Luận văn ThS: Giải pháp tiết kiệm năng lượng cho mạng cảm biến không dây CC1010

Luận văn thạc sĩ: Giải pháp tiết kiệm năng lượng cho mạng cảm nhận không dây, thử nghiệm với vi điều khiển CC1010. Mã số: 2 07 00002.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2007

100
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Mạng Cảm Biến Tổng Quan Luận Văn Tiết Kiệm Năng Lượng

Mạng không dây đang phát triển mạnh mẽ, dần thay thế các ứng dụng mạng có dây. Mạng cảm biến không dây (WSN) ra đời dựa trên công nghệ vi điện tử và thông tin. WSN được sử dụng rộng rãi trong quân sự, dân sự và công nghiệp. Đặc điểm chung là hoạt động không cần con người. Ứng dụng chính bao gồm: đo thông số môi trường, điều khiển công nghiệp, giám sát khu vực quân sự,... Các ứng dụng khác của WSN đang được nghiên cứu và phát triển. WSN cần gọn nhẹ và tích hợp chức năng mạng và cảm nhận. Nguồn năng lượng nhỏ gọn đi kèm, hoạt động qua các bước: cảm nhận, đo đạc, truyền dữ liệu. Chi phí triển khai giảm thiểu, chỉ cần đặt thiết bị nhỏ gọn. Mạng dễ mở rộng, hoạt động tự động. Hệ thống có thể hoạt động nhiều năm với một nguồn pin duy nhất. Vấn đề quan trọng hiện nay là tiêu thụ năng lượng cho từng nút mạng, tăng tuổi thọ mạng cảm biến. Đây là hướng nghiên cứu quan trọng để cải thiện chất lượng mạng không dây. Khi kích thước giảm, khả năng tích trữ năng lượng cũng giảm. Các ràng buộc về năng lượng tạo nên giới hạn về tính toán và lưu trữ, cần kiến trúc mới. Cần cơ chế thích nghi và chuyển đổi chế độ làm việc để tiết kiệm năng lượng, kéo dài thời gian sống của hệ thống mạng. Luận văn này nghiên cứu về mạng cảm biến không dây sử dụng CC1010 và vấn đề tiết kiệm năng lượng cho các nút trong mạng cảm biến không dây.

1.1. Khái niệm và Ứng dụng Mạng Cảm Biến Không Dây

Mạng cảm biến không dây (WSN) là mạng từ các thiết bị hoạt động độc lập, thu thập và truyền thông tin về môi trường như nhiệt độ, âm thanh, áp suất,... cho trung tâm giám sát. Hệ thống WSN còn có trạm gốc và trung tâm điều khiển. Trạm gốc là cổng kết nối giữa các nút mạng và trung tâm điều khiển, nhận thông tin của các nút mạng và chuyển tới trung tâm điều khiển. Các nút mạng truyền thông tin theo kiểu nhiều chặng, về trạm gốc, sau đó gửi thông tin cho người sử dụng. Sự ra đời của WSN xuất phát từ nhu cầu phát triển các ứng dụng trong quân sự, nhưng hiện nay được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực. Mô hình triển khai mạng WSN bao gồm các thành phần: thiết bị cảm biến, đầu thu phát sóng vô tuyến, vi điều khiển và nguồn năng lượng (pin). Một số nút mạng có thể có thêm bộ nạp năng lượng, bộ vi điều khiển thứ hai, hoặc bộ thu phát vô tuyến thứ hai. Ứng dụng của WSN rất phong phú, bao gồm giám sát môi trường, các ứng dụng chăm sóc sức khoẻ, tự động hoá các thiết bị gia đình và điều khiển luồng giao thông. Ví dụ: theo dõi độ ẩm, nhiệt độ, áp suất hoặc giám sát giao thông, an ninh.

1.2. Đặc điểm và Thách thức Phát Triển Mạng Cảm Biến

Các đặc điểm của WSN gồm: kích thước nhỏ, năng lượng giới hạn, hoạt động trong điều kiện khắc nghiệt, dễ xảy ra lỗi, có thể dịch chuyển được, mô hình mạng động, linh hoạt, các nút mạng hỗn hợp và cho phép khả năng mở rộng cao. Thách thức chính là sản xuất các nút mạng cảm nhận có giá thành thấp và kích thước nhỏ. Các chuẩn: ISO 18000-7, 6lowpan và WirelessHART. Các chuẩn khác đang được nghiên cứu bởi các nhà nghiên cứu như ZigBee, Wibree. Năng lượng là nguồn tài nguyên quan trọng nhất của WSN, quyết định thời gian sống của WSN. Các thuật toán và giao thức cần tập trung vào: thời gian sống được tối đa hoá, chịu lỗi tốt, khả năng tự cấu hình. Hệ điều hành cho nút mạng cảm nhận thường ít phức tạp hơn hệ điều hành thông thường do tài nguyên hạn chế. TinyOS là hệ điều hành đầu tiên được thiết kế riêng cho WSN. Ngôn ngữ lập trình phổ biến để lập trình cho nút mạng cảm nhận là ngôn ngữ C. Thuật toán WSN hoàn toàn là thuật toán phân phối. Trong WSN, năng lượng là yếu tố đáng quan tâm nhất và việc truyền dữ liệu tốn nhiều năng lượng nhất. Do đó, WSN tập trung vào thiết kế các thuật toán tối ưu sử dụng năng lượng khi dữ liệu được truyền từ các nút mạng đến trạm gốc.

II. Thách Thức Tiết Kiệm Năng Lượng Mạng Cảm Biến Không Dây

Định tuyến trong WSN là một thách thức lớn do sự khác biệt giữa đặc điểm của WSN và các mạng thông thường. Khó xây dựng cơ chế đánh địa chỉ toàn cầu cho nút mạng cảm nhận. Các giao thức dựa trên địa chỉ IP khó áp dụng cho WSN. Các nút mạng dễ xảy ra lỗi do thiếu công suất, hỏng phần cứng hoặc bị nhiễu môi trường. Mỗi nút đóng hai vai trò truyền số liệu và chọn đường, một số nút cảm biến hoạt động sai do lỗi nguồn công suất có thể gây ra sự thay đổi cấu hình mạng nghiêm trọng. Luồng dữ liệu phát đi từ các nút mạng có số lượng đáng kể các bản tin bị trùng lặp. Dữ liệu dư thừa cần được giao thức định tuyến loại bỏ để tiết kiệm năng lượng và tăng băng thông. Mỗi nút mạng cảm nhận đều có năng lượng, khả năng tính toán và bộ nhớ hạn chế. Do những khó khăn trên, nhiều giao thức định tuyến mới cho WSN đã được nghiên cứu và ứng dụng. Các giao thức đó có thể được chia thành các loại chính là: ngang hàng, phân cấp và định vị. Trong giao thức ngang hàng, tất cả các nút thường có vai trò hoặc chức năng như nhau. Hoạt động định tuyến dựa trên cơ chế hỏi đáp, phụ thuộc vào việc đặt tên các gói dữ liệu do đó loại bỏ được việc gửi dư thừa dữ liệu trong mạng. Giao thức phân cấp dựa trên việc chia mạng thành các cụm, mỗi cụm có một nút làm chủ có nhiệm vụ tập hợp dữ liệu của các thành viên lại và loại những dữ liệu không cần thiết trước khi truyền. Nút chủ sẽ được thay đổi khi bắt đầu chu kỳ làm việc mới. Giao thức định vị sử dụng các thông tin về vị trí của các nút để truyền dữ liệu cho các nút cần thiết thay vì truyền cho tất cả các nút trong mạng.

2.1. Các Giao Thức Định Tuyến Phổ Biến trong Mạng Cảm Biến

Một giao thức định tuyến được coi là thích ứng nếu các tham số của hệ thống có thể điều khiển được để phù hợp với các trạng thái mạng hiện tại và các mức năng lượng khả dụng. Một số giao thức định tuyến đã phát huy hiệu quả tiết kiệm tiêu thụ năng lượng như: LEACH, TEEN & APTEEN, MECN & SVECN, PEGASIS thuộc định tuyến phân cấp; SPIN, CADR, CUGAR thuộc định tuyến ngang hàng.

2.2. Yêu Cầu Thiết Kế Hệ Thống Mạng Cảm Biến Tiết Kiệm Năng Lượng

Xuất phát từ các đặc điểm và kiến trúc của hệ thống WSN, ta có thể đưa ra các yêu cầu để xây dựng một mạng WSN tốt, tối ưu khi triển khai trong các ứng dụng. Các chỉ tiêu đó bao gồm: thời gian sống, độ bao phủ, chi phí, thời gian đáp ứng, độ chính xác, bảo mật, tốc độ lấy mẫu hiệu quả. Khi tăng hiệu quả của chỉ tiêu này lại làm giảm hiệu quả của chỉ tiêu khác, ví dụ khi tăng tốc độ lấy mẫu lại làm giảm thời gian sống. Do đó tuỳ thuộc vào nhu cầu mà có thể chọn chỉ tiêu nào là ưu tiên và phải chấp nhận không đạt chỉ tiêu nào.

III. Giải Pháp Tiết Kiệm Năng Lượng Dựa trên Vi Điều Khiển CC1010

Lựa chọn loại vi điều khiển để xây dựng nút mạng đáp ứng được các yêu cầu về nút mạng và chỉ tiêu của hệ thống mạng là một vấn đề quan trọng. Khi chọn được một vi điều khiển thích hợp sẽ làm cho quá trình xây dựng hệ thống dễ triển khai hơn, dễ phát triển chức năng hơn, mạng hoạt động ổn định trong khoảng thời gian dài hơn và có thể sử dụng trong các ứng dụng mới. Vi điều khiển CC1010 của hãng Chipcon có chứa nhân CPU 8051, được tích hợp bộ thu phát sóng vô tuyến và các thành phần phụ khác và có mức tiêu thụ năng lượng thấp. CC1010 còn có các chế độ làm việc tiêu thụ ít năng lượng, có thể lập trình điều khiển chế độ làm việc. Do đó, CC1010 rất phù hợp để trở thành nút mạng cảm nhận không dây, đặc biệt trong các mạng đo các thông số môi trường. CC1010 có phần lõi MCU: Vi xử lý 8051 có tốc độ bằng 2,5 lần vi xử lý 8051 tiêu chuẩn, có các chế độ tiết kiệm năng lượng (nghỉ và ngủ), 32 KB bộ nhớ Flash, 2048 + 128 byte bộ nhớ trong SRAM, 3 kênh ADC 10 bit, 4 bộ định thời, 2 cổng UART, RTC, Watchdog, SPI, mã hoá DES, 26 chân vào ra chung.

3.1. Ưu Điểm của CC1010 Trong Ứng Dụng Mạng Cảm Biến

Vi điều khiển CC1010 tích hợp bộ thu phát sóng vô tuyến, tần số 300 – 1000 MHz, tiêu thụ dòng rất thấp (9.1 mA trong chế độ thu), công suất phát có thể lập trình được (lên đến +10dBm), tốc độ thu phát dữ liệu lên đến 76,8 kbps, độ nhạy cao (thông thường -107 dBm), hỗ trợ các giao thức nhảy tần. CC1010 đã có sẵn các thư viện hỗ trợ lập trình do hãng Chipcon cung cấp, CC1010IDE, do đó việc viết chương trình cho CC1010 trở nên dễ dàng và thuận tiện hơn. Khi được tích hợp thêm bộ cảm biến, vi điều khiển CC1010 sẽ có những phẩm chất tốt để trở thành một nút mạng, đáp ứng được các yêu cầu cho hệ thống mạng WSN đã nêu. Module CC1010EM (Evaluation Module) của Chipcon tích hợp hầu hết các linh kiện cần cho một nút mạng như: CC1010, các chân cổng, một cảm biến nhiệt độ đưa vào chân AD1, anten, dao động thạch anh. CC1010EM được lựa chọn làm nút mạng để đo thông số nhiệt độ môi trường và thử nghiệm chương trình tiết kiệm năng lượng nhúng trên đó.

3.2. Xây Dựng Mạng Cảm Biến Đo Nhiệt Độ Sử Dụng CC1010

Đề xuất xây dựng một mạng WSN thực tế thu thập thông tin về nhiệt độ, sử dụng vi điều khiển CC1010, module CC1010EM và bo mạch ghép nối CC1010EB. Topology sử dụng cho mạng kết hợp cả topology dạng cây và dạng tuyến tính để truyền dữ liệu đi xa, với khoảng cách trên 1 km. Các nút mạng CC1010 giao tiếp với nhau qua sóng vô tuyến 300 – 1000MHz, có ba loại nút mạng: trạm gốc, nút mạng chuyển tiếp và nút mạng cảm nhận. Trạm gốc nhận dữ liệu và chuyển và máy tính để xử lý. Module CC1010EB là bo mạch giúp kết nối CC1010 với các thiết bị ngoại vi, trong trường hợp này là kết nối với máy tính. Các module CC1010EM thu thập thông tin về nhiệt độ và truyền về cho trạm gốc qua các nút trung gian. Một số vi điều khiển CC1010 được sử dụng làm nút trung gian để chuyển tiếp dữ liệu về trạm gốc và không gắn đầu cảm biến. Việc xây dựng một mạng WSN không phức tạp, khó khăn chủ yếu vẫn là vấn đề tối ưu hoá hoạt động tại mỗi nút mạng để giảm đến mức thấp nhất sự tiêu thụ năng lượng.

IV. Phân Tích Các Chế Độ Năng Lượng Giải Pháp Cho CC1010

Chương này sẽ tập trung vào phân tích sự tiêu thụ năng lượng tại nút mạng qua đó chỉ ra các yếu tố làm tiêu tốn năng lượng cho nút mạng. Tiếp đến là khái quát các giao thức điều khiển truy cập môi trường đáp ứng yêu cầu tiết kiệm năng lượng. Một phần quan trọng của chương này là phân tích các chế độ hoạt động của vi điều khiển CC1010 và đưa ra các giải pháp nhằm tiết kiệm năng lượng cho nút mạng sử dụng CC1010. Các công nghệ gần đây đột phá trong lĩnh vực siêu tích hợp và điện tử năng lượng thấp đã cho phép phát triển các loại sensor cực nhỏ hoạt động dựa trên nguồn năng lượng pin (0,5 ~ 1,5 Ah, 1,5 ~ 3,6 V). Các sensor trên được sử dụng trong các ứng dụng triển khai không cần có mặt của con người với điều kiện môi trường khắc nghiệt, sự cung cấp thêm năng lượng cho pin của sensor là không thể thực hiện được, do đó sensor được khống chế tiêu thụ năng lượng và tuổi của nó phụ thuộc chủ yếu vào thời gian hoạt động của pin.

4.1. Các Chế Độ Hoạt Động và Mức Tiêu Thụ Năng Lượng

Các bộ phận tiêu thụ năng lượng chủ yếu trong nút mạng cảm nhận không dây là bộ thu phát sóng vô tuyến và bộ vi xử lý. Có bốn trạng thái hoạt động chính của nút mạng, bao gồm: nghỉ (idle), nhận, truyền và ngủ (sleep), trong đó nút tiêu tốn năng lượng tối đa khi truyền và nhận dữ liệu. Khi ở trạng thái ngủ, các nút mạng hầu như không tiêu tốn năng lượng, còn ở trạng thái nghỉ, nút mạng tiêu thụ năng lượng ít hơn đáng kể so với trạng thái nhận và truyền. Ngoài ra, nút mạng khi tham gia vào hệ thống mạng sẽ tiêu tốn thêm nhiều năng lượng cho các hoạt động khác như điều khiển truy cập, xung đột với nút mạng khác, nhiễu từ hệ thống khác. Vấn đề đặt ra là làm sao cho nút mạng hoạt động ở chế độ tiết kiệm năng lượng nhất và cần có các cơ chế điều khiển truy cập môi trường tối ưu để tránh mất mát năng lượng khi hoạt động trên mạng cùng các nút khác.

4.2. Giải Pháp Tiết Kiệm Năng Lượng Bằng Lập Trình CC1010

Giải pháp sử dụng các giao thức tiết kiệm năng lượng, hầu hết các công trình nghiên cứu tập trung vào các giao thức điều khiển truy cập môi trường (MAC), theo đó MAC phải có cơ chế quản lý quá trình hoạt động thu phát vô tuyến một cách tối ưu, tránh được sự mất mát năng lượng một cách vô ích như xung đột trong mạng, truyền dư thừa, truyền lại do mất mát và cả do thời gian nút mạng ở chế độ tích cực quá lâu. Còn đối với giải pháp viết phần mềm cho nút mạng, tuỳ thuộc vào ứng dụng của WSN và loại vi điều khiển được sử dụng cho nút mạng mà có các chương trình khác nhau, thay đổi một cách linh hoạt.

V. Phân Tích Các Hoạt Động Tiêu Thụ Năng Lượng Trong Mạng

Phần này sẽ phân tích các chế độ năng lượng của mạch thu phát vô tuyến nói riêng và nút mạng nói chung cùng các nhân tố ảnh hưởng đến mức tiêu thụ năng lượng của nút trong hệ thống mạng WSN. Thông thường, thiết bị thu phát vô tuyến hoạt động ở bốn chế độ khác nhau: nghỉ, nhận, truyền và ngủ. Trong chế độ tích cực (gồm truyền và nhận), mạch tiêu tốn năng lượng nhiều nhất. Chế độ nghỉ tiêu thụ năng lượng ít hơn, tuy nhiên nếu nút mạng ở chế độ tắt nguồn thì việc tiết kiệm năng lượng sẽ là triệt để nhất. Do vậy, điều mong muốn là hoàn toàn tắt nút mạng (chế độ ngủ) hơn là để nó trong chế độ tích cực hoặc nghỉ. Tuy nhiên, việc bật, tắt liên tục mạch thu phát radio đôi khi có thể làm năng lượng tiêu thụ nhiều hơn là để nguyên nó trong chế độ nghỉ do mất năng lượng khởi động. Thêm vào đó, khi kích thước gói tin truyền nhỏ, năng lượng chuyển đổi này trở nên lớn hơn năng lượng tiêu thụ để truyền và nhận gói tin. Do vậy để có thể tiết kiệm năng lượng một cách hiệu quả cho nút mạng, cần áp dụng nhiều giải pháp khác nhau.

5.1. Công Thức Tính Năng Lượng Tiêu Thụ của Mạch Thu Phát

Năng lượng tiêu thụ của mạch thu phát vô tuyến Eradio có thể tính đơn giản theo công thức sau: Eradio = [(c * Ptx) + b] * T, trong đó: c là hệ số năng lượng truyền dẫn, b là hằng số offset năng lượng, Ptx là năng lượng sử dụng trong truyền tín hiệu và T là thời gian truyền dẫn. Công thức chính xác hơn: Eradio = [Ptx(Ttx + Ntx * Tst) +Pout * Ttx] + [Prx (Trx + Nrx * Tst] + Pidle * Tidle Trong đó: Ptx/rx là năng lượng tiêu thụ khi truyền/nhận tương ứng của bộ thu phát. Pout là năng lượng đầu ra bộ phát, Pout phụ thuộc vào khoảng cách tín hiệu truyền đến đích và địa hình xung quanh. Pidle là năng lượng nút mạng sử dụng trong chế độ nghỉ. Pidle có giá trị nhỏ hơn đáng kể so với Ptx

5.2. Các Nguyên Nhân Tiêu Tốn Năng Lượng Khi Hoạt Động Trong WSN

Các nguyên nhân tiêu tốn năng lượng cho nút khi hoạt động trong WSN: - Khoảng thời gian mỗi nút mạng hoạt động ở chế độ truyền nhận quá lâu hoặc không hoạt động ở chế độ năng lượng thấp. - Overhearing, nghĩa là nút mạng nhận gói tin mà đúng ra đích đến là nút khác. - Năng lượng bị tiêu tốn trong qúa trình gửi và nhận các gói tin điều khiển truy cập môi trường. - Xung đột trong việc truyền đồng thời nhiều gói tin làm khuếch đại tín hiệu nhiễu và do đó gây nên việc truyền lại gói tin. - Nhiễu sóng vô tuyến từ các hệ thống khác làm các gói tin bị gián đoạn và cần truyền lại hoặc phải tăng công suất truyền để khắc phục nhiễu đó. - Việc chuyển đổi liên tục các mode làm việc, đặc biệt là từ mode ngủ sang mode tích cực dẫn đến tiêu tốn năng lượng đáng kể.

VI. Kết Luận Hướng Nghiên Cứu Luận Văn Tiết Kiệm Năng Lượng

Như vậy chương đầu tiên của luận văn này đã trình bày được các vấn đề cơ bản về mạng cảm nhận không dây: các thành phần, đặc điểm, kiến trúc, các chỉ tiêu cần đáp ứng đối với một WSN. Ngoài các phần lý thuyết chung, chương này còn hướng đến mô hình thực tế và đặt ra vấn đề trọng tâm cần nghiên cứu, vấn đề xuyên suốt trong toàn bộ luận văn này, là giải pháp tiết kiệm năng lượng cho nút mạng WSN. Mạng WSN được tạo thành từ một tập hợp các thiết bị có khả năng cảm biến, xử lý và phu phát tín hiệu qua sóng vô tuyến. Các nút mạng hoạt động mà không cần tác động của con người với một nguồn năng lượng chỉ được cung cấp trong lần đầu.

6.1. Tóm Tắt Các Vấn Đề Chính Về Tiết Kiệm Năng Lượng

Trong các yếu tố ảnh hưởng đến WSN thì yếu tố năng lượng là quan trọng nhất, có ý nghĩa sống còn đối với WSN và việc nghiên cứu tiết kiệm năng lượng là chủ đề được quan tâm nhiều nhất khi nghiên cứu về WSN. Vi điều khiển CC1010 được chọn làm nút mạng WSN đo thông số môi trường do các phẩm chất nổi bật của nó. Vấn đề đặt ra là làm thế nào để tối ưu hoá hoạt động của vi điều khiển nhằm tiết kiệm được nhiều năng lượng nhất cho nút mạng. Vấn đề này sẽ dần được giải quyết trong các chương sau của luận văn này.

6.2. Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo và Phát Triển Đề Tài

Trong chương hai, tác giả sẽ trình bày các phương pháp chung để tiết kiệm năng lượng và các giải pháp tiết kiệm năng lượng cụ thể áp dụng cho nút mạng cảm nhận sử dụng vi điều khiển CC1010.

24/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU Mạng không dây đang là xu thế phát triển hiện nay và hứa hẹn thay thế nhiều ứng dụng đang sử dụng mạng có dây hiện nay. Mạng cảm nhận không dây (Wireless Sensor Networks – WSN) ra đời dựa trên cơ sở ứng dụng những thành tựu cao của công nghệ chế tạo linh kiện vi điện tử và công nghệ thông tin. WSN đƣợc sử dụng với nhiều mục đích khác nhau, cả quân sự, dân sự và công nghiệp, với đặc điểm chung nổi bật là không cần thao tác của con ngƣời. Các ứng dụng chủ yếu gồm: đo thông số môi trƣờng và đƣa ra các thông báo có ích; điều khiển trong công nghiệp, điều khiển phản ứng hạt nhân; quan sát, giám sát các khu vực quân sự,… Nhiều ứng dụng khác của WSN đang đƣợc nghiên cứu và có xu hƣớng phát triển rộng khắp.

Ở WSN, những đặc điểm quan trọng cần phải có là gọn nhẹ và nút mạng thực hiện đƣợc cả 2 chức năng: chức năng mạng và chức năng cảm nhận. Để đảm bảo cho hoạt động của mỗi nút, ngƣời ta chế tạo một nguồn năng lƣợng đƣợc thiết kế với kích thƣớc nhỏ đi kèm. Hoạt động của mỗi nút cảm nhận đƣợc thực hiện qua các bƣớc cơ bản: cảm nhận, đo đạc, truyền dữ liệu. Chi phí triển khai cho WSN đƣợc giảm thiểu vì thay cho hệ thống dây dẫn thông qua các ống dẫn bảo vệ, ngƣời ta chỉ việc đặt thiết bị nhỏ gọn vào nơi cần thiết.

Mạng có thể đƣợc mở rộng đơn giản bằng cách thêm vào các thiết bị, không cần các thao tác phức tạp, mạng sau đó hoạt động không cần sự can thiệp của con ngƣời. Hệ thống cũng có khả năng hoạt động trong vài năm, mỗi nút mạng chỉ cần một nguồn pin duy nhất. Một trong những vấn đề hiện nay cần quan tâm là tiêu thụ năng lƣợng cho từng nút mạng, tăng tuổi thọ cho nút mạng dùng pin. Đây là một hƣớng TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 7 nghiên cứu đang đƣợc chú trọng để cải thiện chất lƣợng mạng không dây.

Khi kích thƣớc vật lý giảm, cũng làm giảm khả năng tích trữ năng lƣợng. Các ràng buộc về năng lƣợng sẽ tạo nên giới hạn về tính toán và lƣu trữ dẫn đến phải có kiến trúc mới. Cần phải có cơ chế thích nghi theo sự thay đổi mô hình mạng và mạng cần có sự chuyển đổi giữa các chế độ làm việc nhằm đạt mục tiêu tiết kiệm năng lƣợng tiêu thụ, kéo dài thời gian sống của hệ thống mạng. Luận văn này nghiên cứu về mạng cảm nhận không dây đặc biệt là mạng cảm nhận không dây sử dụng CC1010 và đặt ra vấn đề sử dụng tiết kiệm nguồn năng lƣợng cho các nút trong mạng cảm nhận không dây.

Cụ thể: - Chƣơng 1: “Tổng quan về mạng cảm nhận không dây” sẽ đƣa ra những định nghĩa cơ bản, những ứng dụng của WSN, các loại giao thức định tuyến trong WSN. Chƣơng này còn trình bày các yêu cầu đối với một nút mạng cảm nhận, trong những yêu cầu đó thì yêu cầu sử dụng năng lƣợng tiết kiệm là quan trọng nhất. Xuất phát từ đó, tác giả định hƣớng cho đề tài nghiên cứu về giải pháp tiết kiệm năng lƣợng cho WSN. Phần cuối của chƣơng sẽ xây dựng một mạng WSN thực tế sử dụng vi điều khiển CC1010 làm các nút mạng.

Vi điều khiển này sẽ là đối tƣợng nghiên cứu và thử nghiệm tiết kiệm năng lƣợng ở các chƣơng sau. - Chƣơng 2: “Giải pháp tiết kiệm năng lượng cho mạng cảm nhận không dây sử dụng vi điều khiển CC1010”. Trong phần đầu sẽ trình bày các nguyên nhân gây tổn thất năng lƣợng đối với nút mạng từ đó đƣa ra hƣớng hạn chế các nguyên nhân đó. Có nhiều cách khác nhau để tiết kiệm năng lƣợng cho nút WSN nhƣ xây dựng các giao thức MAC tiêu thụ ít năng lƣợng, lập trình cho vi điều khiển chuyển sang hoạt động ở chế độ năng lƣợng thấp khi không cần truyền dữ liệu.

TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 8 Các phần sau của chƣơng sẽ đƣa ra giải pháp cụ thể, tuy nhiên chỉ một trong số đó đƣợc chọn để nghiên cứu sâu và giải pháp lập trình cho nút mạng đƣợc chọn do có tính khả thi nhất trong phạm vi nghiên cứu của một luận văn. Các đặc tính tiết kiệm năng lƣợng của vi điều khiển CC1010 đƣợc nghiên cứu và khai thác, là tiền đề cho việc xây dựng thuật toán và viết chƣơng trình cụ thể trong chƣơng 3. - Chƣơng 3: “Nghiên cứu, thử nghiệm chương trình tiết kiệm năng lượng trên vi điều khiển CC1010” giới thiệu các bƣớc cơ bản để xây dựng một phần mềm nhúng, đƣa ra tƣ tƣởng thuật toán cho cơ chế truyền nhận có chức năng tiết kiệm năng lƣợng tại nút mạng. Từ thuật toán đã xây dựng, phần mềm hoàn chỉnh đƣợc viết và chạy thử nghiệm.

Các kết quả đạt đƣợc sẽ đƣợc phân tích và qua đó chứng minh khả năng tiết kiệm năng lƣợng của giải pháp. - Phần Kết luận sẽ đánh giá lại toàn bộ luận văn, khái quát những nội dung chính, những ƣu điểm và hạn chế của luận văn đồng thời đƣa ra các hƣớng nghiên cứu sâu hơn của đề tài này. Các nội dung trên sẽ đƣợc trình bày một cách rõ ràng và logic, mỗi chủ đề nhỏ đều có đánh giá và gợi mở, dẫn dắt đến nội dung của phần tiếp theo tạo nên sự gắn kết và đồng nhất xuyên suốt cả luận văn. TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 9 CHƢƠNG 1.

TỔNG QUAN VỀ MẠNG CẢM NHẬN KHÔNG DÂY Chƣơng này sẽ đƣa ra những định nghĩa cơ bản về mạng cảm nhận không dây, các đặc điểm, ý nghĩa và khả năng ứng dụng to lớn của nó vào thực tiễn. Sau khi có những khái niệm cơ bản, chúng ta sẽ tìm hiểu về cấu trúc giao thức và các loại định tuyến trong mạng cũng nhƣ các yêu cầu đối với một hệ thống mạng cảm nhận không dây tốt. Nghiên cứu kỹ các yêu cầu đó sẽ là cơ sở để lựa chọn loại vi điều khiển thích hợp sử dụng cho từng ứng dụng mạng cảm nhận không dây. Cụ thể trong đề tài này đã lựa chọn vi điều khiển CC1010 làm đối tƣợng nghiên cứu và thử nghiệm tối ƣu hóa sử dụng năng lƣợng trong mạng cảm nhận theo dõi thông tin về môi trƣờng.

Dƣới đây sẽ lần lƣợt xét từng vấn đề nêu trên. Những khái niệm cơ bản về mạng cảm nhận không dây Ngày nay, các vi điều khiển đã có một bƣớc phát triển mạnh với mật độ tích hợp cao, khả năng xử lý mạnh, tiêu thụ năng lƣợng ít và giá thành thấp. Khi đƣợc nạp phần mềm nhúng, các vi điều khiển này sẽ hoạt động độc lập trong các loại môi trƣờng và ở những vị trí địa lý khác nhau. Mỗi vi điều khiển khi đƣợc tích hợp với bộ thu phát sóng vô tuyến và bộ cảm biến sẽ tạo thành một nút mạng, tập hợp các nút mạng đó trong một phạm vi nhất định đƣợc gọi là mạng cảm nhận không dây (WSN - Wireless Sensor Network).

Nhƣ vậy, mạng cảm nhận không dây (WSN) là một mạng đƣợc cấu thành từ các thiết bị hoạt động độc lập đặt trong không gian, các thiết bị thu thập và truyền về trung tâm giám sát các thông tin về điều kiện môi trƣờng nhƣ nhiệt độ, âm thanh, áp suất, độ rung, sự chuyển động,… TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 10 Nút cảm nhận Trạm gốc (gateway) Hình 1. Mô hình khái quát mạng cảm nhận không dây Trong hệ thống WSN còn có các trạm gốc và trung tâm điều khiển. Trạm gốc đóng vai trò cổng kết nối giữa các nút mạng và trung tâm điều khiển, tiếp nhận thông tin của các nút mạng và chuyển tới trung tâm điều khiển qua nhiều cách khác nhau. Các nút mạng truyền thông tin theo kiểu nhiều chặng, từ nút mạng này sang nút mạng khác và về trạm gốc.

Từ trạm gốc có thể gửi thông tin cho ngƣời sử dụng (trung tâm điều khiển) theo nhiều cách nhƣ trực tiếp qua hệ thống máy tính, qua mạng internet, qua vệ tinh… nhờ đó ngƣời giám sát có thể nhận đƣợc thông tin dù đang ở bất cứ đâu. Sự ra đời của WSN xuất phát từ nhu cầu phát triển các ứng dụng trong quân sự nhƣ giám sát các khu vực an ninh quốc gia, biên giới. Tuy vậy, WSN hiện nay đƣợc sử dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhƣ giám sát môi trƣờng, các ứng dụng chăm sóc sức khoẻ, tự động hoá các thiết bị gia đình và điều khiển luồng giao thông. TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.

Một mô hình triển khai mạng WSN Mỗi nút mạng trong WSN gồm các thành phần: một hoặc nhiều thiết bị cảm biến; một đầu thu phát sóng vô tuyến; một vi điều khiển và một nguồn năng lƣợng (thông thƣờng dùng pin). Một nút mạng cảm nhận không dây TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 12 Một số nút mạng cảm nhận có thể có thêm bộ nạp năng lƣợng, bộ vi điều khiển thứ hai, cũng có thể có bộ thu phát vô tuyến thứ hai. Kích thƣớc của một nút mạng cảm nhận khá đa dạng, giá thành mỗi nút mạng cảm nhận cũng khác nhau, phụ thuộc vào kích thƣớc và độ phức tạp của mỗi loại.  Ứng dụng của mạng cảm nhận không dây [10] Từ đặc điểm mô tả về WSN ở trên, ta có thể thấy ứng dụng của WSN rất phong phú, nó có thể ứng dụng trong dân dụng, thƣơng mại, công nghiệp hoặc quân sự để giám sát và gửi dữ liệu mà mạng có dây không thực hiện đƣợc hoặc thực hiện với chi phí cao.

WSN có thể đƣợc triển khai trong những khu vực rộng lớn hoang vu, ở đó chúng có thể tồn tại mà không cần con ngƣời can thiệp trong vài năm. Một mô hình ứng dụng của WSN TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 13 Cụ thể, một số ứng dụng của WSN gồm theo dõi và cảnh báo các mức độ của môi trƣờng nhƣ độ ẩm, nhiệt độ, áp suất; theo dõi sự chuyển dịch nhƣ giám sát giao thông, theo dõi an ninh; điều khiển phản ứng hạt nhân,…  Đặc điểm của mạng cảm nhận không dây Các đặc điểm của WSN gồm: - Các nút mạng cảm nhận có kích thƣớc nhỏ - Năng lƣợng nạp đƣợc và lƣu đƣợc bị giới hạn - Hoạt động ở các điều kiện môi trƣờng khắc nghiệt không cần can thiệp của con ngƣời - Dễ xảy ra lỗi tại nút mạng, dễ xảy ra lỗi trong truyền dữ liệu - Các nút mạng cảm nhận có thể dịch chuyển đƣợc mà không cần thay đổi cấu hình - Mô hình mạng động, linh hoạt - Các nút mạng hỗn hợp - Cho phép khả năng mở rộng cao  Nền tảng Phần cứng Thách thức chính là việc sản xuất đƣợc các nút mạng cảm nhận có giá thành thấp và kích thƣớc nhỏ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ