Đồ án: Thiết kế kết cấu và thi công chung cư cho người thu nhập thấp Kiến Hưng

Khám phá thiết kế kết cấu, thi công chung cư thu nhập thấp Kiến Hưng. Giải pháp nhà ở bền vững, chất lượng cao, tối ưu chi phí hiệu quả.

Trường đại học

Trường Đại học Lâm Nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2013

286
2
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh dự án nhà ở xã hội Kiến Hưng cho người thu nhập thấp

Dự án nhà ở xã hội Kiến Hưng ra đời nhằm giải quyết bài toán an cư cho người lao động có thu nhập thấp tại Hà Nội, một vấn đề cấp thiết trong bối cảnh đô thị hóa nhanh chóng. Công trình này không chỉ là một giải pháp về chỗ ở mà còn là một điển hình về việc áp dụng các phương pháp thiết kế và thi công hiện đại, hướng tới mục tiêu cân bằng giữa chi phí, chất lượng và công năng sử dụng. Tọa lạc tại phường Kiến Hưng, quận Hà Đông, dự án được quy hoạch để trở thành một khu chung cư giá rẻ Hà Đông nhưng vẫn đảm bảo các tiện ích cơ bản và môi trường sống ổn định. Công trình được xây dựng trên lô đất rộng 4200 m2, bao gồm một tòa nhà 9 tầng nổi và 1 tầng mái. Mục tiêu chính là cung cấp các căn hộ khép kín với diện tích đa dạng, đáp ứng nhu cầu của nhiều hộ gia đình. Việc phân tích sâu vào quá trình từ thiết kế kết cấu đến tổ chức thi công của dự án này cung cấp những kinh nghiệm quý báu, hệ thống hóa kiến thức thực tiễn cho ngành xây dựng, đặc biệt trong phân khúc nhà ở xã hội. Nghiên cứu này tập trung làm rõ các lựa chọn kỹ thuật, từ giải pháp móng, hệ kết cấu chịu lực, đến việc lựa chọn vật liệu và biện pháp thi công, tất cả đều nhằm mục đích cuối cùng là tối ưu hóa chi phí xây dựng mà vẫn tuân thủ nghiêm ngặt các quy chuẩn xây dựng việt nam.

1.1. Bối cảnh và nhu cầu cấp thiết về chung cư giá rẻ Hà Đông

Sự gia tăng dân số cơ học tại các thành phố lớn như Hà Nội đã tạo ra áp lực khổng lồ lên hạ tầng nhà ở. Đối với người lao động thu nhập thấp, việc sở hữu một ngôi nhà ổn định là một thách thức lớn, dẫn đến thực trạng phổ biến là thuê nhà với điều kiện sống chật chội và thiếu thốn. Chủ trương của Nhà nước về phát triển nhà ở xã hội đã mở đường cho các dự án như chung cư giá rẻ Hà Đông tại Kiến Hưng. Mục tiêu của dự án là hiện thực hóa chính sách “an cư lạc nghiệp”, tạo điều kiện cho người lao động ổn định cuộc sống, từ đó yên tâm làm việc và cống hiến. Công trình này là một phần trong nỗ lực giải quyết nhu cầu nhà ở, góp phần ổn định xã hội và phát triển đô thị bền vững.

1.2. Mục tiêu và quy mô tổng thể của công trình Kiến Hưng

Công trình được thiết kế với mục đích chính là cung cấp nhà ở cho các hộ gia đình có thu nhập trung bình và thấp. Quy mô công trình gồm 9 tầng nổi và 1 tầng mái, với tổng chiều cao 35,1m. Tầng 1 và 2 được bố trí làm sảnh và các ki-ốt thương mại phục vụ nhu cầu sinh hoạt của cư dân. Từ tầng 3 đến tầng 9 là các tầng căn hộ điển hình, mỗi tầng gồm 8 căn hộ khép kín với ba loại diện tích khác nhau (104m², 119m², 147m²), phục vụ các quy mô gia đình khác nhau. Việc thiết kế căn hộ diện tích nhỏ và vừa được tính toán kỹ lưỡng để tối ưu không gian sống. Tầng mái được dành cho các hệ thống kỹ thuật như tum thang máy và bể nước. Thiết kế này không chỉ đáp ứng công năng mà còn phù hợp với quy hoạch chung của khu vực.

II. Các thách thức chính khi thiết kế kết cấu nhà cao tầng giá rẻ

Việc thiết kế một giải pháp kết cấu nhà cao tầng dành cho phân khúc giá rẻ đặt ra nhiều thách thức phức tạp, đòi hỏi sự cân bằng tinh tế giữa các yếu tố kinh tế, kỹ thuật và an toàn. Thách thức lớn nhất chính là tối ưu hóa chi phí xây dựng mà không làm ảnh hưởng đến độ bền vững và an toàn của công trình. Điều này yêu cầu các kỹ sư phải lựa chọn vật liệu, giải pháp kết cấu và biện pháp thi công một cách thông minh. Một vấn đề khác là phải đảm bảo công trình tuân thủ đầy đủ các tiêu chuẩn thiết kế chung cưquy chuẩn xây dựng Việt Nam hiện hành. Các quy định này bao gồm yêu cầu về khả năng chịu lực, phòng cháy chữa cháy, thông gió, chiếu sáng và an toàn sử dụng. Đối với nhà cao tầng, tải trọng ngang như gió và động đất trở thành yếu tố chi phối thiết kế, đòi hỏi kết cấu phải có đủ độ cứng để hạn chế chuyển vị, tránh gây ảnh hưởng đến kết cấu phụ và tâm lý người sử dụng. Bên cạnh đó, việc giảm trọng lượng bản thân công trình cũng là một mục tiêu quan trọng để giảm tải trọng xuống móng, tiết kiệm vật liệu và tăng hiệu quả kinh tế. Tất cả những yếu tố này phải được xem xét đồng bộ ngay từ giai đoạn thiết kế sơ bộ.

2.1. Bài toán cân bằng giữa chi phí và chất lượng vật liệu xây dựng

Chi phí vật liệu chiếm một tỷ trọng lớn trong tổng dự toán công trình. Do đó, việc lựa chọn vật liệu xây dựng tiết kiệm là yếu tố then chốt. Tuy nhiên, tiết kiệm không đồng nghĩa với việc sử dụng vật liệu kém chất lượng. Bài toán đặt ra là tìm kiếm các loại vật liệu có giá thành hợp lý nhưng vẫn đáp ứng các chỉ tiêu cơ lý theo thiết kế. Ví dụ, dự án Kiến Hưng sử dụng bê tông cấp độ bền B25 và các nhóm thép CI, CII, CIII phù hợp cho từng cấu kiện chịu lực khác nhau. Việc lựa chọn này dựa trên tính toán kỹ lưỡng về khả năng chịu lực của từng bộ phận, tránh lãng phí vật liệu ở những cấu kiện không yêu cầu cường độ quá cao. Sự kết hợp hợp lý giữa các loại vật liệu giúp giảm giá thành mà vẫn đảm bảo tuổi thọ và sự an toàn cho công trình.

2.2. Áp lực tuân thủ tiêu chuẩn thiết kế và quy chuẩn xây dựng

Mọi công trình xây dựng, đặc biệt là nhà cao tầng, đều phải tuân thủ hệ thống tiêu chuẩn thiết kế chung cưquy chuẩn xây dựng Việt Nam (ví dụ TCVN 2737-1995 về tải trọng và tác động). Việc tuân thủ này đảm bảo công trình có đủ khả năng chịu các loại tải trọng thường xuyên và bất thường, từ tĩnh tải, hoạt tải cho đến tải trọng gió. Đối với nhà ở xã hội, áp lực tuân thủ càng lớn vì nó liên quan trực tiếp đến an toàn của một cộng đồng dân cư lớn. Các yêu cầu về phòng cháy chữa cháy, lối thoát hiểm, hệ thống kỹ thuật (điện, nước, thông gió) đều phải được tính toán và thiết kế chi tiết theo đúng quy định, đôi khi làm tăng chi phí. Do đó, người thiết kế phải tìm ra giải pháp vừa đáp ứng tiêu chuẩn, vừa nằm trong ngân sách cho phép.

III. Giải pháp kết cấu tối ưu cho chung cư thu nhập thấp Kiến Hưng

Để giải quyết các thách thức về chi phí và kỹ thuật, dự án chung cư Kiến Hưng đã lựa chọn một giải pháp kết cấu nhà cao tầng hỗn hợp mang lại hiệu quả cao. Hệ kết cấu được chọn là khung – giằng (khung và vách cứng), một sự kết hợp thông minh giữa hệ khung chịu lực và hệ vách, lõi cứng. Trong hệ thống này, hệ thống vách cứng (lõi thang máy) đóng vai trò chủ yếu trong việc chịu tải trọng ngang (gió), trong khi hệ kết cấu khung chịu lực (cột, dầm) chủ yếu chịu tải trọng thẳng đứng. Sự phân chia chức năng rõ ràng này cho phép tối ưu hóa kích thước của các cấu kiện. Cụ thể, tiết diện cột và dầm có thể được giảm bớt, giúp tiết kiệm vật liệu, tăng không gian sử dụng và giảm trọng lượng bản thân công trình. Giải pháp sàn được lựa chọn là sàn dầm bê tông cốt thép toàn khối, một lựa chọn phổ biến, dễ thi công và tăng cường độ cứng tổng thể cho công trình. Việc tính toán kích thước tiết diện sơ bộ cho các cấu kiện như bản sàn (dày 12cm), dầm chính (30x80cm), cột (thay đổi theo tầng) được thực hiện dựa trên các công thức kinh nghiệm và tiêu chuẩn, đảm bảo cả về khả năng chịu lực lẫn tính kinh tế.

3.1. Lựa chọn hệ kết cấu khung vách chịu lực hiệu quả cao

Hệ kết cấu khung-vách cứng được xem là giải pháp tối ưu cho các tòa nhà có độ cao trung bình như chung cư Kiến Hưng (9 tầng). So với hệ khung chịu lực đơn thuần, hệ hỗn hợp này có độ cứng chống uốn và chống xoắn lớn hơn nhiều. Các vách cứng, thường là lõi thang máy và thang bộ, hoạt động như những công-xôn khổng lồ, tiếp nhận phần lớn lực ngang và truyền xuống móng. Điều này làm giảm đáng kể mô men uốn trong các cột khung, cho phép thiết kế tiết diện cột nhỏ hơn, đặc biệt ở các tầng dưới. Sự kết hợp này không chỉ nâng cao hiệu quả chịu lực mà còn đáp ứng tốt các yêu cầu về kiến trúc, tạo ra không gian linh hoạt bên trong các căn hộ.

3.2. Tính toán tiết diện cho hệ bê tông cốt thép toàn khối

Quá trình tính toán tiết diện các cấu kiện bê tông cốt thép toàn khối được thực hiện một cách cẩn trọng. Chiều dày bản sàn được chọn là 12cm dựa trên nhịp lớn nhất của ô sàn (4000x4300mm) để đảm bảo độ cứng và dễ thi công. Kích thước dầm chính và dầm phụ được xác định sơ bộ theo công thức kinh nghiệm, phụ thuộc vào chiều dài nhịp. Tiết diện cột được tính toán dựa trên diện tích chịu tải và giảm dần theo chiều cao tầng (tầng 1-2 là 85x40cm, tầng 7-9 là 60x40cm) để phù hợp với sự suy giảm của lực dọc. Độ dày vách lõi thang máy được chọn là 250mm, lớn hơn yêu cầu tối thiểu của tiêu chuẩn, nhằm tăng cường độ cứng tổng thể cho công trình.

IV. Hướng dẫn biện pháp thi công móng và thân nhà ở xã hội

Quá trình thi công là giai đoạn hiện thực hóa bản vẽ thiết kế, quyết định trực tiếp đến chất lượng, tiến độ và chi phí của dự án. Đối với công trình nhà ở xã hội Kiến Hưng, các biện pháp thi công được lựa chọn cẩn thận để đảm bảo hiệu quả và an toàn. Do điều kiện địa chất công trình tại Hà Nội thường là đất yếu, giải pháp móng sâu được ưu tiên. Cụ thể, dự án sử dụng biện pháp thi công móng cọc ép, một phương pháp phổ biến có khả năng chịu tải lớn và ổn định cao. Quy trình thi công móng bao gồm các bước: xác định vị trí tim cọc, lựa chọn máy ép phù hợp, tiến hành ép cọc đến độ sâu thiết kế và kiểm tra sức chịu tải. Sau khi hoàn thành phần móng, công tác thi công phần thân được triển khai theo từng phân đoạn. Kỹ thuật thi công phần thân tập trung vào việc lắp dựng ván khuôn, gia công cốt thép và đổ bê tông cho cột, dầm, sàn. Việc lựa chọn công nghệ cốp pha phù hợp (ván khuôn thép, ván khuôn phủ phim) và tổ chức thi công khoa học giúp đẩy nhanh tiến độ và đảm bảo chất lượng bề mặt bê tông. Toàn bộ quá trình thi công đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các đơn vị và công tác giám sát thi công công trình liên tục.

4.1. Quy trình thi công móng cọc ép cho nền đất yếu

Do công trình cao tầng truyền tải trọng lớn xuống nền đất, và đặc điểm địa chất khu vực là đất yếu, phương án móng cọc bê tông cốt thép là lựa chọn hợp lý nhất. Biện pháp thi công móng cọc được lựa chọn là ép tĩnh, giúp giảm thiểu tiếng ồn và chấn động so với phương pháp đóng cọc, phù hợp với khu vực đô thị. Quy trình bắt đầu bằng việc định vị chính xác các tim cọc theo bản vẽ thiết kế. Máy ép cọc được lựa chọn dựa trên lực ép yêu cầu và điều kiện mặt bằng. Cọc được ép xuống từng đoạn cho đến khi đạt lực ép thiết kế hoặc đến độ sâu quy định. Quá trình này được giám sát chặt chẽ để đảm bảo cọc không bị nghiêng và các mối nối giữa các đoạn cọc được hàn chắc chắn. Sau khi ép cọc, công tác đào đất hố móng, đổ bê tông lót và thi công đài cọc được tiến hành.

4.2. Kỹ thuật thi công phần thân Cột dầm sàn hiệu quả

Thi công phần thân là công tác lặp đi lặp lại theo từng tầng, đòi hỏi sự tổ chức và quản lý khoa học. Các bước chính bao gồm thi công cột, sau đó là thi công hệ dầm, sàn. Ván khuôn được thiết kế để chịu được áp lực của bê tông tươi, đảm bảo kích thước hình học của cấu kiện. Việc gia công và lắp dựng cốt thép phải tuân thủ đúng bản vẽ thiết kế về chủng loại, đường kính và vị trí. Bê tông thương phẩm được vận chuyển đến công trường bằng xe chuyên dụng và bơm lên các tầng cao. Công tác đổ và đầm bê tông phải được thực hiện đúng kỹ thuật để đảm bảo bê tông đặc chắc, không bị rỗ. Sau khi bê tông đạt đủ cường độ, ván khuôn được tháo dỡ và quá trình bảo dưỡng bê tông được thực hiện để đảm bảo chất lượng lâu dài.

V. Quản lý dự án và đảm bảo an toàn thi công công trình xây dựng

Thành công của một dự án xây dựng không chỉ phụ thuộc vào thiết kế tốt và biện pháp thi công hợp lý mà còn cần một hệ thống quản lý dự án xây dựng hiệu quả và các biện pháp đảm bảo an toàn lao động trong xây dựng nghiêm ngặt. Tại dự án chung cư Kiến Hưng, công tác tổ chức thi công được lên kế hoạch chi tiết, từ việc lập danh mục công việc, tiến độ thi công cho đến thiết kế tổng mặt bằng công trường. Việc bố trí kho bãi vật liệu, lán trại cho công nhân, hệ thống cấp điện, cấp nước được tính toán khoa học để phục vụ quá trình thi công liên tục và hiệu quả. Một yếu tố không thể thiếu là vai trò của giám sát thi công công trình. Đội ngũ giám sát có trách nhiệm kiểm tra chất lượng vật liệu đầu vào, theo dõi quá trình thi công để đảm bảo tuân thủ đúng thiết kế và tiêu chuẩn kỹ thuật, cũng như nghiệm thu các công việc hoàn thành. Song song với quản lý chất lượng, an toàn lao động là ưu tiên hàng đầu, đặc biệt với các công trình nhà cao tầng tiềm ẩn nhiều rủi ro. Các biện pháp an toàn từ trang bị bảo hộ cá nhân đến các quy định vận hành máy móc thiết bị đều được phổ biến và yêu cầu tuân thủ tuyệt đối.

5.1. Vai trò của giám sát thi công công trình chuyên nghiệp

Công tác giám sát thi công công trình đóng vai trò là cầu nối giữa chủ đầu tư, nhà thầu và đơn vị thiết kế. Nhiệm vụ chính của giám sát là đảm bảo chất lượng công trình theo đúng hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt và các tiêu chuẩn kỹ thuật hiện hành. Họ thực hiện kiểm tra vật liệu trước khi đưa vào sử dụng, theo dõi và kiểm tra các công đoạn thi công quan trọng như công tác cốt thép, ván khuôn, đổ bê tông. Bất kỳ sai sót nào so với thiết kế đều phải được phát hiện và yêu cầu khắc phục kịp thời. Giám sát chuyên nghiệp giúp ngăn ngừa các sự cố chất lượng, đảm bảo công trình đạt được độ bền và tuổi thọ thiết kế, đồng thời giúp chủ đầu tư kiểm soát tiến độ và chi phí một cách hiệu quả.

5.2. Các biện pháp an toàn lao động trong xây dựng nhà cao tầng

An toàn lao động là yếu tố sống còn trên mọi công trường. Đối với nhà cao tầng, các rủi ro về tai nạn lao động càng cao hơn, đòi hỏi các biện pháp phòng ngừa chặt chẽ. Các biện pháp an toàn lao động trong xây dựng bao gồm: trang bị đầy đủ phương tiện bảo hộ cá nhân (mũ, giày, dây an toàn); lắp đặt hệ thống lan can, lưới an toàn xung quanh công trình; kiểm tra định kỳ các thiết bị nâng hạ như cần trục tháp, vận thăng. Công tác tập huấn an toàn cho công nhân phải được thực hiện thường xuyên. Ngoài ra, việc đảm bảo vệ sinh môi trường, phòng chống cháy nổ trên công trường cũng là một phần quan trọng của công tác an toàn tổng thể, góp phần xây dựng một môi trường làm việc chuyên nghiệp và giảm thiểu tối đa các sự cố đáng tiếc.

VI. Kinh nghiệm thiết kế thi công nhà ở xã hội cho tương lai

Dự án nhà ở xã hội Kiến Hưng là một nghiên cứu tình huống điển hình, cung cấp nhiều bài học kinh nghiệm quý báu cho việc phát triển các dự án tương tự trong tương lai. Thành công của dự án cho thấy việc lựa chọn một giải pháp kết cấu nhà cao tầng phù hợp, cụ thể là hệ khung-vách cứng, có thể mang lại hiệu quả kinh tế cao mà vẫn đảm bảo an toàn và chất lượng. Việc phân tích kỹ lưỡng để tối ưu hóa chi phí xây dựng ngay từ khâu thiết kế, thông qua việc chọn tiết diện cấu kiện hợp lý và sử dụng vật liệu xây dựng tiết kiệm nhưng đạt chuẩn, là chìa khóa để hiện thực hóa các dự án chung cư giá rẻ Hà Đông. Kinh nghiệm từ công tác tổ chức và thi công cho thấy, một kế hoạch chi tiết và sự giám sát chặt chẽ là yếu tố quyết định đến tiến độ và chất lượng cuối cùng của công trình. Các biện pháp thi công như sử dụng móng cọc ép cho nền đất yếu hay áp dụng công nghệ cốp pha hiện đại đã chứng tỏ tính hiệu quả trong điều kiện thực tế tại Việt Nam. Những kinh nghiệm này cần được đúc kết và nhân rộng để giải quyết bài toán nhà ở cho người thu nhập thấp một cách bền vững và hiệu quả hơn.

6.1. Đánh giá hiệu quả kinh tế và kỹ thuật của dự án

Về mặt kỹ thuật, dự án đã áp dụng thành công mô hình kết cấu khung-vách cứng, tối ưu hóa khả năng chịu lực của công trình cao tầng. Việc sử dụng vật liệu bê tông cốt thép toàn khối với cấp độ bền và chủng loại thép phù hợp đã chứng minh hiệu quả. Về mặt kinh tế, việc tối ưu hóa chi phí xây dựng được thể hiện qua việc giảm tiết diện cấu kiện, lựa chọn biện pháp thi công hợp lý và quản lý dự án chặt chẽ. Sơ bộ dự toán giá thành cho thấy suất đầu tư của công trình nằm trong mức cho phép đối với phân khúc nhà ở xã hội, chứng tỏ tính khả thi của các giải pháp đã chọn. Dự án là minh chứng cho việc có thể xây dựng những công trình chất lượng với chi phí hợp lý.

6.2. Hướng phát triển các dự án chung cư giá rẻ tương tự

Từ thành công của dự án Kiến Hưng, hướng phát triển cho các dự án nhà ở xã hội trong tương lai nên tập trung vào việc chuẩn hóa các giải pháp thiết kế và thi công. Việc nghiên cứu và áp dụng các loại vật liệu mới, thân thiện với môi trường và có chi phí cạnh tranh cần được đẩy mạnh. Công nghệ xây dựng, đặc biệt là các phương pháp thi công lắp ghép, có thể giúp rút ngắn tiến độ và giảm chi phí nhân công. Ngoài ra, việc quy hoạch các dự án chung cư giá rẻ cần gắn liền với phát triển hạ tầng xã hội đồng bộ (trường học, trạm y tế, không gian công cộng) để tạo ra những khu đô thị đáng sống, góp phần vào sự phát triển bền vững của thành phố.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Hiện nay ở các thành phố lớn của nước ta như thủ đô Hà Nội, thành phố Hồ Chí Minh, … thường tập trung mật độ dân số khá lớn do nhu cầu mưu sinh, lao động, làm việc, học tập,… Lượng người đổ về càng đông chính là nguyên nhân làm gia tăng dân số cơ học ở các thành phố lớn, kéo theo nhu cầu về nhà ở sinh hoạt cũng tăng nhanh. Tuy nhiên, việc sở hữu một ngôi nhà ở thành phố là việc không đơn giản, thậm chí là bất khả thi đối với phần lớn người lao động, đặc biệt là với những người có thu nhập thấp. Do vậy,để thuận tiện cho công việc của mình, đa số họ đã lựa chọn cho mình giải pháp thuê nhà ở để bám trụ và làm việc ở các thành phố. Nhưng việc thuê nhà cũng gặp không ít khó khăn như: thời gian thuê không cố định, diện tích ở chật chội, thiếu thốn cơ sở vật chất cho nhu cầu tối thiểu của cuộc sống, hoặc bất tiện cho việc đi lại,… “An cư thì mới lạc nghiệp”, đó là tập tục văn hóa lâu đời của người dân Việt Nam, có ổn định về chỗ ở thì mới yên tâm làm việc, học tập và cống hiến.

Vì thế Nhà nước ta đã và đang có chủ trương tìm cách tháo gỡ khó khăn, giải quyết nhu cầu về nhà ở cho người lao động tại các đô thị lớn. Để giải quyết vấn đề này, ở các thành phố lớn đã có rất nhiều chung cư đã được xây dựng, các dự án nhà ở dành cho người có thu nhập thấp đã được khởi công và đi vào hoạt động. 1 Công trình: Chung cư dành cho người thu nhập thấp Kiến Hưng (địa chỉ: phường Kiến Hưng – quận Hà Đông) là một trong các công trình được đầu tư và xây dựng nhằm giải quyết nhu cầu về nhà ở cho người lao động tại thành phố Hà Nội. Là một sinh viên ngành Kỹ thuật xây dựng công trình, qua quá trình học tập tại trường và được đi thực tế ở một số công trình, em đã thấy và nhận thức rõ tầm quan trọng của vấn đề nhà ở dành cho người thu nhập thấp.

Chính vì vậy, em đã chọn nghiên cứu chủ đề “Chung cư dành cho người thu nhập thấp Kiến Hưng” nhằm mục đích hiểu rõ hơn về chung cư, đánh giá về thực trạng của chung cư hiện nay, các bước xây dựng chung cư… Qua đó giúp em hệ thống lại các kiến thức của mình đã được học trong nhà trường sau 5 năm học, đồng thời giúp em làm quen với công việc thiết kế hoàn chỉnh một công trình, từng bước đáp ứng yêu cầu của công việc sau khi ra trường. 2 PHẦN 1 KIẾN TRÚC 3 CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ KIẾN TRÚC CÔNG TRÌNH 1. Giới thiệu về công trình 1. Tên công trình Nhà ở chung cư dành cho người thu nhập thấp Kiến Hưng – Hà Đông 1.

Chủ đầu tư Liên danh Công ty cổ phần bê tông và xây dựng Vinaconex Xuân Mai và Công ty cổ phần xây dựng số 21 – Vinaconex. Đại diện liên danh là Công ty cổ phần bê tông và xây dựng Vinaconex Xuân Mai. Mục đích xây dựng  Nhằm mục đích phục vụ nhu cầu nhà ở và siêu thị của người dân thành phố Hà Nội ngày một tăng, đặc biệt là người có thu nhập thấp, công trình được xây dựng tại Phường Kiến Hưng, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội. Do đó, kiến trúc công trình đòi hỏi không những đáp ứng được đầy đủ các công năng sử dụng mà còn phù hợp với kiến trúc tổng thể khu đô thị nơi xây dựng công trình và phù hợp với qui hoạch chung của thành phố.

 Theo dự án, công trình là nhà thuộc loại cao tầng trong khu vực, cho các hộ gia đình có thu nhập trung bình mua gồm 9 tầng tầng nổi, và 01 tầng mái: Toàn bộ lô đất có dạng hình chữ nhật, diện tích là 4200 m2. + Tầng 1, 2 gồm sảnh và các ky-ốt bán hàng phục vụ sinh hoạt của toàn nhà. Diện tích tầng 1: 1346m2, tầng 2: 1138 m2, mái sảnh tầng 1: 347m2. + Các tầng từ tầng 3 đến tầng 9 mỗi tầng gồm 8 căn hộ khép kín.

Trong một tầng có 3 loại căn hộ (Căn hộ B1, B2, B3). Mỗi căn hộ có 1 phòng khách, 3 phòng ngủ, một bếp nấu + phòng ăn, các phòng vệ sinh và 2 ban công. Diện tích căn hộ loại B1 là: 119m2, diện tích căn hộ loại B2 là: 147m2, diện tích căn hộ loại B3 là: 104m2. Diện tích tầng điển hình 3- 9: 1162m2.

+ Tầng mái gồm hệ thống kỹ thuật và tum thang máy, bể nước. + Chiều cao của toàn nhà tính từ mặt đất tự nhiên là: 35,1 m. 4 + Về cấp công trình có thể xếp công trình vào loại “Nhà nhiều tầng loại II” (cao dưới 75m). Địa điểm xây dựng - Nhà ở chung cư dành cho người thu nhập thấp Kiến Hưng – Hà Đông - Phía Tâycách khu đô thị Văn Phú 03 km và cách đường Phúc La – Văn Phú 01 km.

- Phía Bắc cách khu đô thị Xa La 03 km. Yêu cầu cơ bản của công trình Công trình thiết kế cao tầng, kiến trúc phải mang tính hiện đại, nhiều điểm nhấn mạnh mẽ, góp phần tạo cho thủ đô có được vẻ đẹp văn minh sang trọng. Đáp ứng phù hợp với yêu cầu sử dụng và các quy định chung của quy hoạch thành phố trong tương lai, không làm phá vỡ kiến trúc của khu vực. Đảm bảo phục vụ tốt cho đời sống sinh hoạt của người dân trong khu nhà cao tầng nói riêng và toàn bộ khu dân cư sống quanh công trình xây dựng nói chung.

Yêu cầu thích dụng Công trình được thiết kế phù hợp với nhu cầu sử dụng, phân chia không gian phòng linh hoạt, các hộ gia đình đều khép kín, ngoài ra còn bố trí khu vực phụ trợ hợp lý như khu vực để xe, cửa hàng mua bán các vật dụng cần thiết cho các hộ gia đình. Tầng 1 và tầng 2 làm không gian giao dịch chung nên được bố trí thông thoáng với nhiều cửa kính và chiều cao tầng lớn. Hệ thống cầu thang được bố trí ở vị trí trung tâm nhà, đảm bảo giao thông thuận lợi, dễ nhận biết. Tổ chức hệ thống cửa đi, cửa sổ và kết cấu bao che hợp lý đảm bảo điều kiện vi khí hậu như cách nhiệt, thông thoáng, chống ồn.

Yêu cầu bền vững Là khả năng kết cấu chịu được tải trọng bản thân, tải trọng khi sử dụng, tải trọng khi thi công công trình, đảm bảo tuổi thọ của công trình đặt ra. Độ bền này được đảm bảo bằng tính năng cơ lý của vật liệu, kích thước tiết diện và sự bố trí cấu kiện phù hợp với sự làm việc của chúng, thoả mãn các yêu cầu 5 kỹ thuật trong sử dụng hiện tại và lâu dài, thoả mãn yêu cầu về phòng cháy và có thể thi công được trong điều kiện cho phép. Yêu cầu kinh tế Kết cấu phải có giá thành hợp lý, giá thành của công trình được cấu thành từ tiền vật liệu, tiền thuê hoặc khấu hao máy móc thi công, tiền trả nhân công. Phụ thuộc vào giải pháp kết cấu, biện pháp kỹ thuật và tổ chức thi công do đó cần lựa chọn giải pháp kết cấu và biện pháp thi công hợp lý, phù hợp với đặc điểm công trình nhưng vẫn đảm bảo tiến độ đặt ra.

Yêu cầu mỹ quan Công trình có tuổi thọ lâu dài vì vậy công trình được xây dựng ngoài mục đích thoả mãn nhu cầu sử dụng còn phải có sức truyền cảm nghệ thuật, tạo cảm giác nhẹ nhàng, thanh thoát, tránh gây sự nặng nề, tù túng ảnh hưởng đến tâm lý làm việc của con người. Giữa các bộ phận phải đạt mức hoàn thiện về nhịp điệu, chính xác về tỷ lệ, có màu sắc chất liệu phù hợp với cảnh quan chung. Giải pháp kiến trúc 1. Giải pháp mặt bằng Việc thiết kế tầng một và hai có mặt bằng hình chữ nhật và rộng hơn tầng điển hình về mặt kết cấu tạo một chân đế vững chắc cho một khối nhà cao tầng, đồng thời tạo sự vươn lên mạnh mẽ cho công trình, làm đẹp thêm cho bộ mặt của khu đô thị.

Các tầng từ tầng 3 đến tầng 9 có mặt bằng bố trí tương đối đối xứng qua tâm nhà, đồng thời có các khối nhô ra hoặc thụt vào vừa phá đi sự đơn điệu trong kiến trúc vừa tạo điều kiện thuận lợi cho thông gió chiếu sáng. Mặt bằng của công trình là 1 đơn nguyên liền khối đối xứng, mặt bằng hình chữ nhật và có nhiều ban công tăng diện tích tiếp xúc của nhà với thiên nhiên. Công trình gồm 9 tầng và 1 tầng tum : -Tầng 1, 2 gồm: sảnh dẫn lối vào, các phòng chức năng, khu vực siêu thị. - Tầng 3 đến tầng 9 là các tầng dùng để ở, mỗi tầng gồm 8 căn hộ (Gồm 2 căn hộ loại B1, 4 căn hộ loại B2 và 2 căn hộ loại B3), mỗi căn hộ có 1 phòng khách, 3 phòng ngủ, 3 phòng vệ sinh với B1 và B2, 2 vệ sinh đối với B3, phòng bếp + ăn , 2 ban công.

6 - Diện tích cụ thể của từng loại căn hộ được thể hiện trong bảng 1.1: Bảng thống kê diện tích các phòng tầng điển hình Các phòng Tổng Tên Phòng Phòng Phòng Phòng Phòng 3 vệ Ban diện tích căn hộ khách ngủ 1 ngủ 2 ngủ 3 bếp+ăn sinh công (m2) 2 2 2 2 2 2 2 (m ) (m ) (m ) (m ) (m ) (m ) (m ) B1 31,5 18 18 15 10,5 13,5 12,5 119 B2 55 21,5 18 13 11,5 15 13 147 B3 26,5 18 13 13 10,5 8 15 104 - Sàn các phòng ở được lát gạch Vigracera, trần bả lăn sơn, ở những nơi có đường ống kỹ thuật dùng trần nhôm để che, sàn các phòng kỹ thuật dùng sơn chống bụi. - Trên cùng gồm tum thang máy, hộp kỹ thuật và hệ thống chống nóng, cách nhiệt và bể nước mái. - Mỗi tầng có hai phòng thu gom rác thải từ trên tầng xuống. Các bản vẽ mặt bằng được thể hiện trên hình: 1.4 7 a A B C D 7 7 6 6 5 5 kt 4b 4b b b 4a 4a kt 1800 3 3 hép kü thuËt khu wc 900 600 2 2 1 1 A B C D a Hình 1.1: Mặt bằng tầng 1 8 b 1 2 3 4a 4b 5 6 7 A A 600 900 kt kt B B 9 C C hép kü thuËt khu wc a a Hình 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ