Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong hoạt động sản xuất và phân phối hiện đại, mật độ lưu trữ hàng hóa tại các kho bãi ngày càng tăng cao, đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc tối ưu hóa không gian chứa và chi phí vận hành. Mô hình kho truyền thống với các thao tác quản lý thủ công bộc lộ nhiều điểm hạn chế như: phụ thuộc lớn vào nhân công, tốc độ xử lý đơn hàng chậm, rủi ro mất an toàn lao động và tỷ lệ sai lệch số liệu tồn kho cao. Mặc dù các hệ thống lưu trữ và truy xuất tự động (Automated Storage and Retrieval System - AS/RS) mang lại hiệu quả khai thác không gian và độ chính xác vượt trội, việc triển khai công nghệ này tại Việt Nam vẫn đối mặt với rào cản lớn về chi phí đầu tư và năng lực tiếp cận kỹ thuật.
Đề tài "Thiết kế hệ thống điều khiển và giám sát mô hình lưu kho tự động" do sinh viên Phạm Bá Duy và Hồ Minh Khoa thực hiện dưới sự hướng dẫn của PGS.TS Ngô Văn Thuyên (Khoa Điện – Điện tử, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP. Hồ Chí Minh, hoàn thành tháng 1/2025) nhằm nghiên cứu, chế tạo mô hình thực nghiệm AS/RS thu nhỏ có khả năng vận hành ổn định và chi phí hợp lý.
Mục tiêu và các nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể được xác định bao gồm:
- Nghiên cứu tài liệu chuyên ngành về thiết bị tự động hóa và các giao thức truyền nhận dữ liệu giữa bộ điều khiển lập trình (PLC) với máy tính.
- Tính toán, lựa chọn các thiết bị phần cứng phù hợp gồm bộ điều khiển, động cơ bước, driver điều khiển, cảm biến và nguồn cấp.
- Thiết kế cơ khí 3D và thi công lắp ráp hoàn chỉnh mô hình vật lý hệ thống AS/RS.
- Lập trình điều khiển trên PLC Siemens kết hợp xây dựng giao diện giám sát, điều khiển và quản trị cơ sở dữ liệu trên máy tính bằng ngôn ngữ C# (Windows Forms).
- Thử nghiệm, hiệu chỉnh thuật toán định vị, tối ưu hóa quy trình nhập/xuất và kiểm soát tốc độ vận hành của hệ thống.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Mô hình hệ thống lưu kho tự động AS/RS dạng tải nhỏ (Mini-load) tích hợp robot Cartesian 3 trục (X-Y-Z).
- Phạm vi kỹ thuật và tải trọng: Mô hình xử lý khối hàng mẫu có kích thước 70 x 30 x 5 mm (kích thước quy cách 7 x 4 x 0.5 cm) với tải trọng tối đa 500 g; phạm vi vận hành tập trung vào quy trình lưu trữ, truy xuất và quản lý vị trí hàng hóa bằng mã vạch (barcode) trong 2 dãy kệ 14 ô chứa; không bao gồm các công đoạn đóng gói và hệ thống vận chuyển diện rộng ngoài kho.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết của đồ án dựa trên phân loại công nghệ kho hàng công nghiệp, bao gồm:
- Kho truyền thống: Sử dụng giá kệ cố định như kệ Selective (tiếp cận trực tiếp từng pallet, tải trọng lên đến 2.000 kg/tầng, không giới hạn nguyên lý FIFO/LIFO) hoặc kệ Drive-In (tận dụng 70% diện tích kho, vận hành theo nguyên tắc LIFO - Last In, First Out).
- Kho bán tự động: Ứng dụng hệ thống robot trung chuyển (Radio Shuttle / Shuttle Rack) kết hợp với xe nâng tại các trạm kết nối (Docking Station).
- Kho tự động AS/RS: Hệ thống tích hợp đồng bộ giữa cấu trúc khung giàn (racking có thể cao đến 30 m), thiết bị nâng hạ tự động (crane/robot 3 trục), hệ thống cảm biến định vị và phần mềm điều khiển trung tâm để tự động hóa toàn bộ chu trình bốc dỡ hàng hóa.
Hệ thống AS/RS trong đồ án được cấu thành từ ba phân hệ chức năng:
- Hệ thống vận chuyển: Cơ cấu robot 3 trục độc lập thực hiện chuyển động tịnh tiến theo phương ngang (trục X), phương đứng (trục Z) và cơ cấu bàn nâng lấy/đặt hàng 2 chiều (trục Y).
- Hệ thống xuất nhập: Sử dụng đầu đọc mã vạch để nhận diện định danh hàng hóa, phân loại và truyền dữ liệu điều khiển đến bộ điều khiển trung tâm.
- Hệ thống lưu trữ: Cấu trúc dữ liệu dạng khối (Data Block - DB) trong PLC phối hợp với cơ sở dữ liệu phần mềm giám sát trên máy tính để lưu vết trạng thái từng ô hàng (trống hoặc có hàng) và điều phối tọa độ.
Phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa:
- Phương pháp nghiên cứu lý thuyết: Thu thập tài liệu chuyên khảo về động học cơ cấu truyền động, phương pháp tính toán công suất/moment động cơ bước và kỹ thuật phát xung điều khiển chuyển động (Motion Control) của dòng PLC Siemens S7-1200.
- Phương pháp thực nghiệm: Thiết kế mô hình cơ khí trên phần mềm SolidWorks; thiết kế sơ đồ nguyên lý điện và bố trí tủ điện trên phần mềm EPLAN; thi công lắp ráp thực tế; lập trình logic và khối hàm công nghệ (Technology Objects) trên TIA Portal; lập trình giao diện giám sát C# trên Visual Studio; vận hành thử nghiệm trực tiếp trên mô hình để đánh giá độ chính xác định vị và tính ổn định.
- Nguồn dữ liệu: Dữ liệu tính toán cơ khí thực nghiệm, thông số kỹ thuật thiết bị do nhà sản xuất công bố (Siemens, Fotek) và tài liệu hỗ trợ kỹ thuật từ Công ty TNHH Kỹ thuật Giải pháp Lưu trữ Pro (PROSST).
Thiết kế và triển khai hệ thống kỹ thuật
Quy trình thiết kế phần cứng của đồ án được triển khai có hệ thống qua 6 bước: (1) Xác định yêu cầu kỹ thuật; (2) Định hình quy trình công nghệ; (3) Lập sơ đồ tổng thể và chọn thiết bị; (4) Thiết kế sơ bộ trên mô phỏng và tính toán động học; (5) Thử nghiệm, điều chỉnh thiết kế; (6) Lắp ráp, hoàn thiện mô hình.
Mô hình cơ khí có kích thước khung tổng thể 700 x 460 x 660 mm, gia công từ nhôm định hình 30 x 30 mm; hệ thống kệ chứa gồm 2 dãy đối xứng với tổng cộng 14 ô hàng, kết cấu bằng nhôm 20 x 20 mm và các vách ngăn bằng tấm mica dày 5 mm. Cơ cấu chấp hành gồm robot 3 trục:
- Trục X: Di chuyển toàn bộ cụm nâng theo phương ngang song song mặt sàn.
- Trục Z: Di chuyển bàn nâng lên/xuống theo phương thẳng đứng vuông góc với trục X.
- Trục Y: Cơ cấu bàn nâng thò/thụt hai chiều để đưa hàng vào hoặc rút hàng ra từ các ô kệ ở cả hai phía.
Để chọn cơ cấu truyền động cho trục X và trục Z, nhóm tác giả tiến hành phân tích so sánh các phương án truyền động cơ khí:
| Phương pháp truyền động |
Ưu điểm |
Nhược điểm |
| Vít me |
Độ chính xác cao, khả năng chịu tải trọng lớn, kết cấu cơ khí gọn gàng. |
Tốc độ truyền động thấp, dễ bị mài mòn nếu thiếu bảo dưỡng, chi phí gia công cao. |
| Thanh ray trượt |
Chịu tải cao, độ cứng vững tốt, dẫn hướng chính xác, giảm rung động. |
Chi phí đầu tư lớn, kích thước cồng kềnh, yêu cầu không gian lắp đặt và bảo dưỡng phức tạp. |
| Dây đai răng |
Tốc độ truyền động cao, chuyển động êm ái, khối lượng nhẹ, ít ồn, chi phí thấp, dễ lắp đặt và thay thế. |
Độ chính xác định vị thấp hơn vít me, tải trọng chịu giới hạn, có nguy cơ trượt nếu căng đai không đúng chuẩn. |
Căn cứ vào yêu cầu tải trọng nhỏ (500 g) và ưu tiên tốc độ đáp ứng linh hoạt, phương án truyền động bằng dây đai kết hợp con trượt nhôm định hướng được lựa chọn cho cả trục X, Z và cơ cấu bàn nâng trục Y.
Hệ thống điện và điều khiển tự động được tính toán và lựa chọn với các thông số kỹ thuật cụ thể:
| Thành phần |
Mã hiệu / Quy cách |
Thông số kỹ thuật chính |
Vai trò trong hệ thống |
| Bộ điều khiển lập trình |
Siemens S7-1200 CPU 1214C DC/DC/DC |
Nguồn 24VDC; 14 DI / 10 DO; 2 AI; bộ nhớ Work 100 KB, Load 4 MB; tích hợp 2 cổng PROFINET |
Bộ điều khiển trung tâm, xử lý logic, lưu trữ trạng thái kho và phát xung điều khiển vị trí |
| Động cơ bước |
Step Motor 42 (kích thước thân 47 mm và 23 mm) |
Điện áp định mức 4,1 V; dòng điện định mức 2,8 A; góc bước cố định |
Chấp hành chuyển động độc lập cho các trục X, Y, Z |
| Mạch điều khiển động cơ |
Driver TB6600 |
Điện áp 9 - 42 VDC; dòng đỉnh 4 A; công suất cực đại 168 W; hỗ trợ 5 mức vi bước (từ Full step đến 1/32 step) |
Tiếp nhận tín hiệu xung/hướng từ PLC để cấp dòng dẫn động các động cơ bước |
| Cảm biến vật cản |
E3F-DS30P1 |
Điện áp 6 - 36 VDC; ngõ ra transistor PNP cực thu hở; có biến trở chỉnh khoảng cách |
Xác định sự hiện diện của khối hàng tại vị trí nhận hàng và trên bàn nâng |
| Cảm biến tiệm cận |
Fotek PL-05P |
Điện áp 10 - 30 VDC; ngõ ra PNP-NO; khoảng cách phát hiện kim loại 5 mm; tần số đáp ứng 500 Hz |
Xác định vị trí giới hạn hành trình và vị trí gốc (Home) của các trục chuyển động |
| Nguồn cấp một chiều |
Nguồn tổ ong 24V-15A |
Điện áp vào 100 - 264 VAC; ngõ ra 24 VDC; dòng cực đại 15 A; công suất định mức 360 W |
Cung cấp nguồn nuôi cho PLC, driver động cơ, cảm biến và rơ-le |
| Thiết bị bảo vệ & nút bấm |
MCB 2P 16A 6kA (MPE) & Nút nhấn công nghiệp |
MCB 2 cực 16A ngắt mạch 6kA; nút Start/Stop (tiếp điểm 1NO+1NC); nút Emergency Stop (tự giữ) |
Bảo vệ quá tải, ngắn mạch cho toàn bộ tủ điện; thao tác vận hành và dừng khẩn cấp |
Hệ thống điều khiển phát xung tốc độ cao (Pulse Train Output - PTO) được cấu hình trực tiếp trên môi trường TIA Portal thông qua các khối công nghệ (Technology Objects - TO) chuẩn của Siemens:
MC_Power: Kích hoạt trạng thái sẵn sàng hoạt động của trục động cơ bước.
MC_Home: Thực hiện chu trình chuẩn hóa gốc tọa độ vật lý thông qua cảm biến tiệm cận Fotek PL-05P.
MC_MoveJog: Điều khiển chuyển động bằng tay từng bước phục vụ công tác căn chỉnh cơ khí.
MC_MoveAbsolute: Điều khiển robot chạy đến vị trí tọa độ tuyệt đối của từng ô hàng trên kệ.
MC_MoveRelative: Thực hiện các chuyển động tương đối phục vụ thao tác thò/thụt bàn nâng lấy phôi.
Phần mềm giám sát và điều khiển trên máy tính được xây dựng bằng C# WinForms, giao tiếp với PLC qua giao thức mạng công nghiệp để cập nhật bảng dữ liệu ô nhớ (Data Block). Ứng dụng bao gồm các giao diện: Trang chủ (Home), Chế độ tự động (Auto Load/Unload), Chế độ điều khiển tay (JOG), Giám sát cảnh báo lỗi (Alarm) và Thông tin hệ thống (Information), có tích hợp phân quyền tài khoản quản trị. Module đọc mã vạch được tích hợp để giải mã thông tin sản phẩm, tự động định tuyến vị trí ô cất giữ và gửi lệnh điều khiển xuống PLC.
Nội dung chính theo từng chương
CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN
Chương 1 thiết lập cơ sở khoa học và tính cấp thiết của đề tài. Tác giả phân tích nhu cầu tối ưu hóa mật độ hàng hóa trong bối cảnh logistics công nghiệp, chỉ ra rào cản chi phí và công nghệ của các hệ thống tự động nhập ngoại tại Việt Nam. Chương này công bố mục tiêu chế tạo mô hình AS/RS hoàn chỉnh với 4 tính năng chính (nhập hàng, xuất hàng, định danh qua barcode, giám sát từ xa), giới hạn tải trọng dưới 500 g cho khối hàng mẫu 70 x 30 x 5 mm, xác định phương pháp tiếp cận và cấu trúc tổng thể gồm 6 chương của khóa luận.
CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT
Chương 2 tổng thuật chi tiết lý thuyết kho bãi: so sánh đặc tính kỹ thuật giữa kho truyền thống (kệ Selective chịu tải 2.000 kg/tầng, kệ Drive-In tận dụng 70% mặt bằng theo nguyên lý LIFO) với kho bán tự động (hệ thống Radio Shuttle) và kho tự động hoàn toàn AS/RS. Tác giả phân tích chuyên sâu các ưu điểm của AS/RS (tối đa hóa không gian theo chiều đứng, rút ngắn thời gian chu chuyển, loại bỏ rủi ro tai nạn xe nâng) và các nhược điểm cần giải quyết (chi phí đầu tư ban đầu, đòi hỏi nhân lực kỹ thuật cao). Cấu trúc hệ thống AS/RS được quy chuẩn thành ba phân hệ: vận chuyển (robot 3 trục), xuất nhập (nhận diện barcode) và lưu trữ (khối dữ liệu DB trên PLC).
CHƯƠNG 3: THIẾT KẾ PHẦN CỨNG
Chương 3 trình bày toàn bộ quy trình thiết kế kỹ thuật 6 bước. Về mặt cơ khí, chương thuyết minh tính toán động lực học cho trục X (vận tốc V = 0,5 - 20 mm/s, đường kính pully D = 12 mm, khối lượng tải m1 = 3 kg, hệ số ma sát 0,9) và trục Z (vận tốc V = 0,5 - 30 mm/s, m1 = 1,5 kg); lựa chọn cơ cấu dây đai răng kết hợp con trượt nhôm. Về phần điện, chương trình bày căn cứ lựa chọn bộ điều khiển PLC S7-1200 CPU 1214C DC/DC/DC, 3 động cơ bước Step 42 kèm driver TB6600, cảm biến vật cản E3F-DS30P1, cảm biến tiệm cận Fotek PL-05P, nguồn tổ ong 24V-15A (360W) và MCB bảo vệ 16A; đồng thời cung cấp bản vẽ thiết kế sơ đồ nguyên lý tủ điện trên phần mềm EPLAN.
CHƯƠNG 4: THIẾT KẾ PHẦN MỀM
Chương 4 mô tả cấu trúc phần mềm điều khiển và giám sát. Tác giả xây dựng lưu đồ giải thuật cho quy trình vận hành tự động (Auto Mode), chu trình nhập hàng (LOAD), chu trình xuất hàng (UNLOAD) và chế độ điều khiển thủ công (JOG). Chương trình PLC trên TIA Portal sử dụng các khối hàm công nghệ phát xung PTO (MC_Power, MC_Home, MC_MoveJog, MC_MoveAbsolute, MC_MoveRelative). Đồng thời, chương trình bày kiến trúc phần mềm C# WinForms trên máy tính: thiết kế giao diện vận hành, module xử lý mã vạch kết nối với cơ sở dữ liệu và phương thức truyền thông ánh xạ vùng nhớ dữ liệu (Data Block) giữa máy tính với PLC.
CHƯƠNG 5: KẾT QUẢ THỰC NGHIỆM
Chương 5 công bố kết quả chế tạo và thử nghiệm thực tế của mô hình: hoàn thiện khung cơ khí 2 dãy 14 ô hàng, cụm bàn nâng và các cơ cấu truyền động 3 trục X, Y, Z hoạt động đúng thông số thiết kế. Hệ thống được kiểm tra chức năng thông qua các quy trình: Auto Load (nhận phôi tại ô nhập, đọc mã vạch, đưa phôi vào ô chứa chỉ định), Unload (truy xuất phôi từ ô chỉ định ra ô xuất hàng), JOG (kiểm soát từng trục) và kiểm tra tính năng tìm kiếm vị trí lưu trữ trên phần mềm giám sát. Toàn bộ các quy trình thử nghiệm đều ghi nhận phản hồi chính xác, không xảy ra xung đột hành trình.
CHƯƠNG 6: HƯỚNG PHÁT TRIỂN
Chương 6 tổng kết quá trình thực hiện đồ án và đề xuất các giải pháp nâng cấp trong tương lai: tối ưu hóa phần cứng cơ khí để tăng tải trọng làm việc; mở rộng số lượng tầng và ô lưu trữ; tích hợp thêm hệ thống băng tải tự động cấp và trả hàng liên tục; nâng cấp thuật toán điều phối đường đi của robot và tích hợp giải pháp Web Server trên PLC nhằm hỗ trợ giám sát, vận hành từ xa qua trình duyệt web và thiết bị di động.
Kết quả và đóng góp
Về kết quả kỹ thuật, đồ án đã chế tạo thành công một mô hình phần cứng AS/RS mini-load hoàn chỉnh với các thông số và tính năng thực nghiệm:
- Kết cấu khung và kệ lưu trữ kích thước 700 x 460 x 660 mm, chứa 14 vị trí để hàng trên vật liệu nhôm định hình và mica, vận hành ổn định với khối hàng mẫu tải trọng tối đa 500 g.
- Hệ thống điều khiển tích hợp thành công PLC Siemens S7-1200 CPU 1214C DC/DC/DC, phối hợp với 3 mạch step driver TB6600 để điều khiển độc lập 3 động cơ bước theo các trục X, Y, Z bằng xung công nghệ PTO.
- Vận hành chính xác các chu trình công nghệ: chu trình nhập hàng tự động (Auto Load), chu trình xuất hàng tự động (Unload), chức năng đưa cơ cấu về gốc an toàn (Home), chế độ chạy nhích từng bước (JOG) và chức năng dừng khẩn cấp qua nút bấm Emergency.
- Xây dựng phần mềm giám sát C# WinForms hoàn chỉnh: tích hợp module đọc mã vạch, phân quyền người dùng, cảnh báo lỗi và cập nhật trực quan trạng thái ô chứa theo thời gian thực dựa trên cấu trúc khối dữ liệu DB của PLC.
Về mặt giải pháp và đóng góp khoa học - thực tiễn:
- Đồ án chuẩn hóa quy trình thiết kế tích hợp cơ - điện - điều khiển cho mô hình AS/RS quy mô nhỏ, phục vụ hiệu quả cho công tác nghiên cứu, đào tạo thực hành trong trường đại học.
- Đưa ra giải pháp công nghệ kết hợp giữa bộ điều khiển công nghiệp PLC S7-1200 và phần mềm máy tính C#, giúp giảm đáng kể chi phí đầu tư thiết bị so với các hệ thống SCADA thương mại khép kín nhưng vẫn đảm bảo tính linh hoạt trong quản lý cơ sở dữ liệu kho.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Các hạn chế được chỉ ra trong văn bản đồ án:
- Tải trọng vận hành của mô hình còn ở mức nhỏ (dưới 500 g cho một khối hàng) và số lượng ô lưu trữ dừng lại ở quy mô phòng thí nghiệm (14 ô hàng).
- Quy trình đưa hàng vào vị trí lấy và đón hàng tại vị trí xuất vẫn mang tính bán tự động, chưa có hệ thống băng tải cấp/trả phôi tự động kết nối nối tiếp với dây chuyền sản xuất.
- Hệ thống giám sát mới dừng lại ở ứng dụng cục bộ trên máy tính (WinForms qua mạng nội bộ), chưa triển khai tính năng giám sát qua nền tảng đám mây hoặc Web Server diện rộng.
Hướng nghiên cứu và phát triển tiếp theo:
- Tối ưu hóa kết cấu cơ khí, sử dụng động cơ công suất lớn hơn và hệ thống dẫn hướng độ cứng vững cao để nâng cao tải trọng vận chuyển lên mức công nghiệp.
- Mở rộng quy mô ma trận ô lưu trữ của hệ thống giá kệ.
- Nghiên cứu tích hợp hệ thống băng tải tự động để khép kín chu trình trung chuyển hàng hóa từ đầu vào đến đầu ra.
- Tối ưu hóa thuật toán tìm kiếm vị trí và định tuyến đường đi ngắn nhất cho robot nhằm rút ngắn thời gian chu kỳ xuất nhập.
- Xây dựng tính năng Web Server trực tiếp trên PLC S7-1200 để quản lý và vận hành hệ thống thông qua các thiết bị thông minh qua môi trường Internet.
Giá trị tham khảo
Đồ án là tài liệu tham khảo kỹ thuật hữu ích cho sinh viên, giảng viên và kỹ sư thuộc các ngành Công nghệ Kỹ thuật Điều khiển và Tự động hóa, Cơ điện tử, Kỹ thuật Điện tử và Hệ thống Thông tin Logistics.
Các nội dung có giá trị ứng dụng cao gồm:
- Phương pháp tính toán chọn động cơ bước, driver và cơ cấu truyền động dây đai cho các hệ thống robot tọa độ Descartes 3 trục (Chương 3).
- Bản vẽ thiết kế nguyên lý tủ điện điều khiển công nghiệp trên phần mềm EPLAN đáp ứng tiêu chuẩn an toàn (Chương 3).
- Cấu hình các khối chức năng điều khiển chuyển động Technology Objects (PTO) trên TIA Portal cho dòng PLC Siemens S7-1200 (Chương 4).
- Giải pháp lập trình C# WinForms giao tiếp dữ liệu hai chiều với PLC Siemens và tích hợp đầu đọc barcode quản trị hàng tồn kho (Chương 4).
Câu hỏi thường gặp
1. Mô hình AS/RS trong đồ án đáp ứng các thông số tải trọng và kích thước khối hàng như thế nào?
Mô hình được thiết kế để xử lý khối hàng mẫu có kích thước thực tế là 70 x 30 x 5 mm (kích thước quy cách 7 x 4 x 0.5 cm) với tải trọng tối đa 500 g. Hệ thống giá kệ gồm 2 dãy đối xứng với tổng cộng 14 ô chứa hàng được gia cố bằng nhôm định hình 20 x 20 mm và vách ngăn mica dày 5 mm.
2. Robot 3 trục sử dụng phương pháp truyền động và loại động cơ nào? Vì sao nhóm tác giả lựa chọn giải pháp này?
Robot sử dụng động cơ bước (Step motor 42 loại kích thước thân 47 mm và 23 mm) kết hợp với cơ cấu truyền động dây đai răng và thanh trượt nhôm định hướng. Phương án này được chọn sau khi so sánh với cơ cấu vít me và thanh ray trượt vì dây đai có ưu điểm: tốc độ di chuyển nhanh, chuyển động êm ái, giảm tiếng ồn, trọng lượng nhẹ, giá thành hợp lý và hoàn toàn đáp ứng được mức tải trọng 500 g của mô hình.
3. Bộ điều khiển PLC S7-1200 điều khiển các trục động cơ bước bằng phương thức nào?
PLC Siemens S7-1200 CPU 1214C DC/DC/DC điều khiển 3 động cơ bước thông qua các đầu ra phát xung tốc độ cao PTO (Pulse Train Output) kết nối với mạch điều khiển driver TB6600. Trên phần mềm TIA Portal, chuyển động được cấu hình qua các khối công nghệ (Technology Objects) với các tập lệnh chuẩn: MC_Power (cấp nguồn điều khiển), MC_Home (về vị trí gốc xác định qua cảm biến tiệm cận Fotek PL-05P), MC_MoveJog (chạy thủ công), MC_MoveAbsolute (chạy tới tọa độ tuyệt đối của ô kệ) và MC_MoveRelative (chuyển động tương đối lấy/đặt hàng).
4. Dữ liệu mã vạch (barcode) được xử lý và đồng bộ với PLC như thế nào trong chu trình vận hành?
Khi hàng hóa được đưa vào vị trí nhận, thiết bị quét mã vạch sẽ đọc thông tin định danh và gửi về chương trình C# trên máy tính. Phần mềm sẽ giải mã dữ liệu, đối soát trạng thái các ô chứa (trống hay đầy) trong cơ sở dữ liệu để xác định ô cần lưu trữ, sau đó truyền thông tin vị trí xuống các ô nhớ thuộc khối dữ liệu (Data Block - DB) của PLC S7-1200 qua cổng mạng PROFINET để PLC kích hoạt chu trình di chuyển robot đến vị trí tương ứng.
Kết luận
Đồ án tốt nghiệp "Thiết kế hệ thống điều khiển và giám sát mô hình lưu kho tự động" đã hoàn thành toàn diện các mục tiêu nghiên cứu từ tính toán thiết kế cơ khí, lắp ráp tủ điện công nghiệp đến lập trình điều khiển tự động hóa và xây dựng phần mềm giám sát. Việc tích hợp thành công PLC Siemens S7-1200 CPU 1214C, động cơ bước điều khiển qua xung PTO và giao diện C# quản lý mã vạch đã chứng minh tính khả thi, ổn định của mô hình AS/RS mini-load trong việc tự động hóa chu trình lưu kho. Kết quả của công trình cung cấp cơ sở kỹ thuật thực nghiệm vững chắc cho các nghiên cứu mở rộng quy mô tải trọng và phát triển các hệ thống lưu trữ thông minh trong sản xuất công nghiệp.