Đồ án HCMUTE: Thiết kế Hệ thống Điều khiển Xe Gắn Máy Điện

Đồ án nghiên cứu hcmute thiết kế hệ thống điều khiển cho xe gắn máy điện, áp dụng công nghệ tiên tiến, tối ưu giải pháp kỹ thuật cho bài toán kỹ thuật.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

2023

101
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

NHIỆM VỤ ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP

PHIẾU NHẬN XÉT CỦA GIẢNG VIÊN HƯỚNG DẪN

PHIẾU NHẬN XÉT CỦA GIẢNG VIÊN PHẢN BIỆN

LỜI CẢM ƠN

DANH SÁCH CÁC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU

DANH MỤC CÁC HÌNH ẢNH, BIỂU ĐỒ

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Lý do chọn đề tài

1.2. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

1.2.1. Đối tượng nghiên cứu

1.2.2. Phạm vi nghiên cứu

1.3. Tình hình nghiên cứu và phát triển của đề tài

1.3.1. Trong nước

1.3.2. Ngoài nước

1.4. Phương pháp nghiên cứu

1.5. Mục tiêu nghiên cứu

1.6. Kết quả dự kiến đạt được

1.7. Nội dung

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT

2.1. Động cơ không đồng bộ ba pha (AC Induction Motor)

2.1.1. Khái niệm

2.1.2. Cấu tạo

2.2. Phần tĩnh (Stator)

2.3. Phần quay (Rotor)

2.4. Nguyên lý làm việc

2.5. Phương pháp điều khiển tốc độ động cơ

2.6. Hệ thống điều khiển vòng kín

2.7. Điều khiển nghịch lưu ba pha bằng phương pháp điều chế độ rộng xung PWM

2.8. Các thiết bị và linh kiện được sử dụng

2.8.1. Vi điều khiển STM32F401

2.8.2. Cảm biến tốc độ động cơ

2.8.3. Máy hiện sóng Tektronix TBS1072C

2.8.4. Máy đo nhiệt tầm xa Hikvision

2.8.5. Động cơ trên mô hình xe máy

2.8.6. Hệ thống thử

3. CHƯƠNG 3: XÂY DỰNG HỆ THỐNG

3.1. Tính toán các thông số cơ bản

3.2. Hệ số trượt của động cơ

3.3. Sơ đồ khối của hệ thống

3.4. Giải thuật THIPWM trên vi điều khiển

3.5. Thiết kế phần cứng

3.5.1. Mạch điều khiển

3.5.2. Thiết kế mạch in

4. CHƯƠNG 4: THỰC NGHIỆM

4.1. Kiểm tra các tín hiệu

4.2. Kiểm tra Tốc độ - Momen ở chế độ điều khiển hở

5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ HƯỚNG PHÁT TRIỂN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Hướng Dẫn Tổng Quan Thiết Kế Hệ Thống Điều Khiển Xe Điện

Hệ thống điều khiển xe máy điện là bộ não trung tâm, quyết định trực tiếp đến hiệu suất vận hành, độ an toàn và trải nghiệm người dùng. Việc thiết kế hệ thống điều khiển xe máy điện đòi hỏi sự kết hợp chặt chẽ giữa kiến thức về điện tử công suất, lập trình nhúng và cơ điện tử. Một hệ thống hoàn chỉnh không chỉ bao gồm mạch công suất điều khiển động cơ mà còn tích hợp các cơ cấu bảo vệ, giao diện người dùng và các cảm biến phản hồi. Trọng tâm của hệ thống là ECU xe máy điện (Electronic Control Unit), có nhiệm vụ nhận tín hiệu từ người lái (qua tay ga điện tử), cảm biến và pin, sau đó xử lý để đưa ra tín hiệu điều khiển tối ưu cho động cơ. Các thành phần chính như motor controller xe điệnhệ thống quản lý pin (BMS) phải hoạt động đồng bộ để đảm bảo xe vận hành ổn định và hiệu quả. Nghiên cứu của Phạm Chí Linh và Lê Thị Thu Hải (2023) tại Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM đã tập trung vào việc thiết kế một bộ điều khiển sử dụng vi điều khiển STM32, cho thấy tiềm năng lớn trong việc tối ưu hóa các giải thuật điều khiển hiện đại. Việc nắm vững cấu trúc và nguyên lý của từng khối chức năng là bước đầu tiên và quan trọng nhất để xây dựng một hệ thống điều khiển mạnh mẽ, đáp ứng các yêu cầu khắt khe của thị trường xe điện hiện nay.

1.1. Vai trò cốt lõi của ECU xe máy điện trong vận hành

ECU xe máy điện đóng vai trò là đơn vị xử lý trung tâm, điều phối mọi hoạt động của xe. Nó nhận tín hiệu đầu vào từ nhiều nguồn khác nhau: tín hiệu từ tay ga điện tử để xác định mong muốn của người lái, dữ liệu từ cảm biến Hall động cơ để biết vị trí và tốc độ rotor, và thông tin trạng thái từ hệ thống quản lý pin (BMS) như điện áp, dòng điện, nhiệt độ. Dựa trên các dữ liệu này, ECU sẽ thực thi các thuật toán điều khiển phức tạp để tính toán và tạo ra chuỗi xung PWM (Pulse Width Modulation) chính xác. Các xung này sau đó được gửi đến khối công suất (Inverter) để điều khiển trực tiếp tốc độ và moment của động cơ. Ngoài ra, ECU còn quản lý các chế độ lái (Eco, Normal, Sport), thực hiện chức năng phanh tái sinh (regenerative braking), và hiển thị thông tin lên màn hình hiển thị HMI.

1.2. Các thành phần chính của một motor controller xe điện

Một motor controller xe điện điển hình bao gồm ba khối chính. Khối thứ nhất là mạch điều khiển, chứa vi điều khiển (như STM32 hoặc Arduino) làm bộ não xử lý. Khối thứ hai là mạch công suất, thường sử dụng các cặp khóa chuyển mạch công suất cao như MOSFET hoặc IGBT để tạo ra dòng điện xoay chiều ba pha cấp cho động cơ từ nguồn pin một chiều. Khối thứ ba là các mạch phụ trợ, bao gồm mạch lái cổng (gate driver) để khuếch đại tín hiệu từ vi điều khiển, các mạch bảo vệ quá dòng, quá áp, quá nhiệt, và các cảm biến để thu thập dữ liệu vận hành. Các linh kiện điện tử cho xe điện được lựa chọn phải có độ bền cao, hiệu suất tốt và khả năng chịu được môi trường làm việc khắc nghiệt. Sự phối hợp nhịp nhàng giữa các khối này quyết định đến hiệu suất và độ tin cậy của toàn bộ hệ thống.

II. Thách Thức Lớn Khi Thiết Kế Hệ Thống Điều Khiển Xe Máy

Quá trình thiết kế hệ thống điều khiển xe máy điện đối mặt với nhiều thách thức kỹ thuật phức tạp. Thách thức hàng đầu là làm sao để tối ưu hiệu suất động cơ điện trong mọi điều kiện vận hành, từ đó kéo dài quãng đường di chuyển cho mỗi lần sạc. Điều này đòi hỏi các thuật toán điều khiển phải cực kỳ chính xác và linh hoạt. Vấn đề thứ hai là đảm bảo an toàn điện trong xe EV. Với điện áp và dòng điện hoạt động cao, nguy cơ chập cháy, giật điện luôn hiện hữu nếu thiết kế không tuân thủ các tiêu chuẩn an toàn nghiêm ngặt. Việc thiết kế các mạch bảo vệ quá dòng, quá áp và cách ly điện giữa khối điều khiển và khối công suất là bắt buộc. Thêm vào đó, việc quản lý nhiệt độ của các linh kiện công suất như IGBT và động cơ cũng là một bài toán khó, ảnh hưởng trực tiếp đến tuổi thọ và độ ổn định của hệ thống. Cuối cùng, chi phí sản xuất cũng là một yếu tố cần cân nhắc, đòi hỏi kỹ sư phải tìm ra giải pháp cân bằng giữa hiệu năng và giá thành của các linh kiện điện tử cho xe điện.

2.1. Vấn đề tối ưu hiệu suất động cơ điện và quãng đường đi

Việc tối ưu hiệu suất động cơ điện là mục tiêu chính để tăng cường khả năng cạnh tranh của xe điện. Hiệu suất thấp dẫn đến lãng phí năng lượng từ pin, làm giảm đáng kể phạm vi hoạt động của xe. Tổn hao năng lượng xảy ra ở nhiều nơi: tổn hao đồng trong cuộn dây động cơ, tổn hao sắt trong lõi từ, và tổn hao chuyển mạch trong bộ biến tần (inverter). Để giảm thiểu tổn hao, các thuật toán điều khiển hiện đại như điều khiển vector hay thuật toán điều khiển FOC (Field-Oriented Control) được áp dụng. Các thuật toán này cho phép điều khiển độc lập dòng điện sinh từ và dòng điện sinh moment, giúp động cơ hoạt động ở điểm hiệu suất cao nhất. Bên cạnh đó, việc triển khai hiệu quả tính năng phanh tái sinh cũng góp phần thu hồi một phần năng lượng khi giảm tốc, cải thiện hiệu suất chung của hệ thống.

2.2. Đảm bảo an toàn điện trong xe EV và độ bền linh kiện

An toàn điện trong xe EV là yếu tố không thể xem nhẹ. Hệ thống hoạt động với điện áp cao (thường từ 48V đến 72V hoặc hơn) có thể gây nguy hiểm chết người. Các biện pháp an toàn bao gồm: cách ly quang (opto-isolator) giữa mạch điều khiển điện áp thấp và mạch công suất điện áp cao, thiết kế mạch bảo vệ ngắt khẩn cấp khi có sự cố quá dòng hoặc ngắn mạch, và đảm bảo vỏ hộp bộ điều khiển được nối đất đúng cách. Độ bền của linh kiện điện tử cho xe điện, đặc biệt là các linh kiện công suất, phụ thuộc rất nhiều vào việc quản lý nhiệt. Các IGBT hoặc MOSFET khi hoạt động sẽ sinh ra một lượng nhiệt lớn. Nếu không được tản nhiệt hiệu quả, chúng sẽ nhanh chóng hư hỏng. Do đó, việc thiết kế tản nhiệt, sử dụng keo tản nhiệt và có thể cả quạt làm mát là rất cần thiết.

III. Phương Pháp Thiết Kế Phần Cứng Mạch Điều Khiển Xe Điện

Phần cứng là nền tảng vật lý của hệ thống điều khiển, quyết định khả năng chịu tải và độ ổn định. Việc thiết kế phần cứng cho mạch điều khiển xe điện bắt đầu từ việc lựa chọn các linh kiện cốt lõi. Vi điều khiển được chọn phải đủ mạnh để xử lý các thuật toán phức tạp trong thời gian thực, và các linh kiện công suất phải đáp ứng được yêu cầu về điện áp và dòng điện của động cơ. Đồ án của nhóm sinh viên Trường ĐH Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM đã lựa chọn vi điều khiển STM32F401CCU6 và các module IGBT, cho thấy xu hướng sử dụng các linh kiện hiệu năng cao. Sau khi chọn linh kiện, bước tiếp theo là thiết kế bo mạch PCB. Quá trình này đòi hỏi sự cẩn trọng trong việc bố trí linh kiện và đi dây để giảm thiểu nhiễu điện từ (EMI) và tối ưu hóa khả năng tản nhiệt. Các đường mạch công suất phải đủ lớn để chịu được dòng điện cao. Cuối cùng, việc tích hợp các cảm biến và mạch bảo vệ là bước hoàn thiện thiết kế, đảm bảo hệ thống có thể thu thập đủ thông tin và tự bảo vệ trước các sự cố bất thường.

3.1. Lựa chọn linh kiện điện tử cho xe điện Vi điều khiển và IGBT

Việc lựa chọn linh kiện điện tử cho xe điện là một quyết định quan trọng. Đối với bộ não xử lý, vi điều khiển STM32 là một lựa chọn phổ biến nhờ hiệu năng xử lý mạnh mẽ, nhiều bộ định thời (timer) chuyên dụng cho việc tạo xung PWM và hỗ trợ cơ chế DMA (Direct Memory Access) giúp giảm tải cho CPU. Đối với khối công suất, IGBT (Insulated-Gate Bipolar Transistor) thường được ưu tiên cho các ứng dụng công suất trung bình và lớn do khả năng chịu điện áp cao và tổn hao dẫn thấp. Để điều khiển các IGBT này, cần có IC lái chuyên dụng (Gate Driver) như IR2136, có chức năng cách ly, khuếch đại tín hiệu và tích hợp các cơ chế bảo vệ. Ngoài ra, các linh kiện khác như tụ điện, điện trở, diode cũng cần được lựa chọn cẩn thận để đảm bảo chất lượng và độ tin cậy.

3.2. Quy trình thiết kế bo mạch PCB cho bộ điều khiển động cơ

Quy trình thiết kế bo mạch PCB (Printed Circuit Board) chuyên nghiệp là yếu tố then chốt để bộ điều khiển động cơ BLDC hoặc động cơ không đồng bộ hoạt động ổn định. Quá trình này thường được thực hiện trên các phần mềm chuyên dụng như Altium Designer. Nguyên tắc cơ bản là tách biệt rõ ràng giữa khu vực mạch điều khiển (tín hiệu nhỏ, điện áp thấp) và khu vực mạch công suất (dòng điện lớn, điện áp cao) để tránh nhiễu. Các đường mạch công suất cần được thiết kế với độ rộng lớn, thậm chí được phủ thêm thiếc để tăng khả năng mang dòng. Vị trí của các linh kiện công suất và tụ lọc nguồn cần được đặt gần nhau nhất có thể để giảm thiểu độ tự cảm parastic, nguyên nhân gây ra các đỉnh điện áp đột biến khi chuyển mạch. Việc bố trí các lỗ tản nhiệt và mặt phẳng đồng (copper pour) cũng giúp cải thiện đáng kể khả năng tản nhiệt cho bo mạch.

IV. Bí Quyết Lập Trình Hệ Thống Điều Khiển Xe Điện Tối Ưu

Phần mềm là linh hồn của hệ thống, biến các linh kiện phần cứng thành một bộ máy hoạt động thông minh. Việc lập trình hệ thống điều khiển xe điện đòi hỏi kỹ năng sâu về lập trình nhúng và kiến thức về các thuật toán điều khiển động cơ. Nền tảng lập trình thường được sử dụng là C/C++ trên các môi trường phát triển tích hợp (IDE) như STM32CubeIDE hoặc Arduino IDE. Trọng tâm của chương trình là tạo ra chuỗi xung PWM để điều khiển inverter. Theo nghiên cứu tham khảo, phương pháp THIPWM (Third Harmonic Injection PWM) được sử dụng để cải thiện hiệu suất so với SPWM (Sinusoidal PWM) truyền thống. Ngoài ra, việc tìm hiểu và triển khai các thuật toán tiên tiến hơn như thuật toán điều khiển FOCđiều khiển vector sẽ mang lại khả năng điều khiển moment mượt mà và chính xác hơn. Một phần quan trọng khác của phần mềm là lập trình các tính năng an toàn và tiện ích, chẳng hạn như giám sát nhiệt độ, phát hiện lỗi và đặc biệt là chức năng phanh tái sinh (regenerative braking), giúp thu hồi năng lượng và tăng hiệu quả sử dụng pin.

4.1. Lập trình vi điều khiển STM32 với phương pháp THIPWM

Việc lập trình vi điều khiển STM32 cho điều khiển động cơ thường tận dụng các ngoại vi phần cứng mạnh mẽ của nó. Cụ thể, bộ Advanced-Control Timer (TIM1) trên STM32 rất lý tưởng cho việc tạo ra 6 kênh PWM bổ sung có tích hợp sẵn thời gian chết (dead-time) để tránh trùng dẫn trong mạch cầu H. Đồ án của Phạm Chí Linh và Lê Thị Thu Hải (2023) đã áp dụng phương pháp THIPWM, một kỹ thuật điều chế nâng cao. Thay vì sử dụng sóng sin thuần túy làm sóng tham chiếu, THIPWM thêm vào một thành phần hài bậc ba. Điều này giúp tăng biên độ điện áp cơ bản đầu ra khoảng 15% so với SPWM, từ đó tăng hiệu suất sử dụng điện áp DC bus và giảm méo hài tổng (THD) của dòng điện, giúp động cơ hoạt động êm ái và hiệu quả hơn.

4.2. Khám phá thuật toán điều khiển FOC và điều khiển vector

Thuật toán điều khiển FOC, hay còn gọi là điều khiển vector, là tiêu chuẩn vàng trong điều khiển động cơ AC hiện đại. Nguyên lý của FOC là biến đổi hệ tọa độ ba pha tĩnh (a, b, c) của dòng điện stator thành một hệ tọa độ hai pha quay (d, q) đồng bộ với từ thông rotor. Trong hệ tọa độ này, thành phần dòng điện d (direct) điều khiển từ thông và thành phần dòng điện q (quadrature) điều khiển moment. Việc điều khiển độc lập hai thành phần này tương tự như điều khiển một động cơ DC, cho phép đáp ứng moment nhanh, chính xác và hiệu suất cao ở mọi dải tốc độ. Để thực hiện FOC, hệ thống cần thông tin chính xác về vị trí rotor, thường được cung cấp bởi cảm biến Hall động cơ hoặc encoder.

V. Cách Kiểm Tra và Đánh Giá Hệ Thống Điều Khiển Xe Thực Tế

Sau khi hoàn thành thiết kế và chế tạo, bước kiểm tra và đánh giá là cực kỳ quan trọng để xác thực hiệu năng của hệ thống. Quá trình này bao gồm nhiều giai đoạn, từ kiểm tra tĩnh các khối mạch đến thử nghiệm động trên băng thử. Phân tích sơ đồ nguyên lý bộ điều khiển xe điện là bước đầu tiên để đảm bảo mọi kết nối đều chính xác. Tiếp theo, các tín hiệu PWM, tín hiệu từ cảm biến cần được kiểm tra bằng máy hiện sóng để xác nhận tính đúng đắn của cả phần cứng và phần mềm. Để đánh giá sâu hơn, việc mô phỏng hệ thống trên Matlab/Simulink thường được thực hiện song song. Mô phỏng giúp so sánh kết quả lý thuyết với thực tế, từ đó tinh chỉnh các thông số điều khiển. Cuối cùng, các bài kiểm tra thực nghiệm trên băng thử sẽ cung cấp những dữ liệu quý giá về tốc độ, moment, hiệu suất và nhiệt độ hoạt động, là cơ sở để đưa ra kết luận cuối cùng về chất lượng của sản phẩm thiết kế.

5.1. Phân tích sơ đồ nguyên lý bộ điều khiển xe điện hoàn chỉnh

Phân tích sơ đồ nguyên lý bộ điều khiển xe điện là bước không thể thiếu để gỡ lỗi và kiểm tra. Sơ đồ này thể hiện chi tiết cách các linh kiện điện tử cho xe điện được kết nối với nhau. Kỹ sư sẽ kiểm tra đường đi của tín hiệu từ vi điều khiển qua mạch cách ly, đến IC lái và cuối cùng là cổng của IGBT. Đồng thời, các đường nguồn VCC, đường nối đất (GND), và các mạch phản hồi như mạch đo dòng, đo áp cũng được xem xét kỹ lưỡng. Một sơ đồ nguyên lý rõ ràng, được thiết kế tốt sẽ giúp quá trình lắp ráp, kiểm tra và sửa chữa sau này trở nên dễ dàng và hiệu quả hơn rất nhiều.

5.2. Mô phỏng hệ thống trên Matlab Simulink để xác thực

Trước khi triển khai trên phần cứng thực, việc mô phỏng hệ thống trên Matlab/Simulink là một bước làm hiệu quả để tiết kiệm thời gian và chi phí. Kỹ sư có thể xây dựng một mô hình toán học của động cơ, bộ biến tần, và thuật toán điều khiển. Trên môi trường mô phỏng, có thể dễ dàng thay đổi các thông số của bộ điều khiển (ví dụ: hệ số của bộ điều khiển PI), quan sát đáp ứng của hệ thống dưới dạng đồ thị, và kiểm tra hoạt động của thuật toán trong các điều kiện khác nhau. Kết quả từ mô phỏng cung cấp một cơ sở tham chiếu quan trọng, giúp dự đoán hành vi của hệ thống thực tế và rút ngắn thời gian tinh chỉnh khi thử nghiệm.

5.3. Kết quả thực nghiệm Đo đạc tốc độ moment và nhiệt độ

Thử nghiệm thực tế là bước cuối cùng để chứng minh hiệu quả của thiết kế. Trong đồ án tham khảo, nhóm nghiên cứu đã tiến hành đo đạc trên băng thử. Các thông số quan trọng cần ghi nhận bao gồm: tốc độ động cơ (RPM) ở các mức ga khác nhau, moment xoắn đầu ra tương ứng, và dòng điện tiêu thụ từ pin. Từ đó, hiệu suất của hệ thống có thể được tính toán. Việc sử dụng máy đo nhiệt tầm xa để giám sát nhiệt độ của IGBT và động cơ trong quá trình hoạt động liên tục cũng rất cần thiết. Kết quả đo đạc này khi so sánh với mục tiêu thiết kế ban đầu sẽ cho thấy mức độ thành công của dự án và chỉ ra những điểm cần cải tiến.

VI. Tương Lai Của Hệ Thống Điều Khiển Xe Máy Điện Thông Minh

Ngành công nghiệp xe điện đang phát triển không ngừng, và hệ thống điều khiển xe máy điện cũng đang ngày càng trở nên thông minh và phức tạp hơn. Hướng phát triển trong tương lai không chỉ dừng lại ở việc điều khiển động cơ hiệu quả, mà còn tập trung vào việc tích hợp sâu hơn các hệ thống thông minh khác để nâng cao trải nghiệm và an toàn cho người dùng. Một trong những xu hướng quan trọng là tích hợp một hệ thống quản lý pin (BMS) thông minh trực tiếp vào ECU. Điều này cho phép bộ điều khiển có được thông tin chi tiết về trạng thái của từng cell pin, từ đó tối ưu hóa việc sạc/xả và kéo dài tuổi thọ pin. Bên cạnh đó, việc ứng dụng các giao thức CAN bus để kết nối các khối điều khiển khác nhau (ECU, BMS, màn hình, ABS...) sẽ tạo ra một mạng lưới giao tiếp thống nhất trên xe, giúp giảm thiểu dây dẫn và tăng độ tin cậy. Các tính năng kết nối IoT, cập nhật phần mềm qua mạng (OTA), và chẩn đoán lỗi từ xa cũng là những định hướng phát triển đầy hứa hẹn.

6.1. Tích hợp hệ thống quản lý pin BMS thông minh

Hệ thống quản lý pin (BMS) là thành phần sống còn của một chiếc xe điện, có nhiệm vụ bảo vệ pin khỏi các tình trạng nguy hiểm như sạc quá mức, xả quá kiệt, quá dòng, và quá nhiệt. Một BMS thông minh không chỉ thực hiện chức năng bảo vệ mà còn có khả năng cân bằng điện áp giữa các cell pin, đảm bảo tất cả các cell được sử dụng đồng đều và tối đa hóa dung lượng khả dụng của toàn bộ khối pin. Việc tích hợp sâu BMS với ECU xe máy điện cho phép ECU điều chỉnh công suất động cơ dựa trên trạng thái thực tế của pin, ví dụ như tự động giảm công suất khi pin yếu hoặc quá nóng để bảo vệ pin, đồng thời cung cấp ước tính quãng đường còn lại (range estimation) chính xác hơn cho người dùng.

6.2. Ứng dụng giao thức CAN bus để kết nối các khối điều khiển

Giao thức CAN bus (Controller Area Network) là một chuẩn giao tiếp nối tiếp mạnh mẽ, được thiết kế đặc biệt cho ngành công nghiệp ô tô. Thay vì sử dụng một lượng lớn dây dẫn riêng lẻ để kết nối các module điện tử, CAN bus cho phép tất cả các module (như ECU, BMS, ABS, màn hình HMI) giao tiếp với nhau chỉ qua một cặp dây xoắn. Điều này giúp giảm đáng kể trọng lượng, độ phức tạp và chi phí của hệ thống dây điện trên xe. Việc áp dụng CAN bus trong thiết kế hệ thống điều khiển xe máy điện giúp tăng cường độ tin cậy, khả năng chống nhiễu và cho phép dễ dàng mở rộng, nâng cấp hệ thống trong tương lai bằng cách thêm các module mới vào mạng lưới mà không cần thay đổi cấu trúc dây dẫn.

21/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN 1.1 Lý do chọn đề tài Vấn đề khí thải, ô nhiễm môi trường và nguồn nhiên liệu luôn là vấn đề được quan tâm hàng đầu và gây ra nhiều vấn đề nhức nhối cho con người. Nguồn phát sinh khí thải không phải chỉ từ khói bụi của các hoạt động công nghiệp hay từ thiên nhiên mà từ tất cả các hoạt động thường ngày của con người. Trong đó phải kể đến khí thải sinh ra từ các phương tiện giao thông. Ở Việt Nam, xe gắn máy là loại phương tiện phổ biến và có tốc độ tăng trưởng nhanh nhất điều này khiến cho môi trường không khí cũng bị ô nhiễm nhiều hơn đặc biệt là ở các khu đô thị, khu vực đông dân cư.

Mỗi ngày lượng khí thải ngày càng tăng lên, trái đất ngày càng nóng lên và con người phải đối mặt với hiện tượng ô nhiễm ngày càng nặng nề. Bên cạnh môi trường thì vấn đề về nhiên liệu cũng đáng được quan tâm bởi hiện nay nhiên liệu không tái tạo đang dần cạn kiệt khiến giá thành tăng cao. Việc sử dụng nguồn nhiên liệu mới tối ưu hơn và có trữ lượng lớn để thay thế được đẩy mạnh, nhà nước đã đưa ra chính sách để hỗ trợ phát triển xe điện và dần được đưa vào sử dụng để hạn chế và thay thế động cơ đốt trong với mục đích bảo vệ môi trường và tiết kiệm nhiên liệu. Chính vì sự cấp thiết của môi trường và sự phát triển của xe điện nên nhóm chúng em đã chọn đề tài “Thiết kế hệ thống điều khiển cho xe gắn máy điện.” để tiếp tục nghiên cứu, phát triển hệ thống điều khiển động cơ điện sử dụng cho xe máy được tối ưu hơn.

Đem lại sự hiệu quả và sự hài lòng cho người sử dụng, khắc phục những hạn chế còn tồn đọng và đặc biệt giúp giảm ô nhiễm môi trường do phương tiện gia thông truyền thống gây ra. 1 KHOA ĐT CLC – ĐH SPKT TP.2 Đối tượng và phạm vi nghiên cứu 1.1 Đối tượng nghiên cứu  Động cơ không đồng bộ ba pha.  Vi điều khiển STM32F401CCU6.  Phần mềm STM32CubeIDE.

 Phần mềm Altium Designer.2 Phạm vi nghiên cứu  Tìm hiểu lý thuyết và nguyên lý hoạt động của động cơ không đồng bộ 3 pha.  Tìm hiểu, nghiên cứu phương pháp điều khiển động cơ không đồng bộ ba pha.  Tìm hiểu và thiết kế mạch điện để điều khiển động cơ không đồng bộ ba pha.3 Tình hình nghiên cứu và phát triển của đề tài 1.1 Trong nước Thị trường xe máy điện ở Việt Nam những năm gần đây liên tục thay đổi. Số lượng xe máy điện được nhập khẩu và bán ra tăng lên nhanh chóng với ngày càng nhiều thương hiệu bước vào thị trường Việt Nam.

Các dòng xe mới liên tục được cho ra mắt để đáp ứng được nhu cầu người dùng về ngoại hình, tính năng, giá cả phù hợp. Riêng trong năm 2022, VinFast đã cho ra mắt 5 mẫu xe điện mới (Feliz S, Klara S, Vento S, Theon S, Evo 200), Yamaha cho ra mắt mẫu xe Yamaha NEO’S, Honda tổ chức lái thử nhiều mẫu xe điện mới và gần đây nhất xe máy điện Fierider của Yadea cũng được giới thiệu. Bên cạnh những dòng xe máy điện mới được cho ra mắt tăng lên thì tốc độ tăng trưởng doanh số xe máy điện tại Việt Nam cũng tăng lên đáng kể. Năm 2018 chỉ đạt 2,9% đến năm 2021 đã đạt đến 10% dù chịu ảnh hưởng của đại dịch COVID – 19.

Điều này cho thấy thị trường Việt Nam rất có tiềm năng để phát triển và đang phát triển khá ổn định. 2 KHOA ĐT CLC – ĐH SPKT TP.2 Ngoài nước Các kỹ sư không ngừng nghiên cứu, thử nghiệm các phương pháp điều khiển động cơ khác nhau nhằm tìm ra phương pháp điều khiển tối ưu nhất, giúp động cơ đạt hiệu suất cao đồng thời tiết kiệm chi phí sản xuất và sử dụng. Xe máy điện hiện nay đang là xu hướng trên toàn thế giới bởi sự tiện nghi, tính ổn định, chi phí và đặc biệt về vấn đề môi trường. Các quốc gia đều có những chính sách để hỗ trợ, đẩy mạnh, đưa xe máy điện dần thay thế xe máy dùng động cơ đốt trong truyền thống.

Do nhu cầu sử dụng tăng nhanh đã kéo theo số lượng xe máy điện được sản xuất và bán ra cũng tăng lên nhanh chóng đặc biệt ở thị trường Trung Quốc, Châu Âu. Với tiềm năng phát triển của xe máy điện trong tương lai nên nhiều quốc gia cũng bắt tay vào nghiên cứu cho ra mắt sản phẩm của riêng mình bên cạnh đó những chính sách hỗ trợ thuế, chi phí, trợ cấp đã khiến xe máy điện ngày càng được ưa chuộng.4 Phương pháp nghiên cứu Tìm hiểu hiện trạng thị trường xe máy điện tại Việt Nam và trên Thế giới cùng xu hướng phát triển của nó. Các phương pháp điều khiển đã được áp dụng. Tham khảo, nghiên cứu, đánh giá những mô hình có sẵn.

Tìm hiểu nội dung lý thuyết về động cơ không đồng bộ ba pha dùng điều khiển xe máy điện và các phần liên quan. Tìm hiểu nguyên lý hoạt động và tiến hành thi công mô hình. Thử nghiệm, quan sát và đánh giá kết quả đạt được.5 Mục tiêu nghiên cứu Nghiên cứu, thiết kế được hệ thống điều khiển cho xe máy điện. Sản phảm có tính ứng dụng thực tế giúp giảm tình trạng ô nhiễm môi trường và cạn kiệt tài nguyên.

3 KHOA ĐT CLC – ĐH SPKT TP.6 Kết quả dự kiến đạt được Nắm rõ được nguyên lý hoạt động của động cơ không đồng bộ ba pha. Nắm được thành phần cấu tạo, nguyên lý hoạt động của hệ thống điều khiển cho xe máy điện Thiết kế, thi công và hoàn thành mô hình hệ thống.7 Nội dung Chương 1: Tổng quan Chương 2: Cơ sở lý thuyết Chương 3: Xây dựng hệ thống Chương 4: Thực nghiệm Chương 5: Kết luận và hướng phát triển 4 KHOA ĐT CLC – ĐH SPKT TP.HCM CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT 2.1 Động cơ không đồng bộ ba pha (AC Induction Motor) 2.1 Khái niệm Động cơ không đồng bộ ba pha là loại động cơ điện xoay chiều ba pha hoạt động dựa vào nguyên lý cảm ứng điện từ với tốc độ quay của rotor (n) nhỏ hơn tốc độ quay của từ trường stator (n1) (n < n1). Dùng để biến đổi điện năng thành cơ năng tạo ra moment lực.2 Cấu tạo Động cơ không đồng bộ ba pha cấu tạo bởi hai phần chính: phần tĩnh và phần quay. 1: Cấu tạo động cơ không đồng bộ ba pha 5 KHOA ĐT CLC – ĐH SPKT TP.

2: Lá thép kỹ thuật điện [2] 2.1 Phần tĩnh (Stator) Stator gồm hai bộ phận chính là lõi thép và dây quấn [2] Hình 2. 3: Lá thép kỹ thuật điện của Stator [2] Hình 2. 4: Lõi thép Stator  Lõi thép Stator có dạng hình trụ. Được ghép bởi các lá thép kỹ thuật có sơn cách điện dày từ 0,3mm đến 0,5mm, có dập rãnh bên trong ghép lại theo hướng trục và 6 KHOA ĐT CLC – ĐH SPKT TP.HCM được ép chặt vào trong vỏ máy.

Vì các lá thép có kích thước nhỏ nên điện trở của nó lớn, giúp hạn chế dòng điện Fuco sinh ra từ trường ngược.  Dây quấn Stator được làm bằng thép, nhôm hoặc đồng. Hiện nay, dây quấn bằng đồng có bọc cách điện được sử dụng phổ biến nhất. Nó có tác dụng tạo ra từ trường quay khi có dòng điện ba pha chạy trong dây cuốn ba pha của Stator.2 Phần quay (Rotor) Rotor gồm hai bộ phận chính là lõi thép và dây quấn.

Ngoài ra còn có trục máy.  Lõi thép của Rotor là các lá thép kỹ thuật được lấy từ phần bên trong của lõi thép Stator và ghép lại. Mặt ngoài mỗi lá thép dược dập rãnh để quấn dây và có dập lỗ ở giữa để lắp trục.  Dây quấn Rotor của động cơ không dồng bộ có hai kiểu: Rotor lồng sóc và Rotor dây quấn.

 Trục máy được làm bằng thép, trên trục máy có gắn cố định lõi thép của Rotor.  Rotor lồng sóc: sử dụng thanh kim loại bằng đồng hoặc nhôm đặt trong rãnh, lắp lệch với trục quay, hai đầu các thanh được nối với nhau bởi các vòng kim loại tạo lồng dạng trụ và các khung dây dẫn giống nhau có cùng trục quay. 5: Rotor lồng sóc 7 KHOA ĐT CLC – ĐH SPKT TP.HCM  Rotor dây quấn: sử dụng loại dây quấn tương tự như dây quấn trên Stator và được đặt trong lõi thép. Dây quấn ba pha thường được đấu hình sao, ba đầu sao lần lượt nối với ba vòng trượt bằng đồng có ba chổi than tì lên trên.

6: Sơ đồ mạch điện của Rotor dây [2] quấn 2.3 Nguyên lý làm việc  Cho dòng điện ba pha đi qua dây quấn Stator, trong khe hở không khí sẽ xuất hiện một từ trường quay với tốc độ n1 = 60 ( ò / ℎú ) 1  Từ trường quay này đi qua dây quấn đặt trên lõi Rotor làm dây quấn bị ngắn mạch, sinh ra các suất điện động cảm ứng E trong dây quấn Rotor. Do Rotor kín mạch nên xuất hiện dòng điện I trong dây quấn. Từ thông được tạo ra do dòng I cùng với từ thông được tạo bởi Stator tạo thành từ thông tổng ở khe hở. Khi đó, dòng điện trong các dây quấn Rotor tác dụng với từ thông ở khe hở sinh ra moment, kéo Rotor quay với tốc độ n và quay cùng chiều với từ trường.

 Với trường hợp Rotor quay cùng chiều với từ trường quay, tốc độ n < n1 (0 < s < 1) → Động cơ không đồng bộ 8 KHOA ĐT CLC – ĐH SPKT TP. 7: Từ trường quay tạo bởi động cơ không đồng bộ ba pha Ta có tốc độ quay n của Rotor cùng chiều với tốc độ quay n 1 của từ trường. Thanh dẫn chuyển động tương đối với từ trường có chiều ngược với n 1. Áp dụng quy tắc bàn tay phải xác định được chiều của suất điện động E 2 và chiều của dòng điện I2 cùng chiều nhau.

Áp dụng quy tắc bàn tay trái, xác định được chiều của lực điện từ (Fđt) trùng với chiều quay n.  Với trường hợp n = n1 thì không có sự chuyển động tương đối giữa các thanh dẫn Rotor và từ trường quay. Vì vậy không có suất điện động và dòng điện cảm ứng sinh ra trong dây quấn Rotor, lực điện từ Fđt = 0. Khi đó tốc độ trượt: n2 = n1 – n 2.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ