Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Bánh tổ là món bánh truyền thống đặc trưng trong văn hóa ẩm thực của người Hoa, có nguồn gốc từ thời Nam Bắc triều (khoảng năm 386 – 589 sau Công Nguyên) và được ghi chép trong tài liệu nông nghiệp cổ Tề dân yếu thuật (Qimin Yaoshu) với tên gọi "bánh ye". Món bánh này du nhập vào Hội An (tỉnh Quảng Nam) từ thế kỷ 16 – 17 và trở thành nét văn hóa ẩm thực quen thuộc, thường được sử dụng trong các dịp Tết Nguyên đán, Tết Đoan Ngọ hay lễ cúng Táo quân nhằm biểu trưng cho sự may mắn, thăng tiến và thịnh vượng. Về mặt chế biến, bánh tổ được tạo thành chủ yếu từ hỗn hợp bột gạo nếp, đường bát (hoặc đường tán) nấu với nước gừng, có thể bổ sung hạt mè rang. Do đặc thù độ kết dính rất cao của bột nếp và sự tỉ mỉ trong các khâu chuẩn bị (bào đường, giã vắt nước gừng, khuấy bột cho sánh mịn, tạo khuôn lá chuối và xếp tô), thời gian thực hiện thủ công kéo dài nhiều giờ đồng hồ. Trong nhịp sống hiện đại, xu hướng tiêu dùng chuyển dịch sang các sản phẩm nhanh gọn khiến món bánh truyền thống này ít xuất hiện và có nguy cơ mai một ở các thế hệ kế tiếp.
Trước thực tế trên, việc nghiên cứu cơ giới hóa và tự động hóa quy trình sản xuất bánh tổ trở nên cấp thiết nhằm rút ngắn thời gian chuẩn bị và nâng cao năng suất. Khảo sát thực tiễn cho thấy thị trường chưa có dòng máy chuyên dụng chế tạo bánh tổ. Việc phát triển một hệ thống tự động đòi hỏi thiết bị phải đạt độ chính xác trong định lượng, kết cấu nhỏ gọn, chi phí chế tạo hợp lý để phù hợp vận hành trong quy mô gia đình hoặc cơ sở sản xuất nhỏ. Đề tài "Thiết kế và thi công máy làm bánh tổ dùng S7-1200" được thực hiện nhằm giải quyết bài toán kỹ thuật này.
Hệ thống được thiết kế hướng tới các mục tiêu cụ thể sau:
- Vận hành linh hoạt trên cả hai chế độ Tự động (Auto) và Bằng tay (Manual).
- Kết cấu máy nhỏ gọn, diện tích phù hợp để bố trí trong không gian bếp gia đình.
- Năng suất vận hành đạt tối đa dưới 15 giây cho một sản phẩm.
- Cơ cấu cơ khí có khả năng tháo lắp để vận chuyển dễ dàng.
- Điều khiển và giám sát toàn diện thông qua bộ điều khiển lập trình và giao diện người - máy.
Đối tượng nghiên cứu của đề tài là mô hình cơ điện tử tự động hóa quy trình nạp tô, khuấy - rót bột định lượng và rắc mè. Phạm vi nghiên cứu được giới hạn trong các điều kiện:
- Không gian và thời gian: Đề tài thực hiện tại Khoa Đào tạo Chất lượng cao, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh, trong thời gian từ ngày 14/09/2022 đến ngày 30/12/2022.
- Giới hạn kỹ thuật: Hệ thống tập trung vào 3 công đoạn chính (cấp tô, rót bột, rải mè); băng tải cho phép di chuyển tối đa 4 tô cùng lúc; chưa tích hợp công đoạn hấp nhiệt tự động (vẫn hấp thủ công 2 giờ) và chưa áp dụng các tiêu chuẩn tiệt trùng chuyên sâu của ngành y tế - thực phẩm công nghiệp.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết của đồ án dựa trên nền tảng kỹ thuật điều khiển tự động hóa công nghiệp và cơ điện tử:
- Bộ điều khiển logic khả trình (PLC): Sử dụng PLC Siemens dòng S7-1200 (CPU 1214C DC/DC/DC), vận hành theo nguyên lý quét vòng chu kỳ trạng thái ngõ vào/ra, xử lý thuật toán logic tuần tự và điều khiển phát xung tốc độ cao cho động cơ bước.
- Giao diện người - máy (HMI): Thiết bị giao tiếp đồ họa cho phép người vận hành giám sát trạng thái cảm biến, đồ thị khối lượng thời gian thực, điều khiển cưỡng bức từng cơ cấu chấp hành và cài đặt tham số vận hành.
- Truyền thông công nghiệp: Áp dụng chuẩn truyền thông mạng cục bộ Ethernet kết nối qua cáp xoắn đôi giữa máy tính lập trình, bộ điều khiển PLC Siemens và màn hình HMI.
- Cảm biến và đo lường: Nguyên lý chuyển đổi lực thành tín hiệu điện áp thông qua cảm biến tải trọng Loadcell 5kg; nguyên lý tiền khuếch đại và chuẩn hóa tín hiệu tương tự (Analog) của module JY-S60; nguyên lý thu phát quang hồng ngoại của cảm biến E3F-DS30C4 để xác định vị trí vật thể trên băng chuyền.
- Cơ cấu chấp hành cơ điện: Động cơ bước NEMA 17 điều khiển vòng hở bằng chuỗi xung số qua vi bước; động cơ giảm tốc DC kéo băng chuyền; động cơ cảm ứng AC khuấy nguyên liệu; van bi điện điều khiển góc mở xả dịch bột đặc sệt.
Phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa lý thuyết và thực nghiệm:
- Phương pháp lý thuyết: Nghiên cứu cấu trúc phần cứng PLC S7-1200, tập lệnh lập trình TIA Portal V15.1; tính toán thông số cơ học trục vít me, khớp nối, công suất động cơ và dung lượng dòng điện của nguồn cấp tổ ong.
- Phương pháp thực nghiệm: Thiết kế mô hình 3D trên phần mềm Solidworks; gia công cơ khí khung vỏ và các trục cơ cấu; đấu nối mạch điện động lực và điều khiển; nạp chương trình, chạy thử nghiệm chu trình định lượng thực tế, cân chỉnh sai số cảm biến khối lượng và khắc phục các xung đột cơ điện.
Nguồn dữ liệu sử dụng gồm tài liệu kỹ thuật (datasheet) từ các nhà sản xuất thiết bị (Siemens, Omron, Fusan), tài liệu văn hóa ẩm thực truyền thống và các số liệu đo kiểm thực nghiệm thu nhận trực tiếp trên mô hình máy.
Thiết kế và triển khai hệ thống kỹ thuật
Mô hình máy có kích thước tổng thể 900 x 350 x 1000 mm, kết cấu khung bằng nhôm định hình kết hợp bồn chứa và khay hứng bằng Inox. Toàn bộ máy được module hóa thành các khâu cơ điện độc lập đặt trên hệ thống chân đế, giúp quá trình bảo dưỡng, tháo lắp và di chuyển diễn ra thuận lợi.
Cấu trúc cơ khí gồm ba khâu chức năng chính kết hợp với hệ thống băng chuyền:
- Khâu lấy tô: Sử dụng cơ cấu chuyển động vít me T8 kết hợp 2 động cơ bước NEMA 17. Động cơ thứ nhất dẫn động vít me theo phương thẳng đứng để thả tô xuống băng tải; động cơ thứ hai dẫn động cơ cấu trượt theo phương ngang để đẩy tô từ ngăn chứa vào ngàm giữ hình chữ Y của trục đứng.
- Khâu đổ bột: Bồn chứa Inox gắn cụm cảm biến Loadcell 5kg. Phía trên bố trí trục khuấy chữ thập nối với động cơ AC 51K40GN-ST nhằm giữ độ đồng nhất của dịch bột nếp. Đáy bồn lắp van bi điện Fusan 24V chịu trách nhiệm mở xả bột trực tiếp vào tô.
- Khâu đổ mè: Gồm hũ chứa mè và một trục xoay dẫn động bởi động cơ bước NEMA 17 thứ ba. Khi động cơ quay, các lỗ khoét trên trục xoay mở ra cho mè rơi tự do xuống mặt bánh; khi dừng, trục quay về vị trí đóng kín đáy hũ.
- Khâu vận chuyển: Băng tải mini dây đai xanh kích thước 800 x 80 x 150 mm, dẫn động bằng động cơ DC giảm tốc 24VDC.
| Tên thiết bị |
Mã hiệu / Quy cách |
Thông số kỹ thuật chính |
Vai trò trong hệ thống |
| Bộ điều khiển lập trình |
Siemens CPU 1214C DC/DC/DC |
14 ngõ vào DI (24VDC), 10 ngõ ra DO (24VDC), 2 ngõ vào AI (0-10V), nguồn cấp 20.8 - 28.8VDC, kích thước 110x100x75 mm, khối lượng 415g |
Điều khiển logic trung tâm và phát xung điều khiển chuyển động |
| Động cơ bước |
NEMA 17 |
Góc bước 1.8°, momen giữ 0.55 Nm, dòng định mức 1.5A, đường kính trục 5 mm, khối lượng 400g |
Dẫn động cơ cấu vít me lấy tô và trục xoay rắc mè |
| Driver động cơ bước |
Microstep Driver TB6600 |
Điện áp cấp 9V - 42V, dòng cực đại 4A, ngõ vào cách ly quang, kích thước 96x71x37 mm, khối lượng 200g |
Đệm xung và điều khiển công suất cho động cơ NEMA 17 |
| Động cơ khuấy bột |
51K40GN-ST |
Động cơ cảm ứng AC, điện áp 200/220VAC, công suất 40W, tốc độ 1600 vòng/phút, trọng lượng 5.15 lbs |
Dẫn động cánh khuấy chữ thập trong bồn bột |
| Động cơ băng tải |
DC Geared Motor 24V |
Điện áp 24VDC, dòng định mức 190 mA, tốc độ 4150 vòng/phút, momen 70 gf.cm |
Kéo băng chuyền mini vận chuyển tô |
| Trục truyền động |
Vít me T8 |
Thép không gỉ, đường kính 8 mm, bước ren 2 mm, chiều dài 150 mm, kèm đai ốc |
Chuyển đổi chuyển động quay thành tịnh tiến ở khâu cấp tô |
| Van xả bột |
Van bi điện Fusan 24V |
Điện áp 24VDC, vật liệu đồng thau, áp suất 16 kg/cm², nhiệt độ làm việc tối đa 60°C, kết nối ren |
Đóng/mở dòng chảy bột nếp xuống khuôn |
| Bộ khuếch đại cảm biến |
JY-S60 |
Nguồn 24VDC, tín hiệu ngõ ra 0-5V / 0-10V / 4-20mA, độ chính xác >0.2% FS, kích thích cảm biến 5V/10V |
Chuẩn hóa tín hiệu từ Loadcell đưa về ngõ AI0 của PLC |
| Rơ-le trung gian |
Omron MY2N |
8 chân, cuộn hút 24VDC, dòng tải tiếp điểm 5A, công suất tiêu thụ 900 mW, có đèn LED báo |
Cách ly và đệm công suất cho các ngõ ra DO của PLC |
| Bộ nguồn công nghiệp |
Nguồn tổ ong 24V 20A |
Điện áp ngõ vào 110 - 220VAC, ngõ ra 24VDC (3 ngõ), dòng cực đại 20A, công suất định mức 480W |
Cung cấp nguồn 24VDC cho PLC, driver, động cơ DC và van |
Hệ thống mạch điện điều khiển được cấu hình và phân bổ chi tiết trên các ngõ vào/ra của PLC S7-1200:
| Địa chỉ I/O |
Ký hiệu thiết bị |
Chức năng đấu nối trong hệ thống |
| I0.0 |
Nút nhấn Start |
Nút công nghiệp màu xanh, khởi động tiến trình vận hành hệ thống |
| I0.1 |
Nút nhấn Stop |
Nút công nghiệp màu đỏ, dừng toàn bộ hoạt động của hệ thống |
| I0.2 |
Chuyển mạch Auto/Manual |
Công tắc xoay LAY37-01ZS; mức 1: chế độ Auto, mức 0: chế độ Manual |
| I0.3 |
Cảm biến quang 1 |
E3F-DS30C4 đặt tại vị trí phễu rót bột; nhận diện tô đã vào đúng vị trí |
| I0.4 |
Nút nhấn Reset |
Nút công nghiệp màu vàng, thiết lập lại trạng thái lỗi và biến đếm |
| I0.5 |
Cảm biến quang 2 |
E3F-DS30C4 đặt tại khâu đổ mè; nhận diện tô đã di chuyển đến vị trí rắc mè |
| AI0 |
Module JY-S60 (Vo) |
Nhận điện áp analog tỷ lệ thuận với khối lượng bồn chứa bột từ Loadcell |
| Q0.0 |
Driver 1 (PUL+) |
Phát xung điều khiển tốc độ/vị trí cho động cơ bước 1 (trục đứng lấy tô) |
| Q0.1 |
Driver 1 (DIR+) |
Tín hiệu logic xác định chiều quay động cơ bước 1 |
| Q0.2 |
Driver 2 (PUL+) |
Phát xung điều khiển cho động cơ bước 2 (trục ngang đẩy tô) |
| Q0.3 |
Driver 2 (DIR+) |
Tín hiệu logic xác định chiều quay động cơ bước 2 |
| Q0.4 |
Driver 3 (PUL+) |
Phát xung điều khiển cho động cơ bước 3 (trục xoay rắc mè) |
| Q0.5 |
Relay 1 (Cuộn hút) |
Đóng tiếp điểm điều khiển khởi động từ Contactor MC-9a chạy động cơ khuấy |
| Q0.6 |
Relay 2 (Cuộn hút) |
Đóng nguồn 24VDC kích hoạt động cơ DC kéo băng tải |
| Q0.7 |
Relay 3 (Cuộn hút) |
Đóng nguồn 24VDC điều khiển mở van bi điện xả bột Fusan |
| Q1.0 |
Đèn Start |
Đèn báo tích hợp màu xanh trên nút nhấn Start; sáng khi hệ thống chạy |
| Q1.1 |
Đèn Stop |
Đèn báo tích hợp màu đỏ trên nút nhấn Stop; sáng khi hệ thống ngừng |
Chương trình điều khiển được xây dựng trên môi trường TIA Portal V15.1 theo hai chế độ vận hành:
- Chế độ bằng tay (Manual): Cho phép người vận hành thao tác độc lập từng cơ cấu thông qua các nút nhấn ảo trên màn hình HMI. Người dùng có thể phát xung chạy/dừng và đảo chiều động cơ bước 1, 2, 3; kích chạy băng tải; bật động cơ khuấy; mở van xả bột; giám sát tọa độ xung thực tế của các động cơ bước và theo dõi biểu đồ khối lượng từ Loadcell.
- Chế độ tự động (Auto):
- Khởi động: Nhấn Start (I0.0), động cơ bước 1 dịch chuyển xuống 2200 xung để đưa tô vào băng tải, sau đó kích hoạt động cơ băng tải chạy.
- Trạm rót bột: Khi tô chạm vùng cảm biến quang tại van xả (I0.3), băng tải dừng lại, biến đếm Counter tăng lên 1 và hệ thống kích hoạt đồng thời 2 tiến trình song song:
- Động cơ bước 1 quay ngược về vị trí gốc 0; động cơ bước 2 dịch chuyển ngang -2000 xung để nạp tô mới rồi quay về 0; động cơ 1 tiếp tục dịch chuyển xuống 2200 xung để chuẩn bị cho chu trình sau.
- Kích mở van bi điện Fusan cho bột nếp chảy xuống tô. Tín hiệu tương tự từ Loadcell gửi về ngõ AI0 qua module JY-S60 được quét liên tục; khi khối lượng đạt ngưỡng đặt 500g, PLC kích đóng van bi.
- Chuyển trạm: Khi động cơ bước 1 đã ở vị trí 2200 và van bi đã đóng hoàn toàn, băng tải tiếp tục chạy.
- Trạm đổ mè: Khi tô thứ hai chạm cảm biến quang tại van bột, biến đếm Counter đạt giá trị 2; đồng thời tô thứ nhất di chuyển đến kích hoạt cảm biến quang tại vị trí khâu rắc mè (I0.5). Hệ thống kích hoạt đồng thời 3 tiến trình:
- Chu trình nạp tô mới bằng động cơ 1 và 2.
- Chu trình mở van rót bột và ngắt khi đạt 500g tại trạm van.
- Phát lệnh điều khiển động cơ bước 3 quay chính xác 200 xung để xoay trục mè rắc lên mặt bánh.
- Chu trình lặp: Khi cả 3 điều kiện (động cơ 1 đạt vị trí 2200, van đóng, động cơ 3 hoàn thành 200 xung) được thỏa mãn, băng tải tái khởi động đưa sản phẩm hoàn thiện ra ngoài. Quy trình lặp tuần hoàn liên tục khi Counter > 1 cho đến khi nhấn Stop hoặc khi hệ thống phát hiện cạn nguyên liệu/hết tô.
Nội dung chính theo từng chương
CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN
Chương 1 trình bày tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ nhu cầu tự động hóa trong chế biến thực phẩm truyền thống, cụ thể là món bánh tổ của cộng đồng người Hoa tại Việt Nam. Tác giả phân tích các hạn chế của phương pháp làm bánh thủ công tốn nhiều công sức, đồng thời khẳng định việc ứng dụng PLC S7-1200 là giải pháp kỹ thuật tối ưu nhờ độ bền công nghiệp, xử lý nhanh và tính linh hoạt cao. Nội dung chương công bố các mục tiêu kỹ thuật (vận hành 2 chế độ, máy nhỏ gọn, thời gian chế tạo dưới 15 giây/sản phẩm), các giới hạn thiết kế của hệ thống (băng tải chứa tối đa 4 tô, chưa tích hợp module hấp nhiệt) và bố cục tổng thể gồm 6 chương của đồ án.
CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT
Chương 2 tổng hợp cơ sở lý luận về văn hóa, quy trình ẩm thực và các thiết bị tự động hóa. Về mặt thực phẩm, chương phân tích 5 bước chế biến bánh tổ truyền thống (lấy nước gừng/bào đường, trộn nước nóng, quấy bột nếp sánh nâu, đổ khuôn lá chuối và hấp chín 2 giờ). Về mặt kỹ thuật, chương trình bày chi tiết cấu tạo, nguyên lý làm việc của chuẩn truyền thông Ethernet, phần mềm TIA Portal V15.1, Solidworks; lý thuyết điều khiển PLC S7-1200 CPU 1214C; giao diện giám sát HMI; cảm biến quang phát hiện vật thể; cảm biến tải trọng Loadcell kết hợp bộ tiền khuếch đại tín hiệu JY-S60; cơ cấu van tự động và rơ-le Omron. Toàn bộ nguyên lý điều khiển tuần tự của chế độ Auto và Manual được chuẩn hóa thông qua lưu đồ giải thuật điều khiển.
CHƯƠNG 3: THIẾT KẾ HỆ THỐNG VÀ CHỌN THIẾT BỊ
Chương 3 là phần trọng tâm về tính toán kỹ thuật và thiết kế hệ thống. Tác giả xây dựng sơ đồ khối chức năng thể hiện mối liên kết giữa khối nguồn, khối điều khiển, khâu lấy tô, khâu đổ bột, khâu đổ mè và màn hình giám sát HMI. Mô hình 3D hoàn chỉnh được thiết kế trên Solidworks với kích thước khung 900 x 350 x 1000 mm, nêu rõ các chi tiết ngàm kẹp tô chữ Y, cánh khuấy bột chữ thập và trục xoay mè khoét lỗ. Chương cung cấp sơ đồ kết nối chân chi tiết giữa PLC với các bộ driver TB6600, relay, contactor và cảm biến. Đồng thời, các bảng thông số kỹ thuật được lập để thuyết minh tính tương thích của từng thiết bị được chọn (động cơ AC 51K40GN-ST 40W, 3 động cơ bước NEMA 17 0.55 Nm, động cơ băng tải DC 24V, vít me T8, van Fusan 24V, nguồn tổ ong 24V 20A).
CHƯƠNG 4: THI CÔNG HỆ THỐNG
Chương 4 mô tả toàn bộ quá trình thi công thực tế từ bản vẽ đến mô hình phần cứng. Tác giả tổng hợp danh mục thiết bị phần cứng thực tế và chi tiết số lượng linh kiện phân bổ cho từng khâu chức năng. Quá trình lắp ráp cơ khí được trình bày qua các bước dựng khung nhôm, gắn gối đỡ vòng bi, định vị trục vít me khâu lấy tô, lắp đặt cụm bồn chứa inox và cánh khuấy, tích hợp cụm rải mè và lắp ráp dây đai băng chuyền mini. Phần điện trình bày chi tiết công đoạn bố trí, đấu nối dây dẫn trong tủ điện điều khiển (chứa PLC, nguồn tổ ong, 3 driver TB6600, rơ-le trung gian, contactor) và mặt ngoài tủ điện (màn hình HMI, nút nhấn Start, Stop, Reset, công tắc Auto/Manual).
CHƯƠNG 5: KẾT QUẢ ĐẠT ĐƯỢC, TỔNG KẾT
Chương 5 trình bày kết quả thực nghiệm sau khi tích hợp hoàn chỉnh hệ thống cơ - điện. Các giao diện màn hình điều khiển và giám sát trên HMI được hiện thực hóa đầy đủ, bao gồm: màn hình chính, màn hình cài đặt địa chỉ IP, màn hình cấu hình ngõ kích xung/hướng quay động cơ bước, màn hình điều khiển bằng tay và bảng hiển thị cảnh báo (Alarm). Chương tổng kết quá trình chạy thử nghiệm, ghi nhận hệ thống vận hành tuần tự trơn tru theo đúng thuật toán thiết kế, đáp ứng các chỉ tiêu về định lượng khối lượng bột và thời gian thao tác. Đồng thời, tác giả phân tích các sự cố phát sinh trong quá trình thi công thực tế (nhiễu tín hiệu cảm biến, độ trễ đóng ngắt của van cơ điện, cân chỉnh bước xung động cơ) và biện pháp kỹ thuật đã áp dụng để khắc phục.
CHƯƠNG 6: KẾT LUẬN VÀ HƯỚNG PHÁT TRIỂN
Chương 6 tổng kết toàn diện mức độ hoàn thành nhiệm vụ của đồ án tốt nghiệp so với các mục tiêu ban đầu. Tác giả đánh giá các ưu điểm nổi bật của mô hình về độ ổn định, khả năng tự động hóa đồng bộ các khâu phức tạp và kích thước nhỏ gọn. Song song đó, chương thẳng thắn chỉ ra các nhược điểm còn tồn tại của hệ thống và đề xuất các giải pháp kỹ thuật cụ thể nhằm phát triển, nâng cấp mô hình trong tương lai.
Kết quả và đóng góp
Đồ án đã chế tạo thành công mô hình thực nghiệm máy làm bánh tổ tự động với các kết quả cụ thể:
- Chế tạo hoàn chỉnh mô hình máy kích thước 900 x 350 x 1000 mm, phân tách thành các cụm module cơ khí độc lập, khung nhôm định hình kết hợp bồn chứa Inox.
- Tích hợp điều khiển thành công PLC Siemens S7-1200 (CPU 1214C DC/DC/DC) kết nối mạng Ethernet với màn hình HMI, điều khiển đồng bộ 3 động cơ bước NEMA 17 qua driver TB6600, 1 động cơ khuấy AC 40W, 1 động cơ băng tải DC 24V và 1 van bi điện Fusan 24V.
- Vận hành chính xác hệ thống ở cả 2 chế độ:
- Chế độ Manual: Giám sát tọa độ xung, kích hoạt độc lập từng cơ cấu chấp hành và đọc giá trị cảm biến trên giao diện HMI.
- Chế độ Auto: Chu trình khép kín tự động đưa tô (động cơ 1 chạy 2200 xung, động cơ 2 chạy -2000 xung), rót bột định lượng ngắt chính xác ở mốc 500g nhờ tín hiệu phản hồi từ Loadcell qua module JY-S60, và rắc mè bằng động cơ bước 3 với chu kỳ 200 xung.
- Năng suất vận hành thực tế đạt chỉ tiêu thiết kế dưới 15 giây cho một sản phẩm bánh tổ thô.
Các giải pháp và kiến nghị kỹ thuật do nhóm tác giả đề xuất:
- Giải pháp cơ khí: Thiết kế ngàm giữ tô hình chữ Y kết hợp cơ cấu truyền động vít me T8 hai trục độc lập (trục đứng cấp tô, trục ngang nạp tô) giải quyết triệt để hiện tượng kẹt phôi khi cấp tô tự động. Cánh khuấy chữ thập kết hợp đáy bồn hình côn hạn chế tối đa độ lắng cặn của dịch bột nếp đặc. Trục xoay mè khoét lỗ định lượng cơ học giúp phân bổ hạt mè đồng đều mà không làm nát hạt.
- Giải pháp điều khiển: Áp dụng phương pháp định lượng đóng ngắt van bi theo khối lượng thực (phản hồi liên tục từ ngõ vào tương tự AI0) thay vì định lượng theo thời gian trễ, giúp loại bỏ sai số do sự thay đổi áp suất thủy tĩnh của mức bột trong bồn.
- Đóng góp so với nghiên cứu trước: Tại thời điểm thực hiện đề tài, trên thị trường chưa có dòng máy chuyên dụng chế tạo bánh tổ. Đây là công trình thực nghiệm đầu tiên nghiên cứu, thiết kế và thi công hoàn chỉnh một hệ thống tự động hóa khép kín cho quy trình tạo phôi bánh tổ truyền thống, mở ra khả năng hiện đại hóa và thương mại hóa món ăn đặc sản quy mô nhỏ.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Các hạn chế được ghi nhận trực tiếp từ phạm vi và kết quả thử nghiệm của đồ án:
- Hệ thống mới dừng lại ở công đoạn tạo phôi bánh thô (cấp tô, rót bột, rải mè), chưa tích hợp công đoạn hấp chín tự động; người dùng vẫn phải đem hấp thủ công trong 2 giờ.
- Băng chuyền mini chỉ cho phép vận chuyển tối đa 4 tô cùng lúc, giới hạn năng suất khi muốn mở rộng sản xuất.
- Chưa đáp ứng các tiêu chuẩn khử trùng tự động (như chiếu xạ UV hay sấy nhiệt) theo quy chuẩn vệ sinh an toàn thực phẩm công nghiệp.
- Khả năng xử lý mới chỉ phù hợp với quy mô thử nghiệm gia đình hoặc hộ kinh doanh nhỏ do dung tích bồn bột và hũ mè còn hạn chế.
Hướng phát triển được tác giả định hướng cho các nghiên cứu tiếp theo:
- Nghiên cứu tích hợp khoang hấp nhiệt tự động liên hoàn trên dây chuyền để hoàn thiện quy trình tạo ra thành phẩm ăn liền.
- Nâng cấp và kéo dài băng tải, tối ưu hóa thuật toán xử lý đa nhiệm trong PLC để kiểm soát đồng thời nhiều hơn 4 tô trên băng chuyền.
- Thiết kế bổ sung module tiệt trùng bằng đèn cực tím UV cho khâu cấp tô trước khi rót nguyên liệu.
- Mở rộng dung tích bồn chứa nguyên liệu, tích hợp cảm biến báo mức cạn tự động cho bồn bột và hũ mè.
Giá trị tham khảo
Đồ án là tài liệu tham khảo hữu ích cho các nhóm đối tượng:
- Sinh viên và học viên ngành Công nghệ Kỹ thuật Điều khiển và Tự động hóa, Cơ điện tử: Cung cấp tài liệu thực tế về phương pháp kết nối phần cứng, phân bổ địa chỉ I/O cho PLC Siemens S7-1200, kỹ thuật điều khiển phát xung tốc độ cao cho nhiều động cơ bước thông qua driver vi bước TB6600.
- Sinh viên ngành Kỹ thuật Thực phẩm và Chế tạo máy: Tham khảo giải pháp kết cấu cơ khí định lượng chất lỏng có độ nhớt và độ bám dính cao (bột nếp sánh), thiết kế cánh khuấy chống lắng cặn và cơ cấu cấp phôi vỏ khuôn dạng chén/tô.
- Phần nội dung đáng tham khảo nhất trong đồ án bao gồm: Sơ đồ nguyên lý đấu nối mạch điện chi tiết giữa PLC với các thiết bị công nghiệp; lưu đồ giải thuật điều khiển kết hợp đồng thời nhiều nhánh hành động trong chế độ Auto; phương pháp thu nhận và xử lý tín hiệu analog từ Loadcell qua module JY-S60 về ngõ vào tương tự của PLC.
Câu hỏi thường gặp
1. Bộ điều khiển lập trình và giao thức truyền thông nào được ứng dụng trong đề tài?
Hệ thống sử dụng bộ điều khiển lập trình PLC Siemens S7-1200 dòng CPU 1214C DC/DC/DC, tích hợp 14 ngõ vào số (DI), 10 ngõ ra số (DO) và 2 ngõ vào tương tự (AI). Giao thức truyền thông được sử dụng là Ethernet công nghiệp thông qua cáp mạng xoắn đôi, kết nối đồng bộ giữa máy tính lập trình TIA Portal V15.1, bộ điều khiển PLC và màn hình giao diện HMI.
2. Khâu lấy tô tự động hoạt động dựa trên cơ cấu cơ khí và thông số điều khiển nào?
Khâu lấy tô sử dụng 2 động cơ bước NEMA 17 kết hợp với hệ trục vít me T8 (đường kính 8 mm, bước ren 2 mm, dài 150 mm) và ngàm giữ tô hình chữ Y. Khi vận hành tự động, động cơ bước 1 di chuyển tịnh tiến theo phương thẳng đứng 2200 xung để đưa tô xuống mặt băng chuyền; sau đó động cơ bước 2 dịch chuyển theo phương ngang -2000 xung để nạp tô mới từ ngăn chứa vào ngàm kẹp rồi rút về vị trí ban đầu.
3. Làm thế nào hệ thống định lượng chính xác 500g bột nếp cho mỗi sản phẩm?
Đáy bồn chứa bột Inox được đỡ bởi cảm biến tải trọng Loadcell 5kg. Khi van bi điện Fusan 24V mở ra cho bột chảy vào tô, tín hiệu biến dạng lực được module JY-S60 khuếch đại và chuyển đổi thành tín hiệu điện áp tương tự truyền về chân AI0 của PLC S7-1200. Chương trình PLC quét liên tục giá trị này và phát lệnh ngắt Relay 3 để khóa van bi điện ngay khi khối lượng suy giảm trong bồn tương ứng với mức nạp 500g.
4. Trong chế độ tự động, những điều kiện nào bắt buộc phải thỏa mãn để băng tải tiếp tục di chuyển đưa tô sang công đoạn kế tiếp?
Ở chu trình thứ hai trở đi (khi biến đếm Counter > 1), băng tải chỉ được phép tái khởi động khi thỏa mãn đồng thời 3 điều kiện: động cơ bước 1 đã dịch chuyển đưa tô mới về đúng tọa độ 2200 xung, van bi xả bột đã đóng kín sau khi cân đủ 500g bột, và động cơ bước 3 đã hoàn thành chu kỳ quay 200 xung để rắc đều mè lên mặt bánh.
Kết luận
Đồ án tốt nghiệp "Thiết kế và thi công máy làm bánh tổ dùng S7-1200" đã giải quyết trọn vẹn bài toán cơ điện tử hóa quy trình sản xuất một món bánh ẩm thực truyền thống vốn tốn nhiều thời gian chế biến thủ công. Bằng việc kết hợp bộ điều khiển PLC Siemens CPU 1214C, hệ thống truyền động vít me bước, cảm biến tải trọng Loadcell và giao diện giám sát HMI, nhóm tác giả đã chế tạo thành công mô hình nhỏ gọn với chu kỳ sản xuất đạt dưới 15 giây cho một sản phẩm. Kết quả nghiên cứu khẳng định tính khả thi của giải pháp kỹ thuật, đóng vai trò là tài liệu thực nghiệm quan trọng cho các ứng dụng tự động hóa chế biến thực phẩm quy mô vừa và nhỏ.