Thiết kế & Gia Công Máy Bơm Keo PVC Tự Động - Đồ Án Tốt Nghiệp

Đồ án tốt nghiệp: Thiết kế, gia công máy bơm keo PVC tự động. Chuyên ngành Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử chất lượng cao. Tìm hiểu ngay!

Chuyên ngành

Cơ điện tử

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp
85
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

PHIẾU NHẬN XÉT ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP

LỜI CẢM ƠN

TÓM TẮT TIẾNG VIỆT

TÓM TẮT TIẾNG ANH

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU

DANH MỤC CÁC HÌNH ẢNH VÀ SƠ ĐỒ

1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU ĐỀ TÀI

1.1. Khả năng ứng dụng

1.2. Các máy đã có trong và ngoài nước

1.3. Lý do chọn đề tài

1.4. Giới hạn đề tài

1.5. Mục tiêu và phương pháp nghiên cứu

2. CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN

2.1. Tổng quan về PVC

2.2. Khái niệm PVC

2.3. Đặc điểm cấu tạo PVC

2.4. Các loại nhựa PVC trong thực tế

2.5. Ứng dụng PVC qua các sản phẩm trong đời sống

2.6. Tổng quan về các phương pháp bơm keo

2.7. Phương pháp bơm keo thủ công

2.8. Phương pháp bơm keo tự động

2.9. Tổng quan về điều khiển số và dạng điều khiển số

2.10. Các hệ điều khiển số

2.11. Các dạng điều khiển số

2.12. Tổng quan về Gcode

2.13. Cơ sở lý thuyết về công nghệ phay CNC

2.14. Khái niệm về công nghệ phay CNC

2.15. Tính ứng dụng của công nghệ phay CNC vào đồ án

2.16. Cơ sở lý thuyết về khí nén

2.17. Khí nén là gì

2.18. Khả năng ứng dụng của khí nén trong các hệ thống truyền động

2.19. Đặc điểm của hệ thống truyền động bằng khí nén

2.20. Ưu, nhược điểm của khí nén

2.21. Cơ sở lý thuyết về công nghệ tạo khuôn mẫu

2.22. Khái niệm về khuôn mẫu

2.23. Các loại khuôn mẫu phổ biến

2.24. Cơ sở lý thuyết về truyền động vít me đai ốc bi

2.25. Nguyên lí hoạt động của vít me đai ốc bi

2.26. Ưu, nhược điểm của vít me đai ốc bi

2.27. Ứng dụng của vít me

2.28. Cơ sở lý thuyết về động cơ bước

2.29. Khái niệm động cơ bước

2.30. Các phương pháp điều khiển động cơ bước

2.31. Ưu, nhược điểm khi sử dụng động cơ bước

2.32. Ứng dụng vào mô hình đồ án

3. CHƯƠNG 3: THIẾT KẾ CƠ KHÍ

3.1. Thiết kế và tính toán các trục, động cơ

3.2. Thiết kế và tính toán cụm X

3.3. Thiết kế và tính toán cụm Y

3.4. Các thiết kế cụm bơm keo PVC

3.5. Thành phần cơ khí cần chuẩn bị

3.6. Tiến hành lắp ráp

4. CHƯƠNG 4: THIẾT KẾ HỆ THỐNG ĐIỀU KHIỂN

4.1. Yêu cầu điều khiển của hệ thống

4.2. Hệ thống điện

4.3. Hệ thống khí nén

4.4. Giải thuật điều khiển

4.5. Cách thức điều khiển

4.6. Cụm bơm keo PVC

4.7. Tín hiện điều khiển

4.8. Xử lý tín hiệu trong ardruino

4.9. Cách thức bơm keo vào khuôn

4.10. Các thành phần được sử dụng

4.11. Hệ thống điện

4.12. Hệ thống khí nén

4.13. Linh kiện điện cần chuẩn bị

4.14. Thành phần khí nén cần chuẩn bị

5. CHƯƠNG 5: KẾT QUẢ

5.1. Mô hình phần cứng

5.2. Hệ thống điện và khí nén

5.3. Sản phẩm thực tế

5.4. Tốc độ di chuyển và sự ổn định khi hệ thống khi vận hành

5.5. Kiểm nghiệm độ sai lệch khi vận hành

5.6. Vị trí của 2 trục khi hoạt động

5.7. Vị trí các khớp gối đỡ

5.8. Sự khác nhau khi vận hành với nước và keo PVC

5.9. Vận hành thực nghiệm với nước

5.10. Vận hành thực nghiệm với keo PVC

5.11. Độ chính xác của hệ thống và cụm bơm keo PVC

6. CHƯƠNG 6: KẾT LUẬN VÀ HƯỚNG PHÁT TRIỂN ĐỀ TÀI

6.1. Hướng phát triển đề tài

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan Máy bơm keo PVC tự động Giải pháp cho sản xuất logo hiệu quả

Trong bối cảnh công nghiệp 4.0 phát triển mạnh mẽ, các hệ thống cơ điện tử tự động hóa đóng vai trò then chốt trong mọi lĩnh vực sản xuất. Nhu cầu về năng suất cao, độ chính xác tuyệt đối và chi phí tối ưu đã thúc đẩy sự ra đời của nhiều loại máy móc thông minh. Đáng chú ý trong số đó là sự phát triển của máy bơm keo PVC tự động, một giải pháp đột phá, đặc biệt quan trọng trong việc sản xuất các loại logo nhựa dẻo PVC phổ biến trong ngành may mặc và quảng cáo.

Trước đây, việc sản xuất các sản phẩm như logo, phụ kiện trang trí từ vật liệu PVC thường dựa vào phương pháp thủ công. Quy trình này đòi hỏi nhiều nhân công, tốn kém chi phí, nhưng lại mang lại năng suất thấp, độ thẩm mỹ không đồng đều và tiềm ẩn nguy cơ ảnh hưởng đến sức khỏe người lao động do tiếp xúc trực tiếp với hóa chất. Những hạn chế này đặc biệt rõ rệt khi cần sản xuất số lượng lớn hoặc các chi tiết có độ phức tạp cao. Từ thực trạng đó, ý tưởng về một hệ thống bơm keo tự động đã nảy sinh, nhằm khắc phục triệt để các nhược điểm, mang lại quy trình sản xuất hiệu quả và chất lượng vượt trội.

Đồ án tốt nghiệp về máy bơm keo PVC tự động này không chỉ là một nghiên cứu học thuật mà còn là một sáng kiến kinh nghiệm quan trọng, ứng dụng những kiến thức chuyên sâu về cơ khí, điện tử và điều khiển tự động. Mục tiêu là thiết kế và chế tạo một mô hình máy có khả năng định lượng, phun keo chính xác vào khuôn mẫu, hoạt động ổn định và có thể lập trình được. Mô hình này hứa hẹn mở ra hướng đi mới cho việc tối ưu hóa quy trình sản xuất, nâng cao chất lượng sản phẩm và giảm thiểu rủi ro cho con người trong ngành công nghệ dán keo PVC.

1.1. Tầm quan trọng của hệ thống bơm keo tự động trong công nghiệp 4.0

Trong kỷ nguyên số, tự động hóa sản xuất đã trở thành xương sống của mọi nền kinh tế tiên tiến. Các doanh nghiệp đang tìm kiếm những giải pháp tối ưu để nâng cao năng lực cạnh tranh, đáp ứng nhu cầu thị trường ngày càng đa dạng và khắt khe. Một trong những lĩnh vực được hưởng lợi lớn là sản xuất các chi tiết nhỏ, đòi hỏi độ chính xác cao như logo nhựa PVC. Hệ thống bơm keo tự động đóng vai trò thiết yếu, thay thế hoàn toàn sức người trong các công đoạn lặp đi lặp lại, phức tạp và đòi hỏi sự tỉ mỉ.

Khả năng vận hành liên tục, không phụ thuộc vào tay nghề cá nhân, là ưu điểm vượt trội của các thiết bị phun keo tự động. Điều này giúp đảm bảo sự đồng nhất về chất lượng sản phẩm, giảm thiểu lỗi và tối đa hóa sản lượng. Mô hình máy bơm keo PVC tự động là một ví dụ điển hình cho việc áp dụng các nguyên lý cơ điện tử hiện đại, góp phần thúc đẩy quá trình số hóa và thông minh hóa quy trình sản xuất. Theo tài liệu gốc, [trong thời đại 4.0 ngày nay cơ điện tử là một trong những hướng công nghệ trọng điểm không thể thiếu để phục vụ phát triển kinh tế, xã hội], chứng minh tầm quan trọng của các giải pháp tự động hóa như máy bơm keo này.

1.2. Thách thức bơm keo thủ công và nhu cầu tự động hóa sản xuất

Phương pháp bơm keo thủ công truyền thống đã bộc lộ nhiều nhược điểm nghiêm trọng, không còn phù hợp với yêu cầu sản xuất hiện đại. Chi phí nhân công cao là một gánh nặng, đặc biệt khi sản lượng yêu cầu lớn. Năng suất thấp, cùng với sự thiếu đồng nhất về chất lượng sản phẩm do phụ thuộc vào kỹ năng của từng người thợ, dẫn đến tỉ lệ phế phẩm cao. Độ thẩm mỹ của sản phẩm cũng bị ảnh hưởng đáng kể bởi những lỗi nhỏ do thao tác không chính xác.

Ngoài ra, việc tiếp xúc thường xuyên với keo dán ống PVC và các hóa chất khác có thể gây ảnh hưởng xấu đến sức khỏe của công nhân, đặt ra yêu cầu về một môi trường làm việc an toàn hơn. Theo tài liệu gốc, [việc bơm nhựa vào khuôn phần lớn vẫn được thực hiện thủ công làm cho chi phí tăng cao do phải thuê nhân công làm việc, năng suất lại không cao, độ thẩm mĩ thấp và ảnh hưởng xấu đến sức khỏe của người công nhân làm việc]. Để giải quyết những thách thức này, việc nghiên cứu và chế tạo một máy định lượng keo PVC tự động, có khả năng vận hành chính xác và ổn định, trở thành một nhu cầu cấp thiết, mở đường cho việc áp dụng rộng rãi tự động hóa sản xuất trong lĩnh vực này.

II. Thách thức và mục tiêu đồ án Chế tạo Máy bơm keo PVC tự động

Việc phát triển một máy bơm keo PVC tự động trong khuôn khổ đồ án tốt nghiệp đặt ra nhiều thách thức đáng kể, đòi hỏi sinh viên phải tổng hợp và vận dụng linh hoạt kiến thức từ nhiều chuyên ngành khác nhau. Dự án không chỉ dừng lại ở việc thiết kế trên lý thuyết mà còn phải trải qua quá trình chế tạo, lắp ráp, lập trình và thử nghiệm thực tế. Điều này đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về thiết kế cơ khí máy bơm, điện tử điều khiển và lập trình tự động hóa.

Mục tiêu chính của đồ án là chế tạo một mô hình máy bơm keo PVC tự động có kích thước nhỏ gọn, cụ thể là 680x480x330mm, với khả năng gia công tối đa 300x150x25mm. Máy phải có khả năng bơm keo tự động vào khuôn với hành trình được lập trình sẵn. Đầu bơm sẽ di chuyển chính xác đến vị trí cần bơm thông qua chuyển động tịnh tiến trên các trục X, Y và sau đó thực hiện quá trình bơm keo bằng cơ cấu van khí nén. Một trong những yêu cầu quan trọng nhất là khả năng định lượng keo chính xác để tránh tình trạng tràn keo, đảm bảo chất lượng sản phẩm cuối cùng. Điều này đòi hỏi hệ thống phải kiểm soát chặt chẽ lưu lượng keo và áp suất phun.

Ngoài ra, quá trình nghiên cứu còn bao gồm việc tìm kiếm tài liệu trên Internet, khảo sát nhu cầu thực tế từ thị trường và các doanh nghiệp, cũng như nghiên cứu các loại máy bơm keo PVC hiện có để kế thừa ưu điểm và khắc phục nhược điểm. Việc áp dụng các môn học như Nguyên lý-chi tiết máy, Vẽ kỹ thuật, Truyền động điện, Sức bền vật liệu là nền tảng để tìm ra phương án thiết kế tối ưu, tiết kiệm chi phí và đạt hiệu quả cao nhất. Việc mô phỏng trên phần mềm Inventor và in 3D thử nghiệm các chi tiết là bước đệm quan trọng trước khi gia công bằng công nghệ phay CNC.

2.1. Khó khăn thiết kế cơ khí máy bơm và chọn linh kiện tối ưu

Trong quá trình thực hiện đồ án, việc thiết kế cơ khí máy bơm gặp không ít trở ngại. Để đảm bảo độ cứng vững, độ bền và tính thẩm mỹ của máy theo các kích thước đã đề ra, nhóm nghiên cứu phải tính toán kỹ lưỡng về cấu trúc khung, hệ thống truyền động và các cụm chức năng. Việc lựa chọn linh kiện đóng vai trò then chốt, cân bằng giữa hiệu suất kỹ thuật, chi phí và tính khả thi trong môi trường học thuật.

Các thách thức cụ thể bao gồm việc chọn loại motor bước phù hợp cho trục X và Y, đảm bảo mô-men xoắn và độ phân giải cần thiết cho chuyển động chính xác. Hệ thống truyền động vít me đai ốc bi cần được tính toán để giảm ma sát và tăng hiệu suất. Đồng thời, việc tích hợp xi lanh khí nén cho trục Z đòi hỏi sự lựa chọn cẩn thận về kích thước, áp suất hoạt động và van điện từ để đảm bảo phản ứng nhanh và chính xác. Ban đầu, các chi tiết được in 3D thử nghiệm, nhưng do độ chính xác và độ bền không đạt yêu cầu, nhóm đã quyết định gia công bằng công nghệ phay CNC với vật liệu nhôm 6061 để đảm bảo chất lượng. [Theo tài liệu gốc, nhóm đã tính đến phương án in 3D các chi tiết cần thiết, tuy nhiên các chi tiết được in ra có độ chính xác và sai lệch khá nhiều], dẫn đến quyết định chuyển sang gia công CNC.

2.2. Đảm bảo độ chính xác định lượng keo và hiệu suất bơm keo tối ưu

Một trong những mục tiêu quan trọng nhất của máy bơm keo PVC tự động là đạt được độ chính xác định lượng keo cao. Việc bơm thiếu hoặc thừa keo đều ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng sản phẩm cuối cùng, gây lãng phí vật liệu và thời gian. Điều này đòi hỏi một hệ thống kiểm soát chặt chẽ nguyên lý bơm chất lỏng, từ áp suất đầu vào, lưu lượng keo đến thời gian phun.

Để đạt được hiệu suất bơm keo tối ưu, hệ thống không chỉ cần bơm đúng lượng mà còn phải bơm ổn định và nhanh chóng. Điều này liên quan đến việc lựa chọn loại bơm, kích thước đầu phun, và khả năng điều chỉnh áp suất phù hợp với độ đặc của keo dán ống PVC. Ngoài ra, sự ổn định của các trục chuyển động (X, Y, Z) cũng ảnh hưởng trực tiếp đến đường keo được bơm, tránh tình trạng rung lắc gây lem keo. Sự khác biệt trong việc vận hành thực nghiệm với nước và keo PVC cũng được ghi nhận, đòi hỏi sự hiệu chỉnh tinh vi để đảm bảo hiệu suất tối ưu khi làm việc với vật liệu PVC thực tế. [Theo tài liệu gốc, máy có thể định lượng được sản phẩm và bơm đúng định lượng vào khuôn để không bị tràn keo], đây là yếu tố cốt lõi cho sự thành công của đồ án.

III. Cách thiết kế hệ thống cơ khí Máy bơm keo PVC tự động hiệu quả

Việc thiết kế hệ thống cơ khí là nền tảng cốt lõi, quyết định độ ổn định và chính xác của máy bơm keo PVC tự động. Dựa trên các nghiên cứu kỹ lưỡng và kinh nghiệm từ các dự án trước, nhóm nghiên cứu đã lựa chọn cơ cấu truyền động vít me đai ốc bi thay vì vít me thường để chuyển đổi chuyển động quay của motor bước thành chuyển động tịnh tiến cho các trục X, Y. Điều này đảm bảo hiệu suất cao, ma sát thấp và độ chính xác vượt trội, là yếu tố then chốt cho một thiết bị phun keo tự động chuyên nghiệp.

Cấu trúc tổng thể của máy được mô phỏng 3D chi tiết, bao gồm các cụm X, Y và cụm bơm keo PVC. Cụm X và Y được thiết kế để tải đầu bơm và khuôn mẫu, đảm bảo sự dịch chuyển ổn định và mượt mà trên toàn bộ hành trình. Độ mượt của chuyển động là cực kỳ quan trọng để ngăn ngừa tình trạng rung lắc, gây lem màu khi bơm keo PVC vào khuôn. Trục Z được điều khiển bằng xi lanh khí nén, cung cấp chuyển động lên xuống nhanh chóng và chính xác cho cụm bơm, phù hợp với các yêu cầu gia công theo lớp. Các tính toán về lực tác dụng, mô-men xoắn và lựa chọn động cơ đã được thực hiện kỹ lưỡng để đảm bảo khả năng vận hành bền bỉ và hiệu quả của toàn bộ hệ thống bơm keo tự động.

Việc chế tạo các chi tiết cơ khí cũng được chú trọng, đặc biệt là sau những thử nghiệm ban đầu với in 3D không đạt yêu cầu. Các chi tiết quan trọng đã được gia công bằng công nghệ phay CNC từ vật liệu nhôm 6061, đảm bảo độ chính xác cao và độ bền cần thiết trong quá trình vận hành liên tục. Quy trình lắp ráp được tiến hành cẩn thận, cân chỉnh từng chi tiết nhỏ để đạt được sự đồng đều và mượt mà trong chuyển động, giảm thiểu tối đa tải trọng tác dụng lên các động cơ và hệ thống truyền động. Sự kết hợp giữa lý thuyết và thực tiễn trong thiết kế cơ khí máy bơm đã tạo nên một nền tảng vững chắc cho hoạt động của máy.

3.1. Tính toán lựa chọn motor bước và truyền động vít me đai ốc bi

Việc lựa chọn và tính toán các thành phần truyền động là bước quan trọng trong thiết kế cơ khí máy bơm. Motor bước đã được chọn cho các trục X và Y nhờ khả năng quay theo từng góc cố định, cho phép định vị chính xác mà không cần cảm biến phản hồi. Các thông số như góc bước, mô-men quán tính, và dòng điện đã được kiểm tra cẩn thận dựa trên tài liệu sản xuất. Ví dụ, theo tài liệu gốc, [động cơ bước Shinano Kenshi STP-59D3026 57x57mm] đã được chọn và thông số dòng tương đương được tham khảo để kiểm tra tính toán.

Để chuyển đổi chuyển động quay của motor bước thành chuyển động tịnh tiến hiệu quả, cơ cấu vít me đai ốc bi (ball screw drive) đã được ứng dụng. Ưu điểm nổi bật của loại truyền động này là hiệu suất chuyển đổi cao (đạt 90-95%), ma sát thấp, và gần như không có khe hở, giúp giảm thiểu hiện tượng trượt dính và đảm bảo chuyển động đồng đều. Các tính toán về đường kính trục, bước vít me, lực tác dụng và mô-men quán tính đã được thực hiện tỉ mỉ, đảm bảo rằng động cơ và hệ thống truyền động đáp ứng được tải trọng và yêu cầu về tốc độ, độ chính xác của máy bơm keo PVC tự động. Việc sử dụng vít me có đường hồi bi trong hoặc ngoài cũng được cân nhắc dựa trên các yếu tố về sửa chữa và tuần hoàn bi.

3.2. Cấu trúc cụm X Y Z Từ bản vẽ 3D đến lắp ráp thực tế

Cấu trúc cơ khí của máy bơm keo PVC tự động được thiết kế thành ba cụm chính: cụm X, cụm Y và cụm Z (cụm bơm keo PVC). Mỗi cụm có vai trò đặc thù và được thiết kế để hoạt động hài hòa, đảm bảo tính ổn định và chính xác cho toàn bộ hệ thống. Các cụm X và Y bao gồm hai ty trượt và một bộ vít me đai ốc bi, được thiết kế để di chuyển theo phương ngang và dọc, tải đầu bơm và khuôn mẫu.

Đặc biệt, cụm X được thiết kế dài hơn bàn máy để tối ưu không gian làm việc cho nhiều đầu bơm, đồng thời phải đảm bảo độ ổn định khi cụm bơm liên tục lên xuống dưới tác động của xi lanh khí nén. Trục Z, chịu trách nhiệm cho chuyển động lên xuống của thiết bị phun keo tự động, được điều khiển bằng xi lanh khí nénvan điện từ, cho phép bơm và ngắt keo một cách nhanh chóng và hợp lý. Quá trình thiết kế được bắt đầu bằng việc mô phỏng 3D trên phần mềm Inventor, giúp hình dung và tối ưu hóa cấu trúc trước khi gia công thực tế. Sau đó, các chi tiết được gia công bằng công nghệ phay CNC từ nhôm 6061 để đạt độ chính xác và độ bền cao nhất, đảm bảo vận hành trơn tru và chính xác, không gây rung lắc hoặc lem keo.

3.3. Vật liệu PVC và khuôn mẫu Nền tảng cho sản phẩm chất lượng

Để chế tạo máy bơm keo PVC tự động hiệu quả, việc hiểu rõ về vật liệu PVC là yếu tố cốt lõi. Polyvinylclorua (PVC) là một loại nhựa nhiệt dẻo quan trọng, được sử dụng rộng rãi nhờ tính kinh tế và đặc tính vật lý, hóa học đa dạng. PVC cứng, nhưng khi bổ sung chất hóa dẻo, nó trở nên mềm dẻo, phù hợp cho việc sản xuất các sản phẩm như logo nhựa dẻo. Đặc tính quan trọng cần lưu ý là điểm làm mềm ở 80°C và bắt đầu phân hủy ở 130°C, cũng như khả năng chống cháy do hàm lượng clo cao.

Trong đồ án này, việc nghiên cứu về vật liệu PVC giúp xác định các thông số cần thiết cho quá trình bơm keo, như độ đặc lỏng của hỗn hợp keo và nhiệt độ gia nhiệt. Kết hợp với việc tìm hiểu về công nghệ tạo khuôn mẫu, nhóm đã quyết định sử dụng 'khuôn tạo hình' để tạo logo nhựa PVC. Khuôn mẫu đóng vai trò định hình sản phẩm, và độ chính xác của khuôn ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng cuối cùng. [Theo tài liệu gốc, nhóm sử dụng khuôn tạo hình để tạo logo nhựa PVC]. Các khuôn mẫu nhôm được gia công bằng công nghệ phay CNC, đảm bảo độ chính xác cao và biên dạng đúng như thiết kế, làm tiền đề cho quá trình bơm keo PVC tự động diễn ra một cách hoàn hảo, không bị lem hay sai lệch.

IV. Hướng dẫn lập trình và điều khiển Máy bơm keo PVC tự động

Việc biến một ý tưởng thiết kế cơ khí thành một máy bơm keo PVC tự động hoạt động trơn tru đòi hỏi một hệ thống điều khiển thông minh và mạnh mẽ. Phần này tập trung vào các yêu cầu điều khiển, giải thuật hoạt động và các thành phần điện tử cần thiết để điều khiển chính xác các chuyển động và quá trình bơm keo. Trọng tâm là khả năng lập trình tự động hóa để máy có thể thực hiện các tác vụ phức tạp với độ chính xác định lượng keo cao.

Hệ thống điều khiển được thiết kế để quản lý đồng thời nhiều chức năng: điều khiển chuyển động của các trục X, Y, Z, bật/tắt cụm bơm keo PVC, và đảm bảo an toàn trong quá trình vận hành. Việc lựa chọn bộ điều khiển trung tâm, dù là bộ điều khiển PLC mạnh mẽ hay vi điều khiển Arduino linh hoạt, đều phải dựa trên yêu cầu cụ thể của đồ án về hiệu suất, chi phí và khả năng lập trình. Sơ đồ mạch điện và khí nén được xây dựng chi tiết, tích hợp các cảm biến và cơ cấu chấp hành để tạo thành một hệ thống bơm keo tự động hoàn chỉnh. Các thuật toán điều khiển được phát triển để xử lý tín hiệu từ giao diện người dùng và đưa ra lệnh điều khiển chính xác cho các motor bước, xi lanh khí nénvan điện từ, nhằm đảm bảo hiệu suất bơm keo tối đa và tránh sai sót.

4.1. Ứng dụng bộ điều khiển PLC và vi điều khiển Arduino

Trong việc điều khiển máy bơm keo PVC tự động, việc lựa chọn bộ điều khiển trung tâm là cực kỳ quan trọng. Bộ điều khiển PLC (Programmable Logic Controller) là lựa chọn lý tưởng cho các ứng dụng công nghiệp nhờ độ tin cậy cao, khả năng chịu nhiễu tốt và dễ dàng mở rộng. PLC có thể xử lý các tác vụ điều khiển tuần tự và logic phức tạp, phù hợp cho việc quản lý các chu trình tự động hóa sản xuất liên tục. Các mã Gcode có thể được sử dụng để đồng bộ hóa và xuất tín hiệu cho bộ điều khiển xử lý, đảm bảo sự chính xác trong từng bước chuyển động.

Đối với đồ án tốt nghiệp hoặc các dự án quy mô nhỏ, vi điều khiển Arduino cung cấp một giải pháp linh hoạt và chi phí thấp hơn. Arduino dễ lập trình, có cộng đồng hỗ trợ lớn và khả năng kết nối đa dạng với các cảm biến, motor bước, và van điện từ. [Theo tài liệu gốc, nhóm đã sử dụng Arduino Mega 2560 R3]. Dù là PLC hay Arduino, chức năng chính là dịch các lệnh lập trình thành tín hiệu điện để điều khiển các cơ cấu chấp hành, đảm bảo các trục X, Y di chuyển đến đúng vị trí và cụm bơm keo hoạt động theo đúng quy trình. Sự kết hợp giữa điều khiển số và các linh kiện điện tử này tạo nên trái tim của hệ thống bơm keo tự động.

4.2. Sơ đồ mạch điện điều khiển và tích hợp khí nén hiệu quả

Để đảm bảo máy bơm keo PVC tự động hoạt động chính xác, một sơ đồ mạch điện điều khiển chi tiết là không thể thiếu. Sơ đồ này thể hiện rõ ràng cách các linh kiện điện tử được kết nối: từ nguồn cấp, mạch điều khiển chính (PLC hoặc Arduino), driver cho motor bước, đến các relay điều khiển xi lanh khí nénvan điện từ. Việc sắp xếp mạch điện một cách hợp lý giúp tối ưu hóa hiệu suất, giảm thiểu nhiễu và dễ dàng trong việc bảo trì.

Bên cạnh hệ thống điện, việc tích hợp khí nén đóng vai trò quan trọng trong nguyên lý bơm chất lỏng và chuyển động của trục Z. Khí nén được sử dụng để tạo áp suất đẩy keo dán ống PVC ra khỏi ống chứa một cách ổn định, cũng như điều khiển chuyển động lên xuống của đầu bơm. Các thành phần khí nén như van điều chỉnh áp suất, van 3/2 tác động bằng nút nhấn, chạc chia khí, và ống chứa keo PVC cần được lựa chọn cẩn thận để phù hợp với yêu cầu áp suất và lưu lượng keo. [Theo tài liệu gốc, nhóm đã xây dựng hệ thống khí nén hoàn chỉnh cho đầu bơm dựa trên mục tiêu điều khiển và kiến thức về các linh kiện khí nén], đảm bảo sự ổn định và đáng tin cậy cho toàn bộ thiết bị phun keo tự động.

4.3. Giao diện HMI và lập trình tự động hóa G code

Một trong những yếu tố quan trọng giúp máy bơm keo PVC tự động trở nên thân thiện và dễ sử dụng là giao diện HMI (Human Machine Interface). Giao diện này cung cấp cho người vận hành khả năng giám sát trạng thái máy, điều chỉnh các thông số và bắt đầu hoặc dừng quá trình bơm keo một cách trực quan. Một HMI hiệu quả sẽ giảm thiểu thời gian đào tạo và giảm nguy cơ lỗi do con người.

Việc lập trình tự động hóa cho máy được thực hiện thông qua ngôn ngữ G-code, một chuẩn mực trong điều khiển số máy tính (CNC). G-code cho phép định nghĩa chính xác các quỹ đạo chuyển động của các trục X, Y và Z, cũng như các lệnh bật/tắt cho cụm bơm keo PVC. [Theo tài liệu gốc, nhóm ứng dụng điều khiển số vào Gcode để có thể di chuyển đến các vị trí cần đổ keo một cách chính xác, vận hành êm ái và hiệu quả]. Việc sử dụng phần mềm Mach3 CNC Controller để nạp và xử lý G-code, cùng với khả năng đồng bộ hóa các tín hiệu điều khiển với vi điều khiển Arduino, đảm bảo rằng máy định lượng keo PVC hoạt động theo đúng chương trình đã lập, đạt được độ chính xác định lượng keo và vị trí mong muốn. Sự kết hợp này mang lại khả năng tái tạo cao và tính linh hoạt trong việc thay đổi mẫu mã sản phẩm.

V. Kết quả thực nghiệm và ứng dụng Máy bơm keo PVC tự động

Sau quá trình thiết kế, chế tạo và lắp ráp cẩn thận, máy bơm keo PVC tự động đã được đưa vào giai đoạn thực nghiệm để đánh giá hiệu suất và độ tin cậy. Kết quả của giai đoạn này là minh chứng cho sự thành công của đồ án, cho thấy khả năng của máy trong việc đáp ứng các mục tiêu đã đề ra. Mô hình phần cứng bao gồm các cụm X, Y, cụm bơm keo PVC, hệ thống điện và khí nén được lắp đặt hoàn chỉnh, sẵn sàng cho các thử nghiệm thực tế.

Các thử nghiệm được tiến hành với hai loại chất lỏng: nước và keo dán ống PVC thực tế. Mục đích là để kiểm tra sự ổn định của hệ thống khi vận hành, tốc độ di chuyển của các trục, và đặc biệt là độ chính xác định lượng keo. Việc so sánh kết quả giữa hai loại chất lỏng giúp đánh giá khả năng thích ứng của máy với các đặc tính vật liệu PVC khác nhau. Các thông số như độ sai lệch vị trí của các trục, sự ổn định của các khớp gối đỡ cũng được kiểm nghiệm kỹ lưỡng. Sản phẩm thực tế được tạo ra từ quá trình thử nghiệm là bằng chứng cụ thể về khả năng hoạt động của máy, thể hiện độ chính xác của đường keo và khả năng tạo hình logo trên khuôn mẫu đã thiết kế.

Khả năng ứng dụng của máy bơm keo PVC tự động không chỉ giới hạn trong phạm vi đồ án. Với hiệu suất bơm keo cao và độ chính xác định lượng keo vượt trội, máy có tiềm năng lớn để triển khai trong các ngành công nghiệp nhỏ và vừa, đặc biệt là trong lĩnh vực sản xuất logo, phụ kiện PVC và các sản phẩm trang trí khác. Mô hình này mở ra cơ hội cho việc tối ưu hóa quy trình sản xuất, giảm chi phí nhân công và nâng cao chất lượng sản phẩm trong công nghiệp ống nhựa và các ngành liên quan đến công nghệ dán keo PVC.

5.1. Đánh giá độ chính xác định lượng keo và sự ổn định vận hành

Để đánh giá hiệu quả của máy bơm keo PVC tự động, các thử nghiệm đã tập trung vào hai yếu tố chính: độ chính xác định lượng keo và sự ổn định của hệ thống trong quá trình vận hành. Vận tốc di chuyển của các trục và sự ổn định của chúng là yếu tố quan trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng đường keo. Các kiểm nghiệm về độ sai lệch vị trí của 2 trục và vị trí các khớp gối đỡ đã được thực hiện để đảm bảo chuyển động mượt mà, không rung lắc, tránh tình trạng lem keo. [Theo tài liệu gốc, độ sai lệch vị trí của 2 trục đã được kiểm nghiệm, bảng 5.1, trang 72].

Sự khác biệt khi vận hành với nước và keo dán ống PVC đã được ghi nhận. Ban đầu, máy được thử nghiệm với nước để kiểm tra chức năng cơ bản và độ chính xác của chuyển động. Sau đó, các thử nghiệm với keo dán ống PVC thực tế đã cung cấp dữ liệu quan trọng về hiệu suất bơm keo với vật liệu có độ nhớt cao hơn. Kết quả cho thấy hệ thống và cụm bơm keo PVC đạt được độ chính xác cao, tạo ra các sản phẩm với đường keo rõ ràng, không bị tràn hay lem, chứng minh khả năng kiểm soát lưu lượng keo hiệu quả của máy.

5.2. Ứng dụng rộng rãi trong công nghệ dán keo PVC và ngành công nghiệp

Mô hình máy bơm keo PVC tự động này không chỉ là một đồ án tốt nghiệp mà còn có tiềm năng ứng dụng thực tiễn rộng rãi trong nhiều lĩnh vực công nghiệp. Với khả năng định lượng keo chính xác và tự động hóa sản xuất, nó có thể thay thế hiệu quả các phương pháp thủ công, đặc biệt trong sản xuất hàng loạt các sản phẩm nhỏ và phức tạp. Ngành may mặc và quảng cáo, nơi các logo nhựa dẻo PVC được sử dụng phổ biến, là một trong những lĩnh vực hưởng lợi trực tiếp từ thiết bị phun keo tự động này.

Ngoài ra, máy còn có thể được ứng dụng trong sản xuất các phụ kiện PVC, linh kiện điện tử, đồ chơi trẻ em, và các sản phẩm trang trí đòi hỏi độ chính xác cao trong quá trình dán hoặc lắp ráp bằng keo. Trong công nghiệp ống nhựa, máy có thể hỗ trợ dán các khớp nối hoặc các chi tiết nhỏ. Tính linh hoạt trong hình thức di chuyển và khả năng chính xác trong việc bơm keo làm cho mô hình trở nên độc đáo và có thể mở rộng ứng dụng. [Theo tài liệu gốc, tính ứng dụng của mô hình trở nên độc đáo bởi chính sự linh hoạt trong hình thức di chuyển và khả năng chính xác trong việc bơm keo. Bên cạnh đó còn được ứng dụng trong các ngành may mặc, quảng cáo, sản phẩm trang trí…]. Đây là một bước tiến quan trọng trong công nghệ dán keo PVC.

VI. Kết luận và hướng phát triển Máy bơm keo PVC tự động trong tương lai

Đồ án máy bơm keo PVC tự động đã thành công trong việc nghiên cứu, thiết kế, chế tạo và thử nghiệm một hệ thống có khả năng tự động hóa quy trình bơm keo vào khuôn mẫu với độ chính xác cao. Thành công này không chỉ khẳng định khả năng ứng dụng các kiến thức chuyên ngành của sinh viên mà còn mở ra những triển vọng mới cho việc cải thiện hiệu quả sản xuất trong các ngành công nghiệp liên quan đến vật liệu PVC. Máy đã chứng minh được khả năng thay thế phương pháp thủ công lỗi thời, giảm chi phí và nâng cao chất lượng sản phẩm. Các thành phần quan trọng như motor bước, vít me đai ốc bi, xi lanh khí nén và hệ thống điều khiển PLC/Arduino đã hoạt động ổn định và chính xác.

Tuy nhiên, bất kỳ đồ án nào cũng có những giới hạn và tiềm năng để phát triển xa hơn. Hướng phát triển trong tương lai cho hệ thống bơm keo tự động này là rất rộng mở. Việc tích hợp thêm các công nghệ tiên tiến, cải thiện khả năng thích ứng với nhiều loại keo dán ống PVC khác nhau, hoặc mở rộng quy mô hoạt động sẽ nâng tầm giá trị của thiết bị. Mục tiêu cuối cùng là tạo ra một giải pháp tự động hóa sản xuất hoàn chỉnh, không chỉ dừng lại ở mô hình thí nghiệm mà còn có thể ứng dụng rộng rãi trong các nhà máy sản xuất, đóng góp vào sự phát triển của công nghiệp ống nhựa và các ngành công nghiệp khác. Những bài học kinh nghiệm rút ra từ đồ án sẽ là nền tảng vững chắc cho các nghiên cứu và phát triển tiếp theo.

6.1. Tổng kết những thành tựu của đồ án máy bơm keo PVC tự động

Đồ án máy bơm keo PVC tự động đã đạt được nhiều thành tựu đáng kể. Hệ thống đã được thiết kế và chế tạo thành công với các cụm cơ khí (X, Y, Z) hoạt động ổn định và chính xác. Việc áp dụng công nghệ phay CNC trong gia công các chi tiết nhôm đã đảm bảo độ bền và độ chính xác cao hơn so với in 3D. Hệ thống điều khiển dựa trên vi điều khiển Arduino và ngôn ngữ G-code đã cho phép máy thực hiện các quỹ đạo di chuyển phức tạp và kiểm soát quá trình bơm keo một cách hiệu quả.

Kết quả thực nghiệm đã chứng minh khả năng độ chính xác định lượng keo cao, giảm thiểu lãng phí vật liệu PVC và cải thiện chất lượng sản phẩm cuối cùng. So với phương pháp bơm keo thủ công, máy bơm keo PVC tự động đã khắc phục được các nhược điểm về năng suất, chi phí nhân công và tính thẩm mỹ. Đây là một bước tiến quan trọng trong việc ứng dụng lập trình tự động hóa vào sản xuất thực tế, mang lại giải pháp hiệu quả cho ngành sản xuất logo và các phụ kiện PVC. [Theo tài liệu gốc, bài học rút ra được sau khi hoàn thành mô hình] bao gồm sự hiểu biết sâu sắc về tích hợp cơ điện tử và giải quyết vấn đề kỹ thuật.

6.2. Tiềm năng mở rộng và phát triển hệ thống bơm keo tự động

Tương lai của máy bơm keo PVC tự động hứa hẹn nhiều tiềm năng phát triển. Một trong những hướng cải tiến quan trọng là tích hợp thêm cảm biến lưu lượng keo để có phản hồi thời gian thực, cho phép hệ thống tự điều chỉnh áp suất và lưu lượng keo một cách linh hoạt hơn, đặc biệt khi làm việc với các loại vật liệu PVC có độ nhớt khác nhau. Việc nghiên cứu các nguyên lý bơm chất lỏng tiên tiến hơn cũng có thể mở rộng khả năng ứng dụng của máy cho các loại keo hoặc chất lỏng khác.

Thêm vào đó, việc mở rộng kích thước vùng làm việc của thiết bị phun keo tự động hoặc tích hợp hệ thống thị giác máy (machine vision) có thể nâng cao khả năng xử lý các mẫu mã phức tạp và kiểm tra chất lượng sản phẩm tự động. Phát triển giao diện HMI thân thiện hơn, tích hợp khả năng kết nối mạng để giám sát từ xa hoặc điều khiển qua đám mây sẽ biến máy trở thành một phần của hệ sinh thái tự động hóa sản xuất thông minh. [Theo tài liệu gốc, hướng phát triển đề tài] bao gồm việc tiếp tục nghiên cứu để tối ưu hóa hiệu suất và mở rộng ứng dụng của mô hình trong thực tiễn.

27/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Giới thiệu đề tài - Nói về lí do chọn đề tài, mục tiêu nghiên cứu cũng như tính ứng dụng của máy. - Phương pháp nghiên cứu, các giai đoạn thực hiện để hoàn thiện máy. Chương 2: Tổng quan - Giới thiệu sơ bộ về đề tài, về nhựa PVC, các phương pháp bơm keo hiện nay đang được sử dụng. - Giới thiệu sơ bộ về các cơ sở lý thuyết áp dụng trong để tài.

Chương 3: Thiết kế cơ khí - Tính toán và thiết kế các cụm cơ khí, tính toán cơ cấu truyền động và chọn trục, động cơ bước. - Thiết kế các chi tiết cần gia công. - Tiến hành lắp ráp máy. Chương 4: Thiết kế điện và điều khiển - Yêu cầu điều khiển, sơ đồ khối, cách thức điều khiển của mạch điện và khí nén.

- Chọn các module điện tử và khí nén cần thiết cho hệ thống. Chương 5: Kết quả - Đánh giá kết quả chạy thực nghiệm của hệ thống dựa trên các tiêu chí đã đề ra. - Quay video thực nghiệm hoạt động của máy. Chương 6: Kết luật và hướng phát triển đề tài - Bài học rút ra được sau khi hoàn thành mô hình.

- Hướng phát triển đề tài trong tương lai. 6 CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN Sản xuất logo nhựa dựa theo các phương pháp khác nhau từ thủ công đến tự động để tạo ra các sản phẩm phục vụ đời sống sinh hoạt, kinh doanh. Hiểu biết về các phương pháp chính được sử dụng trong sản xuất sản phẩm nhựa là căn cứ hữu ích trong việc lựa chọn phương pháp làm, dựa vào các phương pháp đó ta thấy được nhược điểm, ưu điểm từ đó cân nhắc phương pháp tối ưu nhất, khả thi nhất để áp dụng vào mô hình đồ án này. Tổng quan về PVC 2.

Khái niệm PVC Polyvinylclorua (PVC), viết tắt là vinyl, hoặc sử dụng tên IUPAC “Chloroethane” hoặc “poly (chloroethanediyl)”, với 57% khối lượng là clo, là vật liệu “nhựa nhiệt dẻo”. PVC là một trong những vật liệu nhựa quan trọng nhất được sử dụng trên toàn thế giới vì tính kinh tế của nó. PVC cũng là một loại nhựa được sử dụng nhiều trong cuộc sống hàng ngày của chúng ta. PVC với sản lượng hàng năm được dự đoán là khoảng 40 triệu tấn (Ebner, 2009) chỉ đứng sau polyethylene (PE), loại nhựa được sử dụng số một.

Thị trường toàn cầu cho PVC dự kiến sẽ tiếp tục tăng trưởng khoảng 3-5% mỗi năm, với nhu cầu mạnh nhất được dự đoán là ở châu Á, chẳng hạn như Trung Quốc và Ấn Độ, và EU. Đặc điểm cấu tạo PVC Polyvinylclorua (PVC) có cấu trúc mạch thẳng tương tự như polyetylen nhưng với nguyên tử clo thay thế nguyên tử hydro. Bản thân PVC cứng nên việc bổ sung các este phthalate làm chất hóa dẻo làm cho PVC mềm dẻo và lý tưởng cho việc sản xuất như găng tay, đĩa chụp ảnh và các loại ống nước. PVC thường trong suốt với màu hơi xanh mờ và bóng, bị tác động bởi nhiều dung môi hữu cơ nhưng lại có khả năng kháng hóa chất rất tốt.

Ở dạng cứng, PVC có sẵn ở dạng tấm có thể dễ dàng hàn để sản xuất bồn chứa, khay và máng. PVC không được khuyến khích sử dụng trên 70°C mặc dù nó có thể chịu được đến 80°C trong thời gian ngắn.1: Cấu trúc PVC 7 a. Tính chất của PVC Tính ổn định của PVC đối với ánh sáng và nhiệt kém. Điểm làm mềm là 80 ℃, và sự phân hủy bắt đầu ở 130℃.

Khi chất ổn định, không được làm nóng, sự phân hủy PVC bắt đầu ở 100℃, và sự phân hủy nhanh hơn ở 130℃. Khi đun nóng sẽ thoát ra khí hiđro clorua (khí hiđro clorua là khí độc) đổi màu, từ trắng sang vàng nhạt rồi đỏ sang nâu đen. Tia cực tím và oxy trong ánh sáng mặt trời sẽ gây ra quá trình quang oxy hóa và phân hủy PVC, do đó làm giảm độ mềm dẻo của PVC, và cuối cùng làm cho nó trở nên giòn. Không khó để hiểu tại sao một số loại nhựa PVC chuyển sang màu vàng và giòn sau một thời gian dài [10].

PVC có ưu điểm là chống cháy. Khi xảy ra hiện tượng cháy PVC sẽ tạo ra nhiều các liên kết đôi, qua thời gian các liên kết này phản ứng kết hợp lại các liên kết đôi này tạo ra polymer có khối lượng phân tử rất lớn, cứng và mất tính tan trong dung môi. Có tới 57% Clo có nguồn từ muối thông thường trong nhựa PVC, do đó khi bị đốt cháy chính hàm lượng Clo đó sẽ làm dập tắt ngọn lửa một cách nhanh chóng và nhiệt độ do PVC giải phóng cũng thấp hơn nhiều lần so với với các loại nhựa khác như PE và PP. Bên cạnh đó nhiệt độ cháy của PVC lên tới 455°C.

Chính vì những nguyên nhân trên mà đã giúp cho PVC ít có khả năng truyền lửa sang các vật liệu khác. PVC không hòa tan trong nước, cồn, xăng, ít rò rỉ khí và hơi nước và PVC có thể chịu được axit clohydric ở bất kỳ nồng độ nào, axit sunfuric dưới 90%, axit nitric 50-60% và dung dịch ăn da dưới 20% ở nhiệt độ bình thường, với khả năng chống ăn mòn hóa học nhất định, PVC khá bền đối với các muối, nhưng có thể hòa tan trong dung môi hữu cơ như ete, xeton, hydrocacbon béo clo hóa và hydrocacbon thơm và nhựa PVC chống lại hầu hết các hóa chất vô cơ [10]. Chính vì đặc tính nổi bật này PVC được sử dụng làm ống xả khí, các loại ống, ống dẫn, có thể ứng dụng được trong lĩnh vực y tế… Nhựa PVC công nghiệp chủ yếu là cấu trúc vô định hình, nhưng cũng chứa một số vùng kết tinh (khoảng 5%), do đó PVC không có điểm nóng chảy rõ ràng và nó bắt đầu mềm ở khoảng 80℃, với nhiệt độ biến dạng nóng 70 - 71℃ (1,82MPa dưới tải), dòng chảy bắt đầu ở 150℃ dưới áp suất, và hydro clorua bắt đầu giải phóng từ từ, dẫn đến sự đổi màu của PVC (từ vàng sang đỏ, nâu, thậm chí là đen) [10]. Trong quá trình gia công và quá trình sử dụng, lực cơ học được tác dụng vào sản phẩm sẽ sinh ra ứng suất ngoại có thể dẫn đến mạch polymer bị phá hủy, nhưng trên thực tế là làm đứt mạch polymer và sinh ra gốc tự do, là nguyên nhân cho các phản ứng hóa học xảy ra làm giảm khối lượng phân tử, kết quả là giảm tính chất cơ lý và sự phân hủy HCL tăng lên 1,5 -2 lần.1: Thông số cơ-lý tính của PVC Khối lượng riêng 1.45 − 150 g/cm Giới hạn bền kéo đứt 500 − 700 kg/cm Giới hạn bền uốn 800 − 1200 kg/cm Giới hạn bền nén 800 − 1600 kg/cm Môđun đàn hồi 4000 − 10.000 kg/cm Độ dãn dài khi đứt 10 − 25% Hệ số giãn nở dài 0.8 − 4 × 10 cal/cm × s × ℃ Độ bền nhiệt 65 − 70℃ Nhiệt độ giòn −10℃ Điện áp đánh thủng 15 − 35 kV/cm Hằng số điện môi (60Hz, 30°C) 3.54 Điện trở suất 1015Ω.

Độ bền Vật liệu PVC có tính chống mài mòn, ăn mòn và chống sốc và trên hết là khả năng chịu được điều kiện thời tiết khắc nghiệt. Trên thực tế, chúng ta thường thấy vật liệu này được sử dụng rất nhiều để sản xuất vật dụng ngoài trời. Một nghiên cứu cho thấy hệ thống đường ống PVC đầu tiên đã được lắp đặt hơn 80 năm và hầu hết chúng vẫn đang được sử dụng. Tuổi thọ dự kiến của ống PVC là 100 năm trở lên đối với ống ngầm.

Qua toàn thời gian sử dụng, ống nhựa PVC có thể xem là ít tốn chi phí nhất so với các ống nhựa vật liệu khác. Tính cách điện Nhựa PVC không bị phá vỡ cấu trúc khi bị tác động bởi cường độ dòng điện lớn, cùng với khả năng chống cháy. Vì vậy được ứng dụng để sản xuất cáp điện, băng cách điện, hộp công tắc và nhiều thiết bị điện dân dụng khác. Các loại nhựa PVC trong thực tế PVC dẻo: Còn được gọi với tên khác là PVC-P.

Là một loại PVC hình thành nhờ quá trình bổ sung chất dẻo tương đương với PVC đã giảm độ kết tinh. PVC sẽ dẻo và trong hơn khi bổ sung thêm các chất hóa dẻo so với các loại còn lại. 9 PVC cứng: Còn được gọi với tên khác là UPVC, PVC-U: Loại PVC này có độ cứng cao. Bên cạnh đó có khả năng va đập và chống chịu tốt.

Trong một số trường hợp nhựa này còn có khả năng chống nước, chống ăn mòn hóa chất. Perchlorovinyl clo hóa: Loại PVC này được sản xuất và điều chế bằng cách clo hóa nhựa PVC. Cách này làm tăng hàm lượng clo trong PVC giúp cho PVC tăng độ bền, tăng khả năng chống cháy và tính chất hóa học của PVC cũng sẽ ổn định hơn. PVC dạng định hướng phân từ: Loại PVC được tạo ra bằng cách sắp xếp lại cấu trúc của PVC cứng (PVC-U) lúc này hình thành cấu trúc phân lớp.

PVC này có tính cứng khá cao, đồng thời khả năng chịu lực tốt. PVC dạng biến đổi: Quá trình biến đổi PVC giúp tăng độ cứng, bền cho sản phẩm được tạo ra. Cơ chế bổ sung các tác nhân biến đổi đã hình thành nên loại PVC này. Ứng dụng PVC qua các sản phẩm trong đời sống a.

Sản xuất đường ống Đây chính là lĩnh vực được ứng dụng nhiều và rộng rãi nhất. Chúng được sử dụng nhiều trong xây dựng như chung cư, nhà dân, trong các hệ thống nước thải và cấp nước do các đặc tính sau đây: Rẻ, chống cháy, cách điện, nhẹ và linh hoạt trong sử dụng. Ngoài ra còn có các loại van nhựa thì được sử dụng nhiều trong các hệ thống nước, đặc biệt là dùng với chức năng van hóa chất, bởi tính năng kháng hóa chất của nhựa.2: Ống nhựa Hình 2. Trong chế tạo dây điện, dây cáp Dây cáp, dây điện có phần lõi đơn hoặc được làm từ nhiều sợi cáp thép hoặc đồng, bên ngoài được bọc một lớp vỏ nhựa PVC có độ dày từ 1mm đến 3mm.

Nhờ vào tỷ lệ pha trộn các hóa chất phụ mà mỗi loại có thể chịu được các nhiệt độ khác nhau, còn có thể chống cháy ở một tỷ lệ nhất định. Đặc biệt là có thể dễ dàng uốn 10 nắn, tính mềm dẻo, chịu lực tốt, chống han gỉ, chống oxy hóa cao, thích hợp được dùng trong không gian, môi trường có độ ẩm cao.4: Dây cáp bọc nhựa PVC c. Đồ chơi, phụ kiện và ứng dụng trong y tế Trong lĩnh vực y tế, nhựa PVC được ứng dụng làm các dụng cụ như ống thông, ống hô hấp, túi đựng máu, thiết bị lọc máu… và được tạo ra bằng các phương pháp ép, đúc nhựa khác nhau. Ngoài ra còn được ứng dụng rộng rãi trong đồ chơi trẻ em.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ