Thiết kế chiếu sáng cung cấp điện trường đại học tôn đức thắng

Thiết kế chiếu sáng Đại học Tôn Đức Thắng: Giải pháp chiếu sáng tối ưu, tiết kiệm điện năng, đảm bảo chất lượng học tập và làm việc.

Chuyên ngành

Hệ Thống Điện

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn tốt nghiệp

2010

132
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan thiết kế chiếu sáng và cung cấp điện cho TDTU

Việc thiết kế chiếu sáng cung cấp điện trường đại học Tôn Đức Thắng (TDTU) là một bài toán kỹ thuật phức hợp, đòi hỏi sự cân bằng giữa hiệu quả học tập, an toàn và tối ưu hóa năng lượng. Một hệ thống chiếu sáng TDTU hiệu quả không chỉ đảm bảo đủ ánh sáng cho các hoạt động giảng dạy và nghiên cứu mà còn tạo ra một môi trường học thuật tiện nghi, truyền cảm hứng. Đồng thời, hệ thống cung cấp điện phải ổn định, an toàn và đủ công suất để vận hành toàn bộ cơ sở hạ tầng hiện đại của trường. Dự án này bao gồm hai hợp phần chính: thiết kế hệ thống chiếu sáng cho các khu vực chức năng và thiết kế hệ thống cung cấp điện tổng thể. Các giải pháp phải tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn chiếu sáng giáo dục quốc gia, cụ thể là TCVN 7114:2008, đồng thời hướng đến việc áp dụng công nghệ tiên tiến để tiết kiệm năng lượng. Việc lập một đồ án cung cấp điệnluận văn thiết kế chiếu sáng chi tiết là bước khởi đầu quan trọng, định hình toàn bộ cấu trúc hạ tầng điện của trường. Nội dung thiết kế phải bao quát từ tính toán chiếu sáng trong nhà cho giảng đường, thư viện, phòng thí nghiệm đến chiếu sáng khuôn viên ngoài trời. Song song đó, hệ thống cung cấp điện cần được tính toán kỹ lưỡng từ máy biến áp nguồn, tủ điện tổng MSB đến mạng lưới phân phối, đảm bảo an toàn điện trong trường học là ưu tiên hàng đầu. Một thiết kế M&E trường đại học thành công sẽ góp phần nâng cao chất lượng giáo dục, tối ưu chi phí vận hành và xây dựng hình ảnh một trường đại học hiện đại, bền vững.

1.1. Vai trò của thiết kế M E trường đại học hiện đại

Hệ thống Cơ Điện (M&E) là xương sống của mọi công trình hiện đại, và vai trò của nó trong một trường đại học lại càng quan trọng. Một thiết kế M&E trường đại học toàn diện bao gồm hệ thống điện, chiếu sáng, điều hòa không khí, phòng cháy chữa cháy, và hệ thống điện nhẹ (ELV). Tại TDTU, hệ thống M&E không chỉ phục vụ các nhu cầu cơ bản mà còn hỗ trợ trực tiếp cho các hoạt động học thuật chuyên sâu. Hệ thống điện ổn định đảm bảo các thiết bị thí nghiệm đắt tiền hoạt động chính xác. Hệ thống chiếu sáng đạt chuẩn giúp bảo vệ thị lực cho sinh viên và giảng viên, tăng cường khả năng tập trung. Các giải pháp chiếu sáng thông minh còn có thể điều chỉnh cường độ và màu sắc ánh sáng tùy theo hoạt động, từ đó nâng cao trải nghiệm học tập. Vì vậy, đầu tư vào một thiết kế M&E chuyên nghiệp là đầu tư cho chất lượng đào tạo và môi trường làm việc đẳng cấp.

1.2. Yêu cầu đặc thù trong cung cấp điện cho tòa nhà giáo dục

Việc cung cấp điện cho tòa nhà giáo dục như TDTU có những yêu cầu đặc thù so với các công trình dân dụng khác. Thứ nhất, phụ tải điện biến động lớn theo thời gian trong ngày và theo lịch học. Công suất đỉnh thường xảy ra vào các giờ giảng dạy chính và giảm mạnh vào buổi tối hoặc cuối tuần. Thứ hai, nhiều khu vực như phòng thí nghiệm, trung tâm dữ liệu đòi hỏi nguồn điện liên tục và có độ ổn định cực cao. Bất kỳ sự cố sụt áp hay mất điện nào cũng có thể gây hư hỏng thiết bị hoặc mất mát dữ liệu nghiên cứu quan trọng. Do đó, hệ thống cần có máy phát điện dự phòng và bộ lưu điện (UPS) phù hợp. Thứ ba, tính an toàn phải được đặt lên hàng đầu với hệ thống nối đất, chống sét và các thiết bị bảo vệ được lựa chọn và tính toán cẩn thận để phòng tránh mọi rủi ro cho hàng ngàn sinh viên và cán bộ.

II. Các thách thức trong thiết kế chiếu sáng và điện tại TDTU

Quá trình thiết kế chiếu sáng cung cấp điện trường đại học Tôn Đức Thắng đối mặt với nhiều thách thức đáng kể. Thách thức lớn nhất là làm sao để dung hòa giữa yêu cầu cao về chất lượng ánh sáng và mục tiêu chiếu sáng tiết kiệm năng lượng. Các không gian như giảng đường, thư viện, xưởng thực hành đều yêu cầu độ rọi khác nhau, đòi hỏi việc lựa chọn và bố trí đèn phải cực kỳ chính xác. Thêm vào đó, việc đảm bảo an toàn điện trong trường học là một vấn đề không thể xem nhẹ. Với mật độ người sử dụng cao và nhiều thiết bị điện tử, hệ thống phải được thiết kế để ngăn ngừa các nguy cơ chập cháy, rò rỉ điện. Một thách thức khác là việc tuân thủ các quy chuẩn kỹ thuật. Mọi tính toán và lựa chọn thiết bị đều phải dựa trên các tiêu chuẩn chiếu sáng giáo dục, đặc biệt là TCVN 7114:2008, để đảm bảo môi trường học tập lành mạnh. Việc tích hợp các giải pháp chiếu sáng thông minh vào hệ thống hiện có cũng là một bài toán khó, đòi hỏi sự tương thích về hạ tầng và chi phí đầu tư hợp lý. Cuối cùng, việc lập một thuyết minh kỹ thuật và bộ bản vẽ thiết kế điện rõ ràng, chi tiết để đội ngũ giám sát và thi công hệ thống điện có thể triển khai chính xác là yếu toos quyết định sự thành công của toàn bộ dự án.

2.1. Đảm bảo an toàn điện trong trường học và các giải pháp

An toàn là yếu tố tiên quyết trong mọi hệ thống điện. Việc đảm bảo an toàn điện trong trường học phức tạp hơn do quy mô lớn và số lượng người dùng đông đúc. Các giải pháp chính bao gồm: thiết kế hệ thống nối đất an toàn và chống sét toàn diện cho các tòa nhà; lựa chọn các thiết bị đóng cắt (MCCB, MCB) có khả năng bảo vệ quá tải và ngắn mạch hiệu quả; tính toán tiết diện dây dẫn phù hợp để tránh sụt áp và phát nhiệt quá mức. Ngoài ra, việc bố trí các ổ cắm, công tắc và thiết bị điện phải nằm ngoài tầm với của trẻ em (đối với khu vực nhà trẻ, trường thực hành) và có các biện pháp che chắn an toàn. Toàn bộ quá trình giám sát và thi công hệ thống điện phải được thực hiện bởi đội ngũ kỹ sư có chuyên môn cao, tuân thủ nghiêm ngặt các quy trình kỹ thuật đã được phê duyệt trong bản vẽ thiết kế điện.

2.2. Áp dụng tiêu chuẩn chiếu sáng giáo dục TCVN 7114 2008

Tiêu chuẩn TCVN 7114:2008 (Ecgônômi - Chiếu sáng nơi làm việc - Phần 1: Trong nhà) là kim chỉ nam cho mọi hoạt động thiết kế chiếu sáng trong môi trường giáo dục. Tiêu chuẩn này quy định rõ các chỉ số quan trọng cần đạt được như độ rọi trung bình (E_tb), chỉ số hoàn màu (CRI), và độ chói lóa (UGR) cho từng loại phòng học. Ví dụ, phòng học thông thường yêu cầu độ rọi 300 lux, trong khi phòng vẽ kỹ thuật cần đến 750 lux. Chỉ số hoàn màu CRI phải lớn hơn 80 để đảm bảo màu sắc được hiển thị trung thực. Việc áp dụng đúng tiêu chuẩn chiếu sáng giáo dục này không chỉ tạo ra môi trường học tập tốt nhất mà còn là yêu cầu pháp lý bắt buộc. Các kỹ sư khi thực hiện tính toán chiếu sáng trong nhà phải dựa vào các thông số này để lựa chọn loại đèn và số lượng phù hợp, đảm bảo chất lượng ánh sáng đồng đều và tiện nghi.

III. Phương pháp tính toán thiết kế chiếu sáng tối ưu cho TDTU

Để thực hiện thiết kế chiếu sáng cung cấp điện trường đại học Tôn Đức Thắng một cách khoa học, cần áp dụng một phương pháp tính toán bài bản. Quy trình này bắt đầu bằng việc xác định yêu cầu độ rọi (Eyc) cho từng không gian cụ thể dựa trên TCVN 7114:2008. Sau đó, tiến hành lựa chọn loại đèn phù hợp, ưu tiên các loại đèn LED cho giảng đường vì hiệu suất cao và tuổi thọ dài. Bước tiếp theo là bố trí đèn một cách hợp lý để đảm bảo độ đồng đều ánh sáng. Dựa trên các tài liệu như luận văn thiết kế chiếu sáng, công thức tính quang thông tổng cần thiết (Ft) được xác định: Ft = (Eyc * S * δ) / (η * U), trong đó S là diện tích, δ là hệ số dự trữ, η là hiệu suất đèn và U là hệ số lợi dụng. Từ quang thông tổng, số lượng đèn cần thiết được tính toán. Hiện nay, việc tính toán chiếu sáng trong nhà trở nên đơn giản và chính xác hơn rất nhiều nhờ các công cụ chuyên dụng. Các phần mềm mô phỏng cho phép kỹ sư kiểm tra trước độ rọi, độ chói và các thông số khác trước khi thi công, đảm bảo thiết kế đáp ứng mọi tiêu chuẩn kỹ thuật và thẩm mỹ cho hệ thống chiếu sáng TDTU.

3.1. Hướng dẫn tính toán chiếu sáng trong nhà bằng phần mềm DIALux

Phần mềm DIALux là công cụ không thể thiếu cho các kỹ sư thiết kế chiếu sáng chuyên nghiệp. Thay vì tính toán chiếu sáng trong nhà thủ công, phần mềm DIALux cho phép người dùng xây dựng mô hình 3D của không gian, nhập thông số vật liệu, màu sắc tường, trần, sàn. Sau đó, kỹ sư có thể lựa chọn các loại đèn từ thư viện của các nhà sản xuất lớn và bố trí chúng vào mô hình. Phần mềm sẽ tự động tính toán và xuất ra các kết quả trực quan như bản đồ phân bố độ rọi, chỉ số chói lóa UGR, và hình ảnh render 3D chân thực. Điều này giúp tối ưu hóa thiết kế, tìm ra phương án bố trí đèn hiệu quả nhất, tiết kiệm số lượng đèn mà vẫn đảm bảo các yêu cầu của tiêu chuẩn chiếu sáng giáo dục. Việc sử dụng DIALux trong đồ án cung cấp điện và chiếu sáng giúp nâng cao độ chính xác và tính chuyên nghiệp của dự án.

3.2. Lựa chọn đèn LED cho giảng đường và phòng học chuyên dụng

Việc lựa chọn đèn LED cho giảng đường và các phòng học tại TDTU là một quyết định chiến lược. Đèn LED có nhiều ưu điểm vượt trội so với đèn huỳnh quang truyền thống: hiệu suất phát quang cao hơn, giúp chiếu sáng tiết kiệm năng lượng từ 50-70%; tuổi thọ cao hơn gấp nhiều lần, giảm chi phí bảo trì và thay thế. Đặc biệt, đèn LED không chứa thủy ngân, thân thiện với môi trường. Ánh sáng từ đèn LED có chỉ số hoàn màu (CRI) cao, giúp sinh viên nhận biết màu sắc chính xác trong các môn học mỹ thuật, kỹ thuật. Hơn nữa, đèn LED có thể dễ dàng tích hợp với các giải pháp chiếu sáng thông minh như dimmer điều chỉnh độ sáng hoặc cảm biến hiện diện để tự động bật/tắt, góp phần tối ưu hóa việc sử dụng năng lượng. Đây là lựa chọn tối ưu cho một hệ thống chiếu sáng TDTU hiện đại.

3.3. Giải pháp thiết kế chiếu sáng khuôn viên và không gian chung

Thiết kế chiếu sáng khuôn viên đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo an ninh và tạo dựng vẻ đẹp kiến trúc cho trường đại học về đêm. Hệ thống chiếu sáng này cần đảm bảo độ rọi đủ cho các lối đi, bãi xe, khu vực sân vườn để sinh viên và cán bộ di chuyển an toàn. Các loại đèn ngoài trời phải có chỉ số bảo vệ (IP) cao để chống lại bụi và nước. Bên cạnh chiếu sáng chức năng, chiếu sáng thẩm mỹ cũng được chú trọng để làm nổi bật các công trình kiến trúc, tượng đài, cây xanh. Việc sử dụng đèn LED pha, đèn trụ sân vườn với góc chiếu và nhiệt độ màu phù hợp sẽ tạo ra một không gian về đêm ấn tượng. Tương tự, các khu vực chung trong nhà như hành lang, sảnh chờ cũng cần được thiết kế chiếu sáng hợp lý, vừa đảm bảo an toàn, vừa tạo cảm giác thân thiện, chào đón.

IV. Bí quyết thiết kế hệ thống cung cấp điện toàn diện tại TDTU

Một thiết kế chiếu sáng cung cấp điện trường đại học Tôn Đức Thắng không thể hoàn thiện nếu thiếu một hệ thống cung cấp điện được tính toán kỹ lưỡng. Nền tảng của hệ thống là việc lựa chọn máy biến áp có công suất phù hợp với tổng phụ tải tính toán của toàn trường, có xét đến hệ số dự phòng cho việc mở rộng trong tương lai. Từ máy biến áp, nguồn điện được đưa đến tủ điện tổng MSB (Main Switchboard). Đây là trái tim của hệ thống, nơi phân phối điện đến các tủ nhánh (DB) của từng tòa nhà, từng tầng. Việc thiết kế sơ đồ nối điện, chọn dây dẫn và các thiết bị bảo vệ phải được thực hiện một cách cẩn thận, dựa trên các tính toán ngắn mạch và sụt áp. Một đồ án cung cấp điện chuyên nghiệp cũng phải tích hợp các hệ thống điện nhẹ (ELV) như mạng LAN, camera an ninh, hệ thống âm thanh công cộng. Tất cả các yếu tố này được trình bày chi tiết trong bản vẽ thiết kế điệnthuyết minh kỹ thuật, là tài liệu gốc cho quá trình thi công và vận hành sau này.

4.1. Lựa chọn máy biến áp và thiết kế tủ điện tổng MSB

Lựa chọn công suất máy biến áp là bước đầu tiên và quan trọng nhất trong thiết kế cung cấp điện. Công suất này được xác định dựa trên việc thống kê và tính toán tổng công suất tiêu thụ của toàn bộ thiết bị trong trường, bao gồm cả hệ thống chiếu sáng, điều hòa, máy móc thí nghiệm và các phụ tải khác. Cần áp dụng các hệ số sử dụng (Ku) và hệ số đồng thời (Ks) để ra được công suất thực tế. Sau khi có nguồn từ máy biến áp, tủ điện tổng MSB sẽ chịu trách nhiệm đóng cắt và bảo vệ cho toàn bộ mạng điện. Tủ MSB phải được thiết kếモジュール hóa, dễ dàng vận hành và bảo trì. Các thiết bị bên trong như Aptomat tổng (ACB/MCCB), các thanh cái đồng, thiết bị đo lường phải có chất lượng cao, đảm bảo hoạt động tin cậy và an toàn tuyệt đối.

4.2. Tích hợp hệ thống điện nhẹ ELV vào hạ tầng thông minh

Trong bối cảnh cách mạng công nghiệp 4.0, hệ thống điện nhẹ (ELV – Extra Low Voltage) ngày càng trở nên quan trọng. Tại một trường đại học hiện đại như TDTU, hệ thống ELV bao gồm nhiều hệ thống con: mạng dữ liệu (LAN/WIFI), hệ thống camera giám sát (CCTV), hệ thống kiểm soát ra vào, hệ thống âm thanh thông báo (PA), và hệ thống quản lý tòa nhà (BMS). Việc tích hợp các hệ thống này vào chung một hạ tầng cáp cấu trúc giúp tiết kiệm chi phí, dễ dàng quản lý và mở rộng. Một thiết kế M&E trường đại học thông minh sẽ quy hoạch sẵn các đường cáp, phòng kỹ thuật và điểm kết nối cho ELV ngay từ đầu, đảm bảo tính đồng bộ và hiệu quả vận hành lâu dài.

V. Ứng dụng thực tiễn từ luận văn thiết kế chiếu sáng mẫu

Việc tham khảo các tài liệu học thuật như luận văn thiết kế chiếu sángđồ án cung cấp điện là vô cùng hữu ích trong quá trình triển khai thực tế. Các tài liệu này cung cấp một bộ khung lý thuyết vững chắc và quy trình tính toán chi tiết. Từ đó, đội ngũ kỹ sư có thể xây dựng nên bộ hồ sơ thiết kế hoàn chỉnh, bao gồm hai thành phần cốt lõi là bản vẽ thiết kế điệnthuyết minh kỹ thuật. Bản vẽ thể hiện một cách trực quan sơ đồ nguyên lý, mặt bằng bố trí thiết bị, chi tiết lắp đặt. Thuyết minh kỹ thuật sẽ diễn giải các cơ sở tính toán, tiêu chuẩn áp dụng, và chỉ dẫn kỹ thuật cho việc thi công. Giai đoạn giám sát và thi công hệ thống điện phải bám sát hai tài liệu này để đảm bảo chất lượng công trình. Mọi thay đổi so với thiết kế gốc đều phải được phê duyệt. Cuối cùng, sau khi hoàn thành, cần tiến hành đo đạc, kiểm tra thực tế để so sánh với các kết quả mô phỏng, đảm bảo hệ thống chiếu sáng TDTU và hệ thống điện hoạt động đúng như mong đợi.

5.1. Phân tích bản vẽ thiết kế điện và tầm quan trọng

Một bộ bản vẽ thiết kế điện đầy đủ là ngôn ngữ giao tiếp chính giữa nhà thiết kế, chủ đầu tư và đơn vị thi công. Nó bao gồm nhiều loại bản vẽ khác nhau: sơ đồ đơn tuyến tổng thể, mặt bằng cấp nguồn, mặt bằng chiếu sáng, mặt bằng bố trí ổ cắm, sơ đồ tủ điện, chi tiết lắp đặt và hệ thống tiếp địa. Mỗi bản vẽ cung cấp thông tin cụ thể về vị trí, chủng loại, thông số kỹ thuật của từng thiết bị. Việc đọc hiểu và phân tích chính xác bản vẽ giúp đội ngũ thi công lắp đặt đúng vị trí, đúng chủng loại, tránh sai sót có thể gây ra hậu quả nghiêm trọng về an toàn và chi phí. Bản vẽ cũng là cơ sở để bóc tách khối lượng vật tư và lập dự toán cho công trình.

5.2. Vai trò của thuyết minh kỹ thuật trong dự án M E

Nếu bản vẽ là phần "hình", thì thuyết minh kỹ thuật là phần "lời" của một hồ sơ thiết kế. Tài liệu này giải thích chi tiết các quyết định thiết kế. Nó nêu rõ các tiêu chuẩn áp dụng (ví dụ TCVN 7114:2008), các giả định và phương pháp tính toán (tính phụ tải, chọn dây, tính ngắn mạch, tính toán chiếu sáng trong nhà). Thuyết minh cũng chỉ định rõ các yêu cầu về vật tư, thiết bị, và các yêu cầu kỹ thuật trong quá trình thi công, lắp đặt và nghiệm thu. Đây là tài liệu pháp lý quan trọng, là cơ sở để giải quyết các vấn đề phát sinh và đảm bảo chất lượng cuối cùng của hệ thống chiếu sáng TDTU và toàn bộ hệ thống điện.

5.3. Quy trình giám sát và thi công hệ thống điện hiệu quả

Quy trình giám sát và thi công hệ thống điện quyết định chất lượng thực tế của công trình. Việc thi công phải tuân thủ nghiêm ngặt bản vẽ thiết kế điệnthuyết minh kỹ thuật. Vai trò của kỹ sư giám sát là kiểm tra chất lượng vật tư đầu vào, đảm bảo đúng chủng loại và nguồn gốc. Trong quá trình thi công, giám sát viên phải kiểm tra kỹ thuật lắp đặt, các mối nối, độ an toàn và thẩm mỹ. Sau khi lắp đặt xong, cần tiến hành các bước kiểm tra và thí nghiệm quan trọng như đo điện trở cách điện, đo điện trở tiếp địa, và kiểm tra thông mạch trước khi đóng điện. Một quy trình giám sát chặt chẽ sẽ đảm bảo hệ thống vận hành an toàn, ổn định và bền bỉ theo đúng tuổi thọ thiết kế.

VI. Tương lai hệ thống chiếu sáng TDTU Thông minh bền vững

Nhìn về tương lai, thiết kế chiếu sáng cung cấp điện trường đại học Tôn Đức Thắng sẽ không ngừng phát triển theo hướng thông minh và bền vững hơn. Xu hướng tất yếu là việc áp dụng sâu rộng các giải pháp chiếu sáng thông minh (Smart Lighting). Hệ thống này cho phép điều khiển tập trung toàn bộ đèn trong trường, thiết lập các kịch bản chiếu sáng khác nhau cho từng thời điểm, hoặc tự động điều chỉnh độ sáng dựa trên ánh sáng tự nhiên. Việc tích hợp công nghệ IoT (Internet of Things) sẽ biến mỗi bóng đèn thành một điểm dữ liệu, giúp ban quản lý tòa nhà theo dõi tình trạng hoạt động, mức tiêu thụ năng lượng và dự báo thời điểm cần bảo trì. Một hệ thống chiếu sáng TDTU thông minh không chỉ tối đa hóa việc chiếu sáng tiết kiệm năng lượng mà còn nâng cao đáng kể sự tiện nghi và trải nghiệm cho người dùng. Đây là bước tiến quan trọng, khẳng định vị thế tiên phong của TDTU trong việc ứng dụng công nghệ vào quản lý và vận hành cơ sở hạ tầng giáo dục hiện đại.

6.1. Khám phá các giải pháp chiếu sáng thông minh và điều khiển tự động

Các giải pháp chiếu sáng thông minh đang mở ra một kỷ nguyên mới cho việc quản lý năng lượng. Hệ thống này sử dụng các cảm biến (cảm biến hiện diện, cảm biến ánh sáng) để tự động điều khiển đèn. Ví dụ, đèn trong phòng học sẽ tự động tắt khi không có người và tự động giảm độ sáng khi ánh sáng tự nhiên đủ mạnh. Hệ thống điều khiển trung tâm cho phép lập lịch bật/tắt cho toàn bộ khu vực chiếu sáng khuôn viên hoặc điều khiển từng đèn riêng lẻ thông qua một giao diện phần mềm. Việc áp dụng các giải pháp này có thể giúp tiết kiệm thêm 30-50% năng lượng so với việc chỉ sử dụng đèn LED thông thường, đồng thời kéo dài tuổi thọ của thiết bị.

6.2. Hướng tới một hệ thống chiếu sáng TDTU xanh và bền vững

Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một hệ thống chiếu sáng TDTU xanh và bền vững. Điều này không chỉ dừng lại ở việc tiết kiệm điện. Nó còn bao gồm việc sử dụng các vật liệu tái chế, giảm thiểu rác thải điện tử và xem xét tích hợp các nguồn năng lượng tái tạo như điện mặt trời áp mái. Một hệ thống chiếu sáng bền vững còn quan tâm đến sức khỏe con người (Human Centric Lighting), sử dụng ánh sáng có thể điều chỉnh nhiệt độ màu theo nhịp sinh học, giúp cải thiện sự tỉnh táo vào ban ngày và thư giãn vào buổi tối. Đây là tầm nhìn toàn diện, phù hợp với chiến lược phát triển bền vững của một trường đại học hàng đầu như Tôn Đức Thắng.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 GIỚI THIỆU CHUNG VÀ TỔNG QUANG VỀ CHIẾU SÁNG I. GIỚI THIỆU CHUNG: 1. Tổng quan về công trình: Loại hình : Chung cư cao cấp. Địa chỉ : Tỉnh lộ 25B, Phường Thạnh Mỹ Lợi, Quận 2, Tp Hồ Chí Minh Thái Bình Plaza là một kiến trúc khá độc đáo ở Việt Nam theo phong cách hiện đại : Năm tòa nhà cao 21 tầng, được xếp cạnh nhau tạo thành một khu dân cư an ninh đầy đủ tiện nghi.

Diện tích tổng thể : 9600 m2, tầng trệt và tầng 1 là khu thương mại dịch vụ, nhà trẻ và giải trí.Từ tầng 2 đến tầng 21, mỗi tầng có 4 căn hộ. Ngoài ra,trung tâm thương mại và căn hộ cao cấp Thái Bình còn được thiết kế một tầng hầm làm bãi đậu xe hơi, chỗ đậu xe gắn máy cho tất cả các hộ dân và khách. Chức năng chính của công trình : Thái Bình Plaza gồm có: 1 tầng hầm có 1 phòng bảo vệ, 2 phòng tủ điện và chổ đậu xe đáp ứng đủ nhu cầu cho tất cả các hộ dân và khách Tầng trệt và 1 là khu vực lễ tân, dịch vụ và nhà trẻ. Tầng 2 đến tầng 21 là khu vực căn hộ, mỗi tầng có 4 căn.

Có 5 block,mỗi block có 2 thang máy dùng để chở người lên các tầng. Tầng hầm : + Diện tích : 9300 m2 + Phòng dùng đặt máy phát, máy biến áp. + 3 phòng tủ điện, mỗi phòng có diện tích : 10,6 m2 + Chức năng chính của tầng hầm : Dùng để đậu xe Tầng trệt : 1. Sơ đồ mặt bằng : + Tổng diện tích sàn : 3790 m2 2.

Chức năng : + Khu vực phòng lễ tân. + Khu vực café và dịch vụ phục vụ cho toàn chung cư.S Trần Đình Cương -1- SVTH : Nguyễn Minh Đại Luận văn tốt nghiệp-Thiết kế chiếu sáng-Cung cấp điện Tầng 1 : 1. Sơ đồ mặt bằng : + Tổng diện tích sàn : 3107 m2 2. Chức năng : + Khu vực dịch vụ phục vụ cho toàn chung cư.

Sơ đồ mặt bằng : + Tổng diện tích sàn : 566 m2 2. Chức năng chính + Khu vực phòng ngủ. Sơ đồ mặt bằng : + Tổng diện tích sàn 1 block : 566 m2 2. Chức năng chính : Dùng đặt bồn nước và kim thu sét.

TỔNG QUAN VỀ CHIẾU SÁNG: Một số đặc điểm sinh lý của sự nhìn Khả năng phân biệt của mắt người: Xác định bằng góc (đo bằng phút) mà ngừơi quan sát có thể phân biệt được hai điểm hay vạch đặt gần nhau. Tối thiểu góc phân biệt phải từ một phút trở lên thì sự nhìn mới bình thừơng. Để đọc sách cần phân biệt lớn hơn từ 3 đến 5 phút. Khả năng phân biệt được xem xét khi xác định tiêu chuẩn độ rọi cho các công việc khác nhau.

Độ tương phản C: Sự tương phản là sự phân biệt được các đồ vật có độ chói khác nhau. Sự chói lóa Người ta phân biệt 2 kiểu chói lóa: - Chói lóa nhiễu: là sự chói lóa làm giảm khả năng nhìn do làm tăng ngưỡng độ chói tương phản. Ví dụ: khi đặt cạnh bề mặt cần nhìn gồm (nền và vật) một ngọn đèn, ngọn đèn làm tăng thêm ngưỡng tương phản giữa vật và nền. - Chói lóa mất tiện nghi: xảy ra khi một vật có độ chói cao nằm trong trường nhìn của mắt.

Để tránh chói lóa mất tiện nghi phải bố trí đèn ở độ cao hợp lý, sử dụng các lọai đèn có chụp chắn sáng phù hợp. Độ rọi yêu cầu Eyc , lx GVHD : Th.S Trần Đình Cương -2- SVTH : Nguyễn Minh Đại Luận văn tốt nghiệp-Thiết kế chiếu sáng-Cung cấp điện Đó là độ rọi trung bình trên mặt phẳng làm việc ( thường nằm ngang), cần thiết để tiến hành tốt nhất công việc. Cũng cần chú ý rằng, trong chiếu sáng, việc lựa chọn độ rọi quá cao chưa chắc đã là một giải pháp chiếu sáng tốt nhất. Độ rọi yêu cầu được xác định bằng thực nghiệm và thành lập tiêu chuẩn.

Độ rọi Loại chiếu sáng Tính chất công việc Eyc, lx Chiếu sáng chung, nơi họat 20 Tối thiểu cho lối đi bên ngoài động gián đọan hay không 30 Sân và kho cần chi tiết 50 Bãi xe, lối đi 100 Bốc dỡ hàng hóa, bến xe 150 Hành lang, cầu thang, cửa hàng Chiếu sáng chung nơi làm 200 Tối thiểu khi nhìn chi tiết việc liên tục 300 Dùng đọc và viết 500 Văn phòng, in ấn, đánh máy 750 Phòng máy tính, phòng vẽ 1000 Cơ khí chính xác, chạm khắc, vẽ chi tiết Chung hoặc cục bộ 1500 Cơ khí chính xác, lắp ráp linh kiện điện tử Nhiệt độ màu và tiện nghi môi trường sáng Phổ ánh sáng trắng của nguồn sáng sẽ phụ thuộc vào nhiệt độ màu của nó mà người ta hay còn gọi là gam màu. Chẳng hạn như gam màu lạnh (cool light), màu nóng ( warm light), màu ban ngày (day light)…v. Như vậy để đánh giá chính xác hơn các loại ánh sáng trắng, người ta dùng “nhiệt độ màu”, ký hịêu là Tm, đơn vị đo là Kelvin (oK): - 2500 – 3000 oK : ánh sáng “nóng”, khi mặt trời lặn (giàu bức xạ đỏ), thường là các loại đèn nung sáng, hùynh quang, đèn cao áp, Halogen và đèn Compact loại mới. - 4500 – 5000 oK: ánh sáng ban ngày, thường là đèn hùynh quang và đèn compact loại mới.

- 6000 – 8000 oK: ánh sáng “lạnh”, các lọai đèn cao áp thủy ngân và đèn hùynh quang phổ biến hiện nay Qua thực nghiệm cho thấy nhiệt độ màu ảnh hưởng rất nhiều đến chất lượng và hiệu quả của chiếu sáng. Nó ảnh hưởng đến tất cả cảm giác hấp thụ ánh sáng của mắt người. Việc lựa chọn gam của nguồn sáng màu phù hợp với độ rọi yêu cầu giúp con người cảm thấy thoải mái trong họat động. Chỉ số hoàn màu, IRC GVHD : Th.S Trần Đình Cương -3- SVTH : Nguyễn Minh Đại Luận văn tốt nghiệp-Thiết kế chiếu sáng-Cung cấp điện Chất lượng của ánh sáng thể hiện ở chất lượng nhìn màu, nghĩa là khả năng phân bịêt chính xác các màu sắc trong ánh sáng đó.

Để đánh giá độ trung thực về màu sắc trong môi trường chiếu sáng, người ta dùng chỉ số hoàn màu, kí hiệu là IRC: chỉ số hoàn màu thay đổi từ 0 đối với ánh sáng đơn sắc, đến 100 đối với ánh sáng trắng. Chỉ số hòan màu càng cao thì chất lượng ánh sáng được xem là càng tốt. Trong kỹ thuật chiếu sáng người ta chia chất lượng ánh sáng theo 3 mức độ sau : - IRC = 66: Chất lượng kém, dùng những nơi không yêu cầu cao về sự phân biệt màu sắc. - IRC >= 85: Chất lượng trung bình.

- IRC >= 95: Chất lượng ánh sáng cao, dùng cho các công việc đặc biệt. Như vậy tóm lại: tiện nghi môi trường sánh phải hòa hợp những yếu tố như : độ rọi trung bình, nhiệt độ màu và chỉ số hòan màu của nguồn sáng, giới hạn góc chói…v. Muốn vậy trước khi đề cập đến vấn đề thiết kế chiếu sáng phải khảo sát các yếu tố vật lý, sinh lý có ảnh hưởng đến họat động con người trong môi trường sử dụng ánh sáng đó. Đây chính là yếu tố đầu tiên và quan trọng nhất trong thiết kế chiếu sáng.

NGUỒN SÁNG NHÂN TẠO : 1. Phân loại các nguồn sáng Ánh sáng cung cấp cho chúng ta là từ mặt trời và các loại đèn chiếu sáng khác nhau. Nếu nguồn sáng sử dụng cho chiếu sáng là mặt trời thì ta có khái niệm chiếu sáng tự nhiên, ngược lại nếu nguồn sáng là nhờ các loại đèn thì gọi là chiếu sáng nhân tạo. Chiếu sáng tự nhiên có những đặc điểm là phụ thuộc vào thời tiết, độ rọi cao nhưng lại thay đổi theo từng thời điểm trong ngày, không tiện nghi do sự chói lóa của các tia nắng mặt trời.

Chiếu sáng nhân tạo hoàn toàn do ý muốn và có ảnh hưởng chính đến hoạt động chiếu sáng của con người. Nhờ các đèn chiếu sáng được lựa chọn phù hợp, phân bố trong không gian hợp lý, chiếu sáng nhân tạo hoàn toàn có thể đáp ứng được nhu cầu ánh sáng làm việc một cách ổn định, tiện nghi và hòa hợp với sở thích thẩm mĩ của chúng ta. Đến nay việc phát minh ra đèn chiếu sáng có ý nghĩa rất quan trong đối với nền văn minh của nhân loại. Theo sự phân bố ánh sáng của đèn trong không gian người ta có thể chia thành 5 kiểu chiếu sáng như sau: trực tiếp, nửa trực tiếp, gián tiếp, nửa gián tiếp, và hỗn hợp.S Trần Đình Cương -4- SVTH : Nguyễn Minh Đại Luận văn tốt nghiệp-Thiết kế chiếu sáng-Cung cấp điện 2.

Yêu cầu thiết kế chiếu sáng Khi tính toán chiếu sáng các phòng trong công trình, cần chọn đặt các loại kiểu đèn sao cho kinh tế, an tòan và đảm bảo chất lượng chiếu sáng cao. Để thỏa mãn các yêu cầu trên, cần chú ý các đặc điểm sau: a) Đảm bảo độ rọi đầy đủ trên bề nặt làm việc b) Sự tương phản giữa vật cần chiếu sáng và nền, độ chói hoặc màu sắc trong một số trường hợp phụ thuộc vào phương chiếu sáng, mức độ chiếu sáng và tập hợp quang phổ chiếu sáng. c) Độ chói phân bố đồng đều trong phạm vi bề mặt làm vịêc cũng như trong toàn bộ trường nhìn phụ thuộc vào các dạng chiếu sáng, sự phân bố ánh sáng đèn và cách bố trí đèn. d) Tập hợp quang phổ ánh sáng, nhất là lúc cần bảo đảm truyền ánh sáng tốt, hoặc cần tăng sự tương phản màu sắc.

e) Hạn chế sự lóa mắt, giảm sự mệt mỏi khi làm việc trong trường nhìn, giảm độ chói của nguồn sáng bằng cách chọn góc bảo vệ của đèn phù hợp, chọn chiều cao treo đèn tính toán và bố trí đèn có lợi nhất. f) Hạn chế sự phản xạ chói trên bề mặt làm việc, giảm độ chói của nguồn bằng cách dùng ánh sáng phản xạ, chọn cách bố trí đèn và phân bố ánh sáng của đèn, kể cả trong trường hợp mặt phẳng làm việc là mặt phẳng nghiêng. g) Đèn được bố trí sao cho giảm được bóng tối để trên bề mặt làm việc bằng cách tăng số lượng đèn, dùng đèn có ánh sáng phản xạ hoặc khuyếch tán. h) Đảm bảo độ rọi ổn định trong quá trình chiếu sáng, bằng cách hạn chế sự dao động của lưới điện, cố định đèn chắc chắn, với đèn hùynh quang cần hạn chế quang thông bù.

i) Trong một số trường hợp, để gia tăng chất lượng chiếu sáng cần dùng những biện pháp đặc biệt, dùng các loại đèn bề mặt phát sáng lớn hoặc dùng ánh sáng màu. Các dạng chiếu sáng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ