Thiết kế truyền động cho cầu trục với hệ biến tần - động cơ không đồng bộ

Thiết kế truyền động cầu trục tối ưu với biến tần động cơ KĐB. Nâng cao hiệu suất, độ tin cậy và an toàn vận hành, tiết kiệm năng lượng.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa Luận Tốt Nghiệp

2017

51
4
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan hệ truyền động biến tần động cơ cho cầu trục

Trong bối cảnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa, các hệ thống nâng hạ như cầu trục đóng vai trò thiết yếu trong việc vận chuyển vật liệu nặng tại các nhà xưởng, bến cảng và công trường. Việc thiết kế truyền động cho cầu trục hiệu quả là yếu tố then chốt quyết định năng suất và độ an toàn. Trước đây, động cơ một chiều được ưu tiên sử dụng nhưng lại có nhược điểm về chi phí và bảo trì. Sự phát triển vượt bậc của điện tử công suất đã mở đường cho giải pháp kết hợp biến tần cho cầu trụcđộng cơ không đồng bộ rotor lồng sóc. Hệ thống này không chỉ khắc phục được các nhược điểm của phương pháp cũ mà còn mang lại hiệu suất vượt trội, khả năng điều khiển linh hoạt và độ tin cậy cao. Động cơ không đồng bộ, với ưu điểm cấu tạo đơn giản, giá thành thấp và bền bỉ, khi được điều khiển bằng biến tần, có thể đáp ứng những yêu cầu khắt khe nhất về điều chỉnh tốc độ và mô-men. Giải pháp này giúp quá trình khởi động và hãm diễn ra êm ái, giảm thiểu sốc cơ khí, bảo vệ kết cấu máy móc và tăng cường an toàn vận hành cầu trục. Hơn nữa, việc sử dụng biến tần còn là một giải pháp tiết kiệm năng lượng cho cầu trục hiệu quả, tối ưu hóa công suất tiêu thụ theo tải trọng thực tế, góp phần giảm chi phí vận hành cho doanh nghiệp. Sự kết hợp này đã trở thành tiêu chuẩn vàng trong các hệ thống truyền động điện hiện đại cho thiết bị nâng hạ.

1.1. Vai trò của hệ thống truyền động điện trong vận hành cầu trục

Một hệ thống truyền động điện là trái tim của mọi cầu trục, quyết định trực tiếp đến khả năng vận hành chính xác, ổn định và an toàn. Hệ thống này chịu trách nhiệm cung cấp và điều khiển năng lượng cho các cơ cấu chuyển động chính, bao gồm cơ cấu nâng hạ, cơ cấu di chuyển xe con (ngang) và cơ cấu di chuyển xe cầu (dọc). Chức năng cốt lõi của nó là biến đổi năng lượng điện thành năng lượng cơ học để tạo ra mô-men quay, từ đó thực hiện các thao tác nâng, hạ và di chuyển tải trọng. Một hệ truyền động được thiết kế tốt phải đảm bảo mô-men khởi động lớn để thắng được lực quán tính và tải trọng tĩnh, đồng thời cho phép điều chỉnh tốc độ một cách mượt mà để di chuyển hàng hóa chính xác, tránh va đập. Đặc biệt, hệ thống phải tích hợp các cơ cấu hãm hiệu quả như phanh điện từ để giữ tải an toàn khi dừng hoặc mất điện. Việc lựa chọn đúng loại động cơ và phương pháp điều khiển là cực kỳ quan trọng để đáp ứng các yêu cầu công nghệ và đảm bảo vòng đời hoạt động lâu dài cho toàn bộ cầu trục.

1.2. Ưu điểm của động cơ không đồng bộ rotor lồng sóc

Động cơ không đồng bộ rotor lồng sóc là lựa chọn phổ biến nhất trong các ứng dụng công nghiệp nặng nhờ hàng loạt ưu điểm vượt trội. Về mặt cấu tạo, loại động cơ này có thiết kế đơn giản, chắc chắn, không sử dụng chổi than và vành góp, giúp giảm thiểu yêu cầu bảo trì, bảo dưỡng và tăng độ tin cậy khi hoạt động trong môi trường khắc nghiệt, nhiều bụi bẩn. Giá thành chế tạo và sửa chữa của chúng cũng thấp hơn đáng kể so với động cơ một chiều hay động cơ rotor dây quấn có cùng công suất. Mặc dù có nhược điểm cố hữu là khó điều chỉnh tốc độ khi vận hành trực tiếp với lưới điện, vấn đề này đã được giải quyết triệt để khi kết hợp với bộ biến tần điều khiển động cơ. Khi đó, động cơ không đồng bộ hoàn toàn có thể thay thế động cơ một chiều trong các ứng dụng đòi hỏi dải điều chỉnh tốc độ rộng và mô-men khởi động lớn, mang lại một giải pháp truyền động mạnh mẽ, kinh tế và bền bỉ cho cầu trục.

II. Thách thức khi thiết kế truyền động điện cho cầu trục

Việc thiết kế truyền động cho cầu trục đặt ra nhiều thách thức kỹ thuật phức tạp, đòi hỏi sự tính toán cẩn thận để đảm bảo hiệu suất và an toàn. Cầu trục là một hệ thống cơ điện hoạt động trong điều kiện khắc nghiệt, với các yêu cầu đặc thù không giống các loại máy móc thông thường. Một trong những thách thức lớn nhất là đặc tính phụ tải. Tải trọng của cầu trục là tải thế năng, có khả năng sinh công khi hạ tải, tạo ra chế độ hãm tái sinh. Động cơ phải làm việc ở chế độ ngắn hạn lặp lại, với tần suất khởi động, hãm và đảo chiều liên tục, gây ra ứng suất lớn cho cả hệ thống điện và cơ khí. Quá trình khởi động và dừng đột ngột có thể gây ra hiện tượng sốc cơ khí, làm dao động và đứt cáp, gây nguy hiểm cho người và thiết bị. Do đó, việc kiểm soát gia tốc, đảm bảo hãm êm và dừng chính xác là yêu cầu bắt buộc. Thêm vào đó, đối với cơ cấu di chuyển xe cầu sử dụng hai động cơ, việc đồng bộ tốc độ và chia sẻ tải trọng là một bài toán khó. Nếu hai động cơ không đồng tốc, có thể gây ra hiện tượng vặn xoắn dầm cầu, làm hỏng kết cấu và gây mất an toàn vận hành cầu trục. Việc lựa chọn đúng công suất động cơ, thiết bị bảo vệ, và cơ cấu phanh phù hợp là những yếu tố quyết định đến sự thành công của một thiết kế.

2.1. Yêu cầu đặc thù về phụ tải và chế độ làm việc lặp lại

Đặc điểm vận hành của cầu trục là chế độ làm việc ngắn hạn lặp lại với tần số đóng cắt rất lớn. Động cơ phải liên tục khởi động, dừng, đảo chiều trong một chu kỳ làm việc. Chế độ này gây ra phát nhiệt lớn trong cuộn dây động cơ. Do đó, việc tính toán công suất động cơ không chỉ dựa trên tải trọng tĩnh mà còn phải xét đến hệ số tiếp điện (ED%) và phụ tải động trong quá trình quá độ. Phụ tải của cơ cấu nâng hạ là tải thế năng, tức là mô-men cản có chiều không đổi (luôn hướng xuống) bất kể chiều chuyển động của tải. Khi nâng tải, động cơ làm việc ở chế độ động cơ. Nhưng khi hạ tải, tải trọng có xu hướng kéo động cơ quay nhanh hơn tốc độ đồng bộ, khiến động cơ chuyển sang chế độ máy phát và sinh ra năng lượng trả về nguồn. Năng lượng này gọi là hãm tái sinh, cần được xử lý bằng điện trở hãm cho biến tần để tránh gây quá áp trên bus DC của biến tần.

2.2. Vấn đề khởi động hãm êm và đảm bảo an toàn tuyệt đối

An toàn là ưu tiên hàng đầu trong vận hành cầu trục. Quá trình tăng tốc và giảm tốc phải diễn ra mượt mà, tránh các cú giật đột ngột có thể gây nguy hiểm. Gia tốc cho phép thường được giới hạn ở mức thấp (ví dụ, nhỏ hơn 0,2 m/s²) để không gây đứt cáp. Hệ biến tần - động cơ không đồng bộ cho phép điều khiển gia tốc thông qua việc cài đặt thời gian tăng/giảm tốc (ramp-up/ramp-down). Hơn nữa, hệ thống phải được trang bị các cơ cấu an toàn dự phòng. Phanh điện từ là một bộ phận không thể thiếu, có nhiệm vụ giữ chặt trục động cơ khi mất điện hoặc có tín hiệu dừng, đảm bảo tải không bị trôi. Ngoài ra, các công tắc hành trình phải được lắp đặt để giới hạn phạm vi di chuyển của các cơ cấu, ngăn chúng vượt ra khỏi vùng hoạt động an toàn. Mọi thiết kế phải tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn về an toàn vận hành cầu trục để bảo vệ con người và tài sản.

2.3. Khó khăn khi đồng tốc và chia tải cho động cơ xe cầu

Cơ cấu di chuyển xe cầu thường sử dụng hai động cơ di chuyển xe lớn đặt ở hai bên dầm. Một thách thức lớn là đảm bảo hai động cơ này chạy đồng tốc với nhau. Do sự sai khác về cơ khí và phân bố tải trọng không đều (khi xe con lệch về một phía), một động cơ có thể chịu tải nặng hơn và quay chậm hơn động cơ còn lại. Sự chênh lệch tốc độ này gây ra hiện tượng vặn xoắn dầm cầu, làm tăng ứng suất cơ học, gây mài mòn bánh xe và đường ray không đều, và có thể dẫn đến biến dạng kết cấu. Để giải quyết vấn đề này, cần một giải pháp điều khiển nâng cao. Việc sử dụng hai biến tần riêng biệt cho hai động cơ, kết hợp với các chức năng chuyên dụng như "Master-Slave" hoặc "Load Sharing" là phương pháp hiệu quả. Giải pháp này cho phép một biến tần (Master) đặt tốc độ chuẩn và biến tần còn lại (Slave) sẽ điều chỉnh tốc độ của mình theo, hoặc cả hai biến tần tự điều chỉnh mô-men để cân bằng tải, đảm bảo hệ thống di chuyển ổn định và an toàn.

III. Hướng dẫn tính toán công suất động cơ cho hệ cầu trục

Việc tính toán công suất động cơ là bước nền tảng và quan trọng nhất trong quy trình thiết kế truyền động cho cầu trục. Lựa chọn động cơ có công suất không phù hợp sẽ dẫn đến nhiều hệ lụy: nếu công suất quá nhỏ, động cơ sẽ bị quá tải, quá nhiệt, giảm tuổi thọ và không đáp ứng được yêu cầu nâng tải; nếu công suất quá lớn, sẽ gây lãng phí vốn đầu tư ban đầu và tiêu thụ năng lượng không hiệu quả. Quá trình tính toán cần xem xét toàn diện các yếu tố, bao gồm phụ tải tĩnh (trọng lượng vật nâng và các cơ cấu) và phụ tải động phát sinh trong các giai đoạn quá độ như tăng tốc và giảm tốc. Đối với động cơ nâng hạ, công suất cần thiết được xác định dựa trên trọng tải định mức, tốc độ nâng, hiệu suất của hệ thống truyền lực (bao gồm hộp số giảm tốc cầu trục và puly). Đối với các động cơ di chuyển xe lớn và xe con, công suất phụ thuộc chủ yếu vào lực ma sát lăn giữa bánh xe và đường ray. Ngoài ra, việc tính toán năng lượng phát sinh trong chế độ hãm tái sinh khi hạ tải là cực kỳ quan trọng để lựa chọn đúng giá trị điện trở hãm cho biến tần, giúp triệt tiêu năng lượng dư thừa và bảo vệ biến tần khỏi lỗi quá áp.

3.1. Phương pháp tính chọn công suất cho động cơ nâng hạ tải

Công suất của động cơ nâng hạ được xác định chủ yếu bởi phụ tải tĩnh do trọng lượng vật cần nâng và cơ cấu lấy tải. Công thức tính công suất tĩnh (P_tĩnh) khi nâng tải có dạng: P_tĩnh = (G * v) / η, trong đó G là tổng trọng lượng (tấn), v là tốc độ nâng (m/s), và η là hiệu suất của toàn bộ hệ thống cơ khí. Tuy nhiên, do động cơ hoạt động ở chế độ ngắn hạn lặp lại, cần phải tính đến công suất phụ tải động trong quá trình tăng tốc. Công suất động (P_động) phụ thuộc vào mô-men quán tính của toàn hệ thống (bao gồm rotor động cơ, hộp giảm tốc, tang trống và tải) và gia tốc yêu cầu. Công suất tổng cần thiết cho động cơ sẽ là tổng của công suất tĩnh và công suất động. Dựa trên công suất tính toán này, ta tiến hành lựa chọn biến tần và động cơ có công suất định mức cao hơn một chút (khoảng 10-15%) để có hệ số dự trữ an toàn, đảm bảo động cơ không bị quá nhiệt khi vận hành liên tục.

3.2. Cách xác định công suất động cơ di chuyển xe con xe cầu

Đối với động cơ di chuyển xe conđộng cơ di chuyển xe lớn (xe cầu), phụ tải chủ yếu là lực ma sát. Công suất yêu cầu để thắng lực cản này được tính toán dựa trên tổng lực ma sát và tốc độ di chuyển. Lực ma sát tổng cộng bao gồm lực ma sát lăn giữa bánh xe và đường ray, và lực ma sát trong các ổ trục. Công thức tính lực ma sát lăn có dạng: F_ms = k * (G_tổng * g * f) / R_b, trong đó G_tổng là tổng khối lượng của xe và tải, g là gia tốc trọng trường, f là hệ số ma sát, R_b là bán kính bánh xe, và k là hệ số dự trữ. Từ lực ma sát tính được, công suất trên trục động cơ được xác định bằng công thức: P = (F_ms * v) / η. Khi tính toán cho xe cầu, cần xét trường hợp bất lợi nhất là khi xe con chở đầy tải và di chuyển về sát một bên dầm, lúc này động cơ xe cầu phía đó phải chịu gần như toàn bộ tải trọng.

IV. Bí quyết lựa chọn biến tần và thiết kế hệ thống phanh

Sau khi đã xác định công suất động cơ, bước tiếp theo trong thiết kế truyền động cho cầu trục là lựa chọn thiết bị điều khiển và an toàn phù hợp. Lựa chọn biến tần đóng vai trò quyết định đến chất lượng điều khiển và hiệu suất của toàn hệ thống. Một biến tần phù hợp cho ứng dụng cầu trục cần có các tính năng chuyên dụng như khả năng chịu quá tải cao trong thời gian ngắn để đáp ứng mô-men khởi động lớn, hỗ trợ điều khiển vector cho động cơ (Vector Control) để duy trì mô-men ổn định ở tốc độ thấp, và tích hợp sẵn bộ hãm (Braking Unit) để kết nối với điện trở hãm cho biến tần. Bên cạnh biến tần, hệ thống phanh là thành phần an toàn sống còn. Phanh điện từ là lựa chọn phổ biến nhất, hoạt động theo nguyên lý thường đóng (normally closed), tức là phanh sẽ tự động hãm trục động cơ khi mất nguồn điện, đảm bảo an toàn tuyệt đối. Việc tính toán mô-men hãm của phanh phải dựa trên mô-men cản tĩnh của tải và có hệ số dự trữ an toàn phù hợp. Toàn bộ các thiết bị này được lắp đặt và kết nối trong tủ điện điều khiển cầu trục, nơi chứa các khí cụ bảo vệ như aptomat, contactor, rơ-le nhiệt, và có thể tích hợp cả PLC điều khiển cầu trục để tự động hóa các quy trình phức tạp.

4.1. Tiêu chí lựa chọn biến tần phù hợp cho ứng dụng cầu trục

Việc lựa chọn biến tần cho cầu trục cần dựa trên nhiều tiêu chí kỹ thuật quan trọng. Đầu tiên, công suất và dòng điện định mức của biến tần phải lớn hơn hoặc bằng của động cơ. Biến tần phải có khả năng chịu quá tải cao, thường là 150% trong 60 giây và 200% trong vài giây để đáp ứng yêu cầu mô-men khởi động lớn. Chế độ điều khiển là yếu tố then chốt; các biến tần hiện đại như biến tần Siemens cho cầu trục hay biến tần Schneider cho cầu trục thường hỗ trợ cả điều khiển V/f và điều khiển vector cho động cơ. Điều khiển vector (vòng hở hoặc vòng kín với encoder cho cầu trục) cung cấp khả năng điều khiển mô-men chính xác hơn, đặc biệt quan trọng để giữ tải ổn định ở tốc độ gần bằng không. Ngoài ra, biến tần cần có các chức năng chuyên dụng cho nâng hạ như điều khiển logic phanh, bù mô-men, và các đầu vào/ra số có thể lập trình để kết nối với các công tắc hành trình và nút điều khiển. Các dòng biến tần chuyên dụng như biến tần Yaskawa A1000 thường tích hợp sẵn các thuật toán này.

4.2. Nguyên lý và tính toán lựa chọn cơ cấu phanh điện từ

Phanh điện từ là thiết bị an toàn bắt buộc cho cơ cấu nâng hạ và thường được khuyến nghị cho cơ cấu di chuyển. Nguyên lý hoạt động của nó rất đơn giản và an toàn: khi động cơ được cấp điện, cuộn dây nam châm của phanh cũng được cấp điện, tạo ra lực từ hút má phanh ra khỏi đĩa phanh, cho phép trục động cơ quay tự do. Khi nguồn điện bị ngắt, lực từ mất đi, và lực nén từ lò xo sẽ ép chặt má phanh vào đĩa phanh, hãm cứng trục động cơ lại. Việc tính toán để chọn phanh dựa trên mô-men hãm yêu cầu. Mô-men hãm phải lớn hơn mô-men cản tĩnh lớn nhất của tải, thường được tính với hệ số dự trữ an toàn từ 1.5 đến 2.5 tùy theo chế độ làm việc. Công thức tính mô-men cản tĩnh khi hạ tải là: M_cản = (G_tổng * D_tang) / (2 * i * η), trong đó D_tang là đường kính tang trống, i là tỉ số truyền của hộp số, và η là hiệu suất.

4.3. Thiết kế tủ điện điều khiển và sơ đồ mạch điện cầu trục

Tủ điện điều khiển cầu trục là trung tâm đầu não của toàn bộ hệ thống. Nó chứa tất cả các thiết bị đóng cắt, bảo vệ và điều khiển như biến tần, aptomat tổng, contactor, rơ-le nhiệt, cầu chì, và nguồn điều khiển. Thiết kế tủ điện phải đảm bảo tính logic, dễ dàng vận hành, sửa chữa và tuân thủ các tiêu chuẩn an toàn điện. Sơ đồ mạch điện cầu trục bao gồm mạch động lực và mạch điều khiển. Mạch động lực thể hiện cách cấp nguồn từ lưới điện qua các thiết bị bảo vệ đến biến tần và động cơ. Mạch điều khiển thể hiện logic hoạt động, bao gồm các nút nhấn, tay trang điều khiển, công tắc hành trình, và các tiếp điểm rơ-le. Trong các hệ thống hiện đại, một PLC điều khiển cầu trục có thể được sử dụng để thay thế cho logic rơ-le phức tạp, giúp tăng tính linh hoạt, dễ dàng thay đổi chương trình và tích hợp các tính năng tự động hóa, giám sát cao cấp.

V. Ứng dụng biến tần ATV71 điều khiển cầu trục thực tiễn

Nghiên cứu điển hình về thiết kế truyền động cho cầu trục cho thấy việc ứng dụng các dòng biến tần chuyên dụng mang lại hiệu quả vượt trội. Biến tần Altivar 71 (ATV71) của hãng Schneider Electric là một ví dụ tiêu biểu, được tích hợp nhiều chức năng thông minh dành riêng cho các ứng dụng nâng hạ. Một trong những tính năng quan trọng nhất là "Chức năng điều khiển phanh theo logic". Chức năng này cho phép cài đặt thông số biến tần để đồng bộ hóa hoàn hảo giữa việc cấp mô-men cho động cơ và thời điểm đóng/mở của phanh điện từ. Khi có lệnh chạy, biến tần sẽ tạo ra một dòng điện từ hóa ban đầu để sinh ra mô-men khởi động giữ tải, sau đó mới ra lệnh mở phanh. Ngược lại, khi dừng, biến tần sẽ ra lệnh đóng phanh trước khi ngắt hoàn toàn mô-men. Quy trình này đảm bảo tải không bao giờ bị trôi hoặc giật, tăng cường an toàn vận hành cầu trục. Ngoài ra, biến tần Schneider cho cầu trục ATV71 còn có chức năng quản lý công tắc hành trình, cho phép động cơ tự động giảm tốc khi đến gần vị trí giới hạn trước khi dừng hẳn. Đặc biệt, chức năng chia tải và đồng tốc là giải pháp lý tưởng cho bài toán điều khiển hai động cơ di chuyển xe lớn, đảm bảo hệ thống vận hành cân bằng và ổn định.

5.1. Chức năng điều khiển phanh theo logic đảm bảo an toàn

Chức năng điều khiển phanh theo logic của biến tần ATV71 là một thuật toán thông minh được thiết kế để phối hợp nhịp nhàng giữa động cơ và cơ cấu phanh. Trình tự hoạt động được lập trình sẵn: khi nhận lệnh chạy, biến tần cấp một dòng điện một chiều vào động cơ để tạo từ thông và mô-men giữ tải. Sau một khoảng thời gian trễ (được cài đặt), khi mô-men đã được xác nhận là đủ lớn, biến tần mới cấp tín hiệu cho rơ-le để mở phanh điện từ. Chỉ sau khi phanh đã mở hoàn toàn, động cơ mới bắt đầu tăng tốc theo dốc thời gian đã cài đặt. Quá trình dừng cũng diễn ra theo trình tự ngược lại. Logic này loại bỏ hoàn toàn nguy cơ trôi tải do phanh mở trước khi động cơ có đủ mô-men, một vấn đề thường gặp trong các hệ thống điều khiển đơn giản, qua đó đảm bảo an toàn tối đa cho người và thiết bị.

5.2. Quản lý công tắc hành trình và cài đặt thông số biến tần

Biến tần ATV71 cho phép tích hợp trực tiếp các tín hiệu từ công tắc hành trình vào logic điều khiển của nó. Hệ thống thường sử dụng hai loại công tắc hành trình: công tắc giảm tốc và công tắc dừng giới hạn. Khi cơ cấu di chuyển (xe con hoặc xe cầu) chạm vào công tắc giảm tốc, biến tần sẽ tự động chuyển động cơ về một tốc độ thấp đã được cài đặt trước. Điều này giúp cơ cấu di chuyển chậm lại một cách từ từ, chuẩn bị cho việc dừng chính xác. Khi chạm đến công tắc giới hạn cuối cùng, biến tần sẽ thực hiện lệnh dừng, kích hoạt trình tự hãm phanh. Việc cài đặt thông số biến tần như tốc độ chậm, thời gian giảm tốc, và các thông số logic phanh có thể được thực hiện dễ dàng thông qua màn hình tích hợp hoặc phần mềm máy tính, giúp tối ưu hóa hoạt động của cầu trục theo yêu cầu cụ thể của từng ứng dụng.

5.3. Giải pháp chia tải và đồng tốc 2 động cơ xe cầu với biến tần

Để giải quyết vấn đề vặn xoắn dầm cầu, biến tần ATV71 cung cấp chức năng "Chia tải và đồng tốc" (Master-Slave). Trong cấu hình này, hai biến tần được kết nối với nhau. Một biến tần được cấu hình làm "Master" (chủ), nhận tín hiệu tốc độ từ người vận hành. Biến tần này sẽ xuất ra một tín hiệu analog (thường là 0-10V hoặc 4-20mA) tỉ lệ với mô-men hoặc tốc độ thực tế của nó. Biến tần còn lại được cấu hình làm "Slave" (tớ), sử dụng tín hiệu analog từ biến tần Master làm tín hiệu tham chiếu tốc độ cho mình. Bằng cách này, biến tần Slave sẽ luôn điều chỉnh tốc độ động cơ của nó để bám theo biến tần Master, đảm bảo hai động cơ di chuyển xe lớn luôn quay đồng tốc và chia sẻ tải trọng một cách cân bằng, ngay cả khi tải phân bố không đều. Đây là một giải pháp kỹ thuật tiên tiến giúp tăng độ bền cơ khí và sự ổn định cho toàn bộ hệ thống cầu trục.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

TRƢỜNG ĐẠI HỌC LÂM NGHIỆP VIỆT NAM KHOA CƠ ĐIỆN VÀ CÔNG TRÌNH BỘ MÔN KỸ THUẬT ĐIỆN VÀ TỰ ĐỘNG HÓA KHÓA LUẬN TỐT NGHIỆP Tên đề tài: Thiết kế truyền động cho cầu trục với hệ biến tần - động cơ không đồng bộ Giảng viên hƣớng dẫn : ThS.Nguyễn Thị Phƣợng Sinh viên thực hiện : Vũ Duy Cƣờng Mã sinh viên : 1351082086 Lớp : K58_CĐT Khóa : 58 Hà Nội - 2017 I IĐ U Ngày nay cùng với sự phát triển của kỹ thuật điện tử công suất và các bộ vi xử lý thì động cơ không đồng bộ đã dần thay thế cho động cơ một chiều trong những hệ truyền động công suất lớn.Khi m động cơ không đồng bộ với ƣu điểm là chế tạo đơn giản, giá thành thấp, độ tin cậy cao, ít phải bảo dƣỡng. Nhƣợc điểm của động cơ không đồng bộ roto lồng sóc l khó điều chỉnh. Vì vậy, vấn đề đƣợc đặt ra là làm thế n o để điều khiển động cơ không đồng bộ sao cho nó có thể đáp ứng đƣợc các yêu cầu kỹ thuật của hệ thống cơ. Động cơ không đồng bộ hoàn toàn có thể thay thế cho động cơ một chiều khi ta sử dụng hệ truyền động biến tần – động cơ.

Trong các phân xƣởng sản xuất thì việc vận chuyển các nguyên liệu, phôi, nhiên liệu là tất yếu. Vì không gian phân xƣởng bị hạn chế bởi chiều cao và mặt bằng lại bố trí nhiều máy móc, thiết bị nên việc dùng cần cẩu, xe nâng là không khả thi. Ta cũng không thể dùng sức ngƣời trong việc vận chuyển những vật có khối lƣợng lớn, cồng kềnh. Vì vậy, để tăng tính cơ động ta cần bố trí hệ thống cầu trục để giảm sức lực cho con ngƣời, an to n hơn trong sản xuất.

Do đó, vấn đề đƣợc đặt ra là làm sao thiết kế đƣợc hệ truyền động hoạt động theo đúng yêu cầu của hệ thống nên em chọn đề t i. “Thiết kế truyền động cho cầu trục với hệ biến tần - động cơ không đồng bộ” ố cục khóa luận gồm 3 chƣơng: Chƣơng 1: Cơ s thuyết Chƣơng 2: Tính chọn thiết bị cho cầu trục Chƣơng 3: Ứng dụng biến tần ATV71 trong việc điều khiển cầu trục Trong thời gian l m đồ án tốt nghiệp đƣợc sự quan tâm của các thầy cô trong khoa,đặc iệt l giáo viên hƣớng d n TS.NGU N TH PHƢ NG đã giúp đỡ em nhiệt tình trong suốt thời gian tìm hiểu v nghiên cứu để đồ án của em ho n th nh đúng thời gian.Tuy nhiên khi thực hiện đề t i do thời gian,nguồn t i liệu v trình độ c n hạn chế nên không tránh kh i những sai sót .Kính mong nhận đƣợc sự chỉ d n v đóng góp của thầy cô v các ạn. Em xin chân th nh cảm ơn! Hà Nội, ngày …. năm 2017 Sinh viên thực hiện Vũ Duy Cƣờng MỤC LỤC I IĐ U CHƢƠ G 1: TỔNG QUAN.

1 1 1 Tổng qu n về động cơ không đồng ộ .1 Cấu tạo động cơ không đồng bộ. Nguyên lý hoạt động động cơ không đồng bộ. Phân loại động cơ không đồng bộ. Phƣơng trình đặc tính cơ động cơ không đồng bộ.

Các phƣơng pháp điều khiển tốc độ của động cơ không đồng bộ. Tổng quan về biến tần. Khái quát về biến tần. Phân loại về iến tần.

Sơ đồ khối của iến tần. Một số chức năng v ứng dụng của biến tần. 18 CHƢƠ G 2: TÍNH CHỌN THIẾT BỊ CHO C U TRỤC. 25 2 1 C u t o cẩu cầu trục.

25 2 2 Đặc điểm chung củ cơ c u nâng-h cầu trục. Thứ nhất, về loại phụ tải. Thứ hai, về yêu cầu đảo chiều quay:. Thứ ba, yêu cầu về khởi động và hãm:.

Thứ tƣ, phạm vi điều chỉnh. Thứ năm, yêu cầu về bảo vệ an toàn khi có sự cố. Thứ sáu, yêu cầu về nguồn và trang bị điện. Những đặc điểm cơ ản và truyền động điện cho cẩu cầu trục.

Tính chọn công suất của động cơ. Tính chọn công suất cho động cơ nâng hạ. Tính chọn công suất cho xe con và xe cầu. Tính chọn thiết bị bảo vệ và cáp c p nguồn.

Tính toán và chọn cơ c u phanh.1 Tính toán lựa chọn phanh cho cơ cấu nâng hạ.2 Tính chọn phanh cho hệ thống xe con và xe cầu. Tính chọn n m châm điện cho cơ c u phanh. 37 CHƢƠ G 3: ỨNG DỤNG BIẾN T N ATV71 TRONG VIỆC ĐIỀU KHIỂN C U TRỤC .1 Chức năng điều khiển phanh theo logic.2 Chức năng quản lý công tắc hành trình.3 Chức năng chi tải và đồng tốc.4 Chức năng đo tải trọng ngoài.5 Chức năng đồng tốc giữ 2 động cơ. 45 TÀI LIỆU THAM KHẢO.

46 DANH MỤC CÁC HÌNH Hình 1.1: Cấu tạo của stato. 2 b) Roto dây quấn.3: Cấu tạo động cơ không đồng bộ .4: Dây quấn stato động cơ .5: iểu di n d ng điện a pha Dây quấn stato .6: Chiều và vị trí của từ trƣờng tại các thời điểm tƣơng ứng trên đồ thị thời gian.7: Từ trƣờng khi tăng gấp đôi cuộn dây m i pha .8: Từ trƣờng khi tăng gấp đôi cuộn dây m i pha .9: Sơ đồ thay thế một pha động cơ không đồng bộ .10: Đƣờng đặc tính cơ của động cơ không đồng bộ ba pha .11: Họ đặc tính cơ khi thay đổi tần số nguồn .12: Đặc tính cơ của động cơ KĐ khi thay đổi tần số nguồn kết hợp với thay đổi điện áp .13: Sơ đồ cấu trúc của biến tần gián tiếp .14: Sơ đồ khối cơ ản của một bộ biến tần .15: Nguyên l l m việc của biến tần .16: Dạng sóng điện áp v d ng điện đầu ra iến tần .17: Máy n n khí sử dụng iến tần .1: Cấu tạo cầu trục .3: Sơ đồ khối hệ thống lấy tải .4: Cơ cấu xe con, xe cầu .5: Sơ đồ nguyên lý cấp điện hệ thống .1: Giản đồ điều khiển phanh theo logic .2: Giản đồ thời gian hệ thống phanh .3: Mô tả hệ thống quản lý công tắc hành trình .4: Giản đồ mô tả việc sử dụng công tắc h nh trình để đặt tốc độ cho động Cơ .5: Sơ đồ đấu nối 2 biến tần với chức năng chia tải .6: Sơ đồ đấu nối 2 biến tần để đồng tốc 2 động cơ. 44 CHƢƠ G 1: TỔNG QUAN 1.1 Tổng qu n về động cơ không đồng ộ 1.1 Cấu tạo động cơ không đồng bộ. Cơ cấu động cơ không đồng bộ (ĐCKĐ ) tuỳ theo kiểu loại v bọc kín hoặc hở, là do hệ thống làm mát bằng cánh quạt thông gió đặt ở bên trong hay bên ngoài động cơ.

Nhìn chung ĐCKĐ có hai phần chính là phần tĩnh và phần quay. Phần tĩnh Phần tĩnh hay c n gọi là stato gồm hai bộ phận chính là lõi thép và dây quấn * Lõi thép: Là bộ phận dẩn từ của máy có dạng hình trụ rổng, lõi th p đƣợc làm bằng các lá thép kỹ thuật điện d y 0,35 đ n 0,5 mm, đƣợc dập theo hình vành khăn, phía trong có xẻ rảnh để đặt dây quấn v đƣợc sơn phủ trƣớc khi ghép lại. * Dây quấn: Dây quấn stato làm bằng dây đồng hoặc dây nhôm đặt trong các rãnh của lõi thép. Ngoài ra có các bộ phận phụ bao bọc lõi thép là v máy đƣợc làm bằng nhôm hoặc gang dùng để giữ chặt lõi th p phía dƣới l chân đế để bắt chặt vào bệ máy, hai đầu có hai nắp làm bằng vật liệu cùng loại với v máy, trong nắp có ổ đỡ (hay còn gọi là bạc) dùng để đỡ trục quay của rôto.

Phần quay Hay còn gọi là rôto, gồm có lõi thép, dây quấn và trục máy. * Lõi thép: Có dạng hình trụ đặc làm bằng các lá thép kỹ thuật điện, dặp th nh hình dĩa v ép chặt lại, trên mặt có các đƣờng rãnh để đặt các thanh dẩn hoặc dây quấn. Lõi thép đƣợc ghép chặt với trục quay v đặt trên hai ổ đở của stato. 1 * Dây quấn: Rôto có hai loại: rôto lồng sóc và rôto dây quấn.

- Loại rôto dây quấn có dây quấn giống nhƣ stato, loại n y có ƣu điểm là môment quay lớn nhƣng kết cấu phức tạp, giá th nh tƣơng đối cao. - Loại rôto lồng sóc: kết cấu của loại này rất khác với dây quấn của stato. Nó đƣợc chế tạo bằng cách đúc nhôm v o các rãnh của rôto, tạo thành các thanh nhôm và đƣợc nối ngắn mạch ở hai đầu v có đúc thêm các cánh quạt để làm mát bên trong khi rôto quay dây quấn đƣợc tạo từ các thanh nhôm và hai vòng ngắn mạch có hình dạng nhƣ một cái lồng nên gọi là rôto lồng sóc. Các đƣờng rãnh trên rôto thông thƣờng đƣợc dập xiên với trục, nhằm cải thiện đặt tính mở máy và giảm bớt hiện tƣợng rung chuyển do lực điện từ tác dụng lên rôto không liên tục.2: a) Roto lồng sóc b) Roto dây qu n 2 Hình 1.3: C u t o động cơ không đồng bộ 1.

Nguyên lý hoạ động động cơ không đồng bộ. á h t o r t tr ng qu y trong i thép Staro Để tạo ra đƣợc từ trƣờng quay trong lõi thép Stato, cuộn dây Stato cần phải đƣợc chế tạo theo quy luật nhất định, cách bố trí, đấu nối cuộn dây ba pha cùa Stato cần nghiêm ngặt tuân thủ công nghệ chế tạo. Dƣới đây ta khảo sát cách tạo ra từ trƣờng quay H nh 1 : Dây qu n st to động cơ H nh 1 : Biểu iễn ng điện ph Dây qu n st to Cuộn dây Stato trong hình vê trên đƣợc biểu di n gồm có 3 vòng dây cho ba pha, Ba cuộn dây của ba pha AX, BY và CZ đƣợc đặt lệch nhau những góc 120°. D ng điện cung cấp cho động cơ cũng là dòng xoay chiều ba pha: iA, iB và ic cũng lệch pha nhau những góc là 120°.

Để khảo sát sự biến thiên cùa từ trƣờng sinh ra trong lòi thép Stato, ta hãy khảo sát chiều và vị trí của từ trƣờng tại 4 thời điểm a, , c v d trên đồ thị thời gian.6: Chiều và vị trí của từ trƣờng t i các thời điểm tƣơng ứng trên đồ thị thời gian Ta quy ƣớc chiều d ng điện đi từ đầu đến cuối cuộn dây mang dấu dƣơng (+), đi từ cuối đến đầu cuộn dây mang dấu âm (-). Thì chiều d ng điện trong các cuộn dây tại các thời điểm a, , c v d nhƣ hình vè. Dấu (+) l d ng điện đi vào, dấu (.) là dòng điện đi ra.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ