Đồ án thiết kế cung cấp điện cho chung cư sinh viên UTD: Giải pháp chiếu sáng hiệu quả

Đồ án thiết kế cung cấp điện cho chung cư sinh viên UTD. Giải pháp điện hiệu quả, an toàn. Tối ưu hóa hệ thống điện cho sinh viên.

Chuyên ngành

Điện

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án
62
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Thiết Kế Cung Cấp Điện Chung Cư Sinh Viên

Thiết kế cung cấp điện cho chung cư sinh viên đòi hỏi sự tính toán kỹ lưỡng, đảm bảo an toàn, ổn định và tiết kiệm. Hệ thống điện cần đáp ứng nhu cầu sinh hoạt, học tập của sinh viên, đồng thời phải dễ dàng bảo trì và nâng cấp. Các yếu tố quan trọng cần xem xét bao gồm: công suất tiêu thụ, lựa chọn thiết bị, bảo vệ hệ thống, và tối ưu hóa hiệu quả sử dụng năng lượng. Việc phân tích phụ tải là bước đầu tiên, xác định rõ ràng các thiết bị điện, công suất tiêu thụ của từng thiết bị và thời gian sử dụng. Từ đó, có thể tính toán được tổng công suất cần thiết cho toàn bộ chung cư. Tiếp theo, việc lựa chọn các thiết bị điện như máy biến áp, dây dẫn, tủ điện, và các thiết bị bảo vệ cần tuân thủ các tiêu chuẩn kỹ thuật và phù hợp với công suất đã tính toán. Hệ thống bảo vệ cần được thiết kế để ngăn ngừa các sự cố như quá tải, ngắn mạch, đảm bảo an toàn cho người sử dụng. Cuối cùng, cần xem xét các giải pháp tiết kiệm năng lượng như sử dụng đèn LED, hệ thống điều khiển chiếu sáng thông minh, và các thiết bị tiết kiệm điện. Việc áp dụng các tiêu chuẩn thiết kế hiện hành và tuân thủ các quy định an toàn là bắt buộc. Hiệu quả sử dụng năng lượng là một trong những tiêu chí quan trọng. Thiết kế cần đảm bảo cung cấp đủ điện cho sinh hoạt và học tập, đồng thời giảm thiểu hao phí năng lượng không cần thiết. Việc lựa chọn các thiết bị tiết kiệm điện, sử dụng hệ thống chiếu sáng hiệu quả, và áp dụng các giải pháp điều khiển thông minh là những yếu tố then chốt. Ngoài ra, cần xem xét đến khả năng mở rộng và nâng cấp hệ thống trong tương lai. Thiết kế cần linh hoạt, dễ dàng điều chỉnh và bổ sung khi có nhu cầu tăng công suất hoặc thay đổi thiết bị. Việc bố trí các thiết bị điện cũng cần được xem xét kỹ lưỡng, đảm bảo an toàn, dễ dàng bảo trì và không gây ảnh hưởng đến sinh hoạt của sinh viên. An toàn điện luôn được đặt lên hàng đầu. Hệ thống điện cần được thiết kế và lắp đặt theo đúng tiêu chuẩn, sử dụng các thiết bị bảo vệ phù hợp để ngăn ngừa các tai nạn điện.

1.1. Tính toán công suất tiêu thụ cho chung cư sinh viên

Việc tính toán công suất tiêu thụ là bước quan trọng để đảm bảo hệ thống điện đáp ứng đủ nhu cầu sử dụng. Cần xác định rõ các thiết bị điện được sử dụng trong chung cư, bao gồm: đèn chiếu sáng, quạt, máy lạnh, tủ lạnh, bếp điện, máy tính, và các thiết bị gia dụng khác. Đối với mỗi thiết bị, cần xác định công suất tiêu thụ (W) và thời gian sử dụng trung bình hàng ngày (giờ). Từ đó, có thể tính toán được năng lượng tiêu thụ hàng ngày của từng thiết bị (kWh). Tổng năng lượng tiêu thụ hàng ngày của tất cả các thiết bị sẽ là cơ sở để tính toán công suất cần thiết cho toàn bộ chung cư. Cần tính đến hệ số đồng thời (Ks) để phản ánh việc không phải tất cả các thiết bị đều hoạt động đồng thời. Hệ số đồng thời thường dao động từ 0.6 đến 0.8 tùy thuộc vào đặc điểm sử dụng điện của chung cư. Công suất tính toán (Ptt) sẽ bằng tổng công suất các thiết bị nhân với hệ số đồng thời. Ngoài ra, cần dự phòng một phần công suất để đáp ứng nhu cầu tăng thêm trong tương lai hoặc khi có các thiết bị mới được sử dụng. Phụ tải điện cho sinh viên thường bao gồm chiếu sáng, học tập, và các thiết bị giải trí cơ bản. Điều quan trọng là xác định khung thời gian sử dụng điện cao điểm để thiết kế hệ thống phù hợp.

1.2. Lựa chọn thiết bị điện phù hợp tiêu chuẩn và công suất

Sau khi tính toán được công suất cần thiết, bước tiếp theo là lựa chọn các thiết bị điện phù hợp. Máy biến áp cần có công suất đủ lớn để đáp ứng nhu cầu của chung cư, đồng thời cần có hệ số dự phòng hợp lý. Dây dẫn cần có tiết diện đủ lớn để đảm bảo dòng điện không vượt quá giới hạn cho phép, tránh gây quá nhiệt và cháy nổ. Tủ điện cần được thiết kế và lắp đặt theo đúng tiêu chuẩn, đảm bảo an toàn và dễ dàng bảo trì. Các thiết bị bảo vệ như cầu dao, aptomat, và rơ le cần được lựa chọn phù hợp với dòng điện định mức và dòng điện ngắn mạch, đảm bảo khả năng cắt mạch khi có sự cố. Nên ưu tiên lựa chọn các thiết bị điện có thương hiệu uy tín, chất lượng đảm bảo, và tuân thủ các tiêu chuẩn kỹ thuật. Việc sử dụng các thiết bị điện tiết kiệm năng lượng cũng là một yếu tố quan trọng cần xem xét. Đèn LED có hiệu suất chiếu sáng cao hơn và tuổi thọ dài hơn so với đèn huỳnh quang và đèn sợi đốt. Các thiết bị điện gia dụng có nhãn năng lượng sẽ giúp tiết kiệm điện năng tiêu thụ. Tiêu chuẩn IEC là một trong những tiêu chuẩn quan trọng cần tham khảo khi lựa chọn thiết bị.

II. Các Vấn Đề Thường Gặp Khi Cung Cấp Điện Chung Cư

Hệ thống cung cấp điện cho chung cư sinh viên thường gặp phải một số vấn đề nhất định. Quá tải là một vấn đề phổ biến, đặc biệt trong các giờ cao điểm khi nhiều sinh viên sử dụng đồng thời các thiết bị điện. Sụt áp cũng là một vấn đề thường gặp, đặc biệt khi dây dẫn có tiết diện nhỏ hoặc khi khoảng cách từ nguồn đến các thiết bị quá xa. Ngắn mạch và các sự cố điện khác có thể gây mất điện đột ngột và nguy hiểm cho người sử dụng. Việc bảo trì hệ thống điện định kỳ là rất quan trọng để phát hiện và khắc phục sớm các vấn đề tiềm ẩn. Kiểm tra và siết chặt các mối nối, thay thế các thiết bị đã cũ hoặc hỏng hóc, và vệ sinh tủ điện là những công việc cần được thực hiện thường xuyên. Ngoài ra, cần có kế hoạch ứng phó với các sự cố điện, bao gồm việc cung cấp điện dự phòng, thông báo cho sinh viên về các biện pháp an toàn, và có đội ngũ kỹ thuật viên sẵn sàng xử lý các tình huống khẩn cấp. Việc đào tạo cho sinh viên về an toàn điện cũng rất quan trọng. Sinh viên cần được hướng dẫn về cách sử dụng các thiết bị điện an toàn, cách phát hiện và báo cáo các dấu hiệu bất thường, và các biện pháp sơ cứu khi có tai nạn điện xảy ra. Ngoài ra, việc quản lý và kiểm soát việc sử dụng điện của sinh viên cũng có thể giúp giảm thiểu các vấn đề về quá tải và lãng phí điện năng. Sự cố về điện không chỉ gây bất tiện mà còn có thể dẫn đến nguy cơ cháy nổ. Cần có các biện pháp phòng ngừa và ứng phó kịp thời.

2.1. Quá tải và Sụt áp hệ thống điện Nguyên nhân và giải pháp

Quá tải xảy ra khi tổng công suất tiêu thụ của các thiết bị vượt quá khả năng cung cấp của hệ thống điện. Nguyên nhân có thể là do số lượng sinh viên tăng lên, sử dụng nhiều thiết bị điện công suất lớn, hoặc hệ thống điện không được thiết kế đủ công suất. Hậu quả của quá tải là dây dẫn bị quá nhiệt, aptomat bị nhảy, và thậm chí có thể gây cháy nổ. Giải pháp cho vấn đề quá tải bao gồm: nâng cấp hệ thống điện, chia tải ra các nhánh khác nhau, sử dụng các thiết bị điện tiết kiệm năng lượng, và quản lý việc sử dụng điện của sinh viên. Sụt áp xảy ra khi điện áp tại các thiết bị giảm xuống dưới mức cho phép, gây ảnh hưởng đến hiệu suất hoạt động của các thiết bị và thậm chí có thể làm hỏng thiết bị. Nguyên nhân của sụt áp có thể là do dây dẫn có tiết diện nhỏ, khoảng cách từ nguồn đến các thiết bị quá xa, hoặc tải quá lớn. Giải pháp cho vấn đề sụt áp bao gồm: tăng tiết diện dây dẫn, giảm khoảng cách từ nguồn đến các thiết bị, và sử dụng các thiết bị ổn áp. Điện áp định mức cần được duy trì ổn định để đảm bảo các thiết bị hoạt động hiệu quả.

2.2. Nguy cơ ngắn mạch và các biện pháp phòng ngừa hiệu quả

Ngắn mạch là một sự cố điện nguy hiểm có thể gây ra cháy nổ và điện giật. Ngắn mạch xảy ra khi có sự tiếp xúc trực tiếp giữa dây nóng và dây nguội, hoặc giữa dây nóng và vỏ kim loại của thiết bị. Nguyên nhân của ngắn mạch có thể là do lớp cách điện bị hỏng, dây dẫn bị đứt, hoặc do các vật dẫn điện rơi vào hệ thống điện. Các biện pháp phòng ngừa ngắn mạch bao gồm: sử dụng dây dẫn và thiết bị điện có chất lượng tốt, kiểm tra và bảo trì hệ thống điện định kỳ, và sử dụng các thiết bị bảo vệ như cầu dao và aptomat. Ngoài ra, cần hướng dẫn cho sinh viên về cách sử dụng các thiết bị điện an toàn và cách phát hiện các dấu hiệu bất thường. Khi phát hiện có mùi khét, tia lửa điện, hoặc các dấu hiệu khác của ngắn mạch, cần ngắt điện ngay lập tức và báo cho người có trách nhiệm. Thiết bị bảo vệ như CB và cầu chì là rất quan trọng để ngăn ngừa các hậu quả nghiêm trọng.

III. Phương Pháp Thiết Kế Hệ Thống Cung Cấp Điện Tiết Kiệm

Thiết kế hệ thống cung cấp điện tiết kiệm cho chung cư sinh viên đòi hỏi sự kết hợp giữa các giải pháp kỹ thuật và quản lý. Sử dụng đèn LED là một giải pháp hiệu quả để giảm thiểu điện năng tiêu thụ cho chiếu sáng. Đèn LED có hiệu suất chiếu sáng cao hơn và tuổi thọ dài hơn so với các loại đèn truyền thống. Hệ thống điều khiển chiếu sáng thông minh có thể tự động điều chỉnh độ sáng của đèn theo điều kiện ánh sáng tự nhiên, giúp tiết kiệm điện năng. Sử dụng các thiết bị điện có nhãn năng lượng là một cách đơn giản để lựa chọn các thiết bị tiết kiệm điện. Ngoài ra, cần khuyến khích sinh viên sử dụng điện tiết kiệm bằng cách tắt các thiết bị khi không sử dụng, sử dụng máy lạnh ở nhiệt độ vừa phải, và hạn chế sử dụng các thiết bị điện công suất lớn trong giờ cao điểm. Kiểm soát năng lượng thông qua các biện pháp quản lý cũng rất quan trọng. Cần có hệ thống đo đếm điện năng để theo dõi và phân tích tình hình sử dụng điện của chung cư. Từ đó, có thể đưa ra các biện pháp điều chỉnh và cải thiện hiệu quả sử dụng năng lượng. Tiết kiệm năng lượng không chỉ giúp giảm chi phí mà còn góp phần bảo vệ môi trường.

3.1. Sử dụng đèn LED và hệ thống điều khiển chiếu sáng thông minh

Đèn LED là một lựa chọn tối ưu cho hệ thống chiếu sáng của chung cư sinh viên. Đèn LED có hiệu suất chiếu sáng cao hơn nhiều so với đèn huỳnh quang và đèn sợi đốt, giúp giảm đáng kể điện năng tiêu thụ. Tuổi thọ của đèn LED cũng dài hơn, giúp giảm chi phí thay thế và bảo trì. Ngoài ra, đèn LED không chứa các chất độc hại như thủy ngân, an toàn hơn cho người sử dụng và thân thiện với môi trường. Hệ thống điều khiển chiếu sáng thông minh có thể tự động điều chỉnh độ sáng của đèn theo điều kiện ánh sáng tự nhiên. Hệ thống này có thể sử dụng các cảm biến ánh sáng để đo độ sáng môi trường và điều chỉnh độ sáng của đèn sao cho phù hợp. Ví dụ, vào ban ngày, khi ánh sáng tự nhiên đủ, hệ thống sẽ giảm độ sáng của đèn hoặc tắt hoàn toàn để tiết kiệm điện năng. Vào ban đêm, hệ thống sẽ tự động bật đèn khi trời tối. Hệ thống điều khiển chiếu sáng thông minh có thể được lập trình để hoạt động theo các khung thời gian khác nhau, phù hợp với nhu cầu sử dụng điện của chung cư. Ánh sáng tự nhiên cần được tận dụng tối đa để giảm thiểu sự phụ thuộc vào ánh sáng nhân tạo.

3.2. Lựa chọn thiết bị điện có nhãn năng lượng và hiệu suất cao

Nhãn năng lượng là một công cụ hữu ích để lựa chọn các thiết bị điện tiết kiệm điện. Nhãn năng lượng cung cấp thông tin về hiệu suất năng lượng của thiết bị, giúp người tiêu dùng so sánh và lựa chọn các thiết bị có hiệu suất cao hơn. Các thiết bị có nhãn năng lượng cao thường có giá thành cao hơn, nhưng sẽ giúp tiết kiệm điện năng trong quá trình sử dụng, giúp giảm chi phí điện hàng tháng. Khi lựa chọn các thiết bị điện cho chung cư sinh viên, nên ưu tiên lựa chọn các thiết bị có nhãn năng lượng từ 4 sao trở lên. Các thiết bị này thường có hiệu suất năng lượng cao và giúp tiết kiệm điện năng đáng kể. Ngoài ra, cần chú ý đến các thông số kỹ thuật khác của thiết bị, như công suất tiêu thụ, điện áp, và dòng điện, để đảm bảo thiết bị phù hợp với hệ thống điện của chung cư. Hiệu suất năng lượng là một yếu tố quan trọng cần xem xét khi lựa chọn thiết bị.

IV. Ứng Dụng Thực Tế và Nghiên Cứu Thiết Kế Cung Cấp Điện

Các nghiên cứu về thiết kế cung cấp điện cho chung cư sinh viên thường tập trung vào việc tối ưu hóa hiệu quả sử dụng năng lượng và giảm thiểu chi phí. Một số nghiên cứu đã chỉ ra rằng việc sử dụng đèn LED và hệ thống điều khiển chiếu sáng thông minh có thể giúp giảm đến 50% điện năng tiêu thụ cho chiếu sáng. Các nghiên cứu khác đã tập trung vào việc phát triển các mô hình dự báo nhu cầu sử dụng điện để tối ưu hóa công suất của hệ thống điện. Ngoài ra, các nghiên cứu về việc sử dụng năng lượng tái tạo, như năng lượng mặt trời, cũng đang được quan tâm để giảm thiểu sự phụ thuộc vào nguồn điện lưới. Các ứng dụng thực tế của các nghiên cứu này đã được triển khai tại một số chung cư sinh viên, mang lại kết quả tích cực về tiết kiệm năng lượng và giảm chi phí. Nghiên cứu và phát triển các giải pháp mới luôn là yếu tố quan trọng để cải thiện hiệu quả của hệ thống cung cấp điện. Năng lượng tái tạo ngày càng trở nên quan trọng trong bối cảnh biến đổi khí hậu.

4.1. Phân tích hiệu quả của các giải pháp tiết kiệm năng lượng

Việc phân tích hiệu quả kinh tế của các giải pháp tiết kiệm năng lượng là rất quan trọng để đánh giá tính khả thi của các dự án. Cần tính toán chi phí đầu tư ban đầu, chi phí vận hành và bảo trì, và lợi ích kinh tế thu được từ việc tiết kiệm điện năng. Thời gian hoàn vốn là một chỉ số quan trọng để đánh giá hiệu quả của dự án. Thời gian hoàn vốn càng ngắn thì dự án càng hiệu quả. Ngoài ra, cần xem xét các yếu tố khác như tuổi thọ của thiết bị, giá điện, và các chính sách hỗ trợ của nhà nước. Phân tích chi phí-lợi ích là một phương pháp hữu ích để đánh giá hiệu quả của các giải pháp tiết kiệm năng lượng. Chi phí vòng đời của thiết bị cũng cần được xem xét.

4.2. Đánh giá tác động của việc sử dụng năng lượng tái tạo

Việc sử dụng năng lượng tái tạo, như năng lượng mặt trời, có thể giúp giảm thiểu sự phụ thuộc vào nguồn điện lưới và giảm lượng khí thải carbon. Tuy nhiên, cần đánh giá kỹ lưỡng các yếu tố như: chi phí đầu tư, hiệu suất hoạt động, và khả năng tích hợp vào hệ thống điện hiện có. Năng lượng mặt trời có thể được sử dụng để cung cấp điện cho chiếu sáng, máy nước nóng, và các thiết bị khác. Tuy nhiên, cần có hệ thống lưu trữ điện để đảm bảo nguồn cung cấp liên tục khi không có ánh sáng mặt trời. Tính bền vững là một yếu tố quan trọng cần xem xét khi sử dụng năng lượng tái tạo. Hệ thống điện mặt trời cần được thiết kế và lắp đặt đúng cách để đảm bảo an toàn và hiệu quả.

V. Kết Luận và Hướng Phát Triển Cung Cấp Điện Chung Cư

Thiết kế cung cấp điện cho chung cư sinh viên là một bài toán phức tạp, đòi hỏi sự kết hợp giữa kiến thức kỹ thuật và quản lý. Việc áp dụng các giải pháp tiết kiệm năng lượng và sử dụng năng lượng tái tạo là xu hướng tất yếu trong tương lai. Các công nghệ mới như lưới điện thông minh, hệ thống điều khiển tự động, và các thiết bị điện thông minh sẽ đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao hiệu quả và độ tin cậy của hệ thống điện. Ngoài ra, cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các bên liên quan, bao gồm: chủ đầu tư, nhà thiết kế, nhà thầu, và sinh viên, để đảm bảo hệ thống điện đáp ứng được nhu cầu sử dụng và mang lại lợi ích cho tất cả mọi người. Phát triển bền vững là mục tiêu cuối cùng của thiết kế cung cấp điện. Công nghệ thông minh sẽ giúp tối ưu hóa việc sử dụng điện.

5.1. Tích hợp công nghệ lưới điện thông minh và tự động hóa

Lưới điện thông minh cho phép thu thập và phân tích dữ liệu về tình hình sử dụng điện, từ đó đưa ra các quyết định điều khiển và điều chỉnh hệ thống điện một cách tự động. Hệ thống điều khiển tự động có thể tự động điều chỉnh độ sáng của đèn, bật tắt các thiết bị điện, và điều chỉnh công suất của máy biến áp, giúp tiết kiệm điện năng và nâng cao hiệu quả hoạt động của hệ thống điện. Ngoài ra, lưới điện thông minh còn cho phép tích hợp các nguồn năng lượng tái tạo một cách hiệu quả, giúp giảm thiểu sự phụ thuộc vào nguồn điện lưới. Tự động hóa là chìa khóa để vận hành hệ thống điện một cách hiệu quả và an toàn.

5.2. Nâng cao nhận thức và thay đổi thói quen sử dụng điện

Việc nâng cao nhận thức và thay đổi thói quen sử dụng điện của sinh viên là rất quan trọng để đạt được hiệu quả tiết kiệm năng lượng. Cần tổ chức các chương trình tuyên truyền, giáo dục về tiết kiệm điện, cung cấp thông tin về các thiết bị điện tiết kiệm năng lượng, và khuyến khích sinh viên sử dụng điện một cách hợp lý. Ngoài ra, cần có các chính sách khuyến khích và khen thưởng cho các sinh viên và phòng ở có thành tích tốt trong việc tiết kiệm điện. Ý thức tiết kiệm cần được xây dựng từ mỗi cá nhân.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1:THIẾT KẾ CHIẾU SÁNG 1.2 TÍNH TOÁN CHIẾU SÁNG: TẦNG HẦM: Phòng đặt tủ điện 1 – Kích thước: chiều dài a = 8.9 (m2) 2 – Trần: trắng Hệ số phản xạ trần tr = 0.8 Tường: trắng Hệ số phản xạ tường tg = 0.5 Sàn: bê tông Hệ số phản xạ sàn s = 0.2 3 – độ rọi yêu cầu: Etc = 500 (lx) 4 – chọn hệ chiếu sáng: hệ 1 5 – chọn khoảng nhiệt độ màu: Tm = 4000 (K) theo đồ thị đường cong Kruithof. 6 – chọn đèn : loại: PHILIPS TCW216 1xTL-D36W_33-640 Pđm = 42.5 (W) đ = 2850 Tm = 4000 (K) 7 – phân bố các bộ đèn: cách trần h’ = 0 (m); bề mặt làm việc: 0.8 (m) Chiều cao treo đèn so với bề mặt làm việc: htt = 2.04 (m) 8 – chỉ số địa điểm: 9 – Hệ số bù: d = 1.25 10 – Tỷ số treo: j = 0 (vì h’ = 0) 11 – hệ số sử dụng: chọn U = 0.9 1 Đồ án: Thiết kế cung cấp điện | SVTH: Huỳnh Trọng Nghĩa 12 – Quang thông tổng: 13 – Xác định số bộ đèn: Để có tính thẩm mỹ ta chọn số bộ đèn: Nboden = 8 14 – Kiểm tra sai số quang thông: Kết luận: thỏa yêu cầu. 15 – kiểm tra độ rọi trung bình trên bề mặt làm việc: Tính tương tự cho các khu vực khác trong tầm hầm, ta được: 2 Đồ án: Thiết kế cung cấp điện | SVTH: Huỳnh Trọng Nghĩa Số công Từ thông Phòng Loại đèn lượng suất(W) (lm)/1bo PHILIPS TCW216 Bãi xe 60 42.5 2850 1xTL-D36W_33-640 PHILIPS TCW216 Kho nhỏx2 4 42.5 2850 1xTL-D36W_33-640 PHILIPS TCW216 Kho lớn 2 42.5 2850 1xTL-D36W_33-640 Phòng bơm PHILIPS TCW216 4 42.5 2850 PCCC & SH 1xTL-D36W_33-640 PHILIPS TCW216 Phòng tủ điện 8 42.5 2850 1xTL-D36W_33-640 PHILIPS DN130B Sảnh thanh 3 11.6 1250 D165 1xLED10S/830 Cầu thang PHILIPS DN130B 3 11.6 1250 bộ_trung tâm D165 1xLED10S/830 PHILIPS WL120V 1 18 1200 LED12S/830 Cầu thang PHILIPS DN130B 2 11.6 1250 bộ_góc tòa nhà D165 1xLED10S/830 PHILIPS WL120V 1 18 1200 LED12S/830 3 Đồ án: Thiết kế cung cấp điện | SVTH: Huỳnh Trọng Nghĩa TẦNG TRỆT: Số công Từ thông Phòng Loại đèn lượng suất(W) (lm)/1bo Sử dụng theo PHILIPS DN130B D217 41 22 2400 NCCĐT 1xLED20S/830 PHILIPS DN130B D217 Sảnh thang 2 22 2400 1xLED20S/830 PHILIPS DN130B D217 Kho thẻ cào 3 22 2400 1xLED20S/830 PHILIPS DN130B D217 P.camera an ninh 6 22 2400 1xLED20S/830 Tủ điện_Kỹ thuật PHILIPS LL120X 2 108 16000 tòa nhà 1xLED160S/840 WB PHILIPS LL120X P.điện tổng 2 64 9000 1xLED90S/840 WB PHILIPS DN130B D165 Hành lang 8 11.6 1250 1xLED10S/830 PHILIPS TMS022 1xTL- Kỹ thuật 1 36 3250 D36W HFS_827 Phòng WC Nam PHILIPS DN130B D165 10 11.6 1250 + Nữ 1xLED10S/830 Phòng WC người PHILIPS DN130B D165 1 11.6 1250 khuyết tật 1xLED10S/830 Cầu thang PHILIPS DN130B D165 3 11.6 1250 bộ_trung tâm 1xLED10S/830 PHILIPS WL120V 1 18 2000 LED12S/830 Cầu thang PHILIPS DN130B D165 2 11.6 1250 bộ_góc tòa nhà 1xLED10S/830 PHILIPS WL120V 1 18 2000 LED12S/830 4 Đồ án: Thiết kế cung cấp điện | SVTH: Huỳnh Trọng Nghĩa TẦNG MỘT: Số công Từ thông Phòng Loại đèn lượng suất(W) (lm)/1bo PHILIPS DN130B D217 Canteen 41 22 2400 1xLED20S/830 PHILIPS DN130B D165 Nhà bếp 1 11.6 1250 1xLED10S/830 PHILIPS RC125B W60L60 1xLED34S/830 9 41 3400 NOC PHILIPS DN130B D165 Kho bếp 3 11.6 1250 1xLED10S/830 PHILIPS DN130B D165 Sảnh thang 4 11.6 1250 1xLED10S/830 PHILIPS DN130B D165 Hàng lang 4 11.Tủ điện_kỹ PHILIPS LL120X 2 108 16000 thuật toàn nhà 1xLED160S/840 WB P.Đặt Block PHILIPS LL120X 2 64 9000 nóng 1xLED90S/840 WB WC Nam + Nữ PHILIPS DN130B D165 9 11.6 1250 + kho 1xLED10S/830 PHILIPS TMS022 1xTL- Phòng kỹ thuật 1 36 3250 D36W HFS_827 Cầu thang PHILIPS DN130B D165 3 11.6 1250 bộ_trung tâm 1xLED10S/830 PHILIPS WL120V 1 18 2000 LED12S/830 Cầu thang PHILIPS DN130B D165 2 11.6 1250 bộ_góc tòa nhà 1xLED10S/830 PHILIPS WL120V 1 18 2000 LED12S/830 đèn chùm LED 30W - Đại sảnh 3 30 HT882 PHILIPS DN130B D217 22 22 1250 1xLED20S/830 5 Đồ án: Thiết kế cung cấp điện | SVTH: Huỳnh Trọng Nghĩa TẦNG HAI: Số công Từ thông Phòng Loại đèn lượng suất(W) (lm)/1bo PHILIPS DN130B Phòng hội trường 63 11.6 1250 D165 1xLED10S/830 PHILIPS DN130B Sảnh giải lao 25 11.6 1250 D165 1xLED10S/830 PHILIPS DN130B Phòng họp lớn 20 22 2400 D217 1xLED20S/830 PHILIPS DN130B Sảnh thang 4 11.6 1250 D165 1xLED10S/830 PHILIPS DN130B Phòng phục vụ 12 22 2400 D217 1xLED20S/830 PHILIPS DN130B Phòng họp nhỏ 12 22 2400 D217 1xLED20S/830 P.Tủ điện_kỹ PHILIPS LL120X 2 108 16000 thuật toàn nhà 1xLED160S/840 WB P.Đặt Block PHILIPS LL120X 2 64 9000 nóng 1xLED90S/840 WB WC Nam + Nữ PHILIPS DN130B 9 11.6 1250 + kho D165 1xLED10S/830 PHILIPS TMS022 Phòng kỹ thuật 1 36 3250 1xTL-D36W HFS_827 Cầu thang PHILIPS DN130B 3 11.6 1250 bộ_trung tâm D165 1xLED10S/830 PHILIPS WL120V 1 18 2000 LED12S/830 Cầu thang PHILIPS DN130B 2 11.6 1250 bộ_góc tòa nhà D165 1xLED10S/830 PHILIPS WL120V 1 18 2000 LED12S/830 6 Đồ án: Thiết kế cung cấp điện | SVTH: Huỳnh Trọng Nghĩa TẦNG 3: Số công Từ thông Phòng Loại đèn lượng suất(W) (lm)/1bo PHILIPS RC125B P.lắp đặt W60L60 53 41 3400 TĐVTBML 1xLED34S/830 NOC PHILIPS RC125B Kỹ thuật viễn W60L60 36 41 3400 thông 1xLED34S/830 NOC PHILIPS DN130B Hành lang 17 11.6 1250 D165 1xLED10S/830 PHILIPS DN130B Kho lớn 6 22 2400 D217 1xLED20S/830 PHILIPS DN130B Kho nhỏ 3 22 2400 D217 1xLED20S/830 PHILIPS DN130B WC Nam + Nữ 8 11.6 1250 D165 1xLED10S/830 PHILIPS DN130B Sảnh thang 3 11.Tủ điện_kỹ PHILIPS LL120X 2 108 16000 thuật toàn nhà 1xLED160S/840 WB P.Đặt Block PHILIPS LL120X 2 64 9000 nóng 1xLED90S/840 WB PHILIPS TMS022 Phòng kỹ thuật 1 36 3250 1xTL-D36W HFS_827 Cầu thang PHILIPS DN130B 3 11.6 1250 bộ_trung tâm D165 1xLED10S/830 PHILIPS WL120V 1 18 2000 LED12S/830 Cầu thang PHILIPS DN130B 2 11.6 1250 bộ_góc tòa nhà D165 1xLED10S/830 PHILIPS WL120V 1 18 2000 LED12S/830 7 Đồ án: Thiết kế cung cấp điện | SVTH: Huỳnh Trọng Nghĩa TẦNG 4: Số công Từ thông Phòng Loại đèn lượng suất(W) (lm)/1bo PHILIPS RC125B P.Nguồn ACCU W60L60 1xLED34S/830 59 41 3400 NOC PHILIPS RC125B P.Nguồn W60L60 1xLED34S/830 15 41 3400 AC/DC NOC PHILIPS DN130B D165 Hành lang 14 11.6 1250 1xLED10S/830 PHILIPS DN130B D217 Kho nhỏ 3 22 2400 1xLED20S/830 PHILIPS DN130B D165 WC Nam + Nữ 8 11.6 1250 1xLED10S/830 PHILIPS DN130B D165 Sảnh thang 3 11.Tủ điện_kỹ PHILIPS LL120X 2 108 16000 thuật toàn nhà 1xLED160S/840 WB P.Đặt Block PHILIPS LL120X 2 64 9000 nóng 1xLED90S/840 WB PHILIPS TMS022 1xTL- Phòng kỹ thuật 1 36 3250 D36W HFS_827 Cầu thang PHILIPS DN130B D165 3 11.6 1250 bộ_trung tâm 1xLED10S/830 PHILIPS WL120V 1 18 2000 LED12S/830 Cầu thang PHILIPS DN130B D165 2 11.6 1250 bộ_góc tòa nhà 1xLED10S/830 PHILIPS WL120V 1 18 2000 LED12S/830 8 Đồ án: Thiết kế cung cấp điện | SVTH: Huỳnh Trọng Nghĩa CHƯƠNG 2: XÁC ĐỊNH PHÂN NHÓM PHỤ TẢI VÀ TÍNH TOÁN 2.2 TÍNH TOÁN PHỤ TẢI: TÍNH TOÁN PHỤ TẢI TẦNG HẦM: Nhóm 1: Tương tự ta tính cho các nhóm còn lại, được kết quả như sau: Nhóm 2: Ptt1 = 5.90 Ta có kết quả tính toán phụ tải Hầm như sau: PttHầm = Ptt1 + Ptt2 + Ptt3 = 22.89 9 Đồ án: Thiết kế cung cấp điện | SVTH: Huỳnh Trọng Nghĩa thông số điện hệ số Công suất Tầng Nhóm tuyến dây chức năng Ph Ku(nhóm V Cos costb(nhóm) P(kW) Ku Ks P(kW) S(kva) a ) L1 chiếu sáng bãi xe x10đèn 220 1 0.9 L2 chiếu sáng bãi xe x10đèn 220 1 0.9 L3 chiếu sáng bãi xe x10đèn 220 1 0.700 L4 chiếu sáng bãi xe x10đèn 220 1 0.9 L5 chiếu sáng bãi xe x10đèn 220 1 0.9 L6 chiếu sáng bãi xe x10đèn 220 1 0.9 S1 chiếu sáng kho nhỏ 1 220 1 0.9 S2 chiếu sáng kho nhỏ 2 220 1 0.9 S3 chiếu sáng sảnh thanh 220 1 0.9 2 S4 chiếu sáng PCCC và SH 220 1 0.300 S5 chiếu sáng tủ điện 220 1 0.9 HẦM S6 chiếu sáng kho lớn 220 1 0.9 S7 cs cầu thang toàn tòa nhà 220 1 0.9 P1 ổ cắm đôi kho lớn x1 220 1 0.8 P2 ổ cắm đôi kho nhỏ 1 x1 220 1 0.8 P3 ổ cắm đôi khi nhỏ 2 x1 220 1 0.800 P4 ổ cắm đôi phòng tủ điện x1 220 1 0.8 P5 ổ cắm đôi sảnh thang x1 220 1 0.8 P6 ổ cắm đôi PCCC và SH x1 220 1 0.8 B1 bơm nước tầng hầm 380 3 0.9 10 Đồ án: Thiết kế cung cấp điện | SVTH: Huỳnh Trọng Nghĩa thông số điện hệ số Công suất tuyến Tầng Nhóm chức năng dây costb Ku V Pha Cos P(kW) Ku Ks P(kW) S(kva) (nhóm) (nhóm) chiếu sáng theo L1 220 1 0.9 NCCĐT x11đèn chiếu sáng theo L2 220 1 0.9 NCCĐT x10 chiếu sáng theo L3 220 1 0.476 chiếu sáng theo L4 220 1 0.9 NCCĐT x10 chiếu sáng đại sảnh L5 220 1 0.9 (đền chùm) x3 TRỆT L6 chiếu sáng đại sảnh 220 1 0.9 S1 chiếu sáng sảnh thang 220 1 0.9 S2 chiếu sáng kho thẻ cào 220 1 0.831 S4 chiếu sáng tủ điện 220 1 0.9 chiếu sáng kỹ thuật S5 220 1 0.9 + điện tổng S6 chiếu sáng hành lang 220 1 0.9 11 Đồ án: Thiết kế cung cấp điện | SVTH: Huỳnh Trọng Nghĩa S7 chiếu sáng WC 220 1 0.9 cấp nguồn cho P1 380 3 0.8 hệ thống âm thanh cấp nguồn cho P2 380 3 0.8 hệ thống điện thoại 3 0.860 cấp nguồn cho P3 380 3 0.8 hệ thống mạng cấp nguồn cho P4 380 3 0.8 hệ thông báo cháy D1 ổ cắm đơn khu NCCĐT x8 220 1 0.8 và kho sim x1 ổ cắm đôi tủ điện x1 4 D3 220 1 0.000 + điện tổng x1 ổ cắm đôi WC x2 D4 220 1 0.8 + kỹ thuật x1 D5 ổ cắm sảnh thang x2 220 1 0.599 12 Đồ án: Thiết kế cung cấp điện | SVTH: Huỳnh Trọng Nghĩa thông số điện hệ số Công suất Tầng Nhóm tuyến dây chức năng P(kW Ku V Pha Cos costb Ku Ks P(kW) S(kva) ) (nhóm) L1 cs canteen x11đèn 220 1 0.352 L5 cs nhà bếp 220 1 0.9 L6 cs kho bếp 220 1 0.9 L7 cs sảnh thang 220 1 0.9 S1 cs hành lang 220 1 0.9 S2 cs tủ điện 220 1 0.530 MỘT cs WC x8 +kho x1 S4 220 1 0.kỹ thuật x1 P1 ổ cắm đơn canteen x8 220 1 0.8 P2 ổ cắm đôi bếp x4 + kho x1 220 1 0.8 3 ổ cắm đơn sảnh thang x2 0.8 + đôi tủ điện x1 ổ cắm đôi block x1 P4 220 1 0.8 + kỹ thật x1 + wc x2 D1 máy điều hòa phòng ăn vip 220 1 0.119 1 4 quạt trần phòng ăn thường 0.9 x9 13 Đồ án: Thiết kế cung cấp điện | SVTH: Huỳnh Trọng Nghĩa 14 Đồ án: Thiết kế cung cấp điện | SVTH: Huỳnh Trọng Nghĩa thông số điện hệ số Công suất tuyến Tầng Nhóm chức năng dây V Pha Cos costb P(kW) Ku Ku(nhóm) Ks P(kW) S(kva) 22 0. L1 cs hội trường x23 1 0.

L2 cs hội trường x20 1 0. L3 cs hội trường x20 1 0. 1 L4 cs sảnh giải lao x15 1 0. L5 cs sảnh giải lao x10 1 0.

L6 cs sảnh thanh 1 0. L7 cs phòng hợp lớn 1 0.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ