Luận án thuật ngữ ngành mỏ và địa chất tiếng Việt - Phan Thị Lan

Cung cấp tổng hợp thuật ngữ chuyên ngành mỏ và địa chất bằng tiếng Việt. Tài liệu giải thích rõ ràng các khái niệm, thuật ngữ và từ vựng chuyên ngành.

Trường đại học

Học viện Khoa học xã hội

Chuyên ngành

Ngôn ngữ học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2021

330
0
0

Phí lưu trữ

75 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về thuật ngữ ngành mỏ và địa chất tiếng Việt

Thuật ngữ ngành mỏ và địa chất tiếng Việt là hệ thống từ ngữ chuyên dùng trong lĩnh vực khai khoáng và khoa học trái đất. Hệ thuật ngữ này phục vụ việc giao tiếp chuyên môn giữa các kỹ sư, nhà địa chất và chuyên gia trong ngành. Ngành mỏ và địa chất có lịch sử phát triển lâu đời tại Việt Nam. Hệ thống thuật ngữ hình thành qua quá trình tiếp thu kiến thức từ nhiều nguồn khác nhau. Thuật ngữ mỏ tập trung vào các hoạt động khai thác khoáng sản. Thuật ngữ địa chất liên quan đến cấu trúc, thành phần và quá trình biến đổi của vỏ trái đất. Hai lĩnh vực này có mối quan hệ mật thiết với nhau. Nhiều thuật ngữ được sử dụng chung trong cả hai ngành. Nghiên cứu thuật ngữ giúp chuẩn hóa ngôn ngữ chuyên ngành. Việc hệ thống hóa thuật ngữ phục vụ đào tạo và nghiên cứu khoa học. Các từ điển chuyên ngành đã được biên soạn để ghi nhận hệ thuật ngữ này. Tuy nhiên, nghiên cứu lý luận về thuật ngữ mỏ và địa chất tiếng Việt còn hạn chế.

1.1. Khái niệm thuật ngữ trong hệ thống ngôn ngữ

Thuật ngữ là đơn vị từ vựng đặc biệt trong hệ thống ngôn ngữ. Thuật ngữ mang ý nghĩa khái niệm, chỉ định các hiện tượng, sự vật trong lĩnh vực chuyên môn. Khác với từ thông thường, thuật ngữ có tính chính xác cao. Mỗi thuật ngữ tương ứng với một khái niệm cụ thể trong ngành. Thuật ngữ có tính hệ thống, liên kết chặt chẽ với nhau trong cùng lĩnh vực. Tính đơn nghĩa là đặc trưng quan trọng của thuật ngữ. Thuật ngữ thường mang tính quốc tế, được dịch hoặc phiên âm từ ngôn ngữ khác. Trong tiếng Việt, thuật ngữ được tạo thành từ nhiều phương thức khác nhau.

1.2. Đặc điểm ngành mỏ và địa chất tại Việt Nam

Ngành mỏ và địa chất đóng vai trò quan trọng trong phát triển kinh tế Việt Nam. Ngành mỏ liên quan đến hoạt động thăm dò, khai thác và chế biến khoáng sản. Ngành địa chất nghiên cứu cấu trúc, thành phần và lịch sử vỏ trái đất. Việt Nam có nguồn tài nguyên khoáng sản phong phú. Các loại khoáng sản chính bao gồm than, dầu khí, sắt, đồng, bauxite. Ngành mỏ và địa chất có hệ thống thuật ngữ riêng biệt và phức tạp. Thuật ngữ mỏ tập trung vào kỹ thuật khai thác và an toàn mỏ. Thuật ngữ địa chất bao gồm các khái niệm về đá, khoáng vật và cấu trúc địa chất.

II. Phân tích đặc điểm cấu tạo thuật ngữ ngành mỏ và địa chất

Đặc điểm cấu tạo thuật ngữ mỏ và địa chất tiếng Việt thể hiện rõ qua hai dạng chính. Đó là thuật ngữ có cấu tạo từ và thuật ngữ có cấu tạo cụm từ. Thuật ngữ dạng từ đơn giản hơn, thường do một hình vị hoặc hai hình vị tạo thành. Ví dụ như các từ quặng, đá, khoan, thăm dò. Thuật ngữ dạng phổ biến hơn là cụm từ. Cụm từ thuật ngữ bao gồm nhiều từ kết hợp với nhau. Mô hình cấu tạo phổ biến là danh từ kết hợp với tính từ hoặc danh từ khác. Chẳng hạn như đứt gãy kiến tạo, mỏ lộ thiên, khoáng sản công nghiệp. Phương thức tạo thành thuật ngữ chủ yếu là từ hóa hình vị, ghép và mượn. Phương thức ghép chiếm tỷ lệ cao nhất trong hệ thống. Ghép chính phụ và ghép đẳng lập là hai loại ghép phổ biến. Phương thức mượn từ tiếng Pháp, tiếng Anh cũng xuất hiện nhiều. Các yếu tố Hán-Việt được sử dụng rộng rãi để tạo thuật ngữ mới. Quá trình tạo thuật ngữ phản ánh đặc trưng của tiếng Việt.

2.1. Thuật ngữ có cấu tạo từ đơn và từ ghép

Thuật ngữ dạng từ trong ngành mỏ và địa chất có nhiều loại. Từ đơn là những từ chỉ có một hình vị duy nhất. Ví dụ như quặng, đá, than, nước, máy. Từ ghép được tạo thành từ hai hoặc nhiều hình vị có nghĩa. Phương thức ghép là cách tạo từ phổ biến nhất. Ghép chính phụ gồm thành phần chính và thành phần phụ. Ví dụ khoan cắt, mỏ than, đá vôi. Ghép đẳng lập gồm các thành phần ngang hàng. Ví dụ thăm dò, tìm kiếm, khai thác. Từ có nguồn gốc Hán-Việt cũng chiếm tỷ lệ đáng kể.

2.2. Thuật ngữ có cấu tạo cụm từ phức hợp

Cụm từ thuật ngữ là dạng cấu tạo phổ biến trong ngành mỏ và địa chất. Cụm từ bao gồm hai hoặc nhiều từ kết hợp thành đơn vị nghĩa. Mô hình cấu tạo thường là danh từ chính đi kèm với bổ ngữ. Ví dụ đứt gãy kiến tạo, mỏ lộ thiên, khoáng sản chiến lược. Cụm từ có thể chứa yếu tố mượn từ ngôn ngữ khác. Nhiều cụm từ kết hợp từ Hán-Việt với từ thuần Việt. Cấu trúc cụm từ phản ánh quan hệ logic giữa các khái niệm. Cụm từ giúp chỉ định chính xác các hiện tượng phức tạp trong ngành.

III. Phương pháp nghiên cứu định danh thuật ngữ ngành mỏ và địa chất

Định danh là quá trình gán tên cho các khái niệm trong lĩnh vực chuyên môn. Lý thuyết định danh giúp giải thích cách thức hình thành thuật ngữ. Phương thức định danh trong ngành mỏ và địa chất đa dạng. Định danh dựa trên đặc điểm hình thức của sự vật. Chẳng hạn thuật ngữ đá vôi chỉ loại đá chứa nhiều canxi. Định danh dựa trên chức năng hoặc công dụng. Ví dụ khoáng sản công nghiệp chỉ các khoáng vật dùng trong sản xuất. Định danh dựa trên nguồn gốc hoặc vị trí địa lý. Thuật ngữ mỏ lộ thiên chỉ phương pháp khai thác trên bề mặt. Nguyên tắc định danh đảm bảo tính chính xác và khoa học. Thuật ngữ phải phản ánh đúng bản chất của khái niệm. Tính minh bạch và dễ hiểu là tiêu chí quan trọng. Quá trình định danh chịu ảnh hưởng từ nhiều yếu tố xã hội. Yếu tố lịch sử và văn hóa cũng tác động đến cách đặt tên. Nghiên cứu định danh giúp hiểu rõ bản chất hệ thống thuật ngữ. Kết quả nghiên cứu phục vụ việc chuẩn hóa thuật ngữ chuyên ngành.

3.1. Các lớp thuật ngữ theo nội dung chuyên môn

Hệ thống thuật ngữ mỏ và địa chất được phân chia thành nhiều lớp. Lớp thuật ngữ mỏ bao gồm các khái niệm về thăm dò và khai thác. Thuật ngữ thăm dò chỉ các phương pháp tìm kiếm khoáng sản. Thuật ngữ khai thác liên quan đến kỹ thuật và công nghệ mỏ. Lớp thuật ngữ địa chất bao gồm khoáng vật và đá. Thuật ngữ cấu trúc địa chất chỉ các dạng kiến tạo vỏ trái đất. Thuật ngữ địa tầng liên quan đến phân loại và xác định niên đại đá. Mỗi lớp thuật ngữ có đặc điểm ngữ nghĩa riêng biệt.

3.2. Phương thức định danh theo phạm trù ngữ nghĩa

Phương thức định danh trong ngành mỏ và địa chất tuân theo nhiều nguyên tắc. Định danh theo đặc điểm hình thức áp dụng cho khoáng vật và đá. Định danh theo thành phần hóa học chỉ ra bản chất của vật chất. Định danh theo công dụng phản ánh vai trò thực tiễn của khoáng sản. Định danh theo nguồn gốc địa lý xác định vị trí phân bố. Định danh theo quá trình hình thành giải thích cách thức tạo thành đá. Mỗi phương thức có ưu điểm và hạn chế riêng. Sự kết hợp nhiều phương thức tạo nên hệ thống thuật ngữ phong phú.

IV. Kết luận và ứng dụng nghiên cứu thuật ngữ ngành mỏ và địa chất

Nghiên cứu thuật ngữ ngành mỏ và địa chất tiếng Việt có ý nghĩa quan trọng. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở lý luận cho việc hiểu hệ thống thuật ngữ. Đặc điểm cấu tạo thuật ngữ thể hiện sự phong phú của tiếng Việt. Phương thức tạo thành thuật ngữ đa dạng và sáng tạo. Định danh thuật ngữ phản ánh cách tư duy khoa học của người Việt. Ứng dụng thực tiễn của nghiên cứu rất thiết thực. Kết quả phục vụ biên soạn từ điển chuyên ngành. Nghiên cứu giúp chuẩn hóa thuật ngữ trong đào tạo và nghiên cứu. Hệ thống thuật ngữ chuẩn hỗ trợ giao tiếp chuyên môn hiệu quả. Việc chuẩn hóa thuật ngữ góp phần phát triển khoa học kỹ thuật. Nghiên cứu cũng phục vụ công tác dịch thuật tài liệu chuyên ngành. Ứng dụng trong giảng dạy tại các trường đại học và cao đẳng. Nghiên cứu mở ra hướng phát triển cho các ngành kỹ thuật khác. Công tác biên soạn từ điển cần được tiếp tục cập nhật. Sự hợp tác giữa các chuyên gia ngôn ngữ và chuyên gia kỹ thuật là cần thiết.

4.1. Ứng dụng trong biên soạn từ điển chuyên ngành

Kết quả nghiên cứu thuật ngữ mỏ và địa chất phục vụ biên soạn từ điển. Từ điển giải thích thuật ngữ giúp người đọc hiểu nghĩa chính xác. Từ điển đối chiếu Anh-Việt hỗ trợ công tác dịch thuật. Nghiên cứu cung cấp cơ sở phân loại và sắp xếp thuật ngữ. Hệ thống thuật ngữ được tổ chức theo nguyên tắc khoa học. Từ điển chuyên ngành cần được cập nhật thường xuyên. Công tác biên soạn đòi hỏi sự hợp tác liên ngành. Từ điển chất lượng phục vụ đào tạo và nghiên cứu hiệu quả.

4.2. Hướng phát triển và chuẩn hóa thuật ngữ

Chuẩn hóa thuật ngữ là nhiệm vụ quan trọng trong phát triển ngành. Cần xây dựng hệ thống thuật ngữ thống nhất toàn quốc. Sự hợp tác giữa nhà ngôn ngữ học và chuyên gia kỹ thuật cần thiết. Công nghệ thông tin hỗ trợ việc tra cứu và quản lý thuật ngữ. Cơ sở dữ liệu thuật ngữ giúp chuẩn hóa hiệu quả. Đào tạo nguồn nhân lực am hiểu thuật ngữ chuyên ngành. Nghiên cứu so sánh thuật ngữ giữa các ngôn ngữ khác nhau. Phát triển thuật ngữ song song với tiến bộ khoa học kỹ thuật.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

21/04/2026
Thuật ngữ ngành mỏ và địa chất tiếng việt

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÝ LUẬN 1. TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU 1. Tình hình nghiên cứu về thuật ngữ 1. Các nghiên cứu thuật ngữ ở nước ngoài Trong hệ thống từ vựng của ngôn ngữ, thuật ngữ được xem là bộ phận ngôn ngữ phát triển nhất so với các bộ phận khác, đặc biệt trong bối cảnh khoa học kỹ thuật phát triển mạnh mẽ như hiện nay thì thuật ngữ lại càng có điều kiện phát triển.

Sự ra đời và phát triển của thuật ngữ gắn liền với sự ra đời và phát triển của khoa học kỹ thuật. Khoa học kỹ thuật chính là điều kiện thuận lợi cho sự xuất hiện của thuật ngữ. Do đó, trên thế giới, thuật ngữ xuất hiện từ khá sớm, bởi khoa học kỹ thuật ở trên thế giới đã có lịch sử xuất hiện cách đây hàng vài thế kỷ, đồng thời thuật ngữ sau đó cũng nhanh chóng trở thành đối tượng nghiên cứu, thu hút sự quan tâm, chú ý của các nhà nghiên cứu. Ngay từ thế kỷ XVIII, trên thế giới đã có những công trình nghiên cứu về thuật ngữ của một số tác giả như: Carl von Linné (1736); Beckmann (1780); A.

Các nghiên cứu thời kỳ đầu này thường tập trung vào vấn đề tạo lập, xây dựng thuật ngữ và bước đầu xác định các nguyên tắc cho một số hệ thuật ngữ cụ thể. Mặc dù việc nghiên cứu về thuật ngữ giai đoạn này mới chỉ mang tính chất sơ khai và khoa học nghiên cứu về thuật ngữ chưa được định hình rõ, nhưng những kết quả nghiên cứu này được coi là nền tảng cho sự phát triển của ngành khoa học thuật ngữ trên thế giới [Dẫn theo 22, tr. Bắt đầu từ thế kỷ XX, việc nghiên cứu về thuật ngữ mới có bước phát triển rõ nét và hình thành khoa học nghiên cứu về thuật ngữ. Từ những năm 1930 của thế kỷ XX, nghiên cứu về thuật ngữ đã trở thành 15 một vấn đề đượcquan tâm đặc biệt ở nhiều nước trên thế giới, đặc biệt là ở Đức, Áo, Tiệp Khắc và Nga - Xô Viết.

Một số nhà nghiên cứu ở các quốc gia này đã có những đóng góp quan trọng vào lĩnh vực nghiên cứu thuật ngữ. Toàn bộ quá trình nghiên cứu thuật ngữ trên thế giới trong hơn một thế kỷ qua đã được Auger (1998) tổng kết thành ba xu hướng nghiên cứu chính: thuật ngữ được nghiên cứu theo sự điều chỉnh phù hợp với hệ thống ngôn ngữ, thuật ngữ được nghiên cứu theo định hướng dịch và thuật ngữ được nghiên cứu theo định hướng kế hoạch hóa ngôn ngữ [Dẫn theo 116, tr. Sau đây, chúng tôi sẽ tập trung tìm hiểu hướng nghiên cứu thuật ngữ theo sự điều chỉnh phù hợp với hệ thống ngôn ngữ bởi vì hướng nghiên cứu này quan trực tiếp đến đề tài luận án. Khi nói tới hướng nghiên cứu thuật ngữ theo sự điều chỉnh phù hợp với hệ thống ngôn ngữ là nói tới ba cái nôi tiêu biểu và lớn nhất trên thế giới đó là: Áo, Xô Viết và Cộng hòa Séc.

(i) Nghiên cứu thuật ngữ của Áo Tiêu biểu cho trường phái này là E. Wuster (1898 - 1977), ông được coi là người đặt nền móng cho việc nghiên cứu thuật ngữ hiện đại. Wuster cũng là người có tầm ảnh hưởng rất lớn đến các nghiên cứu của các học giả sau này. Nghiên cứu nổi bật của Wuster đóng góp vào công tác nghiên cứu thuật ngữ là tác phẩm “Lý luận chung về thuật ngữ” (1931).

Trong công trình nghiên cứu này, Wuster đã dành sự quan tâm của mình cho hệ thống tên gọi của lĩnh vực kỹ thuật và lần lượt đi sâu phân tích các khía cạnh ngôn ngữ học của công tác nghiên cứu thuật ngữ. Đặc biệt, dựa trên các nhận định, phân tích và hệ thống hoá, Wuster đã xác lập được hệ thống các phương pháp nghiên cứu thuật ngữ và đề ra một số nguyên tắc xây dựng thuật ngữ, đồng thời ông cũng đưa ra các phương pháp xử lý ngữ liệu thuật ngữ. Công trình nghiên cứu này của Wuster được đánh giá như là một cột 16 mốc của ngôn ngữ học ứng dụng. Điểm đáng chú ý nhất trong nghiên cứu của Wuster và trường phái này là đi sâu vào bản chất của thuật ngữ, họ tập trung vào các khái niệm và hướng việc nghiên cứu thuật ngữ vào chuẩn hóa các thuật ngữ và các khái niệm.

Những kết quả nghiên cứu về thuật ngữ của trường phái nghiên cứu thuật ngữ của Áo đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển hệ thống lý luận gồm: các nguyên tắc, các phương pháp tạo nền tảng cơ sở cho nghiên cứu lý luận và thực tiễn về thuật ngữ. Việc nghiên cứu của trường phái này nhằm phục vụ cho việc chuẩn hóa thuật ngữ, đáp ứng nhu cầu của các nhà khoa học, các nhà kỹ thuật trong trong việc đảm bảo sự giao tiếp hiệu quả và truyền tải kiến thức thuộc lĩnh vực chuyên môn. Các nguyên tắc nghiên cứu của trường phái này còn ảnh hưởng tích cực đến rất nhiều các nhà nghiên cứu ở các nước vùng Trung và Bắc Âu như: Đức, Na Uy, Thuỵ Sĩ, Đan Mạch. (ii) Nghiên cứu thuật ngữ của Séc Tiêu biểu cho trường phái này L.Drodz, người khởi xướng và phát triển cho việc nghiên cứu thuật ngữ ở Séc theo cách tiếp cận ngôn ngữ học chức năng.

Mối quan tâm lớn nhất của trường phái này cũng là chuẩn hóa các ngôn ngữ và chuẩn hóa thuật ngữ. Vì vậy, các nghiên cứu của họ thường đi sâu vào miêu tả cấu trúc và chức năng của ngôn ngữ chuyên ngành, trong đó thuật ngữ đóng vai trò quan trọng nhất. Các ngôn ngữ chuyên ngành theo trường phái này được coi là mang văn phong khoa học tồn tại cùng những văn phong khác như chính luận, hội thoại. Họ xem thuật ngữ như những đơn vị tạo nên văn phong khoa học mang tính chức năng.

Nó ra đời do kết quả của bản chất đa ngôn ngữ trong khu vực địa lý của nó. (iii) Nghiên cứu thuật ngữ của Nga - Xô Viết Ngay từ thời kỳ đầu, chịu ảnh hưởng bởi công trình nghiên cứu 17 về thuật ngữ của Wuster (Áo), trường phái Nga - Xô Viết cũng rất quan tâm đến việc nghiên cứu về vấn đề chuẩn hóa các khái niệm. Đặc biệt, sau khi luận án của Wuster được dịch sang tiếng Nga, việc nghiên cứu thuật ngữ lại càng pháttriển. Có thể nói, công tác nghiên cứu thuật ngữ ở Liên Xô từ những những năm 1930 trở đi thu hút sự quan tâm của rất nhiều nhà nghiên cứu và đạt được nhiều thành tựu to lớn với sự xuất hiện của hàng chục sách chuyên khảo, giáo trình, giáo khoa, trong đó có nhiều công trình nghiên cứu về thuật ngữ học của các tác giả người Nga được dịch và xuất bản ở nước ngoài.

Bên cạnh đó là hàng nghìn bài báo, hàng nghìn cuốn từ điển được công bố, xuất bản. Nhiều hội nghị, hội thảo thường xuyên được tổ chức để thảo luận, bàn về những vấn đề lý luận, phương pháp nghiên cứu và những hoạt động thực tiễn trong khoa học về thuật ngữ [Dẫn theo 65, tr. Đại diện tiêu biểu của trường phái nghiên cứu thuật ngữ Xô Viết là Lotte (1898-1950). Với công trình nghiên cứu Những vấn đề gây bức xúc trong trường thuật ngữ khoa học và kỹ thuật.

Lotte được coi là người đứng đầu trong công tác phát triển hệ thuật ngữ hiện đại của Nga, tạo ra nền móng về mặt lý thuyết và phương pháp cho công tác thuật ngữ của Xô Viết. Kulebakin (1993) đã nhận xét rằng mặc dù Lotte không phải là người duy nhất nhưng lại là người để lại ảnh hưởng cho công tác phát triển thuật ngữ về mặt lý thuyết. Lotte đã tạo ra nền móng về mặt lý thuyết và phương pháp cho công tác thuật ngữ của Xô Viết.129), đã tóm tắt quan điểm của Lotte như sau: “Hệ thuật ngữ là toàn bộ các thuật ngữ phù hợp với hệ thống khái niệm của một lĩnh vực khoa học hay kỹ thuật nào đó. Hệ thống thuật ngữ thể hiện cái gọi là hệ thống khái niệm”.

Một ý tưởng được coi là trùng hợp hoàn toàn với quan điểm của Wuster [Dẫn theo 22, tr. 18 Công tác phát triển thuật ngữ của Nga - Xô Viết còn thu hút được đông đảo các nhà ngôn ngữ học vào công tác nghiên cứu cơ bản về thuật ngữ từ rất sớm, như: A.Vinokur,… Có thể nói, các trường phái trên đều có chung quan điểm là nghiên cứu thuật ngữ dựa trên ngôn ngữ học, xem thuật ngữ như là một phương tiện để diễn đạt và giao tiếp. Từ đó họ đã hình thành cơ sở lý thuyết về thuật ngữ vànhững nguyên lý mang tính phương pháp chi phối những ứng dụng của nó. Ngoài ra, các trường phái này đều có sự ảnh hưởng tích cực đến sự phát triển những hướng nghiên cứu thuật ngữ sau này đó là thuật ngữ được nghiên cứu theo hướng dịch và kế hoạch hóa ngôn ngữ.

Các nghiên cứu thuật ngữ ở Việt Nam Ở Việt Nam, theo tổng kết của một số nhà nghiên cứu [Lưu Vân Lăng - Nguyễn Như Ý, 1971, Hà Quang Năng 2009, Nguyễn Đức Tồn, 2010,…] thuật ngữ ra đời khá muộn, phải đến đầu thế kỷ XX thuật ngữ ở Việt Nam mới lẻ tẻ xuất hiện. Mặc dù việc nghiên cứu thuật ngữ cũng được bắt đầu ngay sau đó nhưng phải từ những năm 30 trở đi vấn đề này mới được chú ý khi một loạt quan điểm của các học giả thảo luận sôi nổi về vấn đề này và được đăng trên 2 tạp chí thời kỳ đó: Khoa học tạp chí và Khoa học. Đồng thời đây cũng là giai đoạn thuật ngữ học tiếng Việt được định hình. Các nghiên cứu về thuật ngữ thời kỳ này thường thảo luận về vấn đề xây dựng thuật ngữ và cách tiếp nhận thuật ngữ nước ngoài.

Tuy nhiên, quan điểm về cách đặt thuật ngữ giữa các học giả khá khác xa nhau. Chẳng hạn, trong việc đặt thuật ngữ, có học giả chủ trương dùng nguyên tiếng Pháp nhất là đối với hóa học (Đào Đăng Hy, 1932); có học giả lại đề nghị dịch và phiên âm ra tiếng Việt (Đặng Phúc Thông, 1942); có người thích chữ Nho (Nguyễn Triệu Luật, 1926), có 19 tác giả lại đề nghị gọi theo ký hiệu quốc tế (Nguyễn Duy Thanh & Đặng Văn Ngữ, 1942); trong khi một số học giả khác lại muốn dùng tiếng nôm na, thông thường (Jật & Đại Nam, 1932); thậm chí một số học giả lại chủ trương dùng cách nói lái để đặt thuật ngữ (Đặng Văn Dư &Hồng Đạo Nguyên) [Dẫn theo 57, tr. Trong số các quan điểm của các học giả giai đoạn này, tiêu biểu nhất là quan điểm của Hoàng Xuân Hãn. Ông được đánh giá là người đầu tiên xem xét vấn đề xây dựng thuật ngữ một cách có hệ thống.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ