I. Tổng quan hệ thống phân loại cà chua tự động kích thước màu sắc
Hệ thống phân loại cà chua tự động theo kích thước và màu sắc là đề tài tốt nghiệp kỹ sư tại Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM. Công trình do sinh viên Nguyễn Thanh Toàn nghiên cứu dưới sự hướng dẫn của Tiến sĩ Trần Vi Đô. Mục tiêu chính là cơ giới hóa khâu sau thu hoạch. Nông sản sau khi hái thường có độ chín và kích cỡ không đồng đều. Phương pháp thủ công tốn thời gian và dễ gây dập nát. Hệ thống mới tích hợp cơ cấu mâm xoay kết hợp thị giác máy tính hiện đại. Thiết bị sử dụng bộ điều khiển lập trình PLC Siemens S7-1200 làm trung tâm điều hành. Băng tải vận chuyển sản phẩm đi qua cụm camera độ phân giải cao. Thuật toán xử lý ảnh nhận diện màu vỏ để kích hoạt xi lanh khí nén tương ứng. Toàn bộ quy trình diễn ra liên tục, nhịp nhàng và chính xác. Tỷ lệ phân loại nhầm lẫn giảm xuống mức tối thiểu. Năng suất lao động tăng gấp nhiều lần so với lao động chân tay. Mô hình đáp ứng tiêu chuẩn tự động hóa công nghiệp và phù hợp với quy mô nông trại hiện đại.
1.1. Bối cảnh nghiên cứu tại Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM
Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM luôn chú trọng nghiên cứu ứng dụng thực tiễn. Khoa Điện - Điện tử triển khai đề tài này nhằm hiện đại hóa chuỗi cung ứng nông nghiệp. Cà chua là nông sản tươi có giá trị thương mại lớn nhưng dễ hỏng. Nông dân tại các vùng chuyên canh thường phân loại bằng mắt thường. Thao tác thủ công dẫn tới sai sót và năng suất thấp. Sinh viên ngành Điều khiển và Tự động hóa đã đề xuất giải pháp kỹ thuật tích hợp. Đồ án kết hợp cơ khí chính xác, mạch điện tử và thuật toán thông minh. Nghiên cứu giải quyết bài toán tự động hóa với chi phí đầu tư hợp lý.
1.2. Mục tiêu kỹ thuật của mô hình phân loại cà chua
Hệ thống hướng đến mục tiêu tự động hóa hoàn toàn quy trình phân hạng nông sản. Trước hết, cơ cấu cơ khí phải tách biệt chính xác các quả có kích thước nhỏ hơn 5cm. Những quả đạt kích thước tiêu chuẩn sẽ tiếp tục được kiểm tra màu sắc trên băng tải. Cụm cảm biến quang và camera công nghiệp phối hợp để nhận diện ba trạng thái: xanh, chín đỏ và vàng cam. Cơ cấu chấp hành điều khiển các xi lanh khí nén gạt nông sản vào đúng khay chứa. Ngoài ra, giao diện giám sát WinCC giúp người vận hành theo dõi sản lượng tức thời. Mô hình hoạt động ổn định và hạn chế tối đa va đập cơ học gây dập quả.
II. Thách thức phân loại cà chua tự động theo kích thước màu sắc
Phương pháp phân loại thủ công bộc lộ nhiều nhược điểm nghiêm trọng. Con người làm việc trong nhiều giờ dễ mất tập trung và mệt mỏi. Đánh giá màu sắc bằng mắt mang tính chủ quan cao. Tiêu chuẩn phân hạng thường thiếu đồng nhất giữa các nhân công. Hiện tượng bỏ sót quả hỏng hoặc phân loại sai kích cỡ xảy ra liên tục. Bên cạnh đó, thao tác cầm nắm trực tiếp làm tăng nguy cơ bầm dập vỏ quả. Nấm mốc và vi khuẩn dễ dàng xâm nhập qua các vết xước nhỏ. Thời gian bảo quản cà chua sau thu hoạch bị rút ngắn đáng kể. Chi phí thuê mướn lao động thời vụ ngày càng tăng cao. Nguồn nhân lực tại các vùng nông nghiệp cũng biến động thất thường. Ngoài ra, việc thiết kế hệ thống tự động cũng đối mặt với nhiều rào cản kỹ thuật. Quả cà chua có hình dạng cầu không hoàn hảo. Vỏ quả bóng dễ gây lóa sáng khi chụp ảnh dưới đèn chiếu. Cơ cấu cơ khí phải di chuyển nhịp nhàng để không làm trầy xước sản phẩm. Sự đồng bộ giữa tín hiệu cảm biến và xi lanh đòi hỏi độ chính xác tính bằng mili giây.
2.1. Hạn chế từ phương pháp phân loại thủ công
Phân loại cà chua thủ công dựa hoàn toàn vào thị giác và kinh nghiệm của người lao động. Cách làm này tạo ra năng suất không đồng đều qua từng ca làm việc. Mắt người nhanh chóng mỏi mệt sau vài giờ làm việc liên tục. Tốc độ phân loại giảm dần theo thời gian trong khi tỷ lệ nhầm lẫn tăng cao. Màu sắc giữa quả chín ương và chín hoàn toàn rất khó phân biệt chính xác. Việc tiếp xúc tay nhiều lần còn truyền vi sinh vật qua lại giữa các quả. Tỷ lệ cà chua bị dập nát do va chạm cơ học trong phân loại thủ công chiếm từ 5% đến 10%. Điều này làm giảm giá trị thương phẩm xuất khẩu.
2.2. Khó khăn khi xử lý ảnh nhận diện màu sắc thực tế
Môi trường ánh sáng tự nhiên tại nhà xưởng liên tục thay đổi. Sự phản xạ ánh sáng trên vỏ cà chua gây ra các điểm chói cục bộ. Camera dễ nhận diện nhầm diện tích bóng sáng thành quả vàng hoặc xanh. Ngoài ra, quả cà chua chín thường không có màu đỏ đồng nhất trên toàn bộ bề mặt. Nhiều quả xuất hiện cuống xanh hoặc đốm vàng lốm đốm. Thuật toán thị giác máy tính phải lọc nhiễu và trích xuất không gian màu phù hợp. Không gian màu HSV hoặc Lab thường được áp dụng thay cho RGB nhằm giảm độ nhạy với cường độ sáng. Bộ xử lý ảnh cần phản hồi trong chưa đầy 100 mili giây để kịp thời truyền tín hiệu sang bộ điều khiển PLC.
III. Giải pháp phân loại cà chua tự động theo kích thước và màu sắc
Mô hình tích hợp hai công đoạn cơ học và thị giác trong một chu trình khép kín. Cà chua nguyên liệu được đưa vào máng nạp liệu. Quả lăn xuống mâm xoay cơ khí có khe hở định kích thước 5cm. Những quả nhỏ hơn rơi trực tiếp vào thùng chứa loại hai. Các quả đạt tiêu chuẩn đường kính di chuyển sang băng tải công nghiệp. Tại đây, camera độ phân giải cao thu nhận ảnh liên tục. Thuật toán Python chạy trên máy tính xử lý và phân tích phổ màu. Chương trình xác định ba nhóm màu: xanh lá, đỏ chín và vàng cam. Tín hiệu kết quả truyền ngay lập tức sang PLC Siemens S7-1200 qua giao thức truyền thông công nghiệp. Cảm biến quang trên băng chuyền giám sát vị trí di chuyển của quả. Khi cà chua xanh đi ngang qua cảm biến ba, xi lanh khí nén thứ nhất kích hoạt để đẩy quả ra. Quả cà chua đỏ tiếp tục đi đến cảm biến bốn và bị xi lanh thứ hai đẩy vào khay. Cà chua vàng di chuyển thẳng về thùng chứa ở cuối băng chuyền. Hệ thống điều khiển linh hoạt qua giao diện giám sát trực quan.
3.1. Cơ chế sàng lọc kích thước bằng mâm xoay cơ khí
Mâm xoay được thiết kế bằng kim loại phủ lớp đệm cao su giảm chấn. Động cơ điều khiển tốc độ quay ổn định giúp nông sản không văng ra ngoài. Các khe sàng lọc bố trí với khẩu độ chính xác 50 milimét. Cà chua nhỏ hơn ngưỡng quy định rơi nhẹ nhàng xuống phễu thu hồi phía dưới. Những quả có kích thước lớn hơn giữ lại trên bề mặt và chuyển hướng sang băng tải kế tiếp. Giải pháp phân loại cơ khí đơn giản hóa khâu đầu vào. Hệ thống giảm thiểu khối lượng tính toán cho camera xử lý hình ảnh phía sau. Cơ cấu này có độ bền cơ học cao và ít đòi hỏi bảo dưỡng phức tạp.
3.2. Thuật toán xử lý ảnh và điều khiển PLC S7 1200
Chương trình thị giác máy tính viết trên ngôn ngữ Python với thư viện OpenCV. Luồng video từ camera gửi trực tiếp về máy tính xử lý. Thuật toán chuyển đổi không gian màu RGB sang HSV nhằm tách ngưỡng màu sắc ổn định. Máy tính xác định tọa độ và màu sắc quả cà chua theo thời gian thực. Sau đó, tín hiệu điều khiển truyền qua giao thức Ethernet công nghiệp đến CPU PLC S7-1200. PLC đọc tín hiệu cảm biến vị trí để định thời kích hoạt van điện từ. Khí nén đẩy xi lanh tác động nhanh và dứt khoát. Người vận hành theo dõi trạng thái hệ thống và sản lượng chi tiết trên màn hình giao diện WinCC.
IV. Ứng dụng hệ thống phân loại cà chua tự động trong nông nghiệp
Nghiên cứu tại Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM mang lại giá trị thực tiễn to lớn. Hệ thống vận hành ổn định trong suốt quá trình thử nghiệm. Độ chính xác khi phân loại theo kích thước đạt trên 95%. Khả năng nhận diện màu sắc bằng camera thị giác đạt độ tin cậy xấp xỉ 92%. Thiết bị loại bỏ các sai sót cảm tính thường gặp ở lao động thủ công. Nông sản sau phân loại đạt tính đồng đều cao về chất lượng và độ chín. Quy trình này nâng cao giá trị thương phẩm khi cung cấp cho các chuỗi siêu thị hoặc nhà máy chế biến. Thời gian đóng gói và lưu kho được rút ngắn đáng kể. Nông dân tiết kiệm đáng kể chi phí thuê nhân công vào mỗi mùa vụ thu hoạch rộ. Mô hình còn sở hữu tiềm năng mở rộng sang phân loại nhiều loại nông sản khác như cam, chanh hoặc ớt chuông. Việc kết hợp PLC S7-1200 và trí tuệ nhân tạo chứng minh tính khả thi cao trong sản xuất nông nghiệp thông minh.
4.1. Kết quả thử nghiệm và độ chính xác phân loại
Mô hình thực nghiệm tại phòng lab Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM đem lại số liệu rất khả quan. Tốc độ phân loại trung bình đạt hàng chục quả mỗi phút mà không xảy ra hiện tượng kẹt phôi. Tỷ lệ phân loại chính xác quả có kích thước nhỏ hơn 5cm đạt gần 96%. Cơ cấu camera phân biệt chuẩn xác 93% cà chua xanh và 91% cà chua chín đỏ. Các quả màu vàng di chuyển an toàn về cuối dây chuyền mà không bị tác động sai lệch. Quá trình vận hành liên tục cho thấy hệ thống hoạt động bền bỉ. Mức độ tổn thương bề mặt quả gần như bằng không nhờ các thanh trượt phủ vật liệu mềm.
4.2. Hướng phát triển và khả năng nhân rộng mô hình
Hệ thống mở ra tiềm năng lớn cho các hợp tác xã nông nghiệp công nghệ cao. Trong tương lai, mô hình có thể tích hợp thêm các thuật toán học sâu Deep Learning như YOLO. Giải pháp này giúp nhận diện đa dạng khuyết tật bề mặt như sâu bệnh, thối rữa hoặc nứt vỏ. Hệ thống cơ khí có thể nâng cấp thêm nhiều làn băng chuyền song song để tăng gấp bội công suất. Khả năng kết nối vạn vật công nghiệp IoT sẽ cho phép đồng bộ dữ liệu sản lượng lên máy chủ đám mây. Chủ trang trại dễ dàng quản lý năng suất từ xa qua điện thoại thông minh. Thiết bị đóng góp thiết thực vào quá trình chuyển đổi số nông nghiệp.