Thiết kế ký túc xá sinh viên Trường Cao đẳng Xây dựng số 1 (Full Đồ án)

Tài liệu nghiên cứu Thiết kế ký túc xá sinh viên trường cao đẳng xây dựng số 1, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu về kỹ thuật.

Trường đại học

Trường Đại học Lâm Nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp
143
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan thiết kế ký túc xá sinh viên trường CĐ Xây dựng

Dự án thiết kế ký túc xá sinh viên trường Cao đẳng Xây dựng số 1 ra đời nhằm giải quyết nhu cầu cấp thiết về nơi ở cho sinh viên, góp phần tạo dựng một môi trường sống, học tập và sinh hoạt hiện đại. Công trình tọa lạc tại phường Trung Văn, quận Nam Từ Liêm, TP. Hà Nội, một vị trí chiến lược, thuận tiện cho việc di chuyển và tiếp cận các tiện ích đô thị. Theo Phụ lục 1, 2 của Thông tư 03/2016/TT-BXD, với quy mô phục vụ dưới 5000 sinh viên và diện tích sàn trong khoảng 1000 - 10.000 m², công trình được phân loại là công trình cấp III. Mục tiêu chính của đồ án không chỉ là cung cấp một không gian sống tiện nghi mà còn là một ví dụ điển hình về việc áp dụng các kỹ thuật xây dựng tiên tiến và tuân thủ chặt chẽ các tiêu chuẩn thiết kế nhà ở sinh viên hiện hành. Quá trình thiết kế đã xem xét kỹ lưỡng các yếu tố tự nhiên tại Hà Nội, đặc biệt là khí hậu nhiệt đới gió mùa ẩm với mùa hè nóng, mưa nhiều và mùa đông lạnh, ít mưa. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến các giải pháp về thông gió, chiếu sáng và lựa chọn vật liệu. Toàn bộ thiết kế và thi công đều dựa trên hệ thống tiêu chuẩn Việt Nam (TCVN) như TCVN 2737-1995 về tải trọng và tác động, TCVN 5574-2012 về kết cấu bê tông cốt thép, và TCVN 6160-1996 về phòng cháy chữa cháy, đảm bảo công trình đạt chất lượng cao về cả kiến trúc lẫn kết cấu.

1.1. Mục tiêu và bối cảnh của dự án ký túc xá sinh viên

Bối cảnh phát triển đô thị nhanh chóng đặt ra yêu cầu về cơ sở hạ tầng xã hội, trong đó nhà ở cho sinh viên là một ưu tiên. Dự án Ký túc xá trường Cao đẳng Xây dựng số 1 được xây dựng để đáp ứng nhu cầu này, tạo ra một khu nhà ở chất lượng cao, đầy đủ tiện nghi. Mục tiêu không chỉ dừng lại ở việc cung cấp chỗ ở mà còn hướng đến việc tạo ra một không gian thúc đẩy học tập và phát triển toàn diện. Quy hoạch tổng thể khu nội trú được tính toán để hài hòa với cảnh quan chung, tạo điểm nhấn kiến trúc cho khu vực. Sự ra đời của công trình cũng là cơ hội để ngành xây dựng tiếp thu và áp dụng các công nghệ mới trong tính toán kết cấu và thi công, đặc biệt là đối với các công trình nhà cao tầng.

1.2. Các tiêu chuẩn thiết kế nhà ở sinh viên được áp dụng

Để đảm bảo chất lượng, an toàn và tính bền vững, dự án tuân thủ một hệ thống tiêu chuẩn quốc gia nghiêm ngặt. Các tiêu chuẩn này bao gồm TCVN 2737-1995 (Tải trọng và tác động), TCVN 5574-2012 (Kết cấu bê tông và bê tông cốt thép), TCVN 9362-2012 (Thiết kế nền nhà và công trình), và đặc biệt là TCVN 6160-1996 (Phòng cháy chữa cháy nhà cao tầng). Việc áp dụng các quy chuẩn này đảm bảo mọi khía cạnh từ kết cấu chịu lực, nền móng đến các hệ thống kỹ thuật như điện, nước và đặc biệt là phòng cháy chữa cháy cho KTX đều được thiết kế và kiểm soát chặt chẽ. Đây là nền tảng pháp lý và kỹ thuật quan trọng để xây dựng một công trình an toàn và hiệu quả.

II. Thách thức trong việc thiết kế ký túc xá sinh viên hiện đại

Việc thiết kế ký túc xá sinh viên trường Cao đẳng Xây dựng số 1 đối mặt với nhiều thách thức đặc thù. Thách thức lớn nhất là làm sao để tối ưu diện tích phòng ở trong một không gian hạn chế, nhưng vẫn đảm bảo sự tiện nghi, riêng tư và thoải mái cho số lượng lớn sinh viên. Mỗi phòng cần được bố trí hợp lý để tích hợp khu vực học tập, nghỉ ngơi và vệ sinh cá nhân. Một vấn đề khác là cân bằng giữa chi phí đầu tư và chất lượng công trình. Việc lựa chọn vật liệu xây dựng ký túc xá phải vừa đảm bảo độ bền, tính thẩm mỹ, vừa phù hợp với ngân sách. Ngoài ra, việc thiết kế phải giải quyết bài toán về giao thông và lưu thông trong tòa nhà. Hệ thống hành lang, cầu thang bộ và thang máy cần được bố trí khoa học để đảm bảo di chuyển thuận tiện và đặc biệt là thoát người an toàn trong các trường hợp khẩn cấp. Môi trường sống tập thể cũng đặt ra yêu cầu cao về an ninh ký túc xá và quản lý vận hành. Hệ thống an ninh cần được tích hợp ngay từ khâu thiết kế để ngăn chặn các sự cố không mong muốn, tạo ra một môi trường sống an toàn tuyệt đối cho sinh viên.

2.1. Bài toán quy hoạch tổng thể khu nội trú cho sinh viên

Quy hoạch tổng thể một khu ký túc xá không chỉ là sắp xếp các khối nhà. Nó đòi hỏi sự cân bằng giữa không gian ở, không gian sinh hoạt chung, và các khu vực tiện ích khác. Thách thức ở đây là tạo ra một môi trường sống hài hòa, khuyến khích tương tác xã hội nhưng vẫn đảm bảo sự yên tĩnh cần thiết cho việc học tập. Việc bố trí các tòa nhà phải tính đến hướng gió, ánh sáng tự nhiên để tối ưu hóa điều kiện vi khí hậu, giảm thiểu việc sử dụng năng lượng nhân tạo. Thiết kế cảnh quan KTX cũng là một phần quan trọng, giúp tạo ra các không gian xanh, khu vực thư giãn, góp phần nâng cao chất lượng sống cho sinh viên.

2.2. Vấn đề tối ưu diện tích và công năng sử dụng phòng ở

Với diện tích hạn chế, việc thiết kế nội thất phòng ký túc xá trở thành một bài toán khó. Giải pháp được đưa ra là sử dụng các giải pháp không gian đa năng. Nội thất thông minh, có thể gập lại hoặc thay đổi công năng, là một lựa chọn lý tưởng. Giường tầng, bàn học kết hợp kệ sách, tủ quần áo âm tường giúp tiết kiệm không gian tối đa. Bố cục phòng phải đảm bảo mỗi sinh viên có một góc riêng tư để học tập và nghỉ ngơi. Việc thiết kế khu vệ sinh và khu phơi đồ riêng cho mỗi phòng như trong đồ án là một điểm cộng lớn, giúp nâng cao đáng kể sự tiện nghi và vệ sinh trong sinh hoạt hàng ngày.

III. Giải pháp thiết kế kiến trúc KTX tối ưu không gian sống

Để vượt qua các thách thức, giải pháp thiết kế kiến trúc KTX của trường Cao đẳng Xây dựng số 1 tập trung vào sự đơn giản, hiệu quả và hiện đại. Giải pháp mặt bằng tầng được thiết kế vuông vắn, thông thoáng, tạo sự linh hoạt trong sử dụng. Mỗi tầng điển hình có diện tích 1563m², bao gồm 29 phòng ở, một phòng kỹ thuật điện và một khu đổ rác. Điểm nhấn của thiết kế là mỗi phòng đều được trang bị hai phòng vệ sinh, một phòng tắm và khu phơi đồ riêng biệt, một cải tiến đáng kể so với các mô hình ký túc xá truyền thống. Về mặt đứng, công trình thể hiện hình khối khúc chiết và mạnh mẽ, sử dụng các phân vị ngang liên tục để tạo sự thống nhất và cân bằng. Các yếu tố che nắng được tích hợp khéo léo, vừa mang lại hiệu quả sử dụng, vừa tăng tính thẩm mỹ. Các giải pháp thông gió và chiếu sáng được ưu tiên hàng đầu, tận dụng tối đa nguồn sáng và không khí tự nhiên thông qua hệ thống cửa sổ, ban công và hành lang rộng rãi. Điều này không chỉ giúp tiết kiệm năng lượng mà còn tạo ra một môi trường sống trong lành, khỏe mạnh, góp phần nâng cao hiệu quả học tập cho sinh viên.

3.1. Phân tích chi tiết bản vẽ ký túc xá sinh viên điển hình

Các bản vẽ ký túc xá sinh viên cho thấy một cách tiếp cận logic và khoa học. Mặt bằng tầng 1 được bố trí các không gian công cộng, trong khi các tầng trên là không gian ở điển hình. Sơ đồ mặt bằng cho thấy sự phân chia rõ ràng giữa các khu chức năng. Hành lang rộng, kết nối trực tiếp với hai cầu thang bộ thoát hiểm, đảm bảo lưu thông an toàn. Mỗi phòng ở được thiết kế để tối đa hóa không gian sử dụng, với việc bố trí nội thất được tính toán kỹ lưỡng. Mặt cắt công trình thể hiện chi tiết kết cấu các lớp sàn, từ lớp gạch lát granite, lớp vữa lót, lớp bê tông chịu lực đến lớp trát trần, đảm bảo các yêu cầu về chịu lực, chống thấm và thẩm mỹ.

3.2. Thiết kế không gian sinh hoạt chung và tiện ích nội khu

Ngoài các phòng ở riêng, không gian sinh hoạt chung đóng vai trò quan trọng trong việc kết nối cộng đồng sinh viên. Sảnh tầng, hành lang rộng rãi được thiết kế không chỉ phục vụ giao thông mà còn là nơi sinh viên có thể giao lưu, trao đổi. Tầng 1 được quy hoạch cho các chức năng công cộng, có thể bao gồm phòng tự học, căng tin, hoặc các cửa hàng tiện ích. Các không gian này được bố trí khéo léo để không ảnh hưởng đến sự yên tĩnh của các khu vực ở. Thiết kế này thể hiện rõ tầm nhìn về một mô hình ký túc xá hiện đại, nơi không chỉ cung cấp chỗ ở mà còn là một môi trường sống và học tập toàn diện.

IV. Phương pháp chọn vật liệu xây dựng ký túc xá bền vững

Giải pháp kết cấu và việc lựa chọn vật liệu xây dựng ký túc xá là yếu tố quyết định đến độ bền, an toàn và chi phí của công trình. Đồ án thiết kế ký túc xá sinh viên trường Cao đẳng Xây dựng số 1 đã lựa chọn hệ kết cấu khung bê tông cốt thép chịu lực. Đây là hệ kết cấu phổ biến và hiệu quả cho nhà cao tầng, với khả năng chịu tải trọng đứng và tải trọng ngang tốt. Vật liệu chính được sử dụng là bê tông cấp độ bền B25, có cường độ chịu nén tính toán Rb = 14.5MPa và mô đun đàn hồi Eb = 3x10⁶ (T/m²). Loại bê tông này đảm bảo khả năng chịu lực cao và độ bền lâu dài cho công trình. Đối với cốt thép, dự án sử dụng thép nhóm CII (Rs = 280 Mpa) cho các cấu kiện chịu lực chính như dầm, cột và thép nhóm CI cho bản sàn và các cấu kiện phụ. Sự kết hợp giữa bê tông B25 và thép cường độ cao tạo ra một hệ kết cấu vững chắc, có khả năng chống chịu tốt các tác động của tải trọng và môi trường. Quá trình lựa chọn kích thước tiết diện sơ bộ cho dầm, cột, sàn được thực hiện dựa trên các công thức kinh nghiệm và tiêu chuẩn, sau đó được kiểm tra lại bằng mô hình tính toán 3D trên phần mềm SAP, đảm bảo tính chính xác và an toàn tối đa.

4.1. Đặc tính kỹ thuật của bê tông B25 và cốt thép CII

Bê tông cấp độ bền B25 là một lựa chọn tối ưu, cân bằng giữa cường độ và chi phí. Với cường độ chịu nén 14.5MPa và cường độ chịu kéo 1.05MPa, nó hoàn toàn đáp ứng yêu cầu chịu lực của một công trình cấp III. Cốt thép nhóm CII với giới hạn chảy Rs = 280 Mpa cung cấp khả năng chịu kéo vượt trội, phù hợp cho các cấu kiện chịu uốn và nén lệch tâm lớn trong khung. Việc sử dụng các vật liệu này không chỉ đảm bảo an toàn kết cấu mà còn tuân thủ TCVN 5574-2012. Lựa chọn vật liệu tiêu chuẩn hóa cũng giúp quá trình thi công và giám sát chất lượng trở nên thuận lợi hơn.

4.2. Tính toán tải trọng và lập mô hình kết cấu 3D

Quá trình tính toán tải trọng được thực hiện một cách chi tiết và cẩn thận theo TCVN 2737-1995. Tĩnh tải được xác định dựa trên trọng lượng của các lớp vật liệu hoàn thiện và kết cấu. Hoạt tải được lấy theo tiêu chuẩn cho từng khu vực chức năng. Tải trọng gió được tính toán cho vùng IIB (Hà Nội) với áp lực gió tiêu chuẩn W₀ = 95daN/m². Sau khi xác định các loại tải trọng, 16 trường hợp tổ hợp tải trọng bất lợi nhất được thiết lập để phân tích nội lực. Toàn bộ hệ kết cấu được mô hình hóa 3D bằng phần mềm SAP, cho phép phân tích chính xác ứng xử của công trình dưới tác dụng của các tổ hợp tải trọng, từ đó đưa ra thiết kế cốt thép tối ưu cho từng cấu kiện.

V. Bí quyết đảm bảo an ninh và phòng cháy chữa cháy cho KTX

An toàn là yếu tố được đặt lên hàng đầu trong thiết kế ký túc xá sinh viên trường Cao đẳng Xây dựng số 1. Các giải pháp về an toàn được tích hợp đồng bộ ngay từ giai đoạn thiết kế kiến trúc và kỹ thuật. Hệ thống phòng cháy chữa cháy cho KTX được xây dựng tuân thủ nghiêm ngặt TCVN 6160-1996 cho nhà cao tầng. Công trình được trang bị bể nước chữa cháy riêng, bơm chữa cháy chuyên dụng. Tại mỗi tầng, các họng nước cứu hỏa và bình chữa cháy được bố trí ở những vị trí dễ tiếp cận như hành lang và gần thang máy. Hệ thống báo cháy tự động bao gồm các đầu báo khói có khả năng phát hiện sớm sự cố và kích hoạt chuông báo động toàn tòa nhà. Đặc biệt, hệ thống giao thông đứng với 2 thang bộ được thiết kế là thang thoát hiểm, có tường và cửa chịu lửa ngăn cách với sảnh, đảm bảo lối thoát an toàn khi có sự cố. Các biển báo chỉ dẫn thoát hiểm phát sáng bằng nguồn UPS dự phòng cũng được lắp đặt. Bên cạnh đó, các giải pháp về an ninh ký túc xá cũng được chú trọng, tạo ra một vành đai bảo vệ cho sinh viên.

5.1. Hệ thống phòng cháy chữa cháy KTX theo tiêu chuẩn

Giải pháp PCCC được thiết kế đa lớp. Lớp thứ nhất là hệ thống báo cháy tự động, với các đầu báo khói có ngưỡng phát hiện mật độ khói từ 15% - 20%, giúp cảnh báo sớm nhất có thể. Lớp thứ hai là hệ thống chữa cháy tại chỗ, bao gồm các bình cứu hỏa và họng nước cứu hỏa tại mỗi tầng, cho phép xử lý các đám cháy nhỏ ngay từ khi mới phát sinh. Lớp thứ ba là hệ thống chữa cháy chuyên nghiệp với bơm và nguồn nước dự phòng. Cầu thang thoát hiểm được thiết kế kín, có áp suất dương để ngăn khói xâm nhập, đảm bảo an toàn tuyệt đối cho quá trình di tản. Tất cả các giải pháp này tạo thành một hệ thống PCCC toàn diện, đáp ứng yêu cầu cao nhất về an toàn cho một công trình tập trung đông người.

5.2. Giải pháp kỹ thuật cho hệ thống điện nước và thông tin

Hệ thống kỹ thuật hiện đại góp phần đảm bảo cuộc sống tiện nghi và an toàn. Nguồn điện 3 pha được cấp từ trạm biến áp riêng, phân phối đến từng phòng thông qua các tủ điện tầng có đồng hồ đo đếm riêng. Dây dẫn được đi ngầm trong ống nhựa bảo vệ, đảm bảo an toàn và thẩm mỹ. Hệ thống cấp nước được lấy từ mạng lưới thành phố, bơm lên bể chứa trên mái và phân phối xuống các tầng. Hệ thống thoát nước được thiết kế riêng biệt cho nước thải sinh hoạt và nước phân, xử lý qua bể tự hoại trước khi thải ra hệ thống chung. Hạ tầng thông tin-tín hiệu như internet, điện thoại cũng được lắp đặt ngầm, sẵn sàng đáp ứng nhu cầu học tập và giải trí của sinh viên.

VI. Hướng tới mô hình ký túc xá thông minh cho sinh viên

Đồ án thiết kế ký túc xá sinh viên trường Cao đẳng Xây dựng số 1 đã đặt một nền móng vững chắc cho một mô hình ký túc xá hiện đại. Công trình không chỉ đáp ứng các yêu cầu cơ bản về nơi ở mà còn hướng tới việc nâng cao chất lượng sống thông qua các giải pháp kiến trúc, kết cấu và kỹ thuật tiên tiến. Sự thành công của dự án này mở ra một hướng đi mới, làm tiền đề cho việc phát triển các khu nội trú trong tương lai. Nhìn về phía trước, xu hướng tất yếu là sự chuyển đổi sang mô hình ký túc xá thông minh (Smart Dormitory). Mô hình này sẽ tích hợp công nghệ thông tin và IoT (Internet of Things) vào mọi khía cạnh của việc vận hành và quản lý. Các hệ thống thông minh có thể giúp tối ưu hóa việc sử dụng năng lượng, tăng cường an ninh, và cung cấp các dịch vụ tiện ích cá nhân hóa cho từng sinh viên. Việc áp dụng các giải pháp như quản lý ra vào bằng thẻ từ hoặc sinh trắc học, hệ thống chiếu sáng và điều hòa không khí thông minh, hay nền tảng quản lý trực tuyến sẽ giúp nâng cao trải nghiệm sống và học tập của sinh viên lên một tầm cao mới.

6.1. Đánh giá hiệu quả của mô hình ký túc xá hiện đại

Mô hình được đề xuất trong đồ án đã chứng tỏ hiệu quả vượt trội so với các ký túc xá truyền thống. Việc chú trọng vào không gian riêng tư (vệ sinh, tắm, phơi đồ trong từng phòng), tối ưu thông gió và chiếu sáng tự nhiên, cùng hệ thống an toàn PCCC toàn diện là những điểm cộng lớn. Thiết kế này không chỉ cải thiện điều kiện vật chất mà còn tác động tích cực đến tinh thần và kết quả học tập của sinh viên. Đây là một minh chứng rõ ràng cho thấy việc đầu tư vào thiết kế kiến trúc KTX một cách bài bản và khoa học mang lại những giá trị bền vững cho cả người sử dụng và xã hội.

6.2. Tiềm năng phát triển và ứng dụng ký túc xá thông minh

Tương lai của nhà ở sinh viên gắn liền với công nghệ. Một ký túc xá thông minh có thể tích hợp hệ thống quản lý năng lượng tự động, điều chỉnh ánh sáng và nhiệt độ dựa trên sự hiện diện của con người để tiết kiệm điện. Hệ thống an ninh ký túc xá có thể được nâng cấp với camera AI và hệ thống cảnh báo xâm nhập thông minh. Sinh viên có thể sử dụng ứng dụng di động để báo cáo sự cố, đặt lịch sử dụng các tiện ích chung, hoặc thanh toán các chi phí. Việc chuyển đổi sang mô hình này sẽ không chỉ nâng cao hiệu quả quản lý mà còn tạo ra một môi trường sống an toàn, tiện nghi và kết nối hơn cho thế hệ sinh viên tương lai.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

LỜI CẢM ƠN Sau những năm theo học nghành kĩ thuật xây dựng công trình trực thuộc khoa Cơ Điện Và Công Trình – Trƣờng Đại Học Lâm Nghiệp. Em xin chân thành cảm ơn ban giám hiệu trƣờng Đại Học Lâm Nghiệp, Ban lãnh đạo khoa Cơ Điện Và Công Trình, các thầy, cô giáo đã trực tiếp cũng nhƣ gián tiếp giảng dạy, hƣớng dẫn đồ án môn học, bạn bè đã quan tâm chỉ bảo, giúp đỡ em trong những năm học vừa qua và đặc biệt là sự chỉ bảo tận tình của Th.s: Cao Đức Thịnh và các thầy, cô trong bộ môn Kĩ Thuật Xây Dựng Công Trình đã giúp em hoàn thành tốt đồ án tốt nghiệp này. Trong quá trình làm đồ án em đã cố gắng tìm hiểu và học hỏi thêm để hoàn thành tốt đồ án đƣợc giao, nhƣng do kiến thức còn hạn chế cộng với kinh nghiệm thi công cũng nhƣ thiết kế ngoài thực tế chƣa có, cũng nhƣ thời gian có hạn nên đồ án còn có thể có sai sót nhỏ. Em rất mong đƣợc sự chỉ bảo, giúp đỡ của các thầy các cô để bổ sung vào lƣợng kiến thức nhỏ bé của mình.

Em xin đƣợc gửi tới các thầy,cô giáo với tầm lòng biết ơn nhất. Sinh viên thực hiện Nguyễn Huỳnh Ngũ MỤC LỤC LỜI CẢM ƠN. 2 CHƢƠNG 1 KIẾN TRÚC CÔNG TRÌNH. Giới thiệu về công trình:.

Điều kiện tự nhiên:. Các tiêu chuẩn áp dụng trong thiết kế công trình:. Chọn giải pháp kiến trúc cho công trình:. Giải pháp mặt bằng tầng : .3 Giải pháp mặt cắt:.

Giải pháp thông gió chiếu sáng:. Giải pháp về cung cấp điện, nƣớc sinh hoạt và thông tin:. Giải pháp phòng cháy chữa cháy:. Giải pháp giao thông:.

10 CHƢƠNG 2 GIẢI PHÁP KẾT CẤU VÀ TẢI TRỌNG TÍNH TOÁN. Xây dựng giải pháp kết cấu:. Lập mặt bằng kết cấu:. Lập mặt bằng kết cấu sơ bộ:.

12 Căn cứ vào bản vẽ kiến trúc lập mặt bằng kết cấu sơ bộ nhƣ bản vẽ KC-01. Lựa chọn kích thƣớc tiết diện dầm: .3 Lựa chọn kích thƣớc tiết diện cột:. 13 Khi càng lên cao thì sức ch u tải của cột càng giảm, để tiết kiệm cứ 5 tầng ta giảm tiết diện cột một lần bảng ;.4 Lựa chọn kích thƣớc tiết diện sàn:. Mặt bằng kết cấu:.

Tính toán tải trọng:. Tải trọng gió:. Tổ hợp tải trọng:. Lập mô hình tính toán:.

23 Chƣơng 3 THIẾT KẾ PHẦN THÂN. Thiết kế cột khung điển hình trục 1-1:. Cơ sở lý thuyết về cấu tạo:. Cơ sở lý thuyết tính toán cột .1: Giá tr tỉ số cốt thép tối thiểu.

Tính toán cốt thép cột điển hình 1-1:. Thiết kế dầm khung điển hình. Cơ sở lý thuyết về cấu tạo. Cơ sở lý thuyết tính toán dầm:.

Tính toán cốt thép dầm điển hình. 41 CHƢƠNG 4 THIẾT KẾ SÀN. Cơ sở lý thuyết về cấu tạo:. Cơ sở lý thuyết tính toán sàn:.

Tính toán cốt thép sàn. Tính toán cốt thép sàn điển hình. 47 CHƢƠNG 5 THIẾT KẾ KẾT CẤU MÓNG DƢỚI KHUNG ĐIỂN HÌNH. Điều kiện đ a chất công trình:.

Nội lực dƣới chân cột khung điển hình 1-1:. Lựa chọn phƣơng án kết cấu móng:. Đề xuất phƣơng án móng:. Tính toán móng cọc:.

Thông số về cọc:.2 Sức ch u tải của cọc theo vật liệu: .3 Tính toán sức ch u tại của cọc tại điểm xuyên tĩnh: .Tính toán sức ch u tải theo SPT. Lựa chọn sức ch u tải:. Tính toán kiểm tra bố trí cọc:. Tính toán số lƣợng cọc trong đài:.

Lựa chọn kích thƣớc đài móng, giằng móng :. Lập mặt bằng kết cấu cho công trình:. Kiểm tra phản lực tác dụng lên đầu cọc:. Kiểm tra khả năng hàng cọc chọc thủng đài.

Kiểm tra tổng thể kết cấu móng:. Kiểm tra áp lực dƣới đáy khối móng quy ƣớc. Kiểm tra lún cho móng cọc:. Tính toán kiểm tra cọc.

Tính cốt thép đài móng. 79 CHƢƠNG 6: GIẢI PHÁP THI CÔNG PHẦN NGẦM. Phân tích lập biện pháp thi công phần ngầm:. Điều kiện đ a chất:.

Lựa chọn phƣơng án thi công phần ngầm:. Công tác chuẩn b và giải phóng mặt bằng:. Trình tự thi công:. Thi công cọc:.

Chọn máy ép cọc:. Tính toán cẩu để phục vụ thi công ép cọc :. Thi công cọc: .1 : Thời gian tác dụng các cấp tải trọng. Quy trình thi công cọc:.

Các sự cố khi thi công cọc và biện pháp giải quyết. Công tác đập đầu cọc:. Thi công công tác đất:. Chọn phƣơng án và tính toán khối lƣợng đào đất:.

Chọn máy thi công đất:. Thi công hệ đài – giằng móng: .Thi công bê tông lót:.4: Đặc tính kỹ thuật của tấm ván khuôn. 98 e) Thiết kế ván khuôn giằng .3 Công tác cốt thép:. Công tác đổ bê tông:.

Công tác tháo dỡ ván khuôn, đầm chặt:. 105 CHƢƠNG 7 THI CÔNG PHẦN THÂN. Lựa chọn công nghệ. Đặc điểm thi công phần thân công trình.

Đánh giá lựa chọn giải pháp thi công phần thân. Công nghệ thi công ván khuôn. Công nghệ thi công bê tông. Chọn loại ván khuôn, đà giáo, cay chống.

Tính toán: Sử dụng các công thức ( 6-4….6-11) chƣơng 6 tính ván khuôn cột, dầm, sàn. Thiết kế ván khuôn cột. Thiết kế ván khuôn dầm:. Thiết ván khuôn sàn.

Chọn móc cẩu bánh lốp. Thi công bê tông,… và hoàn thiện:. Đổ bê tông cột. Đổ bê tông dầm, sàn.

Bảo dƣỡng bê tông. Công tác hệ thống ngầm điện nƣớc. Công tác lắp cửa. 130 TÀI LIỆU THAM KHẢO CHƢƠNG 1 KIẾN TRÚC CÔNG TRÌNH 1.

Giới thiệu về công trình: Tên công trình: “Kí túc xá sinh viên Trƣờng Cao Đẳng Xây Dựng Số 1”. Đ a điểm xây dựng: Phƣờng Trung Văn, Quận Nam Từ Liêm, TP Hà Nội. Có thể nói sự xuất hiện ngày càng nhiều các cao ốc trong thành phố không những đáp ứng đƣợc nhu cầu cấp bách về cơ sở hạ tầng mà còn góp phần tích cực vào việc tạo nên một bộ mặt mới cho thành phố. Hơn nữa, đối với ngành xây dựng nói riêng, sự xuất hiện của các nhà cao tầng cũng đã góp phần tích cực vào việc phát triển ngành xây dựng thông qua việc tiếp thu và áp dụng các kỹ thuật hiện đại, công nghệ mới trong tính toán, thi công và xử lý thực tế, các phƣơng pháp thi công hiện đại của nƣớc ngoài… Chính vì thế, công trình “Kí túc xá sinh viên trƣờng Cao Đẳng Xây Dựng Số 1” đƣợc thiết kế và xây dựng nhằm góp phần giải quyết về vấn đề an sinh xã hội, thúc đẩy phát triển kinh tế.

Đây là một khu nhà cao tầng với chất lƣợng cao, hiện đại, đầy đủ tiện nghi để phục vụ cho nhu cầu sống, học tập và làm việc của sinh viên ngày càng tốt hơn. Tổng số sinh viên: < 5000 sinh viên  Công trình cấp III Diện tích sàn: nằm trong khoảng (1-10) nghìn mét vuông.  Công trình cấp III (Phụ lục 1, 2 Thông tƣ 03/2016/TT-BXD Quy đ nh về phân cấp công trình xây dựng). Vậy ta có công trình “Kí túc xá sinh viên trƣờng Cao Đẳng Xây Dựng Số 1” thuộc công trình cấp III 1 1.

Điều kiện tự nhiên: Khí hậu Hà Nội khá tiêu biểu cho kiểu khí hậu Bắc Bộ với đặc điểm là khí hậu nhiệt đới gió mùa ẩm, mùa hè nắng nóng, mƣa nhiều và mùa đông lạnh, mƣa ít. Nằm trong vùng nhiệt đới, Hà nội quanh năm tiếp nhận lƣợng bức xạ mặt trời rất dồi dào và có nhiệt độ cao. Lƣợng bức xạ tổng công trung bình hàng năm ở Hà Nội là 122,8 kcal/cm2 với 1641 giờ nắng và nhiệt độ không khí trung bình hàng năm là 23,6ºC, cao nhất là tháng 6 (29,8ºC), thấp nhất là tháng 1 (17,2ºC).Hà Nội có độ ẩm và lƣợng mƣa khá lớn. Độ ẩm tƣơng đối trung bình hàng năm là 79%.

Lƣợng mƣa trung bình hàng năm là 1.800mm và mỗi năm có khoảng 114 ngày mƣa. Đặc điểm khí hậu Hà Nội rõ nét nhất là sự thay đổi và khác biệt của 2 mùa nóng, lạnh. Từ tháng 5 đến tháng 9 là mùa nóng và mƣa, nhiệt độ trung bình 29,2ºC. Từ tháng 11 đến tháng 3 năm sau là mùa đông, thời tiết khô ráo, nhiệt độ trung bình 15,2ºC.

Giữa 2 mùa đó lại có 2 thời kỳ chuyển tiếp (tháng 4 và tháng 10). Công trình nằm ở khu vực Quận Nam Từ Liên, TP Hà Nội nên ch u ảnh hƣởng chung của khí hậu miền Bắc. Đây là vùng có khí hậu nhiệt đới gió mùa, nóng ẩm, mƣa nhiều. Các tiêu chuẩn áp dụng trong thiết kế công trình: - TCVN 2737-1995 – Tải trọng và tác động.

- TCVN 5574-2012 – Kết cấu bê tông và bê tông cốt thép. - TCVN 198-1997 – Nhà cao tầng. - TCVN 356-2005 – Thiết kế BTCT. - TCVN 9362-2012 – Thiết kế nền nhà và công trình.

- TCVN 10304-2014 – Tiêu chuẩn thiết kế móng cọc. - TCVN 6160-1996 – Phòng cháy chữa cháy nhà cao tầng - TCVN 5671:1992 – Hệ thống tài liệu thiết kế xây dựng. Hồ sơ thiết kế kiến trúc. - TCXDVN 390:2007 - Kết cấu bê tông và bê tông cốt thép- Quy phạm thi công và nghiệm thu 2 1.

Chọn giải pháp kiến trúc cho công trình: 1. Giải pháp mặt bằng tầng : Thiết kế mặt bằng các tầng là một khâu quan trọng nhằm thoả mãn dây chuyền công năng của công trình. Dây chuyền công năng chính của công trình là nơi ở cho sinh viên học tập tại trƣờng cao đẳng Xây Dựng Số 1, công nhân viên chức.Với giải pháp mặt bằng vuông vắn, thông thoáng, linh hoạt kín đáo, yên tĩnh phù hợp với các yêu cầu làm việc, sinh hoạt học tập của sinh viên trong trƣờng. Không gian trên mặt bằng điển hình công trình đƣợc ngăn cách bằng các khối tƣờng xây do vậy rất đảm bảo về các điều kiện làm việc cho con ngƣời khi tập trung.

Tuy đơn giản nhƣng vẫn đảm bảo đƣợc tính linh hoạt và yên tĩnh tạo ra những khoảng không gian kín đáo và riêng rẽ, đáp ứng đƣợc các yêu cầu đặt ra. Với tổng diện tích 1 sàn là 1563. Mỗi sàn có 29 phòng, 1 phòng kỹ thuật điện, một khu đổ rác, mỗi phòng đều có 2 phòng wc và 1 phòng tắm và có chỗ phơi quần áo riêng giữa các phòng. Giải pháp mặt bằng.

Hình 1: Mặt bằng kiến trúc tầng 1 3 Hình 2 : Mặt bằng kiến trúc tầng điển hình 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ