CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ KHẢO SÁT 1.1 HTML,CSS và JavaScript − HTML, CSS và JavaScript là những khái niệm không hề xa lạ với những người lập trình website chuyên nghiệp. Chúng chính là nền tảng không thể thiếu để xây dựng,tô vẽ và làm sống động cho chính những trang web. Và vì lẽ đó mà HTML, CSS, JavaScript là những khái niệm mà bắt buộc ai cũng phải có khi muốn bước chân vào con đường phát triển website.1 HTML là gì? − HTML là viết tắt của HyperText Markup Language (ngôn ngữ đánh dấu siêu văn bản) dùng mô tả cấu trúc của các trang Web và tạo ra các loại tài liệu có thể xem được trong trình duyệt. − HTML là cốt lõi của mọi trang web.
Mỗi trang web được tạo thành từ một loạt các thẻ HTML mà chúng biểu thị từng loại nội dung trên trang. Mỗi loại nội dung trên trang được “bọc”, tức là được bao quanh bởi các thẻ HTML. − HTML không phải là ngôn ngữ lập trình, đồng nghĩa với việc nó không thể tạo ra các chức năng “động” được. Nó chỉ giống như Microsoft Word, dùng để bố cục và định dạng trang web.2 CSS là gì? − CSS (viết tắt của Cascading Style Sheets) là một ngôn ngữ định dạng được sử dụng để mô tả trình bày các trang Web, bao gồm màu sắc, cách bố trí và phông chữ.
Nó cho phép hiển thị nội dung tương thích trên các loại thiết bị có kích thước màn hình khác nhau, chẳng hạn như màn hình lớn, màn hình nhỏ, hoặc máy in. 7 Luan van − Trong khi HTML là cấu trúc cơ bản của trang web. CSS mang lại cho trang web của bạn phong cách mà bạn muốn. CSS gần như tạo nên bộ mặt của một website.
− Cũng giống như HTML, CSS không phải là một ngôn ngữ lập trình.3 JavaScript là gì? − JS (viết tắt của Javascript) là một nền tảng (cross-platform), ngôn ngữ kịch bản hướng đối tượng (object-oriented). Nó là một ngôn ngữ nhỏ và nhẹ. Chạy trong môi trường máy chủ lưu trữ (ví dụ: trình duyệt web), JavaScript có thể được kết nối với các đối tượng của môi trường để cung cấp kiểm soát chương trình đối với chúng. − JavaScript là ngôn ngữ lập trình dựa trên logic.
Nó có thể được sử dụng để sửa đổi nội dung trang web. Và khiến nó hoạt động theo nhiều cách khác nhau để đáp ứng với hành động của người dùng. Các cách sử dụng phổ biến cho JavaScript bao gồm các hộp xác nhận, kêu gọi hành động và thêm các danh tính mới vào thông tin hiện có.1 Bootstrap là gì? − Bootstrap là một front-end framework miễn phí giúp quá trình phát triển web nhanh chóng và dễ dàng hơn. − Bootstrap bao gồm các mẫu thiết kế dựa trên HTML và CSS như typography, forms, buttons, tables, navigation, modals, image carousels… cũng như các plugin JavaScript tùy chọn.
− Bootstrap cũng cung cấp cho bạn khả năng tạo ra các responsive designs một cách dễ dàng.2 Tại sao nên dùng Bootstrap? − Dễ sử dụng: Bất kỳ ai có kiến thức cơ bản về HTML và CSS đều có thể bắt đầu sử dụng Bootstrap. − Các tính năng đáp ứng (Responsive features): responsive CSS của Bootstrap điều chỉnh cho điện thoại, máy tính bảng và máy tính để bàn. − Khả năng tương thích trình duyệt: Bootstrap tương thích với tất cả các trình duyệt hiện đại (Chrome, Firefox, Internet Explorer, Edge, Safari và Opera). − Tiết kiệm thời gian: Bootstrap giúp cho lập trình viên thiết kế giao diện website tiết kiệm rất nhiều thời gian và công sức, bởi các thư viện của Bootstrap có nhiều đoạn mã có thể sẵn sàng áp dụng ngay vào website.
Khi đó sẽ tiết kiệm được rất nhiều thời gian để tự viết code cho giao diện website của bản thân.1 JQuery là gì? − JQuery là thư viện được viết từ JavaScript, jQuery giúp xây dựng các chức năng bằng Javascript dễ dàng, nhanh và giàu tính năng hơn. jQuery được tích hợp nhiều module khác nhau. Từ module hiệu ứng cho đến module truy vấn selector. jQuery được sử dụng đến 99% trên tổng số website trên thế giới.
− JQuery không phải là một ngôn ngữ lập trình riêng biệt mà hoạt động liên kết với JavaScript. Với jQuery, bạn có thể làm được nhiều việc hơn mà lại tốn ít công sức hơn.2 Tại sao nên dùng jQuery? − Gọn nhẹ: jQuery là một thư viện khá gọn nhẹ – có kích cỡ khoảng 19KB. 9 Luan van − Tương thích đa nền tảng: Nó tự động sửa lỗi và chạy được trên mọi trình duyệt phổ biến như Chrome, Firefox, Safari, MS Edge, IE, Android và iOS. − Dễ dàng tạo Ajax: Nhờ thư viện jQuery, code được viết bởi Ajax có thể dễ dàng tương tác với server và cập nhật nội dung tự động mà không cần phải tải lại trang.
− Xử lý nhanh nhạy thao tác DOM: jQuery giúp lựa chọn các phần tử DOM để traverse (duyệt) một cách dễ dàng, và chỉnh sửa nội dung của chúng bằng cách sử dụng Selector mã nguồn mở, mà còn được gọi là Sizzle. − Đơn giản hóa việc tạo hiệu ứng: Giống với code snippet có hiệu ứng animation, nó phủ các dòng code và bạn chỉ việc thêm biến/nội dung vào thôi. − Hỗ trợ tốt phương thức sự kiện HTML: Xử lý sự kiện − jQuery xử lý các sự kiện đa dạng mà không làm cho HTML code trở nên lộn xộn với các Event Handler.4 Ajax là gì? − AJAX là chữ viết tắt của Asynchronous JavaScript and XML. Đây là một công nghệ giúp chung ta tạo ra những Web động mà hoàn toàn không reload lại trang.
− Cả JavaScript và XML đều hoạt động bất đồng bộ trong AJAX. Kết quả là, nhiều ứng dụng web có thể sử dụng AJAX để gửi và nhận data từ server mà không phải toàn bộ trang.2 Tại sao nên dùng Ajax? − Callbacks: Ajax được sử dụng để thực hiện một cuộc gọi lại. AJAX thực hiện việc truy xuất và / hoặc lưu dữ liệu mà không gửi toàn bộ trang trở lại máy chủ. Bằng cách gửi lại một phần trang web đến máy chủ, việc sử dụng mạng được giảm thiểu và các hoạt động diễn ra nhanh hơn.
Trong các trang web băng thông hạn chế, điều này có thể cải thiện đáng kể hiệu suất mạng. Dữ liệu được gửi đến và đi từ máy chủ một cách tối thiểu. − Thực hiện các cuộc gọi không đồng bộ: Ajax cho phép bạn thực hiện các cuộc gọi không đồng bộ đến một máy chủ web. Điều này cho phép trình duyệt của người dùng tránh phải chờ tất cả dữ liệu đến trước khi cho phép người dùng hành động một lần nữa.
− Thân thiện với người dùng: Vì không phải post lại trang lên server, các ứng dụng hỗ trợ Ajax sẽ luôn nhanh hơn và thân thiện với người dùng hơn. − Tăng tốc độ: Mục đích chính của Ajax là cải thiện tốc độ, hiệu suất và khả năng sử dụng của một ứng dụng web. Một ví dụ tuyệt vời của Ajax là tính năng xếp hạng phim trên Netflix. Người dùng đánh giá một bộ phim và xếp hạng cá nhân của họ cho bộ phim đó sẽ được lưu vào cơ sở dữ liệu của họ mà không cần chờ trang làm mới hoặc tải lại.1 Laravel là gì? − Là một framework PHP có mã nguồn mở miễn phí, giúp xây dựng các ứng dụng theo mô hình MVC (Model - View – Controller) một cách nhanh chóng, được tạo ra bởi một lập trình viên kỳ cựu từng làm .NET 11 Luan van đó là Taylor Otwell.
Được phát hành lần đầu vào ngày 9 tháng 6 năm 2011. Các phiên bản của laravel đến tháng 4 năm 2020 − Trước đây Laravel có tên là Bootplant sau đó thì đổi thành là Laravel, nguồn gốc tên bắt nguồn từ tên một tòa lâu đài ở Narnia, một vùng đất không có thật, mà nó ở trong một thế giới được tưởng tượng ra 12 Luan van bởi nhà văn Clive Staples Lewis, và viết thành cuốn tiểu thuyết “Biên niên sử Narnia” [4] rất nổi tiếng được dựng thành phim. Tòa lâu đài có tên là Paravel đọc lái đi sẽ thành Laravel, mục đích của Taylor Otwell là mong muốn đứa con tinh thần Laravel phát triển một cách mạnh mẽ và vững trải như tòa lâu đài. Và rồi đến tận bây giờ thì Laravel vẫn luôn là một trong những framework tốt nhất của PHP.2 Tại sao nên dùng Laravel? − Laravel có thể xây dựng hệ thống các ứng dụng web phức tạp với hiệu năng cao.
Cho dù laravel rất đơn giản và dễ dàng cho người mới tiếp cận với framework PHP nhưng vẫn đảm bảo hệ thống có kiến trúc thống nhất và khoa học. − Cộng đồng Laravel rất lớn trên Laracast, bạn có thể tìm câu trả lời cho những vấn đề, tình huống mà bạn thắc mắc hay là không biết trong Laravel. Không những thế các tài nguyên liên quan đến Laravel cũng rất đa dạng, dễ sử dụng. Tác giả của framework này -Taylor Otwell cũng đã biên soạn ra tài liệu để cho các lập trình viên khám phá và trải nghiệm.
− Có tích hợp công cụ dòng lệnh là Artisan, hỗ trợ rất nhiều trong việc phát triển ứng dụng: tối ưu hóa ứng dụng, migrate dữ liệu, tạo các template, controller, … − Trong Laravel có một bộ máy template rất hay, đó là blade template, giúp thực hiện làm việc tương tác giữa PHP và HTML đơn giản hơn, tách biệt hơn giữa mã hiển thị và mã logic nghiệp, cái mà trước đó chỉ có thể biết đến ở .NET hoặc Java. Blade template còn có thể kế thừa một template khác và có thể còn script js, jquery… − Laravel sử dụng gói thư viện Webpack kết hợp với npm, yarn. nhằm giúp bạn tự động hóa thay vì build thủ công các ứng dụng và triển 13 Luan van khai sản phẩm. Từ đó có thể thấy được Laravel hỗ trợ việc các đặt các gói thư viện và sử dụng nhằm tạo ra các tính năng tuyệt vời.
− Laravel rất an toàn trong việc chỉn chu bảo mật với CSRF tokens. Với cách kiểm tra mã CSRF trong mỗi POST, về cơ bản là đã bảo vệ chương trình khi bị cố tình thay đổi bản chất, kể cả từ POST đến GET. Ngoài ra Laravel còn cung cấp sẵn các Middleware cho trước hoặc lập trình viên có thể được hỗ trợ để tạo riêng cho mình một Middleware nhằm mục đích tăng thêm độ bảo mật cho ứng dụng website. − Laravel hỗ trợ lập trình theo mô hình MVC khá mạnh mẽ.
Ngoài các thành phần chính Model, View, Controller thì Routes được sử dụng định tuyến người dùng theo đúng Urls. − Laravel luôn thay đổi, cập nhật trong các phiên bản, luôn tìm kiếm những tính năng hay, những gói thư viện tốt và hữu ích để tích hợp vào. Cách thức hoạt động MVC trong Laravel 14 Luan van 1.1 PHP là gì?