Thuyết minh khóa luận: Thiết kế thi công tòa nhà chung cư 11T2 Xuân Mai

Thiết kế & thi công chung cư 11T2 Xuân Mai, Hà Nội chuyên nghiệp. Giải pháp không gian sống hiện đại, tối ưu công năng cho căn hộ.

Trường đại học

Đại học Lâm Nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2017

129
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan thiết kế thi công chung cư 11T2 Xuân Mai Hà Nội

Dự án chung cư 11T2 là một công trình tiêu biểu trong định hướng phát triển hạ tầng kinh tế-xã hội của khu vực Xuân Mai, thành phố Hà Nội. Với sự gia tăng dân số nhanh chóng, nhu cầu về nhà ở hiện đại, tiện nghi ngày càng trở nên cấp thiết. Tòa nhà 11T2 ra đời nhằm đáp ứng nhu cầu này, mang đến một không gian sống chất lượng cao, đồng thời góp phần tạo dựng diện mạo đô thị văn minh. Công trình được triển khai dựa trên các nghiên cứu kỹ lưỡng về điều kiện tự nhiên và xã hội tại địa phương. Quá trình tư vấn thiết kế chung cư đã đặt ra mục tiêu tối ưu hóa công năng sử dụng, đảm bảo tính thẩm mỹ và bền vững theo thời gian. Việc lựa chọn một đơn vị thi công chung cư uy tín là yếu tố then chốt, quyết định đến chất lượng và tiến độ dự án 11T2 Xuân Mai. Theo tài liệu thiết kế, công trình áp dụng phương pháp thi công tiên tiến, kết hợp giữa lắp dựng cấu kiện đúc sẵn và thi công toàn khối tại chỗ. Giải pháp này không chỉ đẩy nhanh tiến độ mà còn đảm bảo độ chính xác và chất lượng đồng đều cho toàn bộ kết cấu. Việc quản lý chặt chẽ từ khâu lựa chọn vật liệu xây dựng chung cư đến giám sát thi công công trình là nền tảng tạo nên sự thành công của dự án.

1.1. Quy mô và đặc điểm kiến trúc tòa nhà chung cư 11T2

Công trình “Chung cư 11T2” được xây dựng tại khu chung cư Xuân Mai, Chương Mỹ, Hà Nội. Tòa nhà có quy mô gồm 01 tầng hầm, 10 tầng nổi và 01 tầng kỹ thuật mái, với tổng chiều cao đạt 38,5 mét. Diện tích mỗi sàn là 845,52 m². Đặc điểm nổi bật của dự án là việc áp dụng công nghệ thi công kết hợp: phần vách, lõi thang máy và sàn được thi công toàn khối bằng bê tông thương phẩm, trong khi cột và dầm được sản xuất sẵn tại nhà máy. Giải pháp thiết kế căn hộ tập trung vào việc tạo ra không gian sống thông thoáng, vuông vắn và linh hoạt, đáp ứng nhu cầu sinh hoạt đa dạng của cư dân. Mặt bằng căn hộ 11t2 được bố trí khoa học, tối ưu hóa ánh sáng tự nhiên và thông gió. Tầng 1 được dành cho không gian sinh hoạt cộng đồng và dịch vụ thương mại, tạo sự tiện nghi ngay trong nội khu.

1.2. Phân tích điều kiện tự nhiên và hạ tầng khu vực dự án

Vị trí dự án tại Chương Mỹ, Hà Nội có điều kiện khí hậu thủy văn đặc trưng của miền Bắc, với hai mùa nóng và lạnh rõ rệt. Điều này đòi hỏi các giải pháp kiến trúc phải chú trọng đến thông gió, chiếu sáng và cách nhiệt. Một yếu tố quan trọng khác là điều kiện địa chất công trình được xác định là đất yếu, đặt ra yêu cầu cao cho việc thiết kế kết cấu móng. Về mặt hạ tầng, dự án có lợi thế lớn khi nằm gần nhà máy bê tông Xuân Mai, giúp việc cung cấp vật tư thuận lợi và đúng tiến độ. Hạ tầng khu đô thị Xuân Mai đang ngày càng phát triển, tạo điều kiện thuận lợi cho giao thông và kết nối. Tuy nhiên, việc thi công trong khu dân cư hiện hữu cũng đòi hỏi các biện pháp nghiêm ngặt về an toàn lao động và giảm thiểu tiếng ồn, ảnh hưởng đến môi trường xung quanh.

II. Thách thức địa chất và giải pháp móng cho chung cư 11T2

Một trong những thách thức lớn nhất trong quá trình thiết kế thi công tòa nhà chung cư 11T2 là điều kiện địa chất phức tạp. Theo kết quả khảo sát, nền đất khu vực có nhiều lớp đất yếu như sét pha trạng thái dẻo mềm, có tính nén lún cao và sức chịu tải kém. Lớp đất bề mặt là đất lấp, không thể sử dụng làm nền móng và cần được bóc bỏ hoàn toàn. Việc xây dựng một công trình cao tầng trên nền đất như vậy đòi hỏi một giải pháp kết cấu ngầm đặc biệt vững chắc để đảm bảo an toàn và ổn định lâu dài. Bài toán đặt ra cho đội ngũ kỹ sư là phải lựa chọn phương án móng tối ưu, vừa có khả năng chịu được tải trọng lớn của toàn bộ công trình, vừa thích hợp với điều kiện thi công tại khu vực dân cư. Việc phân tích kỹ lưỡng các chỉ tiêu cơ lý của từng lớp đất là cơ sở để đưa ra quyết định sau cùng, ảnh hưởng trực tiếp đến toàn bộ quy trình thi công tòa nhà cao tầng và chi phí đầu tư. Đây là giai đoạn đòi hỏi sự kết hợp chặt chẽ giữa nhà thiết kế và tổng thầu xây dựng tại Hà Nội để tìm ra phương án khả thi nhất.

2.1. Đánh giá chi tiết các lớp địa chất công trình tại Xuân Mai

Kết quả khoan khảo sát địa chất cho thấy cấu trúc nền đất tại dự án 11T2 khá phức tạp. Lớp 1 là đất lấp dày 0,75m, không ổn định. Lớp 2 là sét pha dẻo cứng, có sức chịu tải tương đối tốt. Tuy nhiên, ngay bên dưới là lớp 3, cũng là sét pha nhưng ở trạng thái dẻo mềm (IL=0,68), có modul biến dạng thấp (E=2100kPa), cho thấy đây là lớp đất yếu, có tính nén lún cao. Các lớp sâu hơn bao gồm cát pha và cát hạt mịn, hạt trung với trạng thái từ chặt vừa đến chặt, có khả năng chịu tải tốt hơn. Đặc biệt, lớp đất số 8 ở độ sâu trên 27m là cát hạt trung, trạng thái chặt, có chỉ số N30(búa) = 27,5 và modul biến dạng E = 18000kPa, được xác định là lớp đất chịu lực chính cho móng công trình. Nhận định này là cơ sở quan trọng để đề xuất phương án móng cọc.

2.2. Lựa chọn phương án móng cọc khoan nhồi và lý do

Dựa trên phân tích địa chất và quy mô tải trọng của tòa nhà 11 tầng, hai phương án móng được xem xét là cọc ép và cọc khoan nhồi. Phương án cọc ép có ưu điểm về giá thành nhưng bị hạn chế về sức chịu tải và chiều sâu. Trong khi đó, cọc khoan nhồi có thể đạt độ sâu lớn, xuyên qua các lớp đất yếu để cắm vào tầng đất chịu lực tốt bên dưới (lớp số 8). Phương pháp này cho phép tạo ra cọc có đường kính lớn, tăng khả năng chịu tải trọng ngang và đảm bảo độ cứng tổng thể cho móng. Hơn nữa, thi công cọc khoan nhồi ít gây tiếng ồn và chấn động, phù hợp với điều kiện xây dựng trong khu dân cư. Mặc dù chi phí cao hơn và đòi hỏi kỹ thuật phức tạp, phương án móng cọc khoan nhồi được lựa chọn là giải pháp tối ưu, đảm bảo an toàn tuyệt đối cho công trình. Quyết định này phản ánh năng lực của chủ đầu tư dự án 11t2 trong việc ưu tiên chất lượng và sự bền vững.

III. Quy trình thi công móng cọc khoan nhồi cho tòa nhà 11T2

Việc thi công phần ngầm, đặc biệt là hệ móng cọc, là giai đoạn nền tảng quyết định sự ổn định của toàn bộ công trình. Tại dự án chung cư 11T2, quy trình thi công tòa nhà cao tầng được bắt đầu với hạng mục cọc khoan nhồi. Phương pháp được lựa chọn là “Tạo lỗ khoan bằng gầu xoay kết hợp dung dịch Bentonite giữ vách hố khoan”. Đây là công nghệ hiện đại, cho phép thi công cọc có đường kính lớn (D=0,7m và D=0,5m) và chiều sâu đạt 28m, đảm bảo cọc ngàm chắc chắn vào lớp cát chặt bên dưới. Toàn bộ quy trình được giám sát thi công công trình một cách nghiêm ngặt, từ khâu định vị tim cọc, hạ ống vách, khoan tạo lỗ, xử lý cặn lắng, hạ lồng thép cho đến đổ bê tông. Việc sử dụng dung dịch Bentonite có vai trò cực kỳ quan trọng trong việc giữ ổn định thành hố khoan, ngăn ngừa sạt lở, đặc biệt khi đi qua các lớp đất yếu. Chất lượng của dung dịch được kiểm tra liên tục để đảm bảo các yêu cầu kỹ thuật. Sự thành công của giai đoạn này là tiền đề vững chắc cho việc thi công các hạng mục phần thân tiếp theo.

3.1. Các bước chính trong công tác thi công cọc khoan nhồi

Quy trình thi công cọc khoan nhồi tại dự án 11T2 được tiến hành tuần tự qua các bước nghiêm ngặt. Bước 1: Định vị tim cọc bằng máy kinh vĩ để đảm bảo độ chính xác tuyệt đối. Bước 2: Hạ ống vách (ống casine) để định vị và dẫn hướng cho máy khoan, đồng thời bảo vệ miệng hố. Bước 3: Khoan tạo lỗ bằng gầu xoay, kết hợp bơm dung dịch Bentonite để giữ ổn định thành vách. Bước 4: Vệ sinh hố khoan, thổi rửa đáy hố để loại bỏ mùn khoan và cặn lắng, đảm bảo mũi cọc tiếp xúc trực tiếp với lớp đất chịu lực. Bước 5: Hạ lồng thép đã được gia công sẵn. Bước 6: Đổ bê tông bằng phương pháp ống tremie (vữa dâng), đảm bảo bê tông được điền đầy và liên tục từ đáy hố lên, đẩy dung dịch Bentonite ra ngoài. Mỗi bước đều có biên bản nghiệm thu trước khi chuyển sang công đoạn tiếp theo.

3.2. Kiểm soát chất lượng bê tông và vật liệu xây dựng cọc

Chất lượng cọc khoan nhồi phụ thuộc rất lớn vào vật liệu xây dựng chung cư được sử dụng. Tại dự án 11T2, bê tông cọc sử dụng mác B20 (tương đương mác 250#) được cung cấp từ trạm trộn thương phẩm uy tín, đảm bảo độ sụt và cường độ theo thiết kế. Cốt thép dọc chịu lực loại AII (CB400-V) và cốt thép đai loại AI (CB300-V) được kiểm tra kỹ lưỡng về cơ tính trước khi gia công lồng thép. Dung dịch Bentonite cũng là một loại vật liệu quan trọng, được pha trộn đúng tỷ lệ và kiểm tra các chỉ tiêu như dung trọng, độ nhớt, hàm lượng cát để đảm bảo khả năng giữ thành vách hiệu quả. Quá trình nghiệm thu vật liệu đầu vào tuân thủ chặt chẽ theo quy chuẩn QCVN 16:2014, là một phần không thể thiếu trong hệ thống quản lý chất lượng của một đơn vị thi công chung cư uy tín.

IV. Giải pháp thiết kế kiến trúc và mặt bằng căn hộ 11T2

Kiến trúc của tòa nhà chung cư 11T2 được thiết kế theo phong cách hiện đại, tập trung vào công năng và sự tiện nghi cho người sử dụng. Giải pháp tổng thể không chỉ tạo ra một công trình có giá trị thẩm mỹ, hài hòa với cảnh quan chung của bất động sản khu vực Xuân Mai mà còn tối ưu hóa các yếu tố vi khí hậu. Bản vẽ thiết kế chung cư 11t2 thể hiện rõ sự tính toán kỹ lưỡng trong việc tổ chức không gian, từ khu vực công cộng đến từng căn hộ riêng lẻ. Hình khối công trình vuông vắn, khỏe khoắn, kết hợp với các chi tiết như ban công, cửa kính lớn tạo nên vẻ đẹp năng động. Một trong những ưu tiên hàng đầu của thiết kế là đảm bảo thông gió và chiếu sáng tự nhiên cho mọi không gian. Hệ thống hành lang và giếng trời được bố trí hợp lý để không khí có thể đối lưu, mang lại môi trường sống trong lành. Các giải pháp thiết kế căn hộ không chỉ đáp ứng nhu cầu ở mà còn kiến tạo một phong cách sống chất lượng, góp phần nâng cao giá trị cho toàn bộ hạ tầng khu đô thị Xuân Mai.

4.1. Phân tích chi tiết mặt bằng tầng điển hình của dự án

Giải pháp mặt bằng tầng điển hình là yếu tố cốt lõi trong thiết kế công năng của chung cư 11T2. Mặt bằng được tổ chức hợp lý, đảm bảo dây chuyền sử dụng thuận tiện và riêng tư. Mỗi tầng bao gồm các căn hộ với diện tích đa dạng, được ngăn cách bằng tường Acotec và tường xây, đảm bảo khả năng cách âm, cách nhiệt tốt. Giao thông trục đứng gồm 1 thang máy và 2 thang bộ được đặt tại vị trí trung tâm, kết nối trực tiếp với sảnh và hành lang, giúp cư dân di chuyển nhanh chóng và an toàn. Các căn hộ được thiết kế vuông vắn, tối ưu diện tích sử dụng và dễ dàng bài trí nội thất. Đặc biệt, tất cả các phòng chức năng chính như phòng khách, phòng ngủ đều có cửa sổ hoặc ban công tiếp xúc trực tiếp với không gian bên ngoài, tận dụng tối đa ánh sáng và gió tự nhiên.

4.2. Các giải pháp kỹ thuật về thông gió chiếu sáng và PCCC

Để đảm bảo tiện nghi vi khí hậu, công trình kết hợp cả giải pháp thông gió tự nhiên và nhân tạo. Hệ thống cửa sổ, cửa đi và các ô thoáng ở đầu hành lang tạo ra sự đối lưu không khí hiệu quả. Bên cạnh đó, hệ thống điều hòa và quạt thông gió được lắp đặt để đáp ứng nhu cầu trong những ngày thời tiết khắc nghiệt. Giải pháp chiếu sáng cũng tương tự, tận dụng ánh sáng mặt trời qua các ô cửa kính lớn và bổ sung hệ thống đèn điện tiết kiệm năng lượng. Về phòng cháy chữa cháy (PCCC), dự án tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn hiện hành cho nhà cao tầng. Mỗi tầng đều được trang bị hệ thống báo cháy tự động (đầu báo khói), họng nước cứu hỏa, bình chữa cháy cầm tay và biển báo thoát hiểm rõ ràng, đảm bảo an toàn tối đa cho cư dân khi có sự cố xảy ra.

V. Biện pháp tổ chức thi công và quản lý chất lượng tại 11T2

Để đảm bảo tiến độ dự án 11T2 Xuân Mai và chất lượng công trình, một biện pháp tổ chức thi công khoa học là yếu tố sống còn. Công tác này bao gồm việc lập kế hoạch chi tiết cho từng giai đoạn, từ thi công phần ngầm, phần thân đến hoàn thiện. Việc bố trí mặt bằng công trường được tính toán kỹ lưỡng để tối ưu hóa không gian cho việc tập kết vật liệu, lắp đặt máy móc thiết bị (cẩu tháp, máy đào) và khu vực lán trại cho công nhân. Tổng thầu xây dựng tại Hà Nội chịu trách nhiệm điều phối toàn bộ hoạt động, đảm bảo sự phối hợp nhịp nhàng giữa các đội thi công và nhà cung cấp. Hệ thống quản lý chất lượng được áp dụng xuyên suốt, bắt đầu từ việc kiểm soát vật liệu đầu vào, kiểm tra kỹ thuật trong quá trình thi công và nghiệm thu từng hạng mục. Vai trò của đội ngũ giám sát thi công công trình là cực kỳ quan trọng, họ là người đảm bảo mọi hoạt động trên công trường đều tuân thủ đúng theo thiết kế và tiêu chuẩn kỹ thuật, đồng thời giải quyết các vấn đề phát sinh một cách kịp thời.

5.1. Quy trình tổ chức thi công phần thân và phần hoàn thiện

Sau khi hoàn thành phần ngầm, quy trình thi công tòa nhà cao tầng bước vào giai đoạn thi công phần thân và hoàn thiện. Phần thân được thi công theo phương pháp lắp dựng kết hợp, trong đó cột và dầm đúc sẵn được vận chuyển từ nhà máy đến công trường và lắp đặt bằng cẩu tháp. Phần vách lõi thang máy và sàn được đổ bê tông toàn khối tại chỗ. Trình tự thi công được thực hiện cuốn chiếu từ dưới lên, đảm bảo kết cấu ổn định. Giai đoạn hoàn thiện bao gồm các công tác xây tường ngăn, trát, ốp lát, lắp đặt hệ thống cơ điện (M&E), lắp đặt cửa và sơn bả. Việc tổ chức thi công khoa học giữa các tổ đội khác nhau là yếu tố quyết định để tránh chồng chéo công việc và đảm bảo tiến độ chung.

5.2. Công tác quản lý chất lượng an toàn và nghiệm thu công trình

Quản lý chất lượng là ưu tiên hàng đầu. Mọi vật liệu xây dựng chung cư như thép, xi măng, cát, đá đều được lấy mẫu thí nghiệm trước khi đưa vào sử dụng. Quá trình thi công được giám sát chặt chẽ, từ việc kiểm tra ván khuôn, cốt thép trước khi đổ bê tông đến việc kiểm tra chất lượng bề mặt sau khi hoàn thiện. Công tác nghiệm thu được thực hiện theo từng giai đoạn: nghiệm thu công việc, nghiệm thu bộ phận và nghiệm thu hoàn thành hạng mục. Về an toàn lao động, công trường được trang bị đầy đủ biển báo, lưới an toàn, và mọi công nhân đều được huấn luyện về quy tắc an toàn. Các biện pháp phòng chống cháy nổ và vệ sinh môi trường cũng được thực hiện nghiêm túc, đảm bảo một môi trường làm việc an toàn và chuyên nghiệp, xứng tầm một đơn vị thi công chung cư uy tín.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

TRƢỜNG ĐẠI HỌC LÂM NGHIỆP KHOA CƠ ĐIỆN & CÔNG TRÌNH -----------o0o----------- THUYẾT MINH KHÓA LUẬN TỐT NGHIỆP CÔNG TRÌNH : CHUNG CƢ 11T2 ĐỊA ĐIỂM : KHU CHUNG CƢ XUÂN MAI, THÔN XUÂN TRUNG, XÃ THỦY XUÂN TIÊN, CHƢƠNG MỸ, HÀ NỘI HÀ NỘI, 2017 1 LỜI CẢM ƠN Sau quá trình học tập và nghiên cứu, đƣợc sự hƣớng dẫn, giúp đỡ tận tình của hai thầy Tiến sĩ Đặng Văn Thanh , Thạc sĩ Vũ Minh Ngọc và sự giúp đỡ của các thầy giáo trong khoa Cơ điện & Công trình, các bạn bè cùng với sự nỗ lực cố gắng của bản thân, đến nay bản khóa luận tốt nghiệp đã hoàn thành. Em xin chân thành cảm ơn tới ban lãnh đạo khoa Cơ điện & Công trình, các thầy cô giáo trong bộ môn Kỹ thuật xây dựng công trình, đặc biệt là thầy giáoTs. Đăng Văn Thanh và ThS. Vũ Minh Ngọc đã tạo điều kiện, hƣớng dẫn tận tình để em hoàn thành tốt đồ án tốt nghiệp đƣợc giao.

Em xin gửi lời cảm ơn đến những đồng nghiệp, các bạn bè đã có những ý kiến quý báu trong thời gian qua giúp em hoàn thành bản khóa luận tốt nghiệp của mình. Đồng thời em gửi lời cảm ơn đến những ngƣời thân đã tạo điều kiện thuận lợi để em hoàn thành nhiệm vụ học tập. Sinh viên thực hiện Lê Văn Đạt 2 MỤC LỤC LỜI CẢM ƠN MỤC LỤC DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT DANH MỤC CÁC BẢNG DANH MỤC CÁC HÌNH DANH MỤC BẢNG. Giới thiệu công trình và giải pháp kiến trúc.

Giới thiệu về công trình. Quy mô và đặc điểm công trình. Điều kiện kinh tế xã hội, khí hậu thủy văn. Điều kiện kinh tế xã hội.

Điều kiện khí hậu thủy văn. Phân tích chọn giải pháp kiến trúc cho công trình…. Giải pháp mặt bằng tầng. Giải pháp mặt bằng tầng điển hình.

Giải pháp mặt đứng. Giải pháp thông gió chiếu sáng. Giải pháp cung cấp điện, nƣớc sinh hoạt. Giải pháp phòng cháy chữa cháy.

Danh mục các tiêu chuẩn áp dụng. THIẾT KẾ KẾT CẤU NGẦM. Điều kiện địa chất công trình. Lập phƣơng án kết cấu ngầm cho công trình.

Xác định sức chịu tải của cọc. Tính toán số lƣợng cọc và bố trí. Xác định kích thƣớc đài giằng. THI CÔNG PHẦN NGẦM.

Đặc điểm công trình. Đặc điểm công trình. Điều kiện giao thông, điện, nƣớc, vật tƣ. Thi công cọc.

Lựa chọn thi công cọc khoan nhồi. Các bƣớc tiến hành thi công cọc khoan nhồi. Trình tự thi công cọc khoan nhồi. Chọn máy thi công và tổ chức thi công cọc khoan nhồi.

Thi công tƣờng tầng hầm. Thi công công tác đất và lập biện pháp thi công đào đất. Tính toán thi công hố móng. Chọn máy thi công đất.

Thi công hệ đài, giằng. BIỆN PHÁP TỔ CHỨC THI CÔNG HIỆN TRƢỜNG .Tổ chức thi công. Mối quan hệ giữa trụ sở chính và đơn vị thi công. Trách nhiệm, quyền hạn các vị trí tại công trƣờng.

Nhân lực, trang thiết bị. Biện pháp tổ chức mặt bằng thi công. BIỆN PHÁP TỔ CHỨC THI CÔNG PHẦN THÂN. Trình tự thi công phần thân.

Biện pháp thi công chi tiết. Công tác chuẩn bị. Công tác lắp dựng. Biện pháp kỹ thuật thi công chi tiết cho phần cột, vách.

Biện pháp trắc địa. BIỆN PHÁP TỔ CHỨC THI CÔNG PHẦN HOÀN THIỆN. Tổ chức thi công phần hoàn thiện:. Kỹ thuật thi công.

Công tác chuẩn bị mặt bằng. Định vị mặt bằng và trắc địa. Các yêu cầu chung trƣớc khi thi công kết cấu gạch. Thi công kết cấu gạch.

Công tác lắp đặt tấm tƣờng. Hoàn thiện, nghiệm thu chuyển giai đoạn. QUY TRÌNH QUẢN LÝ VẬT TƢ VÀ QUẢN LÝ CHẤT LƢỢNG………. Trách nhiệm của nhà thầu thiết kế xây dựng công trình.

Tổ chức nghiệm thu công trình xây dựng. Nghiệm thu công việc xây dựng. Căn cứ nghiệm thu công việc xây dựng:. Nghiệm thu bộ phận công trình xây dựng, giai đoạn thi công xây dựng………………….

Nghiệm thu hoàn thành hạng mục công trình xây dựng, công trình xây dựng đƣa vào sử dụng. Bản vẽ hoàn công. Lập bản vẽ hoàn công. Ký bản vẽ hoàn công.

Kê xếp cấu kiện. Công tác chuẩn bị. Chọn cáp chùm hoặc dây đai chuyên dụng. Cách kê xếp cấu kiện.

Kê xếp sản phẩm trên nền bê tông hoặc nền đất. BIỆN PHÁP AN TOÀN LAO ĐỘNG. An toàn về ngƣời. An toàn trong thi công.

Những biện pháp chung:. Phân cấp trách nhiệm về công tác an toàn lao động. Hệ thống bảo đảm an toàn. Quy chế đối với ngƣời lao động.

An toàn lao động và vệ sinh công trƣờng. Biện pháp an ninh bảo vệ và an toàn cho các công trình lân cận. Biện pháp đảm bảo an toàn cho công trình lân cận đối với cẩu tháp 121 PHẦN IX. BIỆN PHÁP ĐẢM BẢO CHẤT LƢỢNG, BIỆN PHÁP PHÒNG CHỐNG CHÁY NỔ VÀ VỆ SINH MÔI TRƢỜNG.

Biện pháp đảm bảo chất lƣợng công trình. Kiểm soát chất lƣợng đầu vào. Lựa chọn và sử dụng công nghệ máy móc tiên tiến phù hợp trên công trƣờng………. Bố trí nhân lực thi công.

Kiểm soát quá trình thi công. Biện pháp phòng chống cháy nổ và vệ sinh môi trƣờng. Biện pháp phòng chống cháy nổ. Biện pháp bảo vệ môi trƣờng.

1246 6 DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT ATLĐ An toàn lao động BPTC Biện pháp thi công TVGS Tƣ vấn giám sát 7 DANH MỤC BẢNG Bảng 1. Danh mục tiêu chuẩn thi công phần kết cấu. Bảng danh mục tiêu chuẩn thi công phần hoàn thiện. Chỉ tiêu cơ lý của đất.

Tính toán sức chịu tải của cọc .Tính toán sức chịu tải của cọc. Tính toán số lƣợng cọc. Kích thƣớc tiết diện của giằng móng (cm). Những yêu cầu kỹ thuật đối với dung dịch Benonite.

Cấp phối trộn bê tông. Thông số của máy khoan KH - 100. Tổ hợp cừ Larssen chữ U. Thông số búa rung chấn động VPP -2A.

Thông số giá búa máy E652B. Thông số máy đào gầu nghịch E70-B. Ván khuấn định hình dung trong thi công. Bảng thống kê dự kiến nhân lực.

Bảng thống kê thiết bị. 82 8 DANH MỤC HÌNH Hình 1. Mặt bằng tầng điển hình. Mặt đứng công trình.

Địa chất công trình. Mặt bằng bố trí cọc. Mặt bằng bố trí đài móng, giằng móc. Mô hình hệ kết cấu móng trên safe.

Phản lực đầu cọc trên safe. Các point chân cột trong etaps. Mô hình kiểm tra điều kiện cột đâm thủng đài. Mặt cắt bố trí móng M-2.

Mặt cắt giằng móng GM-2. Định vị tim cọc. Hạ ống casine. Khoan lỗ tạo lỗ với dung dịch Bentonite.

Quy trình hạ và chi tiết nối lồng thép. Quy trình đổ bê tông. Trình tự thi công cọc khoan nhồi. Sơ đồ tính toán tƣờng cừ.

Chi tiết cừ Larsen sử dụng. Quy trình thực nghiệm thu vật liệu đầu vào. Quy trình nghiệm thu cấu kiện bê tong đúc sẵn. Quy trình nghiệm thu công việc xây dựng.

Biện pháp an toàn trên gian giáo. Mặt cắt thi công xây tƣờng điển hình. Biện pháp xây tƣờng. Minh họa thi công trát (Bƣớc 1).

Minh họa thi công trát (Bƣớc 2). Mặt cắt trát tƣờng điển hình. Biện pháp trát tƣờng. 108 9 LỜI NÓI ĐẦU Trong sự nghiệp công nghiệp hoá, hiện đại hoá của đất nƣớc, ngành xây dựng cơ bản đóng một vai trò hết sức quan trọng.

Cùng với sự phát triển mạnh mẽ của mọi lĩnh vực khoa học và công nghệ, ngành xây dựng cơ bản đã và đang có những bƣớc tiến đáng kể. Để đáp ứng đƣợc các yêu cầu ngày càng cao của xã hội, chúng ta cần một nguồn nhân lực trẻ là các kỹ sƣ xây dựng có đủ phẩm chất và năng lực, tinh thần cống hiến để tiếp bƣớc các thế hệ đi trƣớc, xây dựng đất nƣớc ngày càng văn minh và hiện đại hơn. Sau 5 năm học tập và rèn luyện tại trƣờng Đại học Lâm Nghiệp Việt Nam, khóa luận tốt nghiệp này là một dấu ấn quan trọng đánh dấu việc một sinh viên đã hoàn thành nhiệm vụ của mình trên ghế giảng đƣờng đại học. Trong phạm vi khóa luận tốt nghiệp của mình, em đã cố gắng để trình bày toàn bộ các phần việc thiết kế và thi công công trình: “Chung cƣ cao tầng 11T2”.

Nội dung của khóa luận gồm các phần: - Phần 1: Kiến trúc - Phần 2: Kết cấu - Phần 3: Thi công Em xin chân thành cảm ơn các thầy cô trƣờng Đại học Lâm Nghiệp và các thầy cô trong khoa Cơ Điện và Công Trình đã tận tình giảng dạy,truyền đạt những kiến thức quý giá của mình cho em cũng nhƣ các bạn sinh viên khác trong những năm học qua. Đặc biệt đồ án tốt nghiệp này cũng không thể hoàn thành nếu không có sự tận tình hƣớng dẫn của thầy Đặng văn Thanh và thầy Vũ Minh Ngọc – Bộ môn Kĩ thuật xây dựng công trình. Thông qua khóa luận tốt nghiệp, em mong muốn có thể hệ thống hoá lại toàn bộ kiến thức đã học cũng nhƣ đƣa giải pháp vật liệu và kết cấu mới vào triển khai cho công trình. Do khả năng và thời gian hạn chế, đồ án tốt nghiệp của em không thể tránh khỏi những sai sót.

Em rất mong nhận đƣợc sự chỉ dạy và góp ý của các thầy cô cũng nhƣ của các bạn sinh viên khác để có thể thiết kế đƣợc các công trình hoàn thiện hơn sau này. GIỚI THIỆU CÔNG TRÌNH VÀ GIẢI PHÁP KIẾN TRÚC I. Giới thiệu về công trình I. Tổng quan Nhà cao tầng ngày càng xuất hiện nhiều do dân số của các thành phố tăng lên nhanh chóng, kèm theo nhu cầu về nhà ở, văn phòng làm việc và khách sạn cũng tăng lên.

Diện tích xây dựng bị thiếu một cách trầm trọng và giá đất xây dựng ở một số khu vực ngày càng trở nên đắt đỏ. Mặt khác, Xây dựng là một nghành phục vụ cho sự phát triển, chịu ảnh hƣởng nhiều mặt của khu vực hóa và toàn cầu hóa. Trong những năm gần đây nhờ chính sách đổi mới của đảng và nhà nƣớc các doanh nghiệp, các công ty các tập đoàn xây dựng đã tìm đƣợc các nguồn vốn để đầu tƣ về chiều sâu, nâng cấp công nghệ do đó năng suất lao động và chất lƣợng công trình tăng lên một cách rõ rệt. Các loại công trình ngày càng phong phú hơn.

Nhiều công nghệ thi công và thiết bị máy móc mới đƣợc áp dụng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ