Đồ Án III: Thiết Kế Phần Điện Cho Nhà Máy Nhiệt Điện - Đại Học Bách Khoa Hà Nội

Tiểu luận đồ án III: Thiết kế phần điện nhà máy nhiệt điện. Tìm hiểu quy trình, sơ đồ và các thiết bị điện quan trọng trong nhà máy.

Chuyên ngành

Hệ thống điện

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án

2022

130
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

1. CHƯƠNG 1: TÍNH TOÁN PHỤ TẢI VÀ CÂN BẰNG CÔNG SUẤT CỦA NHÀ MÁY

1.1. Chọn máy phát cho nhà máy nhiệt điện

1.2. Tính toán phụ tải và cân bằng công suất

1.2.1. Phụ tải của nhà máy

1.2.2. Phụ tải địa phương

1.2.3. Phụ tải cao áp

1.2.4. Phụ tải hệ thống

2. LỰA CHỌN PHƯƠNG ÁN NỐI ĐIỆN CHO HỆ THỐNG

2.1. Lựa chọn phương án nối điện cho hệ thống

2.1.1. Phương án II

2.1.2. Phương án III

2.2. Lựa chọn máy biến áp cho hệ thống và tính toán tổn thất công suất

3. Tính toán dòng điện ngắn mạch

3.1. Tính toán các đại lượng trong hệ đơn vị tương đối

3.1.1. Điện kháng đường dây

3.1.2. Điên khang cua môi may phat điên

3.1.3. Điên khang cua MBA 3 pha 2 dây quân

3.1.4. Điên khang cua MBA tư ngâu

3.1.5. Điện kháng hệ thống

3.2. Chọn các điểm tính toán ngắn mạch

3.3. Điểm ngắn mạch N1

3.4. Điểm ngắn mạch N2

3.5. Điểm ngắn mạch N’3

3.6. Điểm ngắn mạch N3

3.7. Điểm ngắn mạch N4

3.8. Phương án II

4. TÍNH TOÁN KINH TẾ - KỸ THUẬT, XÁC ĐỊNH PHƯƠNG ÁN TỐI ƯU

4.1. Các chỉ tiêu đánh giá

4.2. Chi phí vận hành hàng năm

4.2.1. Sơ đồ thiết bị phân phối

4.2.2. Vốn đầu tư của thiết bị

4.2.3. Phương án II

5. Chọn khí cụ điện và thanh dẫn, thanh góp

5.1. Chọn máy cắt điện

5.2. Chọn dao cách ly

5.3. Chọn thanh dẫn cứng

5.3.1. Chọn tiết diện thanh dẫn cứng

5.3.2. Kiểm tra ổn định động

5.4. Chọn sứ đỡ thanh dẫn

5.5. Chọn dây dẫn và thanh góp mềm phía điện áp cao và trung áp

5.5.1. Chọn tiết diện dây dẫn và thanh góp mềm

5.5.2. Kiểm tra điều kiện vầng quang

5.5.3. Kiểm tra ổn định nhiệt khi ngắn mạch

5.6. Chon may biên điên ap BU va may biên dong điên BI

5.7. Chọn thiết bị cho phụ tải địa phương

5.7.1. Chọn cáp cho phụ tải địa phương

5.7.2. Chon khang điên

5.8. Chọn chống sét van cho các cấp điện áp

5.8.1. Chon chông set van cho thanh gop

5.8.2. Chon chông set van cho may biên ap

6. Chọn sơ đồ và thiết bị tự dùng

6.1. Chọn máy biến áp tự dùng

6.1.1. Chon MBA tư dung dư trư câp 1

6.1.2. Chon MBA tư dung câp 2

6.1.3. Chọn máy biến áp tự dùng dự trữ cấp 2

6.2. Chọn máy cắt phía cao của MBA tự dùng

6.3. Máy cắt phía hạ áp MBA tự dùng

6.4. Chọn aptomat cho phụ tải 0,4 kV

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Hướng Dẫn Toàn Diện Thiết Kế Phần Điện Nhà Máy Nhiệt Điện

Việc thiết kế phần điện nhà máy nhiệt điện là một bài toán kỹ thuật phức tạp, đòi hỏi sự cân bằng giữa hiệu suất vận hành, độ tin cậy và tối ưu hóa chi phí. Đồ án này tập trung vào việc thiết kế chi tiết cho một nhà máy nhiệt điện có tổng công suất 252 MW, bao gồm bốn tổ máy, mỗi tổ có công suất 63 MW. Mục tiêu chính là xây dựng một hệ thống điện hoàn chỉnh, từ khâu lựa chọn thiết bị phát điện, máy biến áp, khí cụ điện đến việc bố trí sơ đồ nối dây hợp lý. Một bản thiết kế thành công không chỉ đảm bảo cung cấp điện ổn định cho các phụ tải mà còn phải đáp ứng các chỉ tiêu kinh tế khắt khe, bao gồm vốn đầu tư ban đầu và chi phí vận hành lâu dài. Quá trình thiết kế dựa trên các số liệu đầu vào cụ thể về phụ tải và đặc tính hệ thống, đảm bảo tính thực tiễn và khả thi. Các quyết định kỹ thuật, chẳng hạn như lựa chọn máy phát hay sơ đồ nối điện, đều ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả tổng thể của nhà máy. Do đó, việc phân tích và tính toán cẩn thận từng hạng mục là yêu cầu bắt buộc để đạt được phương án tối ưu, đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn và kỹ thuật trong ngành điện lực. Nội dung đồ án sẽ trình bày tuần tự các bước, từ phân tích phụ tải, đề xuất các phương án nối điện, đến tính toán các thông số quan trọng như tổn thất công suất và dòng điện ngắn mạch, làm cơ sở cho việc lựa chọn thiết bị cuối cùng.

1.1. Mục tiêu cốt lõi của đồ án thiết kế nhà máy điện 252 MW

Mục tiêu trọng tâm của đồ án thiết kế phần điện nhà máy nhiệt điện là đưa ra một giải pháp kỹ thuật toàn diện, đảm bảo hai yếu tố then chốt: độ tin cậy cung cấp điện và hiệu quả kinh tế. Độ tin cậy được thể hiện qua khả năng vận hành ổn định, liên tục, ngay cả khi có sự cố xảy ra ở một bộ phận của hệ thống. Hiệu quả kinh tế được xem xét trên hai phương diện: vốn đầu tư ban đầu cho thiết bị và chi phí vận hành hàng năm. Để đạt được các mục tiêu này, quá trình thiết kế phải thực hiện các nhiệm vụ cụ thể. Đầu tiên là lựa chọn các thiết bị chính như máy phát điện, máy biến áp tự ngẫu, máy biến áp hai cuộn dây và các khí cụ điện (máy cắt, dao cách ly) sao cho phù hợp với công suất và cấp điện áp yêu cầu. Tiếp theo, cần tính toán và so sánh các sơ đồ nối điện khác nhau để tìm ra phương án có cấu trúc linh hoạt, tổn thất thấp và chi phí hợp lý nhất. Cuối cùng, mọi lựa chọn đều phải được kiểm chứng thông qua các bài toán kỹ thuật như kiểm tra quá tải, tính toán ngắn mạch để đảm bảo an toàn tuyệt đối cho con người và thiết bị.

1.2. Phân tích các số liệu đầu vào và phụ tải đặc trưng

Cơ sở để bắt đầu quá trình thiết kế là các số liệu kỹ thuật cho trước. Nhà máy điện có tổng công suất 252 MW, gồm 4 tổ máy, mỗi tổ 63 MW. Hệ thống điện của nhà máy phải cung cấp cho ba loại phụ tải chính với các đặc điểm biến thiên khác nhau trong ngày. Thứ nhất là phụ tải địa phương cấp điện áp 10kV, công suất cực đại 15MW. Thứ hai là phụ tải trung áp cấp điện áp 110kV, công suất cực đại 120MW. Cuối cùng là phần công suất phát lên hệ thống điện quốc gia ở cấp điện áp 220kV. Ngoài ra, công suất tự dùng của nhà máy chiếm 6.5% công suất định mức. Việc phân tích và lập biểu đồ biến thiên của từng loại phụ tải theo thời gian trong ngày là bước đầu tiên và cực kỳ quan trọng. Dựa trên các đồ thị này, người thiết kế có thể thực hiện cân bằng công suất tại mọi thời điểm, xác định dòng công suất truyền tải qua các máy biến áp và đường dây, từ đó làm cơ sở cho việc lựa chọn công suất thiết bị và đánh giá tổn thất công suất một cách chính xác.

II. Thách Thức Khi Tính Toán Phụ Tải Cân Bằng Công Suất

Một trong những thách thức lớn nhất trong thiết kế phần điện nhà máy nhiệt điện là việc dự báo và đáp ứng chính xác nhu cầu phụ tải luôn biến động. Chất lượng điện năng đòi hỏi sự cân bằng tuyệt đối giữa công suất phát ra và công suất tiêu thụ tại mọi thời điểm. Do điện năng không thể tích trữ với quy mô lớn, bất kỳ sự chênh lệch nào cũng có thể gây ra biến động tần số và điện áp, ảnh hưởng đến toàn bộ hệ thống. Nhiệm vụ của người thiết kế là phải tính toán phụ tải một cách chi tiết, bao gồm phụ tải cung cấp cho hệ thống, phụ tải khu vực và lượng điện tự dùng trong nhà máy. Từ đó, xây dựng các đồ thị phụ tải ngày, làm cơ sở để thực hiện bài toán cân bằng công suất. Việc này không chỉ giúp lựa chọn đúng công suất máy phát và máy biến áp mà còn hỗ trợ việc lập kế hoạch vận hành tối ưu, huy động các tổ máy một cách hợp lý để tối thiểu hóa chi phí sản xuất và nâng cao độ tin cậy cung cấp điện. Quá trình này đòi hỏi sự chính xác cao trong tính toán và phân tích số liệu.

2.1. Quy trình lựa chọn máy phát điện TBΦ 63 2T phù hợp

Việc chọn máy phát điện là quyết định nền tảng, ảnh hưởng đến toàn bộ các thiết bị khác trong chuỗi sản xuất và truyền tải điện. Dựa trên công suất yêu cầu là 63 MW mỗi tổ máy, loại máy phát được chọn là TBΦ-63-2T. Đây là loại máy phát tuabin hơi, 2 cặp cực, tốc độ quay 3000 vòng/phút, phù hợp với tần số 50Hz của lưới điện Việt Nam. Một thông số quan trọng là điện áp định mức của máy phát. Trong đồ án này, điện áp được chọn là 10.5 kV. Lựa chọn này mang lại lợi ích kinh tế đáng kể vì nó cho phép cấp điện trực tiếp cho phụ tải địa phương (yêu cầu điện áp 10 kV) mà không cần qua một máy biến áp tăng áp trung gian, giúp giảm vốn đầu tưtổn thất công suất. Các thông số kỹ thuật chi tiết của máy phát như công suất biểu kiến (78,75 MVA), hệ số công suất (0,8) và các điện kháng siêu quá độ (Xd'' = 0,153) được tra cứu từ sổ tay kỹ thuật, làm dữ liệu đầu vào cho các bước tính toán ngắn mạch sau này.

2.2. Phương pháp xây dựng đồ thị và vai trò của cân bằng công suất

Đồ thị phụ tải là công cụ trực quan hóa sự biến đổi nhu cầu điện năng theo thời gian. Trong đồ án, dữ liệu phụ tải được cho dưới dạng phần trăm công suất cực đại. Bước tiếp theo là chuyển đổi các giá trị này thành công suất tác dụng (P, đơn vị MW) và công suất biểu kiến (S, đơn vị MVA) tại các khung giờ khác nhau trong ngày, sử dụng công thức St = Pt / cosφ. Từ đó, các đồ thị phụ tải cho nhà máy, phụ tải tự dùng, phụ tải địa phươngphụ tải trung áp được xây dựng. Phương trình cân bằng công suất S_NM(t) = S_ĐP(t) + S_TA(t) + S_HT(t) + S_TD(t) được sử dụng để xác định lượng công suất mà nhà máy cần phát lên hoặc nhận về từ hệ thống lưới điện quốc gia (S_HT) tại mỗi thời điểm. Việc cân bằng công suất chính xác giúp đảm bảo tần số và điện áp lưới ổn định, đồng thời là cơ sở không thể thiếu để lựa chọn phương án nối điện và vận hành nhà máy một cách kinh tế nhất.

III. Bí Quyết Lựa Chọn Sơ Đồ Nối Điện Chính Tối Ưu Hóa

Việc lựa chọn sơ đồ nối điện chính là một quyết định chiến lược trong thiết kế phần điện nhà máy nhiệt điện. Sơ đồ này quyết định cách các tổ máy phát, máy biến áp và phụ tải được kết nối với nhau ở các cấp điện áp khác nhau (10.5 kV, 110 kV, 220 kV). Một sơ đồ nối điện tối ưu phải đáp ứng đồng thời nhiều yêu cầu: đảm bảo cung cấp điện liên tục, linh hoạt trong vận hành, an toàn khi có sự cố và có chi phí đầu tư, vận hành hợp lý. Quá trình lựa chọn bao gồm việc đề xuất nhiều phương án khả thi, sau đó tiến hành phân tích, so sánh ưu nhược điểm của từng phương án dựa trên các tiêu chí kỹ thuật và kinh tế. Các yếu tố như số lượng và chủng loại máy biến áp, độ phức tạp của thiết bị phân phối, và khả năng truyền tải công suất giữa các cấp điện áp đều được cân nhắc kỹ lưỡng. Mục tiêu cuối cùng là chọn ra một phương án không chỉ mạnh về mặt kỹ thuật mà còn hiệu quả về mặt tài chính, làm nền tảng cho sự phát triển bền vững của nhà máy.

3.1. Phân tích ưu và nhược điểm của các phương án nối điện

Trên cơ sở các số liệu đã tính toán, ba phương án sơ đồ nối điện chính đã được đề xuất để phân tích. Phương án I bố trí một bộ máy phát-biến áp cấp cho thanh góp 110kV, phần còn lại đấu nối lên thanh góp 220kV. Phương án II sử dụng hai bộ cấp cho thanh góp 110kV và hai bộ còn lại liên lạc với hệ thống 220kV qua máy biến áp tự ngẫu. Phương án III đưa toàn bộ công suất từ các tổ máy lên thanh góp 220kV, sau đó dùng máy biến áp tự ngẫu để cấp ngược lại cho phụ tải 110kV. Mỗi phương án có ưu và nhược điểm riêng. Ví dụ, Phương án II có ưu điểm là số lượng và chủng loại máy biến áp ít hơn, vận hành đơn giản, linh hoạt. Tuy nhiên, nhược điểm là khi phụ tải trung áp cực tiểu, một lượng công suất phải truyền qua hai cấp biến áp, gây tăng tổn thất. Sau khi phân tích sơ bộ, Phương án I và II được đánh giá là hợp lý và kinh tế hơn nên được giữ lại để tiếp tục tính toán kinh tế - kỹ thuật chi tiết.

3.2. Tiêu chí kỹ thuật để lựa chọn sơ đồ nối điện hiệu quả

Việc đánh giá và lựa chọn sơ đồ nối điện không chỉ dựa vào cảm quan mà phải tuân theo các tiêu chí kỹ thuật nghiêm ngặt. Tiêu chí hàng đầu là độ tin cậy cung cấp điện: hệ thống phải đảm bảo đủ công suất cho các phụ tải trọng yếu ngay cả khi một máy phát hoặc máy biến áp lớn nhất ngừng hoạt động (tiêu chuẩn N-1). Thứ hai, công suất của mỗi khối máy phát – máy biến áp (MF-MBA) không được vượt quá dự trữ quay của hệ thống để tránh gây mất ổn định khi có sự cố. Thứ ba, việc sử dụng máy biến áp tự ngẫu chỉ phù hợp khi cả hai phía cao áp và trung áp đều có trung tính nối đất trực tiếp (thường là U ≥ 110kV). Ngoài ra, cần tránh các sơ đồ quá phức tạp gây khó khăn cho vận hành và tăng chi phí cho thiết bị phân phối. Việc tuân thủ các nguyên tắc này giúp loại bỏ các phương án không khả thi và tập trung vào những giải pháp tối ưu nhất cho nhà máy.

IV. Cách Chọn Máy Biến Áp và Tính Tổn Thất Công Suất Tối Ưu

Sau khi có sơ đồ nối điện, bước tiếp theo trong quy trình thiết kế phần điện nhà máy nhiệt điện là lựa chọn máy biến áp. Đây là các thiết bị quan trọng, có chi phí lớn và ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất của hệ thống. Việc lựa chọn phải dựa trên công suất truyền tải tính toán, cấp điện áp và các điều kiện vận hành. Đồ án xem xét hai loại chính: máy biến áp tự ngẫu (BATN) để liên lạc giữa cấp 220kV và 110kV, và máy biến áp hai cuộn dây để nâng áp từ máy phát lên lưới. Sau khi chọn được chủng loại máy biến áp, cần phải kiểm tra khả năng làm việc của chúng trong các chế độ vận hành khác nhau, đặc biệt là chế độ quá tải bình thường và quá tải sự cố. Cuối cùng, việc tính toán tổn thất công suất và điện năng trong máy biến áp là bắt buộc. Kết quả này không chỉ đánh giá hiệu quả năng lượng của thiết bị mà còn là một chỉ tiêu quan trọng để so sánh kinh tế giữa các phương án thiết kế.

4.1. Điều kiện chọn máy biến áp tự ngẫu và 2 cuộn dây

Quy trình lựa chọn máy biến áp tuân theo các điều kiện kỹ thuật cụ thể. Đối với máy biến áp tự ngẫu, công suất định mức được chọn theo công thức SđmTN ≥ (1/α) * SđmF, trong đó α là hệ số có lợi. Dựa trên tính toán, máy biến áp ATДцTH – 160 (160 MVA) đã được chọn. Đối với máy biến áp hai cuộn dây nối trực tiếp với máy phát, điều kiện chọn là công suất định mức của máy biến áp phải lớn hơn hoặc bằng công suất định mức của máy phát (SđmB ≥ SđmF). Theo đó, máy biến áp TДц – 80 (80 MVA) được lựa chọn. Việc chọn đúng công suất và chủng loại máy biến áp từ các phụ lục kỹ thuật tiêu chuẩn đảm bảo thiết bị có thể vận hành an toàn và hiệu quả, đáp ứng yêu cầu truyền tải công suất của nhà máy.

4.2. Kỹ thuật kiểm tra quá tải máy biến áp trong chế độ sự cố

Một máy biến áp không chỉ phải làm việc tốt ở chế độ bình thường mà còn phải chịu được các điều kiện khắc nghiệt khi có sự cố. Do đó, việc kiểm tra quá tải là một bước không thể bỏ qua. Quá trình này bao gồm việc phân tích dòng công suất qua các cuộn dây của máy biến áp trong các kịch bản sự cố N-1, ví dụ như hỏng một máy biến áp hai cuộn dây hoặc hỏng một máy biến áp tự ngẫu. Dòng công suất qua các máy biến áp còn lại sẽ tăng lên. Kết quả tính toán phải cho thấy công suất tải qua các cuộn dây không vượt quá giới hạn cho phép (ví dụ, 1.4 lần công suất định mức trong thời gian ngắn). Kết quả kiểm tra trong đồ án cho thấy các máy biến áp đã chọn (ATДцTH – 160TДц – 80) hoàn toàn đảm bảo điều kiện làm việc, không bị quá tải trong cả chế độ bình thường lẫn sự cố, khẳng định hệ thống vẫn giữ được trạng thái ổn định.

4.3. Công thức và quy trình tính toán tổn thất điện năng

Tổn thất trong máy biến áp là một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến chi phí vận hành. Nó bao gồm hai thành phần chính: tổn thất không tải (tổn thất sắt, ΔP0) không phụ thuộc vào tải, và tổn thất ngắn mạch (tổn thất đồng, ΔPN) tỷ lệ với bình phương dòng tải. Tổng tổn thất điện năng hàng năm (ΔA) được tính bằng cách tổng hợp tổn thất trong tất cả các khung giờ vận hành, dựa trên đồ thị phụ tải đã được xây dựng. Công thức tính toán cho máy biến áp hai cuộn dây và máy biến áp tự ngẫu có sự khác biệt do cấu trúc cuộn dây. Việc tính toán tổn thất công suất và điện năng một cách chi tiết cho từng phương án sơ đồ nối điện sẽ cung cấp một chỉ số kinh tế quan trọng, giúp đưa ra quyết định cuối cùng về phương án thiết kế tối ưu nhất cho nhà máy điện.

V. Phương Pháp Tính Toán Ngắn Mạch và Chọn Khí Cụ Điện An Toàn

Tính toán ngắn mạch là một trong những nhiệm vụ cốt lõi và quan trọng nhất của thiết kế phần điện nhà máy nhiệt điện. Mục đích của việc này là xác định giá trị dòng điện cực đại có thể xảy ra khi có sự cố chập mạch trong hệ thống. Dòng điện ngắn mạch thường lớn gấp nhiều lần dòng điện vận hành bình thường, gây ra lực điện động và hiệu ứng nhiệt cực lớn, có khả năng phá hủy các thiết bị điện nếu chúng không được lựa chọn đúng cách. Kết quả của bài toán tính toán ngắn mạch là cơ sở trực tiếp để lựa chọn và kiểm tra các khí cụ điện như máy cắt, dao cách ly, thanh góp và dây dẫn. Việc lựa chọn thiết bị phải đảm bảo chúng có đủ khả năng chịu đựng và cắt thành công dòng ngắn mạch, đảm bảo ổn định độngổn định nhiệt. Điều này giúp cô lập điểm sự cố một cách nhanh chóng, bảo vệ các thiết bị đắt tiền khác và đảm bảo an toàn cho nhân viên vận hành.

5.1. Mục đích và các bước thực hiện tính toán dòng điện ngắn mạch

Mục đích chính của tính toán ngắn mạch là để lựa chọn các khí cụ điện và dây dẫn sao cho chúng có thể chịu được các tác động của dòng sự cố. Quá trình này đảm bảo thiết bị không bị phá hủy về mặt cơ học (do lực điện động) và không bị quá nhiệt gây hỏng cách điện (do hiệu ứng nhiệt). Phương pháp tính toán được sử dụng là phương pháp "Đường cong tính toán" trong hệ đơn vị tương đối để đơn giản hóa việc phân tích. Các bước thực hiện bao gồm: (1) Chọn các đại lượng cơ bản (công suất, điện áp); (2) Lập sơ đồ thay thế của hệ thống, trong đó mỗi phần tử được biểu diễn bằng điện kháng của nó; (3) Tính toán các thông số trong hệ đơn vị tương đối; (4) Biến đổi sơ đồ về dạng hình tia tương đương và cuối cùng (5) Tra đường cong để tìm giá trị dòng điện ngắn mạch tại các điểm cần xét.

5.2. Lựa chọn các điểm tính toán ngắn mạch trọng yếu N1 N6

Để đảm bảo an toàn cho toàn bộ hệ thống, việc tính toán ngắn mạch không chỉ thực hiện ở một điểm mà phải được tiến hành tại nhiều vị trí trọng yếu khác nhau trên sơ đồ nối điện. Các điểm này được chọn ở các thanh góp của các cấp điện áp khác nhau hoặc ngay tại đầu cực thiết bị. Trong đồ án này, các điểm ngắn mạch được chọn bao gồm: N1 trên thanh góp 220kV (để chọn thiết bị cao áp), N2 trên thanh góp 110kV, N4 tại đầu cực máy phát (quan trọng cho bảo vệ máy phát), và N6 tại mạch tự dùng. Tính toán tại mỗi điểm sẽ cho ra một giá trị dòng ngắn mạch khác nhau, vì nó phụ thuộc vào sự đóng góp từ các nguồn khác nhau (từ hệ thống và từ các máy phát trong nhà máy). Giá trị lớn nhất tính được sẽ dùng để chọn thiết bị cho khu vực tương ứng.

5.3. Ứng dụng kết quả ngắn mạch để chọn máy cắt và thanh dẫn

Kết quả từ bài toán tính toán ngắn mạch có ứng dụng trực tiếp và quan trọng trong việc lựa chọn thiết bị. Dòng điện xung kích (giá trị đỉnh của dòng ngắn mạch) được dùng để kiểm tra điều kiện ổn định động của các khí cụ điện và thanh dẫn. Thiết bị phải có kết cấu cơ khí đủ vững chắc để chịu được lực điện động cực đại mà không bị biến dạng hay phá hủy. Dòng điện ngắn mạch ổn định và nhiệt lượng sinh ra được dùng để kiểm tra điều kiện ổn định nhiệt. Dây dẫn và các bộ phận mang điện phải có tiết diện đủ lớn để nhiệt độ của chúng không vượt quá giới hạn cho phép trong suốt thời gian tồn tại ngắn mạch. Dòng cắt định mức của máy cắt phải lớn hơn dòng ngắn mạch tại điểm lắp đặt để đảm bảo nó có thể dập tắt hồ quang và ngắt mạch thành công khi có sự cố. Đây là bước kiểm tra cuối cùng, đảm bảo toàn bộ hệ thống điện được bảo vệ an toàn.

22/09/2025