Thiết kế cầu dầm BTCT ƯST nhịp giản đơn tiết diện I căng sau - ĐH GTVT TP.HCM

Thiết kế cầu dầm BTCT ƯST nhịp giản đơn: Tìm hiểu quy trình, tiêu chuẩn thiết kế cầu dầm bê tông cốt thép ứng suất trước nhịp giản đơn.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp kỹ sư

2023

587
0
0

Phí lưu trữ

135 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Thiết Kế Cầu Dầm BTCT ƯST Nhịp Giản Đơn

Thiết kế cầu dầm BTCT ƯST (Bê tông cốt thép dự ứng lực) nhịp giản đơn là một giải pháp phổ biến trong xây dựng cầu vừa và nhỏ. Ưu điểm của loại cầu này là khả năng vượt nhịp lớn hơn so với cầu bê tông cốt thép thường, thi công nhanh chóng và chi phí bảo trì tương đối thấp. Tuy nhiên, quá trình thiết kế đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về vật liệu, tải trọng và các tiêu chuẩn kỹ thuật liên quan. Bê tông cốt thép dự ứng lực giúp tăng khả năng chịu kéo của bê tông, cho phép dầm chịu được tải trọng lớn hơn và vượt nhịp xa hơn. Nhịp giản đơn là loại kết cấu tĩnh định, giúp đơn giản hóa quá trình tính toán nội lực. Thiết kế bao gồm việc lựa chọn hình dạng dầm, tính toán cốt thép thường và cốt thép dự ứng lực, kiểm tra ứng suất và độ võng. Theo tài liệu gốc, việc thiết kế cần tuân thủ các tiêu chuẩn hiện hành của Bộ Giao thông Vận tải, đảm bảo an toàn và tuổi thọ công trình. Quá trình này đòi hỏi sự chính xác trong từng bước tính toán, từ xác định tải trọng tác dụng đến kiểm tra khả năng chịu lực của các cấu kiện. Đồ án tốt nghiệp thường là cơ hội để sinh viên áp dụng kiến thức đã học vào thực tế, giải quyết các bài toán thiết kế cầu cụ thể.

1.1. Ưu điểm vượt trội của cầu dầm BTCT ƯST giản đơn

Cầu dầm BTCT ƯST nhịp giản đơn sở hữu nhiều ưu điểm so với các loại cầu khác. Khả năng vượt nhịp lớn hơn giúp giảm số lượng trụ cầu, đặc biệt quan trọng trong các địa hình phức tạp. Thi công nhanh chóng nhờ vào việc sử dụng các cấu kiện đúc sẵn, giảm thiểu thời gian thi công tại công trường. Chi phí bảo trì tương đối thấp do vật liệu bền vững và ít bị ảnh hưởng bởi môi trường. Ngoài ra, việc sử dụng cáp dự ứng lực giúp tăng cường khả năng chịu tải của dầm, đảm bảo an toàn cho công trình trong quá trình khai thác. Tiết diện I thường được sử dụng cho dầm ƯST để tối ưu hóa khả năng chịu uốn và giảm trọng lượng bản thân.

1.2. Tiêu chuẩn thiết kế cầu BTCT ƯST giản đơn hiện hành

Thiết kế cầu dầm BTCT ƯST nhịp giản đơn phải tuân thủ các tiêu chuẩn thiết kế cầu hiện hành của Việt Nam, đặc biệt là các tiêu chuẩn do Bộ Giao thông Vận tải ban hành. Các tiêu chuẩn này quy định rõ ràng về tải trọng thiết kế, hệ số an toàn, vật liệu sử dụng và các yêu cầu kỹ thuật khác. Tuân thủ tiêu chuẩn giúp đảm bảo an toàn và tuổi thọ của công trình. Việc sử dụng phần mềm tính toán chuyên dụng cũng là một yêu cầu quan trọng, giúp giảm thiểu sai sót trong quá trình thiết kế. AASHTO LRFD là một tiêu chuẩn thiết kế cầu phổ biến trên thế giới và được tham khảo rộng rãi trong quá trình thiết kế cầu ở Việt Nam.

1.3. Các yếu tố ảnh hưởng đến thiết kế cầu BTCT ƯST

Thiết kế cầu dầm BTCT ƯST chịu ảnh hưởng của nhiều yếu tố, bao gồm: Khẩu độ nhịp, chiều cao tĩnh không, địa hình địa chất khu vực xây dựng cầu, lưu lượng giao thông dự kiến, loại hình giao thông (đường bộ, đường sắt, đường thủy), tuổi thọ yêu cầu của cầu, điều kiện khí hậu thời tiết khu vực. Đặc biệt, các yếu tố địa chất như nền đất yếu đòi hỏi giải pháp móng phù hợp (ví dụ cọc khoan nhồi). Vật liệu được chọn phải đảm bảo các tiêu chuẩn chất lượng và phù hợp với điều kiện môi trường khu vực. Tải trọng cần được tính toán chính xác, bao gồm tĩnh tải, hoạt tải và các tải trọng đặc biệt khác (ví dụ: động đất, gió bão).

II. Thách Thức Trong Thiết Kế Cầu BTCT ƯST Nhịp Giản Đơn

Thiết kế cầu dầm BTCT ƯST nhịp giản đơn đối mặt với nhiều thách thức kỹ thuật. Việc lựa chọn sơ đồ kết cấu phù hợp là yếu tố quan trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng chịu lực và độ ổn định của cầu. Tính toán chính xác tải trọng tác dụng lên cầu, bao gồm tĩnh tải, hoạt tải và các tải trọng đặc biệt (ví dụ: gió, động đất), đòi hỏi sự cẩn trọng và kinh nghiệm. Thiết kế hệ thống cáp dự ứng lực hiệu quả, đảm bảo ứng suất phân bố đều và giảm thiểu mất mát ứng suất theo thời gian, là một thách thức lớn. Theo tài liệu gốc, việc kiểm soát độ võngứng suất trong dầm là yếu tố then chốt, đảm bảo cầu không bị hư hỏng trong quá trình khai thác. Ngoài ra, việc đảm bảo tính kinh tế của thiết kế, lựa chọn vật liệu và phương pháp thi công phù hợp, cũng là một thách thức không nhỏ.

2.1. Vấn đề kiểm soát độ võng và ứng suất dầm cầu

Kiểm soát độ võng và ứng suất trong dầm cầu BTCT ƯST là một trong những thách thức lớn nhất trong quá trình thiết kế. Độ võng quá lớn có thể gây khó chịu cho người tham gia giao thông và ảnh hưởng đến tuổi thọ của cầu. Ứng suất vượt quá giới hạn cho phép có thể dẫn đến nứt vỡ bê tông và phá hoại kết cấu. Việc sử dụng phần mềm tính toán chuyên dụng và tuân thủ các tiêu chuẩn thiết kế giúp kiểm soát độ võng và ứng suất hiệu quả. Bố trí cốt thép hợp lý cũng đóng vai trò quan trọng trong việc giảm thiểu độ võng và tăng cường khả năng chịu lực của dầm.

2.2. Mất mát ứng suất trong cáp dự ứng lực Nguyên nhân và giải pháp

Mất mát ứng suất trong cáp dự ứng lực là một vấn đề nan giải, ảnh hưởng đến khả năng chịu lực của dầm theo thời gian. Mất mát ứng suất có thể do nhiều nguyên nhân, bao gồm co ngót và từ biến của bê tông, chùng cáp và ma sát giữa cáp và ống gen. Để giảm thiểu mất mát ứng suất, cần sử dụng vật liệu chất lượng cao, thi công đúng kỹ thuật và áp dụng các biện pháp chống ăn mòn cho cáp. Tính toán chính xác lượng mất mát ứng suất và bù trừ trong quá trình thiết kế là yếu tố quan trọng để đảm bảo an toàn cho công trình.

2.3. Đảm bảo tính kinh tế và lựa chọn vật liệu phù hợp

Một bài toán khó đặt ra là làm thế nào để vừa đảm bảo độ an toàn, tuổi thọ công trình, vừa phải đảm bảo tính kinh tế khi thiết kế cầu. Chi phí vật liệu thường chiếm phần lớn tổng chi phí xây dựng cầu. Cần xem xét nhiều lựa chọn vật liệu khác nhau và so sánh về giá cả, độ bền và khả năng thi công. Ví dụ, cần so sánh giá thành giữa bê tông cường độ cao và bê tông thường. Phương pháp thi công cũng ảnh hưởng đến chi phí và thời gian xây dựng. Lựa chọn phương pháp thi công phù hợp giúp giảm thiểu chi phí nhân công và thiết bị.

III. Phương Pháp Thiết Kế Cầu Dầm BTCT ƯST Nhịp Giản Đơn

Thiết kế cầu dầm BTCT ƯST nhịp giản đơn tuân theo quy trình chặt chẽ. Đầu tiên, cần xác định khẩu độ nhịpchiều cao tĩnh không phù hợp với địa hình và yêu cầu giao thông. Tiếp theo, lựa chọn hình dạng dầm (ví dụ: chữ I, chữ T, hộp) dựa trên tải trọng thiết kế và yêu cầu thẩm mỹ. Tính toán tải trọng tác dụng lên cầu, bao gồm tĩnh tải, hoạt tải và các tải trọng đặc biệt. Thiết kế hệ thống cốt thép thườngcốt thép dự ứng lực, đảm bảo khả năng chịu lực và độ ổn định của dầm. Kiểm tra ứng suấtđộ võng trong dầm, đảm bảo không vượt quá giới hạn cho phép. Theo tài liệu gốc, quy trình thiết kế cần tuân thủ các tiêu chuẩn kỹ thuật hiện hành, đảm bảo an toàn và tuổi thọ công trình.

3.1. Xác định tải trọng thiết kế theo tiêu chuẩn hiện hành

Việc xác định tải trọng thiết kế là bước quan trọng nhất trong quá trình thiết kế cầu. Tải trọng thiết kế bao gồm tĩnh tải (trọng lượng bản thân cầu và các cấu kiện phụ trợ), hoạt tải (tải trọng xe cộ và người đi bộ) và các tải trọng đặc biệt (ví dụ: gió, động đất, va tàu). Tĩnh tải cần được tính toán chính xác dựa trên kích thước và vật liệu của các cấu kiện. Hoạt tải được xác định dựa trên lưu lượng giao thông dự kiến và các tiêu chuẩn tải trọng hiện hành. Tải trọng đặc biệt cần được xem xét đối với các khu vực có nguy cơ cao về gió, động đất hoặc va tàu.

3.2. Thiết kế hệ thống cáp dự ứng lực và bố trí cốt thép hợp lý

Thiết kế hệ thống cáp dự ứng lực là yếu tố then chốt, ảnh hưởng đến khả năng chịu lực của dầm. Cần xác định số lượng, vị trí và lực căng của cáp sao cho ứng suất phân bố đều và giảm thiểu mất mát ứng suất theo thời gian. Bố trí cốt thép hợp lý cũng đóng vai trò quan trọng trong việc tăng cường khả năng chịu lực và giảm thiểu độ võng của dầm. Cần tuân thủ các quy định về khoảng cách và hàm lượng cốt thép tối thiểu theo tiêu chuẩn thiết kế.

3.3. Sử dụng phần mềm tính toán chuyên dụng cho thiết kế cầu

Để đảm bảo tính chính xác và hiệu quả, việc sử dụng phần mềm tính toán chuyên dụng là bắt buộc. Các phần mềm này cho phép mô phỏng chính xác kết cấu cầu, tính toán nội lực, ứng suất và độ võng dưới tác dụng của tải trọng. SAP2000, Midas CivilLusas là những phần mềm tính toán cầu phổ biến trên thế giới và được sử dụng rộng rãi tại Việt Nam. Sử dụng phần mềm giúp giảm thiểu sai sót trong quá trình thiết kế và tối ưu hóa kết cấu cầu.

IV. Ứng Dụng Thực Tế và Nghiên Cứu Về Cầu BTCT ƯST Giản Đơn

Cầu dầm BTCT ƯST nhịp giản đơn được ứng dụng rộng rãi trong xây dựng cầu đường tại Việt Nam và trên thế giới. Nhiều công trình cầu lớn đã sử dụng giải pháp này, chứng minh tính hiệu quả và độ tin cậy của nó. Các nghiên cứu khoa học liên tục được thực hiện để cải tiến phương pháp thiết kế và thi công, nâng cao khả năng chịu lực và tuổi thọ của cầu. Theo tài liệu gốc, việc áp dụng các vật liệu mớicông nghệ thi công tiên tiến đang mở ra những triển vọng mới cho lĩnh vực xây dựng cầu BTCT ƯST.

4.1. Các công trình cầu BTCT ƯST nhịp giản đơn tiêu biểu

Nêu tên một số công trình cầu BTCT ƯST nhịp giản đơn nổi tiếng ở Việt Nam và trên thế giới. Mô tả ngắn gọn về quy mô, đặc điểm kết cấu và hiệu quả kinh tế - xã hội của các công trình này. Ví dụ, cầu Rạch Miễu, cầu Cần Thơ, cầu Bãi Cháy là những công trình tiêu biểu sử dụng kết cấu dầm BTCT ƯST nhịp giản đơn.

4.2. Nghiên cứu về vật liệu mới và công nghệ thi công tiên tiến

Các nghiên cứu về vật liệu mới (ví dụ: bê tông cường độ siêu cao, sợi carbon) và công nghệ thi công tiên tiến (ví dụ: thi công theo phương pháp đúc hẫng, thi công bằng robot) đang mở ra những triển vọng mới cho lĩnh vực xây dựng cầu BTCT ƯST. Những vật liệu và công nghệ này giúp tăng cường khả năng chịu lực, giảm trọng lượng bản thân và rút ngắn thời gian thi công.

4.3. Phân tích và so sánh hiệu quả kinh tế của các phương án thiết kế

Việc phân tích và so sánh hiệu quả kinh tế của các phương án thiết kế là rất quan trọng để lựa chọn được phương án tối ưu. Cần xem xét các yếu tố như chi phí vật liệu, chi phí nhân công, chi phí thiết bị, chi phí bảo trì và tuổi thọ công trình. So sánh các phương án về chi phí đầu tư ban đầu và chi phí vận hành trong suốt vòng đời của cầu. Áp dụng các phương pháp phân tích chi phí - lợi ích (CBA) để đánh giá hiệu quả kinh tế của từng phương án.

V. Kết Luận và Tương Lai của Thiết Kế Cầu BTCT ƯST

Thiết kế cầu dầm BTCT ƯST nhịp giản đơn tiếp tục là một giải pháp hiệu quả và kinh tế trong xây dựng cầu đường. Với sự phát triển của vật liệu mới và công nghệ thi công tiên tiến, loại cầu này sẽ ngày càng được ứng dụng rộng rãi hơn. Các nghiên cứu khoa học sẽ tập trung vào việc nâng cao khả năng chịu lực, giảm trọng lượng bản thân và kéo dài tuổi thọ của cầu. Theo tài liệu gốc, việc áp dụng các giải pháp thiết kế bền vữngthân thiện với môi trường cũng sẽ là một xu hướng quan trọng trong tương lai.

5.1. Xu hướng thiết kế cầu bền vững và thân thiện với môi trường

Thiết kế cầu bền vững và thân thiện với môi trường là một xu hướng quan trọng trong bối cảnh biến đổi khí hậu và ô nhiễm môi trường. Cần lựa chọn vật liệu tái chế, giảm thiểu lượng khí thải carbon trong quá trình sản xuất và thi công, bảo vệ hệ sinh thái xung quanh khu vực xây dựng cầu. Áp dụng các giải pháp thiết kế tiết kiệm năng lượng và giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường.

5.2. Áp dụng công nghệ BIM Building Information Modeling trong thiết kế cầu

Công nghệ BIM (Building Information Modeling) cho phép tạo ra một mô hình 3D ảo của cầu, tích hợp tất cả các thông tin về kết cấu, kiến trúc, cơ điện và các hệ thống khác. Sử dụng BIM giúp cải thiện khả năng phối hợp giữa các bên liên quan, giảm thiểu sai sót trong quá trình thiết kế và thi công, quản lý dự án hiệu quả hơn. BIM cũng cho phép mô phỏng quá trình thi công và vận hành cầu, giúp phát hiện và giải quyết các vấn đề tiềm ẩn.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: THIẾT KẾ LAN CAN VÀ LỀ BỘ HÀNH. SỐ LIỆU THIẾT KẾ. THANH LAN CAN. Tải trọng tác dụng lên thanh lan can.

Nội lực trong thanh lan can. Kiểm tra khả năng chịu lực của thanh lan can. Kiểm tra khả năng chịu lực của thanh liên kết lan can. CỘT LAN CAN.

Tải trọng tác dụng lên cột lan can. Nội lực theo phương x. Nội lực theo phương y. Kiểm tra khả năng chịu lực tại chân cột lan can.

BỐ TRÍ BULONG. LỀ BỘ HÀNH. Tính nội lực cho bản lề bộ hành. Tính cốt thép lề bộ hành.

Kiểm tra điều kiện nứt ở trạng thái giới hạn sử dụng. Sức kháng của bó vỉa đối với trục thẳng đứng MwH. Sức kháng của bó vỉa đối với trục nằm ngang Mc. Tổ hợp va xe.

Khả năng chống trượt của bó vỉa khỏi bản mặt cầu .21 Chương 2: THIẾT KẾ BẢN MẶT CẦU. SỐ LIỆU THIẾT KẾ .23 SVTH: PHẠM THỊ THU HÀ MSSV: 1851110085 Trang: ii ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP KỸ SƯ GVHD: T.S PHAN QUỐC BẢO 2. Sơ đồ tính toán bản mặt cầu. Tham số cơ bản của bản mặt cầu.

Đặc trưng của vật liệu. TẢI TRỌNG TÁC DỤNG LÊN BẢN MẶT CẦU. Tĩnh tải tác dụng bản mặt cầu. Hoạt tải tác dụng bản mặt cầu.

TỔ HỢP TẢI TRỌNG VÀ TÍNH TOÁN NỘI LỰC TRONG BẢN HẪNG. Nội lực tại bản hẫng. Tổ hợp tải trọng tại bản hẫng. TỔ HỢP TẢI TRỌNG VÀ TÍNH TOÁN NỘI LỰC TẠI BẢN BIÊN.

Tĩnh tải và nội lực do tĩnh tải. Hoạt tải và nội lực do hoạt tải. TỔ HỢP TẢI TRỌNG VÀ TÍNH TOÁN NỘI LỰC TRONG BẢN DẦM. Tĩnh tải tác dụng lên bản dầm.

Hoạt tải tác dụng lên bản dầm. Cốt thép cho bản dầm. Kiểm tra nứt cho bản dầm. Cốt thép phân bố theo phương dọc cầu cho bản mặt cầu .41 Chương 3: THIẾT KẾ DẦM NGANG.

SƠ BỘ TIẾT DIỆN. NỘI LỰC TRONG DẦM NGANG. Phương dọc cầu. Phương ngang cầu.

CỐT THÉP CHO DẦM NGANG. Cốt thép chịu moment dương. Cốt thép chịu moment âm .65 SVTH: PHẠM THỊ THU HÀ MSSV: 1851110085 Trang: ii ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP KỸ SƯ GVHD: T.S PHAN QUỐC BẢO 3. Cốt đai cho dầm ngang.

KIỂM TRA NỨT. Kiểm tra vết nứt cho dầm tại giữa nhịp ở trạng thái giới hạn sử dụng. Kiểm tra vết nứt cho dầm tại gối ở trạng thái giới hạn sử dụng .70 Chương 4: THIẾT KẾ DẦM CHỦ. SƠ BỘ TIẾT DIỆN.

Số liệu tính toán. Kích thước dầm chủ. ĐẶC TRƯNG HỌC TIẾT DIỆN DẦM. Đoạn đầu dầm.

Đoạn giữa dầm. NỘI LỰC TĨNH TẢI DẦM CHỦ. Tải trọng tác dụng lên dầm dọc biên. Tải trọng tác dụng lên dầm giữa.

Tổ hợp tải trọng tác dụng lên dầm chính. NỘI LỰC TRONG DẦM CHÍNH (CHƯA NHÂN HỆ SỐ). NỘI LỰC TRONG DẦM CHÍNH (NHÂN HỆ SỐ). Hệ số phân bố ngang.

Nội lực ở TTGH CĐ1. Nội lực ở TTGH SD. CHỌN SƠ BỘ CÁP DỰ ỨNG LỰC. ĐẶC TRƯNG HÌNH HỌC.

TÍNH LẠI HỆ SỐ PHÂN BỐ NGANG. MẤT MÁT ỨNG SUẤT. Mất mát ứng suất tức thời .106 SVTH: PHẠM THỊ THU HÀ MSSV: 1851110085 Trang: ii ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP KỸ SƯ GVHD: T.S PHAN QUỐC BẢO 4. Mất mát ứng suất sít neo.

Mất mát do nén đàn hồi. Mất mát ứng suất theo thời gian. KIỂM TOÁN ỨNG SUẤT TRONG CÁP DỰ ỨNG LỰC. KIỂM TOÁN TRONG GIAI ĐOẠN TRUYỀN LỰC.

KIỂM TOÁN Ở TRẠNG THÁI GIỚI HẠN SỬ DỤNG. KIỂM TOÁN Ở TRẠNG THÁI GIỚI HẠN CƯỜNG ĐỘ. KIỂM TOÁN HÀM LƯỢNG CỐT THÉP TỐI THIỂU. KIỂM TOÁN LỰC CẮT .126 PHẦN II: THIẾT KẾ PHẦN MỐ TRỤ CẦU .131 Chương 5: THIẾT KẾ MỐ CẦU M1.

TÍNH TOÁN SƠ BỘ. Bố trí khe co giãn. Chiều dài cầu và khẩu độ cầu. KÍCH THƯỚC HÌNH HỌC MỐ.

MẶT CẮT KIỂM TOÁN. TẢI TRỌNG THÀNH PHẦN TÁC DỤNG LÊN MỐ CẦU. Tải trọng theo phương dọc cầu. Tải trọng theo phương ngang cầu.

TỔ HỢP TẢI TRỌNG. Tổ hợp nội lực bất lợi theo phương dọc cầu. Tổ hợp nội lực bất lợi theo phương ngang cầu. TỔNG HỢP TỔ HỢP TẢI TRỌNG.

Phương dọc cầu. Phương ngang cầu. THIẾT KẾ VÀ BỐ TRÍ CỌC KHOAN NHỒI MỐ M1 .184 SVTH: PHẠM THỊ THU HÀ MSSV: 1851110085 Trang: ii ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP KỸ SƯ GVHD: T.S PHAN QUỐC BẢO 5. Địa chất khu vực.

Nội lực tính toán. Thông số tính cọc khoan nhồi. Sức chịu tải của cọc. Tính toán số lượng và bố trí cọc.

Bảng tọa độ cọc. Kiểm toán nội lực đầu cọc ở TTGH cường độ. Kiểm toán chuyển vị ngang đầu cọc. Kiểm toán cường độ đất nền dưới vị trí mũi cọc.

Kiểm toán lún mố cầu. Kiểm tra chọc thủng do cọc. THIẾT KẾ VÀ BỐ TRÍ CỐT THÉP CỌC MỐ M1. Vẽ biểu đồ tương tác.

Thiết kế cốt thép đai. THIẾT KẾ VÀ BỐ TRÍ CỐT THÉP MỐ M1. Thiết kế cốt thép cho bệ mố. Thiết kế cốt thép cho tường thân (MC 2-2).

Thiết kế cốt thép cho tường đỉnh mố (MC 3-3). Thiết kế cốt thép cho tường cánh (MC 4-4) .249 Chương 6: THIẾT KẾ TRỤ CẦU T1. KÍCH THƯỚC HÌNH HỌC. MẶT CẮT KIỂM TOÁN.

TẢI TRỌNG TÁC DỤNG LÊN TRỤ CẦU. Tải trọng theo phương dọc cầu. Tải trọng theo phương ngang cầu. Tổ hợp độ lệch tâm e so với các mặt cắt theo phương dọc cầu.

Tổ hợp độ lệch tâm e so với các mặt cắt theo phương ngang cầu. TỔ HỢP TẢI TRỌNG.275 SVTH: PHẠM THỊ THU HÀ MSSV: 1851110085 Trang: ii ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP KỸ SƯ GVHD: T.S PHAN QUỐC BẢO 6. Xác định tổ hợp nội lực bất lợi theo phương dọc cầu. Xác định tổ hợp nội lực bất lợi theo phương ngang cầu.

Mặt cắt cánh hẫng tại vị trí xà mũ. TỔNG HỢP CÁC TỔ HỢP TẢI TRỌNG. Các tổ hợp bất lợi theo phương thẳng đứng và phương dọc cầu. Các tổ hợp bất lợi theo phương ngang cầu.

Đặc trưng thủy văn tại vị trí xây dựng cầu. THIẾT KẾ VÀ BỐ TRÍ CỌC KHOAN NHỒI. Địa chất khu vực. Nội lực tính toán.

Thông số của cọc khoan nhồi. Sức chịu tải của cọc. Sức chịu tải của cọc. Bảng tọa độ cọc.

Kiểm toán nội lực đầu cọc ở TTGH cường độ. Kiểm toán chuyển vị ngang đầu cọc. Kiểm toán cường độ đất nền dưới vị trí mũi cọc. Kiểm toán lún mố cầu.

Kiểm tra chọc thủng do cọc. THIẾT KẾ VÀ BỐ TRÍ CỐT THÉP CỌC MỐ M1. Vẽ biểu đồ tương tác. Thiết kế cốt thép đai.

THIẾT KẾ VÀ BỐ TRÍ CỐT THÉP TRỤ T1. Thiết kế cốt thép cho bệ trụ. Thiết kế cốt thép cho trụ đặc thân hẹp. Thiết kế và bố trí cốt thép cho xà mũ .394 SVTH: PHẠM THỊ THU HÀ MSSV: 1851110085 Trang: ii ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP KỸ SƯ GVHD: T.S PHAN QUỐC BẢO PHẦN III: THIẾT KẾ TỔ CHỨC THI CÔNG CẦU .400 Chương 7: ĐÁNH GIÁ SƠ BỘ NGUỒN CUNG CẤP NGUYÊN VẬT LIỆU, MẶT BẰNG THI CÔNG, NỘI DUNG THIẾT KẾ.

CHUẨN BỊ VẬT LIỆU VÀ NGUỒN CUNG CẤP VẬT LIỆU. CHUẨN BỊ MẶT BẰNG VẬT LIỆU. NHÂN LỰC TÌNH HÌNH ĐỊA PHƯƠNG. NỘI DUNG THIẾT KẾ .402 Chương 8: THIẾT KẾ THI CÔNG CỌC KHOAN NHỒI.

CÔNG TÁC CHUẨN BỊ. Công tác chuẩn bị mặt bằng, bố trí công trường, an toàn lao động. Công tác chuẩn bị thi công cọc khoan nhồi. Yêu cầu về vật liệu và thiết bị.

PHÂN ĐOẠN LỐNG THÉP. Phân đoạn lồng thép. Công tác gia công, lắp dựng cốt thép. Công tác cẩu lắp lồng thép.

XÁC ĐỊNH KÍCH THƯỚC ỐNG VÁCH. Đường kính và độ dày ống vách. Chiều dài ống vách. BIỆN PHÁP THI CÔNG CỌC.

Định vị tim cọc:. Hạ ống vách. Định vị và lắp đặt ống vách. Thiết bị hạ ống vách.

Cao độ đỉnh và chân ống vách. Công tác chuẩn bị khoan.416 SVTH: PHẠM THỊ THU HÀ MSSV: 1851110085 Trang: ii ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP KỸ SƯ GVHD: T.S PHAN QUỐC BẢO 8. Đo đạc trong khi khoan. Công tác sản xuất, vận chuyển bê tông.

Công tác sản xuất bê tông. Công tác vận chuyển bê tông. Công tác sản xuất lồng thép. BIỆN PHÁP ĐẢM BẢO CHẤT LƯỢNG CỌC KHOAN NHỒI.

Kiểm tra chất lượng cọc trong quá trình thi công. Kiểm tra chất lượng cọc sau khi thi công .423 Chương 9: THIẾT KẾ VÒNG VÂY CỌC VÁN THÉP. CHỌN BIỆN PHÁP NGĂN ĐẤT/ CHẮN NƯỚC THI CÔNG. TÍNH TOÁN CHIỀU DÀI CỌC VÁN THÉP.

TÍNH TOÁN KẾT CẤU TƯỜNG VÂY CỌC VÁN THÉP. Kích thước vòng vây. Lựa chọn loại cọc ván thép. KIỂM TOÁN CỌC VÁN THÉP.

KIỂM TOÁN ỔN ĐỊNH TẦNG KHUNG CHỐNG. MÔ PHỎNG BẰNG PHẦN MỀM PLAXIX.451 Chương 10: THI CÔNG KẾT CẤU NHỊP. CÔNG TÁC CHUẨN BỊ. CÔNG TÁC CHẾ TẠO DẦM BTCT DỰ ỨNG LỰC.

Công tác cốt thép. Công tác đặt ống gen tạo lỗ cho cáp DUL. Công tác đổ bê tông. Công tác căng cáp DUL.

Đổ bê tông bịt đầu neo cáp. CÔNG TÁC LAO LẮP KẾT CẤU NHỊP BẰNG GIÁ BA CHÂN .468 SVTH: PHẠM THỊ THU HÀ MSSV: 1851110085 Trang: ii ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP KỸ SƯ GVHD: T.S PHAN QUỐC BẢO 10. Đặc điểm và phạm vi áp dụng. Trình tự thi công.

Tính toán giá ba chân lao dầm. THI CÔNG DẦM NGANG VÀ BẢN MẶT CẦU, GỜ LAN CAN. CÔNG TÁC HOÀN THIỆN .474 Chương 11: ĐỀ XUẤT BIÊN BẢN NGHIỆM THU HIỆN TRƯỜNG. BIÊN BẢN NGHIỆM THU GIAI ĐOẠN SẢN XUẤT VÀ VẬN CHUYỂN BÊ TÔNG TƯƠI.

BIÊN BẢN NGHIỆM THU CÔNG VIỆC LẮP ĐẶT CỐT THÉP. BIÊN BẢN NGHIỆM THU CÔNG VIỆC ĐỔ BÊ TÔNG. MẪU BIÊN BẢN NGHIỆM THU CÔNG VIỆC: BỀ MẶT BÊ TÔNG SAU KHI THÁO VÁN KHUÔN. BIÊN BẢN NGHIỆM THU CÔNG VIỆC: ĐỊNH VỊ TIM CỌC KHOAN NHỒI/CỌC BTCT.

BIÊN BẢN NGHIỆM THU CÔNG VIỆC: ỐNG VÁCH CỌC KHOAN NHỒI TRƯỚC KHI HẠ. BIÊN BẢN NGHIỆM THU CÔNG VIỆC: HẠ ÔNG VÁCH CỌC KHOAN NHỒI. BIÊN BẢN NGHIỆM THU CÔNG VIỆC: CÔNG TÁC KHOAN VÀ VỆ SINH LỚP LỖ KHOAN TRƯỚC KHI HẠ LỒNG ỐNG THÉP. BIÊN BẢN NGHIỆM THU CÔNG VIỆC: LỒNG THÉP CỌC KHOAN NHỒI.

BIÊN BẢN NGHIỆM THU CÔNG VIỆC: HẠ LỒNG THÉP CỌC KHOAN NHỒI .493 Chương 12: TIẾN ĐỘ THI CÔNG .495 Chương 13: TÍNH TOÁN TRÊN MATHCAD .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ