Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong ngành công nghiệp hóa chất và lọc hóa dầu, nhu cầu sử dụng các hợp chất hữu cơ có độ tinh khiết cao phục vụ sản xuất nguyên vật liệu ngày càng gia tăng. Phương pháp chưng cất là giải pháp công nghệ phổ biến nhằm phân tách và nâng cao nồng độ các cấu tử từ hỗn hợp lỏng dựa trên sự khác biệt về độ bay hơi và nhiệt độ sôi của các chất thành phần ở cùng một áp suất làm việc. Đề tài đồ án môn học Quá trình và Thiết bị được thực hiện tại Khoa Công nghệ Hóa học, Trường Đại học Công nghiệp Thực phẩm TP. Hồ Chí Minh (năm 2015) tập trung vào việc tính toán, thiết kế hệ thống tháp chưng cất mâm chóp để phân tách hỗn hợp hai cấu tử Benzen – Toluen.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đồ án bao gồm các nội dung chính:

  1. Nghiên cứu tổng quan lý thuyết về quá trình chưng cất, tính chất nhiệt động học của hệ dung dịch Benzen – Toluen và lựa chọn phương án công nghệ thích hợp.
  2. Xây dựng sơ đồ nguyên lý và thuyết minh chi tiết quy trình công nghệ chưng cất liên tục có hồi lưu ở áp suất khí quyển.
  3. Tính toán cân bằng vật chất và cân bằng năng lượng nhằm xác định suất lượng dòng, thành phần cấu tử, lượng nhiệt trao đổi, lượng hơi đốt và nước làm mát tiêu hao.
  4. Tính toán thiết kế chi tiết thiết bị chính (tháp mâm chóp): đường kính tháp, số mâm lý thuyết, số mâm thực tế, chiều cao thân tháp, trở lực thủy động học và kiểm tra bền cơ khí cho thân tháp, đáy nắp, bích nối, ống dẫn, tai treo, chân đỡ.
  5. Tính toán thiết kế hệ thống thiết bị phụ trợ bao gồm thiết bị ngưng tụ đỉnh, các thiết bị làm nguội sản phẩm, thiết bị đun sôi dòng nhập liệu, nồi đun đáy tháp (Reboiler) và lựa chọn bơm ly tâm chuyên dụng.

Đối tượng nghiên cứu là hệ hỗn hợp nhị phân Benzen ($C_6H_6$) và Toluen ($C_6H_5CH_3$). Phạm vi thiết kế giới hạn ở quy trình chưng cất liên tục làm việc ở áp suất thường ($P = 1\text{ atm} = 760\text{ mmHg}$), sử dụng nguồn cấp nhiệt là hơi nước bão hòa ở áp suất tuyệt đối $2\text{ at}$, vật liệu chế tạo chính là thép không gỉ X18H10T, thép cacbon CT3 và ống truyền nhiệt đồng thau ($89\text{Cu} + 11\text{Zn}$).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết của đề tài dựa trên nguyên lý truyền khối và cân bằng pha lỏng - hơi của hệ hai cấu tử Benzen – Toluen. Khác với quá trình hấp thu hay trích ly cần đưa thêm pha mới từ ngoài vào, quá trình chưng cất tạo pha mới trực tiếp thông qua bốc hơi hoặc ngưng tụ. Quá trình này cũng khác biệt căn bản với quá trình cô đặc: trong chưng cất, cả dung môi và chất tan đều có khả năng bay hơi và hiện diện ở cả hai pha lỏng - hơi với tỷ lệ khác nhau, trong khi cô đặc chỉ có dung môi bay hơi.

Về mặt công nghệ, tác giả tiến hành so sánh ưu nhược điểm giữa ba loại thiết bị chưng cất phổ biến để lựa chọn thiết bị phù hợp nhất:

Loại tháp Ưu điểm Nhược điểm
Tháp chêm (tháp đệm) Cấu tạo đơn giản, trở lực thấp, làm việc được với chất lỏng bẩn nếu dùng đệm thích hợp. Hiệu suất truyền khối thấp do hiệu ứng thành, khó tăng năng suất, độ ổn định không cao.
Tháp mâm xuyên lỗ Trở lực tương đối thấp, hiệu suất phân tách khá cao, cấu tạo gọn gàng. Không làm việc được với chất lỏng bẩn, chế độ làm việc nhạy cảm với sự dao động lưu lượng.
Tháp mâm chóp Chế độ làm việc rất ổn định, hiệu suất đĩa cao, làm việc được với chất lỏng bẩn. Cấu tạo phức tạp, trở lực tương đối lớn, tiêu tốn nhiều vật tư kim loại, thiết bị nặng nề.

Phương pháp tính toán kỹ thuật được tác giả sử dụng bao gồm:

  • Phương pháp đồ thị McCabe - Thiele: Xác định số đĩa lý thuyết dựa trên đường cân bằng pha $x - y$, đường làm việc phần luyện, đường làm việc phần chưng và đường nhập liệu $q$.
  • Phương pháp hiệu suất trung bình: Xác định số đĩa thực tế từ số đĩa lý thuyết dựa trên độ nhớt hỗn hợp lỏng và độ bay hơi tương đối theo tương quan giải tích và đồ thị tra cứu.
  • Phương pháp cân bằng nhiệt động học: Xác định lượng nhiệt cấp vào, nhiệt lấy ra, tiêu hao hơi nước bão hòa và nước làm lạnh cho các thiết bị truyền nhiệt với giả thiết tổn thất nhiệt ra môi trường xung quanh là $5%$.
  • Phương pháp tính toán thủy động lực và độ bền cơ học: Tính toán trở lực đĩa khô, trở lực do sức căng bề mặt, chiều cao lớp bọt/lớp lỏng trên mâm; tính toán chiều dày thân tháp hình trụ hàn hồ quang điện, đáy nắp elip có gờ chịu áp suất trong và kiểm tra theo điều kiện áp suất thử thủy lực.
  • Nguồn dữ liệu tra cứu: Số liệu hóa lý, đồ thị cân bằng và thông số tiêu chuẩn được trích xuất từ Sổ tay Quá trình & Thiết bị Công nghệ Hóa chất (Tập 1 và Tập 2, NXB Khoa học và Kỹ thuật Hà Nội) và giáo trình của Võ Văn Bang – Vũ Bá Minh.

Nội dung chính theo từng chương

Chương I: Tổng quan

Chương này hệ thống hóa toàn bộ cơ sở lý thuyết về quá trình chưng cất, phân loại phương pháp chưng cất (theo áp suất làm việc: áp suất thấp, áp suất thường, áp suất cao; theo nguyên lý làm việc: chưng đơn giản một bậc, chưng lôi cuốn theo hơi nước, chưng cất liên tục; theo phương thức cấp nhiệt: trực tiếp, gián tiếp). Tác giả phân tích cấu tạo, ưu nhược điểm của tháp chêm, tháp mâm xuyên lỗ và tháp mâm chóp, từ đó chọn tháp mâm chóp tròn để chưng cất liên tục ở áp suất thường.

Nội dung chương trình bày chi tiết tính chất hóa lý của hai cấu tử:

  • Benzen ($C_6H_6$): khối lượng phân tử $78{,}11\text{ g/mol}$, tỷ trọng ở $20^\circ\text{C}$ là $0{,}879\text{ g/cm}^3$, nhiệt độ sôi $80^\circ\text{C}$, nhiệt độ nóng chảy $5{,}5^\circ\text{C}$, là dung môi không phân cực, độc tính cao (nồng độ khoảng $1\text{ ppm}$ trong không khí đã có nguy cơ gây bệnh bạch cầu).
  • Toluen ($C_6H_5CH_3$): khối lượng phân tử $92{,}13\text{ g/mol}$, tỷ trọng ở $20^\circ\text{C}$ là $0{,}866\text{ g/cm}^3$, nhiệt độ sôi $111^\circ\text{C}$, nhiệt độ nóng chảy $-95^\circ\text{C}$, độc tính thấp hơn Benzen.
  • Tổng hợp các phương pháp điều chế hydrocacbon thơm (chưng cất than đá, dầu mỏ; đóng vòng và dehydro hóa ankan; dehydro hóa cycloankan; trime hóa axetylen; phản ứng ankyl hóa Friedel - Crafts) và lập bảng số liệu cân bằng lỏng ($x$) - hơi ($y$) của hệ Benzen – Toluen ở $760\text{ mmHg}$.

Chương II: Sơ đồ nguyên lý và thuyết minh chi tiết sơ đồ nguyên lý

Chương II mô tả chu trình vận hành khép kín và liên tục của hệ thống:

  • Hỗn hợp nguyên liệu từ thùng chứa được bơm ly tâm (1) đưa lên bồn cao vị (2), mức lỏng được ổn định nhờ ống chảy tràn.
  • Dung dịch từ bồn cao vị chảy qua thiết bị đun sôi dòng nhập liệu (3), được gia nhiệt bằng hơi nước bão hòa đến nhiệt độ sôi rồi đưa vào đĩa tiếp liệu của tháp chưng luyện (5).
  • Trong tháp, pha lỏng chảy từ trên xuống gặp pha hơi đi từ dưới lên qua các chóp. Quá trình trao đổi chất diễn ra liên tục: nồng độ cấu tử dễ bay hơi (Benzen) tăng dần lên đỉnh tháp, nồng độ cấu tử khó bay hơi (Toluen) tăng dần xuống đáy tháp.
  • Hơi đỉnh tháp vào thiết bị ngưng tụ hoàn toàn (6); một phần chất lỏng sau ngưng tụ được hồi lưu về đĩa đỉnh để duy trì pha lỏng đoạn luyện, phần còn lại qua thiết bị làm lạnh (7) vào bồn chứa sản phẩm đỉnh (8).
  • Chất lỏng đáy tháp một phần được hóa hơi tuần hoàn qua nồi đun đáy tháp dạng Kettle (10), phần còn lại qua thiết bị làm nguội đáy (16) rồi vào bồn chứa sản phẩm đáy (15). Nước ngưng từ các bộ trao đổi nhiệt được xả qua cụm bẫy hơi (12).

Chương III: Cân bằng vật chất và cân bằng năng lượng

Chương III thực hiện tính toán định lượng các dòng vật chất và nhiệt lượng:

  • Xác định chỉ số hoàn lưu thích hợp từ chỉ số hoàn lưu tối thiểu $R_{min}$.
  • Sử dụng đồ thị cân bằng $x - y$ xác định được số mâm lý thuyết là 12 mâm (đoạn luyện: 6 mâm, đoạn chưng: 6 mâm, vị trí mâm nhập liệu lý thuyết là mâm số 7).
  • Tra cứu độ nhớt, tính toán độ bay hơi tương đối và xác định hiệu suất trung bình của đĩa, tính ra số mâm thực tế của tháp là 19 mâm (đoạn luyện: 9 mâm, đoạn chưng: 10 mâm, vị trí mâm nhập liệu thực tế là mâm số 10).
  • Thiết lập cân bằng nhiệt lượng cho toàn bộ hệ thống: tính toán lượng nhiệt do dòng nhập liệu, dòng hơi đỉnh, dòng lỏng hồi lưu, sản phẩm đáy và nước ngưng mang vào/ra; tính toán lượng hơi đốt bão hòa $2\text{ at}$ cần cấp cho thiết bị gia nhiệt nhập liệu và nồi đun đáy tháp; tính toán lượng nước làm mát tiêu tốn trong khoảng nhiệt độ $30^\circ\text{C} - 40^\circ\text{C}$ cho thiết bị ngưng tụ và các thiết bị làm nguội.

Chương IV: Tính toán thiết bị chính

Chương IV trình bày các bước tính toán kích thước hình học, thủy động lực học và độ bền cơ khí của tháp mâm chóp:

  • Đường kính và chiều cao tháp: Xác định lưu lượng thể tích, khối lượng riêng trung bình pha hơi và pha lỏng, tốc độ giới hạn của pha hơi trong đoạn luyện và đoạn chưng; chọn khoảng cách giữa các mâm $h = 0{,}25\text{ m}$; quy chuẩn đường kính tháp và chiều cao làm việc của thân tháp.
  • Trở lực thủy động học: Tính toán chi tiết tổng trở lực của một đĩa và toàn tháp bao gồm: trở lực đĩa khô (qua ống hơi và khe chóp), trở lực do sức căng bề mặt chất lỏng, trở lực của lớp chất lỏng và lớp bọt trên đĩa (xác định chiều cao gờ chảy tràn, diện tích phân bố chóp, ống chảy chuyền).
  • Tính toán cơ khí thân tháp: Thân tháp hình trụ bằng thép không gỉ X18H10T chế tạo bằng phương pháp hàn hồ quang điện giáp mối hai bên. Dựa trên áp suất làm việc tại đáy tháp (áp suất hơi cộng áp suất thủy tĩnh cột chất lỏng) và độ bền mối hàn có kể đến các lỗ khoét mâm quan sát, tính ra chiều dày thân tháp là $3\text{ mm}$ (đã cộng dung sai ăn mòn $C$). Kiểm tra ứng suất thành thiết bị theo áp suất thử thủy lực đạt yêu cầu bền.
  • Đáy và nắp tháp: Chọn dạng nắp và đáy hình elip có gờ bằng thép X18H10T. Chiều dày tính toán ban đầu $5\text{ mm}$ khi kiểm tra ứng suất theo áp suất thử thủy lực không thỏa mãn điều kiện bền, tác giả đã hiệu chỉnh và chọn lại chiều dày quy chuẩn là $6\text{ mm}$.
  • Ống dẫn và mặt bích: Tính toán đường kính quy chuẩn cho các ống nối dẫn hơi đỉnh ($D_y = 70\text{ mm}$), ống hoàn lưu ($D_y = 20\text{ mm}$), ống nhập liệu ($D_y = 25\text{ mm}$), ống sản phẩm đáy ($D_y = 32\text{ mm}$) và ống hơi từ nồi đun vào đáy tháp ($D_y = 70\text{ mm}$). Chọn bích liền không cổ bằng thép CT3 ghép thân (gồm 11 cặp bích cho đoạn nối cứ 2 mâm một đoạn) và bích nối ống dẫn tiêu chuẩn kèm đệm kín.
  • Kết cấu đỡ: Tính sơ bộ tổng khối lượng tháp (gồm khối lượng thân, đáy nắp, mâm, chóp, ống hơi, ống chảy chuyền, bích và khối lượng chất lỏng chứa đầy tháp); lựa chọn kết cấu đỡ gồm 4 tai treo và 4 chân đỡ bằng thép CT3 tiêu chuẩn.

Chương V: Tính toán thiết bị phụ

Chương V tính toán kích thước truyền nhiệt và thủy lực cho các thiết bị trao đổi nhiệt dạng ống chùm đặt nằm ngang (vật liệu ống truyền nhiệt bằng đồng thau $89\text{Cu} + 11\text{Zn}$) và chọn máy bơm:

  1. Thiết bị ngưng tụ hoàn toàn đỉnh tháp: Thiết bị ống chùm đặt nằm ngang, đường kính vỏ $D = 0{,}5\text{ m}$, gồm 93 ống truyền nhiệt đường kính ngoài $32\text{ mm}$ xếp thành 5 vòng tròn đồng tâm; hơi đi ngoài ống ngưng tụ ở $83{,}88^\circ\text{C}$, nước làm mát đi trong ống ($30^\circ\text{C} \rightarrow 40^\circ\text{C}$).
  2. Thiết bị làm nguội sản phẩm đáy: Thiết bị ống chùm nằm ngang, đường kính vỏ $D = 0{,}6\text{ m}$, gồm 173 ống truyền nhiệt xếp thành 7 vòng tròn (vòng ngoài cùng 43 ống); làm nguội dòng sản phẩm đáy từ $110{,}58^\circ\text{C}$ xuống $40^\circ\text{C}$ bằng nước làm mát ($30^\circ\text{C} \rightarrow 40^\circ\text{C}$).
  3. Thiết bị làm nguội sản phẩm đỉnh: Thiết bị ống chùm nằm ngang gồm 37 ống truyền nhiệt xếp thành 3 vòng tròn (vòng ngoài cùng 18 ống); làm nguội sản phẩm Benzen đỉnh từ sau ngưng tụ xuống nhiệt độ bảo quản.
  4. Nồi đun đáy tháp (Reboiler): Nồi đun dạng Kettle đặt riêng biệt ngoài tháp, nhận lỏng đáy tháp, sử dụng chùm 173 ống đồng thau xếp 7 vòng tròn gia nhiệt bằng hơi nước bão hòa $2\text{ at}$ ($t_{sôi} = 119{,}58^\circ\text{C}$) để bốc hơi tuần hoàn đáy.
  5. Thiết bị đun sôi dòng nhập liệu: Thiết bị ống chùm gồm 173 ống truyền nhiệt nhận dòng nhập liệu từ bồn cao vị, gia nhiệt từ $30^\circ\text{C}$ đến nhiệt độ sôi $102^\circ\text{C}$ bằng hơi nước bão hòa $2\text{ at}$ ($119{,}62^\circ\text{C}$).
  6. Bơm chất lỏng: Tính toán khối lượng riêng, độ nhớt động lực và độ nhớt động học của dòng nguyên liệu và dòng hoàn lưu; lựa chọn loại bơm ly tâm hóa chất một cấp chế tạo từ thép hợp kim 10X18H19T để vận chuyển hóa chất độc hại Benzen – Toluen.

Kết quả và đóng góp

Đồ án đã hoàn thành trọn vẹn nhiệm vụ tính toán thiết kế kỹ thuật hệ thống chưng cất hỗn hợp Benzen – Toluen với các kết quả thông số cụ thể được tổng hợp trong bảng sau:

Hạng mục thiết bị / Thông số Kết quả tính toán thiết kế Vật liệu chế tạo / Quy chuẩn
Loại tháp chưng cất Tháp đĩa chóp tròn, vận hành liên tục Thân, đĩa, chóp: Thép X18H10T
Áp suất làm việc $1\text{ atm}$ ($760\text{ mmHg}$) Áp suất khí quyển
Số mâm lý thuyết ($N_{lt}$) 12 mâm (6 mâm luyện, 6 mâm chưng) Mâm nhập liệu lý thuyết: số 7
Số mâm thực tế ($N_{tt}$) 19 mâm (9 mâm luyện, 10 mâm chưng) Mâm nhập liệu thực tế: số 10
Khoảng cách giữa các mâm $h = 0{,}25\text{ m}$ Tiêu chuẩn theo đường kính tháp
Chiều dày thân tháp $S = 3\text{ mm}$ ($0{,}003\text{ m}$) Thép tấm không gỉ X18H10T
Chiều dày đáy và nắp tháp $S = 6\text{ mm}$ ($0{,}006\text{ m}$) (đáy nắp elip có gờ) Hiệu chỉnh từ $5\text{ mm}$ lên $6\text{ mm}$ sau kiểm tra bền
Bích ghép thân tháp 11 cặp bích (cứ 2 mâm bố trí 1 mối ghép) Thép CT3, kiểu bích liền không cổ
Thiết bị ngưng tụ đỉnh Thiết bị ống chùm nằm ngang, 93 ống $D_{vỏ} = 0{,}5\text{ m}$, ống đồng thau ($89\text{Cu} + 11\text{Zn}$)
Thiết bị làm nguội đáy Thiết bị ống chùm nằm ngang, 173 ống $D_{vỏ} = 0{,}6\text{ m}$, ống đồng thau ($89\text{Cu} + 11\text{Zn}$)
Thiết bị làm nguội đỉnh Thiết bị ống chùm nằm ngang, 37 ống Ống đồng thau ($89\text{Cu} + 11\text{Zn}$)
Thiết bị nồi đun đáy tháp Thiết bị dạng Kettle riêng biệt, 173 ống Hơi nước bão hòa $2\text{ at}$ ($119{,}58^\circ\text{C}$)
Thiết bị đun sôi nhập liệu Thiết bị ống chùm, 173 ống Hơi nước bão hòa $2\text{ at}$ ($119{,}62^\circ\text{C}$)
Bơm vận chuyển dung dịch Bơm ly tâm 1 cấp chuyên dụng cho hóa chất Thép hợp kim 10X18H19T
Chi tiết đỡ tháp 4 tai treo và 4 chân đỡ phân bố đối xứng Thép CT3 tiêu chuẩn

Về mặt đóng góp chuyên môn, đồ án đã giải quyết đầy đủ chuỗi tính toán kỹ thuật hóa học từ cân bằng vật chất, cân bằng nhiệt lượng, thủy động lực học đĩa chóp cho đến tính toán độ bền cơ khí thiết bị áp lực và mạng lưới trao đổi nhiệt phụ trợ, cung cấp bộ số liệu thiết kế hoàn chỉnh cho hệ phân tách Benzen – Toluen ở quy mô công nghiệp.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Theo tự nhận xét của tác giả trong lời mở đầu và phạm vi tính toán của văn bản:

  • Đồ án là bước đầu làm quen với công tác thiết kế quá trình và thiết bị công nghệ hóa học, kỹ năng và kiến thức còn một số hạn chế nhất định.
  • Quá trình tính toán sử dụng nhiều bước nội suy từ các bảng tra cứu sổ tay (về độ nhớt, ẩn nhiệt hóa hơi, khối lượng riêng, sức căng bề mặt) và phương pháp đồ thị gần đúng, dẫn đến sai số tích lũy giữa các bước tính toán.
  • Thiết kế giới hạn ở chế độ làm việc ổn định ở áp suất thường của hệ nhị phân lý tưởng, chưa khảo sát các chế độ động học phức tạp khi có sự dao động về lưu lượng và nồng độ nguyên liệu đầu vào.
  • Hướng mở rộng tiếp theo là tối ưu hóa mạng lưới trao đổi nhiệt (như tận dụng nhiệt dòng sản phẩm đáy có nhiệt độ cao $110{,}58^\circ\text{C}$ để gia nhiệt sơ bộ cho dòng nhập liệu $30^\circ\text{C}$ nhằm tiết kiệm hơi đốt) và nghiên cứu tích hợp hệ thống tự động hóa điều khiển quá trình.

Giá trị tham khảo

Đồ án là tài liệu tham khảo có cấu trúc chuẩn mực cho sinh viên các ngành Kỹ thuật Hóa học, Công nghệ Thực phẩm, Công nghệ Sinh học và Kỹ thuật Môi trường khi thực hiện đồ án môn học Quá trình và Thiết bị hoặc khóa luận tốt nghiệp chuyên ngành thiết kế thiết bị truyền khối.

Những nội dung có giá trị tham khảo cao nhất trong tài liệu gồm:

  • Toàn bộ quy trình tra cứu và thiết lập phương trình cân bằng vật chất, cân bằng năng lượng theo tiêu chuẩn Sổ tay Quá trình & Thiết bị.
  • Trình tự tính toán thủy động lực học chi tiết cho tháp mâm chóp (trở lực đĩa khô, trở lực sức căng bề mặt, kích thước khe chóp, ống chảy chuyền và mức chất lỏng trên đĩa).
  • Các bước kiểm tra độ bền cơ khí thân trụ và đáy nắp elip theo điều kiện áp suất thử thủy lực, đặc biệt là trường hợp xử lý tăng chiều dày đáy nắp từ $5\text{ mm}$ lên $6\text{ mm}$ khi phép kiểm tra ứng suất ban đầu không đạt.
  • Phương pháp tính toán hệ số cấp nhiệt và diện tích bề mặt truyền nhiệt cho các thiết bị trao đổi nhiệt ống chùm ngưng tụ và làm nguội.

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao tác giả lựa chọn tháp mâm chóp thay vì tháp chêm hay tháp mâm xuyên lỗ để chưng cất hệ Benzen – Toluen?
Trong Chương I, tác giả phân tích và so sánh ba loại tháp: tháp chêm có trở lực thấp nhưng hiệu suất truyền khối thấp do hiệu ứng thành và khó nâng cao năng suất; tháp mâm xuyên lỗ có hiệu suất khá cao nhưng không làm việc được với chất lỏng bẩn và nhạy cảm với dao động lưu lượng. Tháp mâm chóp tuy có cấu tạo phức tạp và trở lực lớn hơn nhưng có ưu điểm nổi bật là độ ổn định vận hành rất cao, hiệu suất phân tách đĩa cao và thích hợp cho quá trình làm việc liên tục của hệ Benzen – Toluen.

2. Số mâm lý thuyết và số mâm thực tế của tháp được xác định là bao nhiêu, vị trí đĩa tiếp liệu ở đâu?
Dựa trên phương pháp đồ thị McCabe - Thiele ở Chương III, số mâm lý thuyết được xác định là 12 mâm (gồm 6 mâm phần luyện và 6 mâm phần chưng, đĩa nhập liệu lý thuyết là đĩa số 7). Sau khi tính toán hiệu suất trung bình của đĩa qua độ nhớt và độ bay hơi tương đối, số mâm thực tế của tháp là 19 mâm (gồm 9 mâm phần luyện và 10 mâm phần chưng, đĩa nhập liệu thực tế là đĩa số 10).

3. Thân tháp và đáy nắp được chế tạo bằng vật liệu gì và có chiều dày bao nhiêu?
Thân tháp, đáy và nắp đều được chế tạo bằng thép không gỉ X18H10T hàn hồ quang điện. Thân tháp có chiều dày tính toán và quy chuẩn là $3\text{ mm}$. Đáy và nắp elip có gờ ban đầu tính toán chiều dày $5\text{ mm}$ nhưng không thỏa mãn điều kiện kiểm tra ứng suất theo áp suất thử thủy lực ($ST2:XIII.49/386$), do đó tác giả đã chọn lại chiều dày nắp và đáy là $6\text{ mm}$.

4. Các thiết bị trao đổi nhiệt phụ trợ trong hệ thống sử dụng loại thiết bị và vật liệu nào?
Các thiết bị phụ gồm thiết bị ngưng tụ đỉnh (93 ống), thiết bị làm nguội sản phẩm đáy (173 ống), thiết bị làm nguội sản phẩm đỉnh (37 ống), nồi đun đáy tháp Reboiler (173 ống) và thiết bị đun sôi dòng nhập liệu (173 ống). Tất cả đều sử dụng thiết bị trao đổi nhiệt dạng ống chùm đặt nằm ngang với vật liệu ống truyền nhiệt là đồng thau ($89\text{Cu} + 11\text{Zn}$), sử dụng nước làm mát ($30^\circ\text{C} - 40^\circ\text{C}$) hoặc hơi nước bão hòa $2\text{ at}$ ($119{,}58^\circ\text{C} - 119{,}62^\circ\text{C}$) làm tác nhân cấp nhiệt.

5. Các bộ phận phụ trợ cơ khí như mặt bích, tai treo và chân đỡ được chọn bằng vật liệu gì?
Mặt bích ghép thân (11 cặp bích liền không cổ), bích nối ống dẫn, 4 tai treo và 4 chân đỡ chịu lực của tháp đều được lựa chọn theo tiêu chuẩn chế tạo từ thép cacbon CT3.

Kết luận

Đồ án môn học Quá trình và Thiết bị của sinh viên Trương Phúc Diễm Oanh đã hoàn thành trọn vẹn việc tính toán, thiết kế hệ thống tháp mâm chóp chưng cất liên tục hỗn hợp Benzen – Toluen ở áp suất khí quyển. Các kết quả tính toán đã xác định chính xác số mâm thực tế (19 mâm), kích thước cơ khí tháp bằng thép X18H10T (thân dày $3\text{ mm}$, đáy nắp dày $6\text{ mm}$), trở lực thủy động lực và hệ thống 5 thiết bị trao đổi nhiệt phụ trợ dạng ống chùm đồng thau. Đây là tài liệu thuyết minh kỹ thuật chi tiết, có giá trị tham khảo thực tiễn cao cho sinh viên ngành Công nghệ Hóa học và Thực phẩm trong việc thực hiện các đồ án thiết kế thiết bị truyền khối.