Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong quá trình đô thị hóa và sự gia tăng nhanh chóng của các phương tiện giao thông cá nhân tại các khu vực đông dân cư, công tác quản lý bãi đỗ xe đã trở thành một bài toán nan giải đối với các nhà quản lý đô thị, trường học, bệnh viện và doanh nghiệp. Phương thức quản lý bãi giữ xe truyền thống sử dụng vé giấy hoặc kiểm soát thủ công bộc lộ nhiều hạn chế nghiêm trọng: thời gian ghi vé và đối soát kéo dài gây ùn tắc tại các cổng ra vào trong giờ cao điểm, nguy cơ mất an toàn phương tiện do gian lận vé, và sự thiếu hụt khả năng giám sát vị trí chỗ đỗ theo thời gian thực. Xuất phát từ thực tế đó, đề tài "Thiết kế bãi gửi xe thông minh" được sinh viên Trương Văn Cao thực hiện dưới sự hướng dẫn của TS. Phan Học tại Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh nhằm ứng dụng kỹ thuật xử lý ảnh kết hợp công nghệ Internet vạn vật (IoT) vào quy trình tự động hóa bãi xe.

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể theo các nhiệm vụ sau:

  1. Tự động hóa các quy trình vận hành: Phát hiện và hướng dẫn người dùng di chuyển đến các vị trí đỗ xe còn trống trong bãi; tự động nhận diện biển số xe qua camera và đối soát thẻ từ RFID để kiểm soát việc đóng/mở thanh chắn barrier tự động cho xe ra/vào.
  2. Quản lý hệ thống hiệu quả: Giám sát trạng thái chỗ đỗ xe (trống hoặc đã sử dụng) theo thời gian thực; tính toán và quản lý thông tin xe lưu trữ trong hệ thống một cách minh bạch; cung cấp chức năng tìm kiếm vị trí xe trong bãi thông qua biển số.
  3. Tăng cường an toàn và bảo mật: Kết hợp camera giám sát và thuật toán nhận diện ký tự quang học (OCR) để đối chiếu thông tin biển số xe lúc vào và lúc ra, phòng ngừa các hành vi trộm cắp và gian lận.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đề tài bao gồm:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các linh kiện điện tử phần cứng (vi điều khiển ESP32, mô-đun đọc thẻ RFID RC522, webcam Rapoo XW180, cảm biến hồng ngoại, màn hình LCD 16x2, động cơ servo SG90); các chuẩn giao tiếp dữ liệu (UART, I2C, SPI, Wi-Fi); các thuật toán xử lý ảnh số và nhận dạng ký tự quang học; nền tảng phần mềm quản lý và giao diện giám sát web.
  • Phạm vi không gian: Mô hình bãi đỗ xe thông minh quy mô phòng thí nghiệm, mô phỏng các luồng xe vào, xe ra và các ô đỗ xe.
  • Phạm vi thời gian thực hiện: Từ ngày 09/09/2024 đến ngày 20/12/2024; bảo vệ trước hội đồng chuyên môn vào ngày 03/01/2025.
  • Giới hạn kỹ thuật: Hệ thống chỉ tập trung vào nhận dạng biển số xe nền trắng chữ đen tiêu chuẩn tại Việt Nam; góc nghiêng của biển số trong ảnh chụp không vượt quá 4 độ; không thực hiện nhận diện khuôn mặt tài xế hay phân loại dòng xe; không tích hợp cổng thanh toán phí tự động.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết của đề tài được xây dựng trên hai trụ cột chính: hệ thống nhúng điều khiển IoT và hệ thống nhận dạng biển số xe tự động (Automatic License Plate Recognition - ALPR).

  • Khung lý thuyết ALPR: Quy trình xử lý ảnh nhận dạng biển số bao gồm 4 giai đoạn tuần tự: Thu nhận ảnh đầu vào từ thiết bị ghi hình; Xác định vị trí và trích xuất vùng biển số (License Plate Localization and Extraction); Tách các ký tự riêng lẻ trên biển số (Character Segmentation); Nhận dạng ký tự quang học (Optical Character Recognition - OCR) để chuyển đổi ảnh ký tự sang chuỗi văn bản (text). Tác giả lựa chọn hướng tiếp cận ảnh đầu vào có giới hạn vùng nhìn (camera đặt cố định, góc chụp cận cảnh) để tối ưu hóa độ chính xác xử lý.
  • Công nghệ RFID: Ứng dụng công nghệ nhận dạng qua tần số vô tuyến ở dải tần 13.56 MHz, kết hợp thẻ thông minh Mifare để định danh phương tiện và liên kết dữ liệu biển số xe.
  • Lý thuyết truyền thông nhúng: Khảo sát và vận hành các chuẩn giao tiếp phần cứng bao gồm UART (truyền nhận nối tiếp không đồng bộ với các cấu hình baudrate, bit start, data frame, parity, stop bit), I2C (truyền thông 2 dây SDA/SCL hỗ trợ định địa chỉ master-slave), SPI (chuẩn nối tiếp 4 dây đồng bộ tốc độ cao gồm MOSI, MISO, SCK, CS), và Wi-Fi (chuẩn IEEE 802.11) để truyền dữ liệu lên nền tảng web.

Phương pháp nghiên cứu được triển khai đồng bộ qua các bước:

  • Phương pháp phân tích và tổng hợp tài liệu lý thuyết: Thu thập tài liệu chuyên ngành về vi điều khiển, thư viện thị giác máy tính OpenCV, công cụ Tesseract OCR, các phương pháp phát hiện biên (Sobel, Canny), biến đổi Hough, và các phép toán hình thái học (morphological operations).
  • Phương pháp phân tích và thiết kế hệ thống: Phân rã hệ thống thành các khối chức năng độc lập (khối xử lý trung tâm, khối cảm biến, khối nhận diện hình ảnh, khối hiển thị, khối chấp hành barrier và khối nguồn); thiết kế sơ đồ nguyên lý mạch điện tử trên phần mềm EasyEDA.
  • Phương pháp thực nghiệm và phát triển phần mềm: Lập trình nhúng cho vi điều khiển trên Arduino IDE; xây dựng phần mềm quản lý và xử lý thuật toán ALPR trên máy tính bằng ngôn ngữ C# trong môi trường Microsoft Visual Studio; kết nối dữ liệu giữa phần cứng và phần mềm máy tính qua giao tiếp nối tiếp và giao thức mạng không dây.
  • Nguồn dữ liệu: Dữ liệu ảnh thực nghiệm thu nhận trực tiếp từ webcam Full HD đặt tại cổng mô hình bãi xe; tín hiệu kích hoạt từ cảm biến hồng ngoại dò vật cản; mã UID đọc từ thẻ từ RFID RC522.

Thiết kế và triển khai

Hệ thống được thiết kế theo cấu trúc module hóa phân tầng, kết hợp chặt chẽ giữa thiết bị phần cứng tại cổng kiểm soát và phần mềm xử lý trung tâm trên máy tính.

Thành phần phần cứng Model / Thông số kỹ thuật chính từ văn bản Vai trò chức năng trong hệ thống
Vi điều khiển ESP32-WROOM-32 (Chip ESP32-D0WDQ6, Dual-core Xtensa LX6, xung nhịp 80–240 MHz, 520 KB SRAM, Flash 4MB, Wi-Fi 802.11, BLE & Bluetooth V4.2) Thu nhận tín hiệu cảm biến, điều khiển động cơ servo, giao tiếp máy tính và phát web server giám sát
Mạch đọc thẻ RFID-RC522 (IC MFRC522, tần số 13.56 MHz, nguồn 3.3V, dòng 13–26 mA, chuẩn giao tiếp SPI, tốc độ tối đa 10 Mbit/s, cự ly đọc 0–60 mm) Đọc và ghi dữ liệu mã định danh thẻ RFID Mifare 1 cấp cho phương tiện ra/vào
Thiết bị ghi hình Rapoo XW180 (Độ phân giải Full HD 1080p - 1920x1080, góc nhìn rộng 80 độ, micro kép chống ồn, giao diện USB 2.0) Chụp ảnh phương tiện tại cổng kiểm soát để phục vụ nhận dạng biển số
Thanh chắn Barrier Động cơ Micro Servo SG90 (Điện áp 4.8V–6V, tốc độ 0.12 s/60°, mô-men xoắn 1.6 kg·cm tại 4.8V, góc quay 180 độ, trọng lượng 9g) Đóng/mở thanh chắn cho phép phương tiện lưu thông sau khi thông tin hợp lệ
Cảm biến phát hiện xe Cảm biến hồng ngoại (IC so sánh LM393, nguồn 3.3V–5V, góc phát hiện 90°–120°, khoảng cách phát hiện 3m–12m, dòng tiêu thụ ~2mA) Phát hiện phương tiện tiếp cận cổng vào/ra và các vị trí ô đỗ, gửi tín hiệu kích hoạt
Màn hình hiển thị LCD 16x2 (Hiển thị 16 ký tự x 2 dòng, nguồn 5V, kích thước hiển thị 66x16 mm, giao tiếp song song 4-bit/8-bit, 16 chân) Hiển thị thông báo trạng thái tại chỗ cho tài xế (mời quẹt thẻ, biển số hợp lệ/sai)

Về mặt phần mềm và thuật toán:

  • Phần mềm điều khiển được lập trình bằng C# trên nền tảng .NET Framework, tích hợp thư viện OpenCV để xử lý ảnh và Tesseract OCR để nhận dạng ký tự.
  • Giai đoạn định vị biển số: Tác giả nghiên cứu hai hướng tiếp cận chính:
    1. Hướng tiếp cận dò biên và biến đổi Hough: Sử dụng thuật toán Canny/Sobel phát hiện các đường biên hình học, sau đó áp dụng biến đổi Hough tìm các đoạn thẳng giao nhau để xác định 4 góc của khung biển số. Phương pháp này có độ chính xác cao nhưng đòi hỏi khối lượng tính toán lớn khi nền ảnh phức tạp.
    2. Hướng tiếp cận dò biên Sobel kết hợp phép chiếu: Sử dụng bộ lọc Sobel bắt các cạnh thẳng đứng của ký tự, sau đó chiếu đồ thị theo trục ngang và trục dọc để tìm dải ảnh có mật độ điểm biên cao tương ứng với vùng biển số. Phương pháp này tính toán nhanh hơn.
  • Giai đoạn tách ký tự và OCR: Áp dụng phương pháp chiếu trên ảnh nhị phân kết hợp các phép toán hình thái học (co, giãn, đóng, mở) để khắc phục tình trạng dính ký tự, dính viền hoặc đinh ốc che lấp. Các ký tự sau khi phân đoạn được đưa vào Tesseract OCR để chuyển đổi thành chuỗi text.
  • Giao diện web được triển khai qua kết nối Wi-Fi của ESP32, cho phép theo dõi trực quan vị trí các xe đang đỗ trong bãi và hỗ trợ truy vấn tìm kiếm xe theo biển số.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu

Chương 1 trình bày tổng quan về tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh quản lý đô thị hiện đại. Tác giả phân tích nhu cầu ứng dụng trí tuệ nhân tạo và công nghệ IoT nhằm giải quyết tình trạng quá tải và mất an toàn tại các bãi giữ xe truyền thống. Chương này xác định rõ ràng mục tiêu nghiên cứu (tự động hóa nhận diện, quản lý vị trí thời gian thực, nâng cao bảo mật), phương pháp nghiên cứu (kết hợp lý thuyết và thực nghiệm chế tạo), nội dung nghiên cứu chi tiết và các giới hạn kỹ thuật của hệ thống. Bố cục toàn văn khóa luận gồm 5 chương cũng được tóm lược tại phần kết của chương.

Chương 2: Cơ sở lý thuyết

Chương 2 tập trung phân tích sâu về lý thuyết phần cứng, các chuẩn giao tiếp truyền thông và kỹ thuật thị giác máy tính:

  • Phần cứng: Cung cấp thông số kỹ thuật chi tiết của vi điều khiển ESP32-WROOM-32, đầu đọc RFID-RC522, màn hình LCD 16x2, webcam Rapoo XW180, servo SG90 và cảm biến hồng ngoại dùng IC so sánh LM393.
  • Chuẩn giao tiếp: Phân tích nguyên lý truyền nhận, ưu điểm và hạn chế của các giao thức UART, I2C, SPI, USB và Wi-Fi. Đáng chú ý, tác giả chỉ ra các giới hạn kỹ thuật của UART (khung dữ liệu giới hạn 5-9 bit, chỉ hỗ trợ kết nối điểm-điểm, sai lệch baudrate cho phép không quá 10%) và I2C (tốc độ hạn chế, khoảng cách truyền ngắn, xung đồng hồ SCL dùng chung dễ gây xung đột toàn bus).
  • Ứng dụng xử lý ảnh: Phân loại hệ thống ALPR thành hai nhóm (ảnh đầu vào có giới hạn vùng nhìn và không giới hạn vùng nhìn); phân tích chi tiết quy trình nhận diện ký tự quang học qua Tesseract OCR (4 bước: tiền xử lý, phân tích bố cục, nhận diện ký tự, hậu xử lý); so sánh các phương pháp tách biển số (biến đổi Hough so với phép chiếu Sobel) và các kỹ thuật tách ký tự giải quyết bài toán đinh ốc, dính viền tại Việt Nam.

Chương 3: Thiết kế hệ thống

Chương 3 trình bày toàn bộ quá trình tính toán và thiết kế kỹ thuật cho mô hình bãi giữ xe:

  • Phân tích yêu cầu chức năng và phi chức năng của hệ thống.
  • Thiết kế sơ đồ khối phần cứng gồm: khối nguồn, khối vi điều khiển trung tâm ESP32, khối cảm biến hồng ngoại, khối nhận diện hình ảnh (webcam), khối hiển thị (LCD và web), và khối cơ cấu chấp hành (động cơ servo điều khiển thanh chắn barrier).
  • Thiết kế sơ đồ nguyên lý chi tiết trên phần mềm EasyEDA cho từng khối chức năng.
  • Xây dựng các lưu đồ thuật toán điều khiển: lưu đồ thuật toán tổng thể khi xe vào bãi, lưu đồ thuật toán khi xe ra bãi, lưu đồ thuật toán xử lý ảnh nhận diện biển số và sơ đồ chức năng phần mềm điều khiển trên máy tính.

Chương 4: Thi công hệ thống và kết quả

Chương 4 mô tả quá trình gia công, lắp ráp mô hình thực tế và thử nghiệm vận hành hệ thống:

  • Thi công phần cứng: Lắp ráp các bảng mạch điều khiển, bố trí vị trí đặt webcam, cảm biến hồng ngoại tại cổng ra/vào và các ô đỗ xe, lắp đặt cơ cấu barrier tự động sử dụng động cơ servo SG90.
  • Thi công phần mềm: Lập trình firmware cho ESP32 trên Arduino IDE; hoàn thiện giao diện điều khiển trung tâm bằng C# trên Visual Studio; tích hợp Tesseract OCR và OpenCV để xử lý chuỗi hình ảnh.
  • Kết quả thực nghiệm: Hệ thống ghi nhận và thực thi chính xác các kịch bản: nhận diện biển số khi xe vào và lưu trữ thẻ RFID; kiểm tra so khớp biển số khi xe ra (mở barrier khi trùng khớp biển số và từ chối mở khi sai biển số); hiển thị dữ liệu trực quan trên giao diện ứng dụng và giao diện web server ESP32; thực hiện tìm kiếm vị trí xe thông qua biển số nhập vào hệ thống.

Chương 5: Kết luận và hướng phát triển

Chương 5 tổng kết lại toàn bộ khối lượng công việc đã hoàn thành so với mục tiêu đề ra ban đầu. Tác giả đánh giá mô hình đã vận hành tương đối ổn định các chức năng nhận diện biển số, quản lý thẻ từ, điều khiển barrier và định vị vị trí xe trong bãi. Đồng thời, tác giả chỉ ra các điểm tồn tại về mặt phần cứng lẫn phần mềm và vạch ra các định hướng nghiên cứu tiếp theo để nâng cao tính khả thi khi triển khai vào môi trường thực tế.

Kết quả và đóng góp

Kết quả thực nghiệm của đồ án được thể hiện qua các hạng mục kỹ thuật cụ thể:

  • Chế tạo thành công mô hình bãi đỗ xe thông minh hoàn chỉnh về phần cứng: Tích hợp vi điều khiển ESP32-WROOM-32 với mô-đun RFID-RC522 (tần số 13.56 MHz, cự ly đọc 0–60 mm), cảm biến hồng ngoại LM393, màn hình LCD 16x2 và cơ cấu barrier sử dụng động cơ servo SG90 quay góc 180 độ.
  • Xây dựng phần mềm quản lý trên máy tính (C#) và giao diện Web Server trên ESP32: Hệ thống ghi nhận trạng thái chỗ đỗ, lưu trữ cơ sở dữ liệu xe ra/vào, và hỗ trợ chức năng tìm kiếm vị trí ô đỗ theo biển số xe.
  • Vận hành thành công thuật toán nhận dạng ALPR: Phối hợp OpenCV và Tesseract OCR để nhận diện biển số tiêu chuẩn (nền trắng chữ đen, góc nghiêng <= 4 độ).
  • Xây dựng cơ chế kiểm soát an ninh hai lớp: Khi xe vào, mã thẻ RFID và chuỗi ký tự biển số được liên kết và lưu trữ; khi xe ra, hệ thống tự động so sánh biển số nhận diện thực tế với thông tin đã lưu gắn với thẻ. Nếu trùng khớp, barrier tự động mở; nếu sai lệch, barrier giữ nguyên trạng thái đóng và cảnh báo lỗi trên giao diện.

Đóng góp của đồ án:

  • Hiện thực hóa thành công một mô hình tích hợp đa công nghệ (IoT, RFID, Computer Vision và Web Server) với chi phí thấp, sử dụng các linh kiện phần cứng nhúng phổ biến.
  • Đề xuất và hiện thực hóa quy trình kiểm soát bãi đỗ xe khép kín, giải quyết đồng thời bài toán giảm thiểu thời gian chờ tại cổng kiểm soát và bài toán định vị vị trí đỗ xe trong bãi.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Các hạn chế được tác giả tự xác định trong văn bản bao gồm:

  • Hạn chế phần cứng thu nhận ảnh: Hệ thống sử dụng mô-đun webcam phổ thông (Rapoo XW180) nên việc bắt nét và thu nhận hình ảnh trong điều kiện xe chuyển động hoặc môi trường ánh sáng phức tạp còn gặp nhiều khó khăn.
  • Sự phụ thuộc vào điều kiện ngoại cảnh: Yếu tố môi trường (ánh sáng yếu, chói sáng, góc đặt) có ảnh hưởng lớn đến độ chính xác của quá trình nhận diện biển số.
  • Phạm vi nhận dạng giới hạn: Thuật toán chỉ hỗ trợ biển số tiêu chuẩn còn mới (không bị mờ, trầy xước, cong vênh) với góc nghiêng không vượt quá 4 độ; chưa mở rộng nhận diện khuôn mặt tài xế, loại phương tiện hay hành vi bất thường.
  • Chưa tích hợp tính năng thanh toán: Hệ thống mới chỉ dừng lại ở chức năng kiểm soát an ninh và quản lý vị trí, chưa tích hợp mô-đun tính phí và thanh toán tự động cho người dùng.

Hướng nghiên cứu và phát triển tiếp theo:

  • Nâng cấp thiết bị camera chuyên dụng có độ phân giải và tốc độ màn trập cao hơn để cải thiện chất lượng ảnh đầu vào.
  • Tối ưu hóa thuật toán xử lý ảnh và áp dụng các mô hình học sâu (như YOLO, CNN cải tiến) để nhận dạng chính xác hơn trong điều kiện thiếu sáng hoặc biển số bị che khuất một phần.
  • Hoàn thiện và tích hợp hệ thống thanh toán tự động không dùng tiền mặt (qua mã QR, ví điện tử hoặc cổng thanh toán trực tuyến).
  • Mở rộng thêm các dịch vụ giá trị gia tăng trong bãi đỗ xe như tự động hóa dịch vụ rửa xe và bảo dưỡng phương tiện.

Giá trị tham khảo

Đồ án là tài liệu kỹ thuật có giá trị tham khảo thiết thực cho:

  • Sinh viên các ngành Công nghệ Kỹ thuật Máy tính, Điện tử - Viễn thông, Công nghệ Thông tin, Kỹ thuật Điều khiển và Tự động hóa đang thực hiện đồ án môn học hoặc khóa luận tốt nghiệp về hệ thống nhúng, IoT và thị giác máy tính.
  • Các kỹ sư và nhà phát triển nghiên cứu thiết kế mô hình bãi giữ xe tự động, trạm thu phí không dừng hoặc các hệ thống kiểm soát ra vào thông minh.

Các nội dung đặc biệt đáng tham khảo trong tài liệu:

  • Bảng thông số kỹ thuật chi tiết của các module phần cứng (ESP32-WROOM-32, RC522, LCD, SG90, Rapoo XW180, cảm biến LM393).
  • Phần phân tích so sánh chuyên sâu về nguyên lý hoạt động, cấu trúc khung truyền và nhược điểm của các chuẩn truyền thông nhúng (UART, I2C, SPI).
  • Tổng hợp cơ sở lý thuyết và các bước thực hiện của các phương pháp tách biển số xe (biến đổi Hough so với phép chiếu Sobel) và kỹ thuật phân đoạn ký tự phục vụ OCR.

Câu hỏi thường gặp

1. Vi điều khiển trung tâm được sử dụng trong hệ thống bãi xe là gì và sở hữu những đặc tính kỹ thuật nào?
Vi điều khiển trung tâm là module ESP32-WROOM-32 (sử dụng chip ESP32-D0WDQ6 của Espressif Systems). Module này trang bị bộ xử lý 2 lõi Tensilica Xtensa LX6 với xung nhịp điều chỉnh linh hoạt từ 80 MHz đến 240 MHz (hiệu năng đạt 600 DMIPS), bộ nhớ RAM 520 KB SRAM, bộ nhớ Flash tích hợp 4MB, tích hợp sẵn kết nối Wi-Fi 802.11 và Bluetooth V4.2/BLE, cùng hơn 30 chân GPIO hỗ trợ các giao tiếp ADC, DAC, UART, I2C, SPI và PWM.

2. Hệ thống kiểm soát việc xe ra/vào và đóng mở thanh chắn barrier theo cơ chế nào?
Hệ thống kết hợp kiểm soát hai lớp bằng cảm biến hồng ngoại, camera nhận dạng biển số và thẻ từ RFID RC522. Khi xe vào, cảm biến phát hiện xe, camera chụp ảnh nhận dạng biển số và lưu trữ liên kết với mã thẻ RFID được quẹt, sau đó servo điều khiển mở barrier. Khi xe ra, người dùng quẹt lại thẻ RFID, camera chụp lại biển số để đối chiếu với thông tin đã lưu trữ lúc vào: nếu chuỗi ký tự biển số trùng khớp hoàn toàn, barrier tự động mở cho xe qua; nếu sai biển số, hệ thống sẽ cảnh báo và giữ nguyên trạng thái đóng thanh chắn.

3. Tại sao tác giả đánh giá chuẩn truyền thông UART và I2C có những hạn chế khi áp dụng vào hệ thống nhúng?
Theo phân tích trong Chương 2 của văn bản:

  • Giao thức UART bị giới hạn độ dài khung dữ liệu từ 5 đến 9 bit, chủ yếu cấu hình giao tiếp điểm-điểm (1 Master - 1 Slave) nên không phù hợp cho mạng nhiều thiết bị; đồng thời yêu cầu sai lệch tốc độ baud giữa hai bên không được vượt quá 10% để tránh lỗi giải mã.
  • Giao thức I2C có tốc độ truyền dữ liệu kém hơn SPI, cự ly truyền thông ngắn do suy hao tín hiệu trên đường dây bus, số lượng thiết bị bị giới hạn bởi không gian địa chỉ, và việc dùng chung xung clock (SCL) khiến toàn bộ mạng có thể bị gián đoạn nếu một thiết bị không tuân thủ đồng bộ.

4. Trong bài toán xử lý ảnh biển số xe tại Việt Nam, những thách thức cụ thể nào đối với khâu tách ký tự được văn bản nêu ra?
Văn bản nêu rõ các thách thức lớn trong khâu tách ký tự bao gồm: các ký tự bị dính vào nhau do chất lượng ảnh kém hoặc biển số cũ; ký tự ở rìa bị dính vào viền biển số; biển số bị mờ, phai màu hoặc dính bẩn; nhiễu điểm ảnh không mong muốn; và đặc biệt là đinh ốc bắt vít biển số (rất phổ biến tại Việt Nam) che lấp một phần ký tự làm biến dạng đường bao ký tự.

5. Hệ thống hỗ trợ chức năng tìm kiếm vị trí xe trong bãi đỗ xe như thế nào?
Người quản lý hoặc người dùng có thể nhập trực tiếp biển số xe cần tìm vào giao diện phần mềm quản lý hoặc giao diện web. Hệ thống sẽ phát tín hiệu truy vấn dữ liệu từ các camera và cảm biến trong bãi; khi phát hiện được thông tin biển số tương ứng, hệ thống sẽ trích xuất và hiển thị trực quan thông tin chi tiết của xe cùng vị trí ô đỗ hiện tại lên màn hình quản trị.

Kết luận

Đồ án tốt nghiệp "Thiết kế bãi gửi xe thông minh" của sinh viên Trương Văn Cao đã thiết kế và chế tạo thành công một mô hình thực nghiệm hoàn chỉnh, kết hợp vi điều khiển ESP32, công nghệ RFID và kỹ thuật xử lý ảnh ALPR để tự động hóa quy trình quản lý bãi đỗ xe. Nghiên cứu đã cung cấp những phân tích lý thuyết kỹ lưỡng về các giao thức truyền thông nhúng (UART, I2C, SPI) cùng các thuật toán tách biển số và ký tự quang học phục vụ nhận dạng phương tiện. Mặc dù còn một số giới hạn về khả năng hoạt động dưới điều kiện chiếu sáng biến đổi và chưa tích hợp phân hệ thanh toán tự động, đồ án đã hoàn thành tốt các mục tiêu kỹ thuật đề ra và là tài liệu tham khảo có giá trị học thuật và thực tiễn cao cho sinh viên các chuyên ngành kỹ thuật liên quan.