Thuyết minh đồ án học phần bộ điều khiển khả trình và tự động hóa

Thuyết minh đồ án học phần bộ điều khiển khả trình và tự động hóa chi tiết. Tìm hiểu về PLC, ứng dụng tự động hóa trong công nghiệp hiện đại.

Chuyên ngành

Kỹ thuật cơ điện

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án học phần

2023

46
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Hướng Dẫn Thuyết Minh Đồ Án Bộ Điều Khiển Khả Trình Toàn Diện

Trong bối cảnh cuộc Cách mạng Công nghiệp 4.0, tự động hóa công nghiệp đóng vai trò xương sống, giúp các doanh nghiệp nâng cao năng suất, giảm chi phí và tối ưu hóa chất lượng sản phẩm. Trọng tâm của các hệ thống này là Bộ điều khiển Logic khả trình (PLC), một thiết bị vi xử lý chuyên dụng cho phép điều khiển linh hoạt và mạnh mẽ các quy trình sản xuất. Việc thực hiện đồ án PLC là một yêu cầu quan trọng đối với sinh viên các ngành kỹ thuật, giúp họ chuyển hóa kiến thức lý thuyết thành kỹ năng thực tiễn. Đồ án "Thiết kế hệ thống chiết rót và đóng nắp chai tự động" là một ví dụ điển hình, mô phỏng một dây chuyền sản xuất thực tế trong ngành thực phẩm, đồ uống và dược phẩm. Thông qua việc phân tích yêu cầu công nghệ, lựa chọn thiết bị, lập trình PLC và thiết kế giao diện giám sát, đồ án này không chỉ giải quyết một bài toán kỹ thuật cụ thể mà còn là một báo cáo đồ án mẫu chi tiết. Mục tiêu chính là xây dựng một mô hình tự động hóa hoàn chỉnh, từ khâu nhận chai rỗng, chiết rót định lượng, đến đóng nắp và chuyển sản phẩm hoàn thiện. Quá trình này đòi hỏi sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa kiến thức về cấu trúc PLC, các loại cảm biến công nghiệp, và cơ cấu chấp hành. Việc hiểu rõ PLC là gì và cách ứng dụng nó là bước đầu tiên và quan trọng nhất để chinh phục các hệ thống điều khiển phức tạp, tạo nền tảng vững chắc cho sự nghiệp của một kỹ sư tự động hóa trong tương lai. Thuyết minh đồ án này sẽ đi sâu vào từng giai đoạn, từ phân tích bài toán đến triển khai giải pháp, cung cấp một cái nhìn tổng quan và chi tiết về cách một hệ thống tự động hóa được xây dựng.

1.1. Hiểu rõ PLC là gì Nền tảng cốt lõi của tự động hóa

Bộ điều khiển Logic khả trình, hay PLC (Programmable Logic Controller), là một thiết bị máy tính công nghiệp được thiết kế để chống chịu các điều kiện môi trường khắc nghiệt như bụi bẩn, độ ẩm, và rung động. Ra đời từ năm 1968 nhằm thay thế các hệ thống điều khiển bằng rơ-le cồng kềnh, PLC đã cách mạng hóa ngành tự động hóa công nghiệp. Thay vì phải đi dây lại toàn bộ hệ thống khi muốn thay đổi logic, người dùng chỉ cần thay đổi chương trình điều khiển. Cấu trúc PLC cơ bản bao gồm một bộ xử lý trung tâm (CPU), bộ nhớ (RAM, ROM), các module đầu vào (Input) để nhận tín hiệu từ cảm biến công nghiệp, và các module đầu ra (Output) để gửi lệnh đến cơ cấu chấp hành như động cơ hay van điện từ. Ưu điểm vượt trội của PLC so với hệ thống rơ-le là kích thước nhỏ gọn, tiết kiệm năng lượng, độ tin cậy cao, và đặc biệt là tính linh hoạt vô song. Các hãng sản xuất lớn như Siemens, Mitsubishi, Omron cung cấp nhiều dòng sản phẩm đa dạng, từ các PLC nhỏ gọn cho ứng dụng đơn giản đến các hệ thống module hóa mạnh mẽ cho các dây chuyền phức tạp. Đây chính là công cụ không thể thiếu trong bất kỳ đồ án tốt nghiệp ngành tự động hóa nào.

1.2. Tổng quan đồ án PLC hệ thống chiết rót và đóng nắp chai

Đồ án này tập trung vào việc thiết kế một mô hình tự động hóa cho dây chuyền chiết rót và đóng nắp chai, một ứng dụng phổ biến trong nhiều ngành sản xuất. Hệ thống được yêu cầu hoạt động hoàn toàn tự động sau khi nhấn nút Start. Quy trình bắt đầu với việc chai rỗng được băng tải vận chuyển đến vị trí chiết rót. Tại đây, hệ thống sẽ tự động rót chất lỏng vào chai cho đến khi đạt mức quy định, sau đó di chuyển chai đến vị trí đóng nắp. Cuối cùng, một cơ cấu chấp hành sẽ thực hiện việc đóng nắp trước khi chai thành phẩm được đưa ra khỏi dây chuyền. Toàn bộ chu trình được điều khiển bởi một PLC Mitsubishi, đóng vai trò là bộ não trung tâm, xử lý tín hiệu từ các cảm biến và ra quyết định điều khiển các thiết bị ngoại vi. Đồ án PLC này là một bài toán thực tế, yêu cầu sinh viên phải áp dụng kiến thức tổng hợp về điện, cơ khí và lập trình để xây dựng một giải pháp hoàn chỉnh, hiệu quả và đáng tin cậy. Việc hoàn thành đồ án không chỉ chứng tỏ năng lực chuyên môn mà còn là một tài liệu tham khảo giá trị cho các dự án tương tự.

II. Phân Tích Yêu Cầu Công Nghệ Cho Đồ Án Tự Động Hóa Chiết Rót

Việc phân tích yêu cầu công nghệ là bước nền tảng quyết định sự thành công của một đồ án PLC. Giai đoạn này đòi hỏi phải xác định rõ ràng và chi tiết từng bước hoạt động của hệ thống, từ đó làm cơ sở cho việc lựa chọn thiết bị và xây dựng thuật toán điều khiển. Đối với hệ thống chiết rót và đóng nắp chai tự động, quy trình phải được chia thành các giai đoạn tuần tự và logic. Hệ thống cần có hai chế độ vận hành: tự động (Auto) và thủ công (Manual) để dễ dàng kiểm tra và bảo trì. Yêu cầu cốt lõi là sự phối hợp chính xác giữa các thành phần: băng tải, cảm biến vị trí, van chiết rót, cảm biến mức chất lỏng, và cơ cấu đóng nắp. Mỗi hành động phải được kích hoạt đúng thời điểm, dựa trên tín hiệu phản hồi từ các cảm biến công nghiệp. Ví dụ, băng tải chỉ dừng khi chai đã đến đúng vị trí chiết rót, và van chiết rót chỉ đóng khi cảm biến báo chai đã đầy. Thách thức lớn nhất nằm ở việc đảm bảo tính chính xác và đồng bộ, tránh các sai sót như rót tràn, không đóng nắp, hoặc kẹt chai. Việc lựa chọn PLC Mitsubishi phù hợp, có đủ số lượng cổng vào/ra (I/O) và tốc độ xử lý đủ nhanh, là yếu tố tiên quyết. Bên cạnh đó, các cơ cấu chấp hành như động cơ, van điện từ, và xilanh khí nén phải có thời gian đáp ứng nhanh và hoạt động ổn định. Một bản phân tích yêu cầu công nghệ chi tiết sẽ giúp giảm thiểu rủi ro trong quá trình lập trình PLC và triển khai thực tế.

2.1. Xây dựng quy trình hoạt động cho mô hình tự động hóa

Quy trình hoạt động của hệ thống được định nghĩa như sau: 1) Nhấn nút Start, động cơ băng tải (M1) khởi động, vận chuyển chai rỗng. 2) Khi chai đến vị trí chiết rót, cảm biến quang (S2) phát hiện, gửi tín hiệu về PLC. PLC ra lệnh dừng băng tải và mở van điện từ (V1) để bắt đầu quá trình chiết rót. 3) Chất lỏng được rót vào chai. Khi mức chất lỏng đạt đến điểm đặt trước, cảm biến tiệm cận điện dung (S1) tác động. PLC nhận tín hiệu này và ra lệnh đóng van V1. 4) Sau khi van V1 đóng, PLC khởi động lại động cơ băng tải. Chai đã được chiết rót sẽ di chuyển đến vị trí đóng nắp. 5) Tại vị trí đóng nắp, một cảm biến quang khác (S3) phát hiện chai, PLC lại dừng băng tải. 6) PLC kích hoạt xilanh khí nén (P1), là cơ cấu chấp hành thực hiện việc đóng nắp chai. 7) Sau khi đóng nắp xong, xilanh lùi về, băng tải tiếp tục chạy, và chu trình lặp lại với chai tiếp theo. Nút Stop có thể dừng hệ thống ở bất kỳ thời điểm nào.

2.2. Thách thức trong lựa chọn cảm biến và cơ cấu chấp hành

Lựa chọn thiết bị phù hợp là một thách thức kỹ thuật. Đối với cảm biến công nghiệp, cần xác định đúng loại cho từng nhiệm vụ. Cảm biến quang (photoelectric sensor) là lựa chọn tối ưu để phát hiện vị trí chai trên băng tải do khả năng phát hiện vật thể từ xa mà không cần tiếp xúc. Trong khi đó, để phát hiện mức chất lỏng trong chai (có thể là nhựa hoặc thủy tinh), cảm biến tiệm cận điện dung (capacitive proximity sensor) là giải pháp hiệu quả vì nó có thể phát hiện các vật liệu phi kim loại. Về cơ cấu chấp hành, việc chọn một van điện từ có tốc độ đóng/mở nhanh và độ bền cao là rất quan trọng để đảm bảo định lượng chính xác. Tương tự, xilanh khí nén phải đủ lực và có hành trình phù hợp để thực hiện việc đóng nắp một cách chắc chắn. Tất cả các thiết bị này phải tương thích với điện áp đầu ra của PLC (thường là 24VDC) và có khả năng hoạt động ổn định trong môi trường công nghiệp.

III. Phương Pháp Lựa Chọn Thiết Bị Cho Hệ Thống Tự Động Hóa Công Nghiệp

Sau khi đã có bản phân tích yêu cầu công nghệ chi tiết, bước tiếp theo trong một đồ án PLC là lựa chọn thiết bị phần cứng. Đây là giai đoạn quan trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí, độ ổn định và khả năng mở rộng của hệ thống. Việc lựa chọn phải dựa trên các tiêu chí kỹ thuật rõ ràng: số lượng đầu vào/ra, tốc độ xử lý, loại tín hiệu, và môi trường hoạt động. Đối với bộ điều khiển trung tâm, bài toán đặt ra là nên chọn PLC của hãng nào. Các thương hiệu phổ biến tại Việt Nam bao gồm PLC Siemens S7-1200, Omron, Delta và PLC Mitsubishi. Mỗi hãng có ưu nhược điểm riêng về giá thành, hiệu năng và hệ sinh thái phần mềm. Trong khuôn khổ đồ án này, dòng PLC Mitsubishi FX3U được lựa chọn nhờ sự phổ biến, tài liệu hướng dẫn phong phú, và hiệu năng mạnh mẽ. Cụ thể, model FX3U-32MT/ES-A với 32 cổng I/O và ngõ ra Transistor đáp ứng đủ yêu cầu của hệ thống và còn dư địa để nâng cấp. Bên cạnh PLC, việc lựa chọn các thiết bị ngoại vi như cảm biến công nghiệpcơ cấu chấp hành cũng cần được cân nhắc kỹ lưỡng. Các cảm biến từ hãng Omron được ưu tiên nhờ độ tin cậy cao, trong khi van điện từ và xilanh khí nén được chọn dựa trên thông số kỹ thuật về áp suất, lưu lượng và kích thước phù hợp với mô hình tự động hóa được thiết kế.

3.1. Phân tích và lựa chọn PLC Mitsubishi FX 3U cho đồ án

Dòng PLC Mitsubishi FX3U là một lựa chọn tối ưu cho các ứng dụng vừa và nhỏ nhờ các ưu điểm vượt trội. Thứ nhất, nó có tốc độ xử lý cực nhanh (0.065µs/lệnh logic), đảm bảo hệ thống phản ứng tức thời với các tín hiệu từ cảm biến. Thứ hai, bộ nhớ chương trình lớn (lên đến 64,000 bước) cho phép triển khai các thuật toán điều khiển phức tạp. Thứ ba, FX3U hỗ trợ nhiều giao thức truyền thông, dễ dàng kết nối với HMI (Human-Machine Interface) hoặc các thiết bị khác. So với các dòng PLC khác, FX3U có giá thành hợp lý và cộng đồng người dùng lớn, giúp việc tìm kiếm tài liệu và hỗ trợ kỹ thuật trở nên dễ dàng. Model được chọn, FX3U-32MT/ES-A, cung cấp 16 ngõ vào và 16 ngõ ra, đủ để kết nối tất cả các nút nhấn, cảm biến và cơ cấu chấp hành trong dự án. Ngõ ra loại Transistor cho phép đóng ngắt ở tần số cao, phù hợp để điều khiển các thiết bị cần đáp ứng nhanh. Đây là sự lựa chọn cân bằng giữa hiệu năng, chi phí và tính khả dụng cho một đồ án tốt nghiệp ngành tự động hóa.

3.2. Lựa chọn cảm biến công nghiệp và cơ cấu chấp hành tối ưu

Để hệ thống hoạt động chính xác, việc lựa chọn các cảm biến công nghiệpcơ cấu chấp hành phải được thực hiện cẩn thận. Cảm biến tiệm cận điện dung Omron E2K-C20MC1 được chọn để phát hiện mức chất lỏng vì khả năng nhận diện được cả vật liệu phi kim. Để xác định vị trí chai, cảm biến quang Omron E3ZM-B được sử dụng do có phạm vi phát hiện rộng và độ chính xác cao, không bị ảnh hưởng bởi màu sắc của chai. Về phía cơ cấu chấp hành, một van điện từ thường đóng được sử dụng cho khâu chiết rót, đảm bảo van sẽ tự động đóng lại khi mất điện, tránh lãng phí nguyên liệu. Για το στάδιο του καπακώματος, χρησιμοποιείται ένας πνευματικός κύλινδρος μοντέλο MDBB32-175Z, ο οποίος παρέχει την απαραίτητη δύναμη και διαδρομή για να σφραγίσει με ασφάλεια το καπάκι. Τέλος, các nút nhấn Start/Stop của hãng ABB được chọn vì độ bền cơ khí cao, phù hợp với môi trường công nghiệp.

IV. Phương Pháp Lập Trình PLC Và Thiết Kế Giao Diện Giám Sát HMI

Sau khi hoàn tất lựa chọn phần cứng, giai đoạn lập trình PLC và thiết kế giao diện người máy là linh hồn của đồ án PLC. Đây là nơi logic điều khiển được hiện thực hóa thành mã lệnh và giao diện tương tác được xây dựng để vận hành và giám sát hệ thống. Quá trình này bắt đầu bằng việc xây dựng một lưu đồ thuật toán chi tiết, mô tả trực quan từng bước của quy trình và các điều kiện rẽ nhánh. Dựa trên lưu đồ, các cổng vào/ra (I/O) của PLC được phân công cụ thể cho từng thiết bị: nút nhấn, cảm biến được gán cho các địa chỉ đầu vào (X), trong khi động cơ, van, xilanh được gán cho các địa chỉ đầu ra (Y). Phần mềm lập trình PLC chuyên dụng của Mitsubishi là GX Works 2 được sử dụng để viết chương trình. Ngôn ngữ lập trình Ladder (LAD) được lựa chọn vì tính trực quan, tương tự như sơ đồ mạch rơ-le, giúp các kỹ sư dễ dàng đọc hiểu và gỡ lỗi. Song song với đó, HMI (Human-Machine Interface) được thiết kế bằng phần mềm GT Designer 3. Giao diện HMI cho phép người vận hành khởi động, dừng hệ thống, chọn chế độ hoạt động và quan sát trạng thái của từng thiết bị trong mô hình tự động hóa. Việc kết hợp giữa một chương trình PLC hiệu quả và một giao diện HMI thân thiện là chìa khóa để tạo ra một hệ thống tự động hóa hoàn chỉnh, dễ sử dụng và bảo trì.

4.1. Xây dựng lưu đồ thuật toán và phân công cổng I O cho PLC

Lưu đồ thuật toán là bản thiết kế chi tiết cho chương trình điều khiển. Nó bắt đầu với khối "Start". Nếu nhấn nút Start, chương trình sẽ kiểm tra tín hiệu từ cảm biến vị trí S2. Nếu S2 bật, băng tải dừng và van V1 mở. Chương trình sau đó đợi tín hiệu từ cảm biến mức S1. Khi S1 bật, van V1 đóng và băng tải chạy lại. Quy trình tiếp tục với cảm biến S3 và xilanh P1. Lưu đồ cũng bao gồm các điều kiện dừng khẩn cấp với nút Stop. Dựa trên lưu đồ này, các cổng I/O được phân công: Start (X000), Stop (X001), S2 (X002), S1 (X003), S3 (X004). Các đầu ra bao gồm: Động cơ băng tải M1 (Y000), Van rót V1 (Y001), và Xilanh P1 (Y002). Việc phân công rõ ràng này là bước chuẩn bị cần thiết trước khi viết mã lệnh, giúp chương trình có cấu trúc và dễ quản lý.

4.2. Hướng dẫn lập trình PLC với GX Works 2 và ngôn ngữ Ladder LAD

GX Works 2 là phần mềm lập trình PLC mạnh mẽ của Mitsubishi. Chương trình được viết bằng ngôn ngữ lập trình Ladder (LAD). Logic điều khiển được triển khai tuần tự. Network đầu tiên xử lý logic Start/Stop. Khi nút Start (X000) được nhấn, một bit trung gian (M0) được SET lên, giữ cho hệ thống hoạt động. Khi nút Stop (X001) được nhấn, bit M0 này bị RESET, dừng toàn bộ hệ thống. Các network tiếp theo xử lý logic điều khiển băng tải (Y000), dựa trên trạng thái của các cảm biến X002 và X004. Lệnh Timer được sử dụng để tạo độ trễ cho hành trình của xilanh đóng nắp, đảm bảo nắp được đóng chặt trước khi xilanh rút về. Các lệnh PLS (xung sườn lên) và PLF (xung sườn xuống) được sử dụng để phát hiện sự thay đổi trạng thái của cảm biến, giúp logic điều khiển chính xác hơn. Toàn bộ chương trình được cấu trúc rõ ràng, mỗi network đảm nhiệm một chức năng cụ thể.

4.3. Thiết kế màn hình HMI giám sát với phần mềm GT Designer 3

Giao diện HMI (Human-Machine Interface) được thiết kế bằng phần mềm GT Designer 3, cung cấp một giao diện đồ họa trực quan cho người vận hành. Màn hình chính (Home) hiển thị tổng quan hệ thống và các nút chức năng chính như Start, Stop. Từ màn hình chính, người dùng có thể điều hướng đến hai màn hình con: Chế độ Tự động (Auto) và Chế độ Thủ công (Manual). Màn hình Auto hiển thị trạng thái hoạt động của băng tải, van, xilanh theo thời gian thực. Các đèn báo sẽ sáng lên tương ứng với thiết bị đang hoạt động. Màn hình Manual cho phép người vận hành điều khiển riêng lẻ từng cơ cấu chấp hành, phục vụ cho mục đích kiểm tra và bảo trì. Việc thiết kế HMI không chỉ giúp vận hành dễ dàng mà còn nâng cao tính chuyên nghiệp của mô hình tự động hóa, tương tự như các hệ thống giám sát SCADA trong công nghiệp.

V. Tổng Hợp Kết Quả Báo Cáo Đồ Án Mẫu và Hướng Phát Triển Tương Lai

Việc hoàn thành thuyết minh đồ án học phần bộ điều khiển khả trình và tự động hóa không chỉ dừng lại ở việc thiết kế và lập trình, mà còn bao gồm việc đánh giá kết quả và định hướng phát triển trong tương lai. Sau khi hoàn thiện chương trình trên GX Works 2 và giao diện trên GT Designer 3, bước quan trọng là thực hiện mô phỏng để kiểm tra tính đúng đắn của logic điều khiển. Quá trình mô phỏng cho phép phát hiện và sửa chữa các lỗi tiềm ẩn trước khi nạp chương trình vào PLC thật. Kết quả mô phỏng cho thấy hệ thống hoạt động đúng theo các yêu cầu công nghệ đã đề ra: chu trình chiết rót và đóng nắp diễn ra tuần tự và chính xác. Đây là một báo cáo đồ án mẫu thành công ở cấp độ lý thuyết và mô phỏng. Tuy nhiên, đồ án cũng chỉ ra những hạn chế khi chưa có mô hình vật lý. Các yếu tố thực tế như độ trễ của cảm biến, thời gian đáp ứng của cơ cấu chấp hành, và nhiễu công nghiệp chưa được kiểm chứng. Từ đó, hướng phát triển cho đồ án tốt nghiệp ngành tự động hóa này là rất rõ ràng: xây dựng một mô hình thực tế tại phòng thí nghiệm. Điều này sẽ cho phép đo đạc các thông số vận hành, tối ưu hóa chương trình điều khiển và đánh giá độ ổn định của toàn bộ hệ thống. Xa hơn nữa, hệ thống có thể được tích hợp các công nghệ tiên tiến hơn như biến tần hay mạng truyền thông công nghiệp.

5.1. Phân tích kết quả mô phỏng và đánh giá hiệu quả hệ thống

Kết quả mô phỏng trên phần mềm là một bước xác nhận quan trọng. Chương trình PLC đã điều khiển các đầu ra một cách chính xác dựa trên các tín hiệu đầu vào giả lập. Chu trình hoạt động tuần tự, không có xung đột logic. Giao diện HMI hiển thị đúng trạng thái của hệ thống và các nút điều khiển phản hồi tốt. Về mặt lý thuyết, đồ án đã hoàn thành các nhiệm vụ chính: phân tích yêu cầu, lựa chọn thiết bị, viết chương trình điều khiển và thiết kế giao diện. Tuy nhiên, hiệu quả thực tế của hệ thống vẫn là một câu hỏi mở. Việc thiếu mô hình vật lý đồng nghĩa với việc không thể kiểm tra độ chính xác định lượng của van chiết rót, lực đóng nắp của xilanh, hay độ ổn định của băng tải. Đây là những hạn chế cố hữu của một báo cáo đồ án mẫu chỉ dừng lại ở mức độ mô phỏng, và là cơ sở để đề xuất các bước phát triển tiếp theo.

5.2. Đề xuất hướng phát triển cho đồ án tốt nghiệp ngành tự động hóa

Để nâng tầm đồ án tốt nghiệp ngành tự động hóa này, hướng phát triển trong tương lai có thể tập trung vào các khía cạnh sau. Trước hết, ưu tiên hàng đầu là xây dựng một mô hình vật lý để kiểm chứng và tối ưu hóa. Thứ hai, có thể tích hợp biến tần để điều khiển tốc độ động cơ băng tải, cho phép điều chỉnh năng suất dây chuyền một cách linh hoạt. Thứ ba, nâng cấp hệ thống giám sát bằng cách kết nối PLC với một hệ thống SCADA (Supervisory Control and Data Acquisition) thông qua mạng truyền thông công nghiệp như Modbus hoặc Profinet. Điều này cho phép thu thập dữ liệu sản xuất, giám sát từ xa và phân tích hiệu suất. Cuối cùng, có thể nghiên cứu áp dụng các thuật toán điều khiển thông minh hơn để tối ưu hóa quy trình, ví dụ như tự động điều chỉnh thời gian chiết rót dựa trên độ nhớt của chất lỏng. Những cải tiến này sẽ đưa hệ thống đến gần hơn với các tiêu chuẩn của một dây chuyền sản xuất công nghiệp hiện đại.

15/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương I. Tìm hiểu về công nghệ 1. Giới thiệu về công nghệ chiết rót và đóng nắp chai tự động 1. Giới thiệu chung - Tự động hóa trong nghành công nghiệp đóng gói là một xu hướng không thể đảo ngược trong thời đại công nghệ 4.

Tự động hóa giúp tăng năng suất, chất lượng và an toàn lao động, giảm chi phí nhân công và lãng phí nguyên liệu. Tự động hóa cũng mang lại nhiều lợi ích cho môi trường và xã hội, như tiết kiệm năng lượng, giảm ô nhiễm và tạo ra nhiều cơ hội việc làm mới cho con người. - Trong nghành công nghiệp đóng gói, tự động hóa được áp dụng ở nhiều khâu khác nhau, từ chọn lựa nguyên liệu, sắp xếp sản phẩm, đóng gói, dán nhãn, kiểm tra chất lượng cho đến vận chuyển và lưu trữ. Các thiết bị tự động hóa thường sử dụng các công nghệ tiên tiến như robot, cảm biến, máy tính, trí tuệ nhân tạo và internet vạn vật.

Các thiết bị này có thể hoạt động một cách linh hoạt, chính xác và liên tục theo các chương trình được lập trước hoặc học hỏi từ dữ liệu. - Đây là một lĩnh vực có tiềm năng phát triển lớn trong tương lai. Trong đó công nghệ chiết rót và đóng nắp chai tự động là một trong những công nghệ tiên tiến nhất trong ngành công nghiệp đóng gói. Công nghệ này cho phép tự động hóa các bước gồm: Đưa hộp chai đựng dung dịch lên băng tải, chiết rót dung dịch vào bên trong chai đựng, đưa chai qua hệ thống máy đóng nắp và tiến hành siết chặt nắp chai.

Áp dụng cho nhiều loại chai khác nhau như chai thủy tinh, chai nhựa, chai kim loại với các dung tích và hình dạng khác nhau. - Được ứng dụng rộng rãi trong các lĩnh vực sản xuất chất lỏng. Công nghệ này giúp tăng năng suất, đảm bảo chất lượng và tiết kiệm chi phí cho các doanh nghiệp. Một số lĩnh vực có thể kể đến như sau:  Thực phẩm và đồ uống: Để sản xuất các loại nước giải khát, nước trái cây, sữa, dầu ăn, mật ong, xì dầu, nước mắm, nước tương, rượu, bia, nước khoáng, nước tinh khiết và các sản phẩm khác có tính chất lỏng hoặc nhớt.

 Hóa chất và dược phẩm: Để sản xuất các loại dung dịch hóa chất như axit, kiềm, dung môi, thuốc trừ sâu, thuốc diệt cỏ, thuốc tẩy rửa, thuốc nhuộm và các sản phẩm khác có tính ăn mòn hoặc độc hại. Công nghệ này cũng được sử dụng để sản xuất các loại thuốc dạng lỏng như siro, dung dịch tiêm, dung dịch xúc miệng, dung dịch sát khuẩn và các sản phẩm khác có yêu cầu về vệ sinh và an toàn.  Mỹ phẩm và chăm sóc cá nhân: Để sản xuất các loại mỹ phẩm và chăm sóc cá nhân như kem dưỡng da, kem chống nắng, kem trang điểm, son môi, sữa tắm, dầu gội đầu, xà phòng lỏng, nước hoa, gel vuốt tóc và các sản phẩm khác có tính chất lỏng hoặc bán lỏng. - Các công nghệ đóng và chiết rót chai hiện nay có thể được phân loại theo các tiêu chí sau:  Theo cơ chế chiết rót: có thể là chiết rót bằng áp suất, bằng trọng lực, bằng piston, bằng điện từ, bằng ống hút.

 Theo cấu tạo máy: máy chiết rót đơn giản, máy chiết rót kết hợp đóng nắp, máy chiết rót kết hợp súc rửa và đóng nắp.  Theo loại chất lỏng: máy chiết rót cho chất lỏng đặc, chất lỏng lỏng, chất lỏng có gas, chất lỏng không gas.  Theo loại chai: máy chiết rót cho chai nhựa, chai thủy tinh, chai kim loại. - Công nghệ chiết rót và đóng nắp chai tự động được ứng dụng ở nhiều quốc gia trên thế giới như Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc, Đức, Mỹ và Việt Nam.

Tại Việt Nam, có nhiều công ty chuyên cung cấp các loại máy chiết rót và đóng nắp chai tự động như: Công ty TNHH Công Nghệ ABM, Công ty TNHH Thiết Bị Công Nghiệp Việt Á, Công ty TNHH Thiết Bị Đóng Gói Thành Phát và Công ty TNHH Thiết Bị Đóng Gói Vạn Phú Bình. * Sơ đồ công nghệ chiết rót và đóng nắp chai tự động : Hình 1. 1 Sơ đồ công nghệ chiết rót và đóng nắp chai tự động 1. Nguyên lí chiết rót  Chiết rót áp suất thường: Dựa trên nguyên tắc chất lỏng tự chảy vào bên trong chai nhờ vào sự chênh lệch về độ cao của vòi chiết và chai đựng.

Cách thức này rất thích hợp để chiết rót các loại dung dịch ít nhờn như dầu ăn hay dầu gội…  Chiết rót chân không: Những chiếc chai đựng sẽ được nối với một hệ thống hút chân không. Chính điều này tạo nên sự chênh lệch về áp suất giữa chai và thùng chứa để các dung dịch chảy vào bên trong.  Chiết rót đẳng áp: Sử dụng để chiết rót những dung dịch có ga như nước uống có ga… Với cách thức chiết rót này, người ta sẽ nạp khí CO2 vào bên trong chai đến khi áp suất trong chai bằng áp suất của bình chứa. Sau đó, lợi dụng vào độ cao để dung dịch chảy vào bên trong chai.

Ưu điểm của hệ thống  Tăng năng suất và chất lượng sản phẩm: Hoạt động liên tục với tốc độ cao, đảm bảo độ chính xác và đồng đều của lượng sản phẩm được chiết vào mỗi chai. Hệ thống cũng có thể kiểm soát được áp suất, nhiệt độ và độ vệ sinh của quá trình chiết rót, giảm thiểu sự tiếp xúc của sản phẩm với không khí và các tác nhân gây ô nhiễm bên ngoài, bảo quản được hương vị và chất lượng của sản phẩm.  Tiết kiệm chi phí và nhân lực: Có thể giảm được số lượng nhân viên cần thiết cho quá trình sản xuất, giảm được chi phí lao động, vận hành và bảo trì. Hệ thống cũng có thể tận dụng được không gian nhà xưởng hiệu quả hơn, giảm được lãng phí nguyên liệu và năng lượng.

 Thân thiện với môi trường: Có thể giảm được lượng khí thải và chất thải sinh ra trong quá trình sản xuất, góp phần bảo vệ môi trường và sức khỏe của người tiêu dùng. Nhược điểm của hệ thống  Đòi hỏi vốn đầu tư ban đầu cao: Hệ thống yêu cầu một số thiết bị và linh kiện phức tạp, đòi hỏi kỹ thuật cao và bảo trì thường xuyên. Do đó, chi phí đầu tư ban đầu để lắp đặt và vận hành hệ thống này khá cao so với các phương khác. Ngoài ra, hệ thống cũng cần có các thiết bị phụ trợ như máy in mã vạch, máy dán nhãn, máy kiểm tra chất lượng sản phẩm, máy đóng gói và vận chuyển sản phẩm.

 Đòi hỏi kỹ thuật viên có trình độ cao: Là một hệ thống phức tạp, do đó cần có kỹ thuật viên có trình độ cao để vận hành, kiểm tra và sửa chữa hệ thống khi có sự cố. Hệ thống cũng cần được bảo dưỡng và cập nhật thường xuyên để duy trì hiệu suất cao.  Khả năng thích ứng với các loại chai khác nhau thấp: Hệ thống được thiết kế theo một khuôn mẫu cố định, phù hợp với một số loại chai nhất định. Nếu muốn sử dụng hệ thống này cho các loại chai khác nhau về kích thước, hình dạng hoặc chất liệu, cần phải điều chỉnh lại các thiết bị và linh kiện, gây ra sự cố và lãng phí thời gian.

 Nguy cơ gây ra ô nhiễm môi trường: Hệ thống sử dụng nhiều nguồn năng lượng điện, khí nén hoặc thủy lực để hoạt động. Điều này có thể gây ra ô nhiễm môi trường do tiêu thụ nhiều tài nguyên và sinh ra nhiều chất thải. Yêu cầu công nghệ - Quá trình điều khiển toàn hệ thống trên 1 giao diện chính : Chiết rót vào chai đóng nắp diễn ra hoàn toàn tự động sau khi người vận hành ấn nút Start và dừng hệ thống ấn nút Stop.  Băng tải : Vận chuyển chai rỗng từ nơi cấp chai đến hệ thống chiết rót và đóng nắp.

 Sensor 2 (Cảm biến tiệm quang) : Nhận diện chai rỗng để chiết rót vào chai.  Sensor 1(Cảm biến tiệm cận điện dung) : Phát hiện chai đã đầy.  Sensor 3 (Cảm biến tiệm cận loại điện dung) : Phát hiện chai để đóng nắp.  Van 1 : Đóng mở hệ thống chiết rót.

 Xilanh 1 : Thực hiện nhiệm vụ đóng nắp. - Các công nghệ trên hệ thống chiết rót đóng nắp bao gồm cảm biến đo nguyên liệu chiết để phát hiện chất lưu xác định mức độ cũng như khối lượng chất trong bình chứa; cảm biến tiệm cận để phát hiện vật thể không thông qua quá trình tiếp xúc; cảm biến quang để xác định vị trí của sản phẩm khi gặp , biến tần và động cơ băng tải để điều chỉnh tốc độ điều khiển. - Công nghệ chiết rót và đóng nắp tự động chia làm 2 giai đoạn chính : +) Giai đoạn 1: Chai ở trên băng tải di chuyển đến vị trí sensor 2 phát hiện dừng lại băng tải tiến hành chiết rót (V1 mở) đến khi chai đầy được phát hiện bởi sensor 1 thực hiện đóng (V1 đóng). +) Giai đoạn 2: Khi V1 đóng thực hiện mở băng tải hoạt động , chai di chuyển từ vị trí chiết rót đến vị trí sensor 3 , khi sensor phát hiện chai thực hiện dừng bằng tải và tiến hành mở xilanh và thực hiện quá trình đóng nắp chai sau khi hoàn thành đóng nắp chai xilanh dừng hoạt động tiến hành mở băng tải di chuyển và lập lại quá trình.

- Dựa vào các yêu cầu trên chọn các thiết bị phù hợp cho hệ thống như sau: Số STT Tên thiết bị Chức năng lượng 1 PLC Mitsubishi FX3U 1 Điều khiển hệ thống 2 Cảm biến quang 2 Phát hiện vị trí vật thể Cảm biến tiệm cận điện Phát hiện mực chất lỏng trong chai 3 1 dung 4 Van điện tử 1 Điều khiển đóng mở phễu rót 5 Xylanh 1 Thực hiện đóng nắp chai 6 Nút ấn ON và OFF 1 Dùng để bật tắt hệ thống Chương II. Lựa chọn thiết bị 2. Lựa chọn PLC 2. Tổng quan về PLC a) Sự ra đời của bộ điều khiển PLC - Vào khoảng năm 1968 các nhà sản xuất ô tô đã đưa ra các yếu tố kỹ thuật đầu tiên cho thiết bọ điều khiển logic khả lập trình với mục đích là thay thế tủ điều khiển cồng kềnh tiêu thị lượng điện năng khá lớn và thường xuyên phải thay thế các role do hỏng cuộn hút hay gẫy các thanh lò xo tiếp điểm, mục đích thứ hai là tạo ra một thiết bị điều khiển có tính linh hoạt trong việc thay đổi chương trình điều khiển.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ