Chương 1: Một số vấn đề lí luận về hòa giải tại tòa án Chương 2: Quy định của pháp luật tố tụng dân sự Việt Nam về giải tại tòa án Chương 3: Thực trạng hòa giải vụ án dân sự tại Tòa án nhân dân thành phố Hà Nội và một số kiến nghị hoàn thiện 5 CHƢƠNG 1: MỘT SỐ VẤN ĐỀ LÍ LUẬN VỀ HÒA GIẢI TẠI TÒA ÁN 1. Khái niệm, đặc điểm của hòa giải, hòa giải tại tòa án 1. Khái niệm của hòa giải, hòa giải tại tòa án Theo Từ điển tiếng Việt thì hòa giải là: “thuyết phục các bên đồng ý chấm dứt xung đột hoặc xích mích một cách ổn thỏa”.[23] Từ điển Luật học định nghĩa: “Hòa giải là sự can thiệp, sự làm trung gian hòa giải, hành vi của người thứ ba làm trung gian giữa hai bên tranh chấp nhằm thuyết phục họ dàn xếp hoặc giải quyết tranh chấp giữa họ. Việc giải quyết tranh chấp được thực hiện thông qua người trung gian hòa giải”.[24] Hòa giải theo nghĩa chung nhất được hiểu là phương thức để giải quyết tranh chấp giữa các bên thông qua sự tác động, giúp đỡ của chủ thể thứ ba đóng vai trò trung gian hòa giải, các bên tranh chấp tự nguyện chấm dứt tranh chấp bằng thỏa thuận.
Nội dung của thỏa thuận không được trái pháp luật, trái đạo đức xã hội. Hòa giải tại tòa án, hay còn được gọi là hòa giải trong tố tụng, được hiểu là một thủ tục tố tụng bắt buộc do tòa án tiến hành trước khi quyết định đưa vụ việc ra giải quyết bằng một phiên tòa xét xử hoặc một phiên họp theo quy định của pháp luật. Đây là hoạt động do Tòa án tiến hành nhằm tạo điều kiện giúp đỡ cho các bên đương sự hiểu rõ quyền và nghĩa vụ của mình, hướng dẫn động viên các đương sự tự nguyện thỏa thuận với nhau về việc giải quyết vụ án dân sự, để giải quyết vụ án một cách nhanh chóng và hiệu quả. Như vậy, trong việc giải quyết vụ án dân sự, tòa án đóng vai trò là trung gian hòa giải, giúp đỡ các bên đương sự thỏa thuận giải quyết vụ án.
Hòa giải thể hiện sự tự do ý chí tự nguyện thỏa thuận và thương lượng của các đương sự, dưới sự giúp đỡ của tòa án để sự thỏa thuận và thương lượng của các đương sự đúng chính sách và pháp luật. 6 Hòa giải là một thủ tục bắt buộc trong tố tụng, được thực hiện theo một trình tự, thủ tục tố tụng nhất định. Đặc điểm của hòa giải, hòa giải tại tòa án Hòa giải có một số đặc điểm chung như tính tự nguyện, không bắt buộc, tính linh hoạt, có khả năng củng cố mối quan hệ của các bên tranh chấp dưới sự giúp đỡ của người thứ ba. Hòa giải mang tính tư vấn, định hướng giúp đỡ từ bên thứ ba.
Bên thứ ba này có vai trò khách quan để giúp các bên tiến tới một giải pháp công bằng có lợi cho cả hai bên. Tuy nhiên, bên thứ ba này chỉ có quyền tư vấn về nội dung tranh chấp cho các bên, đưa ra các định hướng giải quyết, can thiệp một cách có giới hạn, chứ không có quyền đưa ra quyết định cuối cùng. Trên tinh thần của hòa giải trên đây, hòa giải tại tòa án cũng thể hiện các đặc điểm chung đó, ngoài ra, còn có những đặc điểm riêng biệt, thể hiện tính chất, vai trò của bên thứ ba đặc biệt- là tòa án. Cụ thể như sau: - Hòa giải tại tòa án là một hoạt động tố tụng được tiến hành theo trình tự, thủ tục nhất định do pháp luật tố tụng dân sự quy định.
Hòa giải là một trong những nguyên tắc cơ bản của tố tụng dân sự, các quan hệ phát sinh trong quá trình hòa giải vụ án dân sự được pháp luật tố tụng dân sự điều chỉnh. Các quy định của pháp luật tố tụng dân sự là cơ sở để tiến hành hòa giải. Các chế định về hòa giải tại tòa án là tổng hợp các quy định pháp luật tố tụng về nguyên tắc, phạm vi, thành phần, nội dung, trình tự thủ tục hòa giải do tòa án tiến hành nhằm giúp đỡ các đương sự thỏa thuận với nhau để giải quyết vụ án phù hợp theo pháp luật và đạo đức xã hội. Như vậy, việc hòa giải ở tòa là bắt buộc, không phụ thuộc vào sự đề nghị của đương sự.
7 - Tòa án là chủ thể trung gian thứ ba tiến hành hòa giải giữa các bên đương sự. Tòa án tham gia vào hòa giải trong suốt quá trình giải quyết vụ việc dân sự để đảm bảo quyền tự định đoạt của đương sự và bảo đảm tính pháp lí của hòa giải. Tòa án chủ động triệu tập đương sự để mở phiên hòa giải. Đại diện của tòa án, là thẩm phán và cán bộ tòa án được phân công giải quyết vụ việc đó có nhiệm vụ giải thích pháp luật liên quan đến quan hệ tranh chấp, phân tích gỡ rối những vấn đề còn tồn tại ở các đương sự, đề xuất phương án để đương sự thỏa thuận với nhau.
- Kết quả của hòa giải là sự thỏa thuận, sự thống nhất ý chí của các đương sự. Các đương sự trong vụ án dân sự được tự do thỏa thuận với nhau trên tinh thần tự nguyện, tự định đoạt, không bị ép buộc, không bị can thiệp bởi bên trung gian. Chỉ có đương sự mới có quyền quyết định trong hòa giải. Ý kiến của đương sự sẽ được tòa án ghi nhận trong các biên bản hòa giải, đây là cơ sở cho bước tiếp theo giải quyết vụ án dân sự.
Đây chính là đặc trưng của hòa giải tại tòa án. Khi hòa giải, tòa án chỉ đóng vai trò là người trung gian giúp các đương sự mà không được can thiệp vào sự thỏa thuận của đương sự. Khác với khi xét xử, tòa án sẽ ra phán quyết và đương sự phải tuân thủ phán quyết của tòa án. - Nội dung của hòa giải không được trái với quy định của pháp luật và đạo đức xã hội.
Các đương sự được tự do thỏa thuận, tuy nhiên, đây là một sự tự do trong khuôn khổ. Các thỏa thuận được đương sự đặt ra để giải quyết vụ án dân sự này không được trái với pháp luật, đạo đức thuần phong mỹ tục. Tòa án có trách nhiệm kiểm tra lại các thỏa thuận để đảm bảo tính hợp pháp của các thỏa thuận này. 8 Có thể thấy rằng Phương thức giải quyết tranh chấp bằng con đường hòa giải và Hòa giải tại tòa án trong Phương thức giải quyết tranh chấp bằng con đường tòa án có nhiều nét tương đồng.
Về bản chất là có sự tồn tại của bên thứ ba đứng ra tiến hành hòa giải cho các bên để giải quyết vụ việc tranh chấp. Việc hòa giải có thành công hay không phụ thuộc nhiều vào thiện chí của các bên. Tuy nhiên, hai loại hòa giải này tồn tại những điểm khác biệt, tạo nên sự khác biệt của hai phương thức giải quyết tranh chấp. Giải quyết tranh chấp bằng hòa giải, hay hòa giải ngoài tố tụng, với hoạt động hòa giải cho các bên là chủ yếu.
Các hòa giải viên được lựa chọn dựa trên sự tín nhiệm của các bên, hoặc do trung tâm hòa giải chỉ định sẽ tạo điều kiện cho các bên ngồi lại, thỏa thuận với nhau để giải quyết vụ việc. Kết quả của hòa giải này là kết quả cuối cùng của hoạt động hòa giải, nó không có giá trị bắt buộc với các bên. Việc thi hành kết quả hòa giải phụ thuộc nhiều vào thiện chí của các bên. Trên thực tế, ở Việt Nam đã thành lập Trung tâm hòa giải Việt Nam (VMC), thuộc Trung tâm Trọng tài quốc tế Việt Nam (VIAC) dưới sự quản lý của Phòng Thương mại và Công nghiệp Việt Nam (VCCI), Bộ Tư Pháp.
Ngoài ra còn có các mô hình tổ chức hòa giải cơ sở được thành lập ở các địa phương để thực hiện việc hòa giải các tranh chấp về dân sự. Về hoạt động của Trung tâm hòa giải đối thoại tại tòa án, có trụ sở tại tòa án nhân dân nhưng không phải là một tổ chức có cơ cấu, bộ máy riêng, không thuộc biên chế của tòa án nhân dân. Đây là một tổ chức tự quản, có các hòa giải viên, đối thoại viên là các thẩm phán, kiểm sát viên, điều tra viên đã nghỉ hưu, các cán bộ đã tham gia công tác hội thẩm nhân dân, các luật sư có phẩm chất đạo đức, có uy tín, kinh nghiệm trong vấn đề hòa giải, đối thoại. Các trung tâm này thực hiện nhiệm vụ hòa giải các tranh chấp dân sự theo nghĩa rộng, đối thoại giải quyết các khiếu kiện hành chính trước khi tòa án thụ lý giải quyết các vụ án.[25] 9 Khác với phương thức hòa giải này, hòa giải tại tòa án là một bộ phận của quá trình tố tụng giải quyết vụ án của tòa án.
Hòa giải tại tòa án được tiến hành ở giai đoạn chuẩn bị xét xử. Các thẩm phán được chỉ định để giải quyết vụ án sẽ tiến hành hòa giải cho các bên. Kết quả của hòa giải chưa phải kết quả cuối cùng của phương thức giải quyết tranh chấp bằng tòa án. Trong trường hợp hòa giải thành công, các bên có thể thống nhất đưa ra phương án giải quyết vụ việc, thì vụ án dân sự sẽ kết thúc.
Trong trường hợp hòa giải không thành công, các thủ tục tố tụng khác sẽ được tiếp tục diễn ra, tòa án sẽ tiến hành chức năng chính của mình là xét xử vụ án dân sự. Vai trò của hòa giải tại tòa án Hòa giải tại tòa án mang nhiều ý nghĩa quan trọng: Hòa giải đảm bảo được quyền tự định đoạt của đương sự trong việc giải quyết vụ án dân sự. Hòa giải tại tòa án giúp các đương sự tìm ra một tiếng nói chung, một thỏa thuận mà hai bên có thể chấp nhận được, có lợi nhất cho cả hai bên. Các thỏa thuận này không được trái pháp luật và đạo đức xã hội.
Tòa án với vai trò là trung gian hòa giải, chỉ có trách nhiệm tiến hành hòa giải, giúp các đương sự hiểu rõ quyền và lợi ích của mình, chỉ ra các vấn đề vướng mắc, hướng tới các phương án giải quyết vụ án, chứ không can thiệp vào nội dung thỏa thuận của các đương sự. Việc hòa giải mà thành công sẽ giúp tiết kiệm thời gian, tiền của, công sức. Việc hòa giải tại tòa án được tiến hành ở giai đoạn đầu của quá trình tố tụng.