Thiết kế hệ thống tự động điều chỉnh áp suất và thời gian ép cho máy uốn gỗ

Tự động hóa máy uốn gỗ: Hướng dẫn chi tiết điều chỉnh áp suất và thời gian ép. Nâng cao chất lượng sản phẩm, tối ưu hiệu quả sản xuất gỗ.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2008

64
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Giải pháp tự động hóa máy uốn gỗ Nâng tầm ngành nội thất

Trong bối cảnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa, việc ứng dụng tiến bộ khoa học kỹ thuật là yêu cầu cấp thiết đối với ngành chế biến gỗ Việt Nam. Đặc biệt, đối với các doanh nghiệp như Công ty Nội thất Xuất khẩu Shinec Hải Phòng, việc tối ưu hóa quy trình sản xuất và nâng cao chất lượng sản phẩm là yếu tố sống còn để cạnh tranh trên thị trường quốc tế. Một trong những khâu quan trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến tính thẩm mỹ và độ bền của sản phẩm nội thất là công đoạn uốn gỗ. Hiện nay, nhiều máy uốn gỗ vẫn vận hành thủ công, phụ thuộc nhiều vào kinh nghiệm của người lao động, dẫn đến sự thiếu chính xác và đồng bộ. Để giải quyết vấn đề này, đề tài nghiên cứu “Thiết kế hệ thống tự động điều chỉnh áp suất và thời gian ép cho máy uốn gỗ” ra đời. Sáng kiến này không chỉ là một bước tiến về mặt kỹ thuật mà còn là một giải pháp công nghệ 4.0 cho nhà máy, hứa hẹn mang lại hiệu quả vượt trội. Hệ thống tập trung vào việc tự động hóa hoàn toàn hai thông số quan trọng nhất trong quá trình uốn: áp suất ép và thời gian duy trì. Bằng cách sử dụng các thiết bị điều khiển hiện đại như vi điều khiển hoặc hệ thống điều khiển PLC, kết hợp với các cảm biến áp suất thủy lực và cơ cấu chấp hành chính xác, hệ thống đảm bảo mọi sản phẩm đều được xử lý theo một quy trình chuẩn hóa. Mục tiêu của việc cải tiến máy chế biến gỗ này là loại bỏ các sai số do con người gây ra, giúp nâng cao năng suất lao động, đồng thời đảm bảo chất lượng đầu ra đồng đều, đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe của thị trường sản xuất nội thất xuất khẩu.

1.1. Tầm quan trọng của công nghệ uốn gỗ định hình hiện đại

Công nghệ uốn gỗ định hình đóng một vai trò vô cùng quan trọng trong ngành sản xuất nội thất cao cấp. Công nghệ này cho phép biến những phôi gỗ thẳng thành các chi tiết có độ cong phức tạp, tạo ra những sản phẩm có giá trị thẩm mỹ cao và thiết kế độc đáo. Theo tài liệu nghiên cứu [8], việc ứng dụng công nghệ uốn cong giúp giải quyết bài toán nâng cao tỷ lệ thành khí của gỗ, tận dụng tối đa nguồn nguyên liệu. Thay vì phải cắt ghép từ những khối gỗ lớn để tạo hình, phương pháp uốn giúp giữ nguyên thớ gỗ, làm tăng độ bền cơ học và vẻ đẹp tự nhiên của sản phẩm. Đây là yếu tố then chốt giúp các sản phẩm nội thất Việt Nam, đặc biệt là của Shinec Hải Phòng, có thể cạnh tranh với các thương hiệu lớn trên thế giới.

1.2. Xu hướng tự động hóa nhà máy gỗ trong bối cảnh mới

Xu thế chung của ngành chế biến gỗ thế giới là hướng tới sự tự động hóa cao. Các dây chuyền sản xuất hiện đại không chỉ dừng lại ở cơ giới hóa mà còn tích hợp các hệ thống điều khiển thông minh. Việc tự động hóa nhà máy gỗ giúp giảm thiểu sự can thiệp của con người, từ đó giảm sai sót, tăng độ chính xác và an toàn lao động. Các hệ thống điều khiển PLC, robot công nghiệp, và các phần mềm CAD/CAM đang ngày càng được ứng dụng rộng rãi. Việc áp dụng các công nghệ này không chỉ giúp nâng cao năng suất lao động mà còn cho phép sản xuất hàng loạt với chất lượng đồng nhất, đáp ứng các đơn hàng lớn từ thị trường quốc tế. Đây là hướng đi tất yếu để các doanh nghiệp Việt Nam phát triển bền vững.

II. Hạn chế của máy uốn gỗ thủ công và thách thức sản xuất

Tại Shinec Hải Phòng, máy uốn gỗ hiện hữu hoạt động dựa trên nguyên lý thủy lực nhưng quá trình vận hành lại hoàn toàn thủ công. Công nhân phải trực tiếp điều khiển tay gạt để điều chỉnh áp suất và theo dõi thời gian bằng kinh nghiệm. Quy trình uốn gỗ đòi hỏi sự thay đổi áp suất theo nhiều giai đoạn khác nhau, từ áp lực định hình ban đầu (P4 ≈ 150 kg/cm²) đến các giai đoạn gia nhiệt, uốn và duy trì (P3, P2, P1). Việc điều khiển bằng tay không thể đảm bảo độ chính xác tuyệt đối cho các thông số này. Sự sai lệch dù nhỏ về áp suất hay thời gian đều có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến kết quả cuối cùng. Thực tế cho thấy, phương pháp thủ công này là nguyên nhân chính dẫn đến tỷ lệ sản phẩm lỗi còn cao, ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả sản xuất và chi phí của công ty. Thách thức lớn nhất là làm sao để chuẩn hóa quy trình, đảm bảo mọi sản phẩm, dù được sản xuất ở các thời điểm khác nhau bởi những công nhân khác nhau, đều có chất lượng như một. Đây chính là bài toán mà việc cải tiến máy chế biến gỗ theo hướng tự động hóa cần giải quyết, nhằm mục tiêu tối ưu hóa quy trình sản xuất và nâng cao năng lực cạnh tranh cho doanh nghiệp.

2.1. Phân tích nguyên nhân suy giảm chất lượng sản phẩm gỗ

Việc vận hành máy uốn gỗ bằng tay dẫn đến việc các thông số công nghệ không được kiểm soát chặt chẽ. Theo khảo sát, “chất lượng gỗ uốn không cao, độ đồng đều về sản phẩm tương đối thấp và khả năng gỗ ruỗi, gãy vẫn còn nhiều”. Nguyên nhân chính là do áp suất và thời gian ép không được điều chỉnh chính xác theo biểu đồ uốn chuẩn cho từng loại gỗ và độ dày phôi. Ví dụ, việc giảm áp suất từ giai đoạn định hình sang giai đoạn gia nhiệt nếu thực hiện quá nhanh hoặc quá chậm đều ảnh hưởng đến độ dẻo của gỗ. Điều này làm suy giảm khả năng kiểm soát chất lượng sản phẩm gỗ, tạo ra các sản phẩm không đạt yêu cầu kỹ thuật, gây lãng phí nguyên vật liệu và thời gian sản xuất.

2.2. Rủi ro và chi phí từ việc vận hành thủ công

Sự phụ thuộc vào lao động trực tiếp để vận hành máy ép gỗ thủy lực không chỉ gây ra vấn đề về chất lượng mà còn làm tăng chi phí sản xuất. Doanh nghiệp phải tốn chi phí cho nhân công vận hành máy, đồng thời đối mặt với rủi ro về an toàn lao động. Hơn nữa, năng suất bị giới hạn bởi tốc độ và sự tập trung của con người. Việc đề xuất phương án cải tiến hệ thống tự động có tác dụng “giảm thiểu đến mức tối đa sức lao động của con người và giảm thiểu các chi phí cho sản xuất”. Tự động hóa giúp máy hoạt động liên tục với hiệu suất cao, giảm chi phí nhân công và chi phí xử lý sản phẩm lỗi, từ đó nâng cao hiệu quả kinh tế chung.

III. Phương pháp thiết kế hệ thống tự động điều chỉnh máy uốn gỗ

Để khắc phục những nhược điểm của phương pháp vận hành thủ công, giải pháp được đề xuất là thiết kế một hệ thống điều khiển tự động hoàn chỉnh. Cốt lõi của hệ thống này là một bộ vi điều khiển (ví dụ: 8051) hoặc một hệ thống điều khiển PLC công nghiệp, đóng vai trò là bộ não trung tâm. Hệ thống này sẽ nhận tín hiệu từ các cảm biến áp suất thủy lực được lắp đặt trên đường ống dẫn dầu và thực hiện một chương trình đã được lập trình sẵn. Dựa trên các tín hiệu đầu vào, bộ điều khiển sẽ xuất tín hiệu để điều khiển các cơ cấu chấp hành, cụ thể là van điện từ điều khiển, nhằm thay đổi áp suất và duy trì thời gian ép một cách chính xác. Toàn bộ quy trình uốn gỗ, từ giai đoạn chuẩn bị, định hình, gia nhiệt, uốn cho đến duy trì, sẽ được tự động hóa. Người vận hành chỉ cần lựa chọn chương trình phù hợp với loại sản phẩm và khởi động hệ thống. Phương pháp này đảm bảo các thông số công nghệ luôn được tuân thủ nghiêm ngặt, tạo ra sự đột phá trong việc kiểm soát chất lượng sản phẩm gỗ. Việc cải tiến máy chế biến gỗ theo hướng này không chỉ là một nâng cấp đơn thuần mà là một sự thay đổi toàn diện về phương thức sản xuất, hướng tới sự chính xác và hiệu quả.

3.1. Xây dựng sơ đồ nguyên lý hệ thống điều khiển tự động

Sơ đồ nguyên lý của hệ thống được xây dựng dựa trên một vòng điều khiển khép kín (ACP). Cảm biến áp suất đo giá trị thực tế của áp lực dầu trong hệ thống thủy lực và gửi tín hiệu về bộ vi điều khiển. Tại đây, giá trị thực tế được so sánh với giá trị đặt trước theo từng giai đoạn trong chương trình. Nếu có sai số, bộ điều khiển sẽ tính toán và xuất tín hiệu điều khiển đến van điện từ điều khiển. Van sẽ điều chỉnh lưu lượng dầu cấp cho xy lanh thủy lực, từ đó điều chỉnh áp suất ép lên phôi gỗ cho đến khi đạt giá trị mong muốn. Cùng lúc đó, bộ định thời (timer) trong vi điều khiển sẽ đếm thời gian cho mỗi giai đoạn, đảm bảo quy trình diễn ra đúng tuần tự và thời lượng.

3.2. Lập trình quy trình uốn gỗ theo thông số kỹ thuật

Linh hồn của hệ thống tự động là chương trình điều khiển. Chương trình được viết dựa trên “Biểu đồ uốn gỗ” chi tiết, trong đó xác định rõ các mức áp suất (P1, P2, P3, P4) và các khoảng thời gian tương ứng (T1, I1, I2, I3, T3). Bằng cách sử dụng ngôn ngữ lập trình Assembly hoặc C, các thuật toán điều khiển được nạp vào bộ nhớ của vi điều khiển. Một ưu điểm lớn của hệ thống là khả năng lưu trữ nhiều chương trình khác nhau, tương ứng với các loại gỗ và quy cách sản phẩm khác nhau. Người vận hành có thể dễ dàng chọn chương trình thông qua một giao diện đơn giản, tương tự như lập trình HMI máy công nghiệp, giúp hệ thống trở nên linh hoạt và dễ sử dụng.

IV. Hướng dẫn lựa chọn thiết bị cho hệ thống điều khiển tự động

Việc lựa chọn thiết bị phù hợp là yếu tố quyết định đến độ chính xác, độ bền và chi phí của toàn bộ hệ thống tự động. Quá trình này đòi hỏi sự cân nhắc kỹ lưỡng về các thông số kỹ thuật để đảm bảo khả năng tương thích và hoạt động ổn định trong môi trường công nghiệp. Hai thành phần quan trọng nhất cần được lựa chọn cẩn thận là cơ cấu chấp hành và thiết bị đo lường. Cơ cấu chấp hành, cụ thể là van điện từ điều khiển, phải có khả năng đáp ứng nhanh và chính xác với tín hiệu điều khiển. Trong khi đó, thiết bị đo lường, tức cảm biến áp suất thủy lực, phải cung cấp tín hiệu phản hồi trung thực về trạng thái của hệ thống. Ngoài ra, bộ xử lý trung tâm, dù là vi điều khiển hay PLC, cũng cần có đủ năng lực xử lý và các cổng vào/ra cần thiết. Việc lựa chọn các thiết bị có sẵn trên thị trường, dễ lắp đặt và thay thế cũng là một ưu tiên nhằm tối ưu hóa quy trình sản xuất và bảo trì sau này. Sự kết hợp hài hòa giữa các thiết bị này sẽ tạo nên một hệ thống cải tiến máy chế biến gỗ hiệu quả và đáng tin cậy cho Shinec Hải Phòng.

4.1. Lựa chọn cảm biến áp suất thủy lực phù hợp

Hệ thống máy ép gỗ thủy lực hoạt động với dải áp suất cao, từ 90 đến 150 kg/cm². Do đó, cần lựa chọn loại cảm biến áp suất thủy lực có dải đo phù hợp và độ chính xác cao. Tài liệu nghiên cứu đề xuất hai loại cảm biến tiềm năng: cảm biến áp suất áp trở và cảm biến áp suất kiểu điện trở Tenzo. Cảm biến áp trở (piezoresistive) có ưu điểm là kích thước nhỏ gọn, độ nhạy cao và tín hiệu ra tương đối lớn. Chúng có thể hoạt động ổn định trong dải nhiệt độ rộng (từ -40°C đến 125°C), phù hợp với môi trường nhà xưởng. Lựa chọn này đảm bảo hệ thống nhận được thông tin áp suất chính xác và tức thời, là cơ sở cho việc điều khiển hiệu quả.

4.2. Vai trò của van điện từ điều khiển trong hệ thống

Van điện từ điều khiển là thiết bị thay thế cho tay gạt thủy lực thủ công. Nó nhận tín hiệu điện từ bộ vi điều khiển và chuyển thành hành động cơ học, đóng/mở hoặc điều chỉnh các cửa van để thay đổi dòng chảy của dầu thủy lực. Phương án được cân nhắc là sử dụng van điện từ loại 2 cuộn hút, điện áp 24VDC. Theo catalo, loại van này có thể chịu được áp suất làm việc lên tới 215 kg/cm², vượt xa yêu cầu của máy. Việc sử dụng van điện từ đảm bảo hành trình của xy lanh thủy lực được điều khiển một cách chính xác và lặp lại, loại bỏ hoàn toàn sự thiếu ổn định của thao tác bằng tay.

V. Ứng dụng thực tiễn hệ thống tự động tại Shinec Hải Phòng

Việc triển khai thành công hệ thống tự động điều chỉnh áp suất và thời gian ép cho máy uốn gỗ được kỳ vọng sẽ mang lại những thay đổi tích cực và toàn diện cho hoạt động sản xuất tại Shinec Hải Phòng. Sáng kiến này không chỉ dừng lại ở lý thuyết mà hướng tới ứng dụng thực tiễn, giải quyết trực tiếp các vấn đề tồn tại của quy trình cũ. Lợi ích đầu tiên và rõ ràng nhất là sự cải thiện vượt bậc về chất lượng sản phẩm. Khi các thông số công nghệ được kiểm soát bằng máy móc với độ chính xác cao, tỷ lệ sản phẩm lỗi do nứt, gãy hoặc không đạt độ cong tiêu chuẩn sẽ giảm mạnh. Điều này đặc biệt quan trọng đối với một công ty chuyên về sản xuất nội thất xuất khẩu, nơi chất lượng là yếu tố hàng đầu. Hơn nữa, việc tối ưu hóa quy trình sản xuất thông qua tự động hóa sẽ giúp rút ngắn thời gian cho mỗi chu kỳ uốn, từ đó nâng cao năng suất lao động và sản lượng chung của nhà máy. Hệ thống tự động cũng giúp giảm sự phụ thuộc vào tay nghề của công nhân, giúp việc đào tạo và vận hành trở nên đơn giản hơn, đồng thời tăng cường an toàn lao động.

5.1. Kết quả cải tiến máy chế biến gỗ và nâng cao năng suất

Dự kiến sau khi cải tiến máy chế biến gỗ, năng suất của máy uốn có thể tăng đáng kể. Hệ thống tự động cho phép máy hoạt động theo một chu kỳ nhất định, chính xác và không bị gián đoạn. Các thao tác chuyển đổi giữa các giai đoạn ép được thực hiện ngay lập tức theo chương trình, loại bỏ thời gian trễ và sự thiếu quyết đoán của con người. Điều này không chỉ giúp sản xuất được nhiều sản phẩm hơn trong cùng một khoảng thời gian mà còn giúp nâng cao năng suất lao động tổng thể. Công nhân được giải phóng khỏi công việc vận hành nặng nhọc, có thể tập trung vào các nhiệm vụ giám sát chất lượng và chuẩn bị phôi liệu, góp phần tăng hiệu quả chung của dây chuyền.

5.2. Đột phá về kiểm soát chất lượng sản phẩm gỗ xuất khẩu

Đối với thị trường sản xuất nội thất xuất khẩu, đặc biệt là các đối tác lớn như IKEA, yêu cầu về sự đồng đều và ổn định chất lượng là cực kỳ nghiêm ngặt. Hệ thống tự động đảm bảo mọi sản phẩm đều được uốn trong điều kiện lý tưởng và giống hệt nhau. “Chất lượng sản phẩm đầu ra là tương đối tốt, độ đồng đều tương đối cao, các sản phẩm không đạt tiêu chuẩn chiếm tỷ lệ nhỏ”. Đây chính là bước đột phá trong việc kiểm soát chất lượng sản phẩm gỗ. Sự ổn định này giúp Shinec Hải Phòng xây dựng uy tín vững chắc với khách hàng, giảm chi phí bảo hành và đổi trả, đồng thời mở ra cơ hội tiếp cận các thị trường khó tính hơn.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Công nghiệp hoá hiện đại hoá là mục tiêu chiến lƣợc của Đảng và Nhà nƣớc ta, trong sự nghiệp xây dựng Việt Nam trở thành nƣớc phát triển mạnh mẽ về kinh tế và ổn định về chính trị, xã hội. Đảng và Nhà nƣớc ta đã đặt giáo dục, nghiên cứu và ứng dụng tiến bộ khoa học kỹ thuật lên hàng đầu. Luật khoa học công nghệ ban hành từ tháng 6 năm 2000 nhấn mạnh “Khoa học công nghệ là quốc sách hàng đầu trong sự nghiệp xây dựng và bảo vệ tổ quốc. Là nền tảng và động lực cho sự nghiệp CNH – HĐH của đất nƣớc, phát triển nhanh và bền vững”.

Trên cơ sở đó việc cơ giới hoá tự động hoá các khâu sản xuất là yêu cầu cấp thiết đối với nhiều ngành sản xuất nói chung và ngành lâm nghiệp nói riêng. Các quá trình công nghệ đƣợc áp dụng đòi hỏi sự chính xác, an toàn và hiệu quả. Trong quá trình phát triển của các sản phẩm nội thất nhằm đáp ứng nhu cầu về các sản phẩm nội thất làm bằng gỗ nhƣng phải có chất lƣợng sản phẩm tốt và có tính thẩm mĩ cao, giảm thiểu sức lao động của con ngƣời và nâng cao tỷ lệ thành khí của gỗ thì việc cơ giới hoá - tự động hoá các khâu sản xuất là yêu cầu cấp thiết của các cơ sổ sản xuất. Với mục tiêu ấy tôi tiến hành nghiên cứu đề tài : “ Thiết kế hệ thống tự động điều chỉnh áp suất và thời gian ép cho máy uốn gỗ tại nhà máy sản xuất nội thất xuất khẩu Shinec - Hải Phòng”.

Kết quả nghiên cứu lập ra một hệ thống tự động điều chỉnh các thông số công nghệ cho máy uốn gỗ, góp phần quan trọng tạo ra các sản phẩm đạt chất lƣợng tốt, có tính thẩm mĩ cao và giảm thiểu sức lao động của con ngƣời. 2 Chƣơng 1 TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1.Tình hình chế biến và sử dụng gỗ trên Thế giới và Việt nam 1.Tình hình chế biến và sử dụng gỗ trên Thế giới * Sử dụng gỗ Theo thống kê, lƣợng gỗ khai thác qua công nghệ chế biến bình quân hàng năm là 1.Trong đó vùng có lƣợng gỗ công nghiệp lớn nhất vẫn là Bắc Mỹ với 385.000 m3, Châu Âu và Nga là 359. * Về tốc độ phát triển. Lƣợng gỗ đƣa vào chế biến trong vòng 20 năm qua đã tăng lên 43.

Trong đó Bắc Mỹ tăng lên 52.8%, Nam Mỹ tăng 132%, khu vực Trung Đông tăng 117%. Nhiều nƣớc khác tuy không tăng về số lƣợng nhƣng tăng nhanh về chất lƣợng thiết bị công nghệ, một số nƣớc có lƣợng gỗ đƣa vào chế biến giảm đi nhằm khôi phục lại lƣợng che phủ rừng. Đối với các nƣớc Châu Á trừ Trung Quốc có mức tăng lớn 67.8% còn lại hầu nhƣ không tăng nhƣng về thiết bị và công nghệ có những bƣớc phát triển lớn nhƣ Nhật Bản. Lƣợng gỗ đƣa vào chế biến có thể phân theo 3 loại hình công nghệ.

+ Chế biến gỗ cơ hoá với các sản phẩm là gỗ xẻ, đồ mộc, dăm gỗ. + Chế biến cơ hoá là các loại ván nhân tạo nhằm cung cấp cho sản xuất đồ mộc, xây dựng và các ngành khác. + Chế biến hoá học tạo ra các sản phẩm nhƣ giấy, sợi viseo.Tình hình chế biến và sử dụng gỗ ở Việt nam. Từ năm 1995 trở lại đây cùng với sự phát triển của các ngành trồng rừng và do nguồn tài nguyên gỗ để đáp ứng đƣợc yêu cầu về các sản phẩm gỗ cho con ngƣời thì các cơ sở sản xuất phải đầu tƣ các trang thiết bị, công nghệ cao.

3 Năm 2005 cả nƣớc đã có 9 nhà máy chế biến gỗ, tổng công suất 153.000 m3/ năm, 6 nhà máy ván sợi tổng công suất 183.000 m3/năm đi vào hoạt động. Đến năm 2010 cả nƣớc sẽ có 21 nhà máy chế biến gỗ, tổng công suất 538.000 m3/ năm và 10 nhà máy ván nhân tạo tổng công suất 375. Tiến hành đầu tƣ nâng cấp mở rộng các nhà máy hiện có nhƣ: Nhà máy Giấy Bãi Bằng, Tân Mai, Đồng Nai,Việt Trì….Đồng thời xây dựng thêm các cơ sở mới nhƣ Kom Tum, Thanh Hoá, Hoà Bình, Bắc Cạn, Bắc Giang, Nghệ An, Bình Phƣớc …. Xu thế mới đòi hỏi các nhà máy, xí nghiệp phải đầu tƣ thêm công nghệ, các thiết bị máy móc tiên tiến để đáp ứng đƣợc các yêu cầu về sản phẩm từ gỗ.

Các loại gỗ thƣờng đƣợc sử dụng, chế biến ở Việt Nam là gỗ rừng trồng với đƣờng kính cây gỗ nhỏ, chất lƣợng gỗ không cao nhƣ Keo, Bạch Đàn , Lim Xẹt … Nhƣ vậy để đáp ứng đƣợc các yêu cầu trên, đòi hỏi khả năng ứng dụng các công nghệ tiên tiến vào sản xuất, chế biến gỗ rừng trồng. Công nghệ biến tính gỗ có tầm quan trọng trong chế biến gỗ, nó góp phần vào việc nâng cao chất lƣợng sản phẩm, sử dụng gỗ rừng trồng làm nguyên liệu chủ yếu trong chế biến gỗ. Trong đó công nghệ uốn cong gỗ có ứng dụng rất cao, góp phần giải quyết bài toán nâng cao tỷ lệ thành khí của gỗ, tạo ra các chi tiết có độ cong phù hợp với yêu cầu của sản phẩm nội thất mà vẫn đảm bảo tính thẩm mĩ của sản phẩm [8]. Xu thế ngành chế biến gỗ trên Thế giới và Việt nam 1.

Xu thế ngành chế biến gỗ trên thế giới * Xu thế công nghệ. FAO đã dự báo rằng thế kỷ 21 gỗ và vật liệu gỗ vẫn là loại vật liệu chủ yếu trong các lĩnh vực: Đồ mộc, giao thông vận tải, hàng không .với ba hƣớng cơ bản của chế biến gỗ đó là: 4 Phục hồi và phát triển các loại cây gỗ quý hiếm, gỗ có giá trị kinh tế cao để vừa duy trì nguồn gien, vừa tạo nguồn nguyên liệu cho công nghiệp bóc, lạng, chạm khắc. Sử dụng tổng hợp gỗ rừng trồng mọc nhanh. Các loại nguyên liệu chứa sợi cellulose, chế liệu từ các cây nông nghiệp để sản xuất ván nhân tạo và vật liệu composite.

Phát triển công nghiệp chế biến gỗ bằng hoá học, ứng dụng khoa học công nghệ tạo ra các sản phẩm gỗ có chất lƣợng sản phẩm tốt. * Xu thế máy móc thiết bị. Nhƣ đã trình bày máy móc thiết bị và công nghệ là vấn đề độc lập nhƣng có liên quan chặt chẽ với nhau. Máy móc hiện đại trong giai đoạn cuối là các máy móc đáp ứng đƣợc các mục tiêu sau đây: + Hoàn thiện ( Cả độ chính xác, hệ điều khiển, sự đồng bộ ).

+ Nâng cao tỷ lệ lợi dụng gỗ. + Tạo sản phẩm có chất lƣợng cao. + Không gây ô nhiễm môi trƣờng. + Giảm đến mức tối đa sức lao động của con ngƣời.

Từ mục tiêu đó, xu thế máy có thể dự báo nhƣ sau : Các máy có tính tự động rất cao nhờ các hệ thống điều khiển PLC, hoặc các hệ thống điều khiển mới khác( hệ điều khiển hỗ trợ phần mềm CAD và CAM sẽ đƣợc đƣa vào sử dụng ). Các máy có chất lƣợng công cụ cắt và tốc độ cắt cao. Các máy có bộ phận nạp nhiên liệu, bộ phận thao tác, bộ phận tiếp nhận sản phẩm hoàn chỉnh và đồng bộ với tầng máy và toàn bộ dây chuyền. Độ chính xác của các máy đƣợc nâng lên rất nhanh nhờ công nghệ và thiết bị chế tạo đƣợc đổi mới.

5 Các máy tổ hợp trong chế biến cơ giới hoá ngày càng nhiều và càng hoàn thiện sẽ đƣợc chế tạo. Các máy gia công đồ mộc, nhất là mộc mỹ nghệ và mộc truyền thống đƣợc tự động hoá và cơ giới hoá cao. Do đó tính đồng loạt và chất lƣợng sản phẩm tăng lên giá thành hạ. Xu thế của ngành chế biến gỗ ở Việt Nam * Về công nghệ.

Hoàn thiện công nghệ chế biến cơ giới theo xu thế chung của thế giới đặc biệt là công nghệ sản xuất đồ mộc, các sản phẩm nội thất. Phát triển công nghệ biến tính gỗ đáp ứng yêu cầu về nguyên liệu cho ngành chế biến gỗ, đặc biệt nguyên liệu gỗ phục vụ cho ngành chế biến các sản phẩm nội thất. Đầu tƣ phát triển hệ thống máy uốn gỗ nhằm tạo ra các sản phẩm làm từ gỗ có nhiều chủng loại phong phú, có tính thẩm mĩ cao. Đẩy mạnh chế biến hoá học, chú trọng ngành tinh dầu các chất chiết xuất.

Sƣu tầm và hoàn thiện công nghệ sản xuất hàng thủ công mỹ nghệ truyền thống. * Về thiết bị. Với các nhà máy lớn nhập thiết bị hiện đại từ các nƣớc tiên tiến. Với các nhà máy có quy mô nhỏ và rất nhỏ nghiên cứu thiết kế chế tạo kết hợp nhập một số máy nằm ở khâu quyết định chất lƣợng để đảm bảo tính cạnh tranh của sản phẩm dùng sản xuất các sản phẩm nội thất từ gỗ.

Công ty cổ phần nội thất SHINEC 1. Thông tin chung Công ty cổ phần nội thất xuất khẩu SHINEC là một đơn vị thành viên trực thuộc Công ty cổ phần công nghiệp tàu thuỷ SHINEC. Ngay từ đầu khi bắt đầu đi vào hoạt động sản xuất, nhận thức đƣợc chiến lƣợc của tập đoàn công 6 nghiệp tàu thuỷ Việt Nam, Công ty Shinec đã định hƣớng phát triển thị trƣờng sản xuất kinh doanh gỗ nhằm đáp ứng nhu cầu thị trƣờng về các sản phẩm gỗ trong xây dựng và nội thất tàu thuỷ, hoàn thành các công trình nội thất quan trọng có giá trị kinh tế cao, có khả năng cạnh tranh về chất lƣợng, giá cả sản phẩm trên thị trƣờng trong và ngoài nƣớc. Công ty đã đầu tƣ xây dựng Nhà máy chế biến gỗ tại 59 Ngô Quyền - Hải Phòng.

Nhà máy có quy trình công nghệ cao, dây chuyền thiết bị sản xuất hiện đại, đội ngũ lao động lành nghề, chuyên môn hoá trong khâu xử lý, sơ chế gỗ nguyên liệu đầu vào phục vụ sản xuất. Với hệ thống dây chuyền lò sấy sử dụng công nghệ sấy bằng hơi nƣớc bán tự động hoạt động theo quy trình riêng biệt và đƣợc kiểm tra nghiêm ngặt trƣớc khi đƣa gỗ vào lò sấy. Dây chuyền với các thiết bị phụ trợ đƣợc lắp đặt đồng bộ và vận hành dƣới sự hỗ trợ của các chuyên gia nƣớc ngoài. Với công nghệ xử lý gỗ đặc biệt, hệ thống thiết bị đồng bộ và đội ngũ cán bộ công nhân viên chuyên nghiệp, lành nghề.

Nhà máy hoàn thành đảm đƣơng các hoạt động trong các lĩnh vực : + Sản xuất sản phẩm gỗ nội – ngoại thất xuất khẩu, trang trí nội - ngoại thất. + Trồng rừng và chăm sóc rừng. + Sản xuất, lắp đặt nội thất tàu thuỷ. + Chế biến, kinh doanh gỗ và các chế phẩm từ gỗ.

+ Chế tạo, gia công theo đơn đặt hàng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ