Đồ Án Tốt Nghiệp: Thiết Kế Hệ Thống Khóa Điện Tử Đa Phương Án Mở

Đồ án nghiên cứu tốt nghiệp thiết kế và thi công hệ thống khóa điện tử đa phương án mở, áp dụng công nghệ tiên tiến, tối ưu giải pháp kỹ thuật cho bài toán kỹ thuật.

Trường đại học

Trường Đại Học Kỹ Thuật

Chuyên ngành

Công Nghệ Thông Tin

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ Án Tốt Nghiệp

2023

86
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Hệ Thống Khóa Điện Tử Đa Phương Án Mở Toàn Diện

Trong bối cảnh công nghệ Internet of Things (IoT) phát triển mạnh mẽ, các giải pháp an ninh truyền thống dần bộc lộ nhiều hạn chế. Việc chuyển đổi sang các giải pháp khóa cửa tự động và thông minh là một xu hướng tất yếu, đáp ứng nhu cầu ngày càng cao về an toàn và tiện lợi. Hệ thống khóa điện tử đa phương án mở là một bước tiến vượt bậc, tích hợp nhiều công nghệ xác thực tiên tiến trên một thiết bị duy nhất. Nghiên cứu này, dựa trên đồ án điện tử viễn thông "Thiết kế và thi công hệ thống khóa điện tử đa phương án mở", tập trung vào việc xây dựng một mô hình khóa cửa thông minh, cho phép người dùng mở cửa bằng bốn phương thức linh hoạt: mật khẩu, thẻ từ RFID, vân tay và ứng dụng di động. Trái tim của hệ thống là sự kết hợp giữa vi điều khiển Arduino Mega 2560, chịu trách nhiệm xử lý trung tâm, và module ESP32 IoT (cụ thể là ESP8266) đảm nhận vai trò kết nối mạng, cho phép điều khiển và giám sát từ xa. Hệ thống không chỉ nâng cao tính bảo mật mà còn mang lại sự tiện nghi tối đa, cho phép người dùng lựa chọn phương thức xác thực phù hợp nhất với từng hoàn cảnh. Đồng thời, toàn bộ lịch sử ra vào được tự động ghi lại và lưu trữ trên Google Sheets, cung cấp một công cụ quản lý truy cập minh bạch và hiệu quả. Mô hình này mở ra một hướng đi mới cho việc phát triển các hệ thống an ninh nhà thông minh, kết hợp giữa độ tin cậy của phần cứng và sự linh hoạt của phần mềm.

1.1. Bối cảnh và sự cần thiết của khóa cửa thông minh đa năng

Các biện pháp bảo vệ truyền thống như ổ khóa cơ không còn đảm bảo an toàn tuyệt đối trước các kỹ thuật phá khóa ngày càng tinh vi. Hơn nữa, sự bất tiện trong việc quản lý chìa khóa vật lý (dễ mất, khó chia sẻ) cũng là một vấn đề lớn. Sự ra đời của khóa cửa thông minh đa năng giải quyết triệt để những nhược điểm này. Việc tích hợp nhiều phương thức xác thực trên cùng một hệ thống mang lại lợi ích kép: tăng cường bảo mật và tối ưu hóa trải nghiệm người dùng. Khi một phương thức gặp sự cố (ví dụ: quên mật khẩu, mất thẻ từ), người dùng vẫn có thể sử dụng các phương án dự phòng khác để truy cập. Điều này đặc biệt quan trọng trong các môi trường đòi hỏi tính sẵn sàng cao như văn phòng, căn hộ dịch vụ hay nhà ở. Theo tài liệu nghiên cứu, mục tiêu là "tạo sự thuận tiện và linh hoạt cho người dùng nhưng vẫn đảm bảo tính bảo mật và an toàn", thay thế hoàn toàn các phương thức bảo mật truyền thống.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu và phạm vi của đồ án điện tử viễn thông

Mục tiêu chính của đề tài là thiết kế và thi công thành công một hệ thống kiểm soát ra vào hoàn chỉnh, có khả năng mở cửa bằng bốn cách: nhập khóa cửa bằng mật khẩu qua màn hình cảm ứng, quẹt thẻ từ, quét vân tay và mở khóa bằng ứng dụng điện thoại. Một mục tiêu quan trọng khác là xây dựng khả năng giám sát từ xa, cho phép theo dõi lịch sử ra vào thông qua ứng dụng Blynk và lưu trữ dữ liệu trên Google Sheets. Phạm vi của dự án được giới hạn trong việc xây dựng một mô hình thử nghiệm trên cửa mô phỏng kích thước 20cm x 30cm. Hệ thống được thiết kế để điều khiển một cửa duy nhất và yêu cầu kết nối Internet để thực hiện chức năng lưu trữ thông tin. Mặc dù là một mô hình nghiên cứu, các nguyên tắc thiết kế và công nghệ được áp dụng hoàn toàn có thể mở rộng cho các ứng dụng thực tế trong tương lai.

II. Phân Tích Thách Thức An Ninh Trong Hệ Thống Khóa Hiện Hữu

Các hệ thống khóa cửa truyền thống và cả một số loại khóa điện tử đời đầu đều đối mặt với những thách thức an ninh cố hữu. Ổ khóa cơ dễ bị sao chép chìa khóa, bẻ khóa hoặc phá hủy bằng ngoại lực. Trong khi đó, các khóa điện tử đơn phương án (chỉ dùng mật khẩu hoặc chỉ dùng thẻ từ) lại có nguy cơ trở thành điểm yếu duy nhất (single point of failure). Nếu mật khẩu bị lộ hoặc thẻ từ bị mất, hệ thống sẽ hoàn toàn bị vô hiệu hóa. Việc thiết kế một hệ thống khóa điện tử đa phương án mở chính là giải pháp để khắc phục những nhược điểm này. Bằng cách yêu cầu hoặc cho phép nhiều lớp xác thực, hệ thống tạo ra một rào cản an ninh vững chắc hơn. Đề tài đã chỉ ra rằng, việc "áp dụng cả 4 phương pháp quẹt thẻ RFID, quét vân tay, nhập mật mã và mở từ xa" giúp giảm thiểu rủi ro khi một trong các phương án gặp sự cố. Ví dụ, trong trường hợp khẩn cấp mà cảm biến vân tay bị lỗi, người dùng vẫn có thể sử dụng mật khẩu hoặc ứng dụng điện thoại. Thách thức không chỉ nằm ở việc tích hợp phần cứng mà còn ở việc xây dựng một phần mềm quản lý thông minh, đảm bảo các phương thức hoạt động liền mạch và an toàn, đồng thời cung cấp một hệ thống quản lý truy cập hiệu quả.

2.1. Nguy cơ từ các giải pháp khóa cửa đơn phương án

Một hệ thống chỉ dựa vào một phương thức xác thực duy nhất luôn tiềm ẩn rủi ro. Với khóa mật khẩu, nguy cơ đến từ việc bị nhìn trộm, đoán mật khẩu dễ hoặc tấn công brute-force. Với khóa thẻ từ, thẻ có thể bị mất, bị đánh cắp hoặc sao chép bằng các thiết bị chuyên dụng. Tương tự, xác thực sinh trắc học tuy an toàn hơn nhưng không phải là tuyệt đối; cảm biến có thể bị bẩn, bị lỗi hoặc không nhận dạng được trong một số điều kiện nhất định. Sự cố mất điện cũng là một vấn đề lớn đối với các khóa điện tử nếu không có nguồn dự phòng. Một hệ thống đa phương án giảm thiểu các rủi ro này bằng cách cung cấp các lựa chọn thay thế, đảm bảo khả năng truy cập không bị gián đoạn và tăng cường nhiều lớp bảo vệ cho ngôi nhà.

2.2. Yêu cầu về một hệ thống kiểm soát ra vào linh hoạt

Một hệ thống kiểm soát ra vào hiện đại phải đáp ứng được các yêu cầu khắt khe về tính linh hoạt, khả năng mở rộng và quản lý. Hệ thống cần cho phép quản trị viên dễ dàng thêm, xóa hoặc chỉnh sửa quyền truy cập của người dùng (thêm/xóa vân tay, thẻ từ) mà không cần can thiệp vật lý. Giao diện quản lý phải trực quan, dễ sử dụng, như được thể hiện qua màn hình cảm ứng TFT và ứng dụng Blynk trong đề tài. Khả năng ghi lại nhật ký truy cập là một yêu cầu bắt buộc, giúp theo dõi và truy vết các sự kiện ra vào, đặc biệt hữu ích cho việc quản lý an ninh tại các văn phòng hoặc khu vực nhạy cảm. Hệ thống cũng cần có cơ chế thông báo tức thời đến người quản trị khi có các sự kiện bất thường, chẳng hạn như nhập sai mật khẩu quá nhiều lần, như dự án đã triển khai.

III. Hướng Dẫn Thiết Kế Phần Cứng Cho Mạch Khóa Cửa Đa Năng DIY

Việc xây dựng một mạch khóa cửa DIY đa chức năng đòi hỏi sự lựa chọn và kết hợp linh kiện một cách khoa học. Nền tảng của hệ thống là khối xử lý trung tâm, có nhiệm vụ điều phối hoạt động của tất cả các module thành phần. Dựa trên phân tích yêu cầu, board mạch vi điều khiển Arduino Mega 2560 được lựa chọn nhờ số lượng chân I/O dồi dào, khả năng xử lý ổn định và cộng đồng hỗ trợ lớn. Để kết nối hệ thống với Internet, module Wi-Fi ESP8266 NodeMCU được tích hợp, giao tiếp với Arduino qua chuẩn UART. Sự kết hợp này cho phép hệ thống vừa xử lý các tác vụ điều khiển thời gian thực, vừa có thể gửi và nhận dữ liệu từ các dịch vụ đám mây như Blynk và Google Sheets. Các module đầu vào được lựa chọn cẩn thận để đảm bảo độ chính xác và tin cậy. Cảm biến vân tay R305 được sử dụng cho chức năng xác thực sinh trắc học, trong khi đầu đọc thẻ từ RFID RC522 chịu trách nhiệm nhận dạng thẻ. Giao diện người dùng được xây dựng trên màn hình cảm ứng TFT 3.5 inch, cho phép nhập mật khẩu và cấu hình hệ thống một cách trực quan. Cơ cấu chấp hành cuối cùng là một chốt cửa điện tử 12V, được điều khiển thông qua một module relay để đảm bảo cách ly an toàn giữa mạch điều khiển và mạch công suất.

3.1. Sơ đồ nguyên lý mạch khóa và vai trò của các khối chức năng

Bản thiết kế sơ đồ nguyên lý mạch khóa phân chia hệ thống thành các khối chức năng rõ ràng. Khối xử lý trung tâm (Arduino Mega 2560) là nơi hội tụ và xử lý mọi tín hiệu. Khối nhận dạng bao gồm module RFID RC522 (kết nối qua SPI) và module vân tay R305 (kết nối qua UART). Khối giao tiếp người dùng là màn hình TFT. Khối kết nối IoT là module ESP8266 (kết nối qua UART thứ hai). Khối chấp hành gồm module relay và chốt khóa điện. Khối nguồn được thiết kế để cung cấp các mức điện áp 12V, 5V, và 3.3V cho toàn hệ thống, đồng thời tích hợp module chuyển nguồn tự động XH-M350 và pin dự phòng để đảm bảo hoạt động liên tục khi mất điện. Thiết kế module hóa này giúp việc lắp ráp, kiểm tra và sửa chữa trở nên dễ dàng hơn.

3.2. Lựa chọn và tích hợp module Cảm biến vân tay RFID

Việc lựa chọn module cảm biến là yếu tố quyết định đến hiệu suất của hệ thống. Module cảm biến vân tay R305 được chọn vì khả năng lưu trữ và so sánh vân tay nhanh chóng, giao tiếp UART đơn giản, dễ dàng lập trình với thư viện có sẵn. Module đầu đọc thẻ từ RFID RC522 hoạt động ở tần số 13.56MHz, giao tiếp qua chuẩn SPI tốc độ cao, cho phép đọc thẻ nhanh và chính xác. Việc tích hợp hai module này vào Arduino đòi hỏi phải quản lý các giao thức truyền thông khác nhau (UART và SPI) một cách hiệu quả trong chương trình điều khiển. Sự kết hợp này tạo nên một hệ thống xác thực hai lớp mạnh mẽ, vừa tiện lợi với thẻ từ, vừa bảo mật cao với vân tay, một đặc điểm nổi bật của khóa cửa thông minh đa năng.

IV. Phương Pháp Lập Trình Nhúng và Kết Nối IoT Cho Khóa Thông Minh

Phần mềm là linh hồn của hệ thống khóa điện tử, quyết định tính thông minh và sự ổn định. Quá trình phát triển phần mềm được chia thành hai phần chính: lập trình nhúng cho khóa cửa trên Arduino và lập trình kết nối IoT trên ESP8266. Trên Arduino, chương trình được xây dựng dựa trên một lưu đồ giải thuật chặt chẽ, sử dụng cấu trúc vòng lặp chính để liên tục kiểm tra trạng thái từ các thiết bị đầu vào: màn hình cảm ứng, đầu đọc RFID và cảm biến vân tay. Chương trình xử lý các sự kiện như nhập mật khẩu, quẹt thẻ, quét vân tay, và đưa ra quyết định điều khiển chốt cửa điện tử thông qua relay. Giao diện người dùng trên màn hình TFT được thiết kế để hiển thị các tùy chọn một cách rõ ràng, cho phép người dùng không chỉ mở cửa mà còn thực hiện các tác vụ quản trị như thêm/xóa thẻ và vân tay. Mã nguồn được tối ưu để đảm bảo tốc độ phản hồi nhanh và tiêu thụ tài nguyên hiệu quả. Phần lập trình cho ESP8266 tập trung vào việc thiết lập kết nối Wi-Fi, giao tiếp với nền tảng Blynk để nhận lệnh mở khóa bằng ứng dụng điện thoại và gửi thông báo, đồng thời thực hiện các yêu cầu HTTP đến Google Apps Script để cập nhật dữ liệu lên Google Sheets.

4.1. Xây dựng lưu đồ giải thuật và cấu trúc chương trình điều khiển

Lưu đồ giải thuật là kim chỉ nam cho việc viết mã. Chương trình chính bắt đầu bằng việc khởi tạo các thư viện và thiết bị ngoại vi. Vòng lặp chính (loop) liên tục kiểm tra trang giao diện hiện tại đang được hiển thị trên màn hình TFT. Tùy thuộc vào lựa chọn của người dùng (chọn mở bằng mật khẩu, thẻ, hay vân tay), chương trình sẽ gọi các hàm con tương ứng. Mỗi hàm con này chịu trách nhiệm xử lý logic cho từng phương thức: đọc dữ liệu, so sánh với dữ liệu đã lưu trong EEPROM, và trả về kết quả thành công hoặc thất bại. Nếu xác thực thành công, hàm mở cửa sẽ được gọi để kích hoạt relay. Cấu trúc chương trình cũng bao gồm các hàm quản trị để thay đổi mật khẩu, đăng ký hoặc xóa người dùng, thể hiện tính linh hoạt của hệ thống kiểm soát ra vào.

4.2. Triển khai điều khiển khóa cửa qua bluetooth và ứng dụng di động

Kết nối không dây là một tính năng cốt lõi của an ninh nhà thông minh. Trong dự án này, việc mở khóa bằng ứng dụng điện thoại được thực hiện qua Wi-Fi và nền tảng Blynk. ESP8266 kết nối với máy chủ Blynk và lắng nghe các sự kiện từ ứng dụng di động. Khi người dùng nhấn nút 'Mở khóa' trên app, Blynk gửi một tín hiệu đến ESP8266. Module này sau đó gửi một lệnh tương ứng qua giao tiếp UART tới Arduino để thực thi việc mở cửa. Tương tự, khi cửa được mở bằng bất kỳ phương thức nào khác, Arduino sẽ thông báo cho ESP8266 để gửi một thông báo đẩy (push notification) về ứng dụng, giúp chủ nhà luôn nắm được tình hình. Mặc dù đề tài sử dụng Wi-Fi, hướng phát triển trong tương lai có thể tích hợp thêm điều khiển khóa cửa qua bluetooth để có thêm phương án kết nối ngoại tuyến.

V. Đánh Giá Kết Quả Thực Nghiệm Ứng Dụng Thực Tiễn Hệ Thống

Sau quá trình thiết kế và thi công, hệ thống khóa điện tử đa phương án mở đã được hoàn thiện và kiểm tra thực nghiệm. Kết quả cho thấy mô hình hoạt động ổn định, đáp ứng đầy đủ các mục tiêu đề ra ban đầu. Hệ thống có khả năng mở cửa chính xác bằng cả bốn phương pháp: nhập mật khẩu trên màn hình cảm ứng, quẹt thẻ RFID, quét vân tay và điều khiển từ xa qua ứng dụng Blynk. Giao diện điều khiển trên màn hình TFT được thiết kế trực quan, các chức năng như thêm/xóa người dùng, đổi mật khẩu hoạt động trơn tru, giúp việc quản lý trở nên dễ dàng. Chức năng giám sát và lưu trữ thông tin ra vào trên Google Sheets hoạt động hiệu quả, tự động ghi lại thời gian và phương thức mở cửa mỗi khi có truy cập, tạo ra một nhật ký an ninh chi tiết. Theo đánh giá của giáo viên hướng dẫn, "hệ thống hoạt động ổn định liên tục trong thời gian dài với những phương án khác nhau" và "giao diện trên màn hình cảm ứng TFT đơn giản, trực quan, dễ sử dụng". Mặc dù có ghi nhận một khuyết điểm nhỏ là "ESP8266 đôi lúc bị mất kết nối tầm vài giây với Server Blynk", điều này không ảnh hưởng đến các phương thức mở khóa ngoại tuyến khác, khẳng định ưu điểm của một giải pháp khóa cửa tự động đa phương án.

5.1. Phân tích hiệu suất các phương án xác thực và độ ổn định

Các bài kiểm tra thực nghiệm cho thấy thời gian phản hồi của hệ thống rất nhanh. Quá trình quẹt đầu đọc thẻ từ RFID và mở khóa diễn ra gần như tức thì. Xác thực sinh trắc học bằng cảm biến vân tay R305 mất khoảng 1-2 giây để xử lý. Việc nhập khóa cửa bằng mật khẩu và mở khóa qua ứng dụng cũng cho phản hồi nhanh chóng, miễn là kết nối mạng ổn định. Hệ thống đã chứng tỏ được độ tin cậy cao khi hoạt động liên tục, các chức năng quản trị như thêm và xóa vân tay/thẻ được thực hiện thành công mà không gây ra lỗi. Pin dự phòng cũng đã được kiểm tra, đảm bảo hệ thống có thể duy trì hoạt động trong trường hợp mất điện đột ngột.

5.2. Giao diện người dùng và khả năng quản lý truy cập từ xa

Giao diện trên màn hình TFT và ứng dụng Blynk là điểm sáng của dự án. Người dùng có thể dễ dàng thao tác, lựa chọn phương thức mở khóa hoặc vào menu cài đặt. Trên ứng dụng Blynk, ngoài nút mở cửa, còn có một bảng điều khiển hiển thị trạng thái và lịch sử truy cập gần nhất. Việc tích hợp với Google Sheets mang lại khả năng quản lý truy cập mạnh mẽ. Người quản trị có thể xem lại toàn bộ lịch sử ra vào từ bất kỳ đâu, lọc dữ liệu theo thời gian hoặc phương thức, phục vụ cho mục đích kiểm toán an ninh. Các thông báo đẩy (push notification) được gửi đến điện thoại mỗi khi có hoạt động truy cập hoặc khi có người nhập sai thông tin quá 3 lần, giúp tăng cường khả năng giám sát và phản ứng kịp thời.

VI. Kết Luận Hướng Phát Triển Tương Lai Cho Giải Pháp Khóa Tự Động

Dự án "Thiết kế và thi công hệ thống khóa điện tử đa phương án mở" đã thành công trong việc xây dựng một mô hình khóa cửa thông minh đa năng hoàn chỉnh, đáp ứng các yêu cầu về bảo mật, linh hoạt và tiện dụng. Hệ thống đã tích hợp thành công bốn phương thức xác thực, kết hợp với khả năng giám sát và quản lý từ xa qua nền tảng IoT. Đây là một minh chứng rõ ràng cho tiềm năng ứng dụng của vi điều khiển Arduino và các module IoT trong lĩnh vực an ninh nhà thông minh. Sản phẩm của đề tài không chỉ là một đồ án điện tử viễn thông mang tính học thuật mà còn là một giải pháp khóa cửa tự động có tính ứng dụng thực tiễn cao. Tuy nhiên, công nghệ luôn không ngừng phát triển. Để hệ thống trở nên hoàn thiện hơn, nhiều hướng cải tiến và nâng cấp có thể được thực hiện trong tương lai, nhằm mang lại một sản phẩm thương mại cạnh tranh, an toàn và thông minh hơn nữa, đáp ứng nhu cầu đa dạng của thị trường. Các hướng phát triển này có thể tập trung vào việc bổ sung các công nghệ xác thực mới, tối ưu hóa năng lượng và tăng cường khả năng chống lại các hình thức tấn công tinh vi.

6.1. Tổng kết các mục tiêu đã đạt được của dự án

Đề tài đã hoàn thành xuất sắc các mục tiêu đề ra. Một hệ thống khóa vật lý đã được thi công, có khả năng điều khiển đóng mở cửa bằng mật khẩu, thẻ RFID, vân tay và ứng dụng di động. Phần mềm điều khiển được lập trình và hoạt động ổn định. Hệ thống giám sát từ xa qua Blynk và Google Sheets đã được triển khai thành công, cung cấp một công cụ quản lý hiệu quả. Dự án đã chứng minh tính khả thi của việc tích hợp nhiều công nghệ bảo mật khác nhau trên một nền tảng phần cứng chi phí thấp nhưng hiệu quả, tạo tiền đề vững chắc cho các nghiên cứu và phát triển sâu hơn.

6.2. Tiềm năng tích hợp module nhận dạng giọng nói và công nghệ NFC

Để nâng cao trải nghiệm người dùng và tính bảo mật, hệ thống có thể được mở rộng trong tương lai. Một hướng đi tiềm năng là tích hợp thêm module nhận dạng giọng nói, cho phép người dùng mở cửa bằng khẩu lệnh đã được đăng ký trước. Hướng phát triển thứ hai là nâng cấp module đọc thẻ để hỗ trợ công nghệ NFC (Near Field Communication), cho phép sử dụng chính điện thoại thông minh thay cho thẻ từ vật lý, tăng tính tiện lợi. Ngoài ra, việc bổ sung điều khiển khóa cửa qua bluetooth sẽ tạo ra một phương thức kết nối dự phòng khi không có mạng Wi-Fi. Cải tiến thuật toán, mã hóa dữ liệu truyền đi và tối ưu hóa việc sử dụng năng lượng từ pin dự phòng cũng là những khía cạnh quan trọng cần được quan tâm để hoàn thiện sản phẩm.

10/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

đặt vấn đề dẫn nhập lý do chọn đề tài, mục tiêu, nội dung nghiên cứu, các giới hạn thông số và bố cục đồ án. Chương 2: Cơ sở lý thuyết Chương này trình bày lý thuyết cơ sở làm tiền đề để thc hiện đồ án, sử dụng các đề tài đã được nghiên cứu làm cơ sở để tham khảo. Chương 3: Tính toán và thiết kế Đưa ra sơ đồ khối, tính toán và thiết kế các khối có trong hệ thống, thiết kế các lưu đồ giải thuật. Chương 4: Thi công hệ thống Chương này trình bày quá trình thi công hệ thống và thiết kế phần mềm.

Chương 5: Kết quả - nhận xét – đánh giá Đưa ra kết quả, hình ảnh mô hình và đánh giá mô hình. Chương 6: Kết luận và hướng phát triển Đưa ra kết luận đề tài sau thời gian thc hiện và hướng phát triển của đề tài. Các mô hình, hệ thống bảo mật 2. Mô hình khóa điện tử có giám sát từ xa sử dụng GSM và RFID Với s xuất hiện và phát triển mạnh mẽ của công nghệ IoT, việc quản lý căn nhà càng được cải thiện hơn, các thiết bị được kết nối với nhau thông qua wifi, bluetooth, mạng viễn thông và được điều khiển bởi người dùng trên các thiết bị như smartphone, máy tính bảng ở bất kỳ đâu.

Mô hình khóa điện tử có giám từ xa sử dụng GSM và RFID đã đưa ra một giải pháp thay thế những hệ thống bảo mật truyền thống Mô hình sử dụng board Arduino Mega 2560 để làm khối điều khiển trung tâm. Sử dụng công nghệ thẻ từ RFID để mở lớp đầu tiên kết hợp phím ma trận 4x4 để mở khóa. Giám sát ngôi nhà qua GSM để gửi tin nhắn cảnh báo cho người dùng, phát hiện chuyển động bằng việc sử dụng cảm biến chuyển động PIR. Trong đó, ưu điểm chính là mô hình thông qua 2 lớp bảo mật dùng thẻ rồi nhập mật khẩu từ phím ma trận.

Sử dụng mật khẩu riêng biệt cho từng thẻ được lưu vào bộ nhớ EEPROM của vi điều khiển nên mỗi người có thể có một mật khẩu riêng biệt. Ngoài ra mô hình còn giám sát được tình hình của ngôi nhà khi có người quẹt sai hoặc xâm nhập vào nhà thông qua tin nhắn. Tuy nhiên, nhược điểm là do sử dụng nguồn trc tiếp nên khi ngắt điện thì mô hình sẽ không hoạt động. Cảm biến chuyển động không thể xác định được người hay vật.

Tủ đựng vật dụng của giáo viên bảo mật bằng vân tay Nhận thấy việc gửi đồ của giảng viên trong trường Đại học ngày nay chưa được đề cao về s thuận tiện cũng như tính bảo mật. Đề tài này nhằm mục đích thiết kế và thi công được tủ đng vật dụng của giảng viên với phương pháp bảo mật bằng vân tay. Mô hình sử dụng vi điều khiển trung tâm là module Arduino và module Wifi Node MCU ESP8266, cảm biến vân tay R305, khóa điện tử, LCD TFT hiển thị thông tin và các đèn led báo trạng thái. Người dùng có thể nhận thông báo về trạng thái hộc tủ của mình thông qua ứng dụng cài đặt trên điện thoại sử dụng hệ điều hành Android.

Hệ thống này có ưu điểm tủ đng chắc chắn và có tính bảo mật cao, có pin d phòng để tủ có thể tiếp tục hoạt động khi bị mất điện. Giao diện điều khiển trên màn hình cảm ứng và app đơn giản, dễ dàng sử dụng. Bên cạnh đó, hệ thống cũng có nhược điểm là app điều khiển tủ hiện chỉ chạy được trên nền tảng Android, thời gian duy trì hoạt động của tủ khi sử dụng pin chưa cao. Các hệ thống quản lý, nhận dạng 2.

Hệ thống quản lý dữ liệu bệnh nhân trong bệnh viện sử dụng RFID Công nghệ RFID là công nghệ nhận dạng đối tượng bằng sóng vô tuyến, cho phép nhận biết các đối tượng từ đó có thể ứng dụng trong việc quản lý các đối tượng như hàng hóa hay con người. Công nghệ này có nhiều đóng góp thiết thc nhất để phục vụ cuộc sống của con người, một công cụ hỗ trợ đắc lc nhất trong công tác quản lí dữ liệu, bên cạnh đó trong lĩnh vc y tế cũng được áp dụng trong việc quản lí các thông tin liên quan đến các bệnh nhân. Đề tài này sử dụng Arduino UNO làm vi điều khiển trung tâm và quản lý bệnh nhân sử dụng công nghệ RFID. Dữ liệu sẽ được quản lý trên một giao diện máy tính cho phép người sử dụng đọc và chỉnh sửa nội dung bên trong mỗi thẻ của mình quản lý bao gồm thời gian, ngày giờ bệnh nhân ra, vào viện, và các dữ liệu liên quan đến hồ sơ bệnh án.

Thêm và tra cứu thông tin bệnh nhân thông qua phần mềm máy tính. Quản lý thông tin bệnh nhân thông qua database. Ưu điểm của đề tài này là hệ thống hoạt động ổn định, các bộ đọc thẻ đọc được mã thẻ nhanh chóng. Có thể quản lý được các thông tin liên quan đến các bệnh nhân như thông tin cá nhân, hồ sơ bệnh án và lịch sử khám bệnh.

Tuy nhiên, đề tài có nhược điểm là mô hình không thể đáp ứng được nhu cầu khi có một lượng lớn người thc hiện tác vụ quẹt thẻ. Hệ thống điểm danh nhân viên Nhận thấy nhu cầu quản lý thường hay có nhiều hình thức xảy ra như điểm danh chấm công cho nhân viên, hay điểm danh trong trường hợp đột xuất (trong các cuộc họp), kiểm soát khách tham quan công ty nên hệ thống đã áp dụng hai phương pháp quẹt thẻ RFID và quét vân tay để có thể điểm danh trong nhiều trường hợp khác nhau. Hệ thống sử dụng vi điều khiển chính là STM32F103VET6. Sử dụng công nghệ sinh trắc học vân tay và công nghệ RFID để tiến hành điểm danh nhân viên trong một công ty.

Việc điểm danh được tiến hành bằng 1 trong 2 hình thức trên. Mỗi hình thức điểm danh được lưu trữ trong một file Excel riêng và có ghi nhận về thời gian rõ ràng của mỗi lần điểm danh. Tất cả các thông tin của nhân viên sau khi xử lý đều được lưu trữ trong thẻ nhớ SD. Đồng thời được đưa lên Server nội bộ của công ty thông qua module wifi ESP8266 để quản lý và truy xuất thời gian vào/ra của nhân viên.

Trong đó, ưu điểm là mô hình của hệ thống nhỏ gọn, có thể điểm danh bằng 2 hình thức, hoạt động 5 ổn định và dễ dàng ứng dụng vào thc tế. Có đầy đủ các chức năng cơ bản có thể sẵn sàng quản lý nhân viên khi có yêu cầu. Đề tài xây dng được một hệ thống cơ sở dữ liệu riêng biệt. Bên cạnh đó thì nhược điểm là mô hình chỉ sử dụng màn hình 3.2 inch nên hạn chế về mặt hiển thị, gây ra một số khó khăn trong mặt hiển thị và điều khiển.

Giao diện thiết kế chưa được bắt mắt và giống với một số sản phẩm ứng dụng thc tế. Giới thiệu về khóa cửa điện tử Khóa cửa điện tử đang dần trở thành thiết bị phổ biến và được ứng dụng ở nhiều nơi bởi mỗi cá nhân, gia đình hay tập thể đều có những tài sản, vật dụng quan trọng cần được bảo mật. Khóa cửa điện tử là loại khóa có kích thước, hình dáng giống như khóa cửa thông thường nhưng được tích hợp thêm nhiều tính năng để nâng cao khả năng bảo vệ cho tài sản như mật khẩu số, nhận dạng thẻ RFID, nhận dạng vân tay. Khóa cửa điện tử thường được làm từ các vật liệu như nhôm, kẽm, Polyme, nha ABS (tùy theo nhu cầu của người sử dụng) và có độ bền rất cao.

Đặc điểm quan trọng nhất của khóa cửa điện tử chính là hệ thống bảo mật của khóa. Với công nghệ bảo mật khác nhau như vận hành bằng mã Pin, vân tay, chìa thẻ từ, chìa khóa cơ. Khóa cửa điện tử có hình dạng như được mô tả trong hình 2. Khóa cửa điện tử [4] 2.

Giới thiệu phần cứng 2. Cảm biến vân tay R305 Công nghệ sinh trắc học được sử dụng trong đề tài [3], [4] để thc hiện việc nhận dạng vân tay. Cụ thể hơn là sử dụng module cảm biến vân tay R305 để thc hiện việc quét vân tay bảo mật tủ đng vật dụng giáo viên và nhận dạng để điểm danh sinh viên. 6 Da trên cơ sở đó, nhóm la chọn sử dụng module R305 để thc hiện việc nhận dạng vân tay để thc hiện việc mở cửa.

Module cảm biến vân tay R305 có chức năng nhận dạng vân tay, sử dụng nguồn cung cấp từ 3,6 – 6V, dòng cung cấp 100-150mA. Module giao tiếp theo chuẩn UART, có tốc độ baud trong khoảng 9600 – 115200bpd, tốc độ mặc định là 57600bps. Có 2 chế độ so sánh kiểm tra bao gồm 1:1 và 1:N. Module RFID RC522 Công nghệ RFID (Radio Frequency Identification) là công nghệ nhận dạng đối tượng bằng sóng vô tuyến.

Công nghệ này cho phép nhận biết các đối tượng thông qua hệ thống thu phát sóng radio, từ đó có thể giám sát, quản lý từng đối tượng. Một thiết bị hay một hệ thống RFID được cấu tạo bởi hai thành phần chính là thiết bị đọc (reader) và thiết bị phát mã RFID có gắn chip. Thiết bị đọc được gắn anten để thu- phát sóng điện từ, thiết bị phát mã RFID được gắn với vật cần nhận dạng, mỗi thiết bị RFID chứa một mã số nhất định và không trùng lặp nhau. Đối với mô hình khóa điện tử có giám sát từ xa sử dụng GSM và RFID [2], tác giả đã sử dụng công nghệ RFID vào việc nhận dạng thẻ làm lớp bảo mật để thc hiện việc đóng mở cửa.

Từ đó nhóm la chọn sử dụng module RC522 thc hiện việc nhận dạng thẻ RFID để điều khiển mở khóa cửa. Module MFRC522 là module đọc/ghi trong môi trường giao tiếp tại tần số 13. Module hỗ trợ đọc các chuẩn ISO/IEC 1443 A/MIFARE và NTAG. Module RC522 hoạt động ở mức điện áp 3.3V, khoảng cách sử dụng từ 0-60mm và giao tiếp theo chuẩn SPI với tốc độ tối đa 10Mbps.

Vi điều khiển Hiện nay có rất nhiều đề tài la chọn sử dụng vi điều khiển để làm bộ xử lý trung tâm cho hệ thống. Sau khi tham khảo qua đề tài [3] và [4], cả hai đề tài đều sử dụng board Arduino Mega 2560 để làm bộ xử lý trung tâm. Cụ thể trong đề tài [3] tác giả dùng board Arduino để nhận tín hiệu từ module RFID và bàn phím ma trận để thc hiện việc mở cửa, còn trong đề tài [4] tác giả dùng board Arduino giao tiếp với màn hình cảm ứng, module cảm biến vân tay để thc hiện các thao tác điều khiển tủ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ