Đồ án: Thiết kế Robot Công Nghiệp 5 Bậc Tự Do Khớp Quay

Đồ án môn học: Thiết kế robot công nghiệp 5 bậc tự do với khớp quay. Tính toán, thiết kế robot chi tiết. Tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên.

Chuyên ngành

Cơ điện tử

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án môn học

2021

61
5
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về thiết kế robot 5 bậc tự do khớp quay

Việc nghiên cứu và thiết kế robot 5 bậc tự do khớp quay là một nhiệm vụ trọng tâm trong lĩnh vực tự động hóa và cơ điện tử. Cấu trúc này mang lại sự linh hoạt cao, mô phỏng gần giống cánh tay người, cho phép thực hiện các thao tác phức tạp trong không gian làm việc. Trong bối cảnh công nghiệp hóa, các robot công nghiệp với 5 bậc tự do ngày càng được ứng dụng rộng rãi, đặc biệt trong các dây chuyền sản xuất tự động, hàn, gắp đặt sản phẩm và lắp ráp. Đề tài "Thiết kế robot 5 bậc tự do chỉ sử dụng khớp quay" được đề cập trong nghiên cứu của Nguyễn Tuấn Anh và cộng sự (Đại học Kỹ thuật Công nghiệp Thái Nguyên, 2021) tập trung vào việc giải quyết các bài toán cốt lõi từ lý thuyết đến thực tiễn, bao gồm phân tích động học, động lực học, và mô phỏng. Sự phát triển của các công cụ như PLC, vi điều khiển, và phần mềm mô phỏng đã tạo điều kiện thuận lợi để biến các thiết kế lý thuyết thành mô hình hoạt động hiệu quả, đáp ứng nhu cầu ngày càng cao về năng suất và độ chính xác.

1.1. Vai trò của cánh tay robot 5 bậc tự do trong công nghiệp

Một cánh tay robot 5 bậc tự do đóng vai trò như một nguồn lao động tự động hóa hiệu quả, thay thế con người trong các công việc lặp đi lặp lại, nguy hiểm hoặc đòi hỏi độ chính xác cao. Với 5 khớp quay, robot có khả năng tiếp cận các vị trí và định hướng cơ cấu chấp hành (End Effector) theo nhiều góc độ khác nhau trong không gian ba chiều. Điều này làm cho chúng trở nên lý tưởng cho các ứng dụng như hàn hồ quang, sơn, bốc dỡ vật liệu, và lắp ráp linh kiện điện tử. Việc ứng dụng robot giúp doanh nghiệp tăng năng suất, đảm bảo chất lượng sản phẩm đồng đều, giảm chi phí nhân công và cải thiện an toàn lao động. Theo tài liệu gốc, mục tiêu của việc thiết kế là tạo ra một robot hàn vật, một ứng dụng điển hình đòi hỏi sự linh hoạt và khả năng lặp lại chính xác quỹ đạo chuyển động.

1.2. Cấu trúc chung và các thành phần của robot khớp quay

Một robot 5 bậc tự do khớp quay điển hình bao gồm ba thành phần chính: tay máy (manipulator), hệ thống điều khiển (controller), và nguồn dẫn động. Tay máy là cơ cấu cơ khí chính gồm các khâu (links) nối với nhau bằng các khớp quay (revolute joints). Mỗi khớp được dẫn động bởi một động cơ servo hoặc động cơ bước, cho phép điều khiển chính xác góc quay. Hệ thống điều khiển, thường sử dụng vi điều khiển Arduino hoặc PLC, là bộ não của robot, chịu trách nhiệm xử lý tín hiệu từ cảm biến và gửi lệnh đến các động cơ để thực hiện chuyển động theo quỹ đạo mong muốn. Các thành phần khác bao gồm bộ nguồn, hệ thống cảm biến (encoders, limit switches) và cơ cấu chấp hành cuối như tay kẹp hoặc mỏ hàn. Việc thiết kế cơ khí robot đòi hỏi phải tính toán kỹ lưỡng về vật liệu, kết cấu để đảm bảo độ cứng vững và giảm thiểu sai số.

II. Thách thức cốt lõi trong phân tích động học robot 5 bậc

Phân tích động học robot là nền tảng cơ bản và cũng là thách thức lớn nhất trong quá trình thiết kế. Động học nghiên cứu chuyển động của robot mà không xét đến lực gây ra chuyển động. Nó bao gồm hai bài toán ngược nhau nhưng có mối liên hệ mật thiết: động học thuận và động học ngược. Việc giải quyết thành công hai bài toán này quyết định khả năng lập trình và điều khiển robot thực hiện các tác vụ một cách chính xác. Đối với robot 5 bậc tự do, độ phức tạp của các phương trình toán học tăng lên đáng kể, đòi hỏi các phương pháp giải quyết hiệu quả. Theo tài liệu nghiên cứu, việc xác định mối quan hệ giữa không gian khớp (joint space) và không gian làm việc (task space) là mục tiêu trọng tâm của chương 2, đặt nền móng cho việc lập trình quỹ đạo và điều khiển chuyển động sau này.

2.1. Phân biệt bài toán động học thuận và động học ngược

Bài toán động học thuận (Forward Kinematics) là quá trình xác định vị trí và hướng của khâu tác động cuối (end-effector) trong không gian khi biết trước giá trị của các biến khớp (góc quay). Bài toán này thường có một lời giải duy nhất và được giải quyết bằng các phương pháp hình học hoặc sử dụng ma trận biến đổi thuần nhất như phương pháp Denavit-Hartenberg. Ngược lại, bài toán động học ngược robot 5 bậc (Inverse Kinematics) là quá trình tìm ra bộ giá trị các biến khớp cần thiết để khâu tác động cuối đạt được một vị trí và hướng cho trước trong không gian. Đây là bài toán phức tạp hơn, có thể không có lời giải, có một hoặc nhiều lời giải. Việc giải bài toán động học ngược là cực kỳ quan trọng để robot có thể di chuyển đến một điểm mục tiêu trong không gian làm việc của robot.

2.2. Tầm quan trọng của việc xác định không gian làm việc

Không gian làm việc của robot (Workspace) là tập hợp tất cả các điểm mà khâu tác động cuối có thể vươn tới. Việc xác định chính xác không gian này là rất quan trọng trong giai đoạn thiết kế và lựa chọn robot cho một ứng dụng cụ thể. Nó giúp đảm bảo robot có thể thực hiện tất cả các nhiệm vụ được yêu cầu mà không bị giới hạn về tầm với. Không gian làm việc bị ảnh hưởng trực tiếp bởi cấu trúc hình học của robot, bao gồm chiều dài các khâu và giới hạn góc quay của các khớp. Phân tích không gian làm việc thường được thực hiện thông qua các phương pháp giải tích hoặc mô phỏng số sau khi đã giải quyết bài toán động học thuận. Điều này giúp tối ưu hóa vị trí đặt robot trong nhà xưởng và lập kế hoạch cho các tác vụ một cách hiệu quả.

III. Hướng dẫn giải bài toán động học thuận robot 5 bậc tự do

Giải quyết bài toán động học thuận là bước đầu tiên để hiểu và mô tả chuyển động của cánh tay robot 5 bậc tự do. Mục tiêu là thiết lập một bộ phương trình toán học mô tả mối quan hệ giữa các góc quay tại mỗi khớp (q1, q2, q3, q4, q5) với tọa độ (Px, Py, Pz) và hướng (Nx, Ny, Nz,...) của tay kẹp. Phương pháp phổ biến và có hệ thống nhất để giải quyết bài toán này là sử dụng quy ước Denavit-Hartenberg (D-H). Nghiên cứu của Nguyễn Tuấn Anh và cộng sự đã áp dụng triệt để phương pháp này. Quy trình bao gồm việc gán các hệ tọa độ lên từng khâu của robot theo một quy tắc chuẩn, sau đó xác định các tham số D-H và xây dựng các ma trận biến đổi thuần nhất. Tích của các ma trận này sẽ cho ra ma trận tổng hợp mô tả vị trí và hướng của khâu cuối so với hệ tọa độ gốc.

3.1. Ứng dụng ma trận Denavit Hartenberg D H hiệu quả

Phương pháp Denavit-Hartenberg cung cấp một thuật toán tiêu chuẩn để mô tả cấu trúc hình học của một chuỗi động học hở như tay máy robot. Cơ sở của phương pháp này là tại mỗi khớp, một hệ tọa độ được gắn vào. Mối quan hệ giữa hai hệ tọa độ kề nhau (hệ i và i-1) được mô tả bằng bốn tham số: aᵢ (chiều dài khâu), αᵢ (góc xoắn khâu), dᵢ (khoảng cách khớp), và θᵢ (góc khớp). Bốn tham số này được dùng để xây dựng một ma trận Denavit-Hartenberg 4x4, ký hiệu là Aᵢ. Ma trận này biểu diễn phép biến đổi (bao gồm cả tịnh tiến và quay) từ hệ tọa độ i về hệ tọa độ i-1. Việc sử dụng D-H giúp hệ thống hóa quá trình phân tích, giảm thiểu sai sót và là cơ sở để thực hiện các phép tính ma trận phức tạp bằng phần mềm máy tính như Matlab.

3.2. Xây dựng bảng tham số D H và ma trận biến đổi tổng hợp

Từ mô hình hình học của robot, bước tiếp theo là lập bảng tham số D-H. Bảng này liệt kê giá trị của bốn tham số (aᵢ, αᵢ, dᵢ, θᵢ) cho mỗi khớp từ 1 đến 5. Dựa trên tài liệu gốc, các giá trị này được xác định cẩn thận (ví dụ, khớp 1 có α = 90°, các khớp 2, 3 có α = 0°). Sau khi có bảng tham số, các ma trận biến đổi riêng lẻ A¹, A², A³, A⁴, A⁵ được tính toán. Ma trận biến đổi tổng hợp T, mô tả vị trí và hướng của khâu cuối (khung tọa độ 5) so với gốc (khung tọa độ 0), được xác định bằng cách nhân chuỗi các ma trận riêng lẻ: T = A¹ * A² * A³ * A⁴ * A⁵. Kết quả là một ma trận 4x4 chứa toàn bộ thông tin về vị trí (cột cuối cùng) và hướng (ma trận con 3x3 đầu tiên) của cơ cấu chấp hành.

IV. Bí quyết giải động học ngược robot 5 bậc và quy hoạch quỹ đạo

Nếu động học thuận là bài toán phân tích thì động học ngược robot 5 bậc là bài toán tổng hợp, có ý nghĩa thực tiễn cao hơn trong điều khiển robot. Bài toán này tìm ra các giá trị góc khớp cần thiết để đưa tay hàn đến một điểm đích mong muốn. Do tính phi tuyến và sự tồn tại của nhiều nghiệm, đây là một thách thức lớn. Có nhiều phương pháp để giải, bao gồm phương pháp giải tích, phương pháp hình học và phương pháp số. Trong đồ án tham khảo, phương pháp giải tích được lựa chọn, kết hợp với công cụ Solver trong Excel để tìm nghiệm cho hệ phương trình phi tuyến. Sau khi tìm được các bộ giá trị khớp tại các điểm chốt, bước tiếp theo là quy hoạch quỹ đạo, đảm bảo robot di chuyển mượt mà và ổn định giữa các điểm này.

4.1. Phương pháp giải tích và số cho bài toán động học ngược

Phương pháp giải tích cố gắng tìm ra một biểu thức tường minh cho mỗi biến khớp dưới dạng hàm của vị trí và hướng của khâu tác động cuối. Phương pháp này cho kết quả chính xác và tính toán nhanh, nhưng chỉ khả thi với các cấu trúc robot tương đối đơn giản. Đối với robot 5 bậc tự do, việc tìm lời giải giải tích trực tiếp là rất khó khăn. Do đó, tài liệu gốc đã sử dụng một cách tiếp cận lai: thiết lập hệ phương trình từ ma trận động học ngược (T⁻¹ * A = I) và sử dụng các công cụ tối ưu hóa số như Solver để tìm bộ nghiệm (q1, q2, q3, q4, q5) thỏa mãn các phương trình. Cách làm này kết hợp sự chính xác của mô hình giải tích và sức mạnh tính toán của công cụ số để giải quyết một bài toán phức tạp một cách hiệu quả.

4.2. Kỹ thuật nội suy và thiết kế quỹ đạo chuyển động tối ưu

Sau khi xác định được các giá trị khớp tại các điểm chốt (điểm đầu, điểm cuối và các điểm trung gian), cần phải thực hiện quy hoạch quỹ đạo để tạo ra một đường đi liên tục và trơn tru cho robot. Kỹ thuật phổ biến là sử dụng các hàm đa thức, ví dụ như đa thức bậc ba, để nội suy giữa các điểm chốt trong không gian khớp. Theo tài liệu, quỹ đạo không gian khớp có dạng hàm bậc ba: u(t) = at³ + bt² + ct + d. Việc sử dụng đa thức bậc ba cho phép kiểm soát cả vị trí và vận tốc tại các điểm đầu và cuối của mỗi đoạn quỹ đạo, đảm bảo robot không bị giật cục khi chuyển động. Kết quả của quá trình này là các hàm biểu diễn sự thay đổi của từng biến khớp theo thời gian, sẵn sàng để đưa vào bộ điều khiển robot.

V. Cách mô phỏng robot 5 bậc bằng Solidworks và Matlab Simulink

Mô phỏng là một bước không thể thiếu trong quá trình thiết kế, giúp kiểm tra, xác nhận và tối ưu hóa mô hình robot trước khi chế tạo thực tế. Việc mô phỏng robot 5 bậc cho phép trực quan hóa chuyển động, phát hiện các va chạm tiềm ẩn, xác minh không gian làm việc và kiểm tra các thuật toán điều khiển. Hai công cụ phần mềm mạnh mẽ được sử dụng trong nghiên cứu này là Solidworks cho thiết kế cơ khí và Matlab/Simulink cho phân tích động học và mô phỏng điều khiển. Sự kết hợp giữa hai phần mềm này tạo ra một quy trình làm việc khép kín, từ bản vẽ 3D chi tiết đến phân tích và kiểm chứng quỹ đạo chuyển động, điển hình cho một đồ án robot 5 bậc hiện đại.

5.1. Thiết kế cơ khí robot chi tiết trên phần mềm Solidworks

Solidworks robot arm là một ứng dụng mạnh mẽ của phần mềm CAD 3D này. Toàn bộ kết cấu cơ khí của robot, từ đế, các khâu, khớp nối cho đến tay hàn, đều được dựng mô hình 3D chi tiết trong Solidworks. Chức năng lắp ráp (Assembly) cho phép ghép các chi tiết lại với nhau, định nghĩa các ràng buộc chuyển động quay tại các khớp, mô phỏng hoạt động cơ bản của cơ cấu. Tài liệu nghiên cứu đã mô tả chi tiết việc sử dụng các chức năng CAD, CAE của Solidworks để không chỉ thiết kế hình dáng mà còn có thể thực hiện phân tích động lực học sơ bộ, kiểm tra ứng suất và biến dạng trên các chi tiết chịu tải. Mô hình 3D này không chỉ phục vụ cho việc mô phỏng mà còn là cơ sở để xuất bản vẽ kỹ thuật cho gia công, chế tạo.

5.2. Phân tích động học và điều khiển robot với Matlab Simulink

Matlab Simulink robot là môi trường lý tưởng để hiện thực hóa các phương trình động học đã được thiết lập. Trong nghiên cứu, Matlab được sử dụng để thực hiện các phép nhân ma trận D-H phức tạp, giải bài toán động học thuận và vẽ đồ thị quỹ đạo của các biến khớp theo thời gian. Giao diện đồ họa của Simulink còn cho phép xây dựng các sơ đồ khối mô phỏng toàn bộ hệ thống, bao gồm mô hình động học của robot, bộ điều khiển (ví dụ: PID), và khối tạo quỹ đạo. Bằng cách này, người thiết kế có thể kiểm tra xem robot có bám theo quỹ đạo mong muốn hay không, phân tích sai số và tinh chỉnh các tham số điều khiển. Sự kết hợp này giúp rút ngắn đáng kể thời gian phát triển và giảm thiểu rủi ro khi triển khai trên phần cứng thực tế.

VI. Đánh giá kết quả và tương lai của đồ án robot 5 bậc tự do

Việc hoàn thành đồ án robot 5 bậc tự do khớp quay đánh dấu một bước tiến quan trọng trong việc làm chủ công nghệ thiết kế và điều khiển robot. Kết quả của nghiên cứu không chỉ là một mô hình lý thuyết mà còn là một bộ tài liệu thiết kế hoàn chỉnh, từ phân tích toán học đến mô phỏng 3D. Các bài toán động học thuận và ngược đã được giải quyết một cách có hệ thống, quỹ đạo chuyển động được xây dựng và mô phỏng thành công trên các phần mềm chuyên dụng. Những kết quả này cho thấy tính khả thi của thiết kế và tạo ra một nền tảng vững chắc cho các bước phát triển tiếp theo, như chế tạo nguyên mẫu và tích hợp hệ thống điều khiển thực tế. Đây là minh chứng cho năng lực nghiên cứu và ứng dụng của sinh viên kỹ thuật trong lĩnh vực tự động hóa.

6.1. Tổng kết các kết quả chính đạt được trong nghiên cứu

Nghiên cứu đã đạt được các mục tiêu chính đề ra. Thứ nhất, đã xây dựng thành công mô hình toán học cho robot 5 bậc tự do sử dụng phương pháp Denavit-Hartenberg, giải quyết triệt để bài toán động học thuận. Thứ hai, bài toán động học ngược robot 5 bậc đã được giải quyết bằng phương pháp lai giữa giải tích và số, cho ra các bộ biến khớp tương ứng với các điểm trên quỹ đạo làm việc. Thứ ba, đã thực hiện quy hoạch quỹ đạo chuyển động trơn tru trong không gian khớp bằng phương pháp nội suy đa thức bậc ba. Cuối cùng, toàn bộ thiết kế cơ khí và chuyển động của robot đã được mô phỏng robot 5 bậc thành công trên Solidworks và Matlab, xác nhận tính đúng đắn của các tính toán lý thuyết. Các kết quả này hoàn toàn đáp ứng nhiệm vụ của một đề tài nghiên cứu cấp môn học.

6.2. Hướng phát triển và tiềm năng ứng dụng robot công nghiệp

Từ nền tảng của đồ án này, có nhiều hướng phát triển tiềm năng. Hướng thứ nhất là chế tạo một nguyên mẫu vật lý, sử dụng các động cơ servovi điều khiển Arduino hoặc PLC để hiện thực hóa hệ thống điều khiển robot. Hướng thứ hai là nghiên cứu sâu hơn về phân tích động lực học, tính toán các mô-men xoắn cần thiết tại mỗi khớp để lựa chọn động cơ phù hợp và thiết kế các bộ điều khiển nâng cao hơn. Ngoài ra, có thể tích hợp thêm các hệ thống cảm biến như camera (machine vision) để robot có khả năng nhận dạng vật thể, tăng tính thông minh và linh hoạt. Tại Việt Nam, nhu cầu ứng dụng robot công nghiệp trong các nhà máy sản xuất ngày càng tăng, mở ra cơ hội lớn để các sản phẩm nghiên cứu như thế này được thương mại hóa, góp phần thúc đẩy tự động hóa trong nước.

27/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ ROBOT CÔNG NGHIỆP.1 Tổng quan về Robot công nghiệp.1 Lịch sử phát triển. Từ thời cổ xưa con người đã mong muốn tạo ra những vật giống mình để bắt chúng phục vụ mình nhưng phải thoả mãn ba nguyên tắc cơ bản sau: - Robot không được xúc phạm can người và không gây tổn hại do con người. - Hoạt động của robot phải tuân theo các quy tắc do con người đặt ra, | quy tắc này không vi phạm nguyên tắc thứ nhất. • Một robot phải bảo vệ sự sống của mình nhưng không vi phạm hai nguyên tắc trên.

Các nguyên tắc trên trở thành nền tảng cho việc thiết kế robot, bổ sung lưu cấu này khoa học viễn tưởng robot được giới kỹ thuật hình dung như chiếc máy đặc biệt để thay thế mình trong một số công việc lặp đi lặp lại, nhàm chán, nặng nhọc, vận chuyển, lắp ráp, trong môi trường khắc nghiệt như ngoài khoảng không vò trố, trong lòng đất, lò phản ứng hạt nhân. Sản phẩm đầu tiên có tên gọi người máy công nghiệp là verstran của công ty Mỹ, cũng vào khoảng thời gian này Mỹ xuất hiện một loại người máy tminate : 1900 dùng đầu tiên trong kĩ nghệ ôtô, tiếp theo Mỹ và các nước khác cũng bắt đầu sản xuất ra người máy công nghiệp như Anh, Thuỵ Điển, Nhật, Đức, Italia. Cùng theo bản quyền của Mỹ các nước trên thế giới đã chạy đua sản xuất robot công nghiệp năm 1967 trường đại học tổng hợp Stanford Mỹ đã hoàn thành người máy hoạt động theo mắt và chân, có khả năng định hướng và nhận biết bằng bàn kẹp năm 1974 công ty cineinnati của Mỹ đã đưa ra người máy điều khiển bằng máy tính gọi là người máy T3, người máy này có khả năng nâng được vật có khối lượng 40kg và vật nâng chuyển trên băng tải. Vào những năm 80 do áp dụng rộng dãi các tiến bộ khoa học như vi xử lý và tin học, người máy gia tăng và giá thành cũng giảm.2 Cấu trúc chung của Robot công nghiệp.

Một Robot công nghiệp được cấu thành bởi các hệ thống sau: - Tay máy là cơ cấu cơ khí gồm các khâu, khớp. Chúng hình thành cánh tay để tạo các chuyển động cơ bản, cổ tay tạo lên sự khéo léo, linh hoạt và bàn tay (End Effector) để trực tiếp hoàn thành các thao tác trên đối tượng. - Cơ cấu chấp hành tạo chuyển động cho các khâu của tay máy. Nguồn động lực của các cơ cấu chấp hành là động cơ các loại: điện, thủy lực, khí nén hoặc kết hợp giữa chúng.

- Hệ thống cảm biến gồm các sensor và thiết bị chuyển đổi tín hiệu cần thiết khác. Các robot cần hệ thống sensor trong để nhận biết trạng thái của bản thân các cơ cấu của robot và các sensor ngoài để nhận biết trạng thái của môi trường. Hệ thống điều khiển (controller) hiện nay thường là máy tính để giám sát và điều khiển hoạt động của robot.3 Phân loại robot công nghiệp. - Theo không gian làm việc 1.

Robot tọa độ vuông góc Robot loại này có ba bậc chuyển động cơ bản gồm ba chuyển động tịnh tiến dọc theo ba trục vuông góc. Không gian làm việc của nó có dạng hình hộp chữ nhật. Cấu hình này được sử dụng khi không gian làm việc lớn hoặc khi cần sự chính xác nhất quán được mong đợi từ robot.Robot toạ độ trụ (cylindrical robot) Robot có ba bậc chuyển động cơ bản gồm hai trục chuyển động tịnh tiến và một trục quay Hình 1.Robot toạ độ cầu (spherical robot) 11 | P a g e Robot hình cầu là một robot có hai khớp quay và một khớp lăng trụ; Nói cách khác, nó gồm có hai trục quay và một trục tuyến tính. Robot hình cầu có một cánh tay có không gian hoạt động theo tọa độ hình cầu.3: Sơ đồ và nguyên lý robot cầu 4.Robot khớp bản lề (articular robot) Một robot khớp nối (khớp bản lề) là một robot với các khớp quay.

Các robot khớp nối có thể bao gồm từ cấu trúc hai khớp đơn giản đến các hệ thống có 10 khớp hoặc nhiều khớp hơn tƣơng tác với nhau. Ba bậc chuyển động cơ bản gồm ba trục quay, cả kiểu robot SCARA Hình 1.4 12 | P a g e +Phân loại theo thế hệ Theo quá trình phát triển của robot, ta có thể chia ra theo các mức độ sau đây: 1.Robot thế hệ thứ nhất Bao gồm các dạng robot hoạt động lặp lại theo một chu trình không thay đổi (playback robots), theo chương trình định trước. Chương trình ở đây cũng có hai dạng; chương trình “cứng” thì không thay đổi được như điều khiển bằng hệ thống cam và điều khiển với chương trình thì có thể thay đổi theo yêu cầu công nghệ của môi trường sử dụng nhờ các bảng điều khiển (Panel) hoặc máy tính. Đặc điểm:  Sử dụng tổ hợp các cơ cấu cam với công tác giới hạn hành trình.

 Điều khiển vòng hở.  Có thể sử dụng băng từ hoặc băng đục lỗ để đưa chương trình vào bộ điều khiển, tuy nhiên loại này không thay đổi chương trình được.  Sử dụng phổ biến trong công việc gắp – đặt (pick and place).Robot thể hệ thứ hai Trong trường hợp này robot được trang bị các bộ cảm biến (sensors) cho phép cung cấp tín hiệu phản hồi hỗ trở lại hệ thống điều khiển về trạng thái, vị trí không gian của robot cũng như những thông tin về môi trường bên ngoài như trạng thái, vị trí của đối tượng thao tác, của các máy công nghệ mà robot phối hợp, nhiệt độ của môi trường, v.v… giúp cho bộ điều khiển có thể lựa chọn những thuật toán thích hợp để điều khiển robot thực hiện những thao tác xử lý phù hợp. Nói cách khác, đây cũng là robot với điều khiển theo chương trình nhưng có thể tự điều chỉnh hoạt động thích ứng với những thay đổi của môi trường thao tác.

Dạng robot với trình độ điều khiển này còn được gọi là robot được điều khiển thích nghi cấp thấp. Robot thế hệ này bao gồm các robot sử dụng cảm biến trong điều khiển (sensor – controlled robots) cho phép tạo được những vòng điều khiển kín kiểu servo. Đặc điểm:  Điều khiển vòng kín các chuyển động của tay máy.  Có thể tự ra quyết định lựa chọn chương trình đáp ứng dựa trên tín hiệu phản hồi từ cảm biến nhờ các chương trình đã được cài đặt từ trƣớc.

 Hoạt động của robot có thể lập trình được nhờ các công cụ như bàn phím, pa-nen điều khiển.Robot thế hệ thứ ba Đây là dạng phát triển cao nhất của robot tự cảm nhận. Các robot ở đây được trang bị những thuật toán xử lý các phản xạ logic thích nghi theo những thông tin và tác động của môi trƣờng lên chúng; nhờ đó robot tự biết phải làm gì để hoàn thành được công việc đã được đặt ra cho chúng. Hiện nay cũng đã có nhiều công bố về những thành tựu trong lĩnh vực điều khiển này trong các phòng thí nghiệm và được đưa ra thị trường dưới dạng những robot giải trí có hình dạng của các động vật 13 | P a g e máy. Robot thế hệ này bao gồm các robot được trang bị hệ thống thu nhận hình ảnh trong điều khiển (Vision – controlled robots) cho phép nhìn thấy và nhận dạng các đối tượng thao tác.

Đặc điểm:  Có những đặc điểm như loại trên và điều khiển hoạt động trên cơ sở xử lý thông tin thu nhận được từ hệ thống thu nhận hình ảnh (Vision systems – Camera).  Có khả năng nhận dạng ở mức độ thấp như phân biệt các đối tượng có hình dạng và kích thước khá khác biệt nhau. Robot thế hệ thứ tư Bao gồm các robot sử dụng các thuật toán và cơ chế điều khiển thích nghi (adaptively controlled robot) được trang bị bước đầu khả năng lựa chọn các đáp ứng tuân theo một mô hình tính toán xác định trước nhằm tạo ra những ứng xử phù hợp với điều kiện của môi trường thao tác. Đặc điểm:  Có những đặc điểm tương tự như thế hệ thứ hai và thứ ba, có khả năng tự động lựa chọn chương trình hoạt động và lập trình lại cho các hoạt động dựa trên các tín hiệu thu nhận được từ cảm biến.

 Bộ điều khiển phải có bộ nhớ tượng đối lớn để giải các bài toán tối ưu với điều kiện biên không được xác định trước. Kết quả của bài toán sẽ là một tập hợp các tín hiệu điều khiển các đáp ứng của robot. Robot thế hệ thứ năm Là tập hợp những robot được trang bị trí tuệ nhân tạo (artificially intelligent robot) Đặc điểm:  Robot được trang bị các kỹ thuật của trí tuệ nhân tạo như nhận dạng tiếng nói, hình ảnh, xác định khoảng cách, cảm nhận đối tượng qua tiếp xúc, v.v… để ra quyết định và giải quyết các vấn đề hoặc nhiệm vụ đặt ra cho nó.  Robot được trang bị mạng Neuron có khả năng tự học.

 Robot được trang bị các thuật toán dạng Neuron Fuzzy/Fuzzy Logic để tự suy nghĩ và ra quyết định cho các ứng xử tượng thích với những tín hiệu nhận được từ môi trường theo những thuật toán tối ưu một hay nhiều mục tiêu đồng thời.5 14 | P a g + Phân loại theo bộ điều khiển 1. Robot gắp - đặt Robot này thường nhỏ và sử dụng nguồn dẫn động khí nén. Bộ điều khiển phổ biến là bộ điều khiển lập trình (PLC) để thực hiện điều khiển vòng hở. Robot hoạt động căn cứ vào các tín hiệu phản hồi từ các tiếp điểm giới hạn hành trình cơ khí đặt trên các trục của tay máy.6: Robot gắp- đặt 2.

Robot đường dẫn liên tục Robot loại này sử dụng bộ điều khiển servo thực hiện điều khiển vòng kín. Hệ thống điều khiển liên tục là hệ thống trong đó robot được lập trình theo một đường chính xác. Trong hệ thống điều khiển này, đường dẫn được biểu điễn bằng một loạt các điểm rời rạc gần nhau và được lưu vào bộ nhớ robot, sau đó robot sẽ thực hiện lại chính xác đường dẫn đó.7: Robot đường dẫn liên tục +Phân loại robot theo nguồn dẫn động 1. Robot dùng nguồn cấp điện Nguồn điện cấp cho robot thường là DC để điều khiển động cơ DC.

Hệ thống dùng nguồn AC cũng được chuyển đổi sang DC. 15 | P a g Các động cơ sử dụng thường là động cơ bước, động cơ DC servo, động cơ AC servo. Robot loại này có thiết kế gọn, chạy êm, định vị rất chính xác. Các ứng dụng phổ biến là robot sơn, hàn.

Robot dùng nguồn khí nén Hệ thống cán được trang bị máy nén, bình chứa khí và động cơ kéo máy nén.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ