Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Ngành công nghiệp hóa chất giữ vai trò trọng yếu trong tiến trình công nghiệp hóa và cơ cấu xuất khẩu của Việt Nam. Năm 2022, kim ngạch xuất khẩu hóa chất của Việt Nam đạt 3,09 tỷ USD với các thị trường tiêu thụ chính gồm Trung Quốc, Ấn Độ và Nhật Bản; ngành này được dự báo duy trì tốc độ tăng trưởng từ 10% đến 11% đến năm 2030, chiếm tỷ trọng khoảng 4% đến 5% toàn ngành công nghiệp. Để đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật ngày càng khắt khe về chất lượng và độ tinh khiết của hóa chất thương phẩm, việc thiết kế các hệ thống thiết bị phân tách hiệu quả—đặc biệt là thiết bị chưng cất phân tách hỗn hợp lỏng hòa tan—là yêu cầu kỹ thuật tất yếu.
Đồ án tập trung giải quyết bài toán thiết kế kỹ thuật tháp chưng cất loại đệm (tháp chêm) nhằm phân tách hệ nhị phân Acetone – Acid Acetic với năng suất nhập liệu $3000 \text{ kg/h}$. Nhiệm vụ nghiên cứu và thiết kế được phân định cụ thể qua các mục tiêu:
- Tính toán cân bằng vật chất tổng thể và cục bộ để xác định suất lượng các dòng sản phẩm đỉnh và đáy.
- Tính toán cân bằng nhiệt lượng nhằm xác định lượng hơi đốt và lưu lượng tác nhân lạnh tiêu tốn cho toàn hệ thống và từng thiết bị trao đổi nhiệt.
- Xác định các thông số công nghệ và kích thước hình học chính của tháp đệm (đường kính tháp, chiều cao lớp đệm, trở lực qua tháp).
- Tính toán thiết kế cơ khí cho tháp chính bao gồm chiều dày thân tháp, đáy, nắp, mặt bích, bu lông, ống dẫn và các chi tiết đỡ đệm, phân phối chất lỏng.
- Tính toán, lựa chọn hệ thống thiết bị phụ trợ (thiết bị ngưng tụ, thiết bị làm nguội, thiết bị gia nhiệt nguyên liệu, nồi đun Kettle, bồn cao vị và bơm vận chuyển).
- Lập hồ sơ bản vẽ kỹ thuật gồm Bản vẽ quy trình công nghệ khổ A1 và Bản vẽ thiết bị chính khổ A1.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Hỗn hợp hai cấu tử tan lẫn Acetone ($(CH_3)_2CO$) và Acid Acetic ($CH_3COOH$).
- Phạm vi thông số: Năng suất nhập liệu $G_F = 3000 \text{ kg/h}$, nồng độ nhập liệu theo phần mol Acetone $x_F = 0,2$ ($20%$ mol), nồng độ sản phẩm đỉnh $x_D = 0,8$ ($80%$ mol), tỷ lệ thu hồi cấu tử Acetone ở đỉnh đạt tối thiểu $95%$.
- Bối cảnh thực hiện: Đồ án môn học Quá trình và Thiết bị (Mã môn học: PWPD322703), thực hiện tại Khoa Công nghệ Hóa học và Thực phẩm, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP. Hồ Chí Minh, hoàn thành vào tháng 5 năm 2024.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và tính chất hóa lý
Quá trình chưng cất dựa trên nguyên lý chuyển khối giữa hai pha lỏng - hơi tiếp xúc trực tiếp, khai thác sự sai khác về độ bay hơi tương đối giữa các cấu tử trong hỗn hợp ở cùng điều kiện nhiệt độ và áp suất làm việc ($P = 1 \text{ at}$). Hệ Acetone – Acid Acetic có sự chênh lệch đáng kể về điểm sôi:
| Thông số hóa lý cơ bản |
Acetone ($(CH_3)_2CO$) |
Acid Acetic ($CH_3COOH$) |
| Khối lượng phân tử ($M$) |
$58,080 \text{ g/mol}$ |
$60,052 \text{ g/mol}$ |
| Nhiệt độ sôi ở áp suất $1 \text{ at}$ |
$56,0^\circ\text{C}$ |
$118,1^\circ\text{C}$ |
| Khối lượng riêng tại $20^\circ\text{C}$ ($\rho_{20}$) |
$791 \text{ kg/m}^3$ |
$1048 \text{ kg/m}^3$ |
| Tính chất đặc trưng |
Dễ cháy, bay hơi nhanh, tan vô hạn trong nước |
Acid yếu ($K_{25^\circ\text{C}} = 1,75 \cdot 10^{-5}$), mùi sốc, tan vô hạn |
Dữ liệu cân bằng pha lỏng – hơi của hệ Acetone – Acid Acetic ở áp suất khí quyển được tra cứu và biểu diễn qua hàm tương quan nhiệt độ sôi ($T$) cùng thành phần pha lỏng ($x$) và pha hơi ($y$), trải dài từ $56^\circ\text{C}$ (Acetone nguyên chất) đến $118,1^\circ\text{C}$ (Acid Acetic nguyên chất).
Phương pháp tính toán và nguồn dữ liệu
Phương pháp nghiên cứu thuộc loại hình tính toán thiết kế kỹ thuật quá trình hóa học, kết hợp các phương pháp cụ thể:
- Phương pháp giải tích và đồ thị: Xác định chỉ số hồi lưu tối thiểu ($R_{min}$) và chỉ số hồi lưu thích hợp ($R$) qua đồ thị cân bằng lỏng - hơi $y - x$; xây dựng phương trình đường làm việc của đoạn cất và đoạn chưng để xác định số mâm lý thuyết theo phương pháp bậc thang McCabe-Thiele.
- Phương pháp thực nghiệm quy đổi: Xác định hiệu suất tách trung bình ($\eta_{TB}$) thông qua mối tương quan giữa độ bay hơi tương đối ($\alpha$) và độ nhớt động lực học ($\mu$) của hỗn hợp tại các vị trí mâm đỉnh, mâm nạp liệu và mâm đáy nhằm xác định số mâm thực tế và chiều cao lớp đệm tương đương.
- Phương pháp cân bằng vật chất và năng lượng: Thiết lập hệ phương trình bảo toàn khối lượng và nhiệt lượng cho toàn hệ thống cũng như từng cụm thiết bị trao đổi nhiệt, có tính đến hệ số tổn thất nhiệt ra môi trường xung quanh ($5%$).
- Phương pháp tính toán cơ khí theo tiêu chuẩn: Áp dụng công thức chuẩn về sức bền vật liệu, tính toán chiều dày thành thiết bị chịu áp lực, kiểm tra ứng suất bền, chọn kích thước bích ghép, đáy và nắp elip tiêu chuẩn theo Sổ tay Quá trình và Thiết bị Công nghệ Hóa chất (Tập 1 và Tập 2).
Thiết kế và triển khai hệ thống
Hệ thống chưng cất tháp đệm liên tục cho hệ Acetone – Acid Acetic bao gồm các cụm thiết bị công nghệ chính và phụ trợ được phối hợp vận hành theo sơ đồ công nghệ:
| Ký hiệu |
Tên thiết bị trong quy trình |
Chức năng công nghệ |
| 1 |
Bồn chứa nhập liệu |
Tích trữ dung dịch nguyên liệu ban đầu ở $25^\circ\text{C}$ |
| 2 |
Bồn cao vị |
Duy trì áp lực thủy tĩnh ổn định cấp dòng vào tháp |
| 3 |
Bồn chứa sản phẩm đáy |
Tích trữ sản phẩm đáy (Acid Acetic nồng độ cao) |
| 4 |
Bồn chứa sản phẩm đỉnh |
Tích trữ sản phẩm đỉnh (Acetone nồng độ $80%$ mol) |
| 5 |
Bơm nạp liệu |
Vận chuyển nguyên liệu từ bồn chứa lên bồn cao vị |
| 6 |
Bơm dòng hồi lưu |
Vận chuyển một phần chất lỏng ngưng tụ hồi lưu đỉnh tháp |
| 7 |
Thiết bị gia nhiệt dòng nhập liệu |
Gia nhiệt dòng nhập liệu từ $25^\circ\text{C}$ đến nhiệt độ sôi $93,1^\circ\text{C}$ bằng hơi nước ($2 \text{ at}$) |
| 8 |
Thiết bị ngưng tụ sản phẩm đỉnh |
Ngưng tụ hoàn toàn dòng hơi đỉnh tháp ở $62,6^\circ\text{C}$ |
| 9 |
Thiết bị làm nguội sản phẩm đỉnh |
Hạ nhiệt độ sản phẩm đỉnh từ $62,6^\circ\text{C}$ xuống $40^\circ\text{C}$ |
| 10 |
Nồi đun Kettle đáy tháp |
Cung cấp nhiệt đun sôi và tái bốc hơi đáy tháp bằng hơi nước ($2 \text{ at}$) |
| 11 |
Thiết bị làm nguội sản phẩm đáy |
Hạ nhiệt độ dòng sản phẩm đáy từ $116,48^\circ\text{C}$ xuống $45^\circ\text{C}$ |
| 12 |
Tháp chưng cất tháp đệm |
Thiết bị tiếp xúc pha chính thực hiện quá trình truyền khối cất - chưng |
Hệ thống được thiết kế kèm các vòng điều khiển tự động gồm: bộ điều chỉnh nhiệt độ (TT, TC) tại các thiết bị trao đổi nhiệt và bộ đo/điều chỉnh lưu lượng (FT, FC) nhằm duy trì ổn định lưu lượng nạp liệu và tỷ số hồi lưu đỉnh.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan
Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý thuyết của quá trình chưng cất hai cấu tử, phân loại các phương pháp chưng cất (theo áp suất làm việc, nguyên lý cấp nhiệt và phương pháp chưng cất trực tiếp/chân không). Tác giả so sánh chi tiết ưu nhược điểm kỹ thuật giữa ba dạng thiết bị tiếp xúc pha phổ biến:
- Tháp đệm: Cấu tạo đơn giản, trở lực thấp, xử lý tốt chất lỏng có cặn bẩn nếu chọn đệm thích hợp; tuy nhiên hiệu ứng thành làm giảm hiệu suất truyền khối ở đường kính lớn và khó bố trí làm lạnh trung gian.
- Tháp mâm xuyên lỗ: Hiệu suất tách tương đối cao, trở lực thấp hơn tháp chóp, song chế độ vận hành nhạy cảm với sự dao động lưu lượng và đòi hỏi lắp đặt đĩa phẳng khắt khe.
- Tháp mâm chóp: Vận hành ổn định ở dải công suất rộng, hiệu suất tiếp xúc pha cao nhưng kết cấu phức tạp, tiêu tốn kim loại và trở lực thủy lực rất lớn.
Chương này cũng tổng hợp bảng số liệu cân bằng pha lỏng – hơi thực nghiệm của hệ Acetone – Acid Acetic ở áp suất $1 \text{ at}$, thiết lập các giản đồ $y - x$ và giản đồ nhiệt độ $T - xy$ làm cơ sở cho toàn bộ các chương tính toán tiếp theo.
Chương 2: Quy trình công nghệ
Chương này trình bày sơ đồ công nghệ tổng thể và thuyết minh chi tiết chu trình vận hành. Hỗn hợp nguyên liệu ($x_F = 0,2$) từ bồn chứa (1) ở $25^\circ\text{C}$ được bơm (5) đưa lên bồn cao vị (2), sau đó chảy qua thiết bị trao đổi nhiệt gia nhiệt nhập liệu (7) để nâng nhiệt độ đến trạng thái lỏng sôi tại $t_F = 93,1^\circ\text{C}$ trước khi cấp vào đĩa nạp liệu của tháp đệm (12).
Trong thân tháp, pha hơi đi từ dưới lên tiếp xúc ngược dòng với pha lỏng chảy tràn qua bề mặt đệm từ trên xuống. Dòng hơi đỉnh ($x_D = 0,8$) tại $62,6^\circ\text{C}$ đi vào thiết bị ngưng tụ (8); một phần ngưng tụ được bơm hồi lưu (6) đưa ngược lại đỉnh tháp với chỉ số hồi lưu $R = 1,2282$, phần còn lại được làm nguội tiếp tại thiết bị (9) về $40^\circ\text{C}$ và đưa về bồn chứa sản phẩm đỉnh (4). Chất lỏng đáy tháp ($x_W = 0,01$) tại $116,48^\circ\text{C}$ đi vào nồi đun Kettle (10); phần hơi bốc lên quay trở lại đáy tháp cấp nhiệt, phần lỏng còn lại được làm nguội qua thiết bị (11) về $45^\circ\text{C}$ rồi đưa vào bồn chứa sản phẩm đáy (3).
Chương 3: Cân bằng vật chất
Chương 3 giải quyết bài toán cân bằng khối lượng và xác định số bậc truyền khối:
- Khối lượng mol trung bình của hỗn hợp nạp liệu: $M_{tbF} = 59,6576 \text{ kg/kmol}$.
- Suất lượng mol nhập liệu: $F = 50,287 \text{ kmol/h}$ (tương ứng $G_F = 3000 \text{ kg/h}$).
- Suất lượng sản phẩm đỉnh: $G_D = 706,96 \text{ kg/h}$ ($D = 12,09 \text{ kmol/h}$); nồng độ acetone đáy đạt $x_W = 0,01$ ($1%$ mol).
- Suất lượng sản phẩm đáy: $G_W = 2293,04 \text{ kg/h}$ ($W = 38,197 \text{ kmol/h}$).
- Chỉ số hồi lưu tối thiểu: $R_{min} = \frac{x_D - y_F^}{y_F^ - x_F} = \frac{0,8 - 0,55}{0,55 - 0,2} = 0,714$.
- Chỉ số hồi lưu làm việc thích hợp: $R = 1,3 R_{min} + 0,3 = 1,2282$ (tương đương $R = 1,72 R_{min}$, nằm trong khoảng tối ưu $1,2 \div 2,5 R_{min}$).
- Phương trình đường làm việc đoạn cất: $y = 0,551x + 0,36$.
- Phương trình đường làm việc đoạn chưng: $y = 1,314x - 0,0031$ (tương đương dạng biểu diễn $x(y)$ trong văn bản).
- Số mâm lý thuyết xác định qua đồ thị McCabe-Thiele: $N_{lt} = 10$ mâm (gồm 2 mâm cất, 7 mâm chưng và 1 mâm nạp liệu).
- Hiệu suất trung bình của tháp: $\eta_{TB} = \frac{\eta_F + \eta_D + \eta_W}{3} = \frac{0,418 + 0,3178 + 0,4625}{3} = 0,40$.
- Số mâm thực tế quy đổi: $N_t = \frac{N_{lt}}{\eta_{TB}} = 25$ mâm (đoạn cất: 5 mâm, đoạn chưng: 20 mâm, nạp liệu tại vị trí mâm số 6).
Chương 4: Cân bằng năng lượng
Chương 4 tính toán chi tiết cân bằng nhiệt lượng cho toàn hệ thống và từng thiết bị trao đổi nhiệt (sử dụng hơi nước bão hòa ở $P = 2 \text{ at}$, $T_s = 119,62^\circ\text{C}$, ẩn nhiệt hóa hơi $r = 2208 \text{ kJ/kg}$):
| Thiết bị / Vị trí |
Dòng năng lượng |
Giá trị tính toán |
| Toàn tháp chưng cất |
Nhiệt do dòng nhập liệu mang vào ($Q_F$) |
$668.906,74 \text{ kJ/h}$ |
|
Nhiệt do hơi đốt đáy tháp cấp vào ($Q_h$) |
$1.610.998,35 \text{ kJ/h}$ |
|
Nhiệt do dòng lỏng hồi lưu đỉnh mang vào ($Q_R$) |
$124.719,07 \text{ kJ/h}$ |
|
Nhiệt do hơi đỉnh mang ra ($Q_y$) |
$1.012.704,40 \text{ kJ/h}$ |
|
Nhiệt do sản phẩm đáy mang ra ($Q_{W'}$) |
$1.345.021,62 \text{ kJ/h}$ |
|
Nhiệt tổn thất ra môi trường ($Q_{xq}$) |
$46.899,17 \text{ kJ/h}$ |
| Nồi đun Kettle đáy tháp |
Nhiệt lượng do hơi đốt mang vào ($Q_{D2}$) |
$1.211.105,17 \text{ kJ/h}$ |
|
Lượng hơi đốt cần cấp đáy ($D_2$) |
$445,95 \text{ kg/h}$ |
|
Lượng nhiệt do nước ngưng mang ra ($Q_{ng2}$) |
$226.447,57 \text{ kJ/h}$ |
| Thiết bị gia nhiệt nhập liệu |
Nhiệt do hơi đốt mang vào ($Q_{D1}$) |
$663.249,48 \text{ kJ/h}$ |
|
Lượng hơi đốt gia nhiệt nhập liệu ($D_1$) |
$244,22 \text{ kg/h}$ |
|
Nhiệt lượng hỗn hợp nhận để đạt $93,1^\circ\text{C}$ |
$666.409,80 \text{ kJ/h}$ |
| Thiết bị ngưng tụ đỉnh |
Nhiệt lượng tỏa ra khi ngưng tụ hoàn toàn |
$786.411,19 \text{ kJ/h}$ |
|
Lưu lượng nước lạnh cần dùng ($30^\circ\text{C} \rightarrow 40^\circ\text{C}$) |
$18.831,69 \text{ kg/h}$ |
Chương 5: Tính toán thiết bị chính
Chương này xác định các kích thước công nghệ cốt lõi của tháp đệm:
- Tính toán vận tốc hơi trung bình và lượng hơi trung bình đi qua đoạn cất và đoạn chưng.
- Xác định đường kính tháp cho đoạn cất và đoạn chưng dựa trên vận tốc hơi làm việc tối ưu tránh hiện tượng ngập lụt đệm (flooding).
- Tính toán chiều cao lớp đệm qua số đơn vị chuyển khối ($NTU$) và chiều cao một đơn vị chuyển khối ($HTU$) thông qua các chuẩn số thủy động lực học và khuếch tán: Chuẩn số Reynolds ($Re$), Chuẩn số Prandtl ($Pr$), hệ số thấm ướt bề mặt đệm.
- Tính toán tổng trở lực thủy lực của lớp đệm khô và lớp đệm ướt khi chất lỏng chảy màng ngược dòng với pha hơi ở cả hai đoạn cất và chưng.
Chương 6: Tính toán cơ khí và lựa chọn
Chương 6 chuyển giao từ thông số công nghệ sang kết cấu cơ khí chi tiết:
- Tính chiều dày thân tháp hình trụ chịu áp suất làm việc và áp suất thử thủy tĩnh.
- Thiết kế đáy và nắp thiết bị dạng elip có gờ tiêu chuẩn chịu áp lực.
- Tính toán đường kính các ống nhánh công nghệ: ống dẫn hơi đỉnh, ống dẫn dòng hồi lưu, ống nhập liệu, ống tháo sản phẩm đáy, ống dẫn hơi hồi lưu đáy tháp.
- Lựa chọn bích liền có gờ ghép nối giữa thân - đáy - nắp và bích nối các đoạn ống dẫn theo tiêu chuẩn ngành; xác định kích thước, số lượng và cấp bền của bu lông liên kết.
- Thiết kế kết cấu chi tiết bên trong: đĩa phân phối chất lỏng loại 1, lưới đỡ đệm loại 1 và dầm đỡ chịu tải trọng lớp đệm và chất lỏng công nghệ; tính tổng trọng lượng làm việc của tháp.
Chương 7: Tính toán và chọn thiết bị phụ
Chương 7 tính toán diện tích truyền nhiệt và chọn bơm/bồn:
- Tính toán bề mặt truyền nhiệt ($F$) và hệ số truyền nhiệt tổng quát ($K$) cho 5 thiết bị trao đổi nhiệt: Thiết bị ngưng tụ đỉnh, Thiết bị làm nguội sản phẩm đỉnh, Thiết bị gia nhiệt nạp liệu, Thiết bị làm nguội sản phẩm đáy và Nồi đun Kettle đáy tháp.
- Tính toán trở lực thủy lực đường ống từ bồn chứa nguyên liệu lên bồn cao vị và đoạn qua thiết bị gia nhiệt nạp liệu.
- Xác định chiều cao hình học cần thiết của bồn cao vị để đảm bảo áp đầu hút tự chảy ổn định vào mâm nạp liệu; tính toán công suất và chọn bơm ly tâm nạp liệu.
Kết quả tính toán thiết kế và thông số kỹ thuật
Hồ sơ tính toán của đồ án xác lập các kết quả thiết kế định lượng hoàn chỉnh cho hệ thống chưng cất đệm hệ Acetone – Acid Acetic:
| Hạng mục thông số |
Đại lượng tính toán |
Giá trị kỹ thuật |
Đơn vị |
| Thông số công nghệ |
Năng suất nạp liệu ($G_F$) |
$3000$ |
$\text{kg/h}$ |
|
Suất lượng sản phẩm đỉnh ($G_D$) |
$706,96$ |
$\text{kg/h}$ |
|
Suất lượng sản phẩm đáy ($G_W$) |
$2293,04$ |
$\text{kg/h}$ |
|
Nồng độ Acetone dòng đỉnh ($x_D$) |
$80$ |
$%$ mol |
|
Nồng độ Acetone dòng đáy ($x_W$) |
$1$ |
$%$ mol |
|
Tỷ lệ thu hồi cấu tử Acetone |
$\ge 95$ |
$%$ |
|
Chỉ số hồi lưu làm việc ($R$) |
$1,2282$ |
— |
|
Số bậc thay đổi nồng độ lý thuyết |
$10$ |
mâm |
|
Số bậc thay đổi nồng độ thực tế |
$25$ |
mâm (5 cất, 20 chưng) |
| Tiêu hao năng lượng |
Tiêu hao hơi đốt nồi đun đáy ($D_2$) |
$445,95$ |
$\text{kg/h}$ (hơi $2 \text{ at}$) |
|
Tiêu hao hơi đốt gia nhiệt nạp liệu ($D_1$) |
$244,22$ |
$\text{kg/h}$ (hơi $2 \text{ at}$) |
|
Lượng nước làm mát ngưng tụ đỉnh |
$18.831,69$ |
$\text{kg/h}$ |
Đóng góp kỹ thuật chính của đồ án là đã hoàn thiện một bộ hồ sơ tính toán thiết kế chi tiết từ lý thuyết nhiệt động cân bằng pha lỏng - hơi, cân bằng vật chất, cân bằng năng lượng đến kết cấu cơ khí chính xác và lựa chọn thiết bị phụ trợ đồng bộ, tạo tiền đề kỹ thuật rõ ràng cho việc gia công, chế tạo tháp chưng cất đệm trong thực tế.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Các tính toán công nghệ trong đồ án được thực hiện trên mô hình trạng thái tĩnh ở điều kiện vận hành định mức, chưa đánh giá động học quá trình khi có sự dao động đột ngột về lưu lượng hoặc nồng độ nhập liệu; các hệ số truyền khối và trở lực phụ thuộc vào các công thức thực nghiệm tiêu chuẩn trong sổ tay tra cứu tĩnh; chưa triển khai mô phỏng kiểm chứng trường thủy động lực học 3D bằng phần mềm chuyên dụng.
- Hướng mở rộng:
- Ứng dụng các phần mềm mô phỏng quá trình hóa học (như Aspen Plus, ChemCAD hoặc HYSYS) để tối ưu hóa đa mục tiêu giữa chỉ số hồi lưu và chi phí thiết bị/năng lượng (CAPEX/OPEX).
- Tính toán chi tiết hệ thống điều khiển tự động vòng kín (PID control loop) cho các thông số áp suất đỉnh, nhiệt độ đáy và mức chất lỏng nồi đun.
Giá trị tham khảo
Tài liệu là nguồn tham khảo kỹ thuật trực tiếp cho:
- Sinh viên các ngành Kỹ thuật Hóa học, Công nghệ Hóa học, Công nghệ Thực phẩm và Kỹ thuật Môi trường đang thực hiện đồ án môn học Quá trình và Thiết bị (Máy và Thiết bị Hóa chất) hoặc đồ án tốt nghiệp chuyên ngành về thiết bị truyền khối.
- Kỹ sư thiết kế quá trình hóa công cần quy trình từng bước tính toán cân bằng năng lượng từng nút thiết bị trao đổi nhiệt, phương pháp quy đổi số đĩa lý thuyết sang chiều cao đệm thực tế và các bước tra cứu tính chất hóa lý hỗn hợp dung môi hữu cơ.
Câu hỏi thường gặp
1. Nồng độ nhập liệu và các dòng sản phẩm của hệ chưng cất được xác định như thế nào trong đồ án?
Hỗn hợp nạp liệu Acetone – Acid Acetic có nồng độ mol Acetone $x_F = 0,2$ ($20%$ mol), tương ứng khối lượng mol trung bình dòng nhập liệu là $59,6576 \text{ kg/kmol}$. Nồng độ sản phẩm đỉnh thu hồi Acetone đạt $x_D = 0,8$ ($80%$ mol) với tỷ lệ thu hồi trên $95%$; nồng độ dòng đáy chủ yếu là Acid Acetic với lượng Acetone chỉ còn $x_W = 0,01$ ($1%$ mol).
2. Chỉ số hồi lưu tối thiểu và chỉ số hồi lưu thích hợp được xác định bằng bao nhiêu?
Từ điểm cân bằng pha $y_F^* = 0,55$ ứng với $x_F = 0,2$ trên đồ thị cân bằng lỏng - hơi, chỉ số hồi lưu tối thiểu được xác định là $R_{min} = 0,714$. Chỉ số hồi lưu làm việc được tính theo công thức kinh nghiệm $R = 1,3 R_{min} + 0,3 = 1,2282$ (tương đương $1,72 R_{min}$), đáp ứng điều kiện vận hành tối ưu trong khoảng $(1,2 \div 2,5) R_{min}$.
3. Tháp chưng cất cần bao nhiêu bậc lý thuyết và số mâm thực tế quy đổi là bao nhiêu?
Phương pháp McCabe-Thiele xác định tháp có $10$ mâm lý thuyết (gồm 2 mâm cất, 7 mâm chưng và 1 mâm nạp liệu). Với hiệu suất trung bình tính toán $\eta_{TB} = 0,40$ (xác định qua độ nhớt và độ bay hơi tương đối tại ba vị trí đỉnh, nạp liệu và đáy), số bậc thực tế quy đổi là $25$ mâm (gồm 5 mâm cất, 20 mâm chưng, dòng nhập liệu cấp vào vị trí mâm số 6).
4. Lượng hơi đốt và nước làm mát tiêu tốn cho toàn hệ thống là bao nhiêu?
Toàn hệ thống sử dụng hơi nước bão hòa ở áp suất $2 \text{ at}$ ($T_s = 119,62^\circ\text{C}$, $r = 2208 \text{ kJ/kg}$). Nồi đun Kettle đáy tháp tiêu tốn $445,95 \text{ kg/h}$ hơi đốt; thiết bị gia nhiệt dòng nhập liệu tiêu tốn $244,22 \text{ kg/h}$ hơi đốt. Thiết bị ngưng tụ sản phẩm đỉnh tiêu tốn $18.831,69 \text{ kg/h}$ nước làm mát (dải nhiệt độ vào $30^\circ\text{C}$, ra $40^\circ\text{C}$).
5. Kết cấu đáy, nắp và bích ghép thân thiết bị được lựa chọn theo tiêu chuẩn nào?
Tháp sử dụng nắp và đáy dạng elip có gờ tiêu chuẩn chịu áp lực, thân tháp hình trụ tròn ghép nối nhiều đoạn bằng mặt bích liền có gờ và đệm làm kín. Bên trong tháp bố trí đĩa phân phối chất lỏng loại 1 và lưới đỡ đệm loại 1 cùng hệ dầm đỡ để chịu tải trọng cơ học của lớp đệm và dòng chất lỏng vận hành.
Kết luận
Đồ án đã hoàn thành toàn diện việc tính toán và thiết kế kỹ thuật tháp chưng cất đệm phân tách hệ nhị phân Acetone – Acid Acetic với công suất nạp liệu $3000 \text{ kg/h}$, đảm bảo nồng độ sản phẩm đỉnh đạt $80%$ mol Acetone và tỷ lệ thu hồi trên $95%$. Các kết quả cân bằng vật chất, cân bằng nhiệt lượng, kích thước hình học thân tháp, kết cấu cơ khí chịu lực và hệ thống 5 thiết bị trao đổi nhiệt phụ trợ được xác lập chính xác thông qua hệ thống công thức giải tích và tiêu chuẩn hóa ngành. Đây là tài liệu thiết kế công nghệ hoàn chỉnh, thể hiện đầy đủ phương pháp luận và số liệu kỹ thuật tin cậy phục vụ học tập, nghiên cứu trong lĩnh vực Quá trình và Thiết bị Công nghệ Hóa học.