Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Điện năng là dạng năng lượng trung tâm trong sản xuất công nghiệp nhờ khả năng chuyển hóa linh hoạt sang cơ năng, nhiệt năng, hóa năng cùng hiệu suất truyền tải cao. Trong bối cảnh chuyển dịch cơ cấu kinh tế từ nông nghiệp sang công nghiệp và tăng cường tự động hóa máy móc, việc xây dựng và cải tiến hệ thống cung cấp điện an toàn, liên tục và kinh tế là yêu cầu kỹ thuật nền tảng cho các cơ sở sản xuất.
Đồ án tốt nghiệp "Thiết kế cung cấp điện cho phân xưởng sửa chữa cơ khí" do sinh viên Nguyễn Văn Hiệp thực hiện dưới sự hướng dẫn của ThS. Đỗ Thị Hồng Lý (ngành Điện Tự Động Công Nghiệp, Trường Đại học Dân Lập Hải Phòng, 2016) giải quyết bài toán thiết kế mạng phân phối điện hạ áp cho một phân xưởng sản xuất cơ khí chuyên dụng.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài bao gồm:
- Nghiên cứu lý thuyết và áp dụng các phương pháp xác định phụ tải tính toán cho các nhóm thiết bị công nghiệp.
- Phân nhóm phụ tải và tính toán công suất tác dụng, công suất phản kháng, công suất biểu kiến cho toàn bộ phân xưởng cơ khí.
- Thiết kế sơ đồ mạng điện hạ áp, lựa chọn chủng loại và thông số kỹ thuật cho hệ thống thiết bị đóng cắt, bảo vệ (aptomat, cầu chì), tủ phân phối, tủ động lực và mạng lưới cáp dẫn điện.
- Nghiên cứu tổn thất điện năng, phân tích ý nghĩa của hệ số công suất và tính toán lựa chọn dung lượng bù công suất phản kháng nhằm tối ưu hóa hiệu quả vận hành mạng điện.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Hệ thống cung cấp điện hạ áp và các phần tử phân phối, bảo vệ, bù công suất phản kháng.
- Phạm vi không gian: Mặt bằng phân xưởng sửa chữa cơ khí có diện tích $1000,\text{m}^2$, bao gồm hơn 50 thiết bị máy móc chuyên dụng cho các bộ phận rèn, nhiệt luyện, mộc và thông gió.
- Phạm vi thời gian: Đồ án thực hiện trong thời gian 12 tuần (năm 2016).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết của đồ án dựa trên các phương pháp tính toán phụ tải điện công nghiệp và kỹ thuật bù công suất phản kháng truyền thống:
-
Phương pháp xác định phụ tải tính toán ($P_{tt}$):
- Phương pháp theo công suất đặt và hệ số nhu cầu ($K_{nc}$): Áp dụng khi chỉ biết công suất đặt ở giai đoạn thiết kế sơ bộ theo công thức $P_{tt} = K_{nc} \cdot P_{dat}$ và phụ tải chiếu sáng $P_{cs} = p_0 \cdot S$.
- Phương pháp theo suất phụ tải trên một đơn vị diện tích ($p_0$): Tính theo diện tích nhà xưởng $F,(\text{m}^2)$ cho các phân xưởng có mật độ máy phân bố đều.
- Phương pháp theo suất tiêu hao điện năng trên một đơn vị sản phẩm ($W_0$): Áp dụng cho các phụ tải ít biến đổi (quạt gió, máy nén khí, máy bơm) theo công thức $P_{tt} = \frac{M \cdot W_0}{T_{max}}$.
- Phương pháp xác định theo công suất trung bình và hệ số cực đại ($K_{sd}, K_{max}, n_{hq}$): Đây là phương pháp chính được tác giả áp dụng khi đã có mặt bằng bố trí chi tiết và thông số từng động cơ. Trình tự xác định số thiết bị dùng điện hiệu quả $n_{hq}$ dựa trên tỷ lệ $n^* = \frac{n_1}{n}$ và $P^* = \frac{P_1}{P_{\sum}}$, từ đó tra hệ số cực đại $K_{max}$ để xác định $P_{tt} = K_{max} \cdot K_{sd} \cdot \sum P_{dmi}$.
-
Phương pháp tính toán tổn thất và bù công suất phản kháng:
- Đánh giá tổn thất công suất đường dây: $\Delta P = \frac{P^2 + Q^2}{U^2} R = \Delta P(P) + \Delta P(Q)$.
- Đánh giá tổn thất điện áp: $\Delta U = \frac{PR + QR}{U} = \Delta U(P) + \Delta U(Q)$.
- Tính toán dung lượng bù: $Q_b = \alpha \cdot P_{tt} \cdot (\tan\varphi_1 - \tan\varphi_2)$, trong đó $\alpha$ là hệ số xét tới các biện pháp nâng cao $\cos\varphi$ tự nhiên ($\alpha = 0{,}9 \div 1$).
Nguồn dữ liệu tính toán bao gồm bảng thông số thiết bị công nghệ của xưởng cơ khí, sổ tay kỹ thuật tra cứu hệ số phụ tải công nghiệp ($K_{sd} = 0{,}2$; $\cos\varphi = 0{,}6$; $\tan\varphi = 1{,}33$), cẩm nang tra cứu dây cáp và khí cụ điện tiêu chuẩn.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Các phương pháp xác định phụ tải tính toán
Chương này tổng quan về khái niệm phụ tải tính toán (dòng nhiệt tương đương phát nóng lâu dài lớn nhất) và trình bày 4 phương pháp xác định phụ tải điện. Tác giả tiến hành phân loại và phân chia hơn 50 thiết bị trong phân xưởng cơ khí thành 5 nhóm phụ tải riêng biệt nhằm đảm bảo các nguyên tắc: các thiết bị gần nhau trên mặt bằng, có cùng chế độ vận hành và tổng công suất các nhóm ít chênh lệch.
| Nhóm |
Bộ phận / Thiết bị chính |
Số lượng thiết bị ($n$) |
Số thiết bị hiệu quả ($n_{hq}$) |
Hệ số $K_{max}$ |
Tổng công suất đặt ($\text{kW}$) |
Phụ tải tính toán $P_{tt}$ ($\text{kW}$) |
Phụ tải phản kháng $Q_{tt}$ ($\text{kVAr}$) |
| Nhóm 1 |
Bộ phận rèn: Búa hơi, lò rèn, quạt ly tâm, dầm treo, máy biến áp |
11 |
7 |
2,10 |
108,00 |
51,20 |
68,10 |
| Nhóm 2 |
Bộ phận nhiệt luyện 1: Lò hóa cứng kim loại ($90,\text{kW}$), máy mài, máy ép |
6 |
6 |
2,24 |
128,30 |
57,48 |
76,45 |
| Nhóm 3 |
Bộ phận nhiệt luyện 2: Thiết bị tôi cao tần ($80,\text{kW}$), thiết bị đo bi, lò điện |
3 |
$n \le 3$ |
- |
133,00 |
133,00 |
177,33 |
| Nhóm 4 |
Lò điện, lò rèn, bể dầu tôi, máy đo độ cứng, cầu trục |
9 |
5,22 |
2,42 |
123,15 |
59,60 |
79,27 |
| Nhóm 5 |
Bộ phận mộc và quạt thông gió: Máy nén khí ($45,\text{kW}$), máy bào, cưa, quạt gió |
9 |
7 |
2,10 |
109,00 |
45,78 |
60,89 |
Phụ tải chiếu sáng toàn phân xưởng được xác định theo phương pháp suất phụ tải trên đơn vị diện tích: với $S = 1000,\text{m}^2$ và $p_0 = 12,\text{W/m}^2$, công suất chiếu sáng là $P_{cs} = 12,\text{kW}$ ($Q_{cs} = 0$).
Tổng hợp phụ tải toàn phân xưởng với hệ số đồng thời $k_{dt} = 0{,}95$:
- Công suất tác dụng tính toán: $P_{ttpx} = k_{dt} \cdot \sum P_{tti} + P_{cs} = 341{,}20,\text{kW}$.
- Công suất phản kháng tính toán: $Q_{ttpx} = k_{dt} \cdot \sum Q_{tti} = 453{,}82,\text{kVAr}$.
- Công suất toàn phần tính toán: $S_{ttpx} = \sqrt{P_{ttpx}^2 + Q_{ttpx}^2} = 567{,}80,\text{kVA}$.
- Hệ số công suất tự nhiên của phân xưởng: $\cos\varphi_{px} = \frac{P_{ttpx}}{S_{ttpx}} = 0{,}60$ (sau khi tính toán tổng thể xác định ở mức $0{,}75$).
Chương 2: Thiết kế mạng hạ áp cho phân xưởng cơ khí
Chương 2 trình bày giải pháp thiết kế cấu trúc mạng phân phối điện hạ áp và tính chọn các phần tử kỹ thuật. Phân xưởng nhận nguồn từ một phân đoạn thanh cái $35,\text{kV}$ qua trạm biến áp trung gian hạ áp (máy biến áp $630,\text{kVA}$) dẫn về tủ phân phối chính (tủ PP) đặt trong xưởng.
Cấu trúc mạng điện được thiết kế theo sơ đồ hỗn hợp:
- Từ trạm biến áp về tủ phân phối chính: Cấp nguồn bằng 5 nhánh cáp đồng hạ áp loại $5\text{PVC},(3\times 50 + 1\times 50,\text{mm}^2)$.
- Từ tủ phân phối đến 5 tủ động lực (ĐL1 - ĐL5) và 1 tủ chiếu sáng: Sử dụng sơ đồ hình tia độc lập để tăng tính linh hoạt vận hành.
- Từ các tủ động lực đến thiết bị máy móc: Thiết bị công suất lớn nhận điện trực tiếp từ thanh cái tủ động lực; thiết bị công suất nhỏ được ghép nhóm theo sơ đồ liên thông.
Tác giả đã tính chọn các khí cụ và đường dây theo các tiêu chuẩn kỹ thuật:
- Tủ phân phối chính: Chọn tủ mã hiệu P-9262 gồm 1 đầu vào và 6 lộ ra.
- Aptomat: Chọn aptomat tổng đầu nguồn đặt tại trạm biến áp theo dòng điện định mức $I_{xg} = 957{,}38,\text{A}$.
- Cáp cấp nguồn từ tủ PP về các tủ động lực: Cáp đồng 4 lõi cách điện PVC chôn ngầm trực tiếp dưới đất, lựa chọn theo dòng phát nóng lâu dài ($k_1 k_2 I_{cp} \ge I_{tt}$). Ví dụ tuyến PP - ĐL1 có $I_{tt} = 129{,}96,\text{A}$, chọn cáp tiết diện $120,\text{mm}^2$ ($I_{cp} = 343,\text{A}$).
- Cầu chì bảo vệ: Sử dụng cầu chì nắp vặn mã hiệu $\Pi P-2$ tại các tủ động lực, kiểm tra điều kiện dòng điện mở máy ($k_{mm} = 5, \alpha = 2{,}5$) và tính chọn lọc (dòng định mức dây chảy cầu chì tổng lớn hơn ít nhất 2 cấp so với cầu chì nhánh).
- Dây dẫn tới từng động cơ: Chọn cáp đồng 4 lõi $\Pi PTO$ luồn trong ống thép bảo vệ đường kính $3/4''$ chôn ngầm dưới sàn bê tông xưởng; thỏa mãn điều kiện phối hợp bảo vệ với cầu chì ($0{,}85 \cdot I_{cp} \ge \frac{I_{dc}}{3}$).
Chương 3: Tính bù công suất phản kháng
Chương 3 tập trung phân tích tổn thất điện năng và giải pháp nâng cao hệ số công suất $\cos\varphi$. Số liệu thống kê trong đồ án chỉ ra rằng tổn thất điện năng trong mạng hạ áp cấp điện áp $0{,}1 \div 10,\text{kV}$ chiếm tới $64{,}4%$ tổng tổn thất toàn hệ thống điện ($47{,}8%$ do đường dây và $16{,}6%$ do máy biến áp).
Tác giả phân tích và đối chiếu hai nhóm biện pháp:
- Nâng cao $\cos\varphi$ tự nhiên: Thay thế động cơ không đồng bộ non tải bằng động cơ nhỏ hơn; đổi nối dây quấn stato từ tam giác sang sao ($\Delta \to \text{Y}$); hạn chế chạy không tải bằng rơ-le thời gian ngắt tự động; nâng cao chất lượng sửa chữa cơ điện.
- Nâng cao $\cos\varphi$ bằng thiết bị bù cưỡng bức: So sánh giữa máy bù đồng bộ và tụ điện tĩnh. Tụ điện tĩnh tiêu thụ rất ít công suất tác dụng ($0{,}3 \div 0{,}5%$ công suất định mức so với $1{,}33 \div 3{,}2%$ của máy bù đồng bộ), vận hành tĩnh không gây rung chấn, chia nhỏ linh hoạt theo từng cấp dung lượng và giá thành thấp hơn trên mỗi đơn vị dung lượng hạ áp.
Tính toán dung lượng bù cụ thể cho phân xưởng cơ khí:
- Thông số trước bù: $P_{ttpx} = 341{,}2,\text{kW}$, $\cos\varphi_1 = 0{,}75 \implies \tan\varphi_1 = 0{,}88$.
- Yêu cầu sau bù: Nâng hệ số công suất lên $\cos\varphi_2 = 0{,}95 \implies \tan\varphi_2 = 0{,}33$.
- Dung lượng bù yêu cầu: $Q_b = P_{ttpx} \cdot (\tan\varphi_1 - \tan\varphi_2) = 341{,}2 \cdot (0{,}88 - 0{,}33) = 187{,}66,\text{kVAr}$ (tính toán thực tế chọn công suất bù tiêu chuẩn $160,\text{kVAr}$).
- Chủng loại thiết bị: Lựa chọn 4 bình tụ điện tĩnh 3 pha hạ áp mã hiệu $\text{KC2-0,38-40-3Y1}$ đấu tam giác, điện áp định mức $0{,}38,\text{kV}$, dung lượng $40,\text{kVAr}$ mỗi bình, lắp đặt tại thanh cái tủ phân phối hạ áp.
Thiết kế và triển khai
Hệ thống cung cấp điện cho phân xưởng sửa chữa cơ khí được thiết kế với các thông số kỹ thuật và cấu hình lắp đặt chi tiết sau:
[Nguồn trung gian 35kV] ---> [Máy biến áp 630kVA (Aptomat 957A)]
5 nhánh cáp 5PVC (3x50 + 1x50 mm²)
[Tủ ĐL1] [Tủ ĐL2] [Tủ ĐL3] [Tủ ĐL4] [Tủ ĐL5] [Tủ CS]
(Nhóm rèn) (Nhiệt luyện) (Tôi cao tần) (Lò điện-tôi) (Mộc-quạt) (12kW - 1000m²)
Dây ΠPTO Dây ΠPTO Dây ΠPTO Dây ΠPTO Dây ΠPTO
ống thép ống thép ống thép ống thép ống thép
11 máy 6 máy 3 máy 9 máy 9 máy
Thông số lựa chọn dây dẫn và khí cụ bảo vệ cho các nhóm thiết bị tiêu biểu:
| Tên thiết bị tiêu biểu |
Công suất định mức ($\text{kW}$) |
Dòng định mức $I_{dm}$ ($\text{A}$) |
Mã hiệu cáp dẫn |
Tiết diện ruột cáp ($\text{mm}^2$) |
Đường kính ống thép bảo vệ |
Mã hiệu cầu chì bảo vệ |
Dòng định mức vỏ/ruột cầu chì $I_{vo}/I_{dc}$ ($\text{A}$) |
| Búa hơi để rèn |
10,00 |
25,60 |
$\Pi PTO$ |
2,5 |
3/4" |
$\Pi P-2$ |
45 / 60 |
| Búa hơi để rèn lớn |
28,00 |
70,90 |
$\Pi PTO$ |
10,0 |
3/4" |
$\Pi P-2$ |
160 / 200 |
| Lò điện hóa cứng kim loại |
90,00 |
227,90 |
$\Pi PTO$ |
95,0 |
3/4" |
$\Pi P-2$ |
500 / 600 |
| Thiết bị tôi cao tần |
80,00 |
202,60 |
$\Pi PTO$ |
95,0 |
3/4" |
$\Pi P-2$ |
430 / 600 |
| Thiết bị đo bi |
23,00 |
58,96 |
$\Pi PTO$ |
10,0 |
3/4" |
$\Pi P-2$ |
160 / 200 |
| Lò điện |
36,00 |
91,16 |
$\Pi PTO$ |
16,0 |
3/4" |
$\Pi P-2$ |
200 / 350 |
| Thiết bị tôi bánh răng |
18,00 |
63,30 |
$\Pi PTO$ |
10,0 |
3/4" |
$\Pi P-2$ |
160 / 200 |
| Máy nén khí |
45,00 |
113,95 |
$\Pi PTO$ |
16,0 |
3/4" |
$\Pi P-2$ |
260 / 350 |
| Quạt gió số 14 |
18,00 |
45,58 |
$\Pi PTO$ |
4,0 |
3/4" |
$\Pi P-2$ |
100 / 200 |
Kết quả và đóng góp
Đồ án hoàn thành các hạng mục tính toán và thiết kế kỹ thuật cho toàn bộ mạng điện hạ áp phân xưởng sửa chữa cơ khí với các kết quả cụ thể:
- Số liệu tính toán phụ tải điện: Xác lập chính xác bảng phụ tải tính toán của 5 nhóm máy với tổng công suất tác dụng $P_{ttpx} = 341{,}20,\text{kW}$, công suất phản kháng $Q_{ttpx} = 453{,}82,\text{kVAr}$ và công suất toàn phần $S_{ttpx} = 567{,}80,\text{kVA}$.
- Cấu hình hệ thống phân phối hạ áp: Xác lập hoàn chỉnh giải pháp đi dây từ trạm biến áp $630,\text{kVA}$ về tủ phân phối P-9262 gồm 5 phân nhánh cáp $5\text{PVC},(3\times 50 + 1\times 50,\text{mm}^2)$, 5 tuyến cáp cấp điện hình tia cho các tủ động lực và mạng dây dẫn đồng $\Pi PTO$ luồn ống thép ngầm cho từng thiết bị.
- Giải pháp nâng cao chất lượng điện năng: Đề xuất và tính toán thành công phương án lắp đặt 4 bộ tụ bù tĩnh hạ áp $\text{KC2-0,38-40-3Y1}$ với tổng dung lượng $160,\text{kVAr}$, đưa hệ số công suất của phân xưởng từ mức tự nhiên $\cos\varphi = 0{,}75$ lên mức vận hành kinh tế $\cos\varphi = 0{,}95$.
Đóng góp của đồ án thể hiện ở việc áp dụng phương pháp thiết bị dùng điện hiệu quả ($n_{hq}$) và hệ số cực đại ($K_{max}$) để phản ánh chính xác chế độ mang tải thực tế của các thiết bị cơ khí, tránh việc chọn thừa công suất thiết bị đóng cắt và tiết diện cáp dẫn.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế trong đồ án:
- Tác giả bỏ qua bước tính toán dòng ngắn mạch để kiểm tra độ bền nhiệt và độ bền điện động của dây dẫn, thanh cái và khả năng cắt của khí cụ điện, với lý do xưởng đặt cách xa trạm biến áp.
- Các danh mục thiết bị đóng cắt, bảo vệ và dây cáp được tra cứu dựa trên cẩm nang kỹ thuật và tiêu chuẩn thiết bị cũ của Liên Xô (tủ P-9262, tụ bù KC2, cầu chì $\Pi P-2$, dây dẫn $\Pi PTO$), chưa cập nhật theo các dòng sản phẩm tiêu chuẩn IEC hiện đại.
Hướng phát triển tiếp theo:
- Bổ sung tính toán ngắn mạch duy trì và ngắn mạch xung kích tại các điểm nút đặc trưng (thanh cái tủ phân phối, đầu cực động cơ lớn nhất) để kiểm tra chọn lọc khí cụ điện.
- Thiết kế tích hợp hệ thống tự động đóng cắt tụ bù theo thời gian thực (bộ điều khiển tụ bù tự động nhiều cấp) thay vì đóng cố định một cấp dung lượng.
- Nghiên cứu ảnh hưởng của sóng hài do các thiết bị biến đổi tần số và lò tôi cao tần gây ra đối với tụ bù và mạng hạ áp.
Giá trị tham khảo
Đồ án là tài liệu tham khảo thực tế cho sinh viên các ngành Kỹ thuật Điện, Hệ thống điện, Điện tự động hóa và các kỹ sư thiết kế cung cấp điện công nghiệp. Tài liệu đặc biệt hữu ích ở các nội dung:
- Trình tự phân nhóm phụ tải và các bước xác định số thiết bị hiệu quả $n_{hq}$ cho các dây chuyền gia công cơ khí - nhiệt luyện.
- Phương pháp kiểm tra phối hợp cách ly giữa dòng điện cho phép của dây dẫn luồn ống thép với đặc tính bảo vệ của cầu chì động lực.
- Quy trình tính toán lựa chọn dung lượng bù hạ áp nhằm giảm tổn thất công suất tác dụng trên đường dây phân phối.
Câu hỏi thường gặp
1. Phân xưởng cơ khí trong đồ án có quy mô diện tích và các thông số phụ tải tính toán tổng thể là bao nhiêu?
Phân xưởng có tổng diện tích mặt bằng là $1000,\text{m}^2$. Phụ tải tính toán tổng hợp toàn xưởng bao gồm: công suất tác dụng $P_{ttpx} = 341{,}20,\text{kW}$ (trong đó có $12,\text{kW}$ phụ tải chiếu sáng), công suất phản kháng $Q_{ttpx} = 453{,}82,\text{kVAr}$, công suất toàn phần $S_{ttpx} = 567{,}80,\text{kVA}$ và hệ số công suất tự nhiên tính toán là $0{,}75$.
2. Đồ án sử dụng phương pháp nào để xác định phụ tải tính toán cho từng nhóm thiết bị?
Tác giả sử dụng phương pháp xác định phụ tải tính toán theo công suất trung bình và hệ số cực đại ($K_{sd} = 0{,}2; K_{max}$). Phương pháp này xác định số lượng thiết bị có công suất lớn $n_1$ và tổng công suất $P_1$, từ đó tính ra số thiết bị hiệu quả $n_{hq}$ để tra bảng tìm $K_{max}$ và tính ra công suất đỉnh $P_{tt}$.
3. Mạng hạ áp phân xưởng được cấp nguồn theo cấu trúc sơ đồ nào?
Mạng điện được cấu hình theo sơ đồ hỗn hợp: nguồn lấy từ trạm biến áp $35,\text{kV}$ ($S_{BA} = 630,\text{kVA}$) dẫn bằng 5 nhánh cáp $5\text{PVC},(3\times 50 + 1\times 50,\text{mm}^2)$ về tủ phân phối P-9262; từ tủ phân phối cấp nguồn hình tia độc lập đến 5 tủ động lực và 1 tủ chiếu sáng; từ tủ động lực cấp điện hỗn hợp đến từng động cơ máy móc.
4. Giải pháp nâng cao hệ số công suất của phân xưởng được thực hiện như thế nào?
Tác giả lựa chọn giải pháp đặt tụ bù tĩnh 3 pha hạ áp đấu tam giác tại thanh cái tủ phân phối. Để nâng hệ số công suất từ $\cos\varphi_1 = 0{,}75$ lên $\cos\varphi_2 = 0{,}95$, hệ thống lắp đặt 4 bình tụ điện hạ áp loại $\text{KC2-0,38-40-3Y1}$ ($0{,}38,\text{kV}$) với công suất bù $40,\text{kVAr}$ mỗi bình, tương ứng tổng dung lượng bù đặt là $160,\text{kVAr}$.
5. Dây dẫn từ tủ động lực đến các máy trong xưởng được lắp đặt và lựa chọn theo tiêu chuẩn nào?
Tất cả dây dẫn tới từng thiết bị đều sử dụng cáp đồng 4 lõi cách điện PVC mã hiệu $\Pi PTO$, đặt luồn bên trong ống thép đường kính $3/4''$ chôn ngầm dưới nền xưởng. Tiết diện cáp được lựa chọn theo điều kiện phát nóng ($k_1 k_2 I_{cp} \ge I_{tt}$) và kiểm tra lại theo điều kiện phối hợp với cầu chì bảo vệ $\Pi P-2$ ($0{,}85 \cdot I_{cp} \ge \frac{I_{dc}}{3}$).
Kết luận
Đồ án tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Văn Hiệp đã xây dựng hoàn chỉnh giải pháp thiết kế mạng cung cấp điện hạ áp cho phân xưởng sửa chữa cơ khí diện tích $1000,\text{m}^2$. Nghiên cứu đã phân nhóm và xác định chính xác phụ tải tính toán tổng thể ($P_{ttpx} = 341{,}20,\text{kW}$), hoàn thiện việc tính chọn hệ thống cáp ngầm, khí cụ đóng cắt bảo vệ và lựa chọn cấu hình 4 bộ tụ bù tĩnh $\text{KC2-0,38-40-3Y1}$ ($160,\text{kVAr}$) đưa hệ số công suất lên mức $0{,}95$. Toàn bộ nội dung đồ án đáp ứng đầy đủ các yêu cầu kỹ thuật cơ bản trong thiết kế mạng điện xí nghiệp công nghiệp.