Thiết Kế Cung Cấp Điện Tòa Nhà Hỗn Hợp Detech Mỹ Đình - Khối Văn Phòng

Thiết kế cung cấp điện cho tòa nhà hỗn hợp Detech Mỹ Đình. Giải pháp tối ưu cho khối văn phòng, đảm bảo an toàn, hiệu quả và tiết kiệm năng lượng.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2022

53
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI MỞ ĐẦU

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU

DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN CÁC HỆ THỐNG CƠ ĐIỆN TRONG CÔNG TRÌNH

1.2. Các hệ thống cơ điện trong công trình

1.2.1. Hệ thống cung cấp điện

1.2.2. Hệ thống điện nhẹ

1.2.3. Hệ thống điều hòa thông gió

1.2.4. Hệ thống tăng áp hút khói

1.2.5. Hệ thống phòng cháy chữa cháy

1.2.6. Hệ thống cấp thoát nước

2. CHƯƠNG 2 SƠ BỘ NGUYÊN LÝ, TÍNH NĂNG, CÔNG DỤNG CỦA MỘT SỐ THIẾT BỊ ĐIỆN SỬ DỤNG TRONG CÔNG TRÌNH DÂN DỤNG

2.1. Máy biến áp phân phối

2.2. Máy phát điện hạ thế

2.3. Thiết bị đóng cắt, bảo vệ

2.4. Hệ thống thang máng cáp, ống luồn dây

2.5. Thanh dẫn điện (busway), dây và cáp điện. So sánh ưu nhược điểm giữa busway và cáp điện

2.6. Các tiêu chí, phương pháp lựa chọn dây dẫn cho công trình, lựa chọn dây dẫn 13 2.1 Lựa chọn tiết diện dây dẫn theo công thức tính toán

2.7. Các sơ đồ nối đất – đặc điểm, tiêu chí lựa chọn

2.8. Sử dụng phần mềm DIALUX trong thiết kế chiếu sáng

2.9. Các tiêu chuẩn áp dụng

3. CHƯƠNG 3: TÍNH TOÁN, THIẾT KẾ CUNG CẤP ĐIỆN CHO KHỐI VĂN PHÒNG

3.1. Xác định phụ tải tính toán. Phân loại các phụ tải sử dụng điện. Xác định phụ tải tính toán theo công suất đặt và hệ số nhu cầu

3.2. Xác định phụ tải tính toán theo suất phụ tải trên một đơn vị diện tích:

3.3. Xác định phụ tải tính toán theo hệ số đồng thời kđt, hệ số sử dụng ksd và công suất của thiết bị:

3.4. Tính toán công suất các phụ tải trong công trình

3.5. Nguồn cấp điện

3.6. Hệ thống chiếu sáng, cấp điện

3.7. Hệ thống bảo vệ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng quan thiết kế cung cấp điện tòa nhà văn phòng hiện đại

Việc thiết kế cung cấp điện tòa nhà văn phòng là một hạng mục kỹ thuật phức tạp, đòi hỏi sự chính xác và tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn an toàn. Đây là hệ thống “xương sống” đảm bảo vận hành ổn định cho toàn bộ các hoạt động khác trong công trình, từ chiếu sáng, điều hòa không khí đến các thiết bị công nghệ cao. Một hệ thống điện được thiết kế tốt không chỉ đáp ứng nhu cầu sử dụng hiện tại mà còn phải có khả năng mở rộng, linh hoạt và tối ưu chi phí vận hành. Quá trình thiết kế bắt đầu từ việc khảo sát kiến trúc, xác định nhu cầu phụ tải, sau đó lựa chọn phương án cấp điện, thiết bị và các giải pháp bảo vệ phù hợp. Theo tài liệu nghiên cứu về tòa nhà Detech Mỹ Đình, mục tiêu chính là “đưa ra các phương án thiết kế, tính toán lựa chọn phù hợp cho hệ thống cung cấp điện cho tòa nhà, đảm bảo mọi tiêu chuẩn thiết kế và giá thành vật tư hợp lí”. Nền tảng của một thiết kế hiệu quả là sự phối hợp chặt chẽ giữa các hệ thống cơ điện (M&E) khác nhau, tạo thành một thể thống nhất, hoạt động đồng bộ và hiệu quả. Việc hiểu rõ từng thành phần và vai trò của chúng là bước đi đầu tiên và quan trọng nhất trong toàn bộ quy trình thiết kế cung cấp điện chuyên nghiệp.

1.1. Vai trò của hệ thống cung cấp điện trong một công trình

Hệ thống cung cấp điện được xem là nền tảng cốt lõi, cung cấp năng lượng cho mọi hoạt động của tòa nhà văn phòng. Nó không chỉ đơn thuần là việc kéo dây và lắp đặt thiết bị, mà là một giải pháp kỹ thuật toàn diện. Hệ thống này bao gồm các thành phần chính như trạm biến áp, tủ điện phân phối (MSB), hệ thống máy phát điện dự phòng, và mạng lưới dây dẫn, Busway. Chức năng chính là nhận nguồn điện từ lưới điện trung thế, hạ áp xuống mức điện áp phù hợp (22kV/0.4kV) và phân phối đến từng khu vực, từng thiết bị tiêu thụ. Một hệ thống được thiết kế tối ưu phải đảm bảo cung cấp điện liên tục, chất lượng điện ổn định, an toàn tuyệt đối cho người sử dụng và thiết bị. Hơn nữa, nó phải đáp ứng được các yêu cầu về tính linh hoạt để dễ dàng bảo trì, nâng cấp và phù hợp với sự thay đổi của đồ thị phụ tải trong tương lai.

1.2. Các hệ thống cơ điện M E cốt lõi trong một tòa nhà

Trong một công trình hiện đại, hệ thống cung cấp điện hoạt động song song và tương hỗ với nhiều hệ thống cơ điện khác. Các hệ thống này bao gồm: Hệ thống điện nhẹ (ELV), quản lý các hạng mục như mạng LAN, internet, camera an ninh (CCTV), hệ thống âm thanh công cộng (PA), và hệ thống quản lý tòa nhà (BMS). Hệ thống điều hòa thông gió (HVAC) chịu trách nhiệm duy trì chất lượng không khí và nhiệt độ ổn định. Hệ thống phòng cháy chữa cháy (PCCC) bao gồm báo cháy tự động và hệ thống chữa cháy. Ngoài ra còn có hệ thống cấp thoát nướchệ thống tăng áp hút khói. Sự tích hợp và phối hợp nhịp nhàng giữa các hệ thống này là yếu tố quyết định đến hiệu quả vận hành, mức độ an toàn và sự tiện nghi của toàn bộ tòa nhà văn phòng.

II. Thách thức khi xác định phụ tải tính toán cho văn phòng

Xác định phụ tải tính toán là bước quan trọng nhất trong quá trình thiết kế cung cấp điện tòa nhà văn phòng. Một tính toán sai lệch, dù nhỏ, cũng có thể dẫn đến việc lựa chọn thiết bị không phù hợp, gây lãng phí đầu tư hoặc quá tải hệ thống, tiềm ẩn nguy cơ cháy nổ. Thách thức lớn nhất nằm ở việc dự báo chính xác nhu cầu sử dụng điện của một tòa nhà văn phòng, vốn rất đa dạng và biến động. Các phụ tải bao gồm hệ thống chiếu sáng, ổ cắm cho thiết bị văn phòng, hệ thống điều hòa nhiệt độ, thang máy, máy bơm và các thiết bị phụ trợ khác. Mỗi loại phụ tải có đặc tính hoạt động riêng, công suất và hệ số sử dụng khác nhau. Do đó, việc áp dụng một phương pháp tính toán duy nhất có thể không mang lại kết quả chính xác. Tài liệu gốc đã chỉ ra nhiều phương pháp như tính theo công suất đặthệ số nhu cầu, tính theo suất phụ tải trên một đơn vị diện tích, hoặc tính theo hệ số đồng thời (kđt)hệ số sử dụng (ksd). Việc lựa chọn phương pháp phù hợp hoặc kết hợp chúng một cách khoa học là bí quyết để có được con số phụ tải tính toán tin cậy, làm cơ sở cho các bước thiết kế tiếp theo.

2.1. Phân loại các phụ tải điện và yêu cầu sử dụng đặc thù

Các phụ tải điện trong tòa nhà văn phòng được chia thành nhiều nhóm với các yêu cầu khác nhau. Nhóm phụ tải ưu tiên bao gồm các hệ thống PCCC, thang máy cứu hộ, chiếu sáng thoát hiểm, đòi hỏi nguồn cung cấp điện liên tục ngay cả khi mất điện lưới, do đó phải được cấp nguồn từ máy phát điện dự phòng thông qua tủ chuyển nguồn tự động (ATS). Nhóm phụ tải thông thường bao gồm hệ thống chiếu sáng làm việc, hệ thống điều hòa, và hệ thống ổ cắm thông thường. Việc phân loại này giúp xác định đúng quy mô của máy phát điện và thiết kế hệ thống phân phối hợp lý. Mỗi khu vực chức năng cũng có yêu cầu riêng, ví dụ, khu vực văn phòng làm việc cần chất lượng điện cao, ổn định, trong khi khu vực kỹ thuật hay tầng hầm có yêu cầu thấp hơn.

2.2. Các phương pháp xác định công suất tiêu thụ chính xác

Để xác định công suất tiêu thụ, có ba phương pháp chính được áp dụng. Phương pháp theo công suất đặt và hệ số nhu cầu (Ptt = knc . ΣPđmi) có ưu điểm là đơn giản nhưng độ chính xác không cao vì hệ số nhu cầu thường được tra cứu theo số liệu cố định. Phương pháp thứ hai là xác định theo suất phụ tải trên một đơn vị diện tích (Ptt = p0.F), thường được dùng trong giai đoạn thiết kế sơ bộ. Phương pháp thứ ba, được đánh giá cao về độ chính xác và được lựa chọn trong nghiên cứu, là tính toán dựa trên hệ số đồng thời (kđt)hệ số sử dụng (ksd) của từng thiết bị (Ptt = kđt . Σ(Pi . ksdi)). Phương pháp này phản ánh đúng hơn thực tế vận hành, khi không phải tất cả các thiết bị đều hoạt động cùng lúc và ở công suất tối đa. Việc áp dụng công thức này đòi hỏi phải có số liệu chi tiết về thiết bị và kinh nghiệm của kỹ sư thiết kế.

III. Phương pháp tính toán và lựa chọn thiết bị cấp điện tối ưu

Sau khi đã xác định được phụ tải tính toán tổng, bước tiếp theo trong thiết kế cung cấp điện tòa nhà văn phòng là lựa chọn các thiết bị chính. Quá trình này bao gồm việc chọn công suất máy biến áp, máy phát điện dự phòng, thiết kế hệ thống tủ phân phối, và lựa chọn tiết diện dây dẫn. Mỗi quyết định đều phải dựa trên các tính toán kỹ thuật chi tiết và tuân thủ các tiêu chuẩn hiện hành như TCVN 9206:2012. Ví dụ, công suất máy biến áp không chỉ đáp ứng đủ phụ tải hiện tại mà còn phải dự phòng cho sự phát triển trong tương lai, thường nhân với hệ số dự phòng từ 1.2 đến 1.4. Tương tự, máy phát điện phải có công suất đủ lớn để gánh các phụ tải ưu tiên khi có sự cố mất điện lưới. Việc sử dụng các hệ thống hiện đại như thanh dẫn Busway thay cho cáp điện truyền thống cũng là một giải pháp cần cân nhắc để tối ưu hóa không gian, tăng độ an toàn và linh hoạt trong việc mở rộng hệ thống sau này. Các tính toán phải đảm bảo tính kinh tế, kỹ thuật và an toàn vận hành trong suốt vòng đời của công trình.

3.1. Lựa chọn công suất máy biến áp và máy phát điện dự phòng

Việc lựa chọn công suất máy biến áp (MBA)máy phát điện (MFĐ) phải dựa trên tổng công suất phụ tải đã tính toán. Đối với tòa nhà Detech, MBA được chọn là loại khô 3 pha, công suất định mức 2000 KVA, điện áp 22/0.4KV. Lựa chọn MBA khô giúp tăng cường an toàn PCCC. Tương tự, MFĐ dự phòng cũng được chọn với công suất 2000KVA, sử dụng động cơ diesel, đảm bảo cấp điện cho các phụ tải quan trọng như bơm cứu hỏa, thang máy PCCC, và chiếu sáng công cộng. Một lưu ý quan trọng là “nên tính quá tải của thiết bị bằng cách nhân tổng công suất phụ tải với hệ số từ 1.2 đến 1.4”. Điều này giúp hệ thống hoạt động ổn định và có khả năng chịu tải đột biến, đồng thời dự phòng cho việc mở rộng trong tương lai.

3.2. Thiết kế hệ thống tủ điện phân phối và thanh dẫn Busway

Hệ thống tủ phân phối bao gồm tủ tổng (MSB), tủ phân phối tầng (DB) và các tủ điều khiển. Tủ tổng thường sử dụng máy cắt không khí (ACB) cho lộ tổng và aptomat khối (MCCB) cho các lộ nhánh chính. Để cấp nguồn cho các tủ tầng, giải pháp sử dụng thanh dẫn điện (Busway) ngày càng phổ biến. So với cáp điện truyền thống, Busway có cấu trúc đơn giản, khả năng tải cao, hệ số sụt áp thấp và chiếm ít diện tích hơn. Trong dự án, hệ thống Busway bằng nhôm được sử dụng để cấp nguồn dọc theo trục kỹ thuật của tòa nhà. Tại mỗi tầng, các hộp phân nhánh (plugin) được lắp đặt để lấy điện vào tủ điện tầng một cách linh hoạt và nhanh chóng, giúp việc bảo trì và mở rộng trở nên dễ dàng hơn.

3.3. Lựa chọn tiết diện dây dẫn theo tiêu chuẩn kỹ thuật

Việc lựa chọn tiết diện dây dẫn phải đảm bảo hai yếu tố: khả năng chịu dòng và độ sụt áp cho phép. Công thức cơ bản được sử dụng là S = I / J, trong đó S là tiết diện (mm²), I là dòng điện (A) và J là mật độ dòng điện cho phép (thường lấy J ≈ 6A/mm² cho dây đồng). Tuy nhiên, trong thực tế, việc lựa chọn thường dựa trên các bảng tra tiêu chuẩn như IEC 60439. Ví dụ, với một lộ văn phòng có công suất 61kW, dòng tính toán là 115.84A, lựa chọn Aptomat 160A. Dòng điện thực tế qua cáp là I = P/U = 61000/380 ≈ 160.52A (đã tính đến hệ số). Tiết diện yêu cầu S = 160.52 / 6 ≈ 26.75 mm². Dựa trên tính toán và tra bảng, dây dẫn được chọn là CU/XLPE/PVC (4cx50 mm²) + (E)1x25mm², đảm bảo an toàn và hiệu quả vận hành.

IV. Hướng dẫn thiết kế hệ thống chiếu sáng và cấp điện ổ cắm

Hệ thống chiếu sáng và cấp điện ổ cắm là một phần không thể thiếu trong thiết kế cung cấp điện tòa nhà văn phòng, ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất làm việc và sự tiện nghi của người sử dụng. Một thiết kế chiếu sáng tốt không chỉ cung cấp đủ ánh sáng mà còn phải tiết kiệm năng lượng và đảm bảo các tiêu chí về thị giác theo TCVN 7114:2002. Việc sử dụng các phần mềm chuyên dụng như DIALUX cho phép mô phỏng và tính toán chính xác, giúp các kỹ sư lựa chọn loại đèn, số lượng và cách bố trí tối ưu nhất cho từng không gian. Đối với hệ thống ổ cắm, việc bố trí phải khoa học, thuận tiện cho việc kết nối các thiết bị văn phòng như máy tính, máy in, đồng thời phải đảm bảo an toàn điện. Tiết diện dây dẫn cho chiếu sáng thường tối thiểu là 1.5mm², và cho ổ cắm là 2.5mm² để đáp ứng tải. Việc tuân thủ nghiêm ngặt các quy chuẩn như QCVN 09:2017/BXD về công trình sử dụng năng lượng hiệu quả là yêu cầu bắt buộc, góp phần xây dựng một không gian làm việc hiện đại, an toàn và bền vững.

4.1. Tiêu chuẩn độ rọi cho từng khu vực chức năng văn phòng

Chất lượng chiếu sáng được đánh giá qua chỉ tiêu độ rọi (lux), và mỗi khu vực trong tòa nhà văn phòng có một tiêu chuẩn riêng. Theo bảng 3.5 của tài liệu, các yêu cầu cụ thể như sau: Khu vực làm việc chung, đánh máy, đọc viết cần độ rọi 500 lx. Các công việc đòi hỏi độ chính xác cao như đồ họa, thiết kế yêu cầu độ rọi lên đến 750 lx. Trong khi đó, các khu vực phụ trợ như hành lang, sảnh, cầu thang chỉ cần 100 lx, và nhà vệ sinh là 200 lx. Việc đảm bảo đúng các chỉ tiêu này không chỉ giúp tăng hiệu quả công việc mà còn bảo vệ sức khỏe thị giác cho nhân viên. Các loại đèn thường được sử dụng là đèn máng âm trần 600x600mm cho khu văn phòng và đèn downlight, tuýp led cho các khu vực khác.

4.2. Bố trí hệ thống ổ cắm điện đảm bảo an toàn và tiện ích

Hệ thống ổ cắm điện cần được thiết kế để cung cấp đủ nguồn cho các thiết bị văn phòng. Các ổ cắm thường là loại 3 chấu (có dây tiếp địa) 220V, được lắp đặt ở độ cao tiêu chuẩn +400mm so với sàn hoàn thiện. Việc bố trí phải tính đến sơ đồ mặt bằng nội thất, đảm bảo mỗi vị trí làm việc đều có đủ ổ cắm cần thiết. Lưới phân phối điện cho ổ cắm thường sử dụng dây lõi đồng cách điện PVC, đi từ tủ điện tầng theo máng cáp dọc hành lang hoặc luồn trong ống nhựa cứng đi ngầm trong kết cấu xây dựng. Việc sử dụng các aptomat chống rò (ELCB hoặc RCBO) cho các nhóm ổ cắm là một giải pháp an toàn quan trọng, giúp bảo vệ người dùng khỏi nguy cơ điện giật.

V. Giải pháp hệ thống bảo vệ an toàn điện cho tòa nhà văn phòng

An toàn là yếu tố được đặt lên hàng đầu trong thiết kế cung cấp điện tòa nhà văn phòng. Một hệ thống bảo vệ toàn diện phải bao gồm nhiều lớp, từ bảo vệ chống quá tải, ngắn mạch đến chống sét và đảm bảo tiếp địa an toàn. Hệ thống này hoạt động dựa trên sự phối hợp của các thiết bị đóng cắt bảo vệ như MCB, MCCB, ELCB và các giải pháp kỹ thuật như hệ thống chống sét, hệ thống tiếp địa. Các thiết bị này có khả năng tự động ngắt mạch khi phát hiện sự cố, giúp ngăn chặn hư hỏng thiết bị và giảm thiểu nguy cơ hỏa hoạn. Việc thiết kế hệ thống bảo vệ đòi hỏi sự am hiểu sâu sắc về các loại sự cố có thể xảy ra trong lưới điện và cách lựa chọn, phối hợp các thiết bị bảo vệ một cách chính xác. Đặc biệt, việc lựa chọn sơ đồ nối đất phù hợp với đặc điểm của công trình đóng vai trò then chốt trong việc đảm bảo an toàn cho con người khi có sự cố chạm vỏ thiết bị.

5.1. Thiết kế hệ thống chống sét trực tiếp và lan truyền hiệu quả

Hệ thống chống sét bảo vệ tòa nhà khỏi tác động của sét đánh, bao gồm chống sét đánh thẳng (trực tiếp) và chống sét lan truyền. Đối với chống sét trực tiếp, giải pháp sử dụng kim thu sét phóng điện sớm (E.S.E) được áp dụng. Một kim thu sét có bán kính bảo vệ lớn được đặt tại vị trí cao nhất của tòa nhà, kết nối với hệ thống dây thoát sét và bãi tiếp địa. Điện trở nối đất của hệ thống chống sét phải được đảm bảo ≤10Ω theo TCVN 9385:2012. Đối với sét lan truyền, các thiết bị chống sét (SPD) được lắp đặt tại các tủ điện tổng để bảo vệ các thiết bị điện, điện tử nhạy cảm khỏi các xung điện áp cao lan truyền trên đường dây nguồn và đường dây tín hiệu.

5.2. Phân tích các sơ đồ nối đất TT TN IT và lựa chọn

Có ba loại sơ đồ nối đất chính được sử dụng trong hệ thống điện hạ thế: TT, TN (TN-C, TN-S, TN-C-S), và IT. Sơ đồ TT có trung tính nguồn và vỏ thiết bị được nối đất riêng biệt tại hai điểm khác nhau, đây là sơ đồ phổ biến và đơn giản nhất. Sơ đồ TN có vỏ thiết bị được nối trực tiếp với điểm trung tính đã nối đất của nguồn thông qua dây bảo vệ (PE) hoặc dây trung tính kết hợp (PEN). Sơ đồ này được chia nhỏ thành TN-S (dây PE và N đi riêng) và TN-C (dùng chung dây PEN). Sơ đồ IT có điểm trung tính cách ly với đất, mang lại độ tin cậy cung cấp điện cao nhất. Đối với các công trình văn phòng thông thường, việc lấy điện từ lưới công cộng, sơ đồ TT thường được áp dụng phổ biến nhất do tính đơn giản và an toàn khi kết hợp với thiết bị chống dòng rò.

5.3. Vai trò của các thiết bị đóng cắt bảo vệ MCB MCCB ELCB

Các thiết bị đóng cắt bảo vệ là những người lính gác cho hệ thống điện. MCB (Aptomat dạng tép) thường dùng để bảo vệ quá tải và ngắn mạch cho các nhánh phụ tải nhỏ như chiếu sáng, ổ cắm. MCCB (Aptomat dạng khối) có dòng cắt lớn hơn, dùng cho các lộ tổng của tủ tầng hoặc các động cơ lớn. ELCB (hoặc RCCB, RCBO) là thiết bị bảo vệ chống dòng rò, có nhiệm vụ ngắt mạch ngay lập tức khi phát hiện có dòng điện rò xuống đất (ví dụ khi người chạm vào vỏ thiết bị bị rò điện), giúp bảo vệ an toàn tính mạng con người. Sự phối hợp chính xác giữa các thiết bị này đảm bảo rằng khi có sự cố, chỉ nhánh bị ảnh hưởng sẽ bị ngắt điện, không làm gián đoạn hoạt động của toàn bộ hệ thống.

22/09/2025