt Nam?
- Thứ ba, từ kết quả nghiên cứu, có những đề xuất và kiến nghị nào phù hợp nhằm tăng biên lãi ròng cho hệ thống NHTMCP Việt Nam?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Biên lãi ròng của NHTM và các yếu tố ảnh hưởng đến biên lãi ròng của NHTM.
- Phạm vi không gian: Nghiên cứu thực hiện trên mẫu gồm 27 NHTMCP Việt Nam niêm yết trên thị trường chứng khoán, hoạt động liên tục và công bố đầy đủ báo cáo tài chính đã kiểm toán trong suốt thời gian quan sát.
- Phạm vi thời gian: Giai đoạn 14 năm từ năm 2009 đến năm 2022, tương ứng với chu kỳ phục hồi và phát triển kinh tế của Việt Nam sau khủng hoảng tài chính toàn cầu 2008.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận dựa trên nền tảng lý thuyết trung gian tài chính và quản trị ngân hàng thương mại. Tác giả tổng hợp các định nghĩa học thuật về biên lãi ròng từ Aysen Doyran và Mine (2013), Zeb và Bashir (2016), Trương Quang Thông (2012), Khan và Jalil (2020). Theo đó, NIM là tỷ lệ đo lường phần trăm chênh lệch giữa thu nhập lãi thuần và tổng tài sản có sinh lời:
$$\text{NIM} = \frac{\text{Thu nhập lãi} - \text{Chi phí lãi}}{\text{Tổng tài sản có sinh lời}} = \frac{\text{Thu nhập lãi thuần}}{\text{Tổng tài sản có sinh lời}}$$
Trong đó, tổng tài sản có sinh lời gồm các tài sản thanh khoản cao (tiền gửi tại Ngân hàng Nhà nước, tiền gửi tại tổ chức tín dụng khác, chứng khoán kinh doanh và chứng khoán sẵn sàng để bán) cùng các tài sản sinh lời khác (dư nợ cho vay khách hàng, đầu tư giữ đến ngày đáo hạn). Khóa luận đối chiếu NIM với tiêu chuẩn của tổ chức xếp hạng tín nhiệm Standard & Poor's (S&P), theo đó tỷ lệ NIM dưới 3% được đánh giá là thấp và trên 5% được đánh giá là cao.
Khung phân tích của khóa luận tích hợp 8 biến độc lập (gồm 6 biến vi mô đặc thù ngân hàng và 2 biến vĩ mô nền kinh tế) với các giả thuyết nghiên cứu được tổng hợp trong bảng sau:
| Nhóm biến |
Tên biến |
Ký hiệu |
Công thức đo lường |
Kỳ vọng dấu |
Giả thuyết |
| Phụ thuộc |
Biên lãi ròng |
NIM |
Thu nhập lãi thuần / Tổng tài sản có sinh lời |
- |
- |
| Vi mô |
Quy mô ngân hàng |
SIZE |
Logarit tự nhiên của tổng tài sản: $\text{Ln}(\text{Tổng tài sản})$ |
+ |
H1: SIZE tác động cùng chiều đến NIM |
|
Tỷ lệ vốn chủ sở hữu |
CAP |
Vốn chủ sở hữu / Tổng tài sản |
+ |
H2: CAP tác động cùng chiều đến NIM |
|
Tỷ lệ thanh khoản |
LIQ |
Tài sản thanh khoản / Tổng tài sản |
- |
H3: LIQ tác động ngược chiều đến NIM |
|
Tỷ lệ cho vay trên tiền gửi |
LDR |
Tổng cho vay khách hàng / Tổng tiền gửi khách hàng |
+ |
H4: LDR tác động cùng chiều đến NIM |
|
Chi phí hoạt động |
OP |
Chi phí hoạt động / Tổng tài sản |
+ |
H5: OP tác động cùng chiều đến NIM |
|
Rủi ro tín dụng |
CR |
Tổng nợ xấu / Tổng dư nợ cho vay |
+ |
H6: CR tác động cùng chiều đến NIM |
| Vĩ mô |
Tỷ lệ lạm phát |
INF |
$(\text{CPI}t - \text{CPI}{t-1}) / \text{CPI}_{t-1}$ |
+ |
H7: INF tác động cùng chiều đến NIM |
|
Tăng trưởng kinh tế |
GDP |
$(\text{GDP}t - \text{GDP}{t-1}) / \text{GDP}_{t-1}$ |
+ |
H8: GDP tác động cùng chiều đến NIM |
Phương pháp nghiên cứu:
- Định tính: Sử dụng phương pháp mô tả, thống kê, phân tích, so sánh và tổng hợp lý thuyết để xây dựng mô hình nghiên cứu và luận giải kết quả.
- Định lượng: Sử dụng kỹ thuật hồi quy dữ liệu bảng (Panel Data) bao gồm 3 mô hình cơ sở: Hồi quy bình phương bé nhất gộp (Pooled OLS), Mô hình tác động cố định (FEM) và Mô hình tác động ngẫu nhiên (REM).
- Quy trình kiểm định và xử lý khuyết tật:
- Kiểm định F-test để lựa chọn giữa Pooled OLS và FEM.
- Kiểm định Hausman để lựa chọn giữa FEM và REM.
- Kiểm định đa cộng tuyến thông qua ma trận hệ số tương quan từng cặp và hệ số nhân tử phóng đại phương sai (VIF $\le 10$).
- Kiểm định phương sai sai số thay đổi bằng kiểm định Modified Wald test.
- Kiểm định tự tương quan bằng kiểm định Wooldridge test.
- Sử dụng phương pháp bình phương tối thiểu tổng quát khả thi (Feasible Generalized Least Squares - FGLS) để khắc phục đồng thời hiện tượng phương sai thay đổi và tự tương quan.
Nguồn dữ liệu:
- Dữ liệu vi mô: Dữ liệu thứ cấp thu thập từ Báo cáo thường niên và Báo cáo tài chính đã được kiểm toán của 27 NHTMCP Việt Nam giai đoạn 2009-2022 thông qua cổng thông tin chính thức của các ngân hàng và các cơ sở dữ liệu tài chính gồm CafeF (cafef.vn), VietstockFinance (finance.vietstock.vn) và FiinPro (fiinpro.com).
- Dữ liệu vĩ mô: Tỷ lệ lạm phát (INF) và tốc độ tăng trưởng kinh tế (GDP) hàng năm của Việt Nam thu thập từ cơ sở dữ liệu của Ngân hàng Thế giới (World Bank).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Giới thiệu đề tài
Chương 1 thiết lập tính cấp thiết của nghiên cứu dựa trên bối cảnh tái cơ cấu hệ thống tổ chức tín dụng tại Việt Nam sau khủng hoảng tài chính toàn cầu 2008 và biến động từ dịch bệnh. Tác giả xác định biên lãi ròng là chỉ số cốt lõi phản ánh hiệu quả kinh doanh của NHTM. Chương này công bố mục tiêu tổng quát, 3 mục tiêu cụ thể, 3 câu hỏi nghiên cứu, đối tượng nghiên cứu (biên lãi ròng và các yếu tố ảnh hưởng), phạm vi nghiên cứu (27 NHTMCP niêm yết trong giai đoạn 2009-2022), tóm tắt phương pháp dữ liệu bảng, chỉ ra đóng góp khoa học - thực tiễn và phác thảo kết cấu 5 chương của khóa luận.
Chương 2: Cơ sở lý thuyết về biên lãi ròng và khảo lược các nghiên cứu liên quan
Chương 2 trình bày có hệ thống các khái niệm lý luận về NHTM, bản chất kinh tế và xã hội của NIM, phương pháp đo lường và vai trò của NIM trong mối tương quan với ROA và ROE. Tác giả phân tích cơ chế tác động của 6 yếu tố nội tại vi mô (SIZE, CAP, LIQ, LDR, OP, CR) và 2 yếu tố môi trường vĩ mô (INF, GDP).
Đồng thời, chương 2 khảo lược chi tiết 5 nghiên cứu trong nước (Nguyễn Thị Mỹ Linh và Nguyễn Thị Ngọc Thương, 2015; Bùi Ngọc Toản, 2016; Võ Phúc Trường Thành, 2019; Nguyễn Anh Tú và Phạm Trí Nghĩa, 2019; Đặng Thị Lan Phương, 2021) và 5 công trình quốc tế (Zhou và Michael, 2008 tại Trung Quốc; Gounder và Sharma, 2012 tại Fiji; Islam và Nishiyama, 2016 tại Nam Á; Angori và cộng sự, 2019 tại Khu vực đồng Euro; Khan và Jalil, 2020 tại Pakistan). Trên cơ sở tổng hợp bằng Bảng 2.1, tác giả rút ra 3 nhận xét làm căn cứ xây dựng đề tài: phương pháp hồi quy dữ liệu bảng là lựa chọn tối ưu; công thức tính NIM dựa trên thu nhập lãi thuần trên tổng tài sản có sinh lời là đồng nhất; và 8 biến độc lập đề xuất là các biến số phổ biến có ý nghĩa thống kê cao.
Chương 3: Mô hình nghiên cứu
Chương 3 thiết lập mô hình kinh tế lượng tổng quát:
$$\text{NIM}{i,t} = \beta_0 + \beta_1 \text{SIZE}{i,t} + \beta_2 \text{CAP}{i,t} + \beta_3 \text{LIQ}{i,t} + \beta_4 \text{LDR}{i,t} + \beta_5 \text{OP}{i,t} + \beta_6 \text{CR}_{i,t} + \beta_7 \text{INF}_t + \beta_8 \text{GDP}_t + \varepsilon_i$$
Chương này giải thích chi tiết phương pháp xác định và tính toán từng biến số, luận giải cơ sở xây dựng 8 giả thuyết nghiên cứu (H1 đến H8), mô tả quy trình thu thập dữ liệu thứ cấp từ 27 NHTMCP niêm yết trong giai đoạn 2009-2022. Tác giả chuẩn hóa trình tự phân tích kinh tế lượng qua 6 bước: thống kê mô tả, ma trận hệ số tương quan, ước lượng 3 mô hình (Pooled OLS, FEM, REM), kiểm định lựa chọn mô hình (F-test, Hausman), kiểm định khuyết tật (đa cộng tuyến, phương sai sai số thay đổi Modified Wald, tự tương quan Wooldridge), và quy trình ước lượng FGLS để xử lý khuyết tật mô hình.
Chương 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận kết quả
Chương 4 thể hiện toàn bộ các kết quả tính toán định lượng trên phần mềm kinh tế lượng:
- Thống kê mô tả dữ liệu bảng (Bảng 4.1) và ma trận tương quan giữa các biến (Bảng 4.2).
- Hồi quy 3 mô hình Pooled OLS, FEM và REM (Bảng 4.3).
- Kết quả kiểm định lựa chọn: Kiểm định F-test (Bảng 4.4) bác bỏ giả thuyết $H_0$ với $p\text{-value} < 0{,}05$, chứng minh FEM phù hợp hơn Pooled OLS; kiểm định Hausman (Bảng 4.5) với $p\text{-value} < 0{,}05$ tiếp tục bác bỏ $H_0$, xác nhận mô hình FEM là mô hình giải thích tốt nhất.
- Kết quả kiểm định khuyết tật mô hình FEM: Mô hình không vi phạm đa cộng tuyến nghiêm trọng (Bảng 4.6), nhưng kiểm định Modified Wald (Bảng 4.7) xác nhận tồn tại hiện tượng phương sai sai số thay đổi ($p < 0{,}05$) và kiểm định Wooldridge (Bảng 4.8) xác nhận tồn tại hiện tượng tự tương quan ($p < 0{,}05$).
- Ước lượng FGLS (Bảng 4.9): Khắc phục hoàn toàn phương sai thay đổi và tự tương quan, mang lại hệ số ước lượng vững và hiệu quả.
- Kiểm định giả thuyết (Bảng 4.10) và thảo luận: Kết quả chỉ ra 6 biến có ý nghĩa thống kê gồm 5 biến tác động cùng chiều (SIZE, CAP, LDR, OP, INF) và 1 biến tác động ngược chiều (CR). Hai biến LIQ và GDP không có ý nghĩa thống kê đối với NIM của các NHTMCP Việt Nam trong giai đoạn nghiên cứu.
Chương 5: Kết luận và đề xuất
Chương 5 đúc kết các phát hiện thực nghiệm từ chương 4 và xây dựng 2 nhóm kiến nghị:
- Nhóm đề xuất đối với các NHTMCP Việt Nam: Các giải pháp cụ thể gắn với 5 biến số nội tại gồm mở rộng quy mô hợp lý để khai thác lợi thế quy mô (SIZE), củng cố năng lực tài chính và tăng vốn chủ sở hữu (CAP), kiểm soát tỷ lệ cho vay trên tiền gửi ở ngưỡng an toàn nhằm cân đối sinh lời và thanh khoản (LDR), tối ưu hóa cấu trúc chi phí hoạt động qua chuyển đổi số (OP), và nâng cao chất lượng thẩm định tín dụng để kiểm soát nợ xấu (CR).
- Nhóm kiến nghị đối với các cơ quan quản lý Nhà nước (Ngân hàng Nhà nước, Chính phủ): Hoàn thiện khuôn khổ pháp lý về an toàn vốn, điều hành chính sách tiền tệ và trần lãi suất linh hoạt, hỗ trợ xử lý nợ xấu thực chất.
Chương 5 cũng chỉ rõ các giới hạn nghiên cứu về quy mô mẫu, dữ liệu thứ cấp và đề xuất các hướng nghiên cứu mở rộng trong tương lai.
Kết quả và đóng góp
Mô hình ước lượng FGLS cuối cùng ghi nhận các phát hiện thực nghiệm cụ thể sau:
| Tên biến |
Ký hiệu |
Chiều hướng tác động thực nghiệm |
Ý nghĩa thống kê |
So sánh với giả thuyết ban đầu |
| Quy mô ngân hàng |
SIZE |
Cùng chiều (+) |
Có ý nghĩa |
Phù hợp giả thuyết H1 |
| Tỷ lệ vốn chủ sở hữu |
CAP |
Cùng chiều (+) |
Có ý nghĩa |
Phù hợp giả thuyết H2 |
| Tỷ lệ thanh khoản |
LIQ |
Không tác động |
Không có ý nghĩa |
Bác bỏ giả thuyết H3 |
| Tỷ lệ cho vay trên tiền gửi |
LDR |
Cùng chiều (+) |
Có ý nghĩa |
Phù hợp giả thuyết H4 |
| Chi phí hoạt động |
OP |
Cùng chiều (+) |
Có ý nghĩa |
Phù hợp giả thuyết H5 |
| Rủi ro tín dụng |
CR |
Ngược chiều (-) |
Có ý nghĩa |
Trái với giả thuyết H6 (kỳ vọng dấu +) |
| Tỷ lệ lạm phát |
INF |
Cùng chiều (+) |
Có ý nghĩa |
Phù hợp giả thuyết H7 |
| Tốc độ tăng trưởng kinh tế |
GDP |
Không tác động |
Không có ý nghĩa |
Bác bỏ giả thuyết H8 |
Giải thích kết quả và giải pháp đề xuất:
- Biến SIZE tác động cùng chiều (+): Ngân hàng quy mô lớn có lợi thế về chi phí vốn, mạng lưới và công nghệ, qua đó gia tăng NIM. Giải pháp: Các ngân hàng cần mở rộng quy mô thận trọng, tránh chạy đua tổng tài sản mà không gắn với hiệu quả.
- Biến CAP tác động cùng chiều (+): Vốn chủ sở hữu lớn giúp giảm phụ thuộc vào nguồn vốn vay ngoài chịu lãi suất cao, tăng năng lực tài chính tự chủ. Giải pháp: NHTM cần chủ động gia tăng vốn điều lệ và tích lũy lợi nhuận giữ lại.
- Biến LDR tác động cùng chiều (+): Cho vay nhiều hơn so với tiền gửi huy động giúp tối đa hóa thu nhập lãi từ tài sản sinh lời. Giải pháp: Cần cân đối chặt chẽ nguồn vốn huy động và cho vay để duy trì tỷ lệ LDR tối ưu, tuân thủ giới hạn an toàn của Ngân hàng Nhà nước.
- Biến OP tác động cùng chiều (+): Khi chi phí vận hành tăng, ngân hàng bù đắp bằng cách nới rộng biên lãi suất cho vay. Giải pháp: Kiểm soát chi phí bằng tái cấu trúc bộ máy và tự động hóa quy trình.
- Biến CR tác động ngược chiều (-): Rủi ro tín dụng (nợ xấu) tăng khiến ngân hàng thất thu lãi dự thu và phải trích lập dự phòng rủi ro lớn, trực tiếp bào mòn NIM. Giải pháp: Thiết lập hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ chặt chẽ, kiểm soát quy trình cấp tín dụng và tăng cường xử lý tài sản bảo đảm.
- Biến INF tác động cùng chiều (+): Lạm phát thúc đẩy mặt bằng lãi suất danh nghĩa cho vay tăng nhanh hơn tốc độ điều chỉnh lãi suất huy động.
- Biến LIQ và GDP không có ý nghĩa thống kê: Cho thấy mức độ thanh khoản duy trì theo quy định và biến động chu kỳ tăng trưởng kinh tế ngắn hạn chưa tạo ra sự thay đổi rõ rệt đến NIM của mẫu khảo sát.
Đóng góp của đề tài:
- Về mặt lý luận: Bổ sung và củng cố hệ thống cơ sở lý thuyết về biên lãi ròng và các nhân tố quyết định NIM trong điều kiện thị trường tài chính đang phát triển tại Việt Nam; cung cấp quy trình kinh tế lượng dữ liệu bảng chuẩn mực từ Pooled OLS, FEM, REM đến xử lý khuyết tật bằng FGLS.
- Về mặt thực tiễn: Cung cấp bộ bằng chứng thực nghiệm liên tục trong 14 năm (2009-2022) của 27 NHTMCP niêm yết; làm sáng tỏ vai trò đặc biệt quan trọng của việc kiểm soát nợ xấu và củng cố vốn chủ sở hữu trong việc duy trì biên lãi ròng ổn định.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận ghi nhận các hạn chế cụ thể dựa trên phạm vi nghiên cứu thực tế:
- Phạm vi dữ liệu mẫu: Đề tài khảo sát 27 NHTMCP niêm yết trên thị trường chứng khoán. Do tiêu chí chọn ngân hàng hoạt động liên tục và công bố đầy đủ thông tin, mẫu chưa bao gồm toàn bộ 31 NHTMCP trong nước tại thời điểm 2020 cũng như các ngân hàng thương mại nhà nước, ngân hàng liên doanh hoặc chi nhánh ngân hàng nước ngoài tại Việt Nam.
- Biến số mô hình: Mô hình dừng lại ở 8 biến độc lập chính (6 biến vi mô và 2 biến vĩ mô). Chưa kiểm soát các biến đặc thù khác như tỷ lệ thu nhập ngoài lãi, mức độ tập trung thị trường (chỉ số Herfindahl-Hirschman), tốc độ chuyển đổi số, hay sự thay đổi khung khổ pháp lý điều hành tín dụng (room tín dụng).
- Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng cỡ mẫu cho toàn bộ hệ thống các tổ chức tín dụng tại Việt Nam; kéo dài chuỗi thời gian; bổ sung các biến kiểm soát vi mô và vĩ mô mới; hoặc áp dụng các kỹ thuật kinh tế lượng nâng cao như phương pháp mô men tổng quát hệ thống (System GMM) để kiểm soát triệt để hiện tượng nội sinh tiềm ẩn trong dữ liệu bảng của ngành ngân hàng.
Giá trị tham khảo
Công trình khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực đối với các nhóm đối tượng học thuật và ứng dụng:
- Sinh viên, học viên chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng, Kinh tế học: Tài liệu là mẫu tham khảo chuẩn mực về cấu trúc khóa luận định lượng, phương pháp trích dẫn học thuật, cách tổng hợp bảng khảo lược nghiên cứu trong và ngoài nước (Chương 2), cũng như phương pháp xây dựng giả thuyết nghiên cứu (Chương 3).
- Người nghiên cứu về kinh tế lượng tài chính: Phần đáng tham khảo nhất là Chương 3 và Chương 4, cung cấp quy trình thực hành kinh tế lượng chặt chẽ trên dữ liệu bảng: từ thống kê mô tả, ma trận tương quan, chạy 3 mô hình cơ sở (Pooled OLS, FEM, REM), đến các bước kiểm định F-test, Hausman, kiểm tra khuyết tật mô hình (đa cộng tuyến, Modified Wald, Wooldridge) và áp dụng ước lượng FGLS để khắc phục khuyết tật.
- Ban quản trị và chuyên viên phân tích tại các NHTM: Các kết luận và thảo luận tại Chương 4 và Chương 5 cung cấp cơ sở dữ liệu thực nghiệm về mối quan hệ giữa quy mô, vốn chủ sở hữu, chi phí hoạt động, tỷ lệ LDR và nợ xấu đối với biên lãi ròng, giúp định hình các quyết định quản trị tài sản nợ - tài sản có (ALM) và kiểm soát rủi ro tín dụng.
Câu hỏi thường gặp
1. Chỉ số biên lãi ròng (NIM) trong khóa luận được định nghĩa và tính toán theo công thức nào?
Trong khóa luận, biên lãi ròng (NIM) được định nghĩa là tỷ lệ chênh lệch giữa thu nhập từ lãi và chi phí trả lãi trên tổng tài sản có sinh lời. Công thức toán học được xác định cụ thể:
$$\text{NIM} = \frac{\text{Thu nhập lãi} - \text{Chi phí lãi}}{\text{Tổng tài sản có sinh lời}} = \frac{\text{Thu nhập lãi thuần}}{\text{Tổng tài sản có sinh lời}}$$
Tài sản có sinh lời bao gồm tiền gửi tại Ngân hàng Nhà nước, tiền gửi tại các tổ chức tín dụng khác, chứng khoán kinh doanh, chứng khoán sẵn sàng để bán, đầu tư giữ đến ngày đáo hạn và tổng dư nợ cho vay khách hàng.
2. Mẫu nghiên cứu và giai đoạn thu thập dữ liệu của đề tài được lựa chọn như thế nào?
Mẫu nghiên cứu gồm 27 NHTMCP Việt Nam đã niêm yết trên thị trường chứng khoán, đáp ứng tiêu chí hoạt động liên tục và công bố báo cáo tài chính đã được kiểm toán minh bạch trong toàn bộ giai đoạn nghiên cứu. Khung thời gian thu thập dữ liệu là 14 năm, từ năm 2009 đến năm 2022, đại diện cho chu kỳ phục hồi và phát triển kinh tế sau khủng hoảng tài chính toàn cầu 2008.
3. Vì sao tác giả phải sử dụng phương pháp hồi quy FGLS thay vì dừng lại ở Pooled OLS, FEM hay REM?
Sau khi thực hiện kiểm định F-test ($p < 0{,}05$) và kiểm định Hausman ($p < 0{,}05$), mô hình FEM được lựa chọn là mô hình phù hợp nhất trong 3 mô hình cơ sở. Tuy nhiên, các kiểm định chẩn đoán khuyết tật trên mô hình FEM cho thấy mô hình mắc phải hiện tượng phương sai sai số thay đổi (qua kiểm định Modified Wald, $p < 0{,}05$) và hiện tượng tự tương quan (qua kiểm định Wooldridge, $p < 0{,}05$). Do đó, tác giả sử dụng phương pháp hồi quy bình phương tối thiểu tổng quát khả thi (FGLS) để khắc phục triệt để hai khuyết tật này, đảm bảo các ước lượng thu được là vững và hiệu quả.
4. Kết quả hồi quy FGLS chỉ ra những biến số nào có tác động đến biên lãi ròng của các NHTMCP Việt Nam?
Kết quả ước lượng FGLS ghi nhận 6 biến có ý nghĩa thống kê đối với NIM:
- 5 biến tác động cùng chiều (+): Quy mô ngân hàng (SIZE), Tỷ lệ vốn chủ sở hữu trên tổng tài sản (CAP), Tỷ lệ cho vay trên tổng tiền gửi (LDR), Chi phí hoạt động (OP) và Tỷ lệ lạm phát (INF).
- 1 biến tác động ngược chiều (-): Rủi ro tín dụng (CR).
- 2 biến không thể hiện tác động có ý nghĩa thống kê: Tỷ lệ thanh khoản (LIQ) và Tốc độ tăng trưởng kinh tế (GDP).
5. Kết quả tác động của biến rủi ro tín dụng (CR) trong khóa luận có điểm gì đáng chú ý so với giả thuyết ban đầu?
Ban đầu, tác giả đặt giả thuyết H6 kỳ vọng rủi ro tín dụng tác động cùng chiều với NIM (dựa trên quan điểm ngân hàng bù đắp rủi ro cho vay cao bằng cách áp đặt lãi suất cho vay cao hơn). Tuy nhiên, kết quả thực nghiệm FGLS lại cho thấy CR có tác động ngược chiều có ý nghĩa thống kê đối với NIM. Điều này phản ánh thực tế tại Việt Nam: khi nợ xấu tăng cao, ngân hàng đối mặt với việc suy giảm thu nhập lãi thực thu và phải gia tăng trích lập dự phòng rủi ro tín dụng, từ đó làm giảm trực tiếp biên lãi ròng.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trương Nguyễn Khánh Duyên đã giải quyết trọn vẹn mục tiêu nghiên cứu thông qua việc lượng hóa các nhân tố tác động đến biên lãi ròng của 27 NHTMCP Việt Nam giai đoạn 2009-2022. Bằng kỹ thuật hồi quy dữ liệu bảng và phương pháp ước lượng FGLS chuẩn xác, công trình chứng minh tác động cùng chiều của quy mô, vốn chủ sở hữu, tỷ lệ cho vay trên tiền gửi, chi phí hoạt động, lạm phát và tác động ngược chiều của rủi ro tín dụng đến NIM. Các phát hiện thực nghiệm là cơ sở khoa học tin cậy giúp các ngân hàng thương mại cổ phần xây dựng chiến lược quản trị tín dụng, tối ưu hóa cơ cấu vốn và kiểm soát chi phí vận hành hiệu quả.