I. Giới thiệu chung về Nhà máy gạch Vĩnh Thắng
Nhà máy gạch Vĩnh Thắng là một công ty sản xuất gạch men hiện đại, nằm tại xã Kim Sơn, huyện Đông Triều, tỉnh Quảng Ninh. Với quy mô diện tích khoảng 162 m², nhà máy được thiết kế với 2 khu sản xuất chính, bên cạnh các khu vực hỗ trợ như kho chứa hàng, khu hành chính, và nhà ăn. Đồ án cung cấp điện cho nhà máy này được xây dựng nhằm đáp ứng nhu cầu cung cấp điện ổn định và hiệu quả cho toàn bộ quy trình sản xuất. Sản phẩm gạch men của công ty phục vụ cho các công trình xây dựng công nghiệp và dân sinh, đảm bảo các yêu cầu cao về thẩm mỹ và độ bền cơ học. Hệ thống cung cấp điện được thiết kế theo quy chuẩn kỹ thuật hiện hành, đảm bảo an toàn và hiệu quả năng lượng.
1.1. Loại hình sản xuất và quy trình công nghệ
Nhà máy sở hữu 2 phân xưởng sản xuất chính: phân xưởng sản xuất gạch men cao cấp (40x40cm) với 2 dây chuyền, và phân xưởng sản xuất gạch men loại 2 (30x30cm) với 1 dây chuyền. Quy trình công nghệ hiện đại bao gồm: cân đo nguyên liệu, máy ép, lò sấy 5 tầng, lò nung xương ở 1500°C, dây chuyền tráng men, và lò nung men. Toàn bộ dây chuyền sản xuất được tự động hóa hoàn toàn bằng các máy móc chạy điện từ lò nung đến hoàn thành sản phẩm cuối cùng.
1.2. Quy mô và yêu cầu cung cấp điện
Nhà máy gạch Vĩnh Thắng bao gồm 9 khu vực phụ tải chính với tổng công suất chính là phân xưởng sản xuất gạch men cao cấp (5225 kW - mức độ quan trọng Rất cao) và phân xưởng gạch men loại 2 (2625 kW - mức độ quan trọng Quan trọng). Yêu cầu cung cấp điện phải đảm bảo độ lệch điện áp ±5% cho điện áp định mức, với các thiết bị sử dụng điện áp 0,4kV.
II. Xác định phụ tải và thiết bị sản xuất
Quá trình xác định phụ tải nhà máy là bước quan trọng trong thiết kế cung cấp điện cho Nhà máy gạch Vĩnh Thắng. Phụ tải của nhà máy được chia thành 2 loại chính: phụ tải động lực và phụ tải chiếu sáng. Phụ tải động lực chiếm tỷ lệ lớn, bao gồm các thiết bị ba pha như máy ép, máy nén khí, lò sấy, lò nung xương, lò nung men với công suất định mức (Pdm) khác nhau. Các thiết bị này hoạt động theo chế độ làm việc dài hạn với hệ số công suất cosφ khác nhau (từ 0,6 đến 0,79). Đồ án thiết kế tính toán chi tiết công suất cho mỗi phân xưởng nhằm xác định chính xác tổng phụ tải để lựa chọn máy biến áp và các thiết bị cung cấp điện phù hợp.
2.1. Phụ tải động lực chính
Phụ tải động lực của nhà máy gạch Vĩnh Thắng bao gồm các thiết bị quan trọng: máy ép (150kW), máy nén khí (150kW), lò sấy 5 tầng (300kW), lò nung xương (200kW), máy nghiền men (120kW), lò nung men (140kW). Các thiết bị này hoạt động liên tục với hệ số công suất cosφ từ 0,6 đến 0,79. Tổng công suất động lực của 2 phân xưởng sản xuất chính lên đến hàng nghìn kW, yêu cầu cung cấp điện ổn định và đáng tin cậy.
2.2. Phụ tải chiếu sáng và các khu vực hỗ trợ
Phụ tải chiếu sáng của nhà máy là loại phụ tải một pha, công suất nhỏ, được sử dụng để đảm bảo ánh sáng cho các khu vực sản xuất, kho chứa (150m² yêu cầu 0,3Pdl), trạm than (240m² yêu cầu 0,66Pdl), nhà ăn, khu hành chính, phòng thí nghiệm, và khu xử lý chất thải. Các khu vực này yêu cầu độ lệch điện áp ±5% để đảm bảo chất lượng chiếu sáng và an toàn.
III. Phương án cấp điện và chọn máy biến áp
Chọn phương án cấp điện cho Nhà máy gạch Vĩnh Thắng là quyết định then chốt trong đồ án thiết kế cung cấp điện. Phương án cấp điện phải đáp ứng các yêu cầu về công suất định mức, điện áp định mức và tần số, đảm bảo độ tin cậy cao cho các phân xưởng sản xuất mức độ quan trọng. Máy biến áp được lựa chọn dựa trên tổng phụ tải tính toán của nhà máy, với khả năng chịu tải của các thiết bị điện như máy ép, lò nung, và các thiết bị hỗ trợ khác. Thiết kế phải đảm bảo an toàn điện, giảm tổn hao, và tối ưu chi phí vận hành. Cung cấp điện ổn định được ưu tiên để đảm bảo liên tục hoạt động sản xuất, đặc biệt là các lò nung với nhiệt độ 1500°C cần điều khiển chính xác.
3.1. Tiêu chí lựa chọn phương án cấp điện
Phương án cấp điện được lựa chọn dựa trên mức độ quan trọng của các phủ tải: phân xưởng sản xuất gạch men cao cấp (mức độ Rất quan trọng) và phân xưởng gạch men loại 2 (mức độ Quan trọng). Đồ án thiết kế phải đảm bảo độ tin cậy cung cấp điện, công suất đủ cho tổng phụ tải, điện áp ổn định ±5% Udm, và tần số 50Hz. Các thiết bị cấp điện phải chịu được dòng ngắn mạch cao từ lò nung và máy ép.
3.2. Tính toán và chọn máy biến áp thích hợp
Máy biến áp được chọn dựa trên công suất toàn nhà máy, với khả năng cấp điện cho 2 phân xưởng sản xuất chính có tổng công suất lên đến 7850 kW. Cung cấp điện từ máy biến áp phải đảm bảo điện áp 0,4kV cho các thiết bị sản xuất. Thiết kế bảo vệ điện, hệ thống nối đất, và thiết bị điều khiển phải được tính toán chi tiết theo quy chuẩn kỹ thuật.
IV. Tính toán ngắn mạch nối đất và chế độ làm việc
Tính toán ngắn mạch là phần không thể thiếu trong đồ án cung cấp điện Nhà máy gạch Vĩnh Thắng, nhằm lựa chọn thiết bị bảo vệ điện phù hợp. Dòng ngắn mạch có thể phát sinh từ các thiết bị công suất cao như máy ép (150kW), lò sấy (300kW), lò nung xương (200kW) trong chế độ khởi động hoặc sự cố. Chế độ làm việc của nhà máy là dài hạn, với các máy móc sản xuất hoạt động liên tục từ lò sấy đến lò nung men. Hệ thống nối đất được thiết kế để bảo vệ an toàn điện cho con người và thiết bị, đảm bảo điện áp chạm không vượt quá giới hạn cho phép. Các thiết bị bảo vệ như cầu chì, aptomat, bộ bảo vệ chạm đất được tính toán chính xác để hoạt động nhanh chóng khi có sự cố.
4.1. Tính toán dòng ngắn mạch và chọn thiết bị bảo vệ
Tính toán ngắn mạch xác định dòng ngắn mạch ba pha và một pha tại các điểm khác nhau trong mạng cung cấp điện. Dựa trên kết quả, lựa chọn thiết bị bảo vệ như aptomat, cầu chì có khả năng cắt dòng ngắn mạch. Các thiết bị này phải đáp ứng yêu cầu: khả năng cắt ngang, thời gian phản ứng nhanh, và tính chọn lọc để không ảnh hưởng đến các mạch khác.
4.2. Hệ thống nối đất và chế độ làm việc liên tục
Hệ thống nối đất được thiết kế với điện trở nối đất đảm bảo an toàn, điện áp chạm không vượt quá 50V. Chế độ làm việc dài hạn của các thiết bị như máy ép, lò nung yêu cầu cung cấp điện ổn định không bị gián đoạn. Tính toán chế độ nhiệt của dây dẫn, máy biến áp, để đảm bảo chúng không quá tải trong điều kiện hoạt động bình thường.