Thiết Kế và Thi Công Mạch Nạp EPROM Giao Tiếp Với Cổng LPT

Chuyên khảo phân tích Thiết kế và thi công mạch nạp eprom giao tiếp với cổng lpt 2, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo.

Người đăng

Ẩn danh
105
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI NÓI ĐẦU

LỜI CẢM ƠN

NHIỆM VỤ ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP

NHẬN XÉT GIÁO VIÊN HƯỚNG DẪN

NHẬN XÉT GIÁO VIÊN PHẢN BIỆN

NHẬN XÉT HỘI ĐỒNG LUẬN VĂN

1. PHẦN A: MỞ ĐẦU

1.1. CHƯƠNG 1: ĐẶT VẤN ĐỀ - GIỚI THIỆU ĐỀ TÀI

1.2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN

1.2.1. YÊU CẦU VÀ MỤC ĐÍCH CỦA ĐỀ TÀI

1.2.2. SƠ ĐỒ KHỐI TOÀN BỘ HỆ THỐNG

2. PHẦN B: NỘI DUNG

2.1. CHƯƠNG 1: GIAO TIẾP MÁY TÍNH VỚI CÁC THIẾT BỊ NGOẠI VI

2.1.1. SƠ LƯỢC VỀ CẤU TRÚC MÁY TÍNH

2.1.2. CÁC PHƯƠNG THỨC GIAO TIẾP CỦA MÁY TÍNH

2.2. CHƯƠNG 2: KHẢO SÁT VI ĐIỀU KHIỂN AT89CS1

2.2.1. CẤU TRÚC PHẦN CỨNG HỌ MSC_51

2.2.2. SƠ ĐỒ CHÂN - CHỨC NĂNG CÁC CHÂN CỦA AT89C51

2.2.3. CẤU TRÚC BÊN TRONG CỦA VI ĐIỀU KHIỂN AT89C51

2.2.4. TÓM TẮT TẬP LỆNH CỦA VI ĐIỀU KHIỂN AT89C51

2.3. CHƯƠNG 3: GIỚI THIỆU CÁC LOẠI BỘ NHỚ

2.3.1. VAI TRÒ VÀ HOẠT ĐỘNG CỦA BỘ NHỚ BÁN DẪN

2.3.2. BỘ NHỚ CHỈ ĐỌC ROM (READ ONLY MEMORY)

2.3.3. BỘ NHỚ GHI XÓA BẰNG TIA CỰC TÍM EPROM

2.3.4. BỘ NHỚ GHI XÓA BẰNG ĐIỆN EEPROM

2.4. CHƯƠNG 4: THIẾT KẾ PHẦN CỨNG

2.4.1. THIẾT KẾ BỘ NGUỒN

2.4.2. SƠ ĐỒ MẠCH NGUYÊN LÝ - SƠ ĐỒ MẠCH IN

2.5. CHƯƠNG 5: THIẾT KẾ PHẦN MỀM

2.5.1. GIỚI THIỆU NGÔN NGỮ DELPHI

2.5.2. CHƯƠNG TRÌNH ĐIỀU KHIỂN CỦA MÁY TÍNH

2.5.3. LƯU ĐỒ GHI DỮ LIỆU LÊN EPROM

2.5.4. LƯU ĐỒ ĐỌC DỮ LIỆU TỪ EPROM

3. PHẦN C: KẾT LUẬN

3.1. TỔNG KẾT - ĐÁNH GIÁ

3.2. HƯỚNG PHÁT TRIỂN ĐỀ TÀI

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Phụ lục 1. CHƯƠNG TRÌNH ĐIỀU KHIỂN CỦA AT89C51

Tóm tắt

I. Tổng quan thiết kế mạch nạp EPROM giao tiếp cổng LPT

Việc thiết kế mạch nạp EPROM giao tiếp cổng LPT là một đề tài kinh điển trong lĩnh vực điện tử, đặc biệt phổ biến trong giai đoạn cuối thế kỷ 20 và đầu thế kỷ 21. Trước khi các giao tiếp hiện đại như USB trở nên phổ biến, cổng song song LPT (Line Print Terminal) là phương thức hiệu quả để truyền dữ liệu song song tốc độ cao giữa máy tính và các thiết bị ngoại vi. EPROM (Erasable Programmable Read-Only Memory) đóng vai trò là bộ nhớ không khả biến, lưu trữ firmware hoặc chương trình điều khiển cho các hệ thống vi xử lý. Một mạch nạp EPROM tự chế cho phép các kỹ sư, sinh viên và người yêu thích điện tử có thể tự mình lập trình EPROM mà không cần đến các thiết bị công nghiệp đắt tiền. Mục tiêu cốt lõi của việc thiết kế là xây dựng một hệ thống phần cứng và phần mềm đáng tin cậy, có khả năng truyền một tệp tin nhị phân (binary file) từ máy tính vào một IC 27C256 hoặc IC 27C512 thông qua giao tiếp máy tính bằng cổng LPT. Quá trình này đòi hỏi sự đồng bộ chính xác giữa phần cứng và phần mềm điều khiển. Theo nghiên cứu của Lê Xuân Phát (ĐH Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM, 2003), một hệ thống hoàn chỉnh phải bao gồm khối giao tiếp, khối xử lý trung tâm, khối chuyển mạch và khối nguồn. Việc tự thiết kế mạch điện tử loại này không chỉ giúp tiết kiệm chi phí mà còn là cơ hội tuyệt vời để hiểu sâu hơn về nguyên lý hoạt động của bộ nhớ, vi điều khiển và các phương thức giao tiếp máy tính. Bài viết này sẽ cung cấp một hướng dẫn toàn diện, từ lý thuyết cơ bản đến các bước thi công thực tế, giúp hiện thực hóa một mạch nạp đa năng cho các dòng EPROM phổ biến.

1.1. Vai trò của EPROM và cổng song song LPT lịch sử

EPROM là một loại bộ nhớ chỉ đọc có khả năng lập trình và xóa được. Dữ liệu được lưu trữ dưới dạng các điện tích bị bẫy trong một cực cổng thả nổi (floating gate) của transistor MOSFET. Điểm đặc trưng của EPROM là cửa sổ thạch anh trên lưng IC, cho phép xóa EPROM bằng tia UV (tia cực tím). Trước khi có thể ghi dữ liệu mới, toàn bộ chip phải được xóa hoàn toàn. Trong khi đó, cổng song song LPT, thường được biết đến qua đầu cắm cổng DB25, là một chuẩn giao tiếp song song 8-bit. Nó cho phép truyền đồng thời 8 bit dữ liệu, giúp đạt tốc độ cao hơn đáng kể so với cổng nối tiếp COM vào thời điểm đó. Sự kết hợp giữa EPROM và cổng LPT đã tạo ra một giải pháp hiệu quả cho việc phát triển các hệ thống nhúng, điển hình là các hệ thống sử dụng vi điều khiển 8051.

1.2. Sơ đồ khối tổng quan của một hệ thống mạch nạp

Một hệ thống mạch nạp EPROM điển hình bao gồm các khối chức năng chính. Khối giao tiếp, sử dụng cổng LPT, kết nối trực tiếp với máy tính để nhận dữ liệu và tín hiệu điều khiển. Khối xử lý trung tâm, thường là một vi điều khiển như AT89C51, có nhiệm vụ điều phối toàn bộ hoạt động, nhận lệnh từ máy tính và tạo ra các tín hiệu điều khiển chính xác cho quá trình ghi. Khối chuyển mạch và giải mã địa chỉ đảm bảo rằng dữ liệu được ghi vào đúng vị trí ô nhớ trên EPROM. Cuối cùng, khối nguồn cung cấp các mức điện áp cần thiết, bao gồm nguồn 5V (Vcc) cho hoạt động logic và điện áp nạp Vpp cao hơn (thường từ 12.5V đến 21V) để thực hiện quá trình ghi dữ liệu vào ô nhớ EPROM. Sự phối hợp nhịp nhàng giữa các khối này là yếu tố quyết định sự thành công của mạch nạp.

II. Phân tích thiết kế phần cứng cho mạch nạp EPROM

Phần cứng là nền tảng của toàn bộ dự án thiết kế mạch nạp EPROM giao tiếp cổng LPT. Một thiết kế phần cứng tốt phải đảm bảo tính ổn định, chính xác và an toàn cho cả EPROM và máy tính. Trọng tâm của thiết kế là sơ đồ nguyên lý mạch nạp EPROM, thể hiện mối liên kết logic giữa các linh kiện. Sơ đồ này thường được xây dựng xung quanh một vi điều khiển trung tâm, ví dụ AT89C51, đóng vai trò giao tiếp và điều khiển. Các chân của cổng LPT (Data, Control, Status) được kết nối đến các port của vi điều khiển để truyền lệnh, địa chỉ và dữ liệu. Một thành phần không thể thiếu là đế cắm ZIF (Zero Insertion Force), giúp việc tháo lắp các IC EPROM trở nên dễ dàng và an toàn, tránh làm cong hoặc gãy chân linh kiện. Việc lựa chọn linh kiện điện tử phù hợp, từ điện trở, tụ điện đến các IC logic, đều ảnh hưởng trực tiếp đến độ tin cậy của mạch. Đặc biệt, khối nguồn cần được thiết kế cẩn thận để cung cấp điện áp Vcc 5V và điện áp nạp Vpp ổn định. Sai lệch về điện áp có thể dẫn đến việc ghi dữ liệu thất bại hoặc thậm chí làm hỏng EPROM. Một thiết kế mạch nạp hiệu quả thường tham khảo các mô hình kinh điển như mạch nạp Willem EPROM, vốn đã được cộng đồng kiểm chứng về tính hiệu quả và ổn định. Việc nghiên cứu kỹ lưỡng các sơ đồ này giúp rút ngắn thời gian thiết kế và tránh được những lỗi cơ bản.

2.1. Phân tích chi tiết sơ đồ nguyên lý mạch nạp EPROM

Trong sơ đồ nguyên lý mạch nạp EPROM, vi điều khiển AT89C51 nhận tín hiệu từ các đường dữ liệu (D0-D7) và đường điều khiển của cổng LPT. Các tín hiệu này được phần mềm trên máy tính gửi xuống để xác định hoạt động cần thực hiện (đọc hoặc ghi), địa chỉ ô nhớ và dữ liệu cần ghi. Vi điều khiển sau đó sẽ xử lý thông tin và xuất ra các tín hiệu tương ứng đến bus địa chỉ và bus dữ liệu của EPROM. Các IC chốt địa chỉ (như 74LS373) thường được sử dụng để tách riêng bus địa chỉ và dữ liệu, do vi điều khiển thường sử dụng chung các chân port cho cả hai mục đích (multiplexing). Các tín hiệu điều khiển quan trọng như Chip Enable (CE), Output Enable (OE) và Program (PGM) của EPROM đều được điều khiển chính xác bởi vi điều khiển theo đúng giản đồ thời gian (timing diagram) mà nhà sản xuất EPROM quy định.

2.2. Thiết kế khối nguồn Vcc và điện áp nạp Vpp ổn định

Khối nguồn là trái tim của mạch nạp. Nguồn Vcc 5V cung cấp cho toàn bộ các IC logic và vi điều khiển, thường được ổn áp bằng IC 7805. Tuy nhiên, phần quan trọng và phức tạp hơn là tạo ra điện áp nạp Vpp. Điện áp này thay đổi tùy theo loại EPROM (ví dụ 21V cho 2732, 12.5V cho 2764). Một giải pháp phổ biến là sử dụng IC ổn áp có thể điều chỉnh như LM317, kết hợp với các mạch chuyển mạch dùng relay hoặc transistor để chọn mức điện áp Vpp phù hợp. Sự ổn định của điện áp Vpp trong suốt quá trình ghi (thường kéo dài khoảng 50ms mỗi byte) là cực kỳ quan trọng, quyết định dữ liệu có được ghi vào ô nhớ một cách vĩnh viễn và chính xác hay không.

III. Hướng dẫn thi công mạch in PCB cho mạch nạp EPROM

Sau khi hoàn thiện sơ đồ nguyên lý, bước tiếp theo trong quá trình thiết kế mạch nạp EPROM giao tiếp cổng LPT là thi công phần cứng. Việc chuyển đổi từ sơ đồ lý thuyết sang một bo mạch vật lý đòi hỏi sự tỉ mỉ và chính xác. Bước đầu tiên là thiết kế mạch in PCB (Printed Circuit Board). Sử dụng các phần mềm chuyên dụng như Altium Designer, Eagle hoặc Proteus, các đường mạch được vẽ ra để kết nối các chân linh kiện theo đúng sơ đồ nguyên lý. Một thiết kế PCB tốt cần tối ưu hóa đường đi của dây dẫn, tránh nhiễu tín hiệu, đặc biệt là các đường tín hiệu tốc độ cao hoặc đường cấp nguồn. Khoảng cách giữa các đường mạch và kích thước của chúng phải được tính toán để đảm bảo khả năng chịu dòng và tránh chập chạm. Khi file thiết kế PCB (thường gọi là file Gerber) đã hoàn tất, quá trình thi công có thể được thực hiện bằng các phương pháp thủ công như ủi nhiệt hoặc đặt hàng gia công tại các xưởng mạch in chuyên nghiệp. Lựa chọn phương pháp nào phụ thuộc vào độ phức tạp của mạch và yêu cầu về chất lượng. Thi công mạch in PCB là một bước quan trọng, quyết định tính thẩm mỹ và độ bền cơ học của sản phẩm cuối cùng, đồng thời ảnh hưởng lớn đến sự ổn định khi mạch hoạt động. Một mạch nạp 8051 hoặc EPROM được thi công cẩn thận sẽ giảm thiểu các lỗi phần cứng không đáng có.

3.1. Các bước tạo mạch in PCB từ sơ đồ nguyên lý

Quá trình tạo mạch in PCB bắt đầu bằng việc chuyển sơ đồ nguyên lý (schematic) sang layout PCB trong phần mềm thiết kế. Các linh kiện được sắp xếp một cách logic trên bo mạch để tối ưu không gian và đường đi dây. Các đường tín hiệu quan trọng cần được giữ ngắn nhất có thể. Các đường cấp nguồn (Vcc, GND) nên được làm rộng hơn để giảm sụt áp. Sau khi hoàn tất việc đi dây (routing), cần kiểm tra lại quy tắc thiết kế (Design Rule Check - DRC) để đảm bảo không có lỗi như đường mạch quá gần nhau hoặc chạm vào chân linh kiện. Cuối cùng, file thiết kế được xuất ra và in lên giấy transfer nhiệt để chuẩn bị cho công đoạn ủi mạch lên tấm đồng.

3.2. Quy trình hàn linh kiện và kiểm tra mạch sau thi công

Hàn linh kiện là bước hiện thực hóa bo mạch. Cần tuân thủ nguyên tắc hàn các linh kiện thấp trước, cao sau; linh kiện thụ động trước, IC sau. Sử dụng đế cắm ZIF cho EPROM và socket cho vi điều khiển để dễ dàng thay thế và nâng cấp. Sau khi hàn xong, cần kiểm tra kỹ lưỡng các mối hàn, đảm bảo không có chập chạm hoặc hở mạch. Sử dụng đồng hồ vạn năng (VOM) để đo thông mạch và kiểm tra các mức điện áp tại các điểm quan trọng sau khi cấp nguồn. Việc kiểm tra cẩn thận ở bước này sẽ giúp phát hiện và khắc phục sớm các sự cố phần cứng, tránh gây hư hỏng cho linh kiện hoặc máy tính khi kết nối.

IV. Phương pháp lập trình EPROM qua phần mềm máy tính

Phần mềm là cầu nối giữa người dùng và phần cứng, đóng vai trò then chốt trong việc điều khiển thiết kế mạch nạp EPROM giao tiếp cổng LPT. Một phần mềm nạp EPROM hiệu quả phải cung cấp giao diện thân thiện, cho phép người dùng mở tệp tin mã (thường là định dạng Intel HEX), chọn loại EPROM, và thực hiện các thao tác đọc, ghi, xóa và kiểm tra (verify). Các phần mềm kinh điển như PonyProg hay IC-Prog là những công cụ mạnh mẽ, hỗ trợ nhiều loại mạch nạp tự chế qua cổng LPT và COM. Chúng đã được xây dựng sẵn các thuật toán và giản đồ thời gian cho nhiều dòng EPROM, giúp người dùng không cần phải tự viết mã điều khiển cấp thấp. Theo lưu đồ thuật toán trong tài liệu của Lê Xuân Phát, quá trình ghi dữ liệu bắt đầu bằng việc phần mềm đọc tệp tin HEX, phân tích địa chỉ và dữ liệu. Sau đó, nó gửi từng byte dữ liệu và địa chỉ tương ứng xuống mạch nạp qua cổng LPT. Phần cứng sẽ nhận thông tin này, vi điều khiển trung tâm tạo ra các xung điều khiển cần thiết để ghi byte đó vào EPROM. Quá trình lặp lại cho đến khi toàn bộ tệp tin được nạp xong. Một chức năng quan trọng là 'Verify', giúp đọc lại dữ liệu từ EPROM sau khi ghi và so sánh với tệp tin gốc để đảm bảo tính toàn vẹn dữ liệu. Đây là bước không thể thiếu để xác nhận quá trình lập trình EPROM đã thành công.

4.1. Sử dụng phần mềm nạp EPROM phổ biến như PonyProg

Phần mềm PonyProg là một lựa chọn tuyệt vời cho các dự án tự chế. Nó hỗ trợ một danh sách dài các thiết bị nhớ, bao gồm EPROM, EEPROM, và vi điều khiển. Người dùng chỉ cần cấu hình phần mềm để chọn đúng loại mạch nạp (ví dụ như mạch nạp Willem EPROM), cổng giao tiếp (LPT1 hoặc LPT2), sau đó có thể dễ dàng thực hiện các thao tác. PonyProg tự động xử lý việc giao tiếp với các thanh ghi Data, Status và Control của cổng song song LPT để điều khiển phần cứng, giúp đơn giản hóa đáng kể quá trình sử dụng.

4.2. Lưu đồ thuật toán đọc và ghi dữ liệu lên EPROM

Thuật toán ghi dữ liệu bao gồm các bước: (1) Chọn địa chỉ bắt đầu. (2) Gửi địa chỉ đến EPROM. (3) Gửi byte dữ liệu tương ứng. (4) Kích hoạt xung ghi (Program Pulse) với điện áp Vpp trong khoảng thời gian quy định. (5) Tăng địa chỉ lên 1. (6) Lặp lại từ bước 2 cho đến khi hết dữ liệu. Thuật toán đọc đơn giản hơn: (1) Chọn địa chỉ. (2) Kích hoạt tín hiệu đọc (Output Enable). (3) Nhận dữ liệu từ EPROM. (4) Tăng địa chỉ và lặp lại. Việc tuân thủ nghiêm ngặt các lưu đồ này là bắt buộc để đảm bảo hoạt động chính xác.

4.3. Nguyên lý xóa EPROM bằng tia UV trước khi nạp

Trước khi lập trình, EPROM phải ở trạng thái trống, tức là tất cả các bit đều ở mức logic 1. Quá trình này được thực hiện bằng cách xóa EPROM bằng tia UV. Người dùng cần một thiết bị xóa EPROM chuyên dụng, phát ra tia cực tím với bước sóng ngắn (thường là 253.7 nm). Đặt EPROM vào máy xóa và chiếu tia UV qua cửa sổ thạch anh trong khoảng 15-30 phút. Năng lượng từ tia UV sẽ kích thích các electron bị bẫy trong cực cổng thả nổi, cho phép chúng thoát ra và đưa ô nhớ trở về trạng thái logic 1. Đây là bước chuẩn bị không thể bỏ qua trước mỗi lần nạp lại chương trình cho EPROM.

V. Tương lai của mạch nạp EPROM và giải pháp thay thế

Mặc dù thiết kế mạch nạp EPROM giao tiếp cổng LPT là một dự án học thuật có giá trị cao, công nghệ này hiện nay đã trở nên lỗi thời. Các máy tính hiện đại đã loại bỏ hoàn toàn cổng song song LPT, thay thế bằng chuẩn USB phổ biến hơn. EPROM cũng dần bị thay thế bởi các công nghệ bộ nhớ tiên tiến hơn như EEPROM (Electrically Erasable Programmable Read-Only Memory) và Flash, cho phép ghi xóa bằng điện ngay trên mạch mà không cần đến tia UV. Tuy nhiên, kiến thức nền tảng từ việc thiết kế mạch nạp EPROM vẫn vô cùng hữu ích. Nó giúp hiểu rõ về cấu trúc bộ nhớ, giao thức giao tiếp cấp thấp, và cách điều khiển phần cứng bằng phần mềm. Đối với những ai cần làm việc với các hệ thống cũ hoặc sửa chữa các thiết bị cổ điển vẫn còn sử dụng EPROM, một mạch nạp tự chế vẫn là một công cụ quý giá. Ngày nay, các giải pháp thay thế hiện đại bao gồm các mạch nạp đa năng giao tiếp qua cổng USB như TL866II Plus. Những thiết bị này nhỏ gọn, tốc độ cao, hỗ trợ hàng nghìn loại IC khác nhau và có phần mềm đi kèm chuyên nghiệp. Mặc dù vậy, việc tự mình thiết kế mạch điện tử và hoàn thiện một sản phẩm từ đầu đến cuối vẫn mang lại trải nghiệm học tập không thể thay thế, là nền tảng vững chắc cho bất kỳ kỹ sư điện tử nào.

5.1. Hạn chế của cổng LPT và sự trỗi dậy của USB

Cổng LPT có nhiều hạn chế: tốc độ giới hạn, kích thước cồng kềnh, và quan trọng nhất là không còn được hỗ trợ trên các máy tính mới. Giao tiếp USB đã khắc phục tất cả các nhược điểm này với tốc độ cao hơn, khả năng cắm nóng (hot-plugging), và cung cấp nguồn trực tiếp qua cổng kết nối. Cho những ai vẫn muốn sử dụng mạch nạp LPT trên máy tính mới, giải pháp sử dụng bộ chuyển đổi USB to LPT adapter thường không đáng tin cậy do các vấn đề về driver và truy cập trực tiếp vào các thanh ghi phần cứng, vốn là yêu cầu của các phần mềm như PonyProg.

5.2. So sánh với mạch nạp EEPROM Programmer hiện đại

Một EEPROM programmer hiện đại (thường là mạch nạp đa năng) vượt trội so với mạch nạp LPT tự chế về mọi mặt. Chúng nhanh hơn, hỗ trợ nhiều loại IC hơn (từ EPROM, EEPROM, Flash đến vi điều khiển), và dễ sử dụng hơn rất nhiều. Các thiết bị này thường có đế cắm ZIF chất lượng cao và được cập nhật firmware, phần mềm liên tục để hỗ trợ các linh kiện mới. Mặc dù có chi phí cao hơn so với giải pháp tự chế, chúng là lựa chọn tối ưu cho môi trường chuyên nghiệp và những người cần hiệu quả và độ tin cậy cao trong công việc.

10/07/2025
Thiết kế và thi công mạch nạp eprom giao tiếp với cổng lpt 2

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU ISVTH: Lé Xuan Phat Jồ Ấn Tốt Nghiệp `” GVHD: Nguyễn Đình PhúÌ h A CHUONG 1: DAN NHAP. Đặt Vấn Để Giới Thiệu Đề Tài : Trong thời đại bùng nổ thông tin, khoa học kỹ thuật cùng với sự ra đời và phát triển vượt bậc của bộ vi xử lý đã làm thay đổi cấu trúc hầu hết các nghành trong mọi lãnh vực. Trong hệ thống tự động điều khiển, máy tính, mạng điện thoại.chúng đều hoạt động dưới sự điều khiển của bộ vi xử lý theo một chương trình lập sẵn được lưu giữ trong một vi mạch nhớ mà người ta thường gọi là ROM (Read Only Memory). Mặc dù ROM không được nhắc đến trong bộ ví xử lý, những nó có mặt trong hâu hết các hệ vi xử lý và nó luôn phát triển cùng với sự phát triển của bộ vi xử lý để đáp ứng kịp thời những chức năng, những công dụng mới của các hệ này.

Hiện nay trên thị trường vi mạch nhớ có nhiều loại, nhưng EPROM hiện đang được sử dụng nhiều nhất do những tính chất ưu việt của nó. Vấn để đát ra là làm sao chúng ta có thể ghi một chương trình điều khiển vào EPROM va cach thức chúng ta đọc được một chương trình đã nap sn trong EPROM như thế nào? Đó cũng chính là chức năng của một mạch nạp EPROM mà chúng em đã thiết kế và thi công khi thực hiện để tài tốt nghiệp trong học kỳ này. Tên để tài: — « THIET KE VA THI CONG MACH NAP EPROM GIAO TIẾP VỚI CỔNG LPT “ H. Giới Hạn Đề Tài: Muốn thực hiện được hoạt động, dùng cổng giao tiếp song song LPT dé truyén dữ liệu từ máy vi tính xuống mạch nạp Eprom có một con vi điều khiển AT89C51 làm trung tâm thì đây là vấn để khá lớn, đòi hồi phải có một kiến thức sâu rộng về máy vi tính, về khả năng lập trình cùng với những hiểu biết về vi điểu khiển AT89C51 va ho vi mach nhé Eprom 27xx.

Tuy nhiên do sự hiểu biết của chúng em còn rất hạn chế, chưa có nhiều kinh nghiệm trong việc giao tiếp với máy vi tính cộng với sự eo hẹp về thời gian. Cho nên dé tai“ Thiết Kế Và Thi Công Mạch Nạp Eprom Giao Tiếp Với Cổng LPT “ trong lần thực hiện này chỉ đi vào giải quyết các van dé sau đây: " Dùng DELPHI tạo một giao diện điều khiển hoạt động truyền dữ liệu. "Thiết kế board mach chính thực hiện giao tiếp với cổng LPT đông thời điều khiển hoạt động nạp dữ liệu cho Eprom. = Thiét ké thém board mạch phụ để minh họa cho hoạt động nạp Eprom.

RVTHrT2 Xuân Phát ổ Ấn Tốt Nghiệp ” GVHD: Nguyễn Đình Phi | 2. Z ˆ CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN. Yêu Cầu Và Mục Đích Của Đề Tài: 1. Yêu cầu của để tài: Trong quá trình thiết kế và thi công, đòi hồi board mạch chinh nap ho Eprom phải thỏa mắn đầy đủ các yêu câu sau đây: Mạch nạp phẩi có độ tin cậy cao, phải hoạt động chính xác.

Khi nạp dữ liệu cho Eprom hoặc đọc dữ liệu từ Eprom thì đồi hỏi phải đúng dữ liệu cần nạp hay cần đọc đồng thời khi thực hiện xóa dữ liệu thì phải xoá được toàn bộ vùng nhớ của Eprom. Mạch nạp phải có kích thước gọn nhẹ, dể sử dụng, dể kiểm tra và dé van hành. Mục đích của dé tai: Để thực hiện hoạt động nạp dữ liệu cho họ vi mạch nhớ Eprom, chúng ta có thể dùng chuấn giao tiếp nối tiếp bất đồng bộ của máy vi tính hoặc để đơn giản hơn chúng ta có thể nạp trực tiếp bằng tay. Tuy nhiên cả hai phương pháp vừa nêu trên đều vấp phái sự hạn chế về mặt thời gian, cho nên mục đích của đề tài “ Thiết kế và thi công mạch nạp ho Eprom giao tiếp với cổng LPT * là nhằm xây dựng trên máy vi tinh một chương trình điều khiển hoạt động nạp dữ liệu cho Eprom hoặc đọc dữ liệu từ Eprom thông qua chuấn giao tiếp song song của cổng LPT ở máy vi tính để đẩy nhanh tốc độ truyền dữ liệu, khắc phục sự hạn chế về mặt thời gian ở phương pháp kia.

Sơ Đề Khối Toàn Bộ Hệ Thống: Giao tiếp Ì I ns Address v đường truyền | LPT Máy Khối xử lý Bộ chuyển |_N| Vimạch tính AT89CS1 = mạch | TẢ Eprom Board Mạch Chính AR Khối nguồn ISVTH: Lé Xuan Phát Ấn Tốt Nghiệp “GVHD: Nguyễn Đình Phú] Trong sơ đỗ khối của toàn bộ hệ thống, Board mạch chính có nhiệm vụ giao tiếp với máy tính để nhận biết các tín hiệu điều khiển và những thông tin về địa chí, về dữ liệu do máy tính gởi xuống để từ đó sẽ điều khiển hoạt động ghi dữ liệu lên Eprom hoặc đọc dữ liệu từ Eprom. Board mạch chính được thiết kế với một vi mạch trung tâm là vi điều khiển AT89C51 da duge cài đặt chương trình trong bộ nhớ nhằm điều khiển khối chuyển mạch sao cho chọn đúng loại Eprom mà người lập trình yêu cầu. SVTH: Lê Xuân Phát Trang. 4 bề Ấn Tốt Nghiệp GVHD: Nguyén Dinh Phi| PHAN B: NOI DUNG §VTH: Lê Xuân Phát Trang 5 'Bồ Ấn Tốt Nghiệp GVHD: Nguyén Dinh Phi| CHUONG 1: GIAO TIEP MAY TINH VOI CAC THIET BI NGOAI VI.

Sơ Lược Về Cấu Trúc Máy Tính: 1. Giới thiệu chung: Trước khi tìm hiểu phương thức giao tiếp giữa máy tính với các thiết bị ngoại vi, chúng em xin phép được trình bày sơ lược các thành phẩn cơ bản của một hệ thống máy tính cá nhân đang được sử dụng rộng rãi hiện nay. Nói chung, sơ đồ khối của tất cả các hệ thống máy tính đều bao gồm các thành phần cơ ban sau đây: "- Khối xử lý trung tâm CPU. * BO nhé: RAM, ROM.

® _ Các thiết bị vào: Ban phim, con chuột, máy quét. ® - Các thiết bị ra như: Màn hình, máy in, máy vẽ. Chức náng các khối: a. Khối xử lý trung tâm CPU (Central Processing Unit) Có thể nói, CPU là bộ chỉ huy của máy tính.

Nó có nhiệm vụ thực hiện các phép toán số học và logic, đồng thời điều khiển quá trình thực hiện các lệnh. CPU có 3 bộ phán chính: "_ Khối tính toán số học và logic. " Khối điều khiển. ® Một số thanh ghi.

s* Khối tính toán số học va logic ALU (Arithmetic Logic - Unit) ALU thực hiện hầu hết các thao tác, các phép tính quan trọng của hệ thống, đó là: » _ Các phép tính số học: Cộng, trừ, nhân và chia » _ Các phép tính logic: AND, OR, NOT, XOR »_ Các phép tính quan hệ: So sánh lớn hơn >, nhỏ hơn <, bằng nhau =,. s* Khối điều khiển CU (Control Unit) Khối điều khiển sẽ quyết định dãy thao tác can phải làmđối với hệ thống bằng cách tạo ra các tín hiệu điều khiển mọi công việc. % Các thanh ghỉ: Trong CPU của hãng Intel, ho 80x86 có 13 thanh ghi 16 bit chúng được gắn chặt với CPU bằng mạch điện tử với những chức năng cụ thể, chuyên dụng nên tốc độ trao đổi thông tin gần như tức thời và các câu lệnh làm việc với thanh ghi được viết ra cũng cực kỳ đơn giản. Các bộ phận nói trên được đặt trong một con vi mạch là các bộ vi xử lý Intel như: 8085, 8086, 8088, 80286, 80486 .đây là các bộ vi xử lý đượcdùng trong các máy vi tính thuộc họ IBM-PC.

Các bộ vi xử lý của hãng MOTOROLA thuộc họ 68000 được dùng trong máy vi tính Apple, Macintosh. SVTH: Lê Xuân Phát Trangó | Đổ Ấn Tổi Nghiệp — rN ET Trợ b. Bộ nhớ: Đây là phần luôn gắn liền với CPU và luôn nhất thiết phải có. Bộ nhớ thường được dùng để lưu trử những thông tin vẻ dữ liệu, về chương trình.

Một hệ máy tính thường có nhiễu loại bộ nhớ khác nhau như: + Bộ nhớ trong: Là bộ nhớ trung tâm của máy tính, nó được dùng để chứa chương trình và số liệu, nó gắn lién voi CPU để CPU có thể làm việcđược ngay. Đặc điểm của bộ nhớ trong là tốc độ trau đổi thông tin với CPU là rất lớn, dung lượng bộ nhớ không cao. Bộ nhớ trong thường được xây dựng với hai loại vi mạch nhớ cơ bản sau đây: = RAM (Random Access Memory): Là bộ nhớ có hoạt động ghi vào hoặc đọc ra rất dể dàng. Khi mất điện hoäc tất máy thì thông tin trên bộ nhớ RAM củng sẽ mất theo.

* KOM (Read Only Memory): Là bộ nhớ chỉ có thể đọc thông tin ra, thông tin tổn tại trên bộ nhớ ROM là thường xuyến, cố định ngay cả khi mất điện hoặc tắt máy. Còn việc ghi thông tin vào bộ nhớ ROM là do nhà sắn xuất quy định. Bộ nhớ ROM thường được dùng để chứa dữ liễu và chương trình cố định, điều khiển máy khi mới bật điện. 4 Bộ nhớ ngoài: Dùng để chứa một khối lượng thông tin rất lớn, khi máy tính cân dùng thông tin nào thì thóng tín ấy mới được nạp vào bộ nhớ trong của máy tính để làm việc được nhanh hơn.

Các bộ nhớ ngoài bao gồm: Bang tv, dia ti. Đặc điểm: Dung lượng của bộ nhớ ngoài có thể rất lớn nhưng tốc độ truy cập sẽ không nhanh bằng ROM, RAM. Thông tin ghi trên băng từ, đỉa từ có thể ghi đọc thường xuyên và không bị mất đi khi mất điện hoặc tắt máy. Các thiết bị vào-ra: Các thiết bị vào ra có thể coi là các bộ phận trau đổi thông tin giữa người và máy.

Một máy tính đồng thời có thể có nhiều thiết bị vào hoặc có nhiều thiết bị ra. "_ Thiết bị vào: Được dùng để cung cấp dử liệu cho chương trình của máy tính. Hiện nay, thiết bị vào của máy tính phổ biến nhất là bàn phím, con chuột, máy quét "Thiết bị ra: Được dùng để đưa kết quả xử lý, kết quả tính toán, đưa ra các thông tin ra bên ngoài. Các thiết bị ra điển hình như màn hình, máy in, quét ảnh.

Sau khi có những kiến thức tổng quát về cấu trúc máy vi tính, tiếp theo chúng, ta sẽ tìm hiểu một bộ vi xử lý cụ thể và rất điển hình: Bộ vi xử lý 8085 của Intel. So dé chân và chức năng các chân của vi xử lý8085: a. Sơ đồ chân và sơ đồ logic: §VTH: Lê Xuân Phát Trang? 1 Đổ Án Tốt Nghiệp “GVHD: Nguyén Dinh Pha | š xX Reset out BH HLDA Meo Rely Vee si Hold —_»| = As— son 1 Clock out K—> H Resetin Intr __»| ADo- Trap H READY sp 7 RST7.5 h IOMA AE RST65 hs, RST —> F—* So RST5.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tuyệt vời! Dưới đây là tóm tắt chuyên môn về tài liệu của bạn, được tối ưu hóa cho SEO và sự quan tâm của người đọc, cùng với các liên kết được tích hợp một cách tự nhiên.


Tài liệu Thiết Kế Mạch Nạp EPROM Giao Tiếp Cổng LPT là một hướng dẫn chi tiết, vô cùng giá trị cho những ai đam mê điện tử và lập trình nhúng. Nội dung tài liệu tập trung vào việc cung cấp kiến thức toàn diện từ lý thuyết đến thực hành, giúp người đọc có thể tự tay thiết kế và chế tạo một mạch nạp cho EPROM – một công cụ phần cứng thiết yếu để lập trình cho các vi điều khiển và chip nhớ. Việc nắm vững kỹ thuật này không chỉ giúp bạn hiểu sâu về nguyên lý hoạt động của phần cứng mà còn mở ra cánh cửa để thực hiện vô số dự án điện tử phức tạp.

Để hiểu rõ hơn mục đích và ứng dụng của việc nạp EPROM, việc trang bị kiến thức nền tảng về vi điều khiển là vô cùng cần thiết. Bạn có thể bắt đầu hành trình của mình với tài liệu Giáo trình vi điều khiển cơ bản nghề điện tử dân dụng trình độ trung cấp, nơi cung cấp những khái niệm cốt lõi nhất một cách trực quan và dễ hiểu. Sau khi đã có nền tảng vững chắc, hãy khám phá một dự án ứng dụng thực tế đầy thú vị qua tài liệu Thiết kế mạch quang báo dùng vi điều khiển 8951 để thấy được vi điều khiển sau khi được nạp chương trình có thể tạo ra những sản phẩm hữu ích như thế nào. Và nếu bạn muốn đào sâu kiến thức để trở thành một chuyên gia, Giáo trình vi điều khiển nghề điện công nghiệp cao đẳng sẽ là tài liệu nâng cao quý giá, giúp bạn mở rộng hiểu biết một cách hệ thống và chuyên sâu.