Thiết Kế và Thi Công Mạch Quang Báo Dùng EPROM

Tài liệu nghiên cứu Thiết kế và thi công mạch quang báo dùng eprom, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu về .

Trường đại học

Trường Đại Học Kỹ Thuật

Chuyên ngành

Kỹ Thuật Điện Tử

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ Án Tốt Nghiệp

2023

83
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI NÓI ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU MẠCH QUANG BÁO

2. CHƯƠNG 2: GIỚI THIỆU CÁC IC SỐ LIÊN QUAN ĐẾN MẠCH

3. CHƯƠNG 3: GIỚI THIỆU VỀ EPROM

3.1. GIỚI THIỆU TỔNG QUÁT VỀ CÁC IC NHỚ

3.2. CÁCH TRUY XUẤT DỮ LIỆU CỦA EPROM

3.3. KHẢO SÁT VÀ EPROM THÔNG DỤNG

4. CHƯƠNG 4: GIỚI THIỆU CÁC LINH KIỆN ĐIỆN TỬ ĐIỀU KHIỂN CÔNG SUẤT LỚN

4.1. DIODE CHỈNH LƯU CÓ ĐIỀU KHIỂN (SCR)

4.2. SOLID STATE RELAY

PHẦN II: THIẾT KẾ VÀ THI CÔNG

1. CHƯƠNG 1: BỘ NGUỒN VÀ MẠCH AUTO RESET

1.1. BỘ NGUỒN

1.2. MẠCH AUTO RESET

2. CHƯƠNG 2: BỘ DAO ĐỘNG - TẠO ĐỊA CHỈ

3. CHƯƠNG 3: BỘ QUÉT CỘT

4. CHƯƠNG 4: BỘ CHỐT DỮ LIỆU VÀ ĐIỀU KHIỂN MÀU

4.1. MẠCH CHỐT DÙNG IC 74241

4.2. MẠCH CHỐT DÙNG IC 74573

5. CHƯƠNG 5: BỘ ĐẾM DỮ LIỆU

6. CHƯƠNG 6: BỘ THÚC CÔNG SUẤT

6.1. GIỚI THIỆU VỀ BỘ THÚC CÔNG SUẤT

6.2. BỘ THÚC CÔNG SUẤT HÀNG

6.3. BỘ THÚC CÔNG SUẤT CỘT

6.4. TÍNH TOÁN CHO BỘ THÚC CÔNG SUẤT

7. CHƯƠNG 7: BẢNG ĐÈN

7.1. GIỚI THIỆU VỀ MA TRẬN LED

7.2. BẢNG KIỂU KÝ TỰ

8. CHƯƠNG 8: NGUYÊN LÝ HOẠT ĐỘNG CỦA MẠCH

PHẦN IV: TỔNG KẾT

4.1. ƯU VÀ NHƯỢC ĐIỂM CỦA MẠCH THI CÔNG

4.2. HƯỚNG PHÁT TRIỂN CỦA ĐỀ TÀI

PHẦN PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Thiết Kế Mạch Quang Báo Dùng EPROM Cổ Điển

Thiết kế và thi công mạch quang báo là một lĩnh vực quan trọng trong ngành điện tử ứng dụng, đặc biệt là trong quảng cáo và hiển thị thông tin. Trước khi các vi điều khiển hiện đại trở nên phổ biến, việc sử dụng EPROM (Erasable Programmable Read-Only Memory) là một giải pháp kỹ thuật hiệu quả và kinh tế. Mạch quang báo dùng EPROM về cơ bản là một hệ thống hiển thị số, sử dụng EPROM để lưu trữ dữ liệu ký tự hoặc hình ảnh (font chữ) và các mạch logic số để điều khiển việc hiển thị trên một mạch quang báo ma trận LED. Nguyên lý cốt lõi dựa trên thuật toán quét LED ma trận, nơi các cột của ma trận được kích hoạt tuần tự với tần số cao, trong khi dữ liệu cho các hàng tương ứng được xuất ra từ EPROM. Sự lưu ảnh của mắt người sẽ tổng hợp các hình ảnh rời rạc này thành một thông điệp hoặc hình ảnh hoàn chỉnh, liên tục. Cấu trúc của mạch thường bao gồm các khối chức năng chính: khối nguồn cung cấp năng lượng ổn định, khối dao động tạo xung nhịp, khối đếm tạo địa chỉ tuần tự cho EPROM, khối giải mã địa chỉ để chọn cột LED, khối bộ nhớ EPROM (ví dụ EPROM 27C256) chứa dữ liệu hiển thị, và khối đệm công suất để cung cấp đủ dòng điện cho các đèn LED. Việc hiểu rõ từng khối và sự tương tác giữa chúng là nền tảng để thiết kế và thi công thành công một bảng quảng cáo điện tử sử dụng công nghệ này. Đây là một đồ án điện tử kinh điển, giúp người học nắm vững các khái niệm về bộ nhớ, logic số và kỹ thuật hiển thị.

1.1. Khám phá nguyên lý hoạt động EPROM trong bảng quảng cáo

Trong một mạch quang báo, EPROM đóng vai trò như một bộ nhớ chỉ đọc, chứa toàn bộ dữ liệu mã hóa của các ký tự hoặc hình ảnh cần hiển thị. Nguyên lý hoạt động EPROM trong ứng dụng này là nhận một địa chỉ từ bộ đếm và xuất ra một byte dữ liệu tương ứng. Byte dữ liệu này quy định trạng thái sáng/tắt của các LED trong một cột tại một thời điểm. Bằng cách thay đổi địa chỉ đầu vào một cách tuần tự, mạch có thể truy xuất lần lượt dữ liệu của từng cột, tạo ra hiệu ứng hiển thị động như chữ chạy hoặc hình ảnh chuyển động. Việc truy xuất dữ liệu từ EPROM là trực tiếp và không cần thông qua chương trình phức tạp như vi xử lý, giúp đơn giản hóa thiết kế và tăng tốc độ hiển thị.

1.2. Các linh kiện điện tử cơ bản cấu thành mạch quang báo

Một mạch quang báo EPROM hoàn chỉnh được cấu thành từ nhiều linh kiện điện tử cơ bản. Ngoài EPROM 27C256 hoặc EPROM 27C512 làm trung tâm, mạch cần có: IC tạo dao động và đếm như 4060, 4040 để tạo địa chỉ cho EPROM; IC giải mã 74LS138 để quét các cột của ma trận LED; IC chốt 74HC573 để giữ dữ liệu và điều khiển màu sắc; và các IC đệm dòng ULN2803 hoặc transistor để khuếch đại công suất, đảm bảo LED sáng đủ. Việc lựa chọn và kết hợp chính xác các linh kiện này là yếu tố quyết định sự ổn định và hiệu quả của toàn bộ hệ thống.

II. Thách Thức Khi Thi Công Mạch EPROM So Với Vi Xử Lý

Việc lựa chọn công nghệ để thi công mạch quang báo là một bài toán cân bằng giữa chi phí, độ phức tạp và tính linh hoạt. Tài liệu gốc đã phân tích sâu sắc các phương án khác nhau, từ IC rời, EPROM, đến vi xử lý và máy tính. Sử dụng IC rời (giải mã đa hợp và diode) để tạo ROM tuy khả thi nhưng rất cồng kềnh, chi phí cao và cực kỳ khó thay đổi nội dung hiển thị. Đây là thách thức lớn nhất của phương pháp này. Ngược lại, vi điều khiển 8051 hoặc các kit vi xử lý mang lại sự linh hoạt tối đa, cho phép thay đổi chương trình hiển thị dễ dàng qua phần mềm mà không cần can thiệp phần cứng. Tuy nhiên, theo phân tích, "khi sử dụng vi xử lý để làm mạch quang báo thì giá thành của mạch lại tăng lên nhiều so với khi sử dụng EPROM vì kit vi xử lý cần phải có EPROM lưu chương trình điều khiển, các IC ngoại vi, RAM để nhớ chương trình...". Hơn nữa, việc giao tiếp với các IC ngoại vi làm tăng độ phức tạp của cả phần cứng và phần mềm. Trong bối cảnh đó, phương án thiết kế và thi công mạch quang báo dùng EPROM nổi lên như một giải pháp tối ưu. Nó khắc phục được sự cứng nhắc của IC rời và giảm thiểu chi phí cũng như độ phức tạp so với vi xử lý. EPROM cho phép thay đổi nội dung bằng cách lập trình EPROM lại, đơn giản hơn nhiều so với việc đi lại dây cho ma trận Diode. Mặc dù không linh hoạt bằng vi điều khiển, giải pháp này vẫn đáp ứng tốt yêu cầu của một bảng quảng cáo điện tử thông thường với chi phí hợp lý.

2.1. So sánh ưu nhược điểm của EPROM và mạch ROM IC rời

So với mạch ROM tạo từ IC rời và Diode (Made Home ROM), EPROM có ưu điểm vượt trội về kích thước và khả năng thay đổi chương trình. Tài liệu gốc chỉ rõ: "Khi thay các IC rời ở trên bằng EPROM thì kích thước mạch và giá thành sẽ giảm đáng kể... Khi muốn thay đổi chương trình hiển thị thì ta chỉ việc viết chương trình mới nạp vào EPROM". Nhược điểm duy nhất của EPROM là cần có máy nạp EPROM chuyên dụng, trong khi mạch ROM rời có thể được "lập trình" bằng cách thay đổi vị trí Diode thủ công.

2.2. Đánh giá chi phí khi thi công mạch quang báo không dùng vi điều khiển

Một mạch quang báo không dùng vi điều khiển mà chỉ dựa trên các IC logic số và EPROM có chi phí thấp hơn đáng kể. Giải pháp này loại bỏ sự cần thiết của các thành phần đắt tiền như CPU, RAM, và các IC giao tiếp phức tạp. Toàn bộ logic điều khiển được thực hiện bởi các mạch đếm và tạo địa chỉ đơn giản, giúp giảm giá thành sản phẩm cuối cùng. Tuy nhiên, sự đánh đổi là mạch kém linh hoạt hơn và khó nâng cấp các tính năng phức tạp như kết nối mạng hay tương tác thời gian thực.

III. Hướng Dẫn Thiết Kế Sơ Đồ Nguyên Lý Mạch Quang Báo EPROM

Việc thiết kế sơ đồ nguyên lý mạch quang báo là bước quan trọng nhất, quyết định toàn bộ hoạt động của hệ thống. Một sơ đồ nguyên lý chuẩn bao gồm nhiều khối chức năng được kết nối logic với nhau. Khối nguồn cung cấp điện áp 5V ổn định cho các IC số. Khối dao động và tạo địa chỉ, thường sử dụng IC 4060 kết hợp thạch anh, tạo ra xung nhịp đồng bộ và các tín hiệu địa chỉ tuần tự từ A0 đến A1x để đưa vào EPROM. Khối giải mã hiển thị, trung tâm là EPROM 27C256, nhận địa chỉ và xuất ra dữ liệu 8-bit tương ứng với trạng thái của 7 hoặc 8 LED trong một cột. Một bit còn lại (thường là D7) có thể được dùng để điều khiển màu sắc. Khối quét cột, sử dụng các IC giải mã 74LS138, nhận các bit địa chỉ cao hơn từ bộ đếm để lần lượt kích hoạt từng cột của ma trận LED. Khối chốt dữ liệu và điều khiển màu, dùng IC chốt 74HC573, nhận tín hiệu điều khiển từ bit D7 của EPROM để quyết định màu nào (xanh hay đỏ) sẽ được hiển thị. Cuối cùng, khối đệm và thúc công suất sử dụng transistor hoặc IC chuyên dụng như ULN2803 để khuếch đại dòng, đảm bảo cung cấp đủ năng lượng cho LED sáng rõ. Việc mô phỏng toàn bộ mạch trên phần mềm Proteus mô phỏng trước khi thi công là một bước cần thiết để kiểm tra lỗi và tối ưu hóa thiết kế.

3.1. Phân tích Sơ đồ khối mạch quang báo dùng EPROM chi tiết

Sơ đồ khối trong tài liệu gốc chia mạch thành các phần rõ ràng: "Dao động - tạo địa chỉ", "Giải mã địa chỉ" (quét cột), "Giải mã hiển thị (EPROM)", "Chốt dữ liệu & Điều khiển màu", "Thúc công suất" và "Bảng đèn". Mỗi khối thực hiện một nhiệm vụ chuyên biệt. Sự đồng bộ giữa khối tạo địa chỉ (cung cấp địa chỉ cho EPROM) và khối quét cột (chọn cột để hiển thị) là chìa khóa để dữ liệu được hiển thị đúng vị trí, tạo nên hình ảnh chính xác trên bảng đèn.

3.2. Vai trò của IC giải mã 74LS138 và IC chốt 74HC573

IC giải mã 74LS138 đóng vai trò là bộ giải mã 3 sang 8, nhận 3 bit địa chỉ và kích hoạt 1 trong 8 ngõ ra ở mức thấp. Bằng cách ghép nối nhiều IC 74138, ta có thể điều khiển hàng chục cột LED một cách tuần tự. Trong khi đó, IC chốt 74HC573 hoạt động như một bộ nhớ đệm. Nó nhận tín hiệu quét cột và chỉ cho phép tín hiệu này đi qua để kích hoạt LED khi được chân điều khiển màu cho phép. Việc sử dụng hai IC chốt riêng biệt cho hai màu giúp việc đổi màu trở nên đơn giản và hiệu quả.

IV. Phương Pháp Thi Công và Lập Trình EPROM Cho Mạch Hiển Thị

Quá trình thi công mạch quang báo đòi hỏi sự cẩn thận và tuân thủ đúng thiết kế. Bước đầu tiên là thiết kế mạch in PCB (Printed Circuit Board). Mạch in cần được bố trí hợp lý, đường mạch đủ lớn để chịu tải, đặc biệt là các đường cấp nguồn và đường dẫn đến khối công suất. Các linh kiện nên được sắp xếp khoa học để giảm nhiễu và dễ dàng sửa chữa. Sau khi hoàn thành phần cứng, bước tiếp theo là chuẩn bị phần mềm, tức là dữ liệu cho EPROM. Việc này bao gồm tạo font chữ cho LED ma trận, tức là mã hóa từng ký tự thành một chuỗi các byte. Mỗi byte đại diện cho một cột của ký tự đó. Các byte này sau đó được tập hợp thành một file .HEX. Sử dụng một máy nạp EPROM, file .HEX này sẽ được ghi vào chip EPROM 27C256 hoặc EPROM 27C512. Quá trình nạp cần được thực hiện đúng quy trình của nhà sản xuất để đảm bảo dữ liệu được ghi chính xác và chip không bị hỏng. Sau khi nạp, EPROM được gắn vào mạch. Cuối cùng là bước kiểm tra và hiệu chỉnh. Cần kiểm tra kỹ lưỡng các kết nối, điện áp nguồn trước khi cấp điện lần đầu. Nếu mạch hoạt động không đúng, cần kiểm tra lại quá trình đồng bộ giữa bộ đếm và bộ quét cột, cũng như dữ liệu đã nạp vào EPROM. Đây là một hướng dẫn làm mạch điện tử thực tiễn và giá trị.

4.1. Kỹ thuật tạo dữ liệu font và cách lập trình EPROM

Để tạo font chữ cho led ma trận, người thiết kế cần vẽ ký tự trên một lưới (ví dụ 5x7). Mỗi cột của lưới được chuyển thành một giá trị nhị phân (sáng là 1, tắt là 0), sau đó đổi sang mã hexa. Một chuỗi các mã hexa này sẽ đại diện cho một ký tự. Để tạo hiệu ứng chữ chạy, các chuỗi ký tự được nối tiếp nhau trong bộ nhớ EPROM. Việc lập trình EPROM được thực hiện bằng phần mềm chuyên dụng trên máy tính, kết nối với máy nạp qua cổng song song hoặc USB để ghi file dữ liệu đã chuẩn bị vào chip.

4.2. Lắp ráp và tính toán bộ thúc công suất cho ma trận LED

Bộ thúc công suất có nhiệm vụ khuếch đại dòng điện từ các IC logic (vốn rất yếu) lên mức đủ để làm sáng hàng loạt LED. Tài liệu gốc đã thực hiện tính toán chi tiết cho Transistor thúc hàng (PNP) và thúc cột (NPN). Việc tính toán điện trở hạn dòng cho cực B (Base) và điện trở kéo cho cực C (Collector) là rất quan trọng để đảm bảo Transistor hoạt động ở chế độ bão hòa, giảm thiểu tổn hao công suất và tối đa hóa hiệu quả. Lựa chọn Transistor có dòng Ic và công suất chịu đựng phù hợp là điều kiện tiên quyết để mạch hoạt động bền bỉ.

V. Kết Luận Hướng Phát Triển Cho Mạch Quang Báo Dùng EPROM

Đề tài Thiết kế và thi công mạch quang báo dùng EPROM đã hoàn thành mục tiêu đề ra, trình bày một cách hệ thống từ lý thuyết cơ bản đến thi công thực tế. Mạch sau khi hoàn thiện đã hoạt động ổn định, chữ hiển thị rõ ràng và có khả năng đổi màu theo lập trình, chứng tỏ tính đúng đắn của phương pháp thiết kế. Ưu điểm chính của mạch là chi phí thấp, cấu trúc tương đối đơn giản, hoạt động ổn định và là một bài tập thực hành tuyệt vời về điện tử số. Tuy nhiên, nhược điểm cố hữu là việc thay đổi nội dung hiển thị đòi hỏi phải tháo EPROM ra để xóa và nạp lại, khá bất tiện so với các hệ thống dùng vi điều khiển hiện đại. Hướng phát triển của đề tài có thể đi theo hai hướng chính. Thứ nhất, nâng cấp bộ nhớ bằng cách thay thế EPROM bằng EEPROM và Flash memory. Các loại bộ nhớ này cho phép ghi xóa bằng điện, mở ra khả năng cập nhật nội dung trực tiếp trên mạch mà không cần tháo gỡ. Thứ hai, thay thế toàn bộ khối logic điều khiển bằng các giải pháp hiện đại hơn như Arduino thay thế EPROM và các khối logic. Arduino hay các vi điều khiển khác không chỉ đơn giản hóa phần cứng mà còn cung cấp khả năng lập trình các hiệu ứng phức tạp, kết nối cảm biến, hoặc giao tiếp với máy tính một cách dễ dàng. Mặc dù công nghệ EPROM đã cũ, những nguyên lý về quét ma trận, tổ chức bộ nhớ, và điều khiển công suất vẫn còn nguyên giá trị học thuật và ứng dụng.

5.1. Tổng kết ưu và nhược điểm của mạch thi công thực tế

Tài liệu gốc kết luận rằng mạch có ưu điểm là "Chữ hiển thị rõ ràng, tốc độ di chuyển vừa phải. Mạch hoạt động ổn định". Nhược điểm lớn nhất là "phải đổi màu bằng phần mềm (chương trình nạp vào EPROM) nên khi không cần đổi màu thì phải sửa chương trình lại". Điều này cho thấy sự thiếu linh hoạt trong vận hành so với các công nghệ mới, vốn có thể điều khiển mọi thứ qua giao diện phần mềm một cách tức thời.

5.2. Tương lai của bảng quảng cáo điện tử Từ EPROM đến vi điều khiển

Sự phát triển của công nghệ bán dẫn đã đưa các bảng quảng cáo điện tử lên một tầm cao mới. Các vi điều khiển giá rẻ, mạnh mẽ như ESP32, STM32 hay các bo mạch như Arduino, Raspberry Pi đã thay thế hoàn toàn vai trò của EPROM và các IC logic rời. Chúng cho phép tạo ra các bảng quảng cáo có độ phân giải cao, hiển thị video, kết nối Wi-Fi để cập nhật nội dung từ xa, và tích hợp nhiều tính năng thông minh khác. Tuy nhiên, việc nghiên cứu các mạch EPROM cổ điển vẫn là nền tảng quan trọng để hiểu sâu hơn về kiến trúc phần cứng cấp thấp.

10/07/2025
Thiết kế và thi công mạch quang báo dùng eprom

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 : GIỚI THIỆU MẠCH QUANG rời, dùng EPROM, ding vi Có nhiều cách để làm một mạch quang báo : ding IC. xử lý hoặc dùng máy vi tính để điều khiển mạch (Demuldplexer) kết hợp với Nếu dùng IC rời thì ta sử dụng các IC giải đa hợp này được gọi là Made Home). Chương, các Diode để làm thành mạch ROM (kiểu ROM sắp xếp vị trí các Diode trong ma trận, trình cho loại ROM này được tạo ra bằng cách e này (thay đổi về đổi lại vị trí các Diod mỗi khi cân thay đối chương trình thì phải thay theo kích thước mạch, kích thước càng phân cứng), Dung lượng bộ nhớ kiểu này thay đổi IC giải đa hợp, thêm phải them lớn thì dụng lượng cảng lần (vì khi tăng dung lượng thì n đủ bộ nhớ để chạy một mạch. Nếu muố cúc Diode nén kích thước của mạch tăng lên).

nên giá thành sẽ lên cao, độ quang báo bình thương thì kích thước mạch phải rất lớn được yêu cầu của mạch quang phức tạp táng lén. Do đó, dạng ROM này không đáp ứng báo này, thước mạch và giá thành sẽ Khi thay các IC rời ở trên bằng EPROM thì kích đáng kể. Kích thướ c của EPR OM hầu như không tăng theo dung lượng bộ nhớ của giảm thì ta chỉ việc viết chương trình nó. Ngoài ra, khí muốn thay đổi chương trình hiển thị EPROM cũ bằng một EPROM hoặc thay mới (thay đổi vé phan mềm) nạp vào EPROM thay đổi chương trình kiểu này thực hiện mới có chứa chương trình cẩn thay đổi.

Việc hiển thị đơn giản hơn rất nhiều so với cách dùng IC rời ở trên. Đặc biệt, khi có yêu cầu khiển là hợp lý nhất, nó đơn giản hon nhiều hình anh thi viéc sit dung EPROM để điều được giải thích như n. Điều này so với việc dùng vi xử lý hoặc máy vi tính để điều khiể với bên ngoài đều phải thông qua chương sau: do vi xử lý và máy vi tính muốn giao tiếp g cần chương trình tiếp trực tiếp và khôn trình và các IC ngoại vi còn EPROM thì giao hiệu điều khiển đưa ra ngoài tuần tự, điều khiển nó. Vì phải dùng chương trình nên tín ảnh thì sẽ gặp nhiều khó thị hình không được liên tục như EPROM nên khi muốn hiển lẫn cột, và vì tín hiệu điêu khiển xuất khăn (do hiển thị hình ảnh thì cẩn quét cả hàng đó sẽ gây khó khăn cho việc hiện tuần tự nên sẽ khó đồng bộ giữa quét hàng và cột, từ.

hiển thị hình ảnh trên bảng đèn). sẽ có được nhiều chức năng hơn, Khi vi xử lý tham gia vào thì mạch quang báo khiển quang báo ta có thể tiện lợi hơn nhưng cũng đắt tiễn hơn. Với kít vi xử lý điều nhập chương trình mới vào bằng cách thay đổi chương trình hiển thị một cách dễ dàng cần phải tháo IC nhớ ra đem nạp RAM (thay đổi chương trình ngay trên kỉt, không năng nên việc đổi màu cho bảng chương trình như EPROM). Do vi xử lý có nhiều chức xử lý để làm sử dụng vỉ đèn cũng được thực hiện một cách dễ dàng.

Tuy nhiên, khi lên nhiều so với khi sử dụng EPROM vì mạch quang báo thì giá thành của mạch lại tăng ngoại khiển cho vi xử lý, các IC kit vi xử lý cần phải có EPROM lưu chương trình điều nhập dữ liệu các phím vi (giao tiếp bàn phím, hiển thị,.), các RAM để nhớ chương trình, i ra, do vi xử lý phải gởi dữ liệu (do có phím nên kích thước mạch tăng lên nhiều). Ngoà hiển thị trên bảng đèn nên khi ra 1C ngoại vì (thường là 8255A) rồi mới điều khiển việc 2 ‘Seth: Yung Klin Hung Ghd: Nguyen Phung Luang Dé dn ll nghiép hơn nhiều so với khi ding cân hiển thị hình ảnh thì cách dùng vi xử lý sẽ phức tạp EPROM (như đã giải thích ở trên). khiển bằng máy vi tính. Tuy Ngoài ra, mạch quang báo còn có thể được điều nhiên, khi dùng máy tính để điềukhiển quang báo thì rất đắt tiền, chiếm diện tích lớn OM.

mà chất lượng hiển thị cũng không hơn so với khi dùng BPR cách sử dụng EPROM được chọn vì Qua các phương án được nêu ra ở trên thì báo bình thường, giá thành lại rẻ hơn và đáp ứng được yêu cầu của một mạch quang đổi hơn so với khi dùng kit vi xử lý hoặc dùng máy vi tính, việc thay mạch điện đơn giản phẩn cứng như cách chương trình cũng dễ dàng hơn nhiễu so với việc can thiệp vào dùng các ÍC rời. dùng EPROM với màu của chữ Dưới đây là sở đỗ khối của một mạch quang báo thay đổi được tuy theo chương trình nạp vào EPROM. 3 Suth: Vuong Kién Hung SƠ ĐỒ KHỐI MẠCH QUANG BÁO DÙNG EPROM DAO ĐỘNG - GIẢI MÃ ĐỆM NGÕ RA THÚC CÔNG TẠO ĐỊA CHỈ bị HIẾNTHỊ | (HÀNG) |—>| SUẤT (HÀNG) ——— (EPROM) BANG DEN Ỷ (MA TRẬN LED) ĐIỀU KHIỂN MÀU GIẢI MÃ CHỐT DỮ ĐỆM NGÕ RA THÚC CÔNG | >| => —> SUẤT CỘT 0) ĐỊA CHỈ LIỆU @ CỘT () CHỐT DỮ L,I DEM NGO RA THUC CONG LIEU (I) CỘT qD *) suATCOT a) NGUON Dé tin lel nghisf Guhd: Nguyin Phuong Luang * CHỨC NĂNG CÁC KHỐI Dao động — tạo địa chỉ: tạo ra xung vuông đưa vào bộ đếm để tạo địa chỉ cho bộ giải mã hiển thị (EPROM) đông thời đưa các xung điều khiển đến bộ giải mã địa chỉ. Giải mã địa chỉ: nhận xung điều khiển từ bộ dao động — tạo địa chỉ, từ đó đưa ra tín hiệu cho phép cột LED nào trên bảng đèn (ma trận LED) được phép sáng.

Tại mỗi thời điểm chỉ đưa ra một xung cho phép duy nhất và chỉ có một cột LED tương ứng với vị trí xung đó được phép sáng. Tín hiệu cho phép này được đưa đến hai bộ chốt dữ liệu. Các bộ chốt dữ liệu (1), (II): nhận dữ liệu ở ngõ vào từ bộ giải mã địa chỉ, nhận tín hiệu cho phép từ bộ giải mã màu. Hai bộ chốt này có ngõ vào điều khiển đảo nhau nền tại mỗi thời điểm chỉ có một bộ chốt được phép xuất dữ liệu.

Quy định : bộ chốt (1) ứng với các cột [.ED xanh, bộ chốt (II) ứng với các cột LED đồ. Các bộ đệm ngõ ra (cột, hang): cách li tải và các mạch ở trước nó. Bộ đệm cũng có tác dụng làm táng dong điện ở ngõ ra. Các bộ thúc công suất (cột, hàng): khuếch đại dòng điện, bảo đảm cung cấp đủ dòng điện cho các mạch ở phía sau nó và không làm quá dòng của các mạch phía trước nó.

Giải mã hiển thị ŒEPROM): nhận địa chỉ từ bộ dao động — tạo địa chỉ, đưa dữ liệu ra để hiển thị trên bảng đèn đỏng thời đưa tín hiệu điều khiển đến bộ điều khiển màu. Bộ điểu khiển màu: nhận tín hiệu từ EPROM và từ đó đưa ra tín hiệu cho phép bộ chốt nào làm việc, bộ chốt nào ngưng làm việc. Bang đèn (ma trận LED): nhận đồng thời hai tín hiệu từ các bộ thúc hàng và cột để từ đó cho phép LED nào trên bảng được phép sáng, LED nào không được phép sáng. Khối nguồn: bảo đảm cung cấp đủ dòng cho toàn bộ mạch nhưng bản thân nó không.

bị quá dòng. Dé dn lil nghiifs Gould: Mguyjon Phang 2uang 4 : £ ă £ THIỆU CÁC IC SỐ LIÊN QUAN ĐẾN CHƯƠNG 2 : GIỚI MẠCH ĐIỆN 1. IC 4060: với 1C 4060 là một bộ đếm/bộ chia (Counter/Divider) nhị phân không đồng bộ Rrc, RS, 14 tang Flip-Flop. Mach dao động của nó gồm 3 chân được nối ra ngoài từla: bên trong đệm sẵn C¡c; tất cả các ngõ ra (10 ngõ ra từ Os~Os, Oii~Oi3) đều được r Reset (MR) dùng để cấm trước khi đưa ra ngoài.

Quan trọng hơn hết là chân Maste cao, nó sẽ reset mạch dao động làm việc và reset mạch đếm. Khi chân MR ở mức logic này hoàn mạch đếm làm tất cả các ngõ ra của bộ đếm đều ở mức logic thấp, việcvào reset còn lại). toàn độc lập với các ngõ vào khác (bất chấp trạng thái logic ở các ngõ IC 4060 có sơ đổ chân và sơ đồ chức năng như sau: 14— STAGE BINARY II COUNTER 'O; |O; |Os |Os|O; |Os |O¿ |O»: |Oi2|O‹x 7 |5 |4 |6 |l4|13 [15 |1 |2 13 SƠ ĐỒ CHỨC NĂNG CỦA IC 4060 O0, 12 O13 Os O« Os _O3 Vss uU ¡ ï UHU U Tỉ 1 2 3.4 5 6 7 8 SƠ ĐÔ CHÂN IC 4060 Chức năng các chân như sau: Vpp, Vạs: cung cấp nguồn cho IC (ở mạch này Vpp được nối đến +5V, Vạs nối đến 0V). MR: master reset, dùng khóa mạch dao động bên trong IC và reset các bộ đếm.

Khi chân này tác động thì tất cả các ngõ ra của IC đều bị kéo về mức logic thấp. dao RS: clock input/oscillator pin, chân này có hai chức năng: khi dùng mạch bên trong động từ bên ngoài IC thì nó có nhiệm vụ nhận xung, khi dùng mạch dao động TC thì nó là một thành phẫn của mạch dao động (kết hợp với các chân Rrc, Crc). Suth: Vuong ZX/ếu 2x2 5 Dé dn lil nghiife Gud: Nguyin Phuong Quang Rrc: oscillator pin, chân tạo dao động (kết hợp với các chân khác). Khi dùng mạch dao động R-C thì một đầu điện trở được nối với chân này.

Cre: external capacitor connection, chan tao dao động(kết hợp với các chân khác). Khi IC 4060 dao động với mạch R-C (dùng dao động bên trong. IC) thi chân này được nối với một đầu của tụ điện. 3 - Op, O11 - O13: counter outputs, cAc ngé ra clla IC.

Các ngõ ra này không, liên tục mà bị nhảy cấp hai lẫn: ngõ ra đầu tiên của nó là O; chứ không phải Oo (nhầy bỏ 3 Uing Flip-Flop đầu tiên, không đưa các tẳng này ra ngoài), ngõ ra tiv Os réi dén On (khong c6 chin Ojo). Sơ đỗ mô tả hoạt động bên trong của 4060 được vẽ như sau: Cre RS ¬ TmFFI FF4 FFLO FFI2| FFl4 |Pie 4 7 H HT HT] H MR © Os On O13 Do xung Ck khi lấy ra ở ngõ ra đâu tiên (Oa) của IC 4060 thì đã được chia qua 3 tầng Flip-Flop một cách tự động nên giản đỗ thời gian ở đây chỉ vẽ bắt đầu khi có xung Ck thứ3 tác động vào IC. Giản đỗ thời gian của IC 4060 như sau: oc [‡[ viì — ƒ[tvivl t[v[itivi y tflti+_ Suth: Useng Klin Hang 6 đê án để nghệ Guhd: Nguyin Phurng Zuang Cấu trúc các phần tử trong mạch dao động của 4060 cho. phép thiết kế mạch dao động hoặc làm việc với tụ-điện trở (mạch đao động R-C) hoặc làm việc với thạch anh.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Chắc chắn rồi, với vai trò là một chuyên gia SEO, tôi sẽ tóm tắt tài liệu và kết nối các chủ đề liên quan một cách tự nhiên để mang lại giá trị tối đa cho người đọc.


Tài liệu "Thiết Kế và Thi Công Mạch Quang Báo Dùng EPROM" là một hướng dẫn chi tiết, cung cấp kiến thức nền tảng về việc xây dựng một bảng quảng cáo điện tử (LED matrix) bằng cách sử dụng EPROM để lưu trữ dữ liệu hiển thị. Người đọc sẽ nắm được toàn bộ quy trình từ khâu lên ý tưởng, thiết kế sơ đồ nguyên lý, lựa chọn linh kiện cho đến thi công mạch thực tế. Đây là một tài liệu vô giá cho những ai muốn tìm hiểu về kỹ thuật số cổ điển và ứng dụng của bộ nhớ chỉ đọc trong các mạch hiển thị.

Để mở rộng hiểu biết và khám phá các công nghệ liên quan, bạn có thể tìm hiểu sâu hơn qua các tài liệu chuyên đề khác. Nếu bạn quan tâm đến việc hiện đại hóa dự án này với công nghệ linh hoạt hơn, hãy tham khảo tài liệu Thiết kế mạch quang báo dùng vi điều khiển 8951, nơi vi điều khiển được sử dụng thay thế cho EPROM, mang lại khả năng lập trình và tùy biến cao hơn. Bên cạnh đó, để thực sự làm chủ công nghệ trong tài liệu gốc, việc nạp dữ liệu cho EPROM là một kỹ năng không thể thiếu; tài liệu Thiết kế và thi công mạch nạp eprom giao tiếp với cổng lpt 2 sẽ cung cấp cho bạn kiến thức chuyên sâu về công đoạn quan trọng này. Mỗi tài liệu là một cánh cửa giúp bạn đào sâu và làm chủ lĩnh vực thiết kế mạch điện tử.