Đồ Án Thiết Kế Hệ Thống Cung Cấp Điện Cho Nhà Máy Cơ Khí

Thiết kế hệ thống điện nhà máy hiệu quả, an toàn. Tìm hiểu quy trình, tiêu chuẩn và giải pháp tối ưu cho hệ thống cung cấp điện nhà máy của bạn.

Chuyên ngành

Cung cấp điện

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án

2011

94
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Thiết Kế Hệ Thống Cung Cấp Điện Nhà Máy

Trong môi trường công nghiệp hiện đại, hệ thống cung cấp điện đóng vai trò then chốt, ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả sản xuất và lợi nhuận của doanh nghiệp. Như tài liệu gốc đã nhấn mạnh, 'Điện năng thực sự đóng góp một phần quan trọng vào lỗ lãi của xí nghiệp.' Việc thiết kế một hệ thống cung cấp điện (HTCCĐ) hiệu quả không chỉ đảm bảo độ tin cậychất lượng điện năng mà còn tối ưu hóa chi phí đầu tư và vận hành. Bài viết này sẽ cung cấp một cái nhìn tổng quan về các khía cạnh quan trọng trong thiết kế HTCCĐ cho nhà máy, từ việc xác định phụ tải, lựa chọn phương án cấp điện đến tính toán kinh tế và lựa chọn thiết bị. Các yếu tố như đặc điểm công nghệ, vị trí địa lý, và phân bố phụ tải cần được xem xét kỹ lưỡng để đảm bảo HTCCĐ đáp ứng được nhu cầu hiện tại và tương lai của nhà máy. Một hệ thống HTCCĐ được thiết kế tốt sẽ giúp giảm thiểu rủi ro mất điện, nâng cao chất lượng sản phẩm, và tối ưu hóa hiệu quả sử dụng năng lượng.

1.1. Tầm Quan Trọng Của Hệ Thống Cung Cấp Điện Tin Cậy

Một HTCCĐ tin cậy là yếu tố sống còn đối với các nhà máy công nghiệp, đặc biệt là những nhà máy hoạt động liên tục 24/7. Việc mất điện dù chỉ trong thời gian ngắn có thể gây ra thiệt hại lớn về kinh tế, làm gián đoạn quá trình sản xuất, và ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm. Theo tài liệu gốc, 'Nếu 1 tháng xảy ra mất điện 1, 2 ngày xí nghiệp không có lãi, nếu mất điện lâu hơn xí nghiệp sẽ thua lỗ.' Do đó, việc đầu tư vào một HTCCĐ có độ tin cậy cao là một quyết định sáng suốt, giúp doanh nghiệp giảm thiểu rủi ro và đảm bảo hoạt động sản xuất ổn định. Các biện pháp như sử dụng nguồn điện dự phòng, thiết kế hệ thống dự phòng, và thực hiện bảo trì định kỳ có thể giúp nâng cao độ tin cậy của HTCCĐ.

1.2. Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Thiết Kế Hệ Thống Cung Cấp Điện

Thiết kế một HTCCĐ hiệu quả đòi hỏi sự xem xét kỹ lưỡng đến nhiều yếu tố, bao gồm: Đặc điểm công nghệ của nhà máy, vị trí địa lý, phân bố phụ tải, và yêu cầu về độ tin cậy và chất lượng điện năng. Mỗi nhà máy có những yêu cầu riêng biệt về điện năng, do đó, HTCCĐ cần được thiết kế riêng để đáp ứng những yêu cầu này. Ví dụ, một nhà máy cơ khí có nhiều hệ thống máy móc đa dạng, phong phú và phức tạp, cần một HTCCĐ có khả năng đáp ứng sự thay đổi phụ tải lớn và đảm bảo chất lượng điện năng cao. Ngược lại, một nhà máy sản xuất thực phẩm có thể có yêu cầu về độ tin cậy cao hơn do tính chất liên tục của quá trình sản xuất.

II. Thách Thức Trong Thiết Kế Hệ Thống Cung Cấp Điện Cho Nhà Máy

Thiết kế một HTCCĐ cho nhà máy không phải là một nhiệm vụ đơn giản. Có nhiều thách thức cần phải vượt qua để đảm bảo HTCCĐ đáp ứng được các yêu cầu về hiệu quả, độ tin cậy, và an toàn. Một trong những thách thức lớn nhất là việc xác định chính xác phụ tải tính toán của nhà máy. Sai sót trong việc xác định phụ tải có thể dẫn đến việc lựa chọn thiết bị không phù hợp, gây lãng phí hoặc không đảm bảo an toàn. Ngoài ra, việc lựa chọn phương án cấp điện tối ưu, tính toán bù công suất phản kháng, và thiết kế hệ thống bảo vệ cũng là những thách thức quan trọng. Bên cạnh các vấn đề kỹ thuật, các yếu tố kinh tế và môi trường cũng cần được xem xét để đảm bảo HTCCĐ có tính bền vững và hiệu quả về chi phí.

2.1. Xác Định Chính Xác Phụ Tải Tính Toán Điện Nhà Máy

Việc xác định chính xác phụ tải tính toán là bước quan trọng nhất trong thiết kế HTCCĐ. Phụ tải tính toán là cơ sở để lựa chọn thiết bị, tính toán tổn thất điện năng, và thiết kế hệ thống bảo vệ. Nếu phụ tải tính toán được xác định quá thấp, thiết bị có thể bị quá tải, dẫn đến hư hỏng và mất điện. Ngược lại, nếu phụ tải tính toán được xác định quá cao, thiết bị sẽ hoạt động không hiệu quả, gây lãng phí năng lượng và tăng chi phí đầu tư. Có nhiều phương pháp để xác định phụ tải tính toán, bao gồm phương pháp hệ số nhu cầu, phương pháp công suất trung bình, và phương pháp suất tiêu hao điện năng. Việc lựa chọn phương pháp phù hợp phụ thuộc vào đặc điểm của nhà máy và thông tin có sẵn.

2.2. Đảm Bảo Chất Lượng Điện Năng Cấp Cho Nhà Máy

Chất lượng điện năng là một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến hiệu suất và tuổi thọ của các thiết bị điện trong nhà máy. Điện áp thấp, tần số không ổn định, và sóng hài là những vấn đề thường gặp có thể gây ra các vấn đề như giảm hiệu suất, tăng tổn thất, và làm hỏng thiết bị. Để đảm bảo chất lượng điện năng, cần thực hiện các biện pháp như: Lắp đặt thiết bị bù công suất phản kháng, sử dụng bộ lọc sóng hài, và duy trì điện áp ổn định. Theo tài liệu gốc, 'Chất lượng điện áp thực sự quan trọng với xí nghiệp may, xí nghiệp hoá chất, xí nghiệp lắp đặt chế tạo cơ khí, điện tử chính xác.' Do đó, việc đầu tư vào các giải pháp nâng cao chất lượng điện năng là một khoản đầu tư xứng đáng.

III. Hướng Dẫn Chọn Phương Án Thiết Kế Hệ Thống Cung Cấp Điện

Việc lựa chọn phương án cấp điện tối ưu là một quyết định quan trọng, ảnh hưởng đến chi phí đầu tư, vận hành, và độ tin cậy của HTCCĐ. Có nhiều phương án cấp điện khác nhau, từ việc sử dụng trạm biến áp riêng, trạm biến áp chung, đến việc sử dụng nguồn điện từ lưới điện quốc gia hoặc nguồn điện dự phòng. Việc lựa chọn phương án phù hợp phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm: Công suất tiêu thụ của nhà máy, yêu cầu về độ tin cậy, chi phí đầu tư, và chi phí vận hành. Một phương án cấp điện tốt cần đảm bảo cung cấp đủ điện năng, đáp ứng yêu cầu về chất lượng điện năng, và tối ưu hóa chi phí.

3.1. Các Phương Án Cung Cấp Điện Phổ Biến Cho Nhà Máy

Một số phương án cấp điện phổ biến cho nhà máy bao gồm: Sử dụng trạm biến áp riêng, sử dụng trạm biến áp chung, sử dụng nguồn điện từ lưới điện quốc gia, và sử dụng nguồn điện dự phòng. Sử dụng trạm biến áp riêng cho phép kiểm soát chất lượng điện năng tốt hơn, nhưng chi phí đầu tư cao hơn. Sử dụng trạm biến áp chung giúp giảm chi phí đầu tư, nhưng có thể ảnh hưởng đến chất lượng điện năng. Sử dụng nguồn điện từ lưới điện quốc gia là phương án đơn giản và tiết kiệm chi phí, nhưng độ tin cậy có thể không cao. Sử dụng nguồn điện dự phòng giúp đảm bảo cung cấp điện liên tục trong trường hợp mất điện, nhưng chi phí đầu tư và vận hành cao.

3.2. So Sánh Ưu Nhược Điểm Các Phương Án Cấp Điện Nhà Máy

Mỗi phương án cấp điện có những ưu nhược điểm riêng. Sử dụng trạm biến áp riêng cho phép kiểm soát chất lượng điện năng tốt hơn, nhưng chi phí đầu tư cao hơn. Sử dụng trạm biến áp chung giúp giảm chi phí đầu tư, nhưng có thể ảnh hưởng đến chất lượng điện năng. Sử dụng nguồn điện từ lưới điện quốc gia là phương án đơn giản và tiết kiệm chi phí, nhưng độ tin cậy có thể không cao. Sử dụng nguồn điện dự phòng giúp đảm bảo cung cấp điện liên tục trong trường hợp mất điện, nhưng chi phí đầu tư và vận hành cao. Việc lựa chọn phương án phù hợp phụ thuộc vào sự cân nhắc giữa các yếu tố về chi phí, độ tin cậy, và chất lượng điện năng.

3.3. Tiêu Chí Đánh Giá Và Lựa Chọn Phương Án Cấp Điện Tối Ưu

Để lựa chọn phương án cấp điện tối ưu, cần đánh giá các phương án theo các tiêu chí sau: Chi phí đầu tư, chi phí vận hành, độ tin cậy, chất lượng điện năng, và tính linh hoạt. Chi phí đầu tư bao gồm chi phí mua sắm thiết bị, chi phí lắp đặt, và chi phí xây dựng. Chi phí vận hành bao gồm chi phí điện năng, chi phí bảo trì, và chi phí nhân công. Độ tin cậy là khả năng cung cấp điện liên tục trong mọi tình huống. Chất lượng điện năng là mức độ ổn định của điện áp và tần số. Tính linh hoạt là khả năng điều chỉnh HTCCĐ để đáp ứng sự thay đổi phụ tải trong tương lai. Việc lựa chọn phương án có điểm số cao nhất theo các tiêu chí này sẽ giúp đảm bảo HTCCĐ đáp ứng được các yêu cầu của nhà máy.

IV. Bí Quyết Tính Toán Bù Công Suất Phản Kháng Hiệu Quả

Tính toán và bù công suất phản kháng là một phần quan trọng trong thiết kế HTCCĐ, giúp giảm tổn thất điện năng, cải thiện hệ số công suất, và nâng cao hiệu quả sử dụng năng lượng. Theo tài liệu gốc, việc tính toán bù công suất phản kháng là một trong những nội dung tính toán thiết kế quan trọng. Việc tính toán chính xác nhu cầu bù công suất phản kháng và lựa chọn thiết bị bù phù hợp sẽ giúp nhà máy tiết kiệm chi phí và nâng cao hiệu quả sản xuất. Các phương pháp tính toán công suất phản kháng bao gồm: Phương pháp sử dụng hệ số công suất trung bình, phương pháp sử dụng đồ thị phụ tải, và phương pháp sử dụng phần mềm mô phỏng.

4.1. Phương Pháp Tính Toán Công Suất Phản Kháng Cần Bù

Có nhiều phương pháp để tính toán công suất phản kháng cần bù, bao gồm: Phương pháp sử dụng hệ số công suất trung bình, phương pháp sử dụng đồ thị phụ tải, và phương pháp sử dụng phần mềm mô phỏng. Phương pháp sử dụng hệ số công suất trung bình là đơn giản nhất, nhưng độ chính xác không cao. Phương pháp sử dụng đồ thị phụ tải cho kết quả chính xác hơn, nhưng đòi hỏi nhiều thông tin hơn. Phương pháp sử dụng phần mềm mô phỏng cho kết quả chính xác nhất, nhưng đòi hỏi kiến thức và kỹ năng sử dụng phần mềm.

4.2. Các Thiết Bị Bù Công Suất Phản Kháng Phổ Biến Nhất

Các thiết bị bù công suất phản kháng phổ biến bao gồm: Tụ điện tĩnh, bộ điều khiển bù công suất phản kháng tự động, và máy bù đồng bộ. Tụ điện tĩnh là thiết bị đơn giản và chi phí thấp, nhưng không thể điều chỉnh công suất bù. Bộ điều khiển bù công suất phản kháng tự động có thể điều chỉnh công suất bù theo sự thay đổi phụ tải, giúp duy trì hệ số công suất ổn định. Máy bù đồng bộ có khả năng cung cấp cả công suất tác dụng và công suất phản kháng, nhưng chi phí đầu tư và vận hành cao.

4.3. Vị Trí Lắp Đặt Thiết Bị Bù Công Suất Phản Kháng Tối Ưu

Việc lựa chọn vị trí lắp đặt thiết bị bù công suất phản kháng đóng vai trò quan trọng trong việc tối ưu hóa hiệu quả bù. Các vị trí lắp đặt phổ biến bao gồm: Gần các thiết bị tiêu thụ nhiều công suất phản kháng, tại trạm biến áp phân xưởng, và tại trạm biến áp trung tâm. Lắp đặt gần các thiết bị tiêu thụ nhiều công suất phản kháng giúp giảm tổn thất điện năng trên đường dây. Lắp đặt tại trạm biến áp phân xưởng giúp cải thiện hệ số công suất của phân xưởng. Lắp đặt tại trạm biến áp trung tâm giúp cải thiện hệ số công suất của toàn nhà máy. Việc lựa chọn vị trí lắp đặt phù hợp phụ thuộc vào đặc điểm của phụ tải và mục tiêu bù công suất phản kháng.

V. Ứng Dụng Thực Tế Hệ Thống Cung Cấp Điện Cho Nhà Máy

Việc thiết kế HTCCĐ không chỉ dừng lại ở lý thuyết mà còn cần được áp dụng vào thực tế một cách hiệu quả. Để minh họa cho các nguyên tắc và phương pháp đã trình bày, phần này sẽ giới thiệu một số ví dụ thực tế về thiết kế HTCCĐ cho các loại nhà máy khác nhau, từ nhà máy sản xuất, nhà máy chế biến đến nhà máy lắp ráp. Các ví dụ này sẽ cho thấy cách các kỹ sư điện áp dụng kiến thức và kinh nghiệm của mình để giải quyết các vấn đề thực tế và đảm bảo HTCCĐ đáp ứng được các yêu cầu của nhà máy.

5.1. Ví Dụ Thiết Kế Hệ Thống Cung Cấp Điện Cho Nhà Máy Cơ Khí

Nhà máy cơ khí thường có nhiều hệ thống máy móc đa dạng và phức tạp, đòi hỏi HTCCĐ có khả năng đáp ứng sự thay đổi phụ tải lớn và đảm bảo chất lượng điện năng cao. Theo tài liệu gốc, nhà máy cơ khí có nhiều hệ thống máy móc khác nhau rất đa dạng, phong phú và phức tạp, và các hệ thống máy móc này làm việc 3 ca liên tục. Do đó, HTCCĐ cần được thiết kế để đảm bảo cung cấp điện liên tục và an toàn, và có khả năng chịu được các tác động từ quá trình sản xuất. Việc sử dụng trạm biến áp riêng, bộ điều khiển bù công suất phản kháng tự động, và hệ thống bảo vệ tiên tiến là những giải pháp thường được áp dụng.

5.2. Giải Pháp Cung Cấp Điện Cho Nhà Máy Chế Biến Thực Phẩm

Nhà máy chế biến thực phẩm thường có yêu cầu về độ tin cậy cao hơn do tính chất liên tục của quá trình sản xuất. Việc mất điện dù chỉ trong thời gian ngắn có thể gây ra hư hỏng sản phẩm và thiệt hại lớn về kinh tế. Do đó, HTCCĐ cần được thiết kế để đảm bảo cung cấp điện liên tục và an toàn, và có hệ thống dự phòng để đối phó với các sự cố. Việc sử dụng nguồn điện dự phòng, hệ thống tự động chuyển nguồn (ATS), và hệ thống giám sát điện năng là những giải pháp thường được áp dụng.

VI. Kết Luận và Tương Lai Của Thiết Kế Hệ Thống Cung Cấp Điện

Thiết kế HTCCĐ cho nhà máy là một lĩnh vực phức tạp và đòi hỏi sự am hiểu sâu sắc về kỹ thuật điện, kinh tế, và môi trường. Với sự phát triển của công nghệ và yêu cầu ngày càng cao về hiệu quả sử dụng năng lượng, lĩnh vực này sẽ tiếp tục phát triển và có nhiều thay đổi trong tương lai. Việc áp dụng các công nghệ mới như lưới điện thông minh, năng lượng tái tạo, và hệ thống lưu trữ điện năng sẽ giúp nâng cao hiệu quả, độ tin cậy, và tính bền vững của HTCCĐ.

6.1. Xu Hướng Phát Triển Của Hệ Thống Cung Cấp Điện Thông Minh

Hệ thống cung cấp điện thông minh là một xu hướng phát triển quan trọng, giúp nâng cao hiệu quả, độ tin cậy, và tính bền vững của HTCCĐ. Lưới điện thông minh sử dụng công nghệ thông tin và truyền thông để giám sát, điều khiển, và tối ưu hóa hoạt động của HTCCĐ. Các tính năng của lưới điện thông minh bao gồm: Giám sát điện năng, điều khiển phụ tải, quản lý năng lượng tái tạo, và tích hợp hệ thống lưu trữ điện năng.

6.2. Tích Hợp Năng Lượng Tái Tạo Trong Hệ Thống Điện Nhà Máy

Việc tích hợp năng lượng tái tạo như năng lượng mặt trời và năng lượng gió vào HTCCĐ giúp giảm sự phụ thuộc vào nguồn điện từ lưới điện quốc gia, giảm chi phí điện năng, và giảm tác động đến môi trường. Tuy nhiên, việc tích hợp năng lượng tái tạo cũng đòi hỏi sự xem xét kỹ lưỡng đến các vấn đề về ổn định hệ thống và quản lý nguồn điện không ổn định. Việc sử dụng hệ thống lưu trữ điện năng và bộ điều khiển thông minh có thể giúp giải quyết các vấn đề này.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU I. GIỚI THIỆU CHUNG VỀ NHÀ MÁY 1. Đặc điểm công nghệ, vị trí địa lý, kinh tế, đặc điểm phân bố phụ tải. Tổng quan về nhà máy : Trong nhà máy cơ khí có nhiều hệ thống máy móc khác nhau rất đa dạng, phong phú và phức tạp.

Các hệ thống máy móc này có tính công nghệ cao và thiện đại. Hệ thống máy móc trong nhà máy làm việc 3 ca liên tục. Do vậy mà việc cung cấp điện cho nhà máy phải đảm bảo chất lượng và độ tin cậy cao. Đứng về mặt cung cấp điện thì việc thiết kế điện phải đảm bảo sự gia tăng phụ tải trong tương lai; về mặt kỹ thuật và kinh tế phải đề ra phương án cấp điện sao cho không gây quá tải sau vài năm sản xuất và cũng không gây quá dư thừa dung lượng công suất dự trữ.

Nhà máy có 3 phân xưởng, 1 phòng thí nghiệm, 1 lò ga, 1 phân xưởng rèn, 1 trạm bơm, và 1 phân xưởng cơ khí. Các phân xưởng này được xây dựng tương đối gần nhau trong nhà máy và được cho trong bảng sau: Số thứ tự trên Tên phân xưởng Công suất đặt mặt bằng (Kw) 1 Phòng thí nghiệm 120 2 Phân xưởng 1 3200 3 Phân xưởng 2 4200 4 Phân xưởng 3 3100 5 Phân xưởng 4 2100 6 Phân xưởng SCCK Theo tính toán 7 Lò ga 400 8 Bộ phận nén ép 600 9 Chiêú sáng phân xưởng Xác định theo diên tích Theo quy trình trang bị điện và công nghệ của nhà máy ta thấy khi ngừng cung cấp điện sẽ ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm của nhà máy gây thiệt hại về nền kinh tế quốc dân do đó ta xếp nhà máy vào phụ tải loại II, cần được bảo đảm cung cấp điện liên tục và an toàn. Trong nhà máy có: phân xưởng , kho hàng, nhà hành chính dùng phụ tải loại I SVTH: Đinh Sỹ Luật 4 GVHD: Nguyễn Thị Thanh Ngân ĐỒ ÁN CUNG CẤP ĐIỆN THIẾT KẾ HỆ THỐNG CUNG CẤP ĐIỆN 2. Phân loại phụ tải.

Phụ tải điện trong nhà máy công nghiệp có thể phân ra làm 2 loại phụ tải: + Phụ tải động lực. + Phụ tải chiếu sáng. Phụ tải động lực thường có chế độ làm việc dài hạn, điện áp yêu cầu trực tiếp đến thiết bị là 380/220V, công suất của chúng nằm trong dải từ 1 đến hàng chục kW và được cung cấp bởi dòng điện xoay chiều tần số f=50Hz. Phụ tải chiếu sáng thường là phụ tải 1 pha, công suất không lớn.

Phụ tải chiếu sáng bằng phẳng , ít thay đổi và thường dùng dòng điện xoay chiều tần số f = 50 Hz. NỘI DUNG TÍNH TOÁN THIẾT KẾ Các nội dung trong tính toán thiết kế :  Xác định phụ tải tính toán của các phân xưởng và toàn nhà máy.  Thiết kế mạng điện hạ áp cho phân xưởng sữa chữa cơ khí.  Thiết kế mạng điện hạ áp cho toàn nhà máy: 1.

Chọn số lượng, dung lượng và vị trí đặt trạm biến áp phân xưởng. Chọn số lượng, dung lượng và vị trí trạm biến áp trung gian ( trạm biến áp xí nghiệp ) hoặc trạm phân phối trung tâm, lựa chon sơ đồ nối điện và thiêt kế hệ thống rơle bảo vệ. Thiết kế hệ thống cung cấp điện cho nhà máy.  Tính toán bù công suất phản kháng cho HTCCĐ của nhà máy.

 Thiết kế chiếu sáng cho phân xưởng sữa chữa cơ khí SVTH: Đinh Sỹ Luật 5 GVHD: Nguyễn Thị Thanh Ngân ĐỒ ÁN CUNG CẤP ĐIỆN THIẾT KẾ HỆ THỐNG CUNG CẤP ĐIỆN CHƯƠNG II: XÁC ĐỊNH PHỤ TẢI TÍNH TOÁN CỦA CÁC PHÂN XƯỞNG VÀ CỦA TOÀN NHÀ MÁY. PHỤ TẢI TÍNH TOÁN CỦA PHÂN XƯỞNG SỮA CHỮA CƠ KHÍ. Phương pháp xác định phụ tải tính toán. Phụ tải tính toán là phụ tải giả thiết lâu dài không đổi, tương đương với phụ tải thực tế về mặt hiệu quả phát nhiệt hoặc mức độ huỷ hoại cách điện.

Nói cách khác, phụ tải tính toán cũng đốt nóng thiết bị lên tới nhiệt độ tương tự như phụ tải thực tế gây ra, vì vậy chọn các thiết bị theo phụ tải tính toán sẽ đảm bảo an toàn thiết bị về mặt phát nóng. Phụ tải tính toán được sử dụng để lựa chọn và kiểm tra các thiết bị trong hệ thống cung cấp điện như: máy biến áp, dây dẫn, các thiết bị đóng cắt, bảo vệ … tính toán tổn thất công suất, tổn thất điện năng, tổn thất điện áp; lựa chọn dung lượng bù công suất phản kháng … phụ tải tính toán phụ thuộc vào nhiều yếu tố như: công suất, số lượng, chế độ làm việc của các thiết bị điện, trình độ và phương thức vận hành hệ thống … Nếu phụ tải tính toán xác định được nhỏ hơn phụ tải thực tế thì sẽ làm giảm tuổi thọ của thiết bị điện, ngược lại nếu phụ tải tính toán xác định được lớn hơn phụ tải thực tế thì gây ra dư thừa công suất, làm ứ đọng vốn đầu tư, gia tăng tổn thất… cũng vì vậy đã có nhiều công trình nghiên cứu về phương pháp xác định phụ tải tính toán, song cho đến nay vẫn chưa có được phương phương pháp nào thật hoàn thiện. Những phương pháp cho kết quả đủ tin cậy thì lại quá phức tạp, khối lượng tính toán và các thông tin ban đầu về phụ tải lại quá lớn. Ngược lại những phương pháp tính đơn giản lại có kết quả có độ chính xác thấp.

Các phương pháp xác định phụ tải tính toán 2. Phương pháp xác định phụ tải tính toán (PTTT) theo công suất đặt và hệ số nhu cầu: Ptt = knc.Pđ Trong đó : knc : là hệ số nhu cầu , tra trong sổ tay kĩ thuật. Pđ : là công suất đặt của thiết bị hoặc nhóm thiết bị , trong tính toán có thể lấy gần đúng Pđ  Pdđ (kW). Phương pháp xác định PTTT theo công suất công suất trung bình và hệ số hình dáng của đồ thị phụ tải : Ptt = khd.

Ptb Trong đó : SVTH: Đinh Sỹ Luật 6 GVHD: Nguyễn Thị Thanh Ngân ĐỒ ÁN CUNG CẤP ĐIỆN THIẾT KẾ HỆ THỐNG CUNG CẤP ĐIỆN khd : là hệ số hình dáng của đồ thị phụ tải tra trong sổ tay kĩ thuật khi biết đồ thị phụ tải. Ptb : là công suât trung bình của thiết bị hoặc nhóm thiết bị (kW). Phương pháp xác định PTTT theo công suất trung bình và độ lệch của đồ thị phụ tải khỏi giá trị trung bình : Ptt = Ptb  . Trong đó :  : là độ lệch của đồ thị phụ tải khỏi giá trị trung bình.  : là hệ số tán xạ của .

Phương pháp xác định PTTT theo suất tiêu hao điện năng cho một đơn vị sản phẩm : a 0 .M Ptt = T max Trong đó : a0: là suất chi phí điện năng cho một đơn vị sản phẩm, đơn vị kWh/đvsp. M: là số sản phẩm sản suất trong một năm. Tmax: là thời gian sử dụng công suất lớn nhất , (h) 2. Phương pháp xác định PTTTCS theo suất trang bị điện trên một đơn vị diện tích: Pttcs = p0.

F Trong đó : p0 : là suất trang bị điện trên một đơn vị diện tích , (W/m2). F : là diện tích bố trí thiết bị , (m2). Phương pháp tính trực tiếp : Là phương pháp điều tra phụ tải trực tiếp để xác định PTTT áp dụng cho hai trường hợp: - Phụ tải rất đa dạng không thể áp dụng phương pháp nào để xác định phụ tải tính toán. - Phụ tải rất giống nhau và lặp đi lặp lại ở các khu vực khác nhau như phụ tải ở khu chung cư.

Xác định phụ tải đỉnh nhọn của nhóm thiết bị: SVTH: Đinh Sỹ Luật 7 GVHD: Nguyễn Thị Thanh Ngân ĐỒ ÁN CUNG CẤP ĐIỆN THIẾT KẾ HỆ THỐNG CUNG CẤP ĐIỆN Theo phương pháp này thì phụ tải đỉnh nhọn của nhóm thiết bị sẽ xuất hiện khi thiết bị có dòng khởi động lớn nhất mở máy còn các thiết bị khác trong nhóm đang làm việc bình thường và được tính theo công thức sau: Iđn = Ikđ (max) + (Itt - ksd. Iđmmax 1 đmi Trong đó: Ikđ (max): là dòng khởi động của thiết bị có dòng khởi động lớn nhất trong nhóm máy. Itt: là dòng điện tính toán của nhóm máy. Iđm (max): là dòng định mức của thiết bị đang khởi động.

ksd: là hệ số sử dụng của thiết bị đang khởi động. kkđ: là hệ số khởi động của thiết bị. Iđmmax: là dòng điện định mức lớn nhất đi qua thiết bị. Trong các phương pháp trên, 3 phương pháp 4,5,6 dựa trên kinh nghiệm thiết kế và vận hành để xác định PTTT nên chỉ cho các kết quả gần đúng tuy nhiên chúng khá đơn giản và tiện lợi.

Các phương pháp còn lại được xây dựng trên cơ sở lý thuyết xác suất thống kê có xét đến nhiều yếu tố do đó có kết quả chính xác hơn, nhưng khối lượng tính toán hơn và phức tạp. Trong đồ án này với phân xưởng SCCK ta đã biết vị trí, công suất đặt, và các chế độ làm việc của từng thiết bị trong phân xưởng nên khi tính toán phụ tải động lực của phân xưởng có thể sử dụng phương pháp xác định phụ tải tính toán theo công suất trung bình và hệ số cực đại. Các phân xưởng còn lại do chỉ biết diện tích và công suất đặt của nó nên để xác định phụ tải động lực của các phân xưởng này ta áp dụng phương pháp tính toán theo công suất đặt và hệ số nhu cầu. Phụ tải chiếu sáng của các phân xưởng được xác định theo phương pháp suất chiếu sáng trên một đơn vị diện tích sản xuất.

Phương pháp xác định PTTT theo công suất trung bình và hệ số cực đại Vì đã có thông tin chính xác về mặt bằng bố trí máy móc thiết bị biết được công suất và quá trình công nghệ của từng thiết bị nên ta xác định phụ tải tính toán theo công suất trung bình và hệ số cực đại. Theo phương pháp này phụ tải tính toán được xác định như sau: SVTH: Đinh Sỹ Luật 8 GVHD: Nguyễn Thị Thanh Ngân ĐỒ ÁN CUNG CẤP ĐIỆN THIẾT KẾ HỆ THỐNG CUNG CẤP ĐIỆN + Tính toán phụ tải động lực  Với 1 động cơ Ptt = Pđm  Với nhóm động cơ n ≤ 3 n Ptt =  Pđmi i  Với nhóm động cơ n ≥ 4 n Ptt = kmax.  Pđmi i Trong đó : Pđmi : công suất định mức của thiết bị ksd :hệ số sử dụng của nhóm thiết bị. tra sổ tay n: Số thiết bị trong nhóm.

kmax: Hệ số cực đại, tra trong sổ tay kĩ thuật theo quan hệ: kmax = f(nhq, ksd) nhq: Số thiết bị dùng điện hiệu quả.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ