Khóa luận: Thiết kế thi công nhà liền kề KCN Nhuận Trạch, Lương Sơn

Khóa luận tốt nghiệp thiết kế thi công nhà liền kề KCN Nhuận Trạch, Hòa Bình. Trình bày giải pháp kiến trúc, kết cấu và biện pháp thi công chi tiết.

Trường đại học

Trường Đại học Lâm nghiệp

Chuyên ngành

Kỹ thuật Xây dựng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2024

86
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Giải pháp tối ưu thiết kế thi công nhà liền kề Nhuận Trạch

Việc thiết kế thi công nhà liền kề Nhuận Trạch, Hòa Bình đòi hỏi một giải pháp tổng thể, kết hợp hài hòa giữa kiến trúc hiện đại và điều kiện tự nhiên đặc thù của khu vực. Dự án nhà liền kề tại Khu công nghiệp Nhuận Trạch, Lương Sơn là một ví dụ điển hình cho xu hướng này, nơi các giải pháp kỹ thuật được áp dụng để tối ưu hóa không gian sống và đảm bảo tính bền vững cho công trình. Tài liệu nghiên cứu "Thiết kế thi công công trình nhà liền kề (Lô 6) Khu công nghiệp Nhuận Trạch" của sinh viên Hoàng Lê Hùng (Đại học Lâm Nghiệp, 2024) cung cấp nền tảng học thuật vững chắc, từ việc phân tích điều kiện kinh tế - xã hội, khí hậu, địa chất thủy văn đến việc đề xuất các giải pháp kiến trúc và kết cấu cụ thể. Công trình được thiết kế theo phong cách kết hợp giữa nét cổ điển và hiện đại, thể hiện qua các chi tiết phào chỉ, ốp đá và hệ thống cửa nhôm kính cường lực. Đặc biệt, việc bố trí không gian thông tầng giữa tầng 1 và tầng lửng không chỉ tạo cảm giác rộng rãi mà còn tăng cường thông gió và chiếu sáng tự nhiên, một yếu tố quan trọng trong thiết kế nhà ống hiện đại. Các kiến trúc sư thiết kế nhà Hòa Bình đã tận dụng tối đa lợi thế này để tạo ra một không gian sống tiện nghi và thẩm mỹ. Tổng thể, dự án này là một minh chứng cho thấy việc nghiên cứu kỹ lưỡng và áp dụng các tiêu chuẩn thiết kế tiên tiến là chìa khóa để tạo nên những mẫu nhà liền kề đẹp ở Hòa Bình, đáp ứng cả về công năng và mỹ quan.

1.1. Đặc điểm khu vực xây dựng tại Nhuận Trạch Lương Sơn

Khu công nghiệp Nhuận Trạch, huyện Lương Sơn, là một trung tâm kinh tế trọng điểm của tỉnh Hòa Bình. Vị trí này có điều kiện khí hậu nhiệt đới gió mùa, với lượng mưa trung bình năm cao và độ ẩm lớn. Về địa chất, khu vực này trước đây là đất đồi, có lớp đất bề mặt bị phong hóa và lớp dưới lẫn sỏi đá. Theo khảo sát sơ bộ từ các dự án lân cận, mực nước ngầm nằm khá sâu. Những yếu tố này đặt ra yêu cầu cao về giải pháp kết cấu móng và chống thấm cho công trình. Việc hiểu rõ đặc điểm này là bước đầu tiên để một công ty thiết kế nhà phố tại Lương Sơn có thể đưa ra phương án phù hợp.

1.2. Tổng quan giải pháp kiến trúc nhà liền kề 3 tầng hiện đại

Giải pháp kiến trúc cho nhà liền kề 3 tầng hiện đại (và các tầng tum) tại Nhuận Trạch tập trung vào việc tối ưu hóa công năng và không gian. Mặt bằng tầng 1 được bố trí làm khu vực để xe và không gian đa năng. Tầng lửng và tầng 2 là không gian sinh hoạt chung với phòng khách, bếp ăn. Các tầng trên dành cho phòng ngủ. Một điểm nhấn quan trọng là giải pháp thông gió và chiếu sáng tự nhiên thông qua hệ thống vách kính, cửa sổ lớn và không gian thông tầng. Hệ thống kỹ thuật như cấp điện, cấp nước được kết nối đồng bộ với hạ tầng khu vực, đảm bảo vận hành ổn định và an toàn cho toàn bộ công trình.

II. Thách thức kỹ thuật khi thi công nhà liền kề tại Hòa Bình

Quá trình thiết kế thi công nhà liền kề tại Nhuận Trạch, Hòa Bình phải đối mặt với nhiều thách thức kỹ thuật, đòi hỏi sự tính toán cẩn trọng và kinh nghiệm từ nhà thầu xây dựng uy tín tại Hòa Bình. Một trong những thách thức lớn nhất là điều kiện địa chất phức tạp. Nền đất đồi cũ có thể chứa đá mồ côi hoặc các vỉa đá, gây khó khăn cho công tác thi công móng, đặc biệt là các phương án móng cọc. Do đó, việc lựa chọn giải pháp móng nông như móng băng trở thành một lựa chọn khả thi nhưng cần tính toán kỹ lưỡng để tránh lún không đều. Thách thức thứ hai đến từ việc tính toán tải trọng. Theo tài liệu nghiên cứu, công trình phải chịu nhiều loại tải trọng phức tạp, bao gồm tĩnh tải (trọng lượng bản thân kết cấu, tường xây, lớp hoàn thiện), hoạt tải (tùy theo công năng từng phòng) và đặc biệt là tải trọng gió. Việc xác định chính xác áp lực gió theo TCVN 2737:1995 và tổ hợp các tải trọng một cách bất lợi nhất là yếu tố quyết định đến sự an toàn của kết cấu. Ngoài ra, việc giám sát thi công công trình cũng là một thách thức, yêu cầu phải đảm bảo chất lượng vật liệu xây dựng tại Hòa Bình, tuân thủ đúng quy trình kỹ thuật từ khâu gia công cốt thép, lắp dựng ván khuôn đến đổ và bảo dưỡng bê tông. Bất kỳ sai sót nào trong các công đoạn này đều có thể ảnh hưởng đến chất lượng và tuổi thọ của công trình.

2.1. Khó khăn trong việc xin giấy phép xây dựng tại Lương Sơn

Một trong những rào cản ban đầu là thủ tục pháp lý. Việc xin giấy phép xây dựng tại Lương Sơn, Hòa Bình yêu cầu hồ sơ thiết kế phải đầy đủ, chi tiết và tuân thủ các quy hoạch của địa phương. Hồ sơ phải bao gồm bản vẽ thiết kế kiến trúc, kết cấu, hệ thống điện nước, và phải được thẩm định bởi cơ quan có thẩm quyền. Đối với các dự án trong khu công nghiệp, các yêu cầu về phòng cháy chữa cháy và bảo vệ môi trường càng khắt khe hơn. Sự thiếu kinh nghiệm trong việc chuẩn bị hồ sơ có thể dẫn đến kéo dài thời gian và phát sinh chi phí không đáng có.

2.2. Vấn đề lựa chọn phương án kết cấu móng phù hợp địa chất

Lựa chọn phương án móng là bài toán cốt lõi. Tài liệu phân tích chỉ ra rằng, móng cọc ép tuy phổ biến nhưng có thể rủi ro khi gặp địa tầng đá. Trong khi đó, móng đơn có thể gây lún lệch tâm. Do đó, giải pháp móng băng được đề xuất là tối ưu hơn cả. Móng băng giúp phân bố đều tải trọng xuống nền đất, hạn chế hiện tượng lún chênh lệch giữa các cột và tăng cường sự liên kết cho kết cấu phần ngầm. Tuy nhiên, việc thi công phần thô nhà liền kề với móng băng đòi hỏi công tác đào đất, gia công cốt thép và đổ bê tông phải được thực hiện chính xác.

III. Bí quyết thiết kế kết cấu nhà liền kề Nhuận Trạch bền vững

Để đảm bảo sự bền vững cho công trình nhà liền kề tại Nhuận Trạch, giải pháp thiết kế kết cấu phải được xây dựng dựa trên các tiêu chuẩn kỹ thuật hiện hành và tính toán chi tiết. Nghiên cứu của Đại học Lâm Nghiệp đã áp dụng một hệ thống các tiêu chuẩn Việt Nam (TCVN) như TCVN 5574:2012 cho kết cấu bê tông cốt thép và TCVN 2737:1995 cho tải trọng và tác động. Giải pháp kết cấu được lựa chọn là khung sườn bê tông cốt thép toàn khối, một lựa chọn phổ biến cho nhà dân dụng thấp tầng nhờ tính ổn định và linh hoạt. Việc lựa chọn sơ bộ kích thước tiết diện cấu kiện là bước quan trọng đầu tiên. Tiết diện cột được tính toán dựa trên diện tích chịu tải và hàm lượng cốt thép giả định, sau đó kiểm tra lại độ mảnh để đảm bảo khả năng chịu lực và chống mất ổn định. Tương tự, chiều cao dầm và chiều dày sàn cũng được xác định theo công thức kinh nghiệm dựa trên nhịp và loại kết cấu. Một dự toán chi phí xây dựng chính xác phụ thuộc rất nhiều vào bước thiết kế sơ bộ này. Sự thành công của một công trình nhà liền kề mái thái hay hiện đại đều nằm ở phần khung kết cấu vững chắc. Việc tính toán và bố trí cốt thép cho từng cấu kiện như cột, dầm, sàn được thực hiện bằng phần mềm chuyên dụng như Etabs và Safe, đảm bảo độ chính xác và an toàn tối đa.

3.1. Lựa chọn vật liệu xây dựng tại Hòa Bình theo tiêu chuẩn

Chất lượng vật liệu xây dựng tại Hòa Bình là yếu tố quyết định độ bền của công trình. Theo tài liệu gốc, bê tông cho các cấu kiện chính (cột, dầm, sàn) sử dụng cấp độ bền B22,5 (Mác 300). Cốt thép được phân loại rõ ràng: thép nhóm CB-300V cho các thanh có đường kính từ 10mm đến 18mm và CB-400V cho các thanh có đường kính lớn hơn. Việc lựa chọn đúng chủng loại vật liệu và tuân thủ tiêu chuẩn giúp đảm bảo khả năng chịu lực của kết cấu đúng như thiết kế.

3.2. Tính toán kết cấu phần thân Dầm cột và sàn chịu lực

Việc tính toán cốt thép cho các cấu kiện chính được thực hiện chi tiết. Đối với cột chịu nén lệch tâm xiên, tài liệu áp dụng phương pháp gần đúng để quy đổi về bài toán lệch tâm phẳng, giúp đơn giản hóa tính toán mà vẫn đảm bảo an toàn. Đối với dầm, cốt thép được tính toán cho cả mô men âm (tại gối) và mô men dương (tại nhịp) để chống uốn, đồng thời bố trí cốt đai để chịu lực cắt. Sàn được tính toán bằng phần mềm Safe, chia thành các dải sàn rộng 1m để xác định nội lực và bố trí thép theo hai phương.

IV. Hướng dẫn quy trình thi công nhà liền kề Nhuận Trạch chi tiết

Quy trình thi công nhà liền kề tại Nhuận Trạch được chia thành các giai đoạn rõ ràng, từ phần ngầm, phần thân đến phần hoàn thiện. Việc lập biện pháp thi công chi tiết là yêu cầu bắt buộc để đảm bảo tiến độ và chất lượng. Giai đoạn thi công phần ngầm bắt đầu bằng công tác chuẩn bị mặt bằng, định vị tim trục và đào đất hố móng. Với phương án móng băng, việc lắp dựng cốt thép móng và giằng móng cần độ chính xác cao, sau đó tiến hành đổ bê tông lót và bê tông móng. Giai đoạn thi công phần thân là quá trình lặp lại của các công tác: lắp dựng cốt thép, ghép ván khuôn và đổ bê tông cho cột, dầm, sàn theo từng tầng. Nghiên cứu chỉ rõ các nguyên tắc chung khi thi công ván khuôn và cốt thép, ví dụ như yêu cầu về độ kín khít của ván khuôn và khoảng cách tối thiểu của cốt đai trong cột. Cuối cùng là giai đoạn hoàn thiện nội thất nhà phố, bao gồm các công tác xây tường, trát, ốp lát, sơn bả, lắp đặt hệ thống M&E. Mỗi công đoạn đều cần được giám sát chặt chẽ bởi đội ngũ kỹ sư có kinh nghiệm. Một quy trình thi công bài bản không chỉ giúp tối ưu chi phí xây nhà liền kề ở Nhuận Trạch mà còn là cam kết về chất lượng của nhà thầu xây dựng uy tín.

4.1. Biện pháp thi công phần thô nhà liền kề từ móng đến mái

Biện pháp thi công phần thô nhà liền kề là xương sống của toàn bộ dự án. Sau khi hoàn thành móng, công tác thi công phần thân được tiến hành tuần tự. Cốt thép cột được lắp dựng trước, sau đó đến ván khuôn cột. Bê tông cột được đổ đến cao độ đáy dầm. Tiếp theo, ván khuôn và cốt thép dầm, sàn được lắp dựng đồng thời. Quá trình đổ bê tông dầm sàn phải được thực hiện liên tục để đảm bảo tính toàn khối. Công tác bảo dưỡng bê tông sau khi đổ là cực kỳ quan trọng, đặc biệt trong điều kiện khí hậu nóng ẩm của Hòa Bình.

4.2. Quy trình hoàn thiện nội thất nhà phố và các hạng mục phụ

Sau khi phần khung bê tông đã đạt cường độ, công đoạn hoàn thiện bắt đầu. Biện pháp thi công xây tường được thực hiện trước, sau đó đến công tác đi đường ống điện, nước âm tường. Tiếp theo là các bước trát tường, láng nền, ốp lát gạch cho sàn và tường khu vực ẩm ướt. Cuối cùng là các công việc tinh như đóng trần thạch cao, sơn bả, lắp đặt cửa, thiết bị vệ sinh và hệ thống chiếu sáng. Quá trình này đòi hỏi sự phối hợp nhịp nhàng giữa các đội thợ để đảm bảo chất lượng và thẩm mỹ.

V. Cách dự toán chi phí xây nhà liền kề ở Nhuận Trạch chính xác

Việc dự toán chi phí xây dựng là một bước không thể thiếu, giúp chủ đầu tư có cái nhìn tổng quan về ngân sách và kiểm soát tài chính hiệu quả. Để có một báo giá thi công nhà liền kề chính xác, cần phân tách chi phí thành các hạng mục rõ ràng. Chi phí chính bao gồm: chi phí thiết kế, chi phí xin phép xây dựng, chi phí xây dựng phần thô, chi phí hoàn thiện và chi phí nội thất. Chi phí phần thô thường được tính theo m² xây dựng, bao gồm tiền vật liệu (xi măng, sắt thép, cát, đá, gạch) và nhân công. Chi phí hoàn thiện phụ thuộc nhiều vào mức độ đầu tư của chủ nhà, bao gồm các vật liệu như gạch ốp lát, sơn nước, thiết bị vệ sinh, hệ thống cửa, lan can. Việc lựa chọn các vật liệu xây dựng tại Hòa Bình có giá cả và chất lượng khác nhau sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến tổng chi phí. Một công ty thiết kế nhà phố tại Lương Sơn chuyên nghiệp sẽ cung cấp một bảng dự toán chi tiết (B.O.Q), liệt kê khối lượng công việc và đơn giá cho từng hạng mục, từ đào đất móng đến lợp mái. Điều này giúp hạn chế tối đa chi phí phát sinh và đảm bảo tính minh bạch trong quá trình thi công.

5.1. Phân tích báo giá thi công nhà liền kề theo từng hạng mục

Một bảng báo giá thi công nhà liền kề chi tiết thường bao gồm các phần chính: phần móng, phần kết cấu thân (cột, dầm, sàn), phần xây tô, phần mái, hệ thống điện nước, và phần hoàn thiện bề mặt. Đơn giá có thể được tính theo hình thức khoán trọn gói theo m² hoặc bóc tách chi tiết khối lượng. Chủ đầu tư cần xem xét kỹ lưỡng chủng loại vật tư được cam kết sử dụng trong báo giá để so sánh giữa các nhà thầu.

5.2. Các yếu tố ảnh hưởng đến chi phí xây dựng trọn gói nhà liền kề

Tổng chi phí xây nhà liền kề ở Nhuận Trạch bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố. Đầu tiên là diện tích xây dựng và quy mô số tầng. Thứ hai là phong cách kiến trúc (hiện đại, cổ điển) và độ phức tạp của các chi tiết trang trí. Thứ ba là chất lượng vật liệu hoàn thiện được lựa chọn. Yếu tố cuối cùng là thời điểm xây dựng, giá vật liệu và nhân công có thể biến động theo thị trường. Lựa chọn dịch vụ xây dựng trọn gói nhà liền kề có thể giúp cố định chi phí và giảm bớt gánh nặng quản lý cho chủ đầu tư.

VI. Kinh nghiệm chọn nhà thầu xây dựng uy tín tại Hòa Bình hiệu quả

Lựa chọn một nhà thầu xây dựng uy tín tại Hòa Bình là yếu tố quyết định đến sự thành công của dự án thiết kế thi công nhà liền kề Nhuận Trạch. Một nhà thầu tốt không chỉ đảm bảo chất lượng công trình mà còn giúp tối ưu hóa chi phí và tiến độ. Kinh nghiệm đầu tiên là kiểm tra năng lực pháp lý của nhà thầu, bao gồm giấy phép kinh doanh, chứng chỉ năng lực hoạt động xây dựng. Thứ hai, cần tham khảo các dự án thực tế mà nhà thầu đã thi công, đặc biệt là các công trình có quy mô và loại hình tương tự như nhà liền kề 3 tầng hiện đại hoặc nhà liền kề mái thái. Việc đến thăm công trình thực tế và trao đổi với các chủ đầu tư cũ sẽ cho những đánh giá khách quan nhất. Thứ ba, hãy yêu cầu nhà thầu cung cấp một biện pháp thi công chi tiết và một bảng báo giá rõ ràng, minh bạch. Một nhà thầu chuyên nghiệp sẽ có đội ngũ kiến trúc sư thiết kế nhà Hòa Bình và kỹ sư giám sát có trình độ, có quy trình làm việc bài bản từ khâu thiết kế đến bàn giao. Cuối cùng, hợp đồng xây dựng phải chặt chẽ, quy định rõ ràng về phạm vi công việc, tiến độ, chủng loại vật tư, điều khoản thanh toán và chính sách bảo hành. Đây là cơ sở pháp lý quan trọng để bảo vệ quyền lợi cho chủ đầu tư trong suốt quá trình triển khai dự án.

6.1. Tiêu chí đánh giá một công ty thiết kế thi công chuyên nghiệp

Các tiêu chí để đánh giá một công ty chuyên nghiệp bao gồm: kinh nghiệm hoạt động trong ngành, hồ sơ năng lực với các dự án đã hoàn thành, đội ngũ nhân sự (kiến trúc sư, kỹ sư) có chuyên môn, quy trình làm việc rõ ràng, và những phản hồi tích cực từ khách hàng cũ. Một công ty uy tín sẽ luôn có chính sách bảo hành, bảo trì công trình rõ ràng sau khi bàn giao, thể hiện trách nhiệm đối với sản phẩm của mình.

6.2. Tầm quan trọng của việc giám sát thi công công trình độc lập

Ngoài việc tin tưởng vào nhà thầu, việc thuê một đơn vị giám sát thi công công trình độc lập là một lựa chọn thông minh. Đơn vị giám sát sẽ thay mặt chủ đầu tư kiểm tra chất lượng vật liệu đầu vào, giám sát các công đoạn thi công theo đúng bản vẽ thiết kế và tiêu chuẩn kỹ thuật, đồng thời nghiệm thu các hạng mục công việc. Điều này giúp đảm bảo chất lượng, phát hiện và xử lý kịp thời các sai sót, tránh những tranh chấp không đáng có về sau.

18/12/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 GIỚI THIỆU VỀ CÔNG TRÌNH VÀ GIẢI PHÁP XÂY DỰNG 1. Đặc điểm khu vực xây dựng công trình 1. Điều kiện kinh tế xã hội * Kinh tế: Khu công nghiệp Nhuận Trạch là một trong những khu công nghiệp chủ chốt của tỉnh Hòa Bình, thu hút nhiều doanh nghiệp trong và ngoài nước đầu tư. Các ngành công nghiệp chính bao gồm: chế biến thực phẩm, may mặc, sản xuất linh kiện điện tử, cơ khí, công nghiệp hỗ trợ.

Cơ sở hạ tầng khá hoàn thiện với hệ thống giao thông, điện, nước, viễn thông đáp ứng nhu cầu sản xuất. Giá đất, nhà xưởng tương đối cạnh tranh so với các khu công nghiệp khác trong khu vực. Tiềm năng phát triển du lịch sinh thái, nông nghiệp sạch nhờ vào vị trí gần trung tâm tỉnh Hòa Bình. * Xã hội: Dân số trong và lân cận khu công nghiệp khoảng 50−60 nghìn người, chủ yếu là lao động trong các doanh nghiệp.

Cơ sở vật chất phục vụ đời sống như nhà ở, y tế, giáo dục, thể thao được đầu tư khá đồng bộ. Tỷ lệ lao động qua đào tạo khoảng 60−70, đáp ứng nhu cầu của các doanh nghiệp. Hệ thống an ninh, trật tự khá ổn định, tạo môi trường làm việc an toàn, thuận lợi. Đời sống văn hóa, tinh thần của người dân được quan tâm, với nhiều hoạt động vui chơi, giải trí.

Điều kiện khí hậu và địa chất thủy văn * Khí hậu: Khu vực này nằm trong vùng khí hậu nhiệt đới gió mùa, với hai mùa rõ rệt - mùa mưa và mùa khô. Nhiệt độ trung bình năm khoảng 25−28°𝐶, với nhiệt độ cao nhất vào mùa hè (trên 35°C) và nhiệt độ thấp nhất vào mùa đông (khoảng15−18°C). Lượng mưa trung bình năm khoảng1500−1800mm, tập trung chủ yếu vào mùa mưa (từ tháng 5 đến tháng 10). Độ ẩm không khí cao, trung bình khoảng 80−85.

Gió chủ đạo thổi từ Tây sang Đông, với tốc độ trung bình khoảng 2−4m/s. * Địa chất thủy văn: Khu vực nằm trong lưu vực sông Đà, với nhiều sông, suối và các nguồn nước bề mặt khác. Chất lượng nguồn nước phụ thuộc vào mùa và lưu lượng nước. Nước ngầm thường có chất lượng tốt hơn so với nước mặt.

Độ sâu đến mặt nước ngầm thay đổi tùy theo địa hình, dao động từ 5−15m. Tầng chứa nước chính là các trầm tích sông, suối và 1 các lớp phong hoá của đá gốc. Giải pháp kiến trúc 1. Giải pháp mặt bằng Công trình trong khóa luận là công trình nhà phố liền kề.

Công trình gồm 06 tầng nổi và không có tầng hầm. Tầng 1 được dùng làm khu vực để xe cho gia đình và không gian đa năng có thể làm tiền sảnh hoặc cửa hàng kinh doanh. Tầng lửng được sử dụng toàn bộ diện tích làm phòng khách và có thông tầng với tầng 1 nên có diện tích rộng rãi và rất thông thoáng. Tầng 2 với ý định của gia chủ sử dụng làm không gian liên hoan kèm tiếp khách nên được thiết kế sử dụng làm phòng khách số 2 và phòng bếp ăn.

Tầng 3 và tầng 4 được sử dụng làm không gian phòng ngủ và phòng sinh hoạt chung cho gia đình. Tầng tum sử dụng làm phòng thờ, khu kỹ thuật cho thang máy và sân phơi của gia đình. Giải pháp mặt đứng Mặt đứng thể hiện phần kiến trúc bên ngoài của công trình, có ý nghĩa hết sức quan trọng trong việc thể hiện ý đồ của công trình và phong cách kiến trúc của tòa nhà. Mặt đứng của công trình được thiết kế theo phong cách kiến trúc kết hợp giữa kiến trúc cổ đại và hiện đại.

Việc kết hợp các chi tiết trang trí cột, trần, phào cùng các chi tiết ốp đá gợi cảm giác về các biệt thự Pháp cổ tại Hà Nội. Tuy vậy, các hệ thống cửa lại được sử dụng các chất liệu nhôm kính cường lực rất khỏe khoắn và lịch sự tạo cảm giác hiện đại cho mặt đứng. Giải pháp mặt cắt Cao độ của tầng 1 cốt 0.000 so với mặt sân cốt -0.450 m không quá cao để thuận tiện cho xe dễ lưu thông vào nhà gửi xe tầng 1. Chiều cao tầng lửng là 2,7m rất phù hợp cho không gian thông tầng từ tầng 1 lên tầng 2.

Các tầng còn lại cao 3,6m và 3.3m là chiều cao phổ biến đảm bảo việc trang trí trần thạch cao hoặc và đảm bảo chiều cao thông thủy sau đóng trần cho mỗi tầng theo công năng của phòng khách và phòng ngủ. Hệ thống giao thông đứng trong công trình được sử dụng cầu thang bộ và cầu thang máy phục vụ cho giao thông. Giải pháp hệ thống kỹ thuật 1. Giải pháp cấp điện và nước công trình Giải pháp cung cấp điện cho công trình, công trình sẽ sử dụng mạng điện xã Thạch Hòa qua trạm biến áp riêng cung cấp cho toàn khu phố.

Đối với việc cung cấp nước: công trình sử dụng nguồn nước từ hệ thống cung cấp nước của thành phố, được chứa trong bể ngầm riêng và bơm lên bể trên mái. Hệ thống thoát nước từ công trình được bố trí đường ống chảy ra hệ thống cống được bố trí phía trước công trình dọc theo theo đường giao thông. Giải pháp thông gió và chiếu sáng công trình Công trình được thông gió tự nhiên từ hệ thống vách kính, cửa sổ, các khu vệ sinh đều có quạt thông gió. Mặt khác do có không gian thông tầng nên đảm bảo việc thông thoáng cho không gian trong công trình.

Ngoài việc lấy sáng tự nhiên mặt trời bằng hệ thống cửa sổ và vách kính, thì hệ thống chiếu sáng được thiết kế hợp lý, cung cấp đủ ánh sáng cho những khu vực cần thiết ánh sáng khi nguồn sáng tự nhiên không đảm bảo. 3 Chương 2 LỰA CHỌN GIẢI PHÁP KẾT CẤU PHẦN THÂN VÀ TẢI TRỌNG TÍNH TOÁN CÔNG TRÌNH 2. Các tiêu chẩn sử dụng trong thiết kế kết cấu phần thân công trình TCVN 2737:1995 Tải trọng và tác động – Tiêu chuẩn thiết kế TCXDVN 229:1999 Tính toán thành phần động của tải trọng gió TCXD 198:1997 Nhà cao tầng – thiết kế kết cấu bê tông cốt thép toàn khối TCVN 1651:2008 Thép cốt bê tông TCVN 9386:2012 Thiết kế công trình chịu động đất TCVN 5574:2012 Kết cấu bê tông và bê tông cốt thép – Tiêu chuẩn thiết kế TCVN 4453:1995 Kết cấu bê tông và bê tông cốt thép toàn khối - Quy phạm thi công và nghiệm thu 2. Xây dựng giải pháp kết cấu công trình Đối với công trình nhà dân dụng thấp tầng, lựa chọn giải pháp kết cấu sàn sườn toàn khối, bố trí hệ dầm dưới các bức tường và cột ẩn trong tường đảm bảo tối đa mĩ quan công trình sau hoàn thiện.

Vật liệu sử dụng trong thiết kế kết cấu công trình - Bê tông: + Bê tông cột, dầm, sàn, thang bộ sử dụng bê tông cấp độ bền B22,5 (Mác 300) thương phẩm, có Rb = 1300 T/m2, Eb = 2875000 T/m2. + Bê tông lanh tô, giằng tường các cấu kiện phụ khác sử dụng bê tông cấp độ bền B15 (Mác 200) thương phẩm, có Rb = 850 T/m2, Eb = 2400000 T/m2. - Cốt thép dùng trong bê tông: Cốt thép được dùng theo các loại quy định trong bảng 2. Cốt thép dùng trong bê tông Cường độ tính Cường độ tính Cường độ tính Đường kính Nhóm thép toán chịu kéo toán chịu nén toán chịu cắt thanh thép RS (T/m2) RSC (T/m2) RSW (T/m2)   8 mm CB 240-T 21000 21000 17000 10    18mm CB 300-V 26000 26000 21000   20mm CB 400-V 35000 35000 28000 4 2.

Lựa chọn sơ bộ kích thước cấu kiện 2. Lựa chọn sơ bộ kích thước tiết diện cột Kích thước tiết diện cột được chọn theo công thức sau: k .Rs Trong đó: k- Hệ số ảnh hưởng của mô men với cột, đối với cột trong nhà lấy k= 1,1÷1,2 và cột biên k= 1,3÷1,5; Rb- Cường độ của bê tông cột; Rs- Cường độ cốt thép dọc chịu lực trong cột; μ- Hàm lượng cốt thép trong cột, sơ bộ lấy mức tối thiểu μ= 1%; N– Lực dọc sơ bộ xác định theo công thức: N  S.n (T) (2-2) Trong đó: S - Diện tích mặt sàn truyền tải trọng lên cột đang xét; q – Tải trọng tương đương tính trên một m2 sàn (tải trọng thường xuyên và tải trọng tạm thời, sơ bộ lấy q= 1÷1,4 T/m2. n – Số sàn phía trên tiết diện đang xét (kể cả mái) Kiểm tra độ mảnh của tiết diện cột đã chọn theo công thức: l   0  gh (2-3) i Trong đó: l0 – Chiều dài tính toán của cột, được tính theo công thức: l0   .lC (2-4) ψ– Hệ số phụ thuộc vào sơ đồ biến dạng của cấu kiện khi bị mất ổn đinh, tức là phụ thuộc vào liên kết của cấu kiện. Khung nhiều tầng, một nhịp, kết cấu sàn đổ toàn khối tại tầng 1 lấy ψ=1; các tầng trên lấy ψ=1,25.

lC – Chiều cao hình học của cột, (m); i– Bán kính quán tính của tiết diện được tính theo công thức: i  0, 288.5) λgh – Độ mảnh giới hạn, với cột nhà λgh= 100. 5 Đối với công trình nhà liền kề, cột sử dụng cùng loại tiết diện từ tầng trệt lên đến mái (chỉ thay đổi tiết diện nếu cần đáp ứng yêu cầu kiến trúc). Diện tích chịu tải của các cột được lập bằng cách chia đôi các nhịp theoo hai phương (Hình 2. Diện tích chịu tải của các cột trong công trình Bảng 2.2: Bảng lựa chọn sơ bộ kích thước tiết diện cột tầng 1 Cột S q n Rs Rb Ayc bchọn hchọn Achọn TT k (m2) (kg.5 2600 130 339,9 22 30 660 Sau khi tiến hành lựa chọn sơ bộ kích thước cột tiến hành kiểm tra độ mảnh của cột tại tầng có chiều cao tự do lớn nhất.

Kết quả kiểm tra độ mảnh cột được thể hiện trong bảng 2. bchọn i lc, max ψ l0 TT Cột λ λgh Kiểm tra (cm) (cm) (cm) (cm) 1 C1 22 6,336 540 1,0 540 85,22 100 Thỏa mãn 2 C2 22 6,336 360 1.25 450 71,02 100 Thỏa mãn 6 C6 22 6,336 540 1,0 540 85,22 100 Thỏa mãn 7 C7 22 6,336 540 1,0 540 85,22 100 Thỏa mãn 8 C8 22 6,336 540 1,0 540 85,22 100 Thỏa mãn Như vây, các cột được lựa chọn sơ bộ kích thước đảm bảo đạt yêu cầu về chịu lực dọc và độ mảnh giới hạn. Mặt bằng định vị cột được thể hiện trong bản vẽ đi kèm. Lựa chọn kích thước tiết diện dầm.

Chiều cao tiết diện dầm hd được chọn sơ bộ theo nhịp: ld (2-6) hd  (m) md Trong đó: ld – Nhịp của đoạn dầm đang xét, (m); md – Hệ số kể đến vai trò của dầm. Đối với dầm phụ md = 14÷20; đối với dầm chính md = 8÷14; với đoạn dầm consol md =5÷7) Bề rộng tiết diện dầm bd chọn trong khoảng (0,3  0,5)hd.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ