Thiết Kế và Lắp Đặt Tủ ATS Bằng PLC Smart Axis - Khóa Luận Tốt Nghiệp

Khóa luận tốt nghiệp: Thiết kế & lắp đặt tủ ATS (chuyển nguồn tự động) sử dụng PLC Smart Axis. Tìm hiểu giải pháp điều khiển, bảo vệ nguồn điện hiệu quả.

Chuyên ngành

Công Nghệ Điện

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa Luận Tốt Nghiệp

2018

68
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

PHIẾU GIAO ĐỀ TÀI BÁO CÁO ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP

NHẬN XÉT CỦA GIẢNG VIÊN HƯỚNG DẪN

NHẬN XÉT CỦA GIẢNG VIÊN PHẢN BIỆN

DANH MỤC BẢNG VÀ HÌNH VẼ

LỜI MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ TỦ ATS

1.1. Giới thiệu chung về hệ thống ATS (Automatic Transfer Switch)

1.2. Khái niệm tủ ATS

1.3. Thiết kế sơ đồ đơn tuyến chi tiết cho tủ ATS

1.4. Đặc tính thời gian của ATS

1.5. Nguyên lý hoạt động của tủ ATS

1.6. Hạn chế của ATS

1.7. Quy cách chọn tủ ATS

1.8. Phương pháp chọn tủ ATS

2. CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN VỀ PLC

2.1. Giới thiệu chung về PLC

2.2. Cấu trúc, nguyên lý hoạt động của PLC

2.3. Nguyên lý hoạt động của PLC

2.4. Chức năng của PLC

2.4. Đặc điểm nổi bật PLC IDEC

2.5. Các dòng sản phẩm PLC IDEC

2.6. Giới thiệu Smart Axis

2.7. Cách lựa chọn mã hàng PLC

2.8. Cách kết nối FT1A-H24RA

2.9. Phần mềm lập trình WindLDRV8 cho máy tính:

2.10. Đặc điểm Smart Axis

2.11. Bộ nhớ SD

2.12. Tiêu chuẩn quốc tế

2.13. Đặc điểm chức năng Smart Axis

3. CHƯƠNG 3: CÁC THIẾT BỊ TRONG TỦ ATS

3.1. Cấu tạo và nguyên lý hoạt động

3.2. Cấu tạo và nguyên lý hoạt động

3.3. Thông số kĩ thuật

3.4. Relay trung gian

3.5. Khái niệm và cấu tạo

3.6. Nguyên lý hoạt động

4. CHƯƠNG 4: LẬP TRÌNH PLC

4.1. Phương án thiết kế tủ điện

4.2. Sơ đồ nguyên lý hệ thống

4.3. Nguyên lý hoạt động

4.3.1. Chế độ điều khiển bằng tay – MAN

4.3.2. Chế độ điều khiển tự động – AUTO

4.4. Chương trình

4.4.1. Kí hiệu thiết bị trong PLC

5. CHƯƠNG 5: THI CÔNG TỦ ATS

5.1. Sơ đồ thiết kế bố trí tủ ATS

5.2. Hoàn thiện tủ ATS

5.3. Danh mục vật tư các thiết bị

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan đề tài thiết kế tủ ATS bằng PLC cho khóa luận

Việc thiết kế tủ ATS bằng PLC là một chủ đề phổ biến và mang tính ứng dụng cao trong các đồ án tốt nghiệp ngành điện. Đề tài này không chỉ củng cố kiến thức nền tảng về hệ thống điện mà còn cung cấp kỹ năng thực tiễn về tự động hóa công nghiệp. Một hệ thống cung cấp điện ổn định là yêu cầu tối quan trọng đối với các phụ tải đặc biệt như bệnh viện, trung tâm dữ liệu, nhà máy sản xuất liên tục. Bất kỳ sự gián đoạn nào từ nguồn điện lưới đều có thể gây ra những hậu quả nghiêm trọng. Do đó, hệ thống ATS (Automatic Transfer Switch) hay tủ chuyển nguồn tự động ra đời để giải quyết bài toán này. Vai trò của tủ ATS là tự động chuyển đổi nguồn cấp từ lưới chính sang nguồn dự phòng (thường là máy phát điện) khi phát hiện sự cố, và chuyển ngược lại khi nguồn chính phục hồi. Việc tích hợp bộ điều khiển logic khả trình (PLC) đã nâng tầm các hệ thống ATS truyền thống. Thay vì sử dụng các rơ-le và timer cơ học phức tạp, việc lập trình PLC cho phép tạo ra một hệ thống thông minh, linh hoạt, dễ dàng thay đổi logic điều khiển, và có khả năng giám sát và điều khiển từ xa. Khóa luận với đề tài này đòi hỏi sinh viên phải kết hợp kiến thức từ nhiều lĩnh vực: thiết kế mạch lực, mạch điều khiển, lựa chọn thiết bị điện, lập trình PLC, và thi công tủ điện. Đây là cơ hội để áp dụng lý thuyết vào thực tế, từ việc vẽ sơ đồ nguyên lý tủ ATS trên phần mềm CAD đến việc đấu nối và vận hành một sản phẩm hoàn chỉnh, đáp ứng các tiêu chuẩn IEC về an toàn điện công nghiệp.

1.1. Tầm quan trọng của tủ chuyển nguồn tự động ATS

Trong bối cảnh hiện đại, sự phụ thuộc vào điện năng là tuyệt đối. Các phụ tải quan trọng như hệ thống y tế, viễn thông, tài chính ngân hàng, và sản xuất công nghệ cao yêu cầu nguồn điện liên tục 24/7. Tủ chuyển nguồn tự động đóng vai trò là trái tim của hệ thống điện dự phòng, đảm bảo dòng điện không bị gián đoạn. Khi nguồn điện lưới chính gặp sự cố (mất pha, sụt áp, quá áp), hệ thống ATS sẽ tự động nhận biết, cô lập nguồn lưới và gửi tín hiệu khởi động máy phát điện. Khi máy phát đã hoạt động ổn định và đạt các thông số yêu cầu, ATS sẽ kết nối tải với nguồn dự phòng. Toàn bộ quá trình này diễn ra trong vài giây, giảm thiểu tối đa thời gian mất điện. Như trong báo cáo khóa luận "Thiết kế và lắp đặt tủ ATS bằng PLC Smart Axis", nhóm tác giả nhấn mạnh: "Hiện tượng mất điện do các sự cố đó không thể xảy ra đối với các phụ tải đặc biệt, yêu cầu cấp điện liên tục". Điều này khẳng định vai trò không thể thiếu của tủ ATS trong việc duy trì hoạt động ổn định và an toàn.

1.2. Vai trò của PLC trong hệ thống ATS hiện đại

Việc ứng dụng PLC (Programmable Logic Controller) vào hệ thống ATS đã tạo ra một cuộc cách mạng. So với các hệ thống ATS truyền thống dùng rơ-le, PLC mang lại sự vượt trội về độ tin cậy, tính linh hoạt và khả năng mở rộng. Thông qua lập trình PLC, người dùng có thể dễ dàng tùy chỉnh các thông số như thời gian trễ chuyển mạch, ngưỡng điện áp, và logic hoạt động phức tạp mà không cần thay đổi phần cứng. Các dòng PLC phổ biến như PLC Siemens S7-1200 cung cấp khả năng xử lý mạnh mẽ, nhiều cổng I/O và hỗ trợ các giao thức truyền thông hiện đại. Điều này mở ra khả năng tích hợp giao diện HMI để giám sát và điều khiển trực quan, hoặc kết nối vào hệ thống SCADA lớn hơn. PLC giúp hệ thống hoạt động chính xác hơn, giảm thiểu sai sót do con người và cung cấp khả năng chẩn đoán lỗi nhanh chóng, góp phần nâng cao hiệu suất vận hành và bảo trì.

1.3. Lý do chọn đề tài cho đồ án tốt nghiệp ngành điện

Chọn đề tài "Thiết Kế Tủ ATS Bằng PLC" cho đồ án tốt nghiệp ngành điện là một lựa chọn chiến lược. Đề tài này bao quát một chu trình kỹ thuật hoàn chỉnh: từ lý thuyết, thiết kế, lựa chọn thiết bị, lập trình, thi công đến kiểm tra vận hành. Sinh viên sẽ được thực hành lựa chọn thiết bị điện như Contactor, MCCB, ACB, thiết kế bản vẽ CAD tủ điện, và quan trọng nhất là làm chủ công nghệ lập trình PLC. Đây là những kỹ năng cốt lõi mà mọi kỹ sư tự động hóa, kỹ sư điện cần có. Hơn nữa, sản phẩm cuối cùng là một mô hình hữu hình, có thể kiểm chứng hoạt động, mang lại sự tự tin và kinh nghiệm quý báu. Việc hoàn thành một báo cáo khóa luận về chủ đề này chứng tỏ khả năng giải quyết vấn đề thực tế, làm việc với các thiết bị đóng cắt công nghiệp và tuân thủ các quy trình kỹ thuật, là một điểm cộng lớn trong mắt nhà tuyển dụng sau khi ra trường.

II. Phân tích các thách thức khi thiết kế hệ thống ATS thực tế

Việc thiết kế tủ ATS bằng PLC không chỉ đơn thuần là lắp ráp các linh kiện mà còn là quá trình giải quyết nhiều thách thức kỹ thuật phức tạp để đảm bảo hệ thống hoạt động an toàn và đáng tin cậy. Thách thức lớn nhất là đảm bảo quá trình chuyển đổi giữa nguồn điện lướinguồn dự phòng diễn ra một cách liền mạch, không gây sốc cho tải và không làm hỏng thiết bị. Thời gian chuyển mạch phải được tối ưu hóa, đủ nhanh để không ảnh hưởng đến các thiết bị nhạy cảm nhưng cũng đủ trễ để máy phát điện khởi động và ổn định. Một thách thức khác là việc lựa chọn thiết bị điện phù hợp. Các thiết bị đóng cắt như Contactor, MCCB, hay ACB phải có dòng định mức và khả năng cắt dòng ngắn mạch tương thích với công suất của tải và nguồn. Sự tương thích giữa các thiết bị này và PLC là yếu tố sống còn, đòi hỏi người thiết kế phải hiểu rõ đặc tính kỹ thuật của từng loại. Hơn nữa, vấn đề an toàn điện công nghiệp luôn được đặt lên hàng đầu. Tủ ATS phải được thiết kế với các cơ chế khóa chéo (cả khóa cơ và khóa điện) để ngăn chặn tuyệt đối trường hợp cả hai nguồn lưới và máy phát cùng lúc được kết nối vào tải, gây ra sự cố nghiêm trọng. Việc tuân thủ các tiêu chuẩn IEC và các quy định an toàn địa phương là bắt buộc. Cuối cùng, việc lập trình PLC cũng là một thách thức, đòi hỏi logic phải chặt chẽ, xử lý được mọi tình huống có thể xảy ra: mất 1 pha, mất 2 pha, ngược thứ tự pha, sụt áp, quá áp.

2.1. Yêu cầu về độ tin cậy và đặc tính thời gian chuyển mạch

Độ tin cậy là yêu cầu hàng đầu của một hệ thống ATS. Hệ thống phải hoạt động hoàn hảo mỗi khi có sự cố nguồn. Đặc tính thời gian là yếu tố cốt lõi quyết định độ tin cậy này. Theo tài liệu khóa luận, quá trình chuyển mạch được chia thành nhiều giai đoạn với thời gian trễ được tính toán cẩn thận. Ví dụ, thời gian từ khi mất nguồn chính đến khi máy phát nhận tín hiệu khởi động (tAB) là khoảng 4 giây. Sau đó là thời gian để máy phát đạt điện áp và tần số định mức. Cuối cùng, khi lưới có điện trở lại, hệ thống sẽ chuyển tải về nguồn lưới, sau đó máy phát sẽ chạy không tải một khoảng thời gian (tFG) từ 4-5 phút để làm mát động cơ trước khi dừng hẳn. Việc lập trình PLC cho phép điều chỉnh chính xác các khoảng thời gian này, đảm bảo nguyên lý hoạt động ATS được tối ưu, bảo vệ cả tải và máy phát.

2.2. Vấn đề lựa chọn thiết bị điện và tính tương thích

Việc lựa chọn thiết bị điện quyết định đến hiệu suất và tuổi thọ của tủ ATS. Các thiết bị đóng cắt chính là Contactor (cho tải nhỏ) hoặc ACB (Air Circuit Breaker, cho tải lớn) phải được chọn dựa trên dòng điện định mức và dòng cắt ngắn mạch của hệ thống. Ngoài ra, các thiết bị bảo vệ như MCCB (Moulded Case Circuit Breaker) và rơ-le bảo vệ (mất pha, thấp áp, quá áp) là không thể thiếu. Một điểm quan trọng là phải đảm bảo tính tương thích giữa cuộn hút của Contactor/ACB với điện áp ngõ ra của PLC. Các rơ-le trung gian thường được sử dụng làm tầng đệm để bảo vệ ngõ ra của PLC và khuếch đại tín hiệu điều khiển. Việc lựa chọn sai thiết bị có thể dẫn đến hoạt động không ổn định, hư hỏng sớm hoặc thậm chí là mất an toàn.

2.3. Các tiêu chuẩn an toàn điện công nghiệp cần tuân thủ

An toàn điện công nghiệp là yếu tố không thể xem nhẹ khi thiết kế và thi công tủ chuyển nguồn tự động. Các tiêu chuẩn IEC, ví dụ như IEC 60947, quy định các yêu cầu nghiêm ngặt về thiết bị đóng cắt và điều khiển hạ áp. Một trong những quy tắc an toàn cơ bản nhất là khóa chéo (interlock). Phải có cả khóa chéo cơ khí và khóa chéo điện. Khóa chéo điện được thực hiện trong chương trình PLC, đảm bảo rằng lệnh đóng Contactor này chỉ được thực thi khi Contactor kia đã được xác nhận là đã mở. Vỏ tủ phải được nối đất đúng kỹ thuật. Dây dẫn phải có tiết diện phù hợp, được đánh dấu rõ ràng và đi trong máng cáp gọn gàng. Các thiết bị phải được bố trí hợp lý để dễ dàng thao tác và bảo trì, đồng thời đảm bảo khoảng cách an toàn điện.

III. Hướng dẫn thiết kế phần cứng cho tủ ATS bằng PLC tối ưu

Thiết kế phần cứng là nền tảng vật lý cho toàn bộ hệ thống ATS. Một thiết kế tốt phải đảm bảo ba yếu tố: chính xác, an toàn và dễ bảo trì. Quá trình này bắt đầu bằng việc xây dựng sơ đồ nguyên lý tủ ATS. Sơ đồ này là bản thiết kế tổng thể, mô tả cách các thành phần chính như nguồn điện, thiết bị đóng cắt (MCCB, Contactor), và mạch điều khiển PLC kết nối với nhau. Dựa trên sơ đồ nguyên lý, người thiết kế sẽ tiến hành lựa chọn thiết bị điện cụ thể. Như đã đề cập, việc lựa chọn PLC (ví dụ PLC Siemens S7-1200 hoặc Smart Axis như trong khóa luận gốc), Contactor, rơ-le, và các thiết bị bảo vệ phải dựa trên công suất tải và các yêu cầu kỹ thuật. Sau khi đã có danh sách thiết bị, bước tiếp theo là thiết kế sơ đồ đấu dây tủ ATS chi tiết. Sơ đồ này chỉ rõ từng kết nối dây, từ đầu cuối của thiết bị này đến đầu cuối của thiết bị khác, bao gồm cả mạch động lực và mạch điều khiển. Cuối cùng, tất cả các thiết kế này được thể hiện qua bản vẽ CAD tủ điện. Bản vẽ này không chỉ bao gồm các sơ đồ điện mà còn có cả bản vẽ bố trí thiết bị bên trong và bên ngoài vỏ tủ, giúp cho quá trình thi công được chính xác và chuyên nghiệp. Một thiết kế phần cứng được tính toán kỹ lưỡng sẽ giúp tủ chuyển nguồn tự động hoạt động ổn định và giảm thiểu rủi ro sự cố.

3.1. Xây dựng sơ đồ nguyên lý tủ ATS chi tiết và an toàn

Sơ đồ nguyên lý tủ ATS là tài liệu quan trọng nhất, thể hiện toàn bộ logic hoạt động của hệ thống. Sơ đồ này thường được chia thành hai phần chính: mạch động lực và mạch điều khiển. Mạch động lực thể hiện đường đi của dòng điện công suất lớn, từ nguồn điện lướimáy phát điện, qua các thiết bị đóng cắt chính (ACB hoặc Contactor) đến phụ tải. Mạch này phải có các thiết bị bảo vệ quá tải và ngắn mạch như MCCB. Mạch điều khiển là bộ não của tủ, bao gồm PLC, các rơ-le, nút nhấn, đèn báo và các cảm biến. Nó nhận tín hiệu trạng thái từ nguồn và tải, sau đó xuất tín hiệu điều khiển các Contactor trong mạch động lực. Sơ đồ phải thể hiện rõ ràng cơ chế khóa chéo điện để đảm bảo an toàn, ngăn hai nguồn hòa đồng bộ sai quy cách.

3.2. Cách lựa chọn PLC và thiết bị đóng cắt phù hợp

Việc lựa chọn thiết bị điện là một bước quan trọng. Đối với bộ điều khiển, các dòng PLC như PLC Siemens S7-1200 được ưa chuộng nhờ sự ổn định, hệ sinh thái hỗ trợ mạnh mẽ với phần mềm TIA Portal. Tuy nhiên, các dòng PLC khác như Smart Axis (được sử dụng trong khóa luận tham khảo) cũng là lựa chọn tốt cho các ứng dụng vừa và nhỏ. Các tiêu chí lựa chọn PLC bao gồm: số lượng ngõ vào/ra (I/O) cần thiết, loại ngõ ra (relay hay transistor), điện áp hoạt động và khả năng truyền thông. Đối với thiết bị đóng cắt, Contactor phù hợp với các tải có công suất nhỏ đến trung bình, trong khi ACB được sử dụng cho các hệ thống công suất lớn. Các thiết bị này phải được chọn với dòng định mức cao hơn dòng hoạt động của tải và phải có khả năng chịu được dòng khởi động của các động cơ nếu có.

3.3. Hoàn thiện sơ đồ đấu dây và bản vẽ CAD tủ điện

Từ sơ đồ nguyên lý, kỹ sư sẽ triển khai sơ đồ đấu dây tủ ATS. Đây là một bản vẽ chi tiết, thể hiện chính xác vị trí các cầu đấu (terminal), màu dây, và ký hiệu dây. Một sơ đồ đấu dây rõ ràng giúp quá trình lắp đặt nhanh chóng, chính xác và giảm thiểu sai sót. Toàn bộ tài liệu thiết kế, bao gồm sơ đồ nguyên lý, sơ đồ đấu dây, và bản vẽ bố trí thiết bị, được tập hợp trong một bộ bản vẽ CAD tủ điện. Bản vẽ bố trí (layout) thể hiện cách sắp xếp các thiết bị trên tấm panel và trên cửa tủ một cách khoa học, đảm bảo tối ưu không gian, dễ dàng thao tác, tản nhiệt tốt và tuân thủ các quy định về an toàn điện công nghiệp. Việc chuẩn bị một bộ bản vẽ chuyên nghiệp là yêu cầu bắt buộc đối với một đồ án tốt nghiệp ngành điện chất lượng.

IV. Phương pháp lập trình PLC điều khiển tủ ATS hiệu quả

Linh hồn của một tủ chuyển nguồn tự động hiện đại nằm ở chương trình điều khiển bên trong PLC. Việc lập trình PLC quyết định toàn bộ nguyên lý hoạt động ATS, từ việc giám sát trạng thái nguồn, ra quyết định chuyển mạch, đến việc thực hiện các bước một cách tuần tự và an toàn. Một chương trình PLC hiệu quả phải được cấu trúc rõ ràng, dễ hiểu và dễ bảo trì. Thông thường, chương trình được chia thành các khối chức năng (Function Blocks - FB) riêng biệt, chẳng hạn như khối giám sát nguồn lưới, khối giám sát nguồn máy phát, khối xử lý logic chuyển mạch, và khối xử lý cảnh báo. Phương pháp lập trình phổ biến nhất cho các ứng dụng logic như ATS là ngôn ngữ Ladder Diagram (LAD), vì nó trực quan và gần gũi với các sơ đồ mạch rơ-le truyền thống. Trước khi nạp chương trình vào PLC thực tế, bước mô phỏng hệ thống điện và kiểm tra logic trên phần mềm là cực kỳ quan trọng. Các phần mềm như phần mềm TIA Portal của Siemens cho phép mô phỏng hoạt động của CPU và I/O, giúp lập trình viên phát hiện và sửa lỗi logic trước khi triển khai, tiết kiệm thời gian và ngăn ngừa các sự cố nguy hiểm có thể xảy ra trên thiết bị thật. Một chương trình được kiểm tra kỹ lưỡng sẽ đảm bảo hệ thống ATS hoạt động chính xác ngay từ lần vận hành đầu tiên.

4.1. Nguyên lý hoạt động ATS ở chế độ tự động và thủ công

Chương trình PLC phải hỗ trợ hai chế độ hoạt động chính: Tự động (AUTO) và Thủ công (MANUAL). Ở chế độ AUTO, PLC sẽ toàn quyền giám sát và điều khiển hệ thống. Nó liên tục kiểm tra chất lượng nguồn điện lưới. Nếu phát hiện sự cố, PLC sẽ tự động thực hiện chu trình: ngắt MCCB lưới, gửi tín hiệu khởi động máy phát điện, chờ máy phát ổn định, và đóng MCCB máy phát để cấp điện cho tải. Khi nguồn lưới phục hồi, quy trình ngược lại sẽ được thực hiện. Ở chế độ MANUAL, người vận hành có thể điều khiển trực tiếp các thiết bị đóng cắt thông qua các nút nhấn trên mặt tủ. Chế độ này hữu ích cho việc bảo trì, sửa chữa hoặc trong các tình huống khẩn cấp. Logic lập trình PLC phải đảm bảo rằng ngay cả trong chế độ MANUAL, các điều kiện an toàn như khóa chéo vẫn được duy trì nghiêm ngặt.

4.2. Lập trình PLC Siemens S7 1200 với phần mềm TIA Portal

Mặc dù khóa luận gốc sử dụng PLC Smart Axis, việc áp dụng nguyên lý tương tự trên dòng PLC Siemens S7-1200 với phần mềm TIA Portal là một hướng tiếp cận phổ biến và mang tính thực tiễn cao. Trong TIA Portal, lập trình viên có thể tạo một chương trình có cấu trúc bằng cách sử dụng các khối FB cho từng chức năng. Ví dụ, một khối FB "Grid_Monitoring" có thể chứa logic để kiểm tra điện áp và thứ tự pha của lưới. Một khối FB "Generator_Control" xử lý việc khởi động/dừng máy phát. Khối chính (Main OB) sẽ gọi các FB này và thực hiện logic chuyển mạch dựa trên các tín hiệu đầu ra của chúng. Sử dụng các timer để tạo thời gian trễ, các counter, và các lệnh so sánh là kỹ thuật cơ bản trong việc xây dựng giải thuật điều khiển cho hệ thống ATS.

4.3. Mô phỏng hệ thống điện và kiểm tra chương trình PLC

Mô phỏng hệ thống điện và kiểm tra chương trình là bước không thể thiếu để đảm bảo chất lượng. Phần mềm TIA Portal tích hợp sẵn công cụ PLCSIM, cho phép tạo ra một PLC ảo trên máy tính. Lập trình viên có thể nạp chương trình của mình vào PLC ảo này và mô phỏng các tín hiệu đầu vào (ví dụ: mô phỏng mất điện lưới bằng cách tắt một bit đầu vào). Sau đó, quan sát các tín hiệu đầu ra và trạng thái của các biến nội bộ để xác minh rằng logic hoạt động đúng như thiết kế. Quá trình này giúp phát hiện các lỗi tiềm ẩn, chẳng hạn như điều kiện khóa chéo không chặt chẽ, thời gian trễ không hợp lý, hoặc các vòng lặp vô tận. Việc kiểm tra kỹ lưỡng trên môi trường mô phỏng giúp giảm thiểu rủi ro khi chạy thử trên thiết bị thật, đảm bảo an toàn cho cả người và thiết bị.

V. Báo cáo khóa luận Kết quả thi công và vận hành tủ ATS

Phần cuối cùng của một đồ án tốt nghiệp ngành điện về thiết kế tủ ATS bằng PLC là trình bày kết quả thực tiễn. Đây là minh chứng cho sự thành công của toàn bộ quá trình từ nghiên cứu, thiết kế đến lắp đặt. Báo cáo khóa luận cần mô tả chi tiết quy trình thi công, các bước lắp đặt thiết bị vào vỏ tủ theo bản vẽ CAD tủ điện đã được phê duyệt. Quá trình này đòi hỏi sự cẩn thận, tỉ mỉ trong việc đi dây, bấm đầu cốt và đấu nối thiết bị. Sau khi hoàn thiện phần cứng, chương trình PLC đã được mô phỏng và gỡ lỗi sẽ được nạp vào bộ điều khiển. Giai đoạn vận hành thử nghiệm là quan trọng nhất. Hệ thống sẽ được kiểm tra ở cả hai chế độ thủ công và tự động. Các kịch bản sự cố khác nhau sẽ được giả lập (ví dụ: ngắt đột ngột nguồn lưới) để đánh giá khả năng phản ứng của hệ thống ATS. Các thông số quan trọng như thời gian chuyển mạch thực tế sẽ được đo đạc và so sánh với tính toán thiết kế. Để nâng cao khả năng vận hành, việc tích hợp một giao diện HMI đơn giản cho phép người dùng dễ dàng giám sát và điều khiển trạng thái của hệ thống. Kết quả cuối cùng là một sản phẩm tủ chuyển nguồn tự động hoạt động ổn định, an toàn, đáp ứng đầy đủ các mục tiêu đề ra ban đầu của đề tài.

5.1. Quy trình thi công và lắp đặt tủ điện điều khiển ATS

Quy trình thi công bắt đầu từ việc chuẩn bị vỏ tủ và tấm lắp thiết bị (mounting plate). Dựa trên bản vẽ bố trí, các lỗ khoan để lắp đặt PLC, rơ-le, Contactor, MCCB, đèn báo, nút nhấn được thực hiện chính xác. Tiếp theo, các thiết bị được gá lắp chắc chắn lên tấm panel và cửa tủ. Công đoạn đi dây là tốn nhiều thời gian và đòi hỏi kỹ thuật cao nhất. Dây điều khiển và dây động lực phải được đi trong các máng cáp riêng biệt để tránh nhiễu. Tất cả các đầu dây phải được đánh số theo sơ đồ đấu dây tủ ATS để thuận tiện cho việc kiểm tra và bảo trì sau này. Sau khi hoàn tất đấu nối, cần thực hiện kiểm tra nguội, đo thông mạch để đảm bảo không có sai sót trước khi cấp nguồn cho tủ.

5.2. Tích hợp giao diện HMI để giám sát và điều khiển

Mặc dù một số dự án cơ bản chỉ sử dụng đèn báo và nút nhấn, việc tích hợp giao diện HMI (Human-Machine Interface) sẽ nâng tầm hệ thống ATS. Màn hình HMI cung cấp một giao diện đồ họa trực quan, cho phép người vận hành dễ dàng theo dõi trạng thái của nguồn điện lưới, máy phát điện, và phụ tải. Các thông số như điện áp, tần số, dòng điện có thể được hiển thị theo thời gian thực. Người dùng cũng có thể chuyển đổi chế độ hoạt động, khởi động/dừng máy phát (ở chế độ thủ công) ngay trên màn hình cảm ứng. Hơn nữa, HMI còn có thể ghi lại lịch sử các sự kiện và cảnh báo, giúp việc chẩn đoán sự cố trở nên dễ dàng hơn. Đây là một phần mở rộng giá trị cho bất kỳ báo cáo khóa luận nào về ATS.

5.3. Đánh giá hiệu quả và độ ổn định của hệ thống ATS

Sau khi hoàn thành, hệ thống cần được đánh giá một cách toàn diện. Các bài kiểm tra chức năng được thực hiện để xác nhận nguyên lý hoạt động ATS là chính xác trong mọi tình huống. Thời gian chuyển mạch từ lưới sang máy phát và ngược lại được đo lường chính xác. Độ ổn định của hệ thống được kiểm tra bằng cách cho nó vận hành liên tục trong một khoảng thời gian. Các chức năng bảo vệ (quá áp, thấp áp, mất pha) cũng phải được kiểm tra để đảm bảo chúng hoạt động đúng ngưỡng cài đặt. Kết quả đánh giá phải được ghi lại cẩn thận trong báo cáo khóa luận, bao gồm các số liệu đo đạc thực tế, nhận xét về những ưu điểm đã đạt được và những điểm có thể cải tiến. Một hệ thống được đánh giá là thành công khi nó hoạt động tin cậy, an toàn và đáp ứng các tiêu chuẩn IEC.

26/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

LỜI MỞ ĐẦU Nhƣ chúng ta đã biết, điện năng đƣợc chuyển tải từ các nhà máy phát điện đến các phụ tải thì cần phải qua các trạm biến áp. Việc chuyển tải điện từ lƣới đến các hộ dùng điện có thể xảy ra sự cố trên đƣờng dây cung cấp nhƣ: Mất pha do đứt dây hoặc bị ngƣợc pha, hoặc điện áp và dòng điện khác trị số danh định do bị quá tải hoặc bị ngắn mạch. Các sự cố này phụ thuộc vào rất nhiều yếu tố nhƣ hỏng đƣờng dây cung cấp do thời tiết mƣa bão, đổ cây vào đƣờng dây, cũng có thể xảy ra sự cố ở các trạm biến áp. Hiện tƣợng mất điện do các sự cố đó không thể xảy ra đối với các phụ tải đặc biệt, yêu cầu cấp điện liên tục 24/24 giờ nhƣ: Bệnh viện, văn phòng chính phủ, hội trƣờng quốc hội, ngân hàng nhà nƣớc, đại sứ quán, khách sạn cao cấp.

Do vậy, cần phải có nguồn dự phòng để khi xảy ra sự cố nguồn đang đƣợc sử dụng thì ta đƣa nguồn dự phòng vào phụ tải và cắt nguồn dự phòng ra khỏi lƣới. Nhƣng để giảm thời gian mất điện của phụ tải tránh những hậu quả đáng tiếc xảy ra, nguồn điện dự phòng nhất thiết phải đi kèm với thiết bị tự động đổi nguồn ATS (Automatic Transfer Switch). Với sự hƣớng dẫn của TS. Bạch Thanh Quý và sự nỗ lực của chúng em đã hoàn thành đồ án tốt nghiệp với đề tài “Thiết kế và lắp đặt tủ ATS bằng PLC Smart Axis”.

Cấu trúc đồ án gồm các chƣơng : CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ TỦ ATS CHƢƠNG 2: TỔNG QUAN VỀ PLC SMART AXIS CHƢƠNG 3: CÁC THIẾT BỊ TỦ ATS CHƢƠNG 4: LẬP TRÌNH PLC CHƢƠNG 5: THI CÔNG TỦ ATS Chúng em xin chân thành cảm ơn thầy đã hƣớng dẫn nhiệt tình trong suốt quá trình làm đồ án này. Đinh Công Thanh – Nguyễn Tiến Chung Lâm Quốc Nghĩa – Nguyễn Duy Anh x Khoá luận tốt nghiệp CHƢƠNG 1 TỔNG QUAN VỀ TỦ ATS 1.1 Giới thiệu chung về hệ thống ATS (Automatic Transfer Switch) Hiện nay, nhu cầu sử dụng máy phát điện công suất dƣới 1000kVA cho các nhà máy, trạm viễn thông, cho các nhà hàng, khách sạn, trụ sở công ty, siêu thị… là tƣơng đối lớn. Khi có sự cố về điện xảy ra ở nguồn luới quốc gia thì tải sẽ đƣợc chuyển từ nguồn này sang nguồn khác tạm thời trong thời gian xử lý sự cố. Để nhận biết và xử lý sự cố nhanh chóng và chính xác thì ngƣời ta xử dụng bộ chuyển mạch tự động ATS.1 Khái niệm tủ ATS Hệ thống tự động chuyển mạch ATS là hệ thống duy trì sự hoạt động của tải khi mất điện nhờ chế độ tự động chuyển đổi nguồn cung cấp từ lƣới điện sang máy phát sau khi lƣới mất điện.

Tự động khởi động/ dừng máy phát điện, tự động chuyển giữa nguồn lƣới/máy phát (3 pha và trung tính), đảm bảo cung cấp liên tục cho phụ tải khi điện áp lƣới bị mất hoặc không đảm bảo chất lƣợng. Khi điện áp lƣới đảm bảo các giá trị định mức, tủ sẽ tự động đóng phụ tải với lƣới. Ngoài ra, tủ ATS có chức năng bảo vệ khi điện lƣới bị sự cố nhƣ: Mất pha, mất trung tính, thấp áp (tuỳ chỉnh) thời gian chuyển đổi có thể điều chỉnh. Đinh Công Thanh – Nguyễn Tiến Chung Lâm Quốc Nghĩa – Nguyễn Duy Anh 1 Khoá luận tốt nghiệp GVHD: TS.

Bạch Thanh Quý Hình 1.1 Sơ đồ nguyên lý đơn giản của hệ thống ATS Hệ thống ATS hoạt động ở hai chế độ Automatic (tự động) và Manual (bằng tay), và nó phải đảm bảo các chức năng bảo vệ cho hệ thống.2 Chức năng - Nhận biết mất nguồn lƣới. - Khởi động máy phát. - Chuyển tải cho máy phát khi điện áp và tần số đạt tới giá trị định mức và ổn định. - Khi có nguồn chính trở lại bình thƣờng, chuyển tải trở lại nguồn chính, sau đó dừng máy phát.

- Bảo vệ mất pha, quá áp hay quá tải. - Bảo vệ máy phát, do có thời gian trễ giữa việc cắt tải trƣớc máy phát và đóng máy cắt điện lƣới nên máy phát đƣợc bảo vệ an toàn. - Bảo vệ phụ tải, do nguồn điện lƣới đƣợc kiểm tra, nếu đảm bảo mới đóng điện lƣới cho tải. Đinh Công Thanh – Nguyễn Tiến Chung Lâm Quốc Nghĩa – Nguyễn Duy Anh 2 Khoá luận tốt nghiệp GVHD: TS.

Bạch Thanh Quý - Tự động gửi tín hiệu khởi động máy khi: Điện lƣới mất hoàn toàn, mất pha, hoặc điện áp thấp hơn giá trị cho phép (giá trị này có thể điều chỉnh đƣợc). - Thời gian chuyển đổi sang nguồn máy phát tùy chọn, nhƣng < 5s, để đảm bảo điện máy phát đã ổn định. - Khi điện lƣới phục hồi, bộ ATS chuyển phụ tải sang nguồn lƣới. Máy phát tự động tắt sau khi chạy làm mát 3-30 phút.

- Có khả năng vận hành tự động hoặc bằng tay. - Điều chỉnh đƣợc các khoảng thời gian chuyển mạch. - Có hệ thống đèn chỉ thị.3 Phân loại - Dựa vào lƣới điện dự phòng mà ATS đƣợc chia ra làm hai loại chính nhƣ sau: + ATS lƣới – lƣới: Nếu nguồn điện dự phòng là đƣợc lấy từ lƣới điện khác. + ATS lƣới – máy phát: Nếu nguồn điện dự phòng là đƣợc lấy từ máy phát điện.

- Theo khí cụ điện thì đƣợc phân loại nhƣ sau: + ATS dùng contactor. + ATS dùng ACB ( Air Circuit Breaker ) máy cắt không khí. Đinh Công Thanh – Nguyễn Tiến Chung Lâm Quốc Nghĩa – Nguyễn Duy Anh 3 Khoá luận tốt nghiệp GVHD: TS. Bạch Thanh Quý 1.4 Thiết kế sơ đồ đơn tuyến chi tiết cho tủ ATS Hình 1.1 Phần khung: - Một tủ điện kích thƣớc 100 x 80 x 30 - Ray lắp Rơle, cầu chì, MCB, contactor, domino.2 Phần điện: - Cầu chì.

- Role bảo vệ thấp áp, cao áp: MX200A - Biến dòng 50/5A - Rơle trung gian loại 4 cặp tiếp điểm : 3 chiếc loại 24V, 10A. - Đèn báo : 3 đèn báo pha lƣới 3 đèn báo pha máy phát Đinh Công Thanh – Nguyễn Tiến Chung Lâm Quốc Nghĩa – Nguyễn Duy Anh 4 Khoá luận tốt nghiệp GVHD: TS. Bạch Thanh Quý 1 đèn báo chế độ làm việc máy phát 1 đèn bào chế độ làm việc lƣới - 1 công tắc 3 vị trí (Auto-Man) - 4 nút nhấn (ON-OFF) - Contactor : 2 cái 20A - 2 CB 3 pha 3 cực - PLC Smart Axis hãng IDEC FT1A-H24RA - Dây điện - 2 contactor, hoặc 2 CB đƣợc điều khiển bằng điện có khả năng đóng cắt dòng điện lớn và có tốc độ nhanh: 1 để đóng cắt nguồn điện chính, 1 để đóng cắt điện máy phát. - Khi có sự cố, PLC phát tín hiệu, đồng thời đƣa ra tín hiệu đóng cắt các relay đến các contactor để chuyển mạch tải.

- Các mạch cảm biến điện áp, tần số và các mạch điều khiển các contactor. - Công tắc chọn chế độ hoạt động: Chế độ bằng tay (man); chế độ tự động (Auto). - Các đèn báo trạng thái làm việc của ATS. Đinh Công Thanh – Nguyễn Tiến Chung Lâm Quốc Nghĩa – Nguyễn Duy Anh 5 Khoá luận tốt nghiệp GVHD: TS.

Bạch Thanh Quý 1.5 Đặc tính thời gian của ATS U,f t 0 A B C D E FG Hình 1.3 Đặc tính thời gian của ATS + A: Là điểm bắt đầu mất nguồn chính + B: Máy phát có tín hiệu khởi động và máy phát bắt đầu khởi động. tAB = 4s + BC: Giai đoạn khởi động máy phát. + C: Khởi động thành công + D: Điện áp, tần số máy phát đạt giá trị định mức và ổn định. Bộ điều khiển đƣa tín hiệu để cắt Q0, đóng Q1 cấp điện từ máy phát cho tải.

+ DE: Máy phát cấp điện cho tải khi nguồn chính mất điện. + E: Điện lƣới có trở lại + F: Tín hiệu từ bộ điều khiển cắt Q1, đóng Q0. Đồng thời gửi tín hiệu dừng cho hệ thống điểu khiển máy phát. + FG: Thời gian chạy không tải của máy phát: Tác dụng giảm nhiệt từ từ cho máy phát.

Tại G có tín hiệu dừng động cơ máy phát; tFG = (45)' 1.2 Nguyên lý hoạt động của tủ ATS Khi có nguồn lƣới thì ƣu tiên nguồn lƣới. Khi nguồn lƣới có sự cố mất điện lƣới, bộ ATS tạo tín hiệu ngắt điện lƣới, xuất tín hiệu khởi động máy phát, khi máy phát ổn định xuất tín hiệu đóng nguồn điện từ máy phát cấp điện cho tải. Đinh Công Thanh – Nguyễn Tiến Chung Lâm Quốc Nghĩa – Nguyễn Duy Anh 6 Khoá luận tốt nghiệp GVHD: TS. Bạch Thanh Quý Khi có sự cố từ nguồn máy phát, bộ ATS tạo tín hiệu cảnh báo, ngắt nguồn điện từ máy phát và chờ đợi khi sự cố ở máy phát đƣợc khắc phục xong (tín hiệu hồi tiếp), bộ ATS lại đóng nguồn máy phát cho tải.4 Sơ đồ nguyên lý trên giản đồ thời gian hoạt động của lƣới điện – máy phát 1.1 Hạn chế của ATS ATS chỉ phát hiện đƣợc sự cố của các nguồn điện và phát tín hiệu cảnh báo chứ không khắc phục đƣợc sự cố của nguồn điện.

Nguồn nuôi của PLC đòi hỏi luôn luôn phải đƣợc duy trì cho nên ngƣời ta phải dùng nguồn pin hay acquy mà không sử dụng đƣợc nguồn điện biến đổi từ phía lƣới điện hay máy phát.2 Quy cách chọn tủ ATS - Phù hợp với công suất máy. - Bảo đảm các yêu cầu về tính năng điều khiển.3 Phƣơng pháp chọn tủ ATS Tủ có tính năng bảo vệ quá tải cho hệ thống cũng nhƣ bảo vệ chạm đất với mục đích an toàn cho ngƣời sử dụng. Có đèn tín hiệu chỉ thị trạng thái hoạt động. Đinh Công Thanh – Nguyễn Tiến Chung Lâm Quốc Nghĩa – Nguyễn Duy Anh 7 Khoá luận tốt nghiệp GVHD: TS.

Bạch Thanh Quý Để chế tạo tủ ATS thì có nhiều lựa chọn tùy theo yêu cầu của phụ tải, hoặc của máy phát hoặc của nhà đặt hàng. Đối với mỗi phụ tải khác nhau, ta thiết kế một hệ thống cung cấp điện khác nhau. Hiện nay, “hệ thống tự động chuyển đổi nguồn dự phòng” đƣợc áp dụng khá rộng rãi cho nhiều loại phụ tải. Tuỳ theo mức độ quan trọng mà ta phân phụ tải tiêu thụ thành ba loại.

 Phụ tải loại 1: Là loại phụ tải đƣợc cung cấp điện liên tục. Nếu mất điện xảy ra đồng nghĩa sẽ gây ra những hậu quả vô cùng nghiêm trọng về mọi mặt, cả về ngƣời và của.  Phụ tải loại 2: Đây là loại phụ tải nếu mất điện cung cấp sẽ gây thiệt hại về kinh tế nhƣ sản xuất sản phẩm bị thiếu hụt, hàng hóa thứ phẩm tăng, gây ra tình trạng lãng phí và mất cân bằng trong tiêu thụ của thị trƣờng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ