Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong hệ thống pháp luật tố tụng dân sự, chế định hòa giải giữ vị trí trung tâm, phản ánh trực tiếp nguyên tắc tôn trọng quyền định đoạt của đương sự và trách nhiệm của Nhà nước trong việc hỗ trợ giải quyết xung đột xã hội. Tác giả Đặng Thùy Cúc đặt đề tài nghiên cứu trong bối cảnh Việt Nam đẩy mạnh phát triển kinh tế thị trường và hội nhập quốc tế, dẫn đến sự mở rộng nhanh chóng của các giao dịch dân sự, kéo theo các tranh chấp phát sinh ngày càng gia tăng về số lượng và phức tạp về tính chất. Bộ luật Tố tụng dân sự (BLTTDS) năm 2015 được ban hành với nhiều sửa đổi quan trọng, tạo hành lang pháp lý mới cho hoạt động hòa giải tại Tòa án.
Tòa án nhân dân thành phố Hà Nội (TAND TP Hà Nội) là cơ quan xét xử tại trung tâm chính trị, văn hóa, kinh tế lớn của cả nước, luôn giải quyết số lượng án dân sự sơ thẩm rất lớn. Mặc dù công tác hòa giải tại đây đạt được nhiều kết quả, thực tiễn áp dụng các quy định của BLTTDS năm 2015 vẫn bộc lộ những hạn chế nhất định: trình tự thủ tục hòa giải còn cồng kềnh; các tranh chấp có tính chất đặc thù vẫn phải áp dụng quy chế chung; nhiều vụ án gặp vướng mắc ở khâu hòa giải dẫn đến khiếu nại, kháng cáo, kháng nghị; tỷ lệ hòa giải thành ở một số nhóm việc còn thấp khiến áp lực xét xử công khai vẫn ở mức cao. Từ những lý do lý luận và thực tiễn trên, tác giả đã chọn đề tài "Thực trạng hòa giải vụ án dân sự tại Tòa án nhân dân thành phố Hà Nội – Một số vấn đề lý luận và thực tiễn" làm khóa luận tốt nghiệp.
Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận là làm sáng tỏ các vấn đề lý luận chung về hòa giải tại Tòa án; đánh giá thực trạng công tác hòa giải các vụ án dân sự tại TAND TP Hà Nội giai đoạn thi hành BLTTDS năm 2015; từ đó đề xuất các kiến nghị lập pháp và giải pháp thực tiễn nhằm hoàn thiện chế định này.
Để hoàn thành mục tiêu, tác giả xác định 4 nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:
- Tập trung nghiên cứu những vấn đề lý luận về hòa giải tại Tòa án;
- Nghiên cứu, đánh giá thực trạng công tác hòa giải để giải quyết tranh chấp tại TAND TP Hà Nội;
- Dự báo diễn biến tình hình giải quyết tranh chấp thông qua hòa giải tại Tòa án;
- Đề xuất một số giải pháp hoàn thiện pháp luật về hòa giải tại Tòa án.
Đối tượng nghiên cứu của khóa luận là hệ thống các quy định pháp luật hiện hành về hòa giải tại Tòa án và thực tiễn áp dụng chế định này trong phương thức giải quyết tranh chấp tại TAND TP Hà Nội.
Phạm vi nghiên cứu tập trung vào tổng thể các quy phạm pháp luật về hòa giải theo quy định của BLTTDS năm 2015 và hoạt động hòa giải các vụ án dân sự sơ thẩm tại TAND TP Hà Nội trong giai đoạn từ năm 2015 đến năm 2019.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận tiếp cận đề tài dựa trên khung lý thuyết pháp lý về quyền tự định đoạt của đương sự và chức năng tài phán dân sự. Tác giả viện dẫn khái niệm hòa giải từ Từ điển tiếng Việt ("thuyết phục các bên đồng ý chấm dứt xung đột hoặc xích mích một cách ổn thỏa") và Từ điển Luật học (hành vi của người thứ ba làm trung gian để thuyết phục các bên dàn xếp tranh chấp). Trên cơ sở đó, tác giả định nghĩa hòa giải tại Tòa án (hòa giải trong tố tụng) là thủ tục tố tụng bắt buộc do Tòa án tiến hành ở giai đoạn chuẩn bị xét xử, nhằm hỗ trợ đương sự hiểu rõ quyền và nghĩa vụ, hướng dẫn và động viên họ tự nguyện thỏa thuận giải quyết vụ án theo quy định pháp luật.
Khung pháp lý trực tiếp được sử dụng xuyên suốt công trình bao gồm:
- Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2015: Khoản 2 Điều 5 (Quyền quyết định và tự định đoạt của đương sự), Điều 10 (Hòa giải trong tố tụng dân sự), Điều 26, 28, 30, 32 (Thẩm quyền giải quyết các tranh chấp dân sự, hôn nhân và gia đình, kinh doanh thương mại, lao động), Điều 48 (Nhiệm vụ, quyền hạn của Thẩm phán), Khoản 11 Điều 70 (Quyền tự thỏa thuận và tham gia hòa giải của đương sự), các điều từ Điều 205 đến Điều 213 thuộc Chương XIII (Nguyên tắc, phạm vi, trình tự phiên họp hòa giải, xử lý hòa giải thành và hòa giải không thành), Điều 217 (Đình chỉ giải quyết vụ án dân sự), Điều 316 và 317 (Thủ tục rút gọn).
- Bộ luật Dân sự năm 2015: Điều 22 (Mất năng lực hành vi dân sự) và Điều 197 (Tài sản công thuộc sở hữu toàn dân).
- Các văn bản pháp luật lịch sử và văn bản hướng dẫn: Sắc lệnh số 13, 51 (năm 1946), Sắc lệnh số 85 (năm 1950); Thông tư số 25-TATC (năm 1974); Pháp lệnh Thủ tục giải quyết các vụ án dân sự năm 1989; BLTTDS năm 2004 (sửa đổi, bổ sung năm 2011); các Nghị quyết số 03/HĐTP (1990), Nghị quyết số 01/NQ-HĐTP (2005), Nghị quyết số 02/NQ-HĐTP (2006) của Hội đồng Thẩm phán TAND Tối cao.
- Pháp luật tố tụng một số quốc gia: Điều 275 BLTTDS Nhật Bản; Điều 21, 830, 831 BLTTDS Cộng hòa Pháp; Điều 23, 39 BLTTDS Liên bang Nga; Luật Hòa giải nhân dân Trung Quốc; quy định về phiên điều trần tiền xét xử tại Hoa Kỳ.
Về phương pháp nghiên cứu, đề tài được thực hiện trên cơ sở phương pháp luận duy vật biện chứng và duy vật lịch sử của Chủ nghĩa Mác - Lênin và tư tưởng Hồ Chí Minh. Tác giả vận dụng kết hợp các phương pháp nghiên cứu cụ thể:
- Phương pháp phân tích và tổng hợp: Làm rõ nội dung các quy phạm pháp luật tố tụng dân sự, phân tích đặc điểm, vai trò và bản chất pháp lý của hòa giải.
- Phương pháp so sánh luật học: Đối chiếu quy định về hòa giải trong tố tụng dân sự của Việt Nam với pháp luật của Nhật Bản, Pháp, Nga, Trung Quốc và Hoa Kỳ; so sánh sự phát triển của chế định hòa giải qua các thời kỳ lập pháp.
- Phương pháp thống kê: Thu thập, tổng hợp và xử lý dữ liệu xét xử sơ thẩm của TAND TP Hà Nội.
Nguồn dữ liệu của khóa luận gồm hệ thống văn bản quy phạm pháp luật, các công trình nghiên cứu khoa học trước đó (luận văn của Đào Thị Xuân Lan, Trần Văn Quảng, Đức Thị Hòa, Lê Thị Bích, Bùi Anh Tuấn; bài báo của Lê Văn Luật, Nguyễn Thị Thanh Hương, Dương Quỳnh Hoa, Phan Thị Thanh Thủy) và số liệu thống kê thực tế về kết quả hòa giải sơ thẩm của TAND TP Hà Nội giai đoạn 2015–2019.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Một số vấn đề lí luận về hòa giải tại tòa án
Chương 1 xây dựng nền tảng lý luận về hòa giải trong tố tụng dân sự, phân biệt với các hình thức giải quyết tranh chấp khác, đồng thời tổng kết tiến trình lịch sử và kinh nghiệm quốc tế.
Tác giả phân tích 4 đặc điểm pháp lý cơ bản của hòa giải tại Tòa án:
- Là một hoạt động tố tụng bắt buộc do pháp luật quy định, tiến hành theo trình tự luật định mà không phụ thuộc vào việc đương sự có yêu cầu hay không;
- Tòa án giữ vai trò là bên thứ ba trung gian, giải thích pháp luật và định hướng giải quyết nhưng không can thiệp vào ý chí định đoạt của đương sự;
- Kết quả hòa giải phản ánh sự thống nhất ý chí tự nguyện của các đương sự;
- Nội dung thỏa thuận phải nằm trong khuôn khổ pháp lý, không vi phạm điều cấm của luật và không trái đạo đức xã hội.
Bên cạnh đó, tác giả chỉ ra điểm khác biệt giữa hòa giải trong tố tụng và hòa giải ngoài tố tụng (như Trung tâm Hòa giải Việt Nam - VMC thuộc Trung tâm Trọng tài quốc tế Việt Nam VIAC, các tổ chức hòa giải cơ sở, hoặc Trung tâm hòa giải - đối thoại tại Tòa án vốn là tổ chức tự quản, không thuộc biên chế TAND). Hòa giải tại Tòa án là một giai đoạn cấu thành của quá trình tố tụng; nếu hòa giải thành sẽ kết thúc vụ án, nếu không thành thì Tòa án tiếp tục mở phiên tòa xét xử.
Về vai trò, hòa giải tại Tòa án bảo đảm quyền tự định đoạt của đương sự; tiết kiệm thời gian, kinh phí, công sức cho các bên và cơ quan tư pháp; hàn gắn các mối quan hệ xã hội đang rạn nứt; cung cấp kinh nghiệm thực tiễn và kỹ năng giải quyết mâu thuẫn cho Thẩm phán.
Về lịch sử hình thành tại Việt Nam, tác giả phân chia thành 4 giai đoạn phát triển:
- Giai đoạn 1945–1989: Ban hành các sắc lệnh đầu tiên (Sắc lệnh 13, 51 năm 1946 trao quyền hòa giải cho Ban Tư pháp xã và Thẩm phán sơ cấp; Sắc lệnh 85 năm 1950; Thông tư 25-TATC năm 1974 hướng dẫn chi tiết thủ tục hòa giải);
- Giai đoạn 1989–2004: Pháp lệnh năm 1989 chính thức xác định hòa giải là một nguyên tắc và thủ tục bắt buộc;
- Giai đoạn 2004–2011: BLTTDS năm 2004 lần đầu tiên quy định đầy đủ, thống nhất chế định hòa giải trong tố tụng;
- Giai đoạn 2011 đến nay: BLTTDS sửa đổi năm 2011 và BLTTDS năm 2015 hoàn thiện nguyên tắc hòa giải và bổ sung cơ chế kiểm tra việc giao nộp, tiếp cận, công khai chứng cứ gắn liền với hòa giải.
Phần so sánh pháp luật quốc tế được tổng hợp qua bảng sau:
| Quốc gia |
Tính chất bắt buộc |
Chủ thể tiến hành |
Điểm đặc thù trong quy trình |
| Nhật Bản |
Bắt buộc đối với tranh chấp gia đình tại Tòa gia đình; không bắt buộc tại Tòa dân sự. |
Hội đồng hòa giải gồm 03 người (01 Thẩm phán, 02 Hòa giải viên tư pháp). |
Thẩm phán chủ yếu hướng dẫn pháp lý; hòa giải viên là chuyên gia ngoài xã hội trực tiếp đàm phán; cho phép hòa giải bằng văn bản khi đương sự ở xa. |
| Pháp |
Bắt buộc đối với án ly hôn và lao động; chỉ tiến hành khi cần thiết ở Tòa sơ thẩm thẩm quyền hẹp. |
Thẩm phán hoặc Hòa giải viên tư pháp do Chánh án Tòa phúc thẩm chỉ định. |
Tách bạch hòa giải bên lề và trong tố tụng; Thẩm phán có thể ủy quyền hòa giải cho Hòa giải viên tư pháp với thời hạn 01 tháng (gia hạn tối đa 01 tháng). |
| Liên bang Nga |
Tùy chọn giữa hòa giải thông thường và hòa giải có hòa giải viên theo Điều 39 BLTTDS Nga. |
Thẩm phán Tòa án liên bang hoặc Thẩm phán Tòa án hòa giải. |
Thẩm phán hòa giải xử lý các tranh chấp tài sản không quá 500 lần mức lương tối thiểu; đương sự có thể ký 03 loại thỏa thuận trong quá trình hòa giải. |
| Trung Quốc |
Bắt buộc đối với án ly hôn, cấp dưỡng; các tranh chấp khác phụ thuộc vào sự tự nguyện. |
Thẩm phán Tòa án cơ sở hoặc Hội đồng xét xử. |
Chịu ảnh hưởng của Nho giáo; cho phép tổ chức hòa giải lưu động tại nơi xảy ra tranh chấp; đương sự nộp đơn xin Tòa án xác nhận thỏa thuận trong 30 ngày. |
| Hoa Kỳ |
Tự nguyện ngoài Tòa án; được lồng ghép trong tố tụng theo sáng kiến của Tòa. |
Thẩm phán chủ trì hoặc Trung tâm giải quyết tranh chấp thay thế (ADR). |
Hòa giải được tiến hành trực tiếp trong các phiên điều trần tiền xét xử (Pretrial hearing); thỏa thuận thành công sẽ chấm dứt vụ kiện ngay lập tức. |
Chương 2: Quy định của pháp luật tố tụng dân sự Việt Nam về hòa giải tại tòa án
Chương 2 phân tích toàn diện các quy phạm pháp luật thực định của BLTTDS năm 2015 đang điều chỉnh hoạt động hòa giải vụ án dân sự.
Về nguyên tắc tiến hành hòa giải (Điều 205):
- Hòa giải là thủ tục tố tụng bắt buộc trong thời hạn chuẩn bị xét xử sơ thẩm (04 tháng đối với vụ án dân sự thông thường và hôn nhân gia đình; 02 tháng đối với tranh chấp kinh doanh thương mại và lao động). Nếu Tòa án đưa vụ án ra xét xử mà không tiến hành hòa giải (khi không thuộc diện ngoại lệ) thì bị coi là vi phạm nghiêm trọng thủ tục tố tụng.
- Tôn trọng sự tự nguyện thỏa thuận của đương sự; tuyệt đối cấm dùng vũ lực hoặc đe dọa dùng vũ lực để ép buộc thỏa thuận.
- Nội dung thỏa thuận không vi phạm điều cấm của luật và không trái đạo đức xã hội.
Về phạm vi hòa giải và các ngoại lệ:
- Phạm vi chung bao gồm tất cả các tranh chấp dân sự, hôn nhân gia đình, kinh doanh thương mại, lao động thuộc thẩm quyền của Tòa án quy định tại các điều 26, 28, 30, 32 BLTTDS năm 2015.
- Những vụ án không được hòa giải (Điều 206): (1) Yêu cầu đòi bồi thường thiệt hại đến tài sản của Nhà nước (theo Điều 197 BLDS năm 2015, trừ trường hợp tài sản đã giao cho doanh nghiệp hạch toán có vốn nhà nước); (2) Vụ án phát sinh từ giao dịch dân sự vi phạm điều cấm của luật hoặc trái đạo đức xã hội.
- Những vụ án không tiến hành hòa giải được (Điều 207): (1) Bị đơn hoặc người liên quan được triệu tập hợp lệ lần thứ hai mà vẫn cố tình vắng mặt; (2) Đương sự không thể tham gia vì có lý do chính đáng; (3) Vợ hoặc chồng trong vụ án ly hôn là người mất năng lực hành vi dân sự (theo Điều 22 BLDS năm 2015); (4) Một trong các đương sự có đơn đề nghị không tiến hành hòa giải.
- Vụ án giải quyết theo thủ tục rút gọn (Điều 316, 317) do tình tiết đơn giản, chứng cứ rõ ràng nên không áp dụng thủ tục hòa giải.
Về phiên họp kiểm tra việc giao nộp, tiếp cận, công khai chứng cứ và hòa giải:
- Thông báo (Điều 208): Thẩm phán phải thông báo bằng văn bản về thời gian, địa điểm và nội dung hòa giải cho các đương sự, người đại diện hoặc người bảo vệ quyền lợi hợp pháp.
- Thành phần tham gia (Điều 209): Thẩm phán (chủ trì), Thư ký Tòa án (ghi biên bản, bắt buộc), các đương sự hoặc người đại diện, người bảo vệ quyền lợi, người phiên dịch; có thể có đại diện tổ chức đại diện tập thể lao động (trong án lao động), cơ quan quản lý nhà nước về gia đình, trẻ em (trong án hôn nhân gia đình). Nếu vụ án có nhiều đương sự mà có người vắng mặt, việc hòa giải giữa các đương sự có mặt chỉ có giá trị khi không làm ảnh hưởng đến quyền lợi của người vắng mặt.
- Trình tự thủ tục hòa giải (Khoản 4 Điều 210): Thẩm phán phổ biến pháp luật, giải thích quyền, nghĩa vụ và hậu quả pháp lý; nguyên đơn trình bày yêu cầu và quan điểm; bị đơn trình bày ý kiến và yêu cầu phản tố; người liên quan trình bày ý kiến và yêu cầu độc lập; các bên thảo luận; Thẩm phán tóm tắt các vấn đề đã thống nhất và chưa thống nhất, định hướng giải quyết; kết luận phiên họp.
- Biên bản hòa giải (Điều 211): Phải ghi đầy đủ nội dung, kết quả thống nhất/chưa thống nhất, có chữ ký hoặc điểm chỉ của tất cả người tham gia.
Về hệ quả pháp lý:
- Hòa giải thành (Điều 212): Các bên thống nhất toàn bộ nội dung vụ án và án phí. Hết thời hạn 07 ngày kể từ ngày lập biên bản hòa giải thành mà không có đương sự nào thay đổi ý kiến, Thẩm phán ra Quyết định công nhận sự thỏa thuận của các đương sự. Quyết định này có hiệu lực pháp luật ngay lập tức, không bị kháng cáo, kháng nghị theo thủ tục phúc thẩm (chỉ có thể bị kháng nghị giám đốc thẩm nếu có căn cứ bị nhầm lẫn, lừa dối, đe dọa, cưỡng ép hoặc vi phạm pháp luật). Trường hợp các bên hòa giải thành dẫn đến nguyên đơn rút toàn bộ yêu cầu, Tòa án ra quyết định đình chỉ vụ án theo Điều 217.
- Hòa giải không thành: Tòa án lập biên bản hòa giải không thành và ban hành Quyết định đưa vụ án ra xét xử theo thủ tục chung. Những phần nội dung đã được các đương sự thỏa thuận thống nhất sẽ được ghi nhận và không phải đưa ra xét xử lại tại phiên tòa.
Chương 3: Thực trạng hòa giải vụ án dân sự tại Tòa án nhân dân thành phố Hà Nội và một số kiến nghị hoàn thiện
Chương 3 của khóa luận được thiết kế để phân tích dữ liệu thực tế tại TAND TP Hà Nội thông qua hệ thống bảng biểu thống kê giai đoạn 2015–2019:
- Bảng 3.1: Tổng số vụ án dân sự sơ thẩm của TAND TP Hà Nội giai đoạn 2015-2019.
- Bảng 3.2: Tình hình hòa giải tại TAND TP Hà Nội giai đoạn 2015-2019.
- Bảng 3.3: Kết quả hòa giải thành phân theo các nhóm của TAND TP Hà Nội giai đoạn 2015-2019.
- Bảng 3.4: Tỉ lệ hòa giải thành của các nhóm trong giải quyết các nhóm vụ án của TAND TP Hà Nội giai đoạn 2015-2019.
Nội dung chương tập trung phản ánh thực tiễn công tác hòa giải tại TAND TP Hà Nội: đánh giá những kết quả đạt được trong việc giải quyết tranh chấp của thủ đô, đồng thời chỉ rõ những tồn tại như trình tự thủ tục còn cứng nhắc, một số tranh chấp mang tính đặc thù chưa có quy chế hòa giải riêng biệt, tỷ lệ hòa giải thành chưa đồng đều giữa các nhóm vụ án. Trên cơ sở đó, tác giả đưa ra các dự báo về xu hướng diễn biến của tranh chấp dân sự và hoạt động hòa giải tại Tòa án trong tương lai, từ đó đề xuất hệ thống các kiến nghị hoàn thiện quy định pháp luật tố tụng dân sự và giải pháp nâng cao kỹ năng cho đội ngũ Thẩm phán trong công tác hòa giải.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã đạt được các kết quả nghiên cứu cụ thể gắn liền với số liệu và căn cứ pháp lý:
- Hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về hòa giải trong tố tụng dân sự: Làm rõ bản chất pháp lý của hòa giải tại Tòa án như một hoạt động tố tụng bắt buộc do Thẩm phán chủ trì; phân định ranh giới giữa hòa giải trong tố tụng và các cơ chế hòa giải ngoài tố tụng (VMC thuộc VIAC, hòa giải cơ sở, Trung tâm hòa giải - đối thoại tại Tòa án).
- Phục dựng tiến trình lịch sử lập pháp về chế định hòa giải tại Việt Nam: Phân tích 4 giai đoạn tiến hóa từ Sắc lệnh số 13/1946 đến BLTTDS năm 2015, chứng minh sự hoàn thiện liên tục của nguyên tắc hòa giải gắn liền với các cải cách tư pháp qua từng thời kỳ.
- Tổng kết kinh nghiệm so sánh quốc tế: Cung cấp bức tranh chi tiết về cơ chế hòa giải trong tố tụng của 5 quốc gia (Nhật Bản, Pháp, Nga, Trung Quốc, Hoa Kỳ), làm nổi bật mô hình Hội đồng hòa giải có sự tham gia của hòa giải viên tư pháp ngoài Tòa án (Nhật Bản, Pháp) và cơ chế phiên điều trần tiền xét xử (Hoa Kỳ).
- Làm sáng tỏ các quy định thực định của BLTTDS năm 2015: Phân tích chi tiết điều kiện áp dụng, các trường hợp ngoại lệ không được hòa giải (Điều 206) hoặc không tiến hành hòa giải được (Điều 207), cơ chế phiên họp kiểm tra việc giao nộp, tiếp cận, công khai chứng cứ kết hợp hòa giải (Điều 208-211), và giá trị pháp lý có hiệu lực thi hành ngay của Quyết định công nhận sự thỏa thuận của đương sự (Điều 212).
- Đóng góp thực tiễn so với các nghiên cứu trước: Đây là công trình chuyên khảo tập trung đánh giá toàn diện thực tiễn áp dụng BLTTDS năm 2015 về chế định hòa giải tại TAND TP Hà Nội giai đoạn 2015–2019 thông qua hệ thống số liệu phân nhóm (Bảng 3.1 đến Bảng 3.4), lấp khoảng trống của các công trình trước đó vốn chỉ khảo sát tại cấp huyện đơn lẻ hoặc trong các lĩnh vực tranh chấp chuyên biệt.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận tồn tại một số hạn chế nhất định xuất phát từ phạm vi nghiên cứu:
- Phạm vi dữ liệu thực tiễn chỉ giới hạn tại TAND TP Hà Nội trong giai đoạn 2015–2019 ở cấp xét xử sơ thẩm, chưa mở rộng nghiên cứu so sánh đối chiếu với các địa phương có mật độ tranh chấp lớn tương đương như Thành phố Hồ Chí Minh hay Đà Nẵng.
- Công trình được hoàn thành năm 2020 nên chưa kịp đánh giá tác động thực tiễn của Luật Hòa giải, đối thoại tại Tòa án (được Quốc hội thông qua ngày 16/6/2020, có hiệu lực từ ngày 01/01/2021) đối với mối quan hệ tương hỗ với chế định hòa giải theo BLTTDS năm 2015.
Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể phát triển từ đề tài bao gồm:
- Đánh giá cơ chế phối hợp và sự chuyển tiếp giữa thủ tục hòa giải trước tố tụng theo Luật Hòa giải, đối thoại tại Tòa án và thủ tục hòa giải trong tố tụng theo BLTTDS năm 2015.
- Nghiên cứu xây dựng quy trình, kỹ năng hòa giải chuyên biệt cho từng loại tranh chấp dân sự phức tạp (như tranh chấp nội bộ doanh nghiệp, quyền sở hữu trí tuệ, hoặc tranh chấp quyền sử dụng đất có nguồn gốc lịch sử phức tạp).
Giá trị tham khảo
Khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho nhiều nhóm đối tượng:
- Đối với sinh viên, học viên cao học chuyên ngành Luật Dân sự và Tố tụng dân sự: Khóa luận là tài liệu tham khảo có cấu trúc bài bản về lý luận hòa giải, lịch sử lập pháp và phương pháp nghiên cứu luật học so sánh. Phần so sánh pháp luật của Nhật Bản, Pháp, Nga, Trung Quốc, Hoa Kỳ tại Chương 1 có giá trị tư liệu cao cho các đề tài so sánh luật học.
- Đối với Thẩm phán, Thư ký Tòa án và Luật sư thực hành: Toàn bộ Chương 2 là tài liệu tra cứu trực tiếp về căn cứ pháp lý, trình tự điều hành phiên họp kiểm tra công khai chứng cứ và hòa giải, cách xử lý các trường hợp vắng mặt đương sự theo Điều 207 và kỹ thuật lập biên bản hòa giải thành/không thành.
- Đối với các nhà nghiên cứu chính sách tư pháp: Dữ liệu thực tiễn và mô hình phân loại vụ án trong Chương 3 cung cấp cơ sở thực tế phục vụ việc tổng kết thi hành BLTTDS năm 2015.
Câu hỏi thường gặp
1. Những tranh chấp dân sự nào tuyệt đối không được Tòa án tiến hành hòa giải theo BLTTDS năm 2015?
Theo quy định tại Điều 206 BLTTDS năm 2015, Tòa án không được tiến hành hòa giải đối với hai nhóm vụ án: (1) Yêu cầu đòi bồi thường vì lý do gây thiệt hại đến tài sản của Nhà nước (quy định tại Điều 197 BLDS năm 2015, do tài sản công thuộc sở hữu toàn dân, trừ trường hợp tài sản đã giao cho doanh nghiệp có vốn nhà nước quản lý theo cơ chế thị trường); (2) Những vụ án phát sinh từ giao dịch dân sự vi phạm điều cấm của luật hoặc trái đạo đức xã hội (các giao dịch vô hiệu tuyệt đối ngay từ khi xác lập).
2. Quyết định công nhận sự thỏa thuận của các đương sự theo Điều 212 BLTTDS năm 2015 có hiệu lực pháp lý như thế nào?
Hết thời hạn 07 ngày kể từ ngày lập biên bản hòa giải thành mà không có đương sự nào thay đổi ý kiến, Thẩm phán ra quyết định công nhận sự thỏa thuận của các đương sự. Quyết định này có hiệu lực pháp luật ngay sau khi ban hành, có giá trị thi hành bắt buộc theo pháp luật thi hành án dân sự và không bị kháng cáo, kháng nghị theo thủ tục phúc thẩm. Quyết định chỉ có thể bị kháng nghị theo thủ tục giám đốc thẩm nếu có căn cứ cho rằng sự thỏa thuận do nhầm lẫn, lừa dối, đe dọa, cưỡng ép hoặc vi phạm điều cấm của luật, trái đạo đức xã hội.
3. Thành phần Hội đồng hòa giải tại Tòa án của Nhật Bản được tổ chức như thế nào theo nghiên cứu của tác giả?
Theo pháp luật tố tụng dân sự Nhật Bản, Hội đồng hòa giải tại Tòa án thông thường gồm 03 người: 01 Thẩm phán và 02 Hòa giải viên tư pháp. Hòa giải viên là các luật sư, chuyên gia hoặc người có uy tín trong độ tuổi từ 40 đến 70 do Tòa án tối cao chỉ định với nhiệm kỳ 02 năm. Trong mô hình này, Thẩm phán giữ vai trò hướng dẫn về mặt pháp lý, còn việc trực tiếp tiếp xúc, lắng nghe và thương lượng phương án hòa giải với các bên do các hòa giải viên đảm nhiệm.
4. Khi nào việc bị đơn vắng mặt dẫn đến việc vụ án được xếp vào diện "không tiến hành hòa giải được"?
Theo Khoản 1 Điều 207 BLTTDS năm 2015, vụ án thuộc trường hợp không tiến hành hòa giải được khi bị đơn (hoặc người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan) đã được Tòa án triệu tập hợp lệ đến lần thứ hai mà vẫn cố tình vắng mặt. Khi đó, Tòa án lập biên bản về việc không tiến hành hòa giải được và ra quyết định đưa vụ án ra xét xử sơ thẩm theo thủ tục chung.
5. Tại sao các vụ án giải quyết theo thủ tục rút gọn lại không tiến hành hòa giải?
Theo Điều 316 và Điều 317 BLTTDS năm 2015, thủ tục rút gọn chỉ áp dụng cho những vụ án có tình tiết đơn giản, quan hệ pháp luật rõ ràng, tài liệu chứng cứ đầy đủ, đương sự đã thừa nhận nghĩa vụ và có nơi cư trú rõ ràng. Do bản chất của các vụ án này đã rất rõ ràng, việc tổ chức phiên họp hòa giải để tháo gỡ mâu thuẫn là không cần thiết và sẽ kéo dài thời gian tố tụng, đi ngược lại mục tiêu giải quyết nhanh gọn của thủ tục này.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Đặng Thùy Cúc đã làm sáng tỏ một cách có hệ thống những vấn đề lý luận và thực tiễn của chế định hòa giải vụ án dân sự tại TAND TP Hà Nội dưới góc độ thi hành BLTTDS năm 2015. Bằng phương pháp nghiên cứu luật học kết hợp phân tích số liệu thực tiễn giai đoạn 2015–2019 và so sánh quốc tế, tác giả đã chỉ rõ các điểm tiến bộ cũng như những vướng mắc của thủ tục hòa giải trong thực tiễn xét xử sơ thẩm tại thủ đô. Đây là công trình nghiên cứu chuyên khảo có kết cấu chặt chẽ, luận cứ xác đáng, cung cấp nguồn tư liệu học thuật và giá trị tham khảo hữu ích cho công tác lập pháp cũng như hoạt động áp dụng pháp luật tố tụng dân sự tại Việt Nam.