Khóa luận Tốt nghiệp: Thiết kế & Thi công Khu Văn phòng Làm việc tại Mê Linh, Hà Nội

Khóa luận về thiết kế, thi công khu văn phòng tại Mê Linh, Hà Nội. Nội dung chi tiết kiến trúc, kết cấu, kỹ thuật, dự toán công trình xây dựng.

Trường đại học

Đại học Lâm Nghiệp

Chuyên ngành

Xây dựng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2016

108
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

Đặt vấn đề

1. Chương 1: Kiến trúc công trình

1.1. Giới thiệu về công trình

1.2. Các giải pháp kiến trúc

1.2.1. Giải pháp về mặt bằng

1.2.2. Giải pháp về mặt đứng

1.2.3. Giải pháp về mặt cắt

1.3. Các giải pháp kỹ thuật của công trình

1.3.1. Giải pháp thông gió, chiếu sáng

1.3.2. Giải pháp cung cấp điện

1.3.3. Giải pháp hệ thống chống sét và nối đất

1.3.4. Giải pháp cấp thoát nước

1.3.5. Giải pháp cứu hoả

1.4. Các thông số, chỉ tiêu cơ bản

1.5. Vật liệu sử dụng trong công trình

1.6. Điều kiện khí hậu, thủy văn

2. Chương 2: Giải pháp kết cấu và tải trọng tính toán

2.1. Các giải pháp kết cấu

2.1.1. Các hệ kết cấu chịu lực cơ bản của nhà nhiều tầng

2.1.2. Lựa chọn giải pháp kết cấu cho công trình

2.2. Sơ đồ làm việc của hệ kết cấu chịu tác dụng của tải trọng ngang

2.3. Phương án kết cấu sàn

2.4. Lựa chọn sơ bộ kích thước cấu kiện

2.4.1. Lựa chọn chiều dày sàn

2.4.2. Xác định tiết diện dầm

2.4.3. Xác định tiết diện cột

2.4.4. Xác định tiết diện lõi thang máy

2.5. Mặt bằng kết cấu

2.6. Tính toán tải trọng

2.6.1. Tải trọng gió

2.6.2. Tổ hợp tải trọng

3. Chương 3: Thiết kế kiến trúc thân

3.1. Cơ sở lý thuyết tính cột bê tông cốt thép

3.2. Cơ sở lý thuyết cấu tạo cột bê tông cốt thép

3.2.1. Cốt thép dọc chịu lực

3.2.2. Cốt thép dọc cấu tạo

3.2.3. Cốt thép ngang

3.3. Áp dụng tính toán bố trí cốt thép cấu kiện cột

3.3.1. Tính toán cốt thép dọc cho cột C5 (50x60)

3.4. Cơ sở lý thuyết tính dầm bê tông cốt thép

3.5. Cơ sở lý thuyết cấu tạo dầm bê tông cốt thép

3.6. Áp dụng tính toán bố trí cốt thép cấu kiện dầm

4. Chương 4: Thiết kế kết cấu sàn

4.1. Cơ sở lý thuyết tính sàn bê tông cốt thép

4.2. Cơ sở lý thuyết cấu tạo sàn bê tông cốt thép

4.3. Áp dụng tính toán bố trí cốt thép cấu kiện sàn

5. Chương 5: Thiết kế kết cấu ngầm

5.1. Điều kiện địa chất công trình

5.2. Xác định chiều sâu chôn móng

5.3. Lập phương án kết cấu móng M2 trục 3

5.4. Xác định sức chịu tải của cọc

5.4.1. Sức chịu tải của cọc theo vật liệu

5.4.2. Tính toán sức chịu tải theo Meyerhof

5.4.3. Tính toán sức chịu tải của cọc theo công thức Nhật bản

5.4.4. Lựa chọn sức chịu tải

5.5. Tính toán kiểm tra bố trí cọc

5.5.1. Xác định sơ bộ số lượng cọc, bố trí cọc trong móng M2

5.5.2. Kiểm tra tải trọng phân phối lên cọc

5.6. Tính toán cường độ trên tiết diện thẳng đứng – tính toán cốt thép đài

5.7. Kiểm tra tổng thể đài cọc

5.8. Kiểm tra ứng suất dưới đáy móng

5.9. Kiểm tra lún móng cọc

5.10. Tính toán kiểm tra cọc

5.10.1. Kiểm tra cọc trong giai đoạn thi công

5.10.1.1. Tính toán cốt thép làm móc cẩu

5.10.2. Trong giai đoạn sử dụng

6. Chương 6: Thi công phần ngầm

6.1. Phân tích điều kiện thi công phần ngầm

6.1.1. Giới thiệu sơ bộ đặc điểm công trình

6.1.2. Công tác chuẩn bị

6.1.2.1. Kiểm tra chỉ giới xây dựng
6.1.2.2. Giác móng công trình

6.1.3. Về điều kiện cung ứng nguyên vật liệu

6.2. Giải pháp thi công phần kết cấu ngầm công trình

6.3. Lựa chọn giải pháp thi công cọc

6.3.1. Lựa chọn phương pháp hạ cọc

6.3.2. Chọn máy ép cọc

6.4. Thi công cọc

6.4.1. Thời điểm, số lượng cọc thử

6.4.2. Quy trình thử tải cọc

6.4.3. Quy trình thi công cọc

6.4.4. Định vị cọc trên mặt bằng

6.4.5. Các sự cố khi thi công cọc và biện pháp giải quyết

6.5. Lập biện pháp thi công đất

6.5.1. Thi công đào đất

7. Chương 7: Thi công phần thân

7.1. Phân tích lập biện pháp thi công phần thân

7.1.1. Đặc điểm thi công phần thân công trình

7.1.2. Đánh giá lựa chọn giải pháp thi công phần thân

7.2. Thi công ván khuôn, cột chống cho một tầng điển hình

7.3. Thi công công tác cốt thép

7.4. Thi công công tác bê tông

7.5. Chọn máy thi công công trình

7.6. Công tác trắc địa trong thi công phần thân công trình

7.7. Công tác thi công xây tường hoàn thiện

7.8. Bố trí tổng mặt bằng công trường

7.8.1. Nguyên tắc bố trí tổng mặt bằng

7.8.2. Tính toán diện tích kho bãi

7.8.3. Tính toán diện tích nhà tạm

7.8.4. Bố trí công trường

9. Chương 9: Lập dự toán thi công một sàn điển hình

9.1. Các cơ sở tính toán dự toán

9.2. Phương pháp lập dự toán xây dựng công trình

9.3. Xác định chi phí xây dựng công trình

9.4. Các văn bản căn cứ để lập dự toán công trình

9.5. Áp dụng lập dự toán cho công trình

Kết luận – Kiến nghị

Tài liệu tham khảo

Phụ lục

Tóm tắt

I. Giải Mã Tầm Quan Trọng Thiết Kế Văn Phòng Mê Linh Hà Nội

Huyện Mê Linh, cửa ngõ phía Bắc của Hà Nội, đang nổi lên như một trung tâm kinh tế - công nghiệp năng động, thu hút hàng loạt doanh nghiệp trong và ngoài nước. Sự phát triển này kéo theo nhu cầu cấp thiết về không gian làm việc chuyên nghiệp, không chỉ là nơi làm việc mà còn là bộ mặt thương hiệu, công cụ thu hút nhân tài và tối ưu hóa hiệu suất. Việc đầu tư vào thiết kế & thi công văn phòng Mê Linh Hà Nội không còn là một lựa chọn, mà đã trở thành một chiến lược kinh doanh cốt lõi. Một văn phòng được thiết kế bài bản sẽ phản ánh đúng tầm nhìn, giá trị và văn hóa của doanh nghiệp. Nó tạo ra một môi trường làm việc đầy cảm hứng, thúc đẩy sự sáng tạo và tương tác giữa các nhân viên. Đặc biệt tại các khu vực tập trung như thiết kế văn phòng khu công nghiệp Quang Minh, không gian làm việc cần đáp ứng các tiêu chuẩn cao về công năng, an toàn và thẩm mỹ để cạnh tranh và phát triển bền vững. Nghiên cứu về kiến trúc công trình tại Mê Linh cho thấy, các tòa nhà văn phòng hiện đại ngày nay được quy hoạch đồng bộ, gần các trục giao thông chính, tạo điều kiện thuận lợi cho việc giao dịch và vận hành. Việc setup văn phòng làm việc tại Mê Linh không chỉ đơn thuần là sắp xếp bàn ghế, mà là quá trình kiến tạo một hệ sinh thái làm việc hiệu quả, từ việc phân chia không gian, lựa chọn nội thất văn phòng chuyên nghiệp đến việc trang trí và tích hợp công nghệ. Một không gian làm việc tối ưu sẽ giúp giảm thiểu căng thẳng, tăng cường sức khỏe thể chất và tinh thần cho nhân viên, từ đó trực tiếp nâng cao năng suất lao động và sự gắn kết lâu dài.

1.1. Vị thế chiến lược của Mê Linh trong phát triển kinh tế

Mê Linh sở hữu vị trí địa lý đắc địa, là cầu nối giữa thủ đô Hà Nội với các tỉnh Vĩnh Phúc, Thái Nguyên, và gần kề sân bay quốc tế Nội Bài. Sự hiện diện của các khu công nghiệp lớn như Quang Minh, Mê Linh đã biến nơi đây thành một “thỏi nam châm” thu hút đầu tư. Theo quy hoạch chung, Mê Linh được định hướng phát triển thành một đô thị công nghiệp và dịch vụ hiện đại. Do đó, nhu cầu xây dựng các khu văn phòng làm việc tập trung, hiện đại là tất yếu. Tài liệu nghiên cứu về công trình “Khu văn phòng làm việc” tại Mê Linh nhấn mạnh: “Công trình nằm trong chiến lược phát triển chung của huyện Mê Linh và thành phố Hà Nội, nhằm tạo ra vị thế và điều kiện làm việc cho nhân viên trong khu vực”. Việc này cho thấy sự đầu tư vào hạ tầng văn phòng là một phần không thể thiếu trong bức tranh phát triển toàn diện của huyện.

1.2. Vai trò của không gian làm việc với hiệu suất nhân viên

Không gian làm việc có tác động trực tiếp đến tâm lý, sức khỏe và hiệu suất của nhân viên. Một văn phòng chật chội, thiếu ánh sáng và bí bách sẽ làm giảm sự tập trung và sáng tạo. Ngược lại, một văn phòng có thiết kế thông minh, chú trọng vào trang trí không gian làm việc, tận dụng ánh sáng tự nhiên và cây xanh sẽ tạo ra một môi trường tích cực. Các giải pháp như văn phòng không gian mở khuyến khích sự giao tiếp và hợp tác, trong khi các khu vực yên tĩnh lại cần thiết cho công việc cần sự tập trung cao độ. Việc đầu tư vào một đơn vị thi công văn phòng uy tín để tạo ra không gian làm việc chất lượng chính là đầu tư vào tài sản quý giá nhất của doanh nghiệp: con người.

II. Top 3 Thách Thức Khi Thi Công Văn Phòng Tại Mê Linh Hà Nội

Quá trình thi công nội thất văn phòng tại Mê Linh đối mặt với nhiều thách thức đặc thù, đòi hỏi các giải pháp kỹ thuật và quản lý chuyên nghiệp. Một trong những vấn đề lớn nhất là điều kiện địa chất. Theo tài liệu phân tích, nền đất tại khu vực Mê Linh thường thuộc loại đất yếu, cần các giải pháp móng phức tạp như móng cọc ép để đảm bảo sự ổn định cho các công trình cao tầng. Việc này không chỉ làm tăng chi phí mà còn đòi hỏi kỹ thuật thi công và giám sát thi công nội thất chặt chẽ. Thách thức thứ hai liên quan đến việc lựa chọn vật liệu thi công văn phòng. Với điều kiện khí hậu miền Bắc nóng ẩm, mưa nhiều, vật liệu phải đảm bảo khả năng chống thấm, chống nấm mốc và có độ bền cao. Việc sử dụng vật liệu kém chất lượng không chỉ ảnh hưởng đến thẩm mỹ mà còn tiềm ẩn nguy cơ xuống cấp nhanh chóng, phát sinh chi phí sửa chữa văn phòng ở Mê Linh tốn kém trong tương lai. Cuối cùng, việc cân đối giữa ngân sách và chất lượng là một bài toán khó. Nhiều doanh nghiệp mong muốn có một văn phòng đẹp, hiện đại nhưng lại bị giới hạn về chi phí. Điều này đòi hỏi các công ty thiết kế văn phòng tại Hà Nội phải có năng lực tư vấn, đưa ra các phương án tối ưu, từ việc thiết kế thông minh để tiết kiệm diện tích đến việc lựa chọn vật liệu thay thế hiệu quả mà vẫn đảm bảo chất lượng. Việc có một báo giá thiết kế thi công văn phòng chi tiết, minh bạch ngay từ đầu là yếu tố quan trọng để kiểm soát dự án thành công.

2.1. Yêu cầu kỹ thuật về kết cấu và an toàn công trình

An toàn kết cấu là ưu tiên hàng đầu. Tài liệu nghiên cứu kỹ thuật chỉ rõ, các công trình văn phòng cao tầng tại Mê Linh phải được tính toán kỹ lưỡng về tải trọng, bao gồm tĩnh tải, hoạt tải và đặc biệt là tải trọng gió. “Do công trình có độ cao không vượt quá 40m, nên ta chỉ cần khai báo và tính toán tải trọng gió phần tĩnh”. Tuy nhiên, việc tính toán này phải chính xác để lựa chọn tiết diện cột, dầm, sàn phù hợp. Hệ thống phòng cháy chữa cháy cũng là một yếu tố bắt buộc, bao gồm việc bố trí họng cứu hỏa, bình chữa cháy cầm tay và lối thoát hiểm thuận tiện, đảm bảo an toàn cho con người khi có sự cố xảy ra. Quá trình thi công đòi hỏi sự tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn xây dựng Việt Nam (TCVN).

2.2. Tối ưu hóa chi phí và quản lý tiến độ thi công

Quản lý chi phí và tiến độ là hai yếu tố quyết định sự thành công của một dự án cải tạo văn phòng huyện Mê Linh hay xây mới. Việc lập dự toán chi tiết ngay từ giai đoạn thiết kế là cực kỳ quan trọng. Phương pháp lập dự toán phải dựa trên các định mức, đơn giá xây dựng hiện hành và khối lượng công việc thực tế. Ngoài ra, việc lựa chọn giải pháp thi công hợp lý, chẳng hạn như sử dụng bê tông thương phẩm, cấu kiện đúc sẵn, có thể giúp rút ngắn tiến độ đáng kể. Một đơn vị thi công văn phòng uy tín sẽ có khả năng quản lý chuỗi cung ứng vật liệu hiệu quả, tránh tình trạng chậm trễ do thiếu hụt vật tư, đảm bảo dự án được bàn giao đúng thời hạn cam kết.

III. Phương Pháp Thiết Kế Nội Thất Văn Phòng Mê Linh Hiện Đại

Một bản thiết kế nội thất văn phòng Mê Linh thành công là sự kết hợp hài hòa giữa thẩm mỹ, công năng và bản sắc thương hiệu. Xu hướng thiết kế văn phòng hiện đại đang được ưa chuộng hàng đầu, tập trung vào sự tối giản, đường nét gọn gàng và không gian thoáng đãng. Việc sử dụng các gam màu trung tính như trắng, xám, be làm chủ đạo, kết hợp với các điểm nhấn màu sắc từ logo thương hiệu hoặc các vật dụng trang trí, sẽ tạo nên một tổng thể tinh tế và chuyên nghiệp. Ánh sáng là một yếu tố then chốt. Giải pháp thiết kế ưu tiên tận dụng tối đa ánh sáng tự nhiên thông qua hệ thống cửa kính lớn. Đồng thời, hệ thống chiếu sáng nhân tạo được bố trí khoa học, đảm bảo cung cấp đủ ánh sáng cho từng khu vực chức năng mà không gây chói mắt. Đặc biệt, xu hướng văn phòng không gian mở (Open Space) đang ngày càng phổ biến. Mô hình này phá vỡ các vách ngăn truyền thống, tạo điều kiện cho sự tương tác và hợp tác linh hoạt giữa các đội nhóm. Tuy nhiên, để mô hình này hiệu quả, cần kết hợp các không gian phụ trợ như phòng họp nhỏ (huddle room), khu vực thảo luận nhanh (break-out area) và bốt điện thoại (phone booth) để đáp ứng nhu cầu làm việc riêng tư và tập trung.

3.1. Phân chia mặt bằng công năng cho từng không gian

Việc phân chia mặt bằng là bước nền tảng trong thiết kế. Dựa trên tài liệu phân tích “Giải pháp về mặt bằng”, một văn phòng điển hình sẽ được chia thành các khu vực chính: khu vực làm việc chung, khu vực ban lãnh đạo, phòng họp, khu vực tiếp khách và các không gian phụ trợ (pantry, nhà vệ sinh, kho). Việc bố trí thi công phòng họp cần đảm bảo tính riêng tư, cách âm tốt và trang bị đầy đủ thiết bị trình chiếu. Khu vực làm việc chung cần được sắp xếp khoa học để tối ưu hóa luồng di chuyển và đảm bảo khoảng cách hợp lý giữa các vị trí ngồi. Cách bố trí này không chỉ giúp tối ưu hóa diện tích sử dụng mà còn tạo ra một quy trình làm việc liền mạch và hiệu quả.

3.2. Chú trọng thiết kế phòng giám đốc và khu vực lễ tân

Khu vực lễ tân và phòng giám đốc là hai không gian đặc biệt quan trọng, thể hiện bộ mặt và vị thế của công ty. Thiết kế phòng giám đốc không chỉ cần sang trọng, quyền lực mà còn phải thể hiện được phong cách cá nhân của người lãnh đạo. Nội thất thường được làm từ các vật liệu cao cấp như gỗ tự nhiên, da, kim loại, kết hợp với các thiết bị công nghệ hiện đại. Khu vực lễ tân là điểm chạm đầu tiên của khách hàng và đối tác, do đó cần được thiết kế ấn tượng, chuyên nghiệp với logo công ty nổi bật và khu vực chờ thoải mái. Đây là những yếu tố then chốt để xây dựng hình ảnh một doanh nghiệp uy tín và đẳng cấp.

IV. Quy Trình Thi Công Văn Phòng Trọn Gói Mê Linh Chuyên Nghiệp

Dịch vụ thiết kế văn phòng trọn gói Mê Linh mang lại giải pháp toàn diện, giúp doanh nghiệp tiết kiệm thời gian, công sức và đảm bảo sự đồng bộ từ thiết kế đến thi công. Một quy trình chuyên nghiệp bắt đầu từ khâu khảo sát hiện trạng và tiếp nhận yêu cầu từ khách hàng. Dựa trên đó, đơn vị thiết kế sẽ lên phương án mặt bằng 2D, phối cảnh 3D và lập dự toán chi tiết. Sau khi thống nhất phương án, giai đoạn thi công sẽ được triển khai. Bước đầu tiên là thi công phần thô, bao gồm các công tác như phá dỡ, xây tường ngăn, đi lại hệ thống điện nước, điều hòa, phòng cháy chữa cháy. Giai đoạn này đòi hỏi sự chính xác tuyệt đối vì nó ảnh hưởng đến toàn bộ kết cấu và hạ tầng kỹ thuật của văn phòng. Quá trình này phải được giám sát chặt chẽ để đảm bảo tuân thủ đúng bản vẽ kỹ thuật. Tiếp theo là giai đoạn hoàn thiện nội thất văn phòng. Các công việc bao gồm ốp lát sàn, sơn tường, lắp đặt trần thạch cao, hệ thống chiếu sáng. Chất lượng của giai đoạn này quyết định đến 90% thẩm mỹ của toàn bộ không gian. Việc lựa chọn một xưởng sản xuất nội thất văn phòng tại Hà Nội trực tiếp sẽ giúp kiểm soát chất lượng sản phẩm, tối ưu chi phí và đảm bảo tiến độ cung cấp các hạng mục nội thất như bàn, ghế, tủ, kệ.

4.1. Lựa chọn đơn vị thi công văn phòng uy tín có xưởng

Việc lựa chọn một đơn vị thi công văn phòng uy tín là yếu tố quyết định thành bại của dự án. Một nhà thầu chuyên nghiệp không chỉ có đội ngũ kiến trúc sư, kỹ sư giỏi mà còn phải sở hữu xưởng sản xuất trực tiếp. Việc này mang lại nhiều lợi thế: kiểm soát chặt chẽ chất lượng vật liệu đầu vào và sản phẩm đầu ra; chủ động về tiến độ sản xuất, không phụ thuộc vào bên thứ ba; tối ưu hóa giá thành do không qua trung gian. Doanh nghiệp nên ưu tiên các công ty có hồ sơ năng lực rõ ràng, đã thực hiện nhiều dự án tương tự và có thể tham quan trực tiếp xưởng sản xuất để đánh giá quy mô và công nghệ.

4.2. Giai đoạn giám sát thi công và nghiệm thu bàn giao

Quy trình giám sát thi công nội thất đóng vai trò cực kỳ quan trọng, đảm bảo mọi hạng mục được thực hiện đúng theo thiết kế và tiêu chuẩn kỹ thuật. Giám sát bao gồm việc kiểm tra chất lượng vật tư, theo dõi tiến độ thi công hàng ngày, xử lý các vấn đề phát sinh và đảm bảo an toàn lao động. Sau khi hoàn thành, hai bên sẽ tiến hành nghiệm thu chi tiết từng hạng mục, từ chất lượng sơn, độ phẳng của sàn đến hoạt động của các thiết bị điện. Dự án chỉ được coi là kết thúc khi khách hàng hoàn toàn hài lòng và ký vào biên bản bàn giao. Chế độ bảo hành, bảo trì sau đó cũng là một tiêu chí để đánh giá sự chuyên nghiệp của nhà thầu.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 KIẾN TRÚC CÔNG TRÌNH 1. Giới thiệu về công trình Tên công trình: Khu văn phòng làm việc Địa điểm xây dựng: Huyện Mê Linh – Thành phố Hà Nội. Trong giai đoạn hiện nay, trước sự phát triển của xã hội, điều kiện kinh tế xã hội của đất nước, dẫn tới nhu cầu xâ dựng các khu hành chính, khu làm việc với thiết kế tập trung tránh chồng chéo và đơn lẻ, cho nên việc xây dựng các tòa nhà cao tầng làm nơi trụ sở làm việc đang được phát triển hiện nay ở nước ta. Từ điều kiện thực tế ở Việt Nam và cụ thể là ở Hà Nội thì trụ sở nhà làm việc Bộ Công Binh là một trong các thể loại nhà ở được xây dựng nhằm giải quyết vấn đề về chính trị quân sự của đất nước.

Đây là một trong những mô hình nhà làm việc thích hợp cho đô thị, tiết kiệm đất đai, dễ dàng đáp ứng được diện tích nhanh và nhiều, tạo ra điều kiện làm việc và giao dịch thuận lợi về nhiều mặt như: môi trường sống, giáo dục, nghỉ ngơi, quan hệ xã hội, trang thiết bị kỹ thuật, khí hậu học, bộ mặt đô thị hiện đại văn minh. Do vậy công trình “Khu văn phòng làm việc” được xây dựng nhằm đáp ứng các mục đích trên. Công trình nằm trong quy hoạch tổng thể của khu đô thị mới nên được bố trí rất hợp lý. Nằm gần các đường giao thông đô thị, giữ khoảng cách tối ưu so với các công trình lân cận.Xung quanh công trình có các cây xanh, khu vui chơi, giải trí cho người dân, được xây dựng đồng bộ.

Tạo điều kiện sống tốt nhất cho người dân.Tất cả đều phù hợp với cảnh quan chung của khu đô thị. Ngoài ra, bên cạnh công trình còn có các công trình khác: CT1, CT2, CT3, CT4…. Tất cả đều được thiết kế tương đối giống nhau, tạo thành 1 quần thể kiến trúc hiện đại, đạt độ thẩm mỹ cao. Chính vì vậy nên việc bố trí tổ chức thi công xây dựng và sử dụng công trình là rất thuận tiện, đạt hiệu quả cao.

Công trình “Khu văn phòng làm việc” là một trong những công trình nằm trong chiến lược phát triển chung của huyệ Mê Linh và thành phố Hà Nội, nhằm tạo ra vị thế và điều kiện làm việc cho nhân viên trong khu vực. Tòa nhà nằm trong chuỗi đô thị phát triển của Thành phố Hà Nội. Với hệ thống giao thông đi lại thuận tiện, và nằm trong 1 vùng quy hoạch phát triển của thành phố, công trình đã cho thấy rõ ưu thế về vị trí của nó. Công trình có kích thước mặt bằng 39,6x15,6m, diện tích sàn tầng điển hình 647,73 m2, gồm 7 tầng, và 1 tầng mái.

Các khu văn phòng làm việc và hệ thống thông tin phục vụ cho công việc của nhân viên. Các giải pháp kiến trúc 1. Giải pháp về mặt bằng Mặt bằng của công trình là 1 đơn nguyên liền khối hình chữ nhật 39,6m x 15,6m. Công trình gồm 7 tầng nổi và 1 tầng mái.

Tầng 1 đặt ở cao trình 0,00m, với chiều cao tầng là 3,6m, có nhiệm vụ làm văn phòng làm việc, chứa các thiết bị kỹ thuật, kho cáp thang máy, trạm bơm nước cấp,… Tầng 1 được dùng để khu vực tài chính và phòng thí nghiệm đặt ở cao trình Hình 1.1 - Mặt bằng kiến trúc tầng 1 mÆt b»ng kiÕn tróc tÇng 1 ( p.thÝ nghiÖm ) Từ tầng 2 đến tầng mái, mỗi tầng cao 3,0m, được bố trí các phòng làm việc, phòng họp, phòng thí nghiệm, phòng cục trưởng cục phó, phoàng vệ sinh, hành lang…,. Mỗi phòng có 2 mặt tiếp xúc với hành lang và cửa sổ đón ánh sáng thiên nhiên. Cấu tạo tầng nhà có chiều cao thông thuỷ là 3,5m tương đối phù hợp với hệ thống nhà ở hiện đại sử dụng hệ thống điều hòa nhiệt độ vì đảm bảo tiết kiệm năng lượng khi sử dụng. Về giao thông trong nhà, khu nhà gồm 1 thang bộ và 1 thang máy làm nhiệm vụ phục vụ lưu thông.

2 Tầng Tum có bố trí sân thượng với mái bằng rộng làm khu lấy ánh sáng và thư giãn cho nhân viên và người làm việc, có 1 bể nước cung cấp nước sinh hoạt cho các phòng vệ sinh. Nhìn chung, công trình đáp ứng đươc tất cả những yêu cầu của một khu nhà làm việc đơn thuần. Ngoài ra, với lợi thế của một vị trí đẹp nằm ngay giữa trung tâm thành phố, công trình đang là điểm nhấn đặc biệt của Bộ Quốc Phòng và Thành phố Hà Nội. Giải pháp về mặt đứng Mặt đứng thể hiện phần kiến trúc bên ngoài của công trình, góp phần để tạo thành quần thể kiến trúc, quyết định đến nhịp điệu kiến trúc của toàn bộ khu vực kiến trúc.

Mặt đứng công trình được trang trí trang nhã, hiện đại, với hệ thống cửa kính khung nhôm tại các phòng. Với các phòng có hệ thống cửa sổ mở ra không gian rộng làm tăng tiện nghi, tạo cảm giác thoải mái cho người sử dụng. Giữa các phòng được ngăn bởi tường xây 220, trát vữa xi măng 2 mặt và lăn sơn 3 lớp theo chỉ dẫn kĩ thuật. Hình thức kiến trúc của công trình mạch lạc, rõ ràng.

Công trình có bố cục chặt chẽ và quy mô phù hợp chức năng sử dụng, góp phần tham gia vào kiến trúc chung của toàn thể khu đô thị. Tòa nhà có chiều cao 28,5 m tính tới đỉnh, chiều rộng 15,6 m, chiều rộng 39,6m. Là một công trình độc lập, với cấu tạo kiến trúc như sau: 3 Hình 1.2: Mặt đứng công trình Mặt đứng phía trước của công trình được cấu tạo đơn giản, gồm các mảng tường xen kẽ là các ô cửa kính, nhằm thông gió và lấy ánh sáng tự nhiên. Mặt trước phẳng để giảm tác động của tải trọng ngang như: gió, bão…Bên ngoài sử dụng các loại sơn màu trang trí, tạo vẻ đẹp kiến trúc cho công trình.

Mặt bên và mặt sau của công trình có các ban công nhô ra 2,4m, nhằm tăng diện tích sử dụng của nhà. Nó cũng được trang trí và lắp đặt các cửa kính tương tự như mặt đứng phía trước. Giải pháp về mặt cắt Cao độ của tầng 1 là 3,6m, không gian sử dụng lớn mà vẫn đảm bảo nét thẩm mỹ nên trong các tầng này có bố trí thêm các tấm nhựa Đài Loan để che các dầm đỡ đồng thời còn tạo ra nét hiện đại trong việc sử dụng vật liệu. Từ tầng 2 trở lên cao độ các tầng là 3,0m, không lắp trần giả do các tầng dùng làm nhà phòng làm việc nên không yêu cầu quá cao về thẩm mỹ.

Các giải pháp kỹ thuật của công trình 1. Giải pháp thông gió, chiếu sáng. Thông gió: Là một trong những yêu cầu quan trọng trong thiết kế kiến trúc nhằm đảm bảo vệ sinh, sức khoẻ cho con người khi làm việc. 4 Về nội bộ công trình, các phòng đều có cửa sổ thông gió trực tiếp.

Trong mỗi phòng làm việc đều bố trí các quạt hoặc điều hoà để thông gió nhân tạo về mùa hè. Chiếu sáng: Kết hợp chiếu sáng tự nhiên và chiếu sáng nhân tạo trong đó chiếu sáng nhân tạo là chủ yếu. Về chiếu sáng tự nhiên: Các phòng đều được lấy ánh sáng tự nhiên thông qua hệ thống sổ, cửa kính và cửa mở ra ban công. Chiếu sáng nhân tạo: Được tạo ra từ hệ thống bóng điện lắp trong các phòng và tại hành lang, cầu thang bộ, cầu thang máy.

Giải pháp cung cấp điện Lưới cung cấp và phân phối điện: Cung cấp điện động lực và chiếu sáng cho công trình được lấy từ điện hạ thế của trạm biến áp. Dây dẫn điện từ tủ điện hạ thế đến các bảng phân phối điện ở các tầng dùng các lõi đồng cách điện PVC đi trong hộp kỹ thuật. Dây dẫn điện đi sau bảng phân phối ở các tầng dùng dây lõi đồng luồn trong ống nhựa mềm chôn trong tường, trần hoặc sàn. dây dẫn ra đèn phải đảm bảo tiếp diện tối thiểu 1,5mm2.

Hệ thống chiếu sáng dùng đèn huỳnh quang và đèn dây tóc để chiếu sáng tuỳ theo chức năng của từng phòng, tầng, khu vực. Trong các phòng có bố trí các ổ cắm để phục vụ cho chiếu sáng cục bộ và cho các mục đích khác. Hệ thống chiếu sáng được bảo vệ bằng các Aptomat lắp trong các bảng phân phối điện. Điều khiển chiếu sáng bằng các công tắc lắp trên tường cạnh cửa ra vào hoặc ở trong vị trí thuận lợi nhất.

Giải pháp hệ thống chống sét và nối đất Chống sét cho công trình bằng hệ thống các kim thu sét bằng thép 16 dài 600mm lắp trên các kết cấu nhô cao và đỉnh của mái nhà. Các kim thu sét được nối với nhau và nối với đất bằng các thép 10. Cọc nối đát dùng thép góc 65x65x6 dài 2,5m. Dây nối đất dùng thép dẹt 40  4.

điện trở của hệ thống nối đất đảm bảo nhỏ hơn 10. Hệ thống nối đất an toàn thiết bị điện dược nối riêng độc lập với hệ thống nối đất chống sét. Điện trở nối đất của hệ thống này đảm bảo nhỏ hơn 4. Tất cả các kết cấu kim loại, khung tủ điện, vỏ hộp Aptomat đều phải được nối tiếp với hệ thống này.

Giải pháp cấp thoát nước 5 Cấp nước: Nguồn nước được lấy từ hệ thống cấp nước thành phố thông qua hệ thống đường ống dẫn xuống các bể chứa trên mái. Sử dụng hệ thống cấp nước thiết kế theo mạch vòng cho toàn ngôi nhà sử dụng máy bơm, bơm trực tiếp từ hệ thống cấp nước thành phố lên trên bể nước trên mái sau đó phân phối cho các căn hộ nhờ hệ thống đường ống. Đường ống cấp nước: do áp lực nước lớn => dùng ống thép tráng kẽm. Đường ống trong nhà đi ngầm trong tường và các hộp kỹ thuật.

Đường ống sau khi lắp đặt song đều phải thử áp lực và khử trùng trước khi sử dụng. Tất cả các van, khoá đều phải sử dụng các van, khoá chịu áp lực. Thoát nước: Bao gồm thoát nước mưa và thoát nước thải sinh hoạt. Nước thải ở khu vệ sinh được thoát theo hai hệ thống riêng biệt: Hệ thống thoát nước bẩn và hệ thống thoát phân.

Nước bẩn từ các phễu thu sàn, chậu rửa, tắm đứng, bồn tắm được thoát vào hệ thống ống đứng thoát riêng ra hố ga thoát nước bẩn rồi thoát ra hệ thống thoát nước chung. Phân từ các xí bệt được thu vào hệ thống ống đứng thoát riêng về ngăn chứa của bể tự hoại. Có bố trí ống thông hơi 60 đưa cao qua mái 70cm. Thoát nước mưa được thực hiện nhờ hệ thống sênô 110 dẫn nước từ ban công và mái theo các đường ống nhựa nằm ở góc cột chảy xuống hệ thống thoát nước toàn nhà rồi chảy ra hệ thống thoát nước của thành phố.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ