Tổng quan luận án

Luận án Phó Tiến sĩ Khoa học Ngữ văn với đề tài "Thơ Xuân Diệu trước Cách mạng tháng Tám - 1945 (Thơ thơ và Gửi hương cho gió)" do nghiên cứu sinh Lý Hoài Thu thực hiện tại Hà Nội năm 1995, dưới sự hướng dẫn khoa học của Giáo sư Hà Minh Đức, thuộc chuyên ngành Văn học Việt Nam hiện đại (Mã số: 5.04.33).

1. Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Xuân Diệu là một gương mặt lớn của nền văn học Việt Nam hiện đại. Con đường phát triển nghệ thuật của ông từ một nhà thơ lãng mạn chuyển biến thành một nhà thơ hiện thực xã hội chủ nghĩa phản ánh chặng đường biến chuyển tiêu biểu của cả một thế hệ văn nghệ sĩ thuộc phong trào Thơ mới giai đoạn 1932–1945. Tài năng và phong cách cá nhân của Xuân Diệu được xác lập ngay từ hai thi phẩm đầu tay: Thơ thơ (1938) và Gửi hương cho gió (1945). Trải qua các giai đoạn lịch sử với những biến chuyển phức tạp trong tiếp nhận và thẩm định văn học, thơ ca lãng mạn nói chung và thơ Xuân Diệu nói riêng từng chịu nhiều đánh giá trái chiều, thậm chí có những định kiến cực đoan. Việc phân tích mang tính hệ thống dưới góc độ thi pháp học đối với chặng đường thơ trước Cách mạng tháng Tám năm 1945 của Xuân Diệu là một yêu cầu khoa học cấp thiết nhằm xác lập sự đánh giá khách quan, toàn diện về phong cách tác giả và ghi nhận đúng mức những đóng góp của trào lưu Thơ mới trong tiến trình hiện đại hóa thơ ca dân tộc.

2. Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu

  • Mục tiêu nghiên cứu: Đánh giá lại một cách khoa học, khách quan và toàn diện phong cách nghệ thuật của Xuân Diệu ở chặng đường sáng tác trước năm 1945, qua đó làm rõ những đóng góp của tác giả vào tiến trình phát triển của phong trào Thơ mới và nền thơ ca Việt Nam hiện đại.
  • Nhiệm vụ nghiên cứu (được triển khai theo 3 nhiệm vụ chính):
    1. Khảo sát và xác định các đặc điểm cơ bản của cái tôi trữ tình của Xuân Diệu qua hai tập thơ Thơ thơ và Gửi hương cho gió.
    2. Phân tích cấu trúc thời gian nghệ thuật và không gian nghệ thuật như những thành tố thi pháp cốt lõi định hình thế giới nghệ thuật của nhà thơ.
    3. Khảo sát và hệ thống hóa các phương thức biểu hiện nghệ thuật tiêu biểu bao gồm ngôn từ, hình ảnh và nhạc điệu trong thơ Xuân Diệu trước năm 1945.

3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Các sáng tác thơ của Xuân Diệu trong giai đoạn trước năm 1945, trọng tâm khảo sát trực tiếp là hai tập thơ: Thơ thơ (xuất bản lần đầu năm 1938) và Gửi hương cho gió (xuất bản năm 1945).
  • Phạm vi nghiên cứu:
    • Không gian văn học: Văn học Việt Nam giai đoạn 1930–1945 trong mối liên hệ với văn hóa truyền thống phương Đông và ảnh hưởng của văn hóa, văn học phương Tây.
    • Thời gian văn học: Chặng đường sáng tác trước Cách mạng tháng Tám năm 1945, có đối chiếu với các sáng tác văn xuôi cùng thời (Phấn thông vàng, Trường ca) và các tác giả tiêu biểu cùng thời kỳ.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Luận án tổng thuật lịch sử nghiên cứu về thơ Xuân Diệu trước năm 1945 qua bốn giai đoạn tiếp nhận và phê bình cụ thể:

Giai đoạn lịch sử Tác giả / Công trình tiêu biểu Xu hướng và nội dung đánh giá chính
Giai đoạn 1932–1945 (Đương thời) - Phái cựu học: Tản Đà, Huỳnh Thúc Kháng, Thái Phỉ, Nguyễn Văn Hanh, Tường Vân, Phi Vân.
- Phái mới: Thế Lữ (báo Ngày nay, Lời tựa Thơ thơ 1938), Hoài Thanh (Thi nhân Việt Nam 1941), Vũ Ngọc Phan (Nhà văn hiện đại 1942), Dương Quảng Hàm (Việt Nam văn học sử yếu 1942).
- Phái cựu học phê phán thơ Xuân Diệu là "ngây ngô", "lai căng", "Tây chẳng ra Tây, Tàu chẳng ra Tàu".
- Giới phê bình mới khẳng định Xuân Diệu là "nhà thi sĩ mới có chân tài đặc biệt", "người mới nhất trong các nhà thơ mới", ca ngợi nguồn cảm xúc nồng nàn và lòng yêu đời trần thế.
Giai đoạn 1945–1975 (Miền Bắc) - Các bài viết phê bình: Hồng Chương, Hồ Ngọc Hương (1959).
- Tự bạch của tác giả: Xuân Diệu (Những bước đường tư tưởng của tôi 1958).
- Cuộc tranh luận về tập Từ ấy (Tố Hữu) và Thơ mới (1959–1960).
- Xuất hiện khuynh hướng phê bình xã hội học dung tục, nhìn nhận khắt khe đối với yếu tố tiểu tư sản và hưởng lạc cá nhân (như việc công kích bài thơ Lời kỹ nữ hay hình ảnh thơ trong bài Gió).
- Xuân Diệu tự kiểm điểm nhận thức tư tưởng nhưng vẫn khẳng định Thơ mới thuộc về văn mạch dân tộc.
Giai đoạn trước 1975 (Miền Nam) - Thanh Lãng (Bảng lược đồ văn học Việt Nam).
- Phạm Thế Ngũ (Việt Nam văn học sử giản ước tân biên).
- Nguyễn Tấn Long, Nguyễn Hữu Trọng (Thi nhân tiền chiến).
- Nhóm Sáng tạo (Thanh Tâm Tuyền, Mai Thảo...).
- Khảo sát quá trình hiện đại hóa hình thức và tư tưởng thơ Xuân Diệu, đặt trong sự hội tụ của ba dòng ảnh hưởng (Lãng mạn – Thi sơn – Tượng trưng).
- Phân hóa giữa xu hướng nghiên cứu lịch sử văn học khách quan và xu hướng muốn phủ nhận hoàn toàn nghệ thuật tiền chiến.
Giai đoạn sau 1975 và thời kỳ Đổi mới - Phan Cự Đệ (Phong trào Thơ mới).
- Phan Cự Đệ, Hà Minh Đức (Nhà văn Việt Nam 1945–1975).
- Lê Đình Kỵ (Thơ mới, những bước thăng trầm 1988).
- Hà Minh Đức, Huy Cận (Nhìn lại một cuộc cách mạng trong thơ ca 1993).
- Đỗ Lai Thúy (Con mắt thơ 1992).
- Hoàng Trung Thông, Nguyễn Đăng Mạnh, Mã Giang Lan, Lê Quang Hưng...
- Ý kiến quốc tế: Nam Chi, M. Ray-Gancen, Blaga Dimitrova, Marian Tcasep.
- Giới nghiên cứu tiếp cận đối tượng một cách toàn diện, công bằng, khẳng định vị trí đỉnh cao của Xuân Diệu trong trào lưu lãng mạn.
- Đặt nền móng cho việc phân tích thi pháp học, nhìn nhận cái tôi trữ tình và cấu trúc thẩm mỹ thơ lãng mạn.

Khoảng trống nghiên cứu mà luận án lựa chọn giải quyết:
Phần lớn các công trình nghiên cứu trước đây do điều kiện lịch sử chi phối nên hoặc dừng lại ở việc phê bình cảm thụ, phân tích xã hội học, hoặc chỉ khảo sát từng tác phẩm, từng khía cạnh nội dung riêng lẻ. Luận án lựa chọn giải quyết khoảng trống: nghiên cứu toàn diện hệ thống thi pháp thơ Xuân Diệu giai đoạn trước năm 1945 từ góc độ thi pháp học cấu trúc, kết hợp giữa thi pháp tác giả và thi pháp trào lưu để chỉ ra những quy luật chi phối thế giới nghệ thuật của nhà thơ.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

1. Cơ sở lý luận và khung phân tích

  • Phương pháp luận chung: Hệ thống triết học Mác – Lênin, bao gồm chủ nghĩa duy vật biện chứng và chủ nghĩa duy vật lịch sử, bảo đảm quan điểm lịch sử – cụ thể và tính khách quan trong đánh giá di sản văn học quá khứ.
  • Khung lý thuyết chuyên ngành:
    • Lý luận về loại hình tác giả và tiến trình hiện đại hóa văn học.
    • Lý thuyết thi pháp học: Tiếp cận tác phẩm như một chỉnh thể nghệ thuật bao gồm quan niệm nghệ thuật về con người (cái tôi trữ tình), cấu trúc không gian – thời gian nghệ thuật và hệ thống các phương thức biểu hiện mang tính đặc trưng phong cách.

2. Phương pháp nghiên cứu thực tế

Luận án kết hợp các phương pháp nghiên cứu định tính văn bản học và các thao tác định lượng thống kê:

  • Phương pháp phê bình cảm thụ truyền thống kết hợp phương pháp so sánh: Đặt thơ Xuân Diệu trong mối quan hệ đối sánh với thi pháp cổ điển truyền thống (Bà Huyện Thanh Quan, Nguyễn Khuyến, Tú Xương, Tản Đà) và với các tác giả cùng thời trong phong trào Thơ mới (Thế Lữ, Lưu Trọng Lư, Huy Cận, Hàn Mạc Tử, Chế Lan Viên, Bích Khê, Nguyễn Bính).
  • Thao tác thi pháp học định lượng và định tính:
    • Thống kê và đối chiếu văn bản: Khảo sát tần số xuất hiện của đại từ nhân xưng ("tôi", "ta", "anh"), các trường từ vựng chỉ giác quan, vận động, thời gian và không gian trong toàn bộ văn bản.
    • Hệ thống hóa và xếp chồng văn bản: Liên kết các mô-típ hình ảnh, cấu trúc câu và nhịp điệu để tìm ra quy luật tổ chức hình tượng thơ.
  • Phương pháp phân tích, tổng hợp và khái quát hóa: Khái quát các đặc điểm thi pháp tác giả trong mối tương tác với thi pháp trào lưu lãng mạn 1932–1945.

3. Nguồn tư liệu nghiên cứu

  • Toàn bộ văn bản thơ trong hai tập Thơ thơ (47 bài) và Gửi hương cho gió (57 bài).
  • Các văn bản văn xuôi và tiểu luận của Xuân Diệu: Phấn thông vàng, Trường ca, Những bước đường tư tưởng của tôi, các bài viết trên báo Phong hóa, Ngày nay.
  • Hệ thống văn bản phê bình, hồi ký và công trình nghiên cứu văn học từ năm 1932 đến năm 1995.

Nội dung chính theo từng chương

Chương I: Cái tôi trữ tình của Xuân Diệu qua hai tập Thơ thơ và Gửi hương cho gió

Chương I tập trung luận giải sự chuyển biến hệ hình từ cái tôi "phi ngã" của thi pháp phong kiến sang cái tôi cá nhân tự ý thức mang đậm dấu ấn hiện đại.

1. Một cái tôi cá nhân luôn luôn được khẳng định

  • Sự xuất hiện của chữ "tôi" cá nhân đánh dấu bước đoạn tuyệt với quan niệm "thi dĩ ngôn chí", "văn dĩ tải đạo" vốn chi phối văn học trung đại. Tầng lớp trí thức Tây học thành thị đã tiếp nhận tư tưởng phương Tây để đưa bản ngã cá nhân thành đối tượng thẩm mỹ trực tiếp.
  • Khảo sát tần số ngôn ngữ cho thấy sự hiện diện dày đặc của chủ thể trữ tình: Trong 47 bài của tập Thơ thơ, có 25 bài sử dụng trực tiếp chữ "tôi"; ở tập Gửi hương cho gió, tỷ lệ này là 20/57 bài.
  • Bản ngã cá nhân được biểu hiện đa dạng: từ bức chân dung tự họa khiêm nhường, nhỏ bé ("cây kim nhỏ bé", "con chim đến từ núi lạ", "con nai bị chiều giăng lưới") đến những trạng thái khẳng định mạnh mẽ ("kẻ điên cuồng", "kẻ đưa răng bấu mặt trời").
  • Sự linh hoạt trong hệ thống đại từ nhân xưng: Nhân vật trữ tình chuyển hóa linh hoạt từ "tôi" sang "anh" trong thơ tình ái (Xa cách, Tương tư chiều), sang "ta" với tư thế chủ động, quyết liệt chiếm lĩnh cuộc sống (Vội vàng, Nước đổ lá khoai), hoặc "chúng ta" khi chia sẻ nỗi sầu thế hệ (Sầu).
  • Điểm then chốt trong cái tôi Xuân Diệu là sự chân thực tuyệt đối của cảm xúc và sự gắn bó với đời sống trần thế hiện tại, từ chối việc trốn chạy vào cõi tiên thoái thác như Thế Lữ hay chìm đắm vào dĩ vãng hoài cổ như Chế Lan Viên.
Tần số xuất hiện đại từ "tôi" trong hai tập thơ:
- Tập Thơ thơ (1938):          25 / 47 bài  (53,19%)
- Tập Gửi hương cho gió (1945): 20 / 57 bài  (35,08%)

2. Một cái tôi khao khát sự sống, tình yêu

  • Xuân Diệu xác lập một triết lý nhân sinh tích cực: Lấy cõi trần làm điểm tựa tinh thần tối cao. Nhà thơ tiếp thu triết lý thời gian của Henri Bergson và quan niệm dấn thân của André Gide để xây dựng ý thức gấp gáp, tận hưởng từng khoảnh khắc hữu hạn của đời người.
  • Hai trục cảm xúc chủ đạo chi phối toàn bộ sáng tác là thiên nhiên và tình yêu:
    • Cảm hứng mùa xuân: Biểu tượng của sự sống rạo rực, tươi trẻ (Nụ cười xuân, Xuân không mùa, Nguyên đán). Mùa xuân đồng nhất với tình yêu và tuổi trẻ.
    • Cảm hứng mùa thu: Thể hiện sự hòa hợp giữa cái tôi hiện đại với mạch cảm xúc trữ tình truyền thống phương Đông (Đây mùa thu tới, Thu, Ý thu). Mùa thu của Xuân Diệu được cảm nhận qua sự giao chuyển tinh vi của cảm giác và đồng cảm giác.
  • Hệ thống hành động cảm xúc được diễn tả bằng chuỗi động từ mạnh mẽ thể hiện sự giao cảm vật chất cụ thể với thế giới: "ôm", "riết", "say", "thâu", "cắn", "bấu", "ngoạm".

3. Một cái tôi buồn và cô đơn

  • Mặt đối lập biện chứng của niềm khát khao giao cảm mãnh liệt là nỗi cô đơn thấm thía. Càng tha thiết với cuộc đời, cái tôi cá nhân càng nhận thức sâu sắc về sự cách biệt giữa bản ngã và ngoại giới.
  • Nỗi buồn trong thơ Xuân Diệu bắt nguồn từ sự bất lực trước quy luật trôi chảy của thời gian, sự chia rẽ trong tình yêu đôi lứa và cảm giác bơ vơ của một cá thể tiểu tư sản trước hiện thực xã hội đương thời.

Chương II: Thời gian nghệ thuật và không gian nghệ thuật của "Thơ thơ" và "Gửi hương cho gió"

Chương II đi sâu khảo sát hai phạm trù trung tâm của thi pháp học cấu trúc nhằm làm rõ phương thức tổ chức thế giới nghệ thuật của tác giả.

1. Thời gian nghệ thuật

  • Thời gian tuyến tính một đi không trở lại: Khác với quan niệm thời gian tuần hoàn, chu kỳ vô tận của thi pháp cổ điển, Xuân Diệu cảm nhận thời gian theo trục thẳng tuyến tính của tư duy phương Tây. Mỗi giây phút trôi qua là một sự mất mát vĩnh viễn của tuổi trẻ và sắc đẹp.
  • Cảm thức thời gian gấp gáp, giục giã: Nỗi ám ảnh thời gian dẫn đến nhịp điệu thơ hối hả, lo âu (Vội vàng, Giục giã). Thời gian tương lai luôn được nhìn nhận như sự đe dọa của tuổi già và sự hủy diệt.
  • Thời gian tâm trạng: Sự co giãn của thời gian nghệ thuật phụ thuộc vào trạng thái tâm lý của chủ thể trữ tình; khoảnh khắc hiện tại được mở rộng tối đa để dung chứa cảm xúc mãnh liệt.

2. Không gian nghệ thuật

  • Không gian trần thế mở rộng: Không gian thơ Xuân Diệu là không gian trực quan, tươi thắm sắc màu của vườn trần, nơi hội tụ hương thơm, ánh sáng và âm thanh thực tế, giải phóng hoàn toàn khỏi không gian quy phạm ước lệ cổ điển.
  • Không gian phân cực giữa Ánh sáng và Bóng tối: Sự đối lập triệt để giữa không gian ánh sáng rực rỡ (tượng trưng cho sự sống, tình yêu, mùa xuân) và không gian bóng tối, đêm lạnh (tượng trưng cho sự chia ly, cô đơn và hư vô).
  • Không gian ngăn cách và chia lìa: Cấu trúc không gian trong thơ tình yêu thường bị cắt xẻ bởi các ranh giới vô hình, biểu đạt sự bất khả hòa nhập trọn vẹn giữa hai tâm hồn.

Chương III: Phương thức biểu hiện

Chương III phân tích các yếu tố hình thức nghệ thuật mang tính cách tân của Xuân Diệu trên ba phương diện cấu thành văn bản thơ.

1. Ngôn từ nghệ thuật

  • Hiện đại hóa từ vựng: Đưa khẩu ngữ, ngôn ngữ sinh hoạt đời thường và các thuật ngữ trừu tượng vào thi ca một cách tự nhiên.
  • Cú pháp biến hóa theo lối tư duy phương Tây: Sử dụng linh hoạt các liên từ ("và", "bởi vì", "cho nên"), cấu trúc vắt dòng (enjambement), và cách kết hợp từ ngữ lạ lùng, tạo ra những kết hợp ngữ pháp phi truyền thống ("tháng giêng ngon như một cặp môi gần", "hơn một loài hoa đã rụng cành").
  • Mật độ động từ và tính từ chỉ trạng thái cực điểm: Khai thác tối đa các từ ngữ chỉ cường độ cảm xúc, trạng thái vận động liên tục của tạo vật.

2. Hệ thống hình ảnh

  • Hình ảnh cảm giác và tương giao giác quan (synesthesia): Chịu ảnh hưởng sâu sắc từ thuyết tương giao của trường phái thơ Tượng trưng Pháp (Baudelaire), Xuân Diệu chuyển dịch linh hoạt giữa thị giác, thính giác, khứu giác và xúc giác (Nguyệt cầm, Đây mùa thu tới).
  • Hình ảnh thiên nhiên mang tính nhục cảm: Cảnh vật thiên nhiên được nhân hóa và miêu tả qua lăng kính vẻ đẹp thân thể con người (mùa xuân hồng, mây trôi như tóc, cành biếc run rẩy).

3. Nhạc điệu và âm luật

  • Sự giải phóng khỏi âm luật cổ: Phá vỡ tính cân đối nghiêm ngặt của niêm luật Đường thi, tạo ra những câu thơ có nhịp điệu co giãn, linh hoạt theo dòng chảy tâm trạng.
  • Phối âm và nhạc tính tinh tế: Khai thác triệt để hệ thống nguyên âm mở, phụ âm vang và sự phân bổ thanh điệu (bằng/trắc) để tạo nên những điệu nhạc nội tâm phong phú, khi dìu dặt, khi dồn dập, gấp gáp.

Kết quả và những đóng góp mới

Luận án xác định các kết quả và đóng góp mới trên hai phương diện cơ bản:

1. Đóng góp về mặt lý luận

  • Đóng góp một kinh nghiệm cụ thể vào phương pháp nghiên cứu mô hình tác gia văn học, đặc biệt là loại hình tác giả trong thời kỳ chuyển biến hiện đại hóa của văn học Việt Nam.
  • Dưới góc độ thi pháp học, luận án làm sáng tỏ mối quan hệ biện chứng giữa thi pháp tác giả và thi pháp trào lưu: Chứng minh Xuân Diệu vừa là sản phẩm tiêu biểu của phong trào Thơ mới, vừa là nhân tố tích cực thúc đẩy sự hoàn thiện diện mạo thi pháp của cả trào lưu.

2. Đóng góp về mặt thực tiễn

  • Cung cấp một hệ thống tư liệu được phân tích khoa học, toàn diện về phong cách nghệ thuật của Xuân Diệu trước năm 1945 qua hai tập thơ Thơ thơ và Gửi hương cho gió.
  • Các kết luận và tư liệu của luận án có giá trị trực tiếp phục vụ công tác đào tạo:
    • Sử dụng làm nội dung chuyên đề giảng dạy chuyên sâu cho sinh viên, học viên ngành Ngữ văn tại các trường Đại học và Cao đẳng sư phạm.
    • Cung cấp cơ sở khoa học phục vụ biên soạn giáo trình Lịch sử văn học Việt Nam hiện đại (giai đoạn 1930–1945) và sách giáo khoa Ngữ văn bậc Trung học phổ thông.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của đề tài:
    • Do xác định phạm vi "khoanh vùng" nghiên cứu tập trung vào chặng đường trước Cách mạng tháng Tám năm 1945, luận án chưa khảo sát toàn diện sự vận động của phong cách nghệ thuật Xuân Diệu ở giai đoạn sau năm 1945 (thơ ca hiện thực xã hội chủ nghĩa).
    • Các sáng tác văn xuôi nghệ thuật (Phấn thông vàng, Trường ca) và các tiểu luận phê bình của Xuân Diệu cùng thời kỳ chỉ được sử dụng ở mức độ tư liệu đối chiếu, chưa được xử lý thành đối tượng khảo sát thi pháp độc lập.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:
    • Mở rộng nghiên cứu đối sánh toàn diện giữa hai chặng đường thơ trước và sau năm 1945 của Xuân Diệu để nhận diện trọn vẹn tính nhất quán cũng như sự biến đổi trong phong cách nghệ thuật tác giả.
    • Nghiên cứu chuyên sâu về mảng văn xuôi lãng mạn và hoạt động dịch thuật, phê bình văn học của Xuân Diệu dưới góc độ thi pháp thể loại.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng hưởng lợi:
    • Giảng viên, nghiên cứu sinh, học viên cao học và sinh viên chuyên ngành Ngữ văn: Sử dụng làm tài liệu tham khảo chuyên khảo về tác gia Xuân Diệu, phong trào Thơ mới và thi pháp học văn học hiện đại.
    • Giáo viên Ngữ văn bậc THPT: Tham khảo các phân tích văn bản chi tiết để phục vụ giảng dạy các tác phẩm của Xuân Diệu trong chương trình trung học (Vội vàng, Đây mùa thu tới, Thơ duyên).
    • Các nhà nghiên cứu lịch sử văn học Việt Nam: Tham khảo phương pháp tiếp cận mô hình tác gia và hệ thống tư liệu lịch sử tiếp nhận phê bình văn học giai đoạn 1932–1995.
  • Phần nội dung đáng tham khảo nhất:
    • Phần tổng quan lịch sử nghiên cứu vấn đề (mục III phần Mở đầu) với bức tranh tổng hợp chi tiết các luồng ý kiến phê bình văn học qua các thời kỳ lịch sử.
    • Chương II và Chương III về thi pháp thời gian, không gian, ngôn từ và hình ảnh với phương pháp tiếp cận thi pháp học cấu trúc rõ ràng, giàu dẫn chứng văn bản.

Câu hỏi thường gặp

1. Đối tượng và phạm vi văn bản khảo sát trọng tâm của luận án là gì?

Luận án tập trung nghiên cứu toàn bộ sáng tác thơ của Xuân Diệu giai đoạn trước Cách mạng tháng Tám năm 1945, với phạm vi văn bản cốt lõi là hai tập thơ: Thơ thơ (1938, gồm 47 bài) và Gửi hương cho gió (1945, gồm 57 bài).

2. Tần số xuất hiện của đại từ "tôi" trong hai tập thơ của Xuân Diệu được thống kê như thế nào?

Theo số liệu thống kê của luận án, trong tập Thơ thơ có 25 trên tổng số 47 bài trực tiếp xuất hiện chữ "tôi" (chiếm tỷ lệ 53,19%); trong tập Gửi hương cho gió có 20 trên tổng số 57 bài sử dụng chữ "tôi" (chiếm tỷ lệ 35,08%).

3. Luận án chỉ ra những nguồn ảnh hưởng triết học và văn học phương Tây nào đối với thơ Xuân Diệu?

Về triết học, luận án chỉ ra ảnh hưởng của triết lý thời gian Henri Bergson và tư tưởng dấn thân của André Gide. Về văn học, Xuân Diệu chịu ảnh hưởng từ quan niệm thẩm mỹ của các nhà thơ lãng mạn và tượng trưng Pháp như Ronsard, Lamartine, Baudelaire và Verlaine.

4. Mối quan hệ giữa cái tôi Xuân Diệu và cõi trần thế được luận án phân tích ra sao?

Khác với xu hướng thoát ly thực tại tìm về quá khứ hay cõi tiên của một số tác giả cùng thời, cái tôi của Xuân Diệu chọn cõi trần làm điểm tựa tinh thần tối cao. Nhà thơ nhìn nhận thiên nhiên và cuộc đời trần thế như một thực thể hữu hình tràn ngập hương sắc và tìm mọi cách bám riết, tận hưởng trọn vẹn sự sống hiện tại.

5. Phương pháp nghiên cứu thi pháp học được luận án vận dụng cụ thể ở các chương nào?

Phương pháp phê bình cảm thụ kết hợp so sánh văn học được sử dụng chủ yếu tại Chương I. Thao tác thi pháp học chuyên sâu (thống kê định lượng, đối chiếu, hệ thống hóa và xếp chồng văn bản) được vận dụng tại Chương II (phân tích thời gian và không gian nghệ thuật) và Chương III (phân tích ngôn từ, hình ảnh và nhạc điệu).


Kết luận

Luận án của nghiên cứu sinh Lý Hoài Thu là công trình chuyên khảo có hệ thống về thơ Xuân Diệu giai đoạn 1932–1945 dưới góc độ thi pháp học. Luận án đã làm rõ cấu trúc cái tôi trữ tình, các phạm trù thời gian - không gian nghệ thuật cùng những cách tân ngôn ngữ, hình ảnh và nhạc điệu trong hai tập thơ Thơ thơ và Gửi hương cho gió. Công trình đóng góp kinh nghiệm nghiên cứu mô hình tác gia văn học hiện đại và cung cấp nguồn tư liệu học thuật giá trị cho công tác nghiên cứu, giảng dạy văn học Việt Nam thế kỷ XX.