Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Sự gia tăng mật độ phương tiện giao thông cùng tỷ lệ tai nạn giao thông ngày càng tăng đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc phát triển các phương tiện di chuyển thông minh và an toàn. Xe tự hành (Automated Guided Vehicle - AGV hay Autonomous Vehicle) đang dần trở thành hướng phát triển tất yếu trong ngành công nghiệp ô tô với sự tham gia của các tập đoàn công nghệ và sản xuất xe hàng đầu như Tesla, Ford, Apple, Google. Theo thống kê của các hãng phân phối xe ô tô có sản xuất xe tự hành, năm 2021 toàn thế giới đã đưa vào sử dụng khoảng 20,3 triệu chiếc, và con số này được dự báo sẽ đạt mức 62,4 triệu chiếc vào năm 2030. Tại Việt Nam, công nghệ tự hành được ứng dụng chủ yếu trong môi trường công nghiệp dưới dạng xe kéo hàng tự động, robot vận chuyển trong các dây chuyền lắp ráp và kho bãi nhằm thay thế sức lao động thủ công, tối ưu hóa năng suất và giảm thiểu rủi ro va chạm.
Để vận hành an toàn và ổn định, xe tự hành đòi hỏi các thuật toán điều hướng chính xác kết hợp với khả năng phát hiện và né tránh chướng ngại vật theo thời gian thực. Đồ án tốt nghiệp ngành Công nghệ Kỹ thuật Cơ điện tử tại Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP. Hồ Chí Minh đã tiếp cận vấn đề này thông qua đề tài "Nghiên cứu thuật toán điều khiển bám line và tránh vật cản của mobile robot sử dụng camera" (mã số đề tài: 22223DT116), do nhóm sinh viên Lê Đức Tính, Văn Công Trực, Nguyễn Xuân Hiếu thực hiện dưới sự hướng dẫn của TS. Hà Lê Như Ngọc Thành.
Mục tiêu nghiên cứu của đề tài gồm 3 nội dung:
- Nghiên cứu thuật toán xử lý ảnh phát hiện line.
- Nghiên cứu thuật toán điều khiển mobile robot bám theo line.
- Nghiên cứu thuật toán tránh vật cản động, vật cản tĩnh và bám line.
Nhiệm vụ nghiên cứu được phân định thành 5 nhiệm vụ cụ thể:
- Xử lý ảnh bằng phương pháp nhận diện màu sắc để nhận diện đường line, từ đó xây dựng thuật toán điều khiển robot di chuyển bám theo quỹ đạo vạch kẻ.
- Khai thác dữ liệu từ cảm biến LiDAR trên robot để phát hiện chướng ngại vật trong bán kính tùy chỉnh xung quanh thân xe, xây dựng thuật toán né tránh các vật cản này.
- Mở rộng từ thuật toán tránh né vật cản tĩnh sang xử lý vật cản động trên quỹ đạo di chuyển.
- Tích hợp đồng bộ thuật toán tránh né và thuật toán bám line để phương tiện vừa bám vạch kẻ vừa tự động vòng tránh chướng ngại vật xuất hiện và quay trở lại đường dẫn hướng.
- Tiến hành thực nghiệm trên mô hình phần cứng thực tế, thu thập dữ liệu đáp ứng điều khiển và đánh giá hiệu năng hệ thống.
Đối tượng nghiên cứu là mô hình xe tự hành dạng ô tô Quanser QCar hoạt động trong không gian thực nghiệm phòng thí nghiệm (Lab). Phạm vi không gian là khu vực thử nghiệm bằng phẳng, độ rọi sáng ổn định, quỹ đạo đường vẽ bao gồm line thẳng, line cong tròn và line kết hợp, chướng ngại vật khảo sát gồm các khối tĩnh và động bố trí trên đường chạy. Thời gian thực hiện đồ án diễn ra trong Học kỳ II, năm học 2022–2023 (hoàn thành nghiệm thu vào tháng 07/2023).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết điều khiển tự động của đồ án tập trung vào bộ điều khiển PID kinh điển (Proportional - Integral - Derivative) và các biến thể tỉ lệ (P), tỉ lệ - tích phân (PI), tỉ lệ - vi phân (PD). Về mặt toán học, hàm truyền đạt và quan hệ giữa tín hiệu điều khiển $u(t)$ với sai số xác lập $e(t)$ được thiết lập qua biểu thức vi tích phân:
$$u(t) = K_p e(t) + K_i \int_{0}^{t} e(t)dt + K_d \frac{de(t)}{dt}$$
Trong đó, khâu khuếch đại $K_p$ tạo phản ứng nhanh theo biên độ sai số, khâu tích phân $K_i$ triệt tiêu sai số xác lập nhưng có xu hướng gây vọt lố, và khâu vi phân $K_d$ dự báo xu hướng biến thiên để giảm dao động và rút ngắn thời gian quá độ. Nhóm nghiên cứu sử dụng phương pháp Ziegler-Nichols thực nghiệm cùng tiêu chuẩn ổn định bảng Routh để xác định các hệ số điều khiển tới hạn ($K_u$) và chu kỳ dao động tới hạn ($T_u$).
Về xử lý thị giác máy tính, đề tài sử dụng hệ màu HSV (Hue - Saturation - Value) thay thế cho không gian màu RGB tiêu chuẩn. Không gian HSV phân tách độc lập kênh sắc độ (Hue: 0–360°), độ bão hòa (Saturation: 0–100%) và giá trị sáng (Value: 0–100%), giúp thuật toán cô lập và phân ngưỡng màu sắc của vạch kẻ đường mà không bị ảnh hưởng tiêu cực bởi bóng đổ hoặc sự thay đổi độ rọi sáng trong môi trường làm việc.
Mô hình động học của robot được xây dựng dựa trên cơ cấu lái Ackermann với hai biến số điều khiển chính là vận tốc dài $v$ và góc đánh lái $\phi$. Bán kính quay vòng của xe được xác định theo chiều dài cơ sở $l$ qua công thức $R = l / \tan\phi$. Vận tốc góc quay quanh trục thẳng đứng được tính bằng $\dot{\theta} = \omega = (v \sin\phi) / l$. Động cơ chấp hành DC servo được mô hình hóa toán học tích hợp cả phương trình cân bằng điện áp mạch phần ứng theo định luật Kirchhoff ($u - Ri - L \frac{di}{dt} - v_e = 0$, với suất phản điện động $v_e = K_e \omega$) và phương trình cân bằng cơ học theo định luật II/III Newton ($J_M \frac{d\omega}{dt} = K_m i - b\omega^2$).
Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm được triển khai thông qua:
- Biến đổi hệ quy chiếu toán học bằng ma trận chuyển vị giữa tọa độ robot và tọa độ bản đồ.
- Xây dựng mô hình tính toán, mô phỏng phản hồi động học và hàm truyền trên phần mềm MATLAB/Simulink.
- Thu thập dữ liệu cảm biến thực tế từ phần cứng: đám mây điểm 2D từ LiDAR RPLIDAR A2, khung hình màu từ CSI Camera và Intel RealSense D435, tín hiệu phản hồi vận tốc từ encoder quang hai pha A-B và góc định hướng từ cảm biến quán tính IMU 9 bậc tự do (9DOF).
Thiết kế và triển khai hệ thống
Nền tảng phần cứng trung tâm của đề tài là robot Quanser QCar mô phỏng cấu trúc cơ khí của xe ô tô thương mại tỷ lệ thu nhỏ, được trang bị hệ thống máy tính nhúng và cảm biến chuyên dụng:
| Thành phần phần cứng |
Model / Thông số kỹ thuật cụ thể |
Chức năng trong hệ thống |
| Bộ xử lý trung tâm |
NVIDIA Jetson TX2 (CPU Quad ARM + Dual Denver 2, 256 CUDA Pascal GPU, 8GB RAM, 32GB eMMC) |
Xử lý thuật toán thị giác, điều khiển bám quỹ đạo và tránh vật cản |
| Camera chiều sâu |
Intel RealSense D435 (kích thước 99x20x23 mm, cự ly 0,2–10 m, tốc độ 90 FPS, tích hợp IMU 6DOF) |
Phát hiện vật thể chuyển động, ước lượng khoảng cách không gian |
| Camera quan sát góc rộng |
CSI Camera (Góc nhìn FOV 160°, tốc độ khung hình 21–120 FPS) |
Thu nhận hình ảnh mặt đường phục vụ nhận diện vạch kẻ line |
| Cảm biến quét Laser |
RPLIDAR A2 2D (tần số quét 5–15 Hz, lấy mẫu 4000 Hz, cự ly quét 1,5–8 m) |
Quét đám mây điểm 360°, phát hiện chướng ngại vật tĩnh trên đường chạy |
| Động cơ đánh lái |
Traxxas 2075 Servo (điện áp 6 VDC, mô-men xoắn 0,88 Nm) |
Điều khiển góc quay bánh trước thông qua cơ cấu lái |
| Động cơ dẫn động |
Traxxas 3785 Titan 550 12T (đường kính thân 38 mm, tích hợp quạt tản nhiệt) |
Truyền động cầu sau tạo vận tốc tiến cho xe |
| Cảm biến đo tốc độ |
US Digital E8T (độ phân giải 720–1280 xung/vòng, điện áp 4,5–5,5 V) |
Đếm xung quang học hai pha A-B để xấp xỉ vị trí và vận tốc |
| Cảm biến đo quán tính |
IMU 9DOF (gia tốc kế 3 trục, con quay hồi chuyển 3 trục, từ kế 3 trục) |
Đo góc xoay thân xe (Roll, Pitch, Yaw) và gia tốc hướng |
Quy trình triển khai thuật toán được tổ chức thành hai nhánh điều khiển song song trên môi trường Simulink:
Nhánh nhận diện và bám line tiếp nhận luồng dữ liệu hình ảnh từ CSI camera, thực hiện chuyển đổi ảnh từ không gian màu RGB sang HSV, so sánh giá trị ảnh với dải thông số HSV ngưỡng đã được hiệu chuẩn trước để tạo ảnh nhị phân logic. Hình ảnh sau đó đi qua khối lọc hình thái học nhằm khử các điểm nhiễu lốm đốm do ánh sáng phản xạ, cắt giảm vùng quan sát (ROI) chỉ giữ lại phần mặt đường phía trước robot. Thuật toán tiến hành tính toán tọa độ trọng tâm (Centroid) của vùng vạch kẻ màu. Sai lệch giữa tọa độ hoành độ của trọng tâm đường line với trục trung tâm của khung ảnh được đưa vào bộ điều khiển PID để tính toán góc đánh lái $\phi$, hiệu chỉnh xe luôn chạy trùng với vạch kẻ.
Nhánh phát hiện và tránh vật cản sử dụng LiDAR để trích xuất tập hợp các điểm phản xạ từ môi trường. Khối lọc dữ liệu loại bỏ các điểm quét nằm ngoài khoảng cách an toàn thiết lập và khử các điểm tán xạ biên. Khi phát hiện chướng ngại vật chắn trên hành trình, thuật toán xác định vị trí tương đối của vật thể lệch về bên trái hay bên phải thân xe, thiết lập một đường tròn an toàn bán kính $R$ bao bọc xung quanh vật cản. Từ vị trí hiện tại của robot, hệ thống dựng hai đường tiếp tuyến tựa vào đường tròn an toàn, tạo ra góc mở $\pm\beta$. Bộ điều khiển PID góc lái sẽ điều hướng robot sao cho góc $\alpha$ (hợp bởi véc-tơ chuyển động và véc-tơ hướng tới tâm vật cản) thỏa mãn điều kiện an toàn:
$$0 < \beta < \alpha < \frac{\pi}{2} \quad \text{hoặc} \quad -\frac{\pi}{2} < -\beta < \alpha < 0$$
Khi kết hợp hai thuật toán, hệ thống duy trì chế độ bám line ở trạng thái mặc định. Nếu chướng ngại vật xuất hiện trong bán kính giám sát của LiDAR, tín hiệu chuyển mạch kích hoạt bộ điều khiển tránh vật cản để robot rẽ ra ngoài quỹ đạo line, di chuyển bám vòng theo đường bao an toàn của chướng ngại vật. Ngay khi vượt qua vật thể và camera ghi nhận lại đường line trong tầm nhìn, hệ thống tự động chuyển đổi ngược lại về bộ điều khiển bám line. Tín hiệu điều khiển góc lái được đưa qua khối lọc trễ "Delay for Reducing Noise" để triệt tiêu dao động giật cục của cơ cấu servo lái.
Nội dung chính theo từng chương
Mở đầu
Trình bày tổng quan về xu hướng xe tự hành trên thế giới, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nghiên cứu hệ thống điều hướng bám vạch và tránh vật cản trên phương tiện di chuyển tự do. Xác định mục tiêu, 5 nhiệm vụ trọng tâm và phương pháp nghiên cứu dựa trên mô hình hóa toán học, mô phỏng Simulink và kiểm chứng thực nghiệm trên nền tảng phần cứng QCar.
Chương 1: Tổng quan về xe tự hành
Cung cấp định nghĩa về phương tiện tự hành (AGV), phân loại các phương thức dẫn đường phổ biến (dẫn đường laser, dây dẫn từ, điểm từ, dây dẫn điện cảm và điều hướng quang học). Tổng thuật các ứng dụng thực tế trên thế giới trong lĩnh vực giao hàng tự động (Amazon, FedEx), phương tiện công cộng, taxi tự hành (Uber, Lyft) và xe du lịch; khảo sát hiện trạng ứng dụng AGV trong nhà máy sản xuất tại Việt Nam phục vụ việc chuyển phôi, phân phối bán thành phẩm, thu hồi rác thải và bốc xếp hàng hóa tự động.
Chương 2: Giới thiệu mô hình nghiên cứu của đề tài
Mô tả chi tiết cấu trúc phần cứng của hệ thống robot QCar hãng Quanser. Giới thiệu các thông số kỹ thuật, cấu tạo cơ khí và nguyên lý hoạt động của các cụm module: máy tính nhúng NVIDIA Jetson TX2, cảm biến LiDAR RPLIDAR A2, camera chiều sâu Intel RealSense D435, động cơ chấp hành góc lái Traxxas 2075 Servo, động cơ kéo Traxxas Titan 550, cảm biến góc IMU 9DOF và bộ mã hóa vòng quay encoder US Digital E8T 720 xung.
Chương 3: Cơ sở lý thuyết
Phân tích chi tiết cấu trúc và đặc tính toán học của các khâu điều khiển P, PI, PD và PID. Nêu rõ cơ sở lựa chọn bộ điều khiển PID cho hệ thống kỹ thuật nhờ khả năng triệt tiêu sai số xác lập, hạn chế độ vọt lố và tính tin cậy cao. Trình bày cơ sở lý thuyết thị giác máy tính, so sánh không gian màu HSV và RGB, làm rõ ưu điểm phân tách kênh màu của HSV khi xử lý nhiễu bóng râm. Trình bày nguyên lý hình học tiếp tuyến và góc an toàn $(\alpha, \beta)$ áp dụng cho bài toán tránh va chạm vật thể.
Chương 4: Đề xuất phương pháp và tính toán bộ điều khiển
Đánh giá ưu nhược điểm của các phương án kỹ thuật: nhận diện line bằng cảm biến hồng ngoại đối chiếu với camera đơn; phát hiện vật cản bằng cảm biến hồng ngoại, camera chiều sâu đối chiếu với cảm biến LiDAR. Xây dựng phương trình động học mô hình xe một bánh và xe tự hành dạng ô tô (Ackermann). Thiết lập mô hình toán học mạch điện phần ứng và cân bằng mô-men cơ học của động cơ DC servo, xác định hàm truyền đạt động cơ qua phương pháp thực nghiệm. Tính toán thông số bộ điều khiển PID bằng phương pháp Ziegler-Nichols, kiểm tra tính ổn định qua bảng Routh. Thiết kế chi tiết các lưu đồ thuật toán: nhận diện line, thuật toán tránh vật cản dựa trên độ dốc tiếp tuyến, mô hình xấp xỉ tọa độ bằng xung encoder và thuật toán lọc nhiễu tín hiệu góc lái trong khối "Delay for Reducing Noise".
Chương 5: Thực nghiệm và đánh giá
Thiết lập các kịch bản thực nghiệm trên sa bàn thực tế bao gồm quỹ đạo đường thẳng, đường cong tròn và đường kết hợp. Tiến hành đo đạc đáp ứng điều khiển trong các trường hợp: bám line thẳng không và có vật cản; bám line tròn ở các mức vận tốc 0,5 m/s, 0,8 m/s, 1,0 m/s, 1,2 m/s; bám line tròn tránh 1 vật cản, 3 vật cản và vật cản bố trí ngẫu nhiên; bám line kết hợp kết hợp tránh vật cản. Ghi nhận đồ thị thực nghiệm về sai lệch tâm đường line, tín hiệu góc đánh lái, khoảng cách LiDAR tới chướng ngại vật và quá trình chuyển mạch giữa hai bộ điều khiển.
Kết quả và đóng góp
Nghiên cứu đã hoàn thành việc thiết kế và thực nghiệm thành công hệ thống bám line kết hợp tránh vật cản trên robot tự hành QCar với các kết quả cụ thể:
| Kịch bản thực nghiệm |
Thông số vận tốc khảo sát |
Đặc tính đáp ứng và kết quả ghi nhận |
| Nhận diện và bám line thẳng |
Vận tốc thiết lập không đổi |
Xe bám chính xác theo tim đường, sai số giữa trọng tâm line và trục giữa ảnh dao động nhỏ quanh điểm 0. |
| Bám line tròn |
$v = 0,5 \text{ m/s}$ |
Quỹ đạo chuyển động ổn định cao, góc đánh lái biến thiên mượt mà theo độ cong bán kính. |
| Bám line tròn |
$v = 0,8 \text{ m/s}$ |
Robot duy trì bám vạch tốt, biên độ sai lệch vị trí tâm line tăng nhẹ nhưng nằm trong giới hạn kiểm soát. |
| Bám line tròn |
$v = 1,0 \text{ m/s}$ và $v = 1,2 \text{ m/s}$ |
Vận tốc lớn khiến quán tính xe tăng, xuất hiện hiện tượng dao động góc đánh lái và sai lệch tâm ảnh lớn hơn ở các khúc ngoặt. |
| Bám line thẳng có vật cản |
Vận tốc vận hành ổn định |
Xe phát hiện vật thể từ xa qua LiDAR, chuyển đổi mượt sang bộ điều khiển tránh vật cản, đi vòng qua vật cản và bắt lại line. |
| Bám line tròn có 1 vật cản |
Vận tốc vận hành ổn định |
Góc đánh lái chuyển trạng thái chính xác theo đường bao an toàn, vượt qua chướng ngại vật và khôi phục quỹ đạo bám line tròn. |
| Bám line tròn có 3 vật cản / ngẫu nhiên |
Vận tốc vận hành ổn định |
Xử lý né tránh liên tiếp các chướng ngại vật đặt tại nhiều vị trí khác nhau mà không xảy ra va chạm cơ học. |
| Bám line kết hợp có vật cản |
Chuyển đổi vận tốc thẳng/cong |
Xe tự động giảm tốc khi vào khúc cua, thực hiện tránh vật cản trên cả đoạn thẳng lẫn đoạn cong an toàn. |
Về mặt đóng góp học thuật và kỹ thuật:
- Đề tài đã đề xuất và triển khai thành công thuật toán kết hợp giữa xử lý ảnh màu HSV bằng camera đơn và định vị đám mây điểm 2D từ LiDAR trên một hệ thống ô tô tự hành thực tế.
- Thay vì chỉ dừng lại ở việc phanh dừng hoặc rẽ hướng ngẫu nhiên khi gặp vật cản, thuật toán của đề tài đã giải quyết được bài toán bám vòng quanh chướng ngại vật dựa trên nguyên lý tiếp tuyến an toàn, cho phép xe tự động tìm và nhập lại đúng quỹ đạo vạch kẻ ban đầu để tiếp tục hành trình.
- Hoàn thiện mô hình tính toán động học và hàm truyền thực nghiệm cho xe tự hành dạng Ackermann trên nền tảng Quanser QCar, cung cấp dữ liệu đối sánh trực quan giữa các dải vận tốc từ 0,5 m/s đến 1,2 m/s.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của nghiên cứu:
- Bộ điều khiển PID tuyến tính chưa đáp ứng được độ ổn định hoàn toàn ở dải vận tốc cao hoặc khi xe gặp các khúc cua có bán kính ngoặt gắt kết hợp vật cản, vẫn còn tồn tại hiện tượng dao động cơ học góc đánh lái.
- Thuật toán nhận diện vạch kẻ dựa trên màu sắc HSV bằng camera đơn vẫn chịu ảnh hưởng nếu môi trường có sự thay đổi ánh sáng đột ngột hoặc xuất hiện nguồn sáng có phổ màu tương đồng với màu vạch kẻ.
- Cảm biến RPLIDAR A2 quét trên một mặt phẳng cắt 2D nên không có khả năng phát hiện các vật cản có chiều cao thấp hơn mặt phẳng quét của tia laser.
Hướng nghiên cứu phát triển tiếp theo:
- Nghiên cứu kết hợp bộ điều khiển PID với các giải thuật điều khiển phi tuyến hiện đại nhằm nâng cao độ bền vững và ổn định động học cho hệ thống khi làm việc ở các dải vận tốc lớn hơn.
- Hoàn thiện thuật toán phát hiện và bám né vật cản động bằng cách khai thác sâu luồng dữ liệu chiều sâu từ camera Intel RealSense D435 thay vì chỉ dựa vào LiDAR 2D.
Giá trị tham khảo
Báo cáo đồ án tốt nghiệp là tài liệu tham khảo có giá trị chuyên môn cao dành cho sinh viên, học viên cao học và kỹ sư thuộc các ngành Công nghệ Kỹ thuật Cơ điện tử, Kỹ thuật Điều khiển và Tự động hóa, Kỹ thuật Robot và Công nghệ Kỹ thuật Ô tô đang nghiên cứu về xe tự hành AGV hoặc hệ thống lái tự động.
Các nội dung có giá trị tham khảo cụ thể bao gồm:
- Toàn bộ phương pháp mô hình hóa động học xe tự hành cơ cấu lái Ackermann và phương pháp nhận dạng hàm truyền động cơ DC servo từ dữ liệu thực nghiệm tại [Chương 4].
- Thuật toán xử lý ảnh HSV, phương pháp phân ngưỡng và trích xuất trọng tâm đường line trên không gian ảnh hai chiều tại [Chương 3, Chương 4].
- Thuật toán dựng đường tròn an toàn và tính toán góc lái tiếp tuyến tránh chướng ngại vật dựa trên tín hiệu LiDAR 2D tại [Chương 4].
- Quy trình tổ chức sơ đồ khối Simulink, các hàm lọc nhiễu góc lái ("Delay for Reducing Noise") và tập dữ liệu kiểm chứng thực nghiệm đa kịch bản tại [Chương 5].
Câu hỏi thường gặp
1. Đề tài sử dụng mô hình phần cứng nào để triển khai và kiểm chứng các thuật toán điều khiển?
Nghiên cứu sử dụng mô hình xe tự hành QCar của hãng Quanser. Phần cứng bao gồm máy tính nhúng NVIDIA Jetson TX2 (256 nhân CUDA GPU Pascal), cảm biến laser RPLIDAR A2, camera chiều sâu Intel RealSense D435, CSI camera góc nhìn 160°, cảm biến góc IMU 9DOF, encoder quang US Digital E8T, động cơ kéo Traxxas Titan 550 và động cơ lái Traxxas 2075 Servo.
2. Tại sao nhóm tác giả lại lựa chọn không gian màu HSV thay vì hệ màu RGB tiêu chuẩn để xử lý nhận diện đường line?
Trong hệ màu RGB, các thành phần màu sắc bị pha trộn và phụ thuộc chặt chẽ vào cường độ chiếu sáng; khi có bóng râm hoặc ánh sáng thay đổi, cả ba thông số R, G, B đều biến thiên khiến thuật toán dễ nhận diện sai. Không gian màu HSV tách biệt sắc độ (Hue), độ bão hòa (Saturation) và độ sáng (Value). Khi có bóng râm che khuất, giá trị Hue của đường line ít bị biến động, chỉ có Value hoặc Saturation thay đổi, giúp thuật toán nhận diện màu sắc ổn định và chính xác hơn trong môi trường thực tế.
3. Nguyên lý toán học của thuật toán tránh vật cản bằng cảm biến LiDAR được thiết lập như thế nào?
LiDAR quét đám mây điểm để xác định tọa độ vật thể gần nhất chắn trên đường di chuyển. Thuật toán tạo một đường tròn bao an toàn có bán kính $R$ quanh tâm vật cản, sau đó từ vị trí robot dựng hai đường tiếp tuyến tựa vào đường tròn này để tính ra góc phân giác $\pm\beta$. Bộ điều khiển PID điều chỉnh góc đánh lái sao cho góc $\alpha$ giữa véc-tơ chuyển động của robot và véc-tơ nối với tâm vật cản luôn thỏa mãn $0 < \beta < \alpha < \frac{\pi}{2}$ (nếu rẽ phải) hoặc $-\frac{\pi}{2} < -\beta < \alpha < 0$ (nếu rẽ trái), đảm bảo robot di chuyển bên ngoài vùng nguy hiểm.
4. Khâu điều khiển tốc độ động cơ DC kéo của robot được tính toán với những thông số nào?
Nhóm nghiên cứu khảo sát đáp ứng động cơ thông qua mô hình toán học và kiểm tra thực nghiệm với bộ điều khiển PI. Kết quả khảo sát đáp ứng vận tốc đạt được tính ổn định và bám giá trị đặt với cặp thông số tối ưu được xác định là hệ số khuếch đại $K_p = 0,3$ và hệ số tích phân $K_i = 1,5$.
5. Kết quả thực nghiệm bám line tròn của robot ở các mức vận tốc khác nhau cho thấy điều gì?
Robot được kiểm nghiệm trên quỹ đạo line cong tròn ở 4 mức vận tốc: 0,5 m/s; 0,8 m/s; 1,0 m/s và 1,2 m/s. Ở dải vận tốc thấp ($v = 0,5$ m/s và $0,8$ m/s), robot bám vạch rất ổn định với sai số tâm ảnh và dao động góc đánh lái nhỏ. Khi nâng vận tốc lên $1,0$ m/s và $1,2$ m/s, lực quán tính tăng lên khiến độ lệch giữa trọng tâm đường line so với trục giữa khung ảnh tăng cao, góc đánh lái dao động mạnh hơn để giữ xe không bị văng ra khỏi quỹ đạo cong.
Kết luận
Đồ án tốt nghiệp đã xây dựng và tích hợp thành công thuật toán điều khiển bám line bằng thị giác máy tính kết hợp tránh va chạm chướng ngại vật bằng cảm biến LiDAR trên nền tảng xe tự hành Quanser QCar. Thông qua bộ điều khiển PID cùng giải thuật dựng góc tiếp tuyến bao quanh vật thể, robot có khả năng tự động bám quỹ đạo vạch kẻ ở các dải vận tốc lên đến 1,2 m/s và thực hiện né tránh an toàn các vật cản trên sa bàn thử nghiệm trước khi tự quay lại đường dẫn hướng. Các kết quả mô phỏng và thực nghiệm thu được phản ánh tính đúng đắn của mô hình động học Ackermann, đồng thời mở ra hướng phát triển tích hợp điều khiển phi tuyến và thị giác 3D để tối ưu hóa độ ổn định cho các dòng xe tự hành trong tương lai.