Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh công nghệ thông tin phát triển với tốc độ nhanh chóng và thâm nhập sâu rộng vào mọi mặt đời sống, thói quen tiêu dùng hiện đại có sự chuyển dịch rõ rệt sang các nền tảng kỹ thuật số. Cùng với sự gia tăng nhu cầu mua sắm trực tuyến, các dịch vụ phụ trợ như vận chuyển, giao nhận và thanh toán điện tử cũng được mở rộng tương ứng. Các mô hình bán lẻ thương mại điện tử chuyên ngành thiết bị số, máy tính và linh kiện văn phòng đòi hỏi giao diện trực quan, tính năng tiện ích, đảm bảo khả năng vận hành ổn định và bảo mật thông tin.

Khóa luận tốt nghiệp kỹ sư Công nghệ thông tin của nhóm sinh viên Nguyễn Kỳ Hải và Trần Nguyễn Quốc Khánh (Khoa Đào tạo Chất lượng cao, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh, dưới sự hướng dẫn của PGS.TS Hoàng Văn Dũng) tập trung giải quyết bài toán xây dựng nền tảng thương mại điện tử đồng bộ, phục vụ trực tiếp cả phía khách hàng mua sắm lẫn đội ngũ quản lý vận hành.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài được tác giả xác định cụ thể như sau:

  1. Thiết kế và xây dựng giải pháp phần mềm hoàn chỉnh gồm 2 website độc lập: Web Shopping phục vụ người dùng duyệt xem và mua sắm sản phẩm trực tuyến (tích hợp giỏ hàng, thanh toán); Web Admin phục vụ quản trị hệ thống (quản lý người dùng, khách hàng, sản phẩm, danh mục, nhà cung cấp, đơn hàng, thống kê và báo cáo).
  2. Nghiên cứu, vận dụng công nghệ đóng gói Docker và nền tảng điện toán đám mây Microsoft Azure để triển khai toàn bộ ứng dụng website lên môi trường vận hành thực tế.

Mục đích nghiên cứu bao gồm việc hiện thực hóa và vận dụng các khối kiến thức đã tích lũy trong chương trình đào tạo kỹ sư công nghệ thông tin như Cấu trúc dữ liệu và giải thuật, Cơ sở dữ liệu, Lập trình Web; đồng thời nâng cao kỹ năng làm việc nhóm, kỹ năng tra cứu tài liệu chuyên môn, tiếp cận các công nghệ phần mềm phổ biến trên thị trường để tích lũy kinh nghiệm kỹ thuật.

Về đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Người dùng cá nhân có độ tuổi từ 16 trở lên có nhu cầu và thói quen mua sắm trực tuyến; mối quan hệ tương tác nghiệp vụ giữa hai chủ thể chính là người bán hàng (quản trị viên, nhân viên bán hàng) và khách hàng trên môi trường thương mại điện tử.
  • Phạm vi nghiên cứu: Khảo sát thực tế các nền tảng website bán hàng công nghệ có sẵn trên thị trường Việt Nam (Thế giới di động, Phong Vũ, FPT Shop) để đúc kết giải pháp thiết kế giao diện và quy trình nghiệp vụ; thời gian thực hiện nghiên cứu từ tháng 02/2023 đến tháng 05/2023.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Để xây dựng hệ thống website thương mại điện tử đáp ứng đầy đủ yêu cầu kỹ thuật, đề tài sử dụng khung lý thuyết phần mềm và các công nghệ chuyên ngành bao gồm:

  • Java Spring Boot (Back-end): Framework mã nguồn mở trong hệ sinh thái Spring, hỗ trợ cơ chế tự động cấu hình (auto-configuration), sử dụng hệ thống chú thích (annotations) thay thế tệp cấu hình XML, tích hợp sẵn máy chủ web Apache Tomcat giúp ứng dụng có thể khởi chạy trực tiếp trên môi trường có Java Development Kit (JDK). Tác giả khai thác các thành phần Spring Data JPA để ánh xạ cơ sở dữ liệu đối tượng (ORM) và Spring Security phục vụ xác thực, phân quyền.
  • ReactJS (Front-end): Thư viện JavaScript mã nguồn mở do Facebook phát triển, phục vụ xây dựng giao diện Single Page Application (SPA). ReactJS chia nhỏ giao diện thành các thành phần (components) độc lập, có khả năng tái sử dụng cao và tận dụng cơ chế DOM ảo (Virtual DOM) để tăng tốc độ hiển thị cho các ứng dụng phức tạp.
  • Cơ sở dữ liệu MySQL: Hệ quản trị cơ sở dữ liệu quan hệ (RDBMS) hoạt động theo mô hình máy khách - máy chủ (client-server), đáp ứng tiêu chuẩn an toàn dữ liệu, tính linh hoạt và hiệu năng xử lý cho các hệ thống thương mại điện tử.
  • Công nghệ ảo hóa Docker: Nền tảng đóng gói ứng dụng cùng các thư viện phụ thuộc thành Docker Image và vận hành trong các Docker Container độc lập, đảm bảo tính đồng nhất giữa môi trường phát triển và môi trường vận hành.
  • Điện toán đám mây Microsoft Azure: Khai thác hạ tầng PaaS với dịch vụ Azure App Service để quản lý máy chủ ứng dụng dạng HTTP containers (hỗ trợ SLA 99,95%), kết hợp Azure Container Registry đóng vai trò kho lưu trữ trung tâm các Docker Image phục vụ tự động hóa triển khai.
  • Dịch vụ tích hợp bên thứ ba: Cổng thanh toán VNPAY; giao diện lập trình ứng dụng API của Giao hàng nhanh (GHN) để tính cước phí và dịch vụ vận chuyển tự động; dịch vụ định danh Google OAuth phục vụ xác thực người dùng.

Phương pháp nghiên cứu thực tế được triển khai qua các bước:

  1. Phương pháp khảo sát hiện trạng: Tiến hành phân tích cấu trúc giao diện, chức năng tìm kiếm, bộ lọc sản phẩm và tiện ích người dùng trên các hệ thống bán lẻ trực tuyến hàng đầu gồm Thế giới di động, Phong Vũ và FPT Shop.
  2. Phương pháp phân tích và thiết kế hướng đối tượng: Sử dụng ngôn ngữ mô hình hóa thống nhất (UML) để xây dựng lược đồ Use Case, lược đồ tuần tự (Sequence Diagram) cho 19 ca sử dụng và lược đồ lớp (Class Diagram) ánh xạ quan hệ cơ sở dữ liệu.
  3. Phương pháp kiểm thử phần mềm: Sử dụng kỹ thuật kiểm thử hộp đen (Black-box Testing) với ba phương pháp chính gồm phân vùng tương đương, kiểm thử chuyển đổi trạng thái và đoán lỗi để rà soát lỗi trên hệ thống.

Thiết kế và triển khai

Hệ thống được thiết kế theo kiến trúc hướng dịch vụ, giao tiếp thông qua RESTful API, chia tách thành hai môi trường làm việc cụ thể:

  • Môi trường phát triển (Development): Cài đặt trên hệ điều hành Windows, kiểm thử cục bộ tại localhost.
  • Môi trường triển khai chính thức (Production): Vận hành trên hạ tầng đám mây Microsoft Azure.

Kiến trúc mã nguồn back-end được phân tách thành 3 gói (package) nghiệp vụ chính:

  • EWebCommon: Chứa các thành phần dùng chung như cấu hình bảo mật, lớp mô hình thực thể (Entities), giao diện truy cập dữ liệu (Repositories) và các tiện ích dùng chung.
  • EWebAdmin: Chứa các bộ điều khiển (Controllers) và dịch vụ xử lý logic nghiệp vụ cho hệ thống quản trị Web Admin.
  • EWebShopping: Chứa các bộ điều khiển và lớp dịch vụ phục vụ các luồng nghiệp vụ trên trang thương mại điện tử Web Shopping.

Mô hình dữ liệu quan hệ được xây dựng chặt chẽ trên MySQL với các bảng thực thể tiêu biểu: Product Image (lưu trữ hình ảnh sản phẩm), Shipping Address (địa chỉ nhận hàng của khách), Order Detail (chi tiết dòng hàng trong đơn hàng), Product, Category, Customer, User, Voucher, Order.

Quy trình đóng gói và triển khai ứng dụng lên Azure:

  1. Xây dựng mã nguồn front-end ReactJS và thiết lập tệp Dockerfile front-end.
  2. Đóng gói ứng dụng back-end Java Spring Boot thành tệp thực thi.
  3. Tạo các dịch vụ hạ tầng trên Azure bao gồm Azure App Service và Azure Container Registry.
  4. Đẩy (push) các Docker image lên Azure Container Registry.
  5. Cấu hình triển khai back-end và front-end từ kho chứa ảnh vào Azure App Service để cung cấp dịch vụ liên tục 24/7.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý thuyết

Chương 1 hệ thống hóa các nền tảng công nghệ được áp dụng trong đề tài:

  • Trình bày kiến trúc Java Spring Boot với các ưu điểm tự động cấu hình, sử dụng chú thích thay cho cấu hình XML cồng kềnh, nhúng máy chủ Tomcat và khả năng tích hợp linh hoạt Spring Security, Spring Data JPA.
  • Giới thiệu thư viện ReactJS, phân tích ưu điểm về khả năng tái sử dụng thành phần, hiệu suất cao nhờ Virtual DOM và nhược điểm kích thước tải ban đầu nặng, chỉ đóng vai trò tầng View khi tích hợp vào mô hình MVC.
  • Trình bày đặc tính của hệ quản trị cơ sở dữ liệu quan hệ MySQL, nguyên lý hoạt động của Docker (Docker image, Docker container) và các mô hình dịch vụ IaaS, PaaS, SaaS trên Microsoft Azure.

Chương 2: Đặc tả tài liệu thiết kế

Chương 2 mô tả quá trình khảo sát thực tế và xây dựng tài liệu đặc tả yêu cầu cho phần mềm:

  • Khảo sát ba website thương mại điện tử: Thế giới di động (nổi bật với tìm kiếm gợi ý từ khóa, định vị cửa hàng và hiển thị tồn kho cục bộ), Phong Vũ (bố cục sản phẩm theo danh mục và bộ lọc đa tiêu chí chi tiết), FPT Shop (nổi bật với chức năng tin tức thị trường và công cụ so sánh thông số sản phẩm).
  • Thiết lập đặc tả chi tiết cho 19 ca sử dụng thuộc hai phân hệ Web Shopping và Web Admin.
  • Xác định các yêu cầu phi chức năng nghiêm ngặt:
Tiêu chí Nội dung đặc tả kỹ thuật trong văn bản
Giao diện & Tương thích Thiết kế trực quan, dễ thao tác; khả năng tương thích (responsive) trên PC, laptop, smartphone, tablet.
Tính khả dụng & Truy cập Người dùng truy cập website 24/7 qua kết nối Internet.
Xác thực (AuthN) & Phân quyền (AuthZ) Xác thực bắt buộc cho toàn bộ người dùng (trừ Visitor); phân quyền chặt chẽ giữa vai trò Admin và Salesperson.
Bảo mật dữ liệu Mật khẩu tài khoản phải được băm (hash) trước khi lưu vào cơ sở dữ liệu; quy trình thanh toán đảm bảo an toàn.
Ràng buộc trường dữ liệu Tên người dùng tối đa 128 ký tự; mật khẩu từ 8-20 ký tự (chứa ít nhất 1 chữ hoa, 1 số, 1 ký tự đặc biệt); mã OTP xác thực gồm 8 chữ số.

Chương 3: Thiết kế lược đồ UML

Chương 3 trình bày các mô hình thiết kế hệ thống bằng ngôn ngữ UML:

  • Phân định 4 tác nhân chính: Visitor (khách vãng lai, chưa đăng ký tài khoản), Customer (khách hàng đã có tài khoản), Admin (quản trị viên toàn quyền hệ thống) và Salesperson (nhân viên bán hàng phụ trách đơn, sản phẩm và báo cáo).
  • Lập bảng tổng hợp 19 Use Case và phân bổ tác nhân tương ứng:
STT Use Case Tác nhân tương ứng Phân hệ ứng dụng
1 Đăng ký Visitor Web Shopping
2 Tìm kiếm Visitor Web Shopping
3 Thêm vào giỏ hàng Visitor Web Shopping
4 Đăng nhập Customer, Admin, Salesperson Web Shopping, Web Admin
5 Đăng ký/ đăng nhập bằng Google Visitor, Customer Web Shopping
6 Quên mật khẩu Customer Web Shopping
7 Quản lý thông tin Customer, Admin, Salesperson Web Shopping, Web Admin
8 Đặt hàng Customer Web Shopping
9 Đánh giá sản phẩm Customer Web Shopping
10 Xem đơn hàng Customer Web Shopping
11 Voucher giảm giá Customer Web Shopping
12 Quản lý người dùng Admin Web Admin
13 Quản lý khách hàng Admin, Salesperson Web Admin
14 Quản lý sản phẩm Admin, Salesperson Web Admin
15 Quản lý danh mục Admin Web Admin
16 Quản lý nhà cung cấp Admin Web Admin
17 Quản lý voucher Admin Web Admin
18 Quản lý đơn hàng Admin, Salesperson Web Admin
19 Thống kê báo cáo Admin, Salesperson Web Admin
  • Thiết kế 19 lược đồ tuần tự (Sequence Diagram) tương ứng với từng Use Case, chuẩn hóa các luồng xử lý chính (Main Flow), luồng rẽ nhánh (Alternate Flow) và luồng ngoại lệ (Exception Flow).
  • Xây dựng lược đồ lớp (Class Diagram) hoàn chỉnh cho hệ thống cơ sở dữ liệu.

Chương 4: Thiết kế giao diện

Chương 4 thể hiện giao diện chi tiết của hai phân hệ:

  • Phân hệ Web Admin: Trang đăng nhập quản trị, trang tổng quan (Dashboard), màn hình quản lý người dùng, trang chi tiết và chỉnh sửa người dùng, đổi mật khẩu, thêm mới sản phẩm, cập nhật sản phẩm, xem thông tin chi tiết sản phẩm và màn hình báo cáo dữ liệu sản phẩm.
  • Phân hệ Web Shopping: Trang chủ, danh sách sản phẩm, bộ lọc tìm kiếm theo giá và danh mục, chi tiết sản phẩm, đánh giá và chấm điểm sản phẩm, giỏ hàng, quy trình thanh toán đặt hàng, lịch sử đơn hàng, trang cá nhân, danh sách địa chỉ nhận hàng và quy trình đổi mật khẩu.

Chương 5: Cài đặt chức năng

Chương 5 trình bày việc tổ chức mã nguồn và hiện thực hóa các chức năng:

  • Bố trí cấu trúc dự án phần mềm theo từng module chuyên biệt: EWebCommon, EWebAdmin và EWebShopping.
  • Xây dựng kiến trúc phân tầng trong ứng dụng (Controller, Service, Repository) phục vụ quá trình xử lý logic nghiệp vụ và trao đổi dữ liệu JSON thông qua API REST.

Chương 6: Triển khai và kiểm thử

Chương 6 mô tả quy trình đưa hệ thống vào vận hành và thẩm định chất lượng phần mềm:

  • Thiết lập dịch vụ trên Microsoft Azure, cấu hình Dockerfile front-end và triển khai các gói dịch vụ back-end lên hạ tầng điện toán đám mây.
  • Thực hiện kiểm thử ứng dụng bằng phương pháp hộp đen với các kịch bản cụ thể:
    1. Kịch bản kiểm thử bằng phương pháp phân vùng tương đương: Áp dụng kiểm tra tính hợp lệ của dữ liệu đầu vào tại các biểu mẫu đăng ký, đăng nhập và nhập liệu sản phẩm.
    2. Kịch bản kiểm thử phương pháp chuyển đổi trạng thái: Kiểm tra quy trình chuyển đổi trạng thái vòng đời của đơn hàng (từ trạng thái tạo mới sang đang xử lý, đã giao hoặc hủy đơn hàng).
    3. Kịch bản kiểm thử bằng phương pháp đoán lỗi: Dự trù các trường hợp người dùng thao tác sai hoặc nhập dữ liệu bất thường để kiểm tra cơ chế bắt lỗi và hiển thị thông báo.
  • Thiết lập ma trận phân loại các mức độ lỗi của hệ thống phục vụ công tác chỉnh sửa phần mềm.

Kết quả và đóng góp

Đề tài hoàn thành đầy đủ các mục tiêu thiết kế và cài đặt hệ thống phần mềm với các kết quả cụ thể:

  • Xây dựng hoàn chỉnh phân hệ Web Shopping cho phép người dùng vãng lai và khách hàng thực hiện tìm kiếm, lọc sản phẩm theo mức giá và danh mục, thêm giỏ hàng, đặt hàng tích hợp đồng thời hai hình thức thanh toán (COD truyền thống và cổng thanh toán trực tuyến VNPAY), tự động tính cước vận chuyển qua API Giao hàng nhanh, gửi email xác thực mã code 8 chữ số và gửi email hóa đơn đơn hàng, cho phép đánh giá xếp hạng sản phẩm sau khi đã nhận hàng thành công.
  • Xây dựng hoàn chỉnh phân hệ Web Admin phân quyền rõ rệt cho 2 nhóm đối tượng: Quản trị viên (Admin) có toàn quyền quản lý tài khoản người dùng nội bộ, khóa/mở khóa tài khoản khách hàng, quản lý danh mục, nhà cung cấp, sản phẩm, voucher, đơn hàng và xem báo cáo; Nhân viên bán hàng (Salesperson) có quyền thao tác trên khách hàng, sản phẩm, đơn hàng và tra cứu số liệu thống kê.
  • Xây dựng chức năng thống kê báo cáo cho Web Admin: Thống kê số lượng người dùng, khách hàng, số lượng đơn hàng, số sản phẩm; thống kê doanh thu và lợi nhuận theo thời gian, theo danh mục sản phẩm, theo phương thức thanh toán; báo cáo sản phẩm bán chạy và quản lý số lượng tồn kho.
  • Đóng gói ứng dụng front-end và back-end thành công vào Docker container và triển khai vận hành trên nền tảng đám mây Microsoft Azure qua Azure App Service và Azure Container Registry.

Về mặt đóng góp so với các đồ án trước:

  • Tác giả đã hiện thực hóa một quy trình công nghệ phần mềm xuyên suốt từ phân tích, thiết kế UML (19 ca sử dụng và 19 biểu đồ sequence chi tiết) đến cài đặt đa tầng hoàn chỉnh.
  • Kết nối thành công hệ thống thương mại điện tử nội bộ với các dịch vụ kinh doanh thực tế tại Việt Nam gồm cổng thanh toán điện tử VNPAY và dịch vụ vận chuyển của Giao hàng nhanh (GHN).

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận chỉ ra một số hạn chế gắn liền với quá trình thực hiện:

  • Đề tài được nhóm 2 sinh viên nghiên cứu và xây dựng trong khoảng thời gian tương đối ngắn (02/2023 - 05/2023), do đó kiến thức, kinh nghiệm vận hành thực tế và quản lý dự án còn nhiều mặt hạn chế, không tránh khỏi những thiếu sót trong quá trình hoàn thiện.
  • Các tính năng nâng cao được ghi nhận từ bước khảo sát hiện trạng (như tính năng so sánh thông số kỹ thuật sản phẩm của FPT Shop, hoặc tính năng định vị vị trí địa lý của người dùng để kiểm tra tình trạng hàng hóa tại các chi nhánh cửa hàng thực tế của Thế giới di động) chưa được hiện thực hóa trong phiên bản này.

Hướng nghiên cứu và phát triển tiếp theo:

  • Hoàn thiện và tích hợp công cụ so sánh trực quan các dòng sản phẩm máy tính và linh kiện để hỗ trợ khách hàng ra quyết định tối ưu.
  • Mở rộng chức năng định vị vị trí người dùng, liên kết cơ sở dữ liệu chuỗi chi nhánh cửa hàng vật lý nhằm hiển thị số lượng tồn kho theo từng khu vực địa lý.
  • Tận dụng đặc tính component của ReactJS để phát triển mở rộng ứng dụng trên nền tảng di động.

Giá trị tham khảo

Bản khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho sinh viên các ngành Công nghệ thông tin, Kỹ thuật phần mềm và Hệ thống thông tin:

  • Cung cấp tài liệu mẫu về quy trình đặc tả yêu cầu phần mềm thương mại điện tử với bảng biểu rõ ràng về điều kiện kích hoạt, luồng chính, luồng phụ và luồng ngoại lệ.
  • Cung cấp hệ thống 19 ca sử dụng kèm lược đồ sequence chi tiết, là tư liệu tốt cho các đề tài môn học hoặc đồ án tốt nghiệp cần thiết kế hệ thống hướng đối tượng bằng UML.
  • Hướng dẫn thực hành kiến trúc phân tầng trong Spring Boot (phân tách gói EWebCommon, EWebAdmin, EWebShopping), phương pháp tích hợp API bên thứ ba (VNPAY, Giao hàng nhanh, Google OAuth) và quy trình đóng gói Dockerfile triển khai lên Microsoft Azure.

Câu hỏi thường gặp

1. Hệ thống quy định những ràng buộc kỹ thuật nào khi người dùng tạo tài khoản mới? Khi đăng ký tài khoản trên Web Shopping, tên người dùng không được vượt quá 128 ký tự; email phải có định dạng hợp lệ và duy nhất trên hệ thống; mật khẩu bắt buộc có độ dài từ 8 đến 20 ký tự, đồng thời phải chứa ít nhất một ký tự viết hoa, một ký tự chữ số và một ký tự đặc biệt. Sau khi gửi thông tin, hệ thống sẽ gửi một mã xác thực gồm 8 chữ số về email để kích hoạt tài khoản.

2. Quy trình xử lý chức năng quên mật khẩu được thiết kế ra sao? Chức năng quên mật khẩu không áp dụng cho tài khoản đăng ký/đăng nhập bằng Google. Với tài khoản thông thường, khách hàng nhập email đã đăng ký. Hệ thống kiểm tra, nếu tồn tại sẽ gửi mã code xác thực về email. Người dùng nhập đúng mã code sẽ được chuyển tới trang đặt lại mật khẩu mới (phải thỏa mãn ràng buộc 8-20 ký tự, có ký tự hoa, số và ký tự đặc biệt) rồi chuyển về trang đăng nhập.

3. Khách hàng trên Web Shopping có thể hủy đơn hàng trong trường hợp nào? Tại mục xem lịch sử đơn hàng, khách hàng chỉ có thể thực hiện thao tác hủy đơn khi đơn hàng đang ở trạng thái "tạo mới" và được lựa chọn hình thức thanh toán khi nhận hàng (COD).

4. Quyền hạn giữa vai trò Admin và Salesperson trên phân hệ Web Admin khác nhau như thế nào? Tác nhân Admin có toàn quyền trên hệ thống, bao gồm quản lý người dùng nội bộ (thêm, cập nhật, khóa/mở khóa user), quản lý danh mục, nhà cung cấp, voucher. Tác nhân Salesperson chỉ được cấp quyền thao tác trên các phân hệ phục vụ bán hàng gồm quản lý thông tin khách hàng, quản lý thông tin sản phẩm, cập nhật trạng thái đơn hàng và tra cứu các báo cáo, số liệu thống kê.

5. Nhóm tác giả đã áp dụng những phương pháp kiểm thử nào trong Chương 6 của đồ án? Nhóm tác giả đã áp dụng các kỹ thuật kiểm thử hộp đen bao gồm: kiểm thử bằng phương pháp phân vùng tương đương (kiểm tra tính hợp lệ dữ liệu nhập), kiểm thử phương pháp chuyển đổi trạng thái (kiểm tra các bước thay đổi trạng thái đơn hàng) và kiểm thử bằng phương pháp đoán lỗi để đánh giá các trường hợp thao tác bất thường.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Kỳ Hải và Trần Nguyễn Quốc Khánh đã hoàn thành nhiệm vụ thiết kế và xây dựng trọn vẹn giải pháp website thương mại điện tử chuyên ngành máy tính và linh kiện văn phòng. Hệ thống đáp ứng đầy đủ yêu cầu nghiệp vụ thực tế qua việc phân tách độc lập hai phân hệ Web Shopping và Web Admin, vận dụng hiệu quả các công nghệ Spring Boot, ReactJS, MySQL, tích hợp API thanh toán VNPAY và vận chuyển Giao hàng nhanh. Đề tài cũng hiện thực hóa thành công quy trình đóng gói phần mềm bằng Docker và triển khai vận hành trên nền tảng điện toán đám mây Microsoft Azure. Đây là tài liệu đồ án mang tính kỹ thuật hoàn chỉnh, chuẩn mực về phương pháp mô hình hóa UML và quy trình kiểm thử phần mềm.