Báo cáo thiết kế tháp chưng cất mâm xuyên lỗ Acetone - Nước 2000 L/h

Báo cáo đồ án: Thiết kế tháp chưng cất mâm xuyên lỗ acetone nước, năng suất 2000 L/h. Tài liệu chi tiết về quá trình, thiết bị & tính toán.

Chuyên ngành

Công Nghệ Hóa Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án

2019

91
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

NHẬN XÉT CỦA GIÁO VIÊN HƯỚNG DẪN

DANH SÁCH BẢNG BIỂU

DANH SÁCH HÌNH ẢNH

LỜI MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Lý thuyết về chưng cất

1.2. Các phương pháp chưng cất

1.3. Thiết bị chưng cất

1.4. Giới thiệu về nguyên liệu chưng cất

1.5. Hỗn hợp acetone và nước

2. QUY TRÌNH CÔNG NGHỆ

2.1. Thiết lập sơ đồ quy trình công nghệ

2.2. Thuyết minh sơ đồ quy trình công nghệ

3. TÍNH TOÁN TOÁN CÂN BẰNG VẬT CHẤT VÀ NĂNG LƯỢNG

3.1. Các thông số ban đầu

3.2. Cân bằng vật chất

3.3. Cân bằng năng lượng

4. THIẾT BỊ CHÍNH

4.1. Đường kính tháp

4.2. Đường kính đoạn cất

4.3. Đường kính đoạn chưng:

4.4. Chiều cao tháp chưng cất

4.5. Chiều cao của tháp

4.6. Mâm lỗ - trở lực của mâm

4.7. Cấu tạo mâm lỗ

4.8. Trở lực của đĩa khô

4.9. Trở lực do sức căng bề mặt

4.10. Trở lực thuỷ tỉnh do chất lỏng trên đĩa tạo ra

4.11. Tổng trở thuỷ lực của tháp

4.12. Kiểm tra hoạt động của mâm

4.13. Bề dày tháp

4.14. Bề dày mâm

4.15. Bích ghép thân đáy và nắp

4.16. Tính trọng lượng toàn tháp

4.17. Tính chân đỡ tháp

4.18. Tai treo tháp

4.19. Cửa nối ống dẫn với thiết bị - bích nối các bộ phận của thiết bị với ống dẫn

4.20. Ống nhập liệu

4.21. Ống hơi ở đỉnh tháp

4.22. Ống dẫn lỏng ra khỏi đáy tháp

5. TÍNH TOÁN VÀ LỰA CHỌN THIẾT BỊ PHỤ

5.1. Các thiết bị truyền nhiệt:

5.2. Thiết bị ngưng tụ sản phẩm đỉnh:

5.3. Thiết bị làm nguội sản phẩm đỉnh

5.4. Nồi đun gia nhiệt sản phẩm đáy:

5.5. Thiết bị trao đổi nhiệt giữa nhập liệu và sản phẩm đáy:

5.6. Thiết gia nhiệt nhập liệu

5.7. Bồn cao vị

5.8. Tổn thất đường ống dẫn

5.9. Tổn thất đường ống dẫn trong thiết bị đun sôi dòng nhập liệu

5.10. Chiều cao bồn cao vị:

5.11. Tính bảo ôn thiết bị:

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Thiết Kế Tháp Chưng Cất Acetone Nước 2000 L h

Chưng cất là quá trình quan trọng trong ngành công nghiệp hóa chất, dùng để tách các cấu tử dựa trên độ bay hơi khác nhau. Bài viết này tập trung vào thiết kế tháp chưng cất hệ Acetone - Nước, một hệ phổ biến trong nhiều ứng dụng công nghiệp. Acetone và nước tạo thành hỗn hợp lỏng - lỏng. Mục tiêu là thiết kế một tháp chưng cất hiệu quả để tách acetone từ hỗn hợp này với năng suất 2000 L/h. Acetone có nhiều ứng dụng, từ dung môi công nghiệp đến nguyên liệu tổng hợp hóa học. Do đó, việc tinh chế acetone là rất quan trọng. Khác với cô đặc, chưng cất yêu cầu cả hai cấu tử đều bay hơi. Trong hệ Acetone - Nước, Acetone là cấu tử dễ bay hơi hơn. Tháp chưng cất sẽ tách Acetone (sản phẩm đỉnh) và Nước (sản phẩm đáy). Việc lựa chọn phương pháp và thiết bị phù hợp là then chốt để đạt hiệu quả cao. Có nhiều phương pháp chưng cất khác nhau, bao gồm chưng cất áp suất thấp, áp suất thường và áp suất cao. Việc lựa chọn phụ thuộc vào tính chất của hỗn hợp và yêu cầu sản phẩm. Với hệ Acetone - Nước, chưng cất áp suất thường thường được sử dụng. Ngoài ra, chưng cất có thể là liên tục hoặc gián đoạn. Chưng cất liên tục phù hợp cho sản xuất quy mô lớn, trong khi chưng cất gián đoạn thích hợp cho các lô nhỏ hoặc khi thành phần hỗn hợp thay đổi. Tính chất hóa lý của Acetone và Nước, đặc biệt là độ bay hơi và nhiệt độ sôi, ảnh hưởng trực tiếp đến thiết kế tháp. Việc hiểu rõ các tính chất này là cơ sở để tính toán và lựa chọn các thông số thiết kế phù hợp.

1.1. Ứng Dụng Của Chưng Cất Trong Công Nghiệp Hóa Chất

Chưng cất là một quá trình thiết yếu trong nhiều ngành công nghiệp hóa chất. Nó được sử dụng để tách các thành phần của hỗn hợp lỏng dựa trên sự khác biệt về điểm sôi. Ví dụ, trong sản xuất rượu, chưng cất được sử dụng để tăng nồng độ cồn. Trong công nghiệp dầu mỏ, chưng cất phân đoạn được sử dụng để tách dầu thô thành các phân đoạn khác nhau như xăng, dầu diesel và dầu hỏa. Chưng cất cũng được sử dụng trong sản xuất các hóa chất tinh khiết, như acetone và ethanol, được sử dụng rộng rãi làm dung môi và nguyên liệu. Tính hiệu quả của quá trình chưng cất phụ thuộc vào sự khác biệt về điểm sôi của các thành phần, thiết kế của tháp chưng cất và các điều kiện vận hành như áp suất và nhiệt độ. Việc lựa chọn phương pháp chưng cất phù hợp, chẳng hạn như chưng cất liên tục hoặc gián đoạn, phụ thuộc vào quy mô sản xuất và đặc tính của hỗn hợp.

1.2. So Sánh Các Phương Pháp Chưng Cất Ưu Và Nhược Điểm

Có nhiều phương pháp chưng cất khác nhau, mỗi phương pháp có ưu và nhược điểm riêng. Chưng cất đơn giản là phương pháp cơ bản nhất, thích hợp để tách các hỗn hợp có sự khác biệt lớn về điểm sôi. Tuy nhiên, nó không hiệu quả đối với các hỗn hợp có điểm sôi gần nhau. Chưng cất phân đoạn sử dụng một cột phân đoạn để cải thiện sự tách biệt, cho phép tách các hỗn hợp phức tạp hơn. Chưng cất chân không được sử dụng để giảm điểm sôi của các hợp chất nhạy cảm với nhiệt, ngăn ngừa sự phân hủy. Chưng cất lôi cuốn hơi nước được sử dụng để tách các hợp chất không tan trong nước bằng cách sử dụng hơi nước để lôi cuốn chúng. Sự lựa chọn phương pháp chưng cất phụ thuộc vào các yếu tố như tính chất của hỗn hợp, độ tinh khiết mong muốn và quy mô sản xuất. Cần cân nhắc các yếu tố như chi phí năng lượng, hiệu quả và yêu cầu về thiết bị.

II. Xác Định Vấn Đề Yêu Cầu Thiết Kế Tháp Acetone Nước

Bài toán thiết kế tháp chưng cất Acetone - Nước 2000 L/h đặt ra nhiều thách thức kỹ thuật. Mục tiêu là đạt được sản phẩm đỉnh (Acetone) có độ tinh khiết cao (98% khối lượng) và sản phẩm đáy (Nước) có hàm lượng Acetone thấp (1% khối lượng). Năng suất nhập liệu 2000 L/h đòi hỏi tháp phải có kích thước phù hợp để đảm bảo hiệu suất tách. Quá trình hoạt động liên tục yêu cầu thiết kế phải ổn định và dễ vận hành. Một trong những thách thức là lựa chọn thiết bị phù hợp. Tháp mâm xuyên lỗ, tháp mâm chóp và tháp đệm là những lựa chọn phổ biến. Mỗi loại tháp có ưu nhược điểm riêng về hiệu suất, chi phí và khả năng vận hành. Việc lựa chọn phải dựa trên phân tích kỹ lưỡng. Tính toán cân bằng vật chất và năng lượng là bước quan trọng để xác định lượng hơi và lỏng trong tháp. Các thông số như nồng độ nhập liệu, sản phẩm đỉnh và sản phẩm đáy sẽ được sử dụng để tính toán. Cân bằng năng lượng giúp xác định lượng nhiệt cần thiết để đun sôi hỗn hợp và làm lạnh sản phẩm. Thiết kế cơ khí của tháp, bao gồm đường kính, chiều cao và vật liệu, cần đảm bảo độ bền và an toàn. Các thiết bị phụ trợ như bơm, thiết bị trao đổi nhiệt, thiết bị ngưng tụ và thiết bị làm nguội cũng cần được lựa chọn và tính toán phù hợp. Cuối cùng, chi phí đầu tư và vận hành cần được xem xét để đảm bảo tính khả thi kinh tế của dự án.

2.1. Ảnh Hưởng Của Nồng Độ Nhập Liệu Đến Hiệu Suất Chưng Cất

Nồng độ của acetone trong hỗn hợp đầu vào (nhập liệu) có ảnh hưởng đáng kể đến hiệu suất và thiết kế của tháp chưng cất. Nồng độ nhập liệu cao hơn có thể dẫn đến yêu cầu năng lượng thấp hơn vì cần ít nhiệt hơn để bay hơi acetone. Tuy nhiên, nó cũng có thể làm tăng tải lượng của cột và yêu cầu đường kính cột lớn hơn. Ngược lại, nồng độ nhập liệu thấp hơn có thể yêu cầu năng lượng cao hơn nhưng cho phép đường kính cột nhỏ hơn. Thành phần nhập liệu cũng ảnh hưởng đến số lượng các giai đoạn lý thuyết cần thiết để đạt được độ tinh khiết mong muốn. Cần tối ưu hóa nồng độ nhập liệu dựa trên các yếu tố như chi phí nguyên liệu, chi phí năng lượng và chi phí vốn để đạt được hiệu suất kinh tế tốt nhất.

2.2. Lựa Chọn Vật Liệu Xây Dựng Tháp Chưng Cất Thép Carbon Hay Thép Không Gỉ

Việc lựa chọn vật liệu xây dựng cho tháp chưng cất là rất quan trọng để đảm bảo độ bền, khả năng chống ăn mòn và chi phí. Thép carbon là một lựa chọn phổ biến do giá thành tương đối thấp và độ bền cao. Tuy nhiên, nó dễ bị ăn mòn, đặc biệt là trong môi trường có nước và acetone. Thép không gỉ có khả năng chống ăn mòn tốt hơn nhưng đắt hơn. Sự lựa chọn giữa thép carbon và thép không gỉ phụ thuộc vào các yếu tố như thành phần của hỗn hợp, nhiệt độ vận hành và áp suất. Thép không gỉ thường được ưu tiên cho các ứng dụng đòi hỏi độ tinh khiết cao hoặc khi có nguy cơ ăn mòn đáng kể. Cần xem xét các yếu tố như chi phí vật liệu, chi phí chế tạo và tuổi thọ để đưa ra quyết định phù hợp.

III. Tính Toán Cân Bằng Vật Chất Tháp Chưng Cất Acetone Nước

Tính toán cân bằng vật chất là bước then chốt trong thiết kế tháp chưng cất. Mục tiêu là xác định lượng Acetone và Nước trong mỗi dòng của tháp, bao gồm dòng nhập liệu, sản phẩm đỉnh và sản phẩm đáy. Các thông số đầu vào bao gồm năng suất nhập liệu (2000 L/h), nồng độ nhập liệu (30% Acetone), nồng độ sản phẩm đỉnh (98% Acetone) và nồng độ sản phẩm đáy (1% Acetone). Từ các thông số này, ta có thể tính toán lượng Acetone và Nước trong mỗi dòng. Cân bằng vật chất tuân theo định luật bảo toàn khối lượng. Tổng lượng vật chất đi vào tháp phải bằng tổng lượng vật chất đi ra. Các phương trình cân bằng vật chất được sử dụng để tính toán các suất lượng dòng (kg/h hoặc kmol/h) của sản phẩm đỉnh và sản phẩm đáy. Việc tính toán cân bằng vật chất chính xác là cơ sở để thiết kế các phần khác của tháp, bao gồm đường kính tháp, số lượng mâm và lượng nhiệt cần thiết. Phần mềm mô phỏng quá trình có thể được sử dụng để hỗ trợ tính toán cân bằng vật chất, đặc biệt đối với các hệ phức tạp.

3.1. Xác Định Lưu Lượng Sản Phẩm Đỉnh Và Sản Phẩm Đáy Phương Pháp Toán Học

Việc xác định lưu lượng sản phẩm đỉnh và sản phẩm đáy là một bước quan trọng trong tính toán cân bằng vật chất cho tháp chưng cất. Điều này thường được thực hiện bằng cách sử dụng các phương trình cân bằng vật chất dựa trên định luật bảo toàn khối lượng. Phương trình cân bằng tổng quát cho toàn tháp là: F = D + W, trong đó F là lưu lượng nhập liệu, D là lưu lượng sản phẩm đỉnh và W là lưu lượng sản phẩm đáy. Phương trình cân bằng thành phần cho cấu tử acetone là: F * xF = D * xD + W * xW, trong đó xF, xD và xW là nồng độ của acetone trong dòng nhập liệu, sản phẩm đỉnh và sản phẩm đáy, tương ứng. Giải hệ phương trình này cho phép tính toán lưu lượng D và W dựa trên các thông số nhập liệu và nồng độ mong muốn. Độ chính xác của các tính toán này rất quan trọng để thiết kế và vận hành tháp chưng cất một cách hiệu quả.

3.2. Chuyển Đổi Nồng Độ Khối Lượng Sang Nồng Độ Mol Để Tính Toán

Trong nhiều tính toán kỹ thuật hóa học, đặc biệt là trong tính toán cân bằng pha và nhiệt, việc sử dụng nồng độ mol thay vì nồng độ khối lượng là cần thiết. Để chuyển đổi từ nồng độ khối lượng sang nồng độ mol, cần biết khối lượng phân tử của từng thành phần trong hỗn hợp. Nồng độ mol của một thành phần được tính bằng cách chia khối lượng của thành phần đó cho khối lượng phân tử của nó, sau đó chia cho tổng số mol của tất cả các thành phần trong hỗn hợp. Công thức chung để chuyển đổi từ phần trăm khối lượng (wt%) sang phần mol (mol%) là: mol%A = (wt%A / MWA) / (wt%A / MWA + wt%B / MWB + ...), trong đó MWA và MWB là khối lượng phân tử của các thành phần A và B, tương ứng. Việc chuyển đổi chính xác giữa nồng độ khối lượng và nồng độ mol là rất quan trọng để đảm bảo độ chính xác của các tính toán tiếp theo trong thiết kế và phân tích hệ thống chưng cất.

IV. Tính Toán Năng Lượng Thiết Kế Bộ Phận Gia Nhiệt Tháp

Tính toán cân bằng năng lượng giúp xác định lượng nhiệt cần thiết cho quá trình chưng cất. Lượng nhiệt này được sử dụng để đun sôi hỗn hợp nhập liệu và duy trì nhiệt độ trong tháp. Các yếu tố ảnh hưởng đến cân bằng năng lượng bao gồm nhiệt dung riêng của Acetone và Nước, nhiệt độ sôi, nhiệt hóa hơi và nhiệt độ dòng nhập liệu. Cân bằng năng lượng được thực hiện cho toàn bộ tháp và cho từng bộ phận, như nồi đun và thiết bị ngưng tụ. Lượng nhiệt cần thiết cho nồi đun được tính toán dựa trên lượng hơi cần thiết để duy trì sự bay hơi của Acetone. Lượng nhiệt cần thiết cho thiết bị ngưng tụ được tính toán dựa trên lượng hơi cần ngưng tụ thành chất lỏng. Thiết kế bộ phận gia nhiệt bao gồm lựa chọn nguồn nhiệt (ví dụ: hơi nước) và tính toán diện tích bề mặt truyền nhiệt cần thiết. Các yếu tố như hệ số truyền nhiệt và chênh lệch nhiệt độ trung bình được sử dụng để tính toán diện tích bề mặt. Việc lựa chọn và thiết kế bộ phận gia nhiệt phù hợp là then chốt để đảm bảo hiệu quả và ổn định của quá trình chưng cất.

4.1. Xác Định Lượng Hơi Đốt Cần Thiết Cho Nồi Đun Đáy Tháp

Việc xác định lượng hơi đốt cần thiết cho nồi đun đáy tháp là rất quan trọng để cung cấp năng lượng cần thiết cho quá trình chưng cất. Lượng hơi đốt cần thiết phụ thuộc vào lượng nhiệt cần thiết để bay hơi các thành phần trong chất lỏng đáy và duy trì nhiệt độ của tháp. Phương trình cơ bản để tính toán lượng hơi đốt là: Q = m * λ, trong đó Q là nhiệt lượng cần thiết, m là khối lượng hơi đốt và λ là nhiệt hóa hơi của hơi đốt. Nhiệt lượng cần thiết cũng có thể được tính toán bằng cách sử dụng các phương trình cân bằng nhiệt, xem xét các yếu tố như nhiệt độ nhập liệu, nhiệt độ sản phẩm và nhiệt dung riêng của các thành phần. Cần lựa chọn áp suất hơi đốt phù hợp để đảm bảo nhiệt độ đủ cao cho quá trình bay hơi, đồng thời tránh lãng phí năng lượng.

4.2. Thiết Kế Thiết Bị Ngưng Tụ Lựa Chọn Phương Pháp Làm Mát Phù Hợp

Thiết kế thiết bị ngưng tụ là một phần quan trọng của hệ thống chưng cất, vì nó có nhiệm vụ chuyển đổi hơi từ đỉnh tháp thành chất lỏng. Hiệu quả của thiết bị ngưng tụ ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất của quá trình chưng cất. Có nhiều phương pháp làm mát khác nhau có thể được sử dụng trong thiết bị ngưng tụ, bao gồm sử dụng nước làm mát, không khí làm mát hoặc chất làm lạnh. Lựa chọn phương pháp làm mát phụ thuộc vào các yếu tố như nhiệt độ yêu cầu, chi phí và tính khả dụng của các nguồn làm mát. Cần tính toán diện tích bề mặt truyền nhiệt cần thiết để đảm bảo ngưng tụ hoàn toàn hơi. Các yếu tố như hệ số truyền nhiệt, chênh lệch nhiệt độ trung bình và lưu lượng hơi được sử dụng trong các tính toán này. Ngoài ra, cần xem xét các yếu tố như vật liệu xây dựng, bố trí và bảo trì để đảm bảo hoạt động hiệu quả và đáng tin cậy.

V. Thiết Kế Cơ Khí Tháp Chưng Cất Acetone Nước Mâm Xuyên Lỗ

Thiết kế cơ khí của tháp chưng cất đòi hỏi sự chú ý đến nhiều yếu tố, bao gồm đường kính tháp, chiều cao, số lượng mâm, loại mâm và vật liệu xây dựng. Đường kính tháp được tính toán dựa trên lưu lượng hơi và lỏng trong tháp, đảm bảo tốc độ dòng chảy không quá cao gây ngập lụt. Chiều cao tháp phụ thuộc vào số lượng mâm cần thiết để đạt được độ tách yêu cầu. Mâm xuyên lỗ là một lựa chọn phổ biến do chi phí thấp và hiệu quả tương đối cao. Thiết kế mâm xuyên lỗ bao gồm xác định đường kính lỗ, khoảng cách giữa các lỗ và chiều dày mâm. Vật liệu xây dựng thường là thép không gỉ hoặc thép carbon, tùy thuộc vào tính chất ăn mòn của hỗn hợp. Độ bền và an toàn của tháp cần được đảm bảo bằng cách tuân thủ các tiêu chuẩn thiết kế và chế tạo.

5.1. Tính Toán Đường Kính Tháp Chưng Cất Dựa Trên Tải Lượng Hơi

Đường kính của tháp chưng cất là một thông số thiết kế quan trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất và chi phí của tháp. Đường kính quá nhỏ có thể dẫn đến ngập lụt và giảm hiệu suất tách, trong khi đường kính quá lớn có thể làm tăng chi phí vốn. Đường kính tháp được tính toán dựa trên tải lượng hơi, đó là lượng hơi đi qua tháp mỗi đơn vị thời gian. Tải lượng hơi phụ thuộc vào lưu lượng nhập liệu, thành phần và điều kiện vận hành. Phương pháp phổ biến để tính toán đường kính tháp là sử dụng các mối tương quan như phương trình Souders-Brown hoặc phương trình Fair. Các phương trình này liên quan đến đường kính tháp, tải lượng hơi, khối lượng riêng của hơi và chất lỏng, và các thông số khác. Cần chọn đường kính phù hợp để đảm bảo tốc độ hơi không vượt quá giới hạn cho phép, tránh ngập lụt và tối ưu hóa hiệu suất.

5.2. Xác Định Số Lượng Mâm Cần Thiết Cho Độ Tinh Khiết Yêu Cầu

Số lượng mâm trong tháp chưng cất là một yếu tố quyết định đến khả năng tách các thành phần của hỗn hợp. Số lượng mâm càng lớn, khả năng đạt được độ tinh khiết mong muốn càng cao, nhưng chi phí cũng tăng lên. Để xác định số lượng mâm cần thiết, cần sử dụng các phương pháp tính toán cân bằng pha và đường hoạt động. Phương pháp McCabe-Thiele là một phương pháp đồ thị phổ biến để xác định số lượng các giai đoạn lý thuyết cần thiết để đạt được độ tinh khiết yêu cầu. Sau đó, cần hiệu chỉnh số lượng giai đoạn lý thuyết để có được số lượng mâm thực tế, bằng cách sử dụng hiệu suất mâm. Hiệu suất mâm phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm thiết kế mâm, tính chất của hỗn hợp và điều kiện vận hành. Cần cân nhắc các yếu tố như chi phí, hiệu suất và độ phức tạp để lựa chọn số lượng mâm phù hợp.

VI. Đánh Giá Tối Ưu Hóa Thiết Kế Tháp Chưng Cất Acetone Nước

Sau khi thiết kế sơ bộ tháp chưng cất, cần đánh giá và tối ưu hóa thiết kế để đảm bảo hiệu quả, an toàn và kinh tế. Đánh giá hiệu quả bao gồm kiểm tra xem tháp có đáp ứng các yêu cầu về độ tinh khiết và năng suất hay không. Đánh giá an toàn bao gồm kiểm tra xem tháp có tuân thủ các tiêu chuẩn an toàn và các biện pháp phòng ngừa rủi ro. Đánh giá kinh tế bao gồm tính toán chi phí đầu tư, chi phí vận hành và lợi nhuận. Tối ưu hóa thiết kế có thể bao gồm thay đổi đường kính tháp, số lượng mâm, loại mâm, vật liệu xây dựng, điều kiện vận hành hoặc thiết kế các bộ phận phụ trợ. Phần mềm mô phỏng quá trình có thể được sử dụng để đánh giá và tối ưu hóa thiết kế một cách hiệu quả.

6.1. Phân Tích Chi Phí Vận Hành Tiết Kiệm Năng Lượng Trong Quá Trình Chưng Cất

Chi phí vận hành là một yếu tố quan trọng trong việc đánh giá tính khả thi kinh tế của một hệ thống chưng cất. Chi phí năng lượng thường chiếm phần lớn trong chi phí vận hành, vì vậy việc tiết kiệm năng lượng là rất quan trọng. Có nhiều cách để tiết kiệm năng lượng trong quá trình chưng cất, bao gồm tối ưu hóa điều kiện vận hành, sử dụng thiết bị trao đổi nhiệt để thu hồi nhiệt thải, sử dụng các phương pháp chưng cất tiên tiến như chưng cất tích hợp nhiệt và sử dụng các hệ thống điều khiển tiên tiến để duy trì điều kiện vận hành tối ưu. Cần phân tích chi tiết các nguồn tiêu thụ năng lượng và xác định các cơ hội để giảm thiểu chi phí.

6.2. Đánh Giá Rủi Ro Biện Pháp An Toàn Trong Vận Hành Tháp Chưng Cất

Vận hành tháp chưng cất có thể tiềm ẩn nhiều rủi ro, bao gồm rò rỉ, cháy nổ và các tai nạn khác. Việc đánh giá rủi ro và thực hiện các biện pháp an toàn là rất quan trọng để đảm bảo an toàn cho người lao động và môi trường. Đánh giá rủi ro bao gồm xác định các mối nguy tiềm ẩn, đánh giá khả năng xảy ra và mức độ nghiêm trọng của các sự cố, và đề xuất các biện pháp giảm thiểu rủi ro. Các biện pháp an toàn có thể bao gồm sử dụng thiết bị an toàn, thực hiện các quy trình vận hành an toàn, đào tạo nhân viên về an toàn và duy trì thiết bị định kỳ. Cần tuân thủ các tiêu chuẩn an toàn và các quy định của pháp luật.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN 1. Lý thuyết về chưng cất Chưng cất là quá trình dùng để tách các cấu tử của một hỗn hợp lỏng – lỏng (cũng như hỗn hợp khí – lỏng) thành các cấu tử riêng biệt dựa vào độ bay hơi khác nhau cùa các cấu tử trong hỗn hợp ở cùng điều kiện xác định. Thay vì đưa vào trong hỗn hợp một pha mới để tạo nên sự tiếp xúc giữa hai pha như trong quá trình hấp thu hoặc nhả khí, trong quá trình chưng cất pha mới được tạo nên bằng sự bốc hơi hoặc ngưng tụ. Trong trường hợp đơn giản nhất, chưng cất và cô đặc không khác gì nhau, tuy nhiên giữa hai quá trình này có một ranh giới cơ bản là trong quá trình chưng cất dung môi và chất tan đều bay hơi (nghĩa là các cấu tử đều hiện diện trong cà hai pha nhưng với tỷ lệ khác nhau), còn trong quá trình cô đặc thì chỉ có dung môi bay hơi còn chất tan thì không bay hơi.

Khi chưng cất ta thu được nhiều cấu tử và thường thì hệ có bao nhiêu cấu tử sẽ thu được bấy nhiêu sản phẩm. Nếu xét hệ đơn giản chỉ có 2 cấu tử thì ta thu được 2 sản phẩm, gồm:  Sản phẩm đỉnh chủ yếu gồm cấu tử có độ bay hơi lớn và một phần rất ít các cấu tử có độ bay hơi bé (nhiệt độ sôi nhỏ ).  Sản phẩm đáy chủ yếu gồm cấu tử có độ bay hơi bé và một phần rất ít cấu tử có độ bay hơi lớn (nhiệt độ sôi lớn). Như vậy, khi chưng cất hỗn hợp acetone và nước thì ta sẽ thu được sản phẩm đỉnh là acetone và sản phẩm đáy là nước.

Các phương pháp chưng cất Phân loại theo áp suất làm việc  Áp suất thấp  Áp suất thường  Áp suất cao Phân loại theo thành phần chưng cất  Chưng cất hai cấu tử  Chưng cất đa cấu tử Phân loại theo phương pháp cấp nhiệt ở đáy tháp GVHD: TS. Trần Lưu Dũng 1 Trường ĐH Công Nghiệp Thực Phẩm TP.HCM Khoa Công nghệ Hóa học  Cấp nhiệt trực tiếp  Cấp nhiệt gián tiếp Phân loại theo nguyên lý làm việc  Chưng cất lôi cuốn hơi nước Phương pháp chưng cất lôi cuốn hơi nước (chưng cất bằng hơi nước trực tiếp) được dùng để tách các hỗn hợp gồm các chất khó bay hơi và tạp chất không bay hơi, thường được dùng để tách các chất không hòa tan vào nước (thường dùng để chưng cất tinh dầu có nhiệt độ sôi cao hơn nhiệt độ sôi của nước và ít tan trong nước).  Chưng cất chân không: Phương pháp này được dùng trong trường hợp cần hạ thấp nhiệt độ sôi của cấu tử. Đối với cấu tử có nhiệt độ sôi quá cao hay trường hợp các cấu tử trong hỗn hợp dễ bị phân hủy ở nhiệt độ cao.

 Chưng cất theo chu kỳ (chưng cất gián đoạn) Phương pháp chưng cất gián đoạn được s dụng trong các điều kiện sau:  Khi nhiệt độ của các cấu t khác xa nhau  Không đòi hỏi độ tinh khiết cao  Tách hỗn hợp lỏng ra khỏi tạp chất không bay hơi  Tách sơ bộ hỗn hợp nhiều cấu tử  Chưng cất liên tục Chưng cất liên tục sử dụng thiết bị liên tục, là quá trình được thực hiện liên tục, nghịch dòng, gồm nhiều đoạn.Ngoài ra còn có thiết bị hoạt động bán liên tục. Như vậy, dựa vào yêu cầu Acetone có độ tinh khiết cao (90%) và hỗn hợp acetone – nước không có điểm đẳng phí nên chọn phương pháp chưng cất liên tục là hiệu quả nhất. Thiết bị chưng cất Trong sản xuất thường dùng nhiều loại thiết bị khác nhau để tiến hành chưng cất. Tuy nhiên, yêu cầu cơ bản chung của các thiết bị vẫn giống nhau là diện tích bề mặt tiếp xúc pha phải lớn, điều này phụ thuộc vào mức độ phân tán của một lưu chất này vào lưu chất kia.

Nếu pha khí phân tán vào pha lỏng ta có các loại tháp mâm, nếu pha lỏng phân tán vào pha khí thì ta có tháp chêm., tháp phun,… Trong đó hai loại tháp thường dùng là tháp mâm và tháp chêm.  Tháp mâm: thân tháp hình trụ, thẳng đứng phía trong có gắn các mâm có cấu tạo khác nhau, trên đó pha lỏng và pha hơi được cho tiếp xúc với nhau. Tuỳ theo cấu tạo của đĩa, ta có: GVHD: TS. Trần Lưu Dũng 2 Trường ĐH Công Nghiệp Thực Phẩm TP.HCM Khoa Công nghệ Hóa học  Tháp mâm chóp: trên mâm bố trí có chóp dạng tròn, xupap, chữ S….

 Tháp mâm xuyên lỗ: trên mâm có nhiều lỗ hay rãnh  Tháp chêm (tháp đệm): tháp hình trụ, gồm nhiều bậc nối tiếp nhau bằng mặt bích hay hàn.Vật chêm được cho vào tháp theo một trong hai phương pháp sau: xếp ngẫu nhiên hay xếp thứ tự. Bảng so sánh ưu và nhược điểm của tháp chêm, tháp mâm xuyên lỗ và tháp mâm chóp Tháp mâm xuyên Tháp mâm chóp Tháp chêm lỗ – Cấu tạo khá đơn giản. – Trở lực tương đối – Khá ổn định Ưu – Trở lực thấp. thấp – Hiệu suất cao điểm – Làm việc được với chất lỏng – Hiệu suất khá bẩn.

cao – Do có hiệu ứng thành nên – Có trở lực lớn – Không làm việc hiệu suất truyền khối thấp. – Tiêu tốn nhiều được với chất lỏng Nhược – Độ ổn định thấp, khó vận bẩn vật tư, kết cấu điểm hành phức tạp – Kết cấu khá phức – Khó tăng năng suất tạp – Thiết bị khá nặng nề 1. Giới thiệu về nguyên liệu chưng cất Nguyên liệu dùng để chưng cất là hỗn hợp Acetone và nước, tính chất hóa lý và đặc điểm của nguyên liệu ảnh hưởng rất lớn đến việc chọn lựa thiết bị và hiệu suất của quá trình chưng cất. Tính chất vật lý và nhiệt động của acetone Acetone là một chất lỏng dễ bay hơi, dễ cháy, không màu, có mùi thơm nhẹ thanh và là dạng keton đơn giản nhất.

Nó hòa tan vô hạn trong nước và một số hợp chất hữu cơ (như eter, methanol, ethanol, diacetone alcohol. Acetone có một số đặc điểm sau:  Công thức phân tử : (CH3)2CO  Khối lượng phân tử : MA= 58,08 đvC  Tên gọi khác: Dimethylketal; 2–Propanone; Dimethyl ketone Ứng dụng của acetone phổ biến nhất là dùng làm dùng làm dung môi trong công nghiệp như: vecni, sơn, sơn mài, cellulose acetate, nhựa, cao su. Acetone được dùng làm dung môi do nó hòa tan tốt acetate, nitrocellulose, nhựa foocmandehyde, chất béo và được dùng nhiều làm dung môi sơn, mựa in ống đồng. Ngoài ra, acetone còn là GVHD: TS.

Trần Lưu Dũng 3 Trường ĐH Công Nghiệp Thực Phẩm TP.HCM Khoa Công nghệ Hóa học nguyên liệu để tổng hợp thủy tinh hữu cơ. Một số hợp chất được tổng hợp từ acetone như: ceten, sulfonate (thuốc ngủ ), các holoform Bảng 1. 2 Một số tính chất của acetone o 1 Nhiệt độ nóng chảy – 94,6 C o 2 Nhiệt độ sôi 56,2 C o 3 Nhiệt độ tự bốc cháy 465 C o 3 4 Khối lượng riêng ở 20 C 791 kg/m o 5 Độ nhớt ở 20 C 0,3075 cp o 6 Nhiệt dung riêng ở 20 C 2180 J/Kg 7 Nhiệt trị 23,42 Kcal/kg 1. Tính chất hóa học của acetone  Phản ứng cộng của nhóm C=O Trong liên kết C=O này cacbon mang điện tích dương (+) do liên kết C=O phân cực về phía O nên acetone có thể cộng với nhiều các tác nhân nucleophin khác nhau như: H–OH, RO–H, H–CN, R– MgBr, …  Phản ứng cộng nước tạo thành rượu bậc 2  Phản ứng cộng natrihydrosulfide tạo hợp chất bisulfide  Phản ứng cộng hợp với hợp chất cơ Magie  Phản ứng thế tạo liên kết C=C (phản ứng andol hóa) Khi có mặt chất xúc tác là bazo, phân tử acetone có thể tác dụng với phân tử khác có nhóm –CH2– linh động như –CH2– bên cạnh nhóm hút e như C=O, NO2.

 Phản ứng oxi hóa  Phản ứng khử  Phản ứng thế methyl 1. Sản xuất acetone Acetone được tìm thấy đầu tiên bởi Labavius (1595) bằng cách chưng cất khan đường, đến năm 1805 Trommdorff tiến hành sản xuất acetone bằng cách chưng cất acetate của bồ đạt và soda (một phân đoạn lỏng nằm giữa phân đoạn rượu và eter). Ca(CH3COO)2 → CaO + CO2↑ + (CH3)2CO Ngày nay, khoảng 83% aceton được sản xuất thông qua phương pháp oxi hóa Cumen (phương pháp Hock), phương pháp này được sử dụng chủ yếu để sản xuất acetone ở Mỹ và các nước Tây Âu, khi sản xuất aceton từ phương pháp này luôn thì cũng đồng thời sản xuất được phenol đi kèm. Phương pháp Cumen gồm các bước: alkyl hoá benzen với propen, sinh ra cumen, được oxi hoá, sinh ra axeton và phenol.

Trần Lưu Dũng 4 Trường ĐH Công Nghiệp Thực Phẩm TP.HCM Khoa Công nghệ Hóa học Tuy nhiên, công nghệ sản xuất acetone thông qua oxi hóa cumen được thaybằng công nghệ hiệu quả hơn khi tổng hợp acetone bằng phương pháp tách nước của isopropyl alcol có sử dụng xúc tác. Xúc tác được dùng là đồng và hợp kim của đồng, oxit kim loại o và muối của nó. Ở nhiệt độ 327 C hiệu suất tổng hợp của phản ứng khoảng 97%. Ngoài ra còn một số quá trình sản xuất acetone khác như:  Oxi hóa cumen hydro peroxide thành phenol và acetone  Oxi hóa trực tiếp butane và propane  Lên men carbonhydrate bởi vi khuẩn đặc biệt 1.

Tính chất vật lý của nước Trong điều kiện bình thường: nước là chất lỏng không màu, không mùi, không vị nhưng khối nước dày sẽ có màu xanh nhạt. Khi hóa rắn nó có thể tồn tại ở dạng 5 dạng tinh thể khác nhau:  Khối lượng phân t : MN = 18 đvC  Công thức phân t : H2O o  Khối lượng riêng ở 4 C: 1 g/ml o  Nhiệt độ nóng chảy: 0 C o  Nhiệt độ sôi: 100 C Nước là dung môi phân cực mạnh, có khả năng hoà tan nhiều chất (rắn, lỏng và khí) và là dung môi rất quan trọng trong các l nh vực hóa học. Tính chất hóa học của nước  Tác dụng với kim loại H2O + Na → NaOH + H2 2H2O + Ca → Ca(OH)2 + H2 Nước tác dụng được với một số kim loại ở nhiệt độ thường như: Li, Na, K, Ca. tạo thành bazo và khí H2.

 Tác dụng với oxit bazơ Na2O + H2O → 2NaOH CaO + H2O → Ca(OH)2 Nước tác dụng với oxit bazo tạo thành bazo tương ứng. Dung dịc bazo làm quỳ tím hóa xanh.  Tác dụng với oxit acid GVHD: TS. Trần Lưu Dũng 5 Trường ĐH Công Nghiệp Thực Phẩm TP.HCM Khoa Công nghệ Hóa học SO2 + H2O → H2SO3 P2O5 + 3H2O → 2H3PO4 Nước tác dụng với oxit axit tạo thành axit tương ứng.

Dung dịch axit làm qu tím hóa đỏ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ