Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong xu hướng tự động hóa sản xuất hiện đại, các ngành công nghiệp chế biến thực phẩm, dược phẩm và hóa mỹ phẩm đòi hỏi tính đồng đều, năng suất cao, vệ sinh an toàn và giảm thiểu chi phí nhân công. Các công đoạn như chiết rót chất lỏng, dập nắp và đóng gói bao bì đóng vai trò then chốt trong dây chuyền đóng gói thứ cấp và phân phối. Việc áp dụng bộ điều khiển logic khả trình (PLC) vào dây chuyền sản xuất là giải pháp công nghiệp hóa nhờ khả năng điều khiển tuần tự, xử lý tín hiệu nhanh, độ tin cậy cao và tính linh hoạt trong mở rộng phần cứng.
Đồ án tốt nghiệp "Thiết Kế, Mô Phỏng Hệ Thống Chiết Rót Dập Nắp Và Đóng Gói Sản Phẩm Bằng Phần Mềm TIA Portal – PLC S7-1200" do sinh viên Cao Ngọc Sơn và Trần Quang Tá thực hiện dưới sự hướng dẫn của TS. Nguyễn Thị Mi Sa tại Khoa Điện - Điện tử, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh (hoàn thành tháng 06/2025). Đề tài tập trung vào việc nghiên cứu, lựa chọn phần cứng công nghiệp, xây dựng thuật toán logic và mô phỏng toàn diện dây chuyền chiết rót - dập nắp - đóng gói.
Mục tiêu nghiên cứu của đồ án được xác định theo 6 nội dung cụ thể:
- Thiết kế và xây dựng mô hình hệ thống chiết rót, dập nắp và đóng gói sản phẩm theo quy trình thực tế, đảm bảo hoạt động liên hoàn, chính xác và ổn định.
- Ứng dụng PLC S7-1200 để điều khiển toàn bộ hệ thống từ các thao tác chiết rót định lượng, dập nắp đến đóng gói sản phẩm, đảm bảo đúng trình tự và logic vận hành.
- Lập trình điều khiển trên phần mềm TIA Portal, sử dụng các khối hàm, cấu trúc lập trình rõ ràng, có khả năng dễ dàng sửa đổi và mở rộng trong tương lai.
- Tích hợp cảm biến, cơ cấu chấp hành (van, xi lanh khí nén, động cơ) vào hệ thống, giúp quá trình vận hành diễn ra hoàn toàn tự động và an toàn.
- Mô phỏng và kiểm tra hoạt động của hệ thống trong môi trường giả lập trước khi triển khai trên mô hình thực tế nhằm hạn chế lỗi và đảm bảo hiệu quả điều khiển.
- Nâng cao kỹ năng thiết kế, lập trình và triển khai hệ thống điều khiển tự động, đồng thời rèn luyện khả năng tư duy logic, giải quyết vấn đề và làm việc nhóm cho sinh viên.
Đối tượng nghiên cứu của đồ án bao gồm:
- Bộ điều khiển trung tâm: PLC Siemens SIMATIC S7-1200 (cấu hình phần cứng CPU, khai báo tín hiệu vào/ra số và tương tự, lập trình trình tự liên hoàn).
- Hệ thống cảm biến và cơ cấu chấp hành: Cảm biến quang điện, cảm biến tiệm cận cảm ứng từ, van điện từ, xi lanh khí nén tác động kép, động cơ giảm tốc kéo băng chuyền, động cơ xoay vặn nắp chai và hệ thống mâm xoay định vị.
- Phần mềm kỹ thuật: TIA Portal (Totally Integrated Automation Portal) phiên bản V15, công cụ mô phỏng PLCSIM và phần mềm giao diện giám sát SCADA/HMI.
Phạm vi nghiên cứu được xác định rõ ràng:
- Phạm vi phần cứng: Tập trung cấu hình CPU PLC S7-1200, các module mở rộng I/O, thiết bị dẫn động băng tải, bơm định lượng, cơ cấu dập nắp bằng xi lanh và động cơ quay, cơ cấu gắp sản phẩm khí nén.
- Phạm vi điều khiển: Xây dựng thuật toán điều khiển tuần tự liên động an toàn (không chiết khi không có chai, không dập nắp khi chưa chiết xong, băng tải chỉ kích hoạt khi công đoạn trước hoàn tất); thiết lập hai chế độ vận hành độc lập gồm Chạy tự động (Auto) và Chạy bằng tay (Manual), tích hợp chức năng dừng khẩn cấp (Emergency Stop) và thiết lập lại hệ thống (Reset).
- Phạm vi phần mềm: Lập trình logic điều khiển bằng ngôn ngữ sơ đồ thang (LAD) trên TIA Portal V15, chạy mô phỏng kiểm thử trạng thái I/O.
- Giới hạn nghiên cứu: Hệ thống được thiết kế và kiểm chứng dưới dạng mô phỏng và mô hình thực hành/bán thực tế; áp dụng cho một quy cách chai/lọ có kích thước cố định (không bao gồm cơ cấu thay đổi khuôn nắp linh hoạt); đồ án không nghiên cứu chuyên sâu về tính toán độ bền cơ học kết cấu mà tập trung chủ yếu vào kỹ thuật điện - điều khiển tự động.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Đồ án xây dựng trên nền tảng lý thuyết điều khiển tự động hóa quá trình sản xuất công nghiệp và công nghệ giám sát thu thập dữ liệu:
- Khung lý thuyết SCADA (Supervisory Control And Data Acquisition): Gồm 4 cấp chức năng tiêu chuẩn là thiết bị cảm biến và cơ cấu chấp hành (Sensors & Actuators), thiết bị điều khiển cấp cơ sở (PLC/DCS/RTU), hệ thống mạng truyền thông công nghiệp (hỗ trợ các giao thức như Ethernet, PROFINET, TCP/IP, Modbus, Profibus) và máy chủ giám sát trung tâm tích hợp giao diện người - máy (HMI).
- Khái niệm và phân loại giao diện HMI: Đóng vai trò cầu nối tương tác thời gian thực giữa người vận hành và hệ thống điều khiển, phân cấp thành HMI cục bộ (Local HMI gắn trên tủ điện máy), HMI trung tâm (SCADA HMI máy tính) và Web-based/Mobile HMI.
- Cấu trúc và chu trình vận hành của PLC: Khảo sát chu kỳ quét liên tục (Scan Cycle) gồm 3 giai đoạn: quét tín hiệu ngõ vào (Input Scan), thực thi chương trình người dùng (Program Scan) và cập nhật trạng thái ngõ ra (Output Scan).
- Nền tảng TIA Portal: Môi trường kỹ thuật tích hợp toàn diện do Siemens phát triển, đồng bộ cơ sở dữ liệu chung giữa cấu hình phần cứng PLC, thiết kế giao diện HMI/SCADA (WinCC), biến tần truyền động (Drive Control) và kiểm thử mô phỏng qua PLCSIM.
Phương pháp nghiên cứu trong đồ án kết hợp giữa phân tích kỹ thuật và mô phỏng thực nghiệm:
- Phương pháp khảo sát quy trình công nghệ: Phân tích các yêu cầu kỹ thuật của dây chuyền chiết rót, định vị mâm xoay, siết nắp chai và đóng thùng carton.
- Phương pháp tính toán và lựa chọn thiết bị: Căn cứ vào tải trọng, hành trình, tốc độ và điện áp công nghiệp để lựa chọn các mã thiết bị phần cứng điện - khí nén chuẩn hóa từ các nhà sản xuất công nghiệp.
- Phương pháp thiết kế thuật toán logic: Phân tích chu trình trạng thái theo thời gian và điều kiện liên động cảm biến, lập bảng quy hoạch địa chỉ vào/ra (I/O Mapping), xây dựng sơ đồ khối điều khiển cho chế độ tự động và chế độ cưỡng bức bằng tay.
- Phương pháp mô phỏng kiểm chứng (Simulation): Ứng dụng PLCSIM liên kết TIA Portal V15 và màn hình giao diện điều khiển để kiểm tra thuật toán logic, theo dõi phản hồi thời gian của các timer, counter và xử lý tình huống dừng khẩn cấp trước khi thi công phần cứng.
Nguồn tài liệu và dữ liệu kỹ thuật sử dụng trong đồ án dựa trên tài liệu hướng dẫn kỹ thuật phần cứng Siemens SIMATIC S7-1200, tiêu chuẩn động cơ điện TCVN 6627-1:2014 (tương đương IEC 60034-1:2010), catalogue kỹ thuật của hãng khí nén Airtac, thiết bị điện hạ thế Schneider Electric và thiết bị điều khiển IDEC.
Thiết kế và triển khai hệ thống kỹ thuật
Hệ thống được thiết kế theo cấu trúc dây chuyền liên hoàn gồm 4 cụm chức năng chính: cấp phôi và chiết rót dung dịch, chuyển dịch mâm xoay định vị, dập/siết nắp chai tự động, và gom sản phẩm đóng thùng carton.
Bảng cấu hình và thông số kỹ thuật thiết bị lựa chọn
| Khối chức năng |
Tên thiết bị / Mã hiệu |
Xuất xứ / Hãng |
Thông số kỹ thuật chính |
| Điều khiển trung tâm |
CPU S7-1200 |
Siemens |
Nguồn cấp AC/DC/Relay hoặc DC/DC/DC; Bộ nhớ làm việc (Work memory) 50 KB, nạp (Load memory) 1 MB; Tích hợp 6 ngõ vào số (DI), 4 ngõ ra số (DQ), 2 ngõ vào tương tự (AI 0–10V); 1 khe mở rộng Signal Board (SB); Cổng truyền thông PROFINET/Ethernet. |
| Băng chuyền cấp |
Băng tải xích nhựa / PU |
Chế tạo công nghiệp |
Bản rộng 190 mm; Dây băng tải xích nhựa Acetal/POM hoặc PU/PVC phẳng; Khung Inox 304 hoặc nhôm định hình; Dải tốc độ 5 – 30 m/phút; Thanh dẫn hướng giữ đứng chai hai bên. |
| Dẫn động băng tải |
Motor giảm tốc Sungdo |
Sungdo (Hàn Quốc) |
Công suất 0.75 kW; Điện áp định mức 380V; Dòng điện 2.3A; Tần số 50Hz; Tiêu chuẩn MFG No. SH: K2403-0626; Chu kỳ làm việc 30 phút; Nhiệt độ môi trường làm việc 40°C. |
| Xoay vặn nắp chai |
Động cơ điện Toàn Phát |
Toàn Phát (Việt Nam) |
Công suất 0.37 kW (0.5 HP); Điện áp một pha 220V; Tần số 50Hz; Cấp cách điện F; Cấp bảo vệ IP55; Tiêu chuẩn sản xuất TCVN 6627-1:2014 (IEC 60034-1:2010). |
| Nâng hạ đầu vặn nắp & cửa trượt |
Xi lanh Airtac SC100x700 |
Airtac |
Xi lanh khí nén thân tròn thanh đơn, tác động kép, có đệm cao su giảm chấn; Đường kính nòng (Bore) 100 mm; Hành trình (Stroke) 700 mm; Cổng khí PT 1/2" (ren 21 mm); Áp suất làm việc 0.5 ~ 10 bar; Áp suất kiểm chứng 1.6 bar. |
| Kẹp gắp sản phẩm |
Xi lanh tay kẹp Airtac HFZ |
Airtac |
Xi lanh kẹp khí nén tác động kép; Đường kính piston Φ16 mm – Φ40 mm; Áp suất vận hành tối đa từ 0.7 MPa; Tần số hoạt động 60 – 180 chu kỳ/phút; Nhiệt độ làm việc -20°C ~ 70°C. |
| Cảm biến vị trí chai |
Cảm biến quang E3F-5DN1-5L |
Cảm biến quang thu phát riêng |
Thân ren trụ M18; Điện áp nguồn cấp 12–30 VDC; Khoảng cách phát hiện từ 0.1 m đến 5 m; Ngõ ra kiểu NPN/PNP; Cấp bảo vệ chống thấm nước IP66; Chế độ chuyển mạch Light-On / Dark-On. |
| Cảm biến tiệm cận định vị |
Cảm biến TXFM4-01NO |
Cảm ứng từ kim loại |
Cảm biến tiệm cận cảm ứng từ bọc kim (Shielded); Thân ren trụ M4 bằng thép không gỉ; Điện áp 10–30 VDC; Khoảng cách phát hiện 1 mm; Tần số đáp ứng cao 5.0 kHz; Đấu nối 3 dây ngõ ra NPN NO. |
| Thiết bị điều khiển ngoài |
Nút nhấn & Khóa chuyển mạch |
Schneider Electric |
Nút nhấn mở/dừng XA2EA31 và XA2EA42; Công tắc xoay chuyển mạch 2 vị trí XA2ED25 (chuyển đổi Auto/Manual). |
| Đèn báo trạng thái tủ |
Đèn báo pha IDEC dòng YW |
IDEC |
Đèn báo màu xanh YW1P-1EQM3G 220V (báo ON và AUTO); Đèn báo màu đỏ YW1P-1EQM3R 220V (báo OFF và MAN); Đèn báo màu vàng YW1P-1EQM3Y 220V (báo lỗi hệ thống - FAULT). |
Nguyên lý hoạt động và chu trình công nghệ
- Cấp chai và chiết rót: Chai rỗng được cấp lên băng chuyền số 1. Khi chai đi vào khu vực chiết rót, cảm biến quang E3F-5DN1-5L phát hiện chai, phát tín hiệu dừng động cơ băng tải. Bơm định lượng kích hoạt bơm dung dịch vào chai trong khoảng thời gian duy trì chính xác 11 giây.
- Vận chuyển chuyển tiếp qua mâm xoay: Sau khi hoàn tất 11 giây chiết rót, bơm ngắt, băng tải 1 và mâm xoay hoạt động để dịch chuyển chai thứ nhất sang vị trí cấp nắp, đồng thời đưa chai thứ hai vào vị trí đầu rót.
- Đóng nắp chai: Khi chai thứ hai được nạp đầy dung dịch, mâm xoay tiếp tục xoay đưa chai thứ nhất sang vị trí đóng nắp. Cảm biến tiệm cận phát hiện vị trí phôi, kích hoạt xi lanh Airtac SC100x700 hạ cụm đầu vặn xuống, đồng thời cấp điện cho động cơ Toàn Phát (0.37 kW) quay để siết chặt nắp vào miệng chai. Trong cùng chu kỳ này, chai thứ hai vào vị trí lấy nắp, chai thứ ba vào vị trí chiết rót.
- Xả chai và gom cụm: Khi chai thứ tư hoàn thành công đoạn chiết, mâm xoay dịch chuyển đưa chai thành phẩm thứ nhất ra băng chuyền số 2 (băng tải ra) đến vị trí chờ của xi lanh đẩy. Quá trình vận hành lặp lại tuần tự cho đến khi cảm biến đếm đủ 2 chai hoàn thiện, xi lanh đẩy ngang sẽ kích hoạt đưa 2 chai sang bàn chờ gom bao gói.
- Đóng thùng carton: Bàn chờ tiếp tục nhận sản phẩm qua các chu kỳ đẩy. Khi cụm tích lũy đủ 6 chai thành phẩm, cơ cấu xi lanh kẹp khí nén Airtac HFZ kết hợp cánh tay gắp sẽ thực hiện chu trình gắp đồng thời 6 chai đưa vào thùng đóng gói. Cửa trượt và băng tải thùng di chuyển để hoàn tất một kiện hàng.
- Chế độ an toàn: Dây chuyền vận hành liên tục cho đến khi người vận hành nhấn nút STOP. Trong trường hợp xảy ra kẹt phôi, quá tải hoặc nguy cơ mất an toàn, nút dừng khẩn (Emergency Stop) được nhấn sẽ ngắt toàn bộ đầu ra chấp hành ngay lập tức và kích hoạt đèn vàng báo lỗi (FAULT).
Nội dung chính theo từng chương
Chương I: Mở đầu
Chương này nêu bật lý do chọn đề tài dựa trên nhu cầu tự động hóa các dây chuyền đóng gói chất lỏng công nghiệp. Tác giả xác định mục tiêu áp dụng dòng PLC cỡ nhỏ Siemens S7-1200 và phần mềm TIA Portal để xây dựng mô hình dây chuyền khép kín từ chiết rót, vặn nắp đến đóng gói. Chương này quy định chi tiết 3 nhóm đối tượng nghiên cứu (PLC S7-1200, cảm biến - cơ cấu chấp hành, TIA Portal), phân định ranh giới phạm vi phần cứng, phần mềm, đồng thời xác lập rõ các giới hạn: tập trung vào thuật toán điều khiển và mô phỏng giả lập bán thực tế cho một quy cách chai cố định, không đi sâu vào gia công cơ khí chính xác.
Chương II: Cơ sở lý thuyết
Tác giả hệ thống hóa các kiến thức nền tảng của tự động hóa công nghiệp phục vụ thiết kế:
- Tổng quan hệ thống đóng chai: Quy trình 3 bước (chiết định lượng theo thời gian/thể tích/trọng lượng, siết nắp bằng khí nén/servo, đóng gói thứ cấp).
- Hệ thống SCADA: Cấu trúc 4 tầng, chức năng thu thập dữ liệu, giám sát từ xa, cảnh báo lỗi và lưu trữ xu hướng; so sánh các phần mềm SCADA công nghiệp như WinCC (Siemens), iFIX (GE Digital), Citect (Schneider Electric), Wonderware (AVEVA) và Ignition.
- Giao diện HMI: Vai trò hiển thị dữ liệu thời gian thực, gửi lệnh điều khiển, thống kê sự kiện lỗi; phân loại HMI cục bộ, HMI trung tâm và Web HMI; giới thiệu các dòng phần cứng HMI thông dụng (Siemens KTP/Comfort Panel, Schneider Magelis, Delta DOP, Weintek MT/cMT, Mitsubishi GOT).
- Bộ điều khiển PLC và phần mềm TIA Portal: Cấu tạo phần cứng PLC (CPU, bộ nhớ, module vào/ra, truyền thông, nguồn cấp), chu kỳ quét tín hiệu, 5 ngôn ngữ lập trình chuẩn hóa (LAD, FBD, ST, IL, SFC); phân tích ưu - nhược điểm của TIA Portal V15 và cấu trúc PLC Siemens SIMATIC S7-1200.
- Khí nén, cảm biến và băng chuyền: Cấu tạo và nguyên lý của xi lanh khí nén một chiều, hai chiều, xi lanh quay; phân loại cảm biến (quang điện, tiệm cận cảm ứng từ, mức, nhiệt độ, gia tốc); cấu tạo và ứng dụng của các loại băng chuyền (PVC, PU, xích nhựa, con lăn).
Chương III: Thiết kế hệ thống
Chương này triển khai lựa chọn phần cứng dựa trên bài toán công nghệ:
- Khối điều khiển trung tâm: Lựa chọn CPU PLC S7-1200 với bộ nhớ làm việc 50 KB, nạp 1 MB, tích hợp 6 DI/4 DQ và 2 AI, hỗ trợ mở rộng thẻ truyền thông và Signal Board.
- Khối băng tải: Chọn băng tải xích nhựa Acetal bản rộng 190 mm, khung inox 304, vận hành qua motor giảm tốc Sungdo 0.75 kW (380V, 2.3A, 50Hz, chu kỳ 30 phút).
- Khối cảm biến: Cảm biến quang thu phát riêng E3F-5DN1-5L (M18, dải đo 0.1–5m, IP66) dùng phát hiện chai trên băng tải; cảm biến tiệm cận cảm ứng từ TXFM4-01NO (thân M4 inox, khoảng cách 1mm, tần số 5.0 kHz) dùng xác định vị trí mâm xoay và hành trình cơ cấu dập nắp.
- Khối xi lanh và động cơ chấp hành: Chọn xi lanh kẹp Airtac HFZ (piston Φ16–Φ40 mm, áp suất 0.7 MPa) cho tay gắp đóng gói; xi lanh thân tròn Airtac SC100x700 (nòng 100mm, hành trình 700mm, áp suất 0.5–10 bar) cho cụm nâng hạ dập nắp và đẩy phôi; động cơ xoay vặn nắp Toàn Phát 0.37 kW (0.5 HP, 220V, IP55, chuẩn IEC 60034-1:2010).
- Hệ thống thao tác và hiển thị: Nút nhấn Schneider XA2EA, công tắc xoay 2 vị trí XA2ED25, cụm đèn báo IDEC 220V (màu xanh báo ON/AUTO, đỏ báo OFF/MAN, vàng báo FAULT).
- Xây dựng nguyên lý vận hành: Chu trình chiết rót định thời 11 giây, phối hợp mâm xoay đưa chai vào cơ cấu siết nắp, đẩy gom 2 chai và tay gắp chuyển 6 chai vào thùng carton.
Chương IV: Thi công mô phỏng hệ thống
Tác giả trình bày các sơ đồ thuật toán và kết quả mô phỏng phần mềm:
- Thuật toán điều khiển: Xây dựng sơ đồ khối toàn hệ thống, sơ đồ khối chế độ chạy bằng tay (Manual) và chế độ tự động (Auto).
- Lập trình điều khiển trên TIA Portal: Thiết lập bảng địa chỉ I/O; viết chương trình điều khiển bằng ngôn ngữ sơ đồ thang (LAD). Cấu trúc mã lệnh phân chia thành chương trình chính (Main OB1) và các khối chương trình con chức năng: điều khiển băng tải vào/ra, điều khiển bơm định lượng, điều khiển mâm xoay chia độ, điều khiển xi lanh nâng hạ và động cơ xoay nắp, điều khiển xi lanh đẩy sản phẩm, điều khiển cánh tay gắp, điều khiển cửa trượt, và khối hàm đếm số lượng thùng sản phẩm.
- Thiết kế giao diện giám sát: Tạo lập giao diện đồ họa SCADA/HMI trên WinCC tích hợp trong TIA Portal, cho phép người vận hành chuyển đổi chế độ Auto/Man, kích hoạt chạy/dừng từng thiết bị riêng lẻ ở chế độ Manual, theo dõi trạng thái đóng/mở của các cảm biến, hiển thị chu trình chiết rót và số lượng thùng đã đóng.
- Chạy thử nghiệm và kiểm tra mô phỏng: Tải chương trình vào PLC ảo thông qua PLCSIM, kích hoạt giám sát trực tuyến (Go Online & Diagnostic), kiểm tra sự đồng bộ tín hiệu ngõ vào/ra và xác nhận hoạt động ổn định của chu trình liên hoàn.
Chương V: Kết luận và hướng phát triển cho đề tài
Tổng kết các nội dung đã hoàn thành: thiết kế thành công kiến trúc điều khiển, thuật toán chương trình cho hệ thống chiết rót - dập nắp - đóng gói 6 chai/thùng; hoàn thiện giao diện giám sát mô phỏng trên TIA Portal V15 kết nối PLC S7-1200. Tác giả đồng thời nêu ra các định hướng phát triển nhằm đưa mô hình thử nghiệm vào ứng dụng thực tế.
Kết quả và đóng góp
Đồ án đạt được các kết quả kỹ thuật cụ thể theo đúng các số liệu và giải pháp ghi nhận trong văn bản:
- Xây dựng hoàn chỉnh thuật toán điều khiển tuần tự và lập trình điều khiển thành công trên TIA Portal V15 cho dây chuyền 4 công đoạn khép kín.
- Thiết lập chu trình chiết rót tự động với thời gian định lượng 11 giây, kết hợp liên động khóa logic an toàn: ngắt bơm khi không có chai, mâm xoay chỉ quay khi quá trình rót kết thúc, cơ cấu dập nắp chỉ tác động khi chai vào đúng vị trí cảm biến.
- Hiện thực hóa cơ chế tích lũy sản phẩm: cơ cấu xi lanh đẩy kích hoạt gom đủ cụm 2 chai, và cơ cấu tay kẹp khí nén (Airtac HFZ) gắp đúng 6 chai thành phẩm xếp vào thùng carton đóng gói.
- Xây dựng giao diện SCADA mô phỏng hiển thị trực quan toàn bộ hệ thống, tích hợp hai chế độ vận hành (Auto và Manual), quản lý hệ thống đèn báo tín hiệu 3 màu (xanh, đỏ, vàng) và nút nhấn công nghiệp chuẩn Schneider/IDEC.
- Cấu hình hoàn chỉnh phần cứng với CPU S7-1200, kết nối truyền thông công nghiệp PROFINET qua môi trường mô phỏng PLCSIM, phục vụ kiểm thử không cần phần cứng thực tế.
Về mặt đóng góp kỹ thuật, đề tài cung cấp một tài liệu thiết kế hệ thống tự động hóa hoàn chỉnh ở cấp độ đồ án tốt nghiệp kỹ sư: từ việc tính toán, chọn lựa thiết bị công nghiệp có mã hiệu thực tế (Airtac, Sungdo, Toàn Phát, Schneider, IDEC) đến phương pháp module hóa chương trình PLC trong TIA Portal, giúp người học tiếp cận phương pháp luận điều khiển liên hoàn trong công nghiệp thực phẩm và dược phẩm.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Dựa trên nội dung đồ án và các vấn đề do cán bộ phản biện nêu ra tại phiếu chấm, đề tài còn tồn tại một số hạn chế kỹ thuật:
- Hệ thống mới dừng lại ở mức độ thiết kế và chạy mô phỏng trên phần mềm TIA Portal (PLCSIM), chưa được gia công chế tạo cơ khí hoàn chỉnh và vận hành trên mô hình vật lý thực tế.
- Thiết kế chỉ áp dụng cho một dòng bao bì chai lọ có kích thước cố định; chưa có cơ cấu tự động căn chỉnh kích thước, cơ cấu cấp nắp tự động hoặc thay đổi khuôn theo các kích cỡ vỏ chai và quy cách thùng khác nhau.
- Đồ án chưa nghiên cứu sâu về động học cơ khí và kết cấu gia công khung vỏ máy mà chỉ tập trung vào mạch điện và chương trình điều khiển.
- Vấn đề kiểm soát sai số chiết rót: Phương pháp định lượng trong đồ án hoàn toàn dựa trên định thời gian (timer 11 giây). Đồ án chưa tích hợp giải thuật tính toán bù áp lực khí nén hoặc bù dòng chảy khi mức chất lỏng trong bồn chứa thay đổi, chưa đưa ra giải pháp kỹ thuật để đảm bảo sai số chiết rót nằm trong giới hạn công nghiệp khắt khe (chẳng hạn mức sai số ±2%).
- Vấn đề xử lý sản phẩm lỗi: Sơ đồ thuật toán tại lưu đồ hình 4.3 chưa xây dựng nhánh xử lý khi phát hiện chai bị lỗi tại khâu dập nắp (như nắp lệch, hỏng ren); hệ thống chưa có cơ cấu gạt/loại bỏ phế phẩm độc lập để tránh việc phải dừng toàn bộ dây chuyền sản xuất.
Hướng phát triển tiếp theo được tác giả và hội đồng đề xuất:
- Mở rộng cơ cấu phần cứng: Gia công mô hình thực tế, tích hợp màn hình cảm ứng HMI phần cứng (dòng Siemens KTP hoặc Comfort Panel) đặt tại tủ điều khiển hiện trường.
- Nâng cấp giải thuật điều khiển: Ứng dụng cảm biến đo lưu lượng (Flow meter) hoặc loadcell cân trọng lượng để kiểm soát sai số chiết rót tự động; bổ sung thuật toán kiểm tra nắp lỗi và điều khiển tay gạt phân loại phế phẩm tự động trên băng chuyền ra mà không làm gián đoạn chu trình chính.
- Mở rộng chức năng dây chuyền: Tích hợp thêm máy in phun hạn sử dụng, dán nhãn tự động và dán băng dính đáy thùng carton.
Giá trị tham khảo
Đồ án là tài liệu tham khảo kỹ thuật hữu ích cho:
- Sinh viên các ngành Công nghệ Kỹ thuật Điện - Điện tử, Kỹ thuật Điều khiển và Tự động hóa, Cơ điện tử đang thực hiện đồ án môn học PLC, đồ án SCADA hoặc khóa luận tốt nghiệp về dây chuyền sản xuất tự động.
- Kỹ sư thiết kế tự động hóa mới vào nghề cần mẫu tài liệu quy hoạch địa chỉ I/O, cấu hình mạng PROFINET trên TIA Portal và lập trình điều khiển mâm xoay kết hợp băng tải.
- Các phần đáng tham khảo nhất trong tài liệu:
- Bảng chọn lựa và tra cứu thông số thiết bị công nghiệp tại Chương III (đầy đủ thông số động cơ Sungdo, động cơ Toàn Phát, xi lanh Airtac SC, xi lanh tay kẹp HFZ, cảm biến quang M18 và tiệm cận M4).
- Thuật toán phân chia chương trình con (Subroutines/Function Blocks) tại Chương IV, xử lý riêng biệt từng trạm thao tác (bơm 11s, mâm xoay, siết nắp, đẩy 2 chai, gắp 6 chai) giúp mã nguồn mạch lạc và dễ mở rộng.
Câu hỏi thường gặp
1. Hệ thống sử dụng phương pháp nào để định lượng chất lỏng vào chai và thời gian chiết rót là bao lâu?
Theo thiết kế tại Chương III của đồ án, hệ thống sử dụng phương pháp chiết rót định lượng theo thời gian thông qua việc điều khiển bơm/van điện từ. Khi cảm biến quang E3F-5DN1-5L phát hiện có chai đi vào vị trí, băng tải sẽ dừng và bơm được kích hoạt liên tục trong thời gian 11 giây để đổ đầy chai trước khi mâm xoay chuyển bước.
2. Dây chuyền thực hiện cơ chế đóng gói bao nhiêu chai vào một thùng carton?
Dây chuyền thực hiện đóng gói theo cơ chế hai cấp gom sản phẩm: trước tiên, xi lanh đẩy sẽ gom đủ 2 chai hoàn thiện từ băng tải ra đẩy sang bàn chờ; chu trình này lặp lại cho đến khi tích lũy đủ 6 chai tại bàn chờ thì cơ cấu cánh tay gắp sử dụng xi lanh kẹp khí nén Airtac HFZ sẽ gắp đồng thời cả 6 chai đặt vào thùng carton.
3. Tại sao hệ thống lại sử dụng kết hợp cả hai loại cảm biến quang điện và cảm biến tiệm cận?
Hai loại cảm biến được phân chia theo đặc tính vật lý của đối tượng phát hiện:
- Cảm biến quang điện E3F-5DN1-5L (dải đo 0.1–5m) được sử dụng để phát hiện sự xuất hiện của chai/vỏ bình trên băng chuyền cấp và băng chuyền xả nhờ nguyên lý phản xạ ánh sáng, không phụ thuộc vào vật liệu kim loại của chai.
- Cảm biến tiệm cận cảm ứng từ TXFM4-01NO (thân M4, khoảng cách phát hiện 1mm, tần số 5.0 kHz) được dùng để xác định vị trí cơ khí chính xác của các chi tiết kim loại trên mâm xoay chia độ và hành trình nâng hạ của cơ cấu dập nắp.
4. Động cơ siết nắp chai và xi lanh nâng hạ cụm nắp sử dụng loại thiết bị nào, thông số ra sao?
Cụm siết nắp sử dụng cơ cấu phối hợp giữa khí nén và động cơ điện:
- Chuyển động nâng hạ tịnh tiến thực hiện bởi xi lanh khí nén Airtac SC100x700 tác động kép (đường kính nòng 100 mm, hành trình 700 mm, áp lực vận hành 0.5 ~ 10 bar).
- Chuyển động xoay siết chặt nắp được thực hiện bởi động cơ điện Toàn Phát công suất 0.37 kW (0.5 HP), điện áp một pha 220V/50Hz, cấp bảo vệ IP55, đáp ứng tiêu chuẩn TCVN 6627-1:2014 (IEC 60034-1:2010).
5. Cán bộ phản biện đã chỉ ra những vấn đề kỹ thuật trọng tâm nào cần khắc phục trong thuật toán điều khiển của đồ án?
Cán bộ phản biện đã nêu ra 3 vấn đề kỹ thuật lớn:
- Xem lại lưu đồ hình 4.3 về khối xác định không lỗi (thiếu nhánh so sánh đúng/sai) và yêu cầu giải thích cơ chế PLC xử lý các tập lệnh song song phía sau khối này.
- Yêu cầu xây dựng giải pháp điều khiển PLC để phát hiện và loại bỏ sản phẩm lỗi tại khâu dập nắp (như lệch nắp) mà không làm dừng toàn bộ dây chuyền sản xuất.
- Yêu cầu phương án tính toán, kiểm soát áp lực khí nén và thời gian đóng mở van chiết nhằm đảm bảo sai số lượng dung dịch chiết rót luôn trong giới hạn cho phép (±2%) thay vì chỉ đếm thời gian cố định.
Kết luận
Đồ án tốt nghiệp của sinh viên Cao Ngọc Sơn và Trần Quang Tá đã hoàn thành việc thiết kế kỹ thuật và mô phỏng hệ thống tự động hóa chiết rót, dập nắp và đóng gói sản phẩm 6 chai/thùng sử dụng PLC Siemens S7-1200 trên phần mềm TIA Portal V15. Nghiên cứu đã đưa ra các bảng thông số kỹ thuật chi tiết cho các thiết bị công nghiệp thực tế gồm băng tải, motor giảm tốc Sungdo, động cơ siết nắp Toàn Phát, hệ thống xi lanh khí nén Airtac và các cảm biến công nghiệp. Dù còn một số hạn chế về mặt kiểm soát sai số chiết rót và phân loại phế phẩm tự động trên mô hình thực nghiệm, công trình thể hiện cấu trúc thiết kế logic rõ ràng, đáp ứng tốt các yêu cầu học thuật của đồ án tốt nghiệp ngành Công nghệ Kỹ thuật Điện - Điện tử.