Luận văn: Tiếp cận vốn của doanh nghiệp nhỏ và vừa - Thực trạng và giải pháp

Tổng hợp thực trạng tiếp cận vốn của doanh nghiệp nhỏ và vừa. Phân tích rào cản và đề xuất các giải pháp toàn diện giúp khơi thông dòng vốn.

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2020

93
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh tiếp cận vốn SME Đòn bẩy cho kinh tế Việt Nam

Doanh nghiệp nhỏ và vừa (SME) được xem là xương sống của nền kinh tế, chiếm hơn 98% tổng số doanh nghiệp đang hoạt động và đóng góp khoảng 45% vào GDP cả nước. Vai trò của SME trong việc tạo việc làm, thúc đẩy đổi mới và ổn định xã hội là không thể phủ nhận. Tuy nhiên, một trong những rào cản lớn nhất kìm hãm tiềm năng phát triển của khối doanh nghiệp này chính là khó khăn về vốn. Nhu cầu huy động vốn cho SME để mở rộng sản xuất, đầu tư công nghệ và duy trì vốn lưu động là vô cùng cấp thiết. Theo một khảo sát của Ngân hàng Thế giới (2015), tiếp cận tài chính là trở ngại kinh doanh lớn nhất đối với 22% doanh nghiệp Việt Nam, một con số cao gấp đôi so với các nước trong khu vực Đông Á - Thái Bình Dương. Thực trạng này cho thấy một khoảng cách lớn giữa nhu cầu vốn của doanh nghiệp và khả năng đáp ứng của các kênh tài chính truyền thống. Các nguồn vốn cho doanh nghiệp vừa và nhỏ hiện nay rất đa dạng, từ tín dụng ngân hàng, quỹ đầu tư đến các hình thức mới như Fintech. Tuy nhiên, việc tiếp cận các nguồn vốn này không hề dễ dàng. Bài viết này sẽ đi sâu phân tích thực trạng, chỉ ra những nút thắt cốt lõi và đề xuất các giải pháp toàn diện nhằm gỡ khó cho SME trong hành trình tiếp cận vốn, từ đó tạo đà cho sự phát triển bền vững của toàn bộ nền kinh tế. Việc giải quyết bài toán vốn cho SME không chỉ là câu chuyện của riêng doanh nghiệp mà còn là nhiệm vụ chiến lược, đòi hỏi sự chung tay của cả Chính phủ, các tổ chức tài chính và bản thân doanh nghiệp.

1.1. Vai trò chiến lược của doanh nghiệp nhỏ và vừa SME

Các doanh nghiệp nhỏ và vừa (SME) đóng một vai trò không thể thiếu trong nền kinh tế quốc gia. Họ không chỉ đóng góp lớn vào GDP mà còn là động lực chính tạo ra việc làm, thu hút một lực lượng lao động đông đảo, góp phần giảm tỷ lệ thất nghiệp và ổn định xã hội. Theo số liệu của Tổng cục Thống kê, đến năm 2018, khối SME đã thu hút hơn 5 triệu việc làm. Ngoài ra, với bộ máy gọn nhẹ và linh hoạt, SME dễ dàng thích ứng với những biến động của thị trường, lấp đầy các khoảng trống mà doanh nghiệp lớn bỏ lại, từ đó làm đa dạng hóa sản phẩm, dịch vụ và tăng cường tính cạnh tranh cho nền kinh tế. Sự phát triển của SME còn thúc đẩy quá trình chuyển dịch cơ cấu kinh tế theo hướng công nghiệp hóa, hiện đại hóa.

1.2. Nhu cầu cấp thiết về vốn trong hoạt động của SME

Vốn là huyết mạch của mọi hoạt động sản xuất kinh doanh. Đối với SME, nhu cầu về vốn càng trở nên cấp thiết ở mọi giai đoạn phát triển. Giai đoạn khởi sự, doanh nghiệp cần vốn để đầu tư tài sản cố định, nhà xưởng, máy móc. Giai đoạn vận hành, doanh nghiệp cần vốn lưu động để chi trả chi phí nguyên vật liệu, lương nhân công và các chi phí thường xuyên khác. Khi muốn mở rộng quy mô, SME lại cần một lượng vốn lớn hơn để đầu tư công nghệ, mở rộng thị trường. Tuy nhiên, do quy mô nhỏ và tiềm lực tài chính hạn chế, SME thường xuyên đối mặt với tình trạng thiếu hụt vốn, ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng cạnh tranh và duy trì hoạt động liên tục.

II. Top 4 rào cản chính khiến việc huy động vốn SME bế tắc

Thực trạng khó khăn về vốn của SME bắt nguồn từ nhiều nguyên nhân, bao gồm cả các yếu tố chủ quan từ chính doanh nghiệp và các rào cản khách quan từ thị trường tài chính. Việc xác định rõ những nút thắt này là bước đầu tiên để tìm ra lời giải hiệu quả. Các nghiên cứu, bao gồm luận văn của Lý Anh Tú (2020), đã chỉ ra rằng các SME Việt Nam đang đối mặt với một tổ hợp thách thức phức tạp. Về phía doanh nghiệp, điểm yếu cố hữu là sự thiếu minh bạch trong tài chính, năng lực quản trị hạn chế và không chuẩn bị được một phương án kinh doanh đủ sức thuyết phục. Nhiều SME vẫn vận hành theo mô hình gia đình, hệ thống sổ sách kế toán chưa chuyên nghiệp, dẫn đến việc các tổ chức tín dụng khó thẩm định và đánh giá rủi ro. Về phía các nhà cung cấp vốn, đặc biệt là ngân hàng, các yêu cầu về tài sản thế chấpthủ tục vay vốn phức tạp trở thành những bức tường gần như không thể vượt qua đối với nhiều doanh nghiệp. Những rào cản này tạo ra một vòng luẩn quẩn: SME cần vốn để lớn mạnh, nhưng để được cấp vốn lại cần phải chứng minh được sự lớn mạnh. Phân tích sâu hơn vào từng rào cản sẽ cho thấy bức tranh toàn cảnh về những thách thức mà cộng đồng SME đang phải đối mặt hàng ngày trong nỗ lực tìm kiếm tín dụng cho doanh nghiệp nhỏ.

2.1. Hạn chế nội tại Thiếu báo cáo tài chính minh bạch

Một trong những rào cản lớn nhất xuất phát từ chính SME là tình trạng thiếu một báo cáo tài chính minh bạch. Theo nghiên cứu, nhiều doanh nghiệp duy trì hệ thống sổ sách kế toán kép: một cho nội bộ và một cho cơ quan thuế. Điều này khiến các tổ chức tín dụng và nhà đầu tư không có cơ sở tin cậy để đánh giá sức khỏe tài chính thực sự của doanh nghiệp. Thông tin tài chính không rõ ràng, mập mờ làm tăng rủi ro trong mắt bên cho vay, khiến họ e ngại giải ngân. Thiếu minh bạch không chỉ cản trở việc vay vốn ngân hàng cho doanh nghiệp mà còn đóng sập cánh cửa tiếp cận các quỹ đầu tư mạo hiểm, vốn yêu cầu sự rõ ràng tuyệt đối về số liệu.

2.2. Yêu cầu về tài sản thế chấp Rào cản gần như tuyệt đối

Yêu cầu về tài sản thế chấp là một điều kiện gần như bắt buộc khi SME tìm đến kênh tín dụng ngân hàng. Tuy nhiên, phần lớn SME tại Việt Nam có quy mô nhỏ, tài sản cố định có giá trị thấp hoặc không thuộc sở hữu của doanh nghiệp (ví dụ: nhà xưởng đi thuê). Theo khảo sát của Nguyễn Thị Hoàng Anh (2018), không đủ tài sản thế chấp là một trong hai khó khăn lớn nhất của SME khi vay vốn. Điều này tạo ra một nghịch lý: doanh nghiệp cần vốn để mua sắm tài sản, nhưng lại cần có tài sản để được vay vốn. Rào cản này đặc biệt nghiêm trọng với các doanh nghiệp khởi nghiệp trong lĩnh vực công nghệ, nơi tài sản lớn nhất là trí tuệ và ý tưởng chứ không phải bất động sản.

2.3. Năng lực quản trị và phương án kinh doanh còn hạn chế

Năng lực quản trị của chủ doanh nghiệp và chất lượng của phương án kinh doanh khả thi là yếu tố quan trọng để thuyết phục nhà đầu tư và ngân hàng. Tuy nhiên, nhiều chủ SME xuất thân từ nghề, thiếu kiến thức bài bản về quản trị tài chính, chiến lược. Do đó, các phương án kinh doanh trình lên thường thiếu chi tiết, không lượng hóa được tiềm năng thị trường và dòng tiền dự kiến. Một bản kế hoạch sơ sài, thiếu tính thực tế sẽ không thể chứng minh được khả năng sinh lời và trả nợ của dự án, từ đó làm giảm đáng kể cơ hội được phê duyệt khoản vay hoặc nhận đầu tư.

III. Hướng dẫn nâng cao năng lực tài chính nội tại cho SME

Để vượt qua các rào cản tiếp cận vốn, giải pháp căn cơ nhất phải bắt đầu từ chính bản thân doanh nghiệp. Việc chủ động nâng cao năng lực tài chính và quản trị không chỉ giúp SME đáp ứng tiêu chí của các tổ chức tín dụng mà còn tạo nền tảng cho sự phát triển bền vững. Trước hết, doanh nghiệp cần ưu tiên xây dựng một hệ thống tài chính minh bạch. Điều này đòi hỏi sự chuẩn hóa quy trình kế toán, áp dụng công nghệ vào quản lý và đảm bảo mọi số liệu đều được ghi nhận chính xác, nhất quán. Một báo cáo tài chính minh bạch và đáng tin cậy là tấm vé thông hành quan trọng nhất. Tiếp theo, SME cần đầu tư vào việc xây dựng một phương án kinh doanh khả thi. Thay vì những kế hoạch sơ sài, doanh nghiệp phải trình bày một lộ trình chi tiết, phân tích thị trường sâu sắc, dự báo tài chính hợp lý và chiến lược sử dụng vốn rõ ràng. Điều này thể hiện tầm nhìn và sự chuyên nghiệp của ban lãnh đạo. Ngoài ra, việc nâng cao năng lực quản trị cho đội ngũ lãnh đạo thông qua các khóa đào tạo, tư vấn chuyên gia cũng là một khoản đầu tư chiến lược. Một ban lãnh đạo am hiểu về tài chính, thị trường và pháp luật sẽ tự tin hơn khi làm việc với ngân hàng và các nhà đầu tư, đồng thời quản lý rủi ro hiệu quả hơn.

3.1. Xây dựng hệ thống báo cáo tài chính minh bạch chuyên nghiệp

Bước đi tiên quyết là chuẩn hóa hệ thống kế toán. SME nên đầu tư vào phần mềm kế toán hiện đại để tự động hóa quy trình, giảm sai sót và đảm bảo tính nhất quán của dữ liệu. Doanh nghiệp cần cam kết vận hành một hệ thống sổ sách duy nhất, phản ánh trung thực mọi hoạt động kinh doanh. Việc thuê các đơn vị kiểm toán độc lập để xác minh báo cáo tài chính hàng năm cũng là một giải pháp hiệu quả. Một báo cáo được kiểm toán không chỉ tăng uy tín với ngân hàng mà còn là công cụ giúp chủ doanh nghiệp có cái nhìn chính xác về "sức khỏe" của công ty mình, từ đó đưa ra các quyết định quản trị tốt hơn.

3.2. Lập phương án kinh doanh khả thi và chiến lược sử dụng vốn

Một phương án kinh doanh khả thi phải trả lời được các câu hỏi cốt lõi: thị trường mục tiêu là ai, lợi thế cạnh tranh là gì, dòng tiền dự kiến ra sao, và rủi ro tiềm ẩn là gì. Doanh nghiệp cần trình bày chi tiết kế hoạch marketing, sản xuất, nhân sự và đặc biệt là kế hoạch tài chính. Trong đó, phải nêu rõ số vốn cần huy động sẽ được sử dụng vào mục đích gì, hiệu quả dự kiến ra sao và lộ trình trả nợ cụ thể. Việc xây dựng nhiều kịch bản tài chính (tích cực, cơ sở, tiêu cực) sẽ cho thấy sự chuẩn bị kỹ lưỡng và năng lực quản trị rủi ro của doanh nghiệp.

3.3. Nâng cao kỹ năng quản trị và kiến thức tài chính cho lãnh đạo

Chủ doanh nghiệp và đội ngũ quản lý cần chủ động tham gia các khóa học về quản trị tài chính, luật doanh nghiệp và kỹ năng đàm phán. Hiểu rõ các chỉ số tài chính quan trọng, biết cách đọc và phân tích báo cáo tài chính sẽ giúp lãnh đạo tự tin trình bày và bảo vệ kế hoạch của mình trước các nhà cung cấp vốn. Bên cạnh đó, việc xây dựng mối quan hệ tốt với các chuyên viên tín dụng ngân hàng, các chuyên gia tư vấn tài chính cũng là một cách để học hỏi kinh nghiệm và nhận được những lời khuyên giá trị, giúp quá trình chuẩn bị hồ sơ vay vốn trở nên thuận lợi hơn.

IV. Giải pháp vĩ mô Vai trò của chính phủ và các định chế

Bên cạnh nỗ lực tự thân của doanh nghiệp, các giải pháp ở tầm vĩ mô đóng vai trò quyết định trong việc khơi thông dòng vốn cho doanh nghiệp vừa và nhỏ. Vai trò của chính phủ thể hiện qua việc xây dựng một hành lang pháp lý thuận lợi và triển khai các chính sách hỗ trợ SME một cách thực chất. Chính phủ cần tiếp tục đơn giản hóa các thủ tục hành chính, đặc biệt là các quy định liên quan đến đăng ký kinh doanh và vay vốn. Việc thành lập và nâng cao hiệu quả hoạt động của các quỹ bảo lãnh tín dụng là một giải pháp then chốt để giải quyết vấn đề tài sản thế chấp. Các quỹ này sẽ đứng ra bảo lãnh cho các khoản vay của SME, giúp giảm rủi ro cho ngân hàng và tăng khả năng tiếp cận vốn của doanh nghiệp. Về phía Ngân hàng Nhà nước và các ngân hàng thương mại, cần có những chính sách tín dụng linh hoạt hơn, thiết kế các gói sản phẩm chuyên biệt cho SME với lãi suất vay doanh nghiệp ưu đãi và quy trình thẩm định phù hợp với đặc thù của khối doanh nghiệp này. Thay vì chỉ tập trung vào tài sản đảm bảo, ngân hàng có thể xem xét các yếu tố khác như dòng tiền, uy tín kinh doanh và tiềm năng của dự án. Sự phối hợp đồng bộ giữa chính sách nhà nước và hành động của ngành ngân hàng sẽ tạo ra một hệ sinh thái tài chính thân thiện hơn với SME.

4.1. Hoàn thiện chính sách hỗ trợ SME và quỹ bảo lãnh tín dụng

Chính phủ cần rà soát và hoàn thiện Luật Hỗ trợ Doanh nghiệp nhỏ và vừa, đảm bảo các chính sách đi vào thực tiễn. Đặc biệt, cần tăng cường nguồn lực và năng lực hoạt động cho hệ thống quỹ bảo lãnh tín dụng tại các địa phương. Cơ chế bảo lãnh cần được thiết kế linh hoạt, thủ tục nhanh gọn để quỹ thực sự trở thành "bà đỡ" cho các SME có dự án tốt nhưng thiếu tài sản đảm bảo. Đồng thời, cần có cơ chế chia sẻ rủi ro hợp lý giữa quỹ, ngân hàng và doanh nghiệp để khuyến khích các bên tham gia mạnh mẽ hơn.

4.2. Ngân hàng thương mại đổi mới sản phẩm tín dụng cho SME

Các ngân hàng thương mại cần xây dựng các gói tín dụng cho doanh nghiệp nhỏ với điều kiện linh hoạt. Thay vì áp dụng một tiêu chuẩn chung, ngân hàng có thể phát triển các mô hình chấm điểm tín dụng riêng cho SME, dựa trên phân tích dữ liệu về ngành nghề, dòng tiền, lịch sử giao dịch. Việc ứng dụng công nghệ số để đơn giản hóa thủ tục vay vốn phức tạp, cho phép nộp hồ sơ và thẩm định sơ bộ trực tuyến sẽ giúp tiết kiệm thời gian và chi phí cho cả hai bên. Cung cấp các gói vay không yêu cầu tài sản thế chấp dựa trên tín chấp hoặc đánh giá dòng tiền là một hướng đi đột phá cần được khuyến khích.

V. Khám phá kênh huy động vốn SME thay thế và hiện đại

Bên cạnh kênh tín dụng ngân hàng truyền thống, sự phát triển của công nghệ đã mở ra nhiều kênh huy động vốn mới, linh hoạt và phù hợp hơn với SME. Chuyển đổi số trong tài chính đang tạo ra một cuộc cách mạng, mang đến các giải pháp sáng tạo giúp kết nối trực tiếp doanh nghiệp với nhà đầu tư. Các công ty Fintech cho vay SME đang ngày càng phổ biến, cung cấp các khoản vay nhỏ, thủ tục nhanh gọn thông qua nền tảng trực tuyến. Mô hình này sử dụng thuật toán và dữ liệu lớn để đánh giá rủi ro tín dụng thay vì chỉ dựa vào tài sản thế chấp. Một kênh huy động vốn tiềm năng khác là cho vay ngang hàng (P2P lending), nơi các SME có thể vay vốn trực tiếp từ một cộng đồng các nhà đầu tư cá nhân. Hình thức này giúp đa dạng hóa nguồn vốn và giảm sự phụ thuộc vào ngân hàng. Đối với các doanh nghiệp khởi nghiệp đổi mới sáng tạo, quỹ đầu tư mạo hiểmgọi vốn cộng đồng (crowdfunding) là những lựa chọn lý tưởng. Các quỹ đầu tư không chỉ cung cấp vốn mà còn mang đến kinh nghiệm quản trị, mạng lưới quan hệ và tư vấn chiến lược. Crowdfunding cho phép doanh nghiệp huy động một lượng vốn nhỏ từ số đông, đồng thời là một cách hiệu quả để kiểm chứng nhu cầu thị trường và quảng bá sản phẩm. Việc tìm hiểu và tận dụng các kênh huy động vốn thay thế này sẽ giúp SME có thêm nhiều lựa chọn để giải quyết bài toán tài chính của mình.

5.1. Vai trò của Fintech và cho vay ngang hàng P2P Lending

Các nền tảng Fintech cho vay SMEP2P lending có lợi thế vượt trội về tốc độ và sự tiện lợi. Doanh nghiệp có thể hoàn tất hồ sơ vay vốn chỉ trong vài phút và nhận giải ngân trong vòng 24-48 giờ. Các nền tảng này thường có yêu cầu linh hoạt hơn về tài sản đảm bảo, thay vào đó họ tập trung phân tích dữ liệu phi truyền thống như lịch sử giao dịch trực tuyến, hoạt động trên mạng xã hội, hóa đơn điện nước để đánh giá uy tín của người vay. Đây là giải pháp đặc biệt phù hợp cho các nhu cầu vốn lưu động ngắn hạn hoặc các khoản vay quy mô nhỏ mà ngân hàng thường bỏ qua.

5.2. Tiếp cận quỹ đầu tư mạo hiểm và gọi vốn cộng đồng

Đối với các SME có tiềm năng tăng trưởng đột phá, quỹ đầu tư mạo hiểm là một nguồn vốn quan trọng. Để thu hút các quỹ này, doanh nghiệp cần có một ý tưởng kinh doanh độc đáo, đội ngũ sáng lập tài năng và một mô hình kinh doanh có khả năng nhân rộng. Trong khi đó, gọi vốn cộng đồng (crowdfunding) lại phù hợp với các sản phẩm tiêu dùng hoặc dự án có tính cộng đồng cao. Doanh nghiệp có thể tạo một chiến dịch trên các nền tảng như Kickstarter hay Indiegogo, giới thiệu sản phẩm và kêu gọi mọi người đóng góp tài chính. Đây không chỉ là cách huy động vốn mà còn là một công cụ marketing mạnh mẽ.

04/10/2025
Tiếp cận vốn của các doanh nghiệp nhỏ và vừa thực trạng và giải pháp

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN 1.1 Tổng quan doanh nghiệp nhỏ và vừa 1.1 Khái niệm doanh nghiệp nhỏ và vừa Doanh nghiệp nhỏ và vừa (DNNVV) là những doanh nghiệp có quy mô nhỏ về mặt doanh thu, lao động hoặc vốn. Căn cứ vào quy mô, DNNVV được chia thành ba loại: doanh nghiệp siêu nhỏ, doanh nghiệp nhỏ và doanh nghiệp vừa. Tùy vào mỗi quốc gia mà khái niệm được hiểu khác nhau và việc phân loại DNNVV sẽ phụ thuộc vào loại tiêu thức được sử dụng và giới hạn bởi từng tiêu thức. Đồng thời, DNNVV chịu tác động của đặc thù mỗi ngành nghề, trình độ phát triển kinh tế, điều kiện phát triển của mỗi quốc gia hay mục đích phân loại doanh nghiệp trong từng thời kỳ, nên việc xác định quy mô DNNVV chỉ mang tính tương đối, và tùy thuộc vào những ngành nghề khác nhau thì chỉ tiêu độ lớn của các tiêu thức cũng khác nhau.

Theo Martin Senderovitz (2009), có hai tiêu chí chính được dùng để xác định quy mô DNNVV là sử dụng phương pháp định tính và định lượng: Tiêu chí định tính: dựa trên các tiêu thức cơ bản như nghiệp vụ tài chính, trình độ chuyên môn hóa, bộ máy quản lý hay hình thức tổ chức doanh nghiệp. Các tiêu thức này thường được sử dụng để tham khảo khi phân loại DNNVV vì có thể nó phản ánh đúng bản chất nhưng lại khó xác định ngoài thực tế. Tiêu chí định lượng: được xây dựng trên các chỉ tiêu như số lao động, tổng giá trị tài sản, vốn cố định hoặc giá trị tài sản thực có của doanh nghiệp, tổng doanh thu hay lợi nhuận của DNNVV. Các tiêu chí định lượng đóng vai trò quan trọng trong việc xác định quy mô doanh nghiệp.

Mặc dù có các yếu tố chung nhất định nhưng ở mỗi thời điểm khác nhau thì các tiêu chí này cũng thay đổi giữa các ngành nghề. Tùy vào mỗi quốc gia trên thế giới sẽ có những tiêu chí khác nhau để xác định DNNVV. Điều này có thể dễ dàng nhận thấy thông qua số liệu thể hiện ở bảng 1.1 Tiêu thức xác định doanh nghiệp vừa và nhỏ ở một số nước và vùng lãnh thổ Tiêu thức xác định Nước và vùng lãnh thổ Số lao động Tổng vốn hoặc giá trị tài sản Indonesia < 100 < 0,6 tỷ Rupi Singapo < 100 < 499 triệu USD Thái Lan < 100 < 200 Bath < 300 trong CN, XD < 0,6 triệu USD Hàn Quốc < 200 trong TM, DV < 0,25 triệu USD < 100 trong bán buôn < 30 triệu JPY Nhật Bản < 50 trong bán lẻ < 10 triệu JPY EU < 250 < 27 triệu ECU Mexico < 250 < 7 triệu USD Mỹ < 500 < 20 triệu USD (Nguồn: Giải pháp phát triển DNNVV Việt Nam – NXB CTQG 2002, tr2) Trong khi đó, theo Ngân hàng thế giới, DNNVV phải có ít nhất 2 trong 3 tiêu chí đó là số lượng nhân viên, tổng tài sản và doanh thu hàng năm của doanh nghiệp, cụ thể thể hiện ở bảng 1.2 Các định nghĩa của Ngân hàng thế giới về DNNVV Quy mô công ty Nhân viên (người) Tài sản (USD) Doanh thu hàng năm (USD) Vi mô < 10 < 0.1 triệu < 0,1 triệu Nhỏ < 50 < 3 triệu < 0,1 triệu Vừa < 300 < 15 triệu < 0,1 triệu Nguồn: IFC, cẩm nang kiến thức dịch vụ Ngân hàng cho SME (2009) Tại Việt Nam tiêu chí xác định doanh nghiệp nhỏ và vừa được thể hiện trong Nghị định số 39/2018/NĐ - CP của Chính phủ với định nghĩa DNNVV như sau: Doanh nghiệp nhỏ và vừa được phân theo quy mô bao gồm doanh nghiệp siêu nhỏ, doanh nghiệp nhỏ, doanh nghiệp vừa, cụ thể theo bảng 1.3 Các tiêu chí phân loại DNNVV tại Việt Nam Quy Doanh nghiệp siêu Doanh nghiệp nhỏ Doanh nghiệp vừa mô nhỏ Khu Tổng Số lao Tổng Số lao Tổng Số lao vực doanh động doanh động doanh động thu của thu của thu của năm/ năm/ năm/ Tổng Tổng Tổng nguồn nguồn nguồn vốn vốn vốn Nông, Không Không Không Không Không Không lâm quá 3 tỷ/ quá 10 quá 50 quá 100 quá 200 quá 200 nghiệp Không người tỷ/ người tỷ/ người và thuỷ quá 3 tỷ Không Không 7 sản quá 20 quá 100 tỷ tỷ Công Không Không Không Không Không Không nghiệp quá 3 tỷ/ quá 10 quá 50 quá 100 quá 200 quá 200 và xây Không người tỷ/ người tỷ/ người dựng quá 3 tỷ Không Không quá 20 quá 100 tỷ tỷ Thương Không Không Không Không Không Không mại và quá 10 quá 10 quá 100 quá 50 quá 300 quá 100 dịch vụ tỷ/ người tỷ/ người tỷ/ người Không Không Không quá 3 tỷ quá 50 quá 100 tỷ tỷ Nguồn: Nghị định 39/2018/NĐ-CP của Chính phủ.2 Đặc điểm của DNNVV Theo Trần Thị Hồng Thuý (2016), ngoài những đặc trưng vốn có của một doanh nghiệp hoạt động trong nền kinh tế, DNNVV còn có những đặc điểm riêng biệt xuất phát từ tính chất hoạt động của mình: Thứ nhất, DNNVV có quy mô nhỏ cả về hoạt động sản xuất kinh doanh lẫn tiềm lực tài chính Với lượng vốn đầu tư giới hạn và số lượng lao động thấp thì quy mô của doanh nghiệp là tương đối nhỏ. Điều này mang lại một số lợi thế cho DNNVV như khả năng dễ thành lập, dễ gia nhập thị trường, khả năng thu hồi vốn nhanh.

Những lợi thế này đã tạo điều kiện cho các DNNVV phát triển trong nhiều ngành nghề, trên nhiều địa bàn, dễ tham giá vào các khoảng trống thị trường mà các doanh nghiệp lớn để lại. 8 Tuy nhiên, do quy mô vốn nhỏ nên DNNVV bị hạn chế trong khả năng tiến hành đầu tư vào mặt bằng, nhà xưởng, nguyên vật liệu, máy móc thiết bị và công nghệ. Các DNNVV thường không đạt được lợi thế kinh tế về quy mô như các doanh nghiệp lớn. Hơn nữa, với quy mô nhỏ và vấn đề minh bạch thông tin còn hạn chế cũng khiến cho các DNNVV khó khăn trong việc tiếp cận nhà đầu tư để huy động vốn từ quỹ đầu tư cũng như từ thị trường chứng khoán.

Đối với các DNNVV tiếp cận nguồn vốn tín dụng ngân hàng cũng gặp nhiều khó khăn do hạn chế về thủ tục vay vốn đối với ngân hàng, phương án sản xuất kinh doanh chưa hoàn thiện, tài sản bảo đảm không đáp ứng được các tiêu chuẩn của ngân hàng… Vì vậy, DNNVV phụ thuộc nhiều vào các nguồn vốn phi chính thức, chiếm dụng từ đối tác và lợi nhuận giữ lại. Thứ hai, DNNVV có loại hình doanh nghiệp, ngành nghề và lĩnh vực kinh doanh phong phú DNNVV hoạt động dưới nhiều loại hình doanh nghiệp như hộ kinh doanh cá thể, hợp tác xã, doanh nghiệp tư nhân, công ty trách nhiệm hữu hạn, công ty cổ phần,… trên nhiều lĩnh vực, ngành nghề kinh doanh khác nhau. Nhờ quy mô nhỏ, có khả năng tận dụng được nguyên vật liệu và nguồn lao động tại địa phương, dễ dàng thích ứng được những thay đổi trong nhu cầu của thị trường nên DNNVV phát triển nhanh chóng, là nhân tố đóng góp quan trọng vào ổn định đời sống xã hội, thúc đẩy tăng trưởng và phát triển kinh tế. Thứ ba, chiến lược sản xuất kinh doanh, trình độ khoa học kỹ thuật và năng lực cạnh tranh của DNNVV hạn chế DNNVV thường thiếu chiến lược kinh doanh rõ ràng, phù hợp, đồng nhất với sứ mệnh, mục tiêu của doanh nghiệp mà phần lớn chỉ xây dựng các kế hoạch sản xuất kinh doanh mang tính tạm thời, ngắn hạn, đáp ứng nhu cầu biến động của thị trường.

Do đó, DNNVV thường có xu hướng đi phát triển sai lệch với sứ mệnh và mục tiêu đề ra ban đầu, thiếu sự điều chỉnh kịp thời và hợp lý. Với sự phát triển nhanh chóng của công nghệ và thị trường, đầu tư vào khoa học kỹ thuật để nâng cao chất lượng sản phẩm, cắt giảm chi phí đã trở thành điều 9 kiện cốt lõi giúp một doanh nghiệp nâng cao năng lực cạnh tranh. Đối với DNNVV, do quy mô vốn bị hạn chế nên việc đầu tư nâng cấp, đổi mới máy móc, thiết bị, quy trình sản xuất không được thường xuyên nên dẫn đến xu hướng dễ rơi vào tình trạng lạc hậu so với thị trường. Hệ quả là các DNNVV thường sử dụng công nghệ lỗi thời, chi phí sản xuất cao, thiếu kinh nghiệm và trình độ trong việc nắm bắt thông tin thị trường cũng như triển khai chiến lược truyền thông, kinh doanh sản phẩm, dịch vụ.

Thứ tư, hoạt động của DNNVV phụ thuộc nhiều vào biến động của môi trường kinh doanh Quy mô vốn thấp, hoạt động sản xuất kinh doanh mang tính thời vụ, thiếu chiến lược dài hạn dẫn đến mức độ đa dạng hóa hoạt động kinh doanh và tính ổn định của DNNVV tương đối thấp. Chính vì vậy, những thay đổi trong môi trường kinh tế vĩ mô và thị trường kinh doanh có những ảnh hưởng đáng kể đến hoạt động của DNNVV. Tuy vậy, với quy mô nhỏ, DNNVV cũng có những lợi thế nhất định khi có thể dễ dàng chuyển hướng kinh doanh sản xuất, tăng giảm lao động, thậm chí thay đổi địa điểm sản xuất dễ dàng hơn các doanh nghiệp lớn. Thứ năm, DNNVV có bộ máy điều hành gọn nhẹ, có tính linh hoạt cao nhưng năng lực quản trị còn thấp Với số lượng lao động không nhiều, cơ cấu tổ chức nhân sự cũng như bộ máy quản lý trong các DNNVV tương đối tinh gọn, không có quá nhiều khâu trung gian.

Điều này giúp tăng hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp; các quyết định và thay đổi hoạt động đến với người lao động một cách nhanh chóng, tiết kiệm chi phí quản lý doanh nghiệp. Đồng thời, vì áp dụng mô hình quản lý trực tiếp nên các quyết định thường được đưa ra nhanh chóng, nhạy bén với những thay đổi trong môi trường kinh doanh. Tuy nhiên, việc đưa ra các quyết định nhanh chóng, thiếu nghiên cứu tình hình thị trường thường dẫn tới rủi ro cho doanh nghiệp khi các quyết định được đưa ra thiếu tính chuẩn xác. Đây là hạn chế xuất phát từ thực tế một bộ phận lãnh đạo 10 DNNVV ít được đào tạo qua các trường lớp chính quy, thiếu những kiến thức cơ bản về quản trị, tài chính, pháp luật… 1.3 Vai trò của DNNVV trong nền kinh tế DNNVV luôn đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển kinh tế của mỗi quốc gia, đặc biệt là các quốc gia đang phát triển do chiếm tỉ trọng lớn trong tổng số doanh nghiệp, hoạt động có mặt ở nhiều ngành nghề, lĩnh vực và tồn tại như một bộ phận không thể thiếu của nền kinh tế.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ