Đồ án tốt nghiệp: Thiết kế và thi công chung cư tại Nguyễn Khang, Cầu Giấy, Hà Nội

Tài liệu nghiên cứu Thiết kế và thi công chung cư địa điểm nguyễn khang cầu giấy hà nội, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu về .

Trường đại học

Đại học Lâm Nghiệp

Chuyên ngành

Xây dựng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

2017

167
2
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan thiết kế thi công chung cư Nguyễn Khang Cầu Giấy

Việc thiết kế và thi công chung cư tại các khu vực đô thị sầm uất như Nguyễn Khang, Cầu Giấy, Hà Nội đặt ra nhiều yêu cầu khắt khe. Dự án không chỉ phải đáp ứng nhu cầu nhà ở cấp thiết mà còn phải đảm bảo các tiêu chuẩn cao về an toàn kết cấu, thẩm mỹ kiến trúc và tối ưu hóa công năng sử dụng. Một công trình chung cư điển hình tại Cầu Giấy, với quy mô 9 tầng nổi và 1 tầng hầm, là một ví dụ cụ thể về việc áp dụng các giải pháp kỹ thuật tiên tiến. Quá trình này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ từ khâu khảo sát địa chất, lập giải pháp kiến trúc, tính toán kết cấu đến tổ chức thi công và hoàn thiện. Mục tiêu cuối cùng là tạo ra một không gian sống hiện đại, tiện nghi và bền vững. Theo tài liệu nghiên cứu, việc lựa chọn giải pháp kiến trúc và quy hoạch tổng mặt bằng phải đảm bảo thông gió, chiếu sáng tự nhiên, đồng thời tạo sự liên kết hài hòa với hạ tầng giao thông và khu dân cư xung quanh. Sự thành công của một dự án phụ thuộc lớn vào việc tích hợp liền mạch giữa kỹ thuật xây dựng phần thô và nghệ thuật trong thiết kế nội thất chung cư Cầu Giấy, tạo nên một sản phẩm hoàn chỉnh, đáp ứng kỳ vọng của người sử dụng. Giai đoạn này cần một đơn vị có năng lực toàn diện, từ kết cấu đến hoàn thiện, để đảm bảo chất lượng đồng bộ.

1.1. Vị trí và đặc điểm khu vực xây dựng tại Cầu Giấy

Công trình tọa lạc tại quận Cầu Giấy, một khu vực có mật độ dân cư và xây dựng cao. Đặc điểm địa chất khu vực tương đối phức tạp, đòi hỏi giải pháp nền móng được tính toán kỹ lưỡng. Tài liệu khảo sát chỉ ra các lớp đất chính bao gồm đất sét pha dẻo chảy, cát pha dẻo và cát hạt mịn. Các điều kiện này ảnh hưởng trực tiếp đến việc lựa chọn phương án móng cọc khoan nhồi để đảm bảo ổn định cho toàn bộ công trình cao tầng. Hơn nữa, việc thi công trong khu vực đông đúc yêu cầu các biện pháp tổ chức công trường khoa học để giảm thiểu ảnh hưởng đến giao thông và môi trường xung quanh. Đây là yếu tố nền tảng quyết định sự an toàn và tiến độ của toàn bộ quá trình thi công chung cư.

1.2. Yêu cầu cấp thiết về nhà ở và giải pháp chung cư cao tầng

Bối cảnh quỹ đất hạn hẹp tại Hà Nội khiến việc xây dựng chung cư cao tầng trở thành giải pháp tất yếu. Các tòa nhà này không chỉ giải quyết bài toán nhà ở mà còn góp phần thay đổi diện mạo đô thị. Một dự án được quy hoạch tốt sẽ bao gồm đầy đủ tiện ích như khu mua sắm, không gian sinh hoạt cộng đồng và tầng hầm để xe. Việc thiết kế các loại hình căn hộ đa dạng, từ 1 đến 3 phòng ngủ, giúp đáp ứng nhu cầu của nhiều đối tượng khách hàng. Quá trình này không chỉ dừng lại ở việc xây dựng phần khung, mà còn bao gồm cả khâu hoàn thiện nội thất trọn gói Hà Nội, mang lại sự tiện lợi tối đa cho cư dân.

II. Các thách thức khi thi công chung cư tại Cầu Giấy Hà Nội

Quá trình thi công chung cư tại một địa điểm như Nguyễn Khang, Cầu Giấy phải đối mặt với nhiều thách thức đặc thù. Đầu tiên là vấn đề về mặt bằng thi công chật hẹp, gây khó khăn cho việc tập kết vật liệu, bố trí máy móc và di chuyển thiết bị. Thứ hai, điều kiện địa chất phức tạp với các lớp đất yếu đòi hỏi các giải pháp xử lý nền móng tốn kém và yêu cầu kỹ thuật cao, điển hình là thi công cọc khoan nhồi và tường vây. Việc đảm bảo an toàn cho các công trình lân cận trong quá trình đào đất và thi công phần ngầm là một ưu tiên hàng đầu. Thêm vào đó, việc quản lý chất lượng và tiến độ trong điều kiện thời tiết khắc nghiệt của miền Bắc cũng là một bài toán khó. Một thách thức khác là tối ưu hóa không gian sử dụng bên trong căn hộ. Với diện tích hạn chế, việc bố trí công năng hợp lý để tạo ra một môi trường sống thoải mái đòi hỏi tư duy thiết kế sáng tạo. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc lựa chọn một công ty thiết kế thi công uy tín Cầu Giấy, có đủ kinh nghiệm để xử lý các vấn đề phức tạp từ kết cấu đến nội thất, đảm bảo dự án vận hành trơn tru và hiệu quả.

2.1. Phân tích điều kiện địa chất và giải pháp nền móng

Tài liệu địa chất công trình cho thấy sự hiện diện của lớp đất sét pha dẻo chảy ở bề mặt, có khả năng chịu tải kém. Do đó, giải pháp móng nông không khả thi. Phương án được lựa chọn là sử dụng hệ móng cọc khoan nhồi, truyền tải trọng của công trình xuống các lớp đất tốt hơn ở sâu bên dưới. Quá trình thi công cọc đòi hỏi kỹ thuật chính xác, từ định vị lỗ khoan, xử lý cặn đáy hố khoan đến đổ bê tông. Việc giám sát thi công chặt chẽ ở giai đoạn này là yếu tố sống còn để đảm bảo sự ổn định lâu dài cho tòa nhà.

2.2. Tối ưu hóa không gian sống trong thiết kế căn hộ

Một trong những thách thức lớn nhất là làm thế nào để tối ưu hóa diện tích sử dụng trong từng căn hộ. Các kiến trúc sư cần phải cân nhắc kỹ lưỡng để tạo ra các không gian chức năng hiệu quả, đặc biệt là trong các căn hộ diện tích nhỏ. Giải pháp phổ biến là áp dụng thiết kế không gian mở cho chung cư, kết nối phòng khách, bếp và khu vực ăn uống. Điều này không chỉ tạo cảm giác rộng rãi mà còn tăng cường sự tương tác giữa các thành viên. Đồng thời, việc sử dụng nội thất thông minh cho chung cư cũng là một lựa chọn khôn ngoan để tiết kiệm không gian và nâng cao tiện ích.

III. Phương pháp thiết kế kết cấu chung cư Cầu Giấy tối ưu nhất

Để đảm bảo an toàn và bền vững cho một tòa nhà 9 tầng, việc lựa chọn giải pháp kết cấu phù hợp là cực kỳ quan trọng. Dựa trên phân tích quy mô và đặc điểm công trình, hệ kết cấu được chọn là khung-vách lõi cứng kết hợp. Hệ thống này bao gồm các khung bê tông cốt thép chịu tải trọng thẳng đứng và hệ vách, lõi cứng (thường là khu vực thang máy, thang bộ) chịu toàn bộ tải trọng ngang như gió và động đất. Sự kết hợp này mang lại độ cứng tổng thể lớn cho công trình, giảm thiểu biến dạng và dao động. Vật liệu sử dụng được quy định rõ ràng: bê tông mác B25 cho các cấu kiện cột, dầm, sàn; bê tông chống thấm mác B30 cho vách tầng hầm; và cốt thép nhóm AII, CIII theo tiêu chuẩn TCVN 5574-2012. Việc tính toán sơ bộ và lựa chọn kích thước tiết diện cho từng cấu kiện (cột, dầm, sàn) được thực hiện cẩn thận để đảm bảo khả năng chịu lực mà vẫn tối ưu hóa chi phí vật liệu. Một hệ kết cấu vững chắc là tiền đề không thể thiếu cho việc thi công nội thất căn hộ Nguyễn Khang, cho phép các kiến trúc sư tự do sáng tạo không gian bên trong mà không bị giới hạn bởi các yếu tố chịu lực.

3.1. Lựa chọn vật liệu thi công kết cấu và nội thất an toàn

Việc lựa chọn vật liệu đóng vai trò quyết định đến chất lượng công trình. Đối với kết cấu, bê tông mác cao và thép tiêu chuẩn được ưu tiên. Song song đó, khi bước vào giai đoạn hoàn thiện, việc chọn vật liệu thi công nội thất an toàn là yếu tố cần được chú trọng. Các vật liệu như gỗ công nghiệp đạt chuẩn E1, sơn không chứa chì và các chất độc hại khác không chỉ đảm bảo thẩm mỹ mà còn bảo vệ sức khỏe cho người sử dụng. Sự đồng bộ trong tiêu chuẩn chất lượng từ kết cấu đến hoàn thiện thể hiện sự chuyên nghiệp của nhà thầu.

3.2. Nền tảng kết cấu cho phong cách thiết kế hiện đại

Hệ kết cấu khung-vách lõi cho phép tạo ra các mặt bằng sàn lớn, ít cột giữa nhà. Điều này mở ra nhiều khả năng cho việc bố trí không gian nội thất. Đây là nền tảng lý tưởng để triển khai các phong cách thiết kế hiện đại, vốn ưa chuộng sự tối giản, không gian mở và các mảng kính lớn. Một kết cấu được tính toán tốt sẽ giúp hiện thực hóa ý tưởng của kiến trúc sư, tạo ra những căn hộ không chỉ đẹp mà còn thông thoáng và tràn ngập ánh sáng tự nhiên.

IV. Quy trình thi công chung cư Nguyễn Khang chuyên nghiệp nhất

Quy trình thi công một tòa chung cư cao tầng tại Nguyễn Khang được chia thành hai giai đoạn chính: thi công phần ngầm và thi công phần thân. Mỗi giai đoạn đều có những yêu cầu kỹ thuật và biện pháp tổ chức riêng biệt. Giai đoạn phần ngầm bắt đầu bằng việc giải phóng mặt bằng, định vị công trình, sau đó tiến hành thi công cọc khoan nhồi và tường vây để ổn định hố đào. Công tác đào đất được thực hiện theo từng lớp, kết hợp với các biện pháp chống sạt lở. Tiếp theo là thi công bê tông đài móng, giằng móng, đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng về ván khuôn, cốt thép và quy trình đổ bê tông. Giai đoạn thi công phần thân được tiến hành tuần tự theo từng tầng. Các công tác chính bao gồm lắp dựng ván khuôn, gia công cốt thép và đổ bê tông cho cột, dầm, sàn. Việc tính toán chi tiết cốp pha, cây chống và lập biểu đồ tiến độ thi công là cực kỳ cần thiết để đảm bảo an toàn và hiệu quả. Toàn bộ quy trình này cần được giám sát chặt chẽ bởi đội ngũ kỹ sư có chuyên môn, tương tự như quá trình giám sát thi công nội thất ở giai đoạn hoàn thiện, nhằm đảm bảo chất lượng cuối cùng của sản phẩm.

4.1. Kỹ thuật thi công phần ngầm cọc khoan nhồi và tường vây

Thi công phần ngầm là giai đoạn phức tạp và tiềm ẩn nhiều rủi ro nhất. Kỹ thuật thi công cọc khoan nhồi yêu cầu máy móc chuyên dụng và tuân thủ nghiêm ngặt các bước: khoan tạo lỗ, hạ lồng thép, thổi rửa và đổ bê tông bằng ống tremie. Tường vây được thi công để ngăn nước ngầm và chống sạt lở cho hố đào sâu. Sự thành công của giai đoạn này là cơ sở vững chắc cho toàn bộ công trình, thể hiện năng lực của một công ty thiết kế thi công uy tín Cầu Giấy.

4.2. Biện pháp thi công phần thân cột dầm sàn điển hình

Đối với phần thân, việc thi công lặp lại theo chu kỳ cho các tầng điển hình. Giải pháp tổng thể bao gồm việc sử dụng hệ ván khuôn thép định hình cho cột và ván khuôn gỗ phủ phim cho dầm, sàn để đảm bảo bề mặt bê tông phẳng, đẹp. Công tác cốt thép được gia công sẵn và lắp dựng tại vị trí. Bê tông thương phẩm được vận chuyển bằng cần trục tháp và bơm, đảm bảo tính đồng nhất và tiến độ. Việc xử lý các mạch ngừng thi công giữa các lần đổ bê tông cũng là một kỹ thuật quan trọng cần tuân thủ.

V. Hoàn thiện nội thất chung cư Cầu Giấy Từ bản vẽ ra sao

Sau khi hoàn thành phần thô, giai đoạn hoàn thiện nội thất bắt đầu, biến những không gian bê tông cốt thép thành tổ ấm thực sự. Quá trình này bắt đầu từ bản vẽ thiết kế chi tiết, nơi các kiến trúc sư và gia chủ cùng thống nhất về phong cách, màu sắc, vật liệu và cách bố trí công năng. Đối với các loại hình căn hộ khác nhau, sẽ có những giải pháp thiết kế riêng biệt. Một dự án thiết kế và thi công chung cư toàn diện sẽ cung cấp các gói hoàn thiện linh hoạt. Giai đoạn này bao gồm nhiều hạng mục: cán nền, ốp lát, thi công trần thạch cao, sơn bả, lắp đặt hệ thống điện nước, và cuối cùng là lắp đặt đồ nội thất. Việc lựa chọn một đơn vị có khả năng hoàn thiện nội thất trọn gói Hà Nội sẽ giúp chủ nhà tiết kiệm thời gian, công sức và đảm bảo sự đồng bộ về chất lượng cũng như thẩm mỹ cho toàn bộ căn hộ. Từ việc thiết kế căn hộ 2 phòng ngủ nhỏ gọn đến thi công chung cư 3 phòng ngủ rộng rãi, mỗi không gian đều cần được chăm chút tỉ mỉ để tối ưu hóa trải nghiệm sống.

5.1. Tối ưu hóa thiết kế căn hộ 2 phòng ngủ và 3 phòng ngủ

Với thiết kế căn hộ 2 phòng ngủ, ưu tiên hàng đầu là sự gọn gàng và đa năng. Các giải pháp như giường có ngăn kéo, tủ quần áo kịch trần sẽ giúp tối đa hóa không gian lưu trữ. Trong khi đó, việc thi công chung cư 3 phòng ngủ cho phép bố trí không gian thoải mái hơn, có thể dành một phòng làm việc hoặc phòng cho khách. Dù ở loại hình nào, việc phân chia không gian hợp lý và lựa chọn đồ nội thất phù hợp với kích thước là chìa khóa để tạo nên một căn hộ tiện nghi.

5.2. Xu hướng thiết kế không gian mở và nội thất thông minh

Xu hướng thiết kế không gian mở cho chung cư ngày càng được ưa chuộng. Việc phá bỏ các vách ngăn không cần thiết giữa phòng khách, bếp và phòng ăn giúp không gian trở nên thoáng đãng và kết nối hơn. Để hỗ trợ cho lối thiết kế này, nội thất thông minh cho chung cư đóng vai trò quan trọng. Các sản phẩm như bàn ăn kéo dài, sofa giường, hay hệ tủ bếp thông minh giúp không gian linh hoạt, dễ dàng thay đổi công năng theo nhu cầu sử dụng, đặc biệt hữu ích cho các căn hộ có diện tích khiêm tốn.

VI. Bí quyết chọn công ty thiết kế thi công uy tín Cầu Giấy

Lựa chọn đúng đối tác là yếu tố quyết định đến sự thành công của việc sở hữu một căn hộ chung cư ưng ý tại Nguyễn Khang, Cầu Giấy. Một công ty thiết kế thi công uy tín Cầu Giấy không chỉ có năng lực về mặt kỹ thuật xây dựng mà còn phải mạnh về tư duy thiết kế nội thất. Khi tìm kiếm một nhà thầu, cần xem xét kỹ lưỡng hồ sơ năng lực, các dự án đã thực hiện và phản hồi từ khách hàng cũ. Một quy trình làm việc chuyên nghiệp, minh bạch từ khâu tư vấn, báo giá đến ký kết hợp đồng và bảo hành là dấu hiệu của một đơn vị đáng tin cậy. Nên ưu tiên những công ty cung cấp giải pháp trọn gói, từ thiết kế kiến trúc, kết cấu đến thi công nội thất căn hộ Nguyễn Khang, bởi điều này đảm bảo sự nhất quán và giảm thiểu các vấn đề phát sinh do làm việc với nhiều bên khác nhau. Việc tham khảo kỹ lưỡng và đưa ra lựa chọn sáng suốt sẽ giúp quá trình xây dựng tổ ấm trở nên nhẹ nhàng và hiệu quả hơn.

6.1. Tham khảo báo giá thiết kế và thi công nội thất chi tiết

Trước khi quyết định, cần yêu cầu một báo giá thiết kế nội thất chung cưbáo giá thi công nội thất căn hộ thật chi tiết. Bảng báo giá phải liệt kê rõ ràng từng hạng mục công việc, chủng loại vật liệu, thương hiệu thiết bị, đơn giá và tổng chi phí. Sự minh bạch trong báo giá giúp tránh các chi phí phát sinh không mong muốn và là cơ sở để so sánh, đánh giá giữa các nhà thầu. Một đơn vị uy tín sẽ sẵn lòng giải thích cặn kẽ mọi thắc mắc về chi phí.

6.2. Ưu tiên đơn vị có xưởng sản xuất nội thất trực tiếp

Việc lựa chọn một công ty có xưởng sản xuất nội thất trực tiếp tại Hà Nội mang lại nhiều lợi ích. Điều này cho phép kiểm soát chặt chẽ chất lượng sản phẩm từ đầu vào đến đầu ra, đảm bảo vật liệu đúng như cam kết. Ngoài ra, việc sản xuất trực tiếp giúp tối ưu hóa chi phí, mang lại mức giá cạnh tranh hơn cho khách hàng. Chủ nhà cũng có thể trực tiếp đến xưởng để xem xét mẫu mã và giám sát quá trình sản xuất, tạo sự yên tâm tuyệt đối.

6.3. Đánh giá năng lực qua các dự án cải tạo chung cư đã thực hiện

Kinh nghiệm thực tế là thước đo năng lực chính xác nhất. Hãy xem xét các dự án cải tạo chung cư tại Cầu Giấy mà công ty đã hoàn thành. Việc này không chỉ cho thấy tay nghề thi công mà còn thể hiện khả năng xử lý các vấn đề thực tế tại hiện trường, khả năng làm việc với kết cấu cũ và sự am hiểu về các quy định của ban quản lý tòa nhà. Một danh mục dự án đa dạng và thành công là minh chứng rõ ràng cho một đối tác đáng tin cậy.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 GIỚI THIỆU CÔNG TRÌNH VÀ GIẢI PHÁP KIẾN TRÚC 1. GIỚI THIỆU VỀ CÔNG TRÌNH 1. Tên công trình Tên công trình: “Nhà ở trung cơ cao cấp” Hà nội là một khu vực đông dân, giải quyết vấn đề nhà ở cho người dân là vấn đề cấp bách. - Trong điều kiện đất đai hạn hẹp, diện tích đất xây dựng bị thiếu một cách trầm trọng, giá đất xây dựng ngày càng cao thì việc xây dựng chung cư cao tầng thay thế những chung cư thấp tầng, các chung cư đã xuống cấp là rất cần thiết để giải quyết nhu cầu của ngưới dân cũng như thay đổi bộ mặt cảnh quan của đô thị.

- Do đó việc xây dựng những chung cư có kiến trúc đẹp, kết cấu vững chắc tiện nghi phù hợp với người dân sẽ thay đổi không mấy tốt đẹp về chung cư, qua đó làm cho họ thấy rằng việc sống trong những chung cư sẽ là xu thế trong cuộc sống đô thị hoá, hiện đại hoá đang xảy ra mạnh mẽ ở nước ta hiện nay cũng như trong tương lai. Chủ đầu tư công trình Tổng công ty cổ phần tư vấn và xây dựng Việt Nam- Vinaconex Corporation. Đặc điểm của khu vực xây dựng công trình - Công trình nằm ở Cầu Giấy-Hà Nội, nhiệt độ bình quân hằng năm là 300C chênh lệch nhiệt độ giữa tháng cao nhất (tháng 7) và thấp nhất (tháng 1) là 80C. + Thời tiết hằng năm chia thành hai mùa rõ rệt đó là mùa mưa và mùa khô.

+ Mùa mưa từ tháng 6 đến tháng 9, mùa khô từ tháng 10 đến tháng 5 năm sau. + Độ ẩm trung bình từ 80% đến 85%. Hai hướng gió chủ yếu hướng Đông Nam và Đông, tháng có gió mạnh nhất là tháng 6, tháng có gió yếu nhất là tháng 12. + Tốc độ gió trung bình là 2,15m/s.

Địa chất: Công trình được xây dựng trên một khu đất tương đối bằng phẳng Địa chất thủy văn tương đối thuận lợi cho việc xây dựng công trình. Lớp 1: đất sét pha dẻo chảy.3m) Lớp 2: cát pha dẻo (h=10.2m) Lớp 3: cát hạt mịn chặt vừa (h=11.4m) Lớp 4: Cát sỏi nhỏ (h=12m) 2 1. TIÊU CHUẨN THIẾT KẾ KIẾN TRÚC CÔNG TRÌNH TCXDVN 323-2004 “Nhà ở cao tầng – tiêu chuẩn thiết kế” TCXDVN 5671-2012 “Hệ thống tài liệu thiết kế xây dựng - Hồ sơ thiết kế kiến trúc” TCVN 2622-1995 “Phòng cháy, chống cháy cho nhà và công trình - Yêu cầu thiết kế” 1. QUY MÔ CÔNG TRÌNH Tòa nhà ở Hà Nội được xây dựng với diện tích 890,19 m2, ∑ diện tích sử dụng: 820.5 nằm trên khu đất quy hoạch 1000 m2 Trên địa bàn quận Cầu Giấy, thành phố Hà Nội.

Tòa nhà bao gồm 9 tầng nổi, 1 tầng hầm chiều cao: 3.15m và 1 tầng mái, chiều cao công trình là 37. GIẢI PHÁP KIẾN TRÚC CÔNG TRÌNH 1. Quy hoạch tổng mặt bằng Khu đất xây dựng công trình nằm ở trung tâm thành phố, nằm trong vùng trọng tâm ưu tiên phát triển của thành phố. Trong khu đất quy hoạch xây dựng bao gồm các hạng mục sau: Khu chung cư được xây dựng 10 tầng : + Phía Bắc và Nam giáp với đường nội bộ khu vực.

+ Phía Đông và Tây giáp với các khu vực dân cư xung quanh. Hệ thống đường nội bộ được bố trí bao quanh chung cư, việc bố trí hệ thống giao thông như vậy thuận tiên cho việc đi lạ. Nhsìn chung với việc tổ chức tổng mặt bằng khu đất như vậy đã tạo ra được một sự liên hệ tốt giữa các hạng mục trong khu đất xây dựng và công trình. Giải pháp bố trí phải đảm bảo các yêu cầu về thông gió, chiếu sáng cho công trình, thuận tiện cho làm việc và giải trí bên trong công trình, tạo sự dễ dàng cho công tác quản lý và bảo vệ công trình.

Mặt khác, chung cư với dáng dấp hình khối của nó cùng với các công trình lân cận sẽ góp phần tạo không gian kiến trúc cho khu đô thị. 3 Do đặc điểm công trình là nhà ở chung cư, đồng thời xung quanh đều được bố trí các đường giao thông nên việc tổ chức giao thông đi lại từ bên ngoài vào bên trong thông qua sảnh lớn được bố trí tại chính giữa khối nhà bao gồm lối đi dành cho người đi bộ và cho các phương tiện tại các nhà để xe. Như vậy, hệ giao thông ngang được thiết kế với diện tích mặt bằng lớn và khoảng cách ngắn nhấ tới nút giao thông đứng tạo nên sự an toàn cho sử dụng đồng thời đạt được hiệu quả về kiến trúc. Giải pháp mặt bằng: Hình thức mặt bằng tương đối đơn giản: Mặt bằng hình chữ nhật, không gian bên trong được ngăn chia bởi các tường gạch, các căn hộ độc lập với nhau và liên hệ với nhau bằng hành lang chung.

- Tầng hầm: là khu để xe chung của người dân sinh sống ( cao: 3.15m ) - Tầng 1 (cao 3,9 m): gồm sảnh, cầu thang bộ, thang máy nhà vệ sinh, khu mua sắm, phòng quản lý, phòng an ninh. - Tầng lửng (cao 4,2m): gồm không gian giải khát, không gian siêu thị mua sắm, thang máy, thang bộ. - Tầng 2 đến tầng 9 (cao 3,3m): gồm có 3 loại căn hộ và hệ tống giao thông đứng (cầu thang), hệ thống giao thông ngang (hành lang).  Diện tích chi tiết các căn hộ thể hiện trong bảng 1.1 - Tầng áp mái: Không gian sinh hoạt cộng động, phòng phục vụ, bể chứa nước.

- Tầng mái:sân thượng 1. Giải pháp mặt cắt: - Tường bao ngoài dày 220 và tường ngăn dày 110 đều được xây bằng gạch không nung vừa giảm trọng lượng giá thành cho công trình. Mác vữa trát : M75 - Thang bố trí là loại 1 vế. chiều dày thang: 120mm - Cấu tạo cửa: cửa ra vào 2 cánh mở rộng :1.08 m cửa nhựa giả gỗ Sàn bê tông cốt thép( a= 120 mm).

sàn nhà vệ sinh hạ cốt 20mm còn 100mm. - Trên cơ sở mặt bằng đã thiết kế, cao trình của mặt đứng ta tổ chức được mặt cắt của công trình gồm: mặt cắt A-A; B-B. - Mặt cắt thể hiện hầu hết các u tạo của công trình, kích thước của các cấu kiện, các cao trình cần thể hiện trên công trình 4 1.Giải pháp mặt đứng Công trình được bố trí dạng hình khối, có ngăn tầng, các ô cửa, dầm bo, tạo cho công trình có dáng vẻ uy nghi, vững vàng. Xen vào đó là các ô cửa kính trang điểm cho công trình.

Các chi tiết khác như: gạch ốp, màu cửa kính, v.làm cho công trình mang một vẻ đẹp hiện đại riêng. Tất cả hợp lại tạo nên cho mặt đứng công trình một dáng vẻ hiện đại, tạo cho con người một cảm giác thoải mái. Hình thức mặt bằng tương đối đơn giản: - Tầng hầm (3.15m ) : là khu để xe chung của người dân sinh sống - Tầng 1 (cao 3,9 m): gồm sảnh, cầu thang bộ, thang máy nhà vệ sinh, khu mua sắm, phòng quản lý, phòng an ninh. - Tầng lửng (cao 4,2m): gồm không gian giải khát, không gian siêu thị mua sắm, thang máy, thang bộ.

- Tầng 2 đến tầng áp mái (cao 3,3m): gồm có 3 loại căn hộ và hệ tống giao thông đứng (cầu thang), hệ thống giao thông ngang (hành lang). Tầng áp mái được sử dụng các lớp chống thấm chống nóng và để chứa nước sinh hoạt dự trữ trong 2 bể dung tích cho khu nhà và phòng sinh hoạt cộng đồng. Phục vụ những hoạt động tập thể của toà nhà Giải pháp kiến trúc đưa ra ban công khối phụ nhô ra phía trước, tạo ra hình khối sinh động cho mặt đứng để nó không phẳng lì một cách đơn điệu. Độ cao của các tầng yêu cầu phù hợp với công năng sử dụng của công trình hay bộ phận công trình.

Ở tầng điển hình, chiều cao tầng điển hình là 3,3 m, chiều cao cửa đi là 2,2 m, lan can ban công cao 1,5 m, chiều cao cửa thang máy là 2,3 m, cầu thang bộ được thiết kế là loại cầu thang 2 vế có một chiếu nghỉ, mặt bằng được thiết kế rộng rãi phù hợp với chức năng phục vụ chung nên đem lại cảm giác thoải mái thư giãn cho mọi người.Giải pháp giao thông Ngoài nhà: là nơi tập chung người thoát hiểm khi có sự cố cháy nổ… cũng như để dụng cụ cứu hỏa chữa cháy kịp thời, nơi để rác thải sinh hoạt. Trong nhà: - Hệ giao thông đứng: bằng 2 thang máy và 2 thang bộ. Hệ thống thang này được đặt tại nút giao thông chính của công trình và liên kết với các tuyến giao thông ngang. - Hệ thống giao thông ngang : 5 Ngoài phòng là hành lang giữa rộng 3.5m đủ đảm bảo về điều kiện khả năng thoát hiểm khi có sự cố sảy ra, Trong căn hộ phòng ở dùng phòng sinh hoạt chung làm nút giao thông chính đi tới các phòng vệ sinh, phòng ăn, bếp , phòng ngủ - Thang thoát hiểm: thoát nanjn chủ yếu diễn ra theo chiều đứng nhờ cầu thang và buồng thang bộ: rộng cửa 1,2m thiết kế với tưởng chịu lửa và cửa ngăn khói ngăn cháy.

6 Chương 2 LỰA CHỌN SƠ BỘ GIẢI PHÁP KẾT CẤU PHẦN THÂN VÀ TẢI TRỌNG TÍNH TOÁN 2.1: LỰA CHỌN GIẢI PHÁP KẾT CẤU CHO CÔNG TRÌNH - Trong thiết kế kết cấu nhà cao tầng, vấn đề kết cấu chiếm vị trí rất quan trọng. Việc chọn hệ kết cấu trực tiếp liên quan đến vấn đề bố trí mặt bằng, hình thể khối đứng và độ cao các tầng, thiết bị điện và đường ống, yêu cầu kỹ thuật thi công và tiến độ, giá thành thi công. - Trong thiết kế nhà cao tầng hiện nay thường sử dụng các loại hệ kết cấu chịu lực sau: 1. Hệ kết cấu khung chịu lực: - Hệ khung thường gồm các dầm ngang nối với các cột thẳng đứng bằng các nút cứng.

Khung có thể bao gồm cả tường trong và tường ngoài của nhà. Loại kết cấu này có không gian lớn, bố trí mặt bằng linh hoạt, có thể đáp ứng được khá đầy đủ yêu cầu sử dụng của công trình. - Độ cứng ngang của kết cấu thuần khung nhỏ, năng lực biến dạng chống lại tác dụng của tải trọng ngang tương đối kém, tính liên tục của khung cứng phụ thuộc vào độ bền và độ cứng của các liên kết nút khi chịu uốn, các liên kết này không được phép có biến dạng góc. Khả năng chịu lực của khung phụ thuộc rất nhiều vào khả năng chịu lực của từng dầm và từng cột.

Để đáp ứng yêu cầu chống động đất, mặt cắt cột, dầm tương đối lớn, bố trí cốt thép tương đối nhiều.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ