Thiết bị Opto bán dẫn: Vật lý và Mô phỏng - Joachim Piprek, Academic Press 2003

Giới thiệu về vật lý bán dẫn và mô phỏng thiết bị quang điện tử của Joachim Piprek (Academic Press, 2003). Tìm hiểu cấu trúc, nguyên lý hoạt động.

Chuyên ngành

Optoelectronics

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

book

2003

296
1
0

Phí lưu trữ

55 Point

Mục lục chi tiết

Preface

List of Tables

I. Fundamentals

1. Introduction to Semiconductors

1.1. Electrons, Holes, Photons, and Phonons

1.2. Fermi distribution and density of states

2. Electron energy bands

2.2. Effective Mass of Electrons and Holes

2.3. Energy Band Gap

2.4. Electronic Band Structure: The k · p Method

2.4.1. Two-Band Model (Zinc Blende)

2.4.2. Three- and Four-Band Models (Zinc Blende)

2.4.3. Three-Band Model for Wurtzite Crystals

2.5. Band Offset at Heterointerfaces

3. Chapter 3

3.1. Drift and Diffusion

3.2. Insulator–Semiconductor Interface

3.3. Metal–Semiconductor Contact

3.7. Electron–Hole Recombination

3.8. Electron–Hole Generation

3.9. Band-to-Band Tunneling

3.10. Advanced Transport Models

3.10.1. Energy Balance Model

3.10.2. Boltzmann Transport Equation

4. Chapter 4

4.2. Index of Refraction

4.5. Plane Waves at Interfaces

4.8. Symmetric Planar Waveguides

4.10. Facet Reflection of Waveguide Modes

5. Chapter 5

5.1. Transition Matrix Element

5.2. Transition Energy Broadening

5.4. Many-Body Effects

6. Heat Generation and Dissipation

6.1. Heat Flux Equation

6.4. Optical Absorption Heat

II. Devices

7. Edge-Emitting Laser

7.2. Models and Material Parameters

7.3. Drift–Diffusion Model

7.4. Cavity Length Effects on Loss Parameters

7.5. Slope Efficiency Limitations

7.6. Temperature Effects on Laser Performance

8. Vertical-Cavity Laser

8.2. Long-Wavelength Vertical-Cavity Lasers

8.3. Model and Parameters

8.4. Carrier Transport Effects

8.7. Temperature Effects on the Optical Gain

9. Nitride Light Emitters

9.2. Nitride Material Properties

9.3. InGaN/GaN Light-Emitting Diode

9.4. InGaN/GaN Laser Diode

A. Constants and Units

B. Basic Mathematical Relations

B.2. Vector and Matrix Analysis

C. Symbols and Abbreviations

Bibliography

Index

Tóm tắt

I. Tổng Quan Vật Lý Thiết Bị Opto Bán Dẫn Khái Niệm ƯD 55

Optoelectronics, hay quang điện tử, đã trở thành một phần quan trọng trong cuộc sống hiện đại. Ở bất cứ nơi nào ánh sáng được sử dụng để truyền tải thông tin, đều cần các thiết bị bán dẫn nhỏ bé để chuyển đổi dòng điện thành tín hiệu quang và ngược lại. Ví dụ bao gồm diode phát quang (LED) trong radio và các thiết bị gia dụng khác, photodiode trong cửa thang máy và máy ảnh kỹ thuật số, và laser diode truyền cuộc gọi điện thoại qua sợi thủy tinh. Các thiết bị opto bán dẫn tận dụng sự tương tác phức tạp giữa điện tử và ánh sáng. Cấu trúc bán dẫn ở quy mô nanomet thường là trái tim của các thiết bị quang điện tử hiện đại. Kích thước thu nhỏ và độ phức tạp ngày càng tăng của chúng làm cho mô phỏng máy tính trở thành một công cụ quan trọng để thiết kế các thiết bị tốt hơn, đáp ứng các yêu cầu hiệu suất ngày càng cao. Theo Joachim Piprek, 'Nanometer scale semiconductor structures are often at the heart of modern optoelectronic devices. Their shrinking size and increasing complexity make computer simulation an important tool for designing better devices that meet ever-rising performance requirements.'

Sự cần thiết hiện tại để áp dụng phần mềm thiết kế tiên tiến trong optoelectronics tuân theo xu hướng được quan sát thấy vào những năm 1980 với phần mềm mô phỏng cho các thiết bị silicon. Ngày nay, phần mềm cho thiết kế có sự hỗ trợ của máy tính công nghệ (TCAD) và tự động hóa thiết kế điện tử (EDA) đại diện cho một phần cơ bản của ngành công nghiệp silicon. Trong optoelectronics, phần mềm thiết bị thương mại tiên tiến đã xuất hiện, và dự kiến sẽ đóng một vai trò ngày càng quan trọng trong tương lai. Mục tiêu của cuốn sách này là sinh viên, kỹ sư và nhà nghiên cứu quan tâm đến việc sử dụng các công cụ phần mềm cao cấp để thiết kế và phân tích các thiết bị opto bán dẫn. Phần đầu tiên của cuốn sách cung cấp kiến thức cơ bản về vật lý bán dẫn và trong quang học waveguide. Optoelectronics kết hợp điện tử và photonics và cuốn sách này giải quyết các độc giả tiếp cận lĩnh vực từ cả hai phía. Văn bản được viết ở cấp độ giới thiệu, chỉ yêu cầu một nền tảng cơ bản về vật lý chất rắn và quang học. Tính chất vật liệu và các mô hình toán học tương ứng được đề cập cho một loạt các chất bán dẫn được sử dụng trong optoelectronics.

1.1. Vai trò của Vật liệu Bán dẫn trong Thiết bị Optoelectronics

Vật liệu bán dẫn đóng vai trò trung tâm trong việc cho phép cả dẫn điện và truyền ánh sáng trong một thiết bị duy nhất. Kim loại dẫn điện tốt nhưng không cho ánh sáng truyền qua. Vật liệu điện môi (ví dụ như thủy tinh) có thể dẫn hướng ánh sáng như trong sợi quang, nhưng chúng là chất cách điện điện. Vật liệu bán dẫn là điểm giữa, có thể dẫn điện và cho ánh sáng truyền qua. Hơn nữa, bán dẫn có thể được thiết kế để chuyển đổi ánh sáng thành dòng điện và ngược lại, nền tảng của thiết bị quang điện tử. Silicon (Si), Gallium Arsenide (GaAs), Indium Phosphide (InP)Gallium Nitride (GaN) là những ví dụ về các vật liệu bán dẫn thường được sử dụng.

1.2. Tương tác giữa Điện tử và Ánh sáng trong Optoelectronics

Sự tương tác giữa các electron và photon là một hiện tượng lượng tử quan trọng trong các thiết bị optoelectronics. Photon có thể kích thích electron từ trạng thái năng lượng thấp (ví dụ, valence band) lên trạng thái năng lượng cao hơn (ví dụ, conduction band), tạo ra một electron-hole pair. Quá trình ngược lại, trong đó electron chuyển từ trạng thái năng lượng cao xuống trạng thái năng lượng thấp hơn, có thể tạo ra một photon. Quá trình phát xạ ánh sáng này là nguyên tắc hoạt động của LED và laser diode. Năng lượng của photon liên quan đến bước sóng của ánh sáng, và có mối liên hệ trực tiếp với band gap của vật liệu bán dẫn.

II. Thách Thức trong Mô Phỏng Vật Lý Thiết Bị Opto Bán Dẫn 58

Mô phỏng các thiết bị quang điện tử bán dẫn đòi hỏi phải giải quyết nhiều thách thức phức tạp. Các thiết bị này liên quan đến sự tương tác của các hiện tượng điện, quang và nhiệt, tất cả đều diễn ra ở quy mô vi mô và nanomet. Các mô hình vật lý cần phải đủ chính xác để nắm bắt các hành vi phức tạp của các thiết bị này, trong khi vẫn đủ hiệu quả về mặt tính toán để cho phép các mô phỏng thực tế.

Một thách thức quan trọng là mô hình hóa chính xác các tính chất vật liệu của chất bán dẫn, bao gồm cả cấu trúc băng năng lượng, độ linh động của hạt tải và các đặc tính quang học. Những tính chất này bị ảnh hưởng mạnh mẽ bởi thành phần vật liệu, nhiệt độ và độ căng, tất cả đều phải được tính đến trong quá trình mô phỏng. Một thách thức khác là mô hình hóa sự tương tác giữa các electron và photon, bao gồm cả các quá trình như hấp thụ ánh sáng, phát xạ và tán xạ. Những quá trình này thường được mô tả bằng các phương pháp điện tử học lượng tử, đòi hỏi một lượng lớn tài nguyên tính toán. Ngoài ra, các thiết bị quang điện tử bán dẫn có thể tạo ra nhiệt đáng kể, điều này có thể ảnh hưởng đến hiệu suất và độ tin cậy của chúng. Do đó, các mô phỏng nhiệt phải được thực hiện để dự đoán sự phân bố nhiệt độ trong thiết bị và để đảm bảo rằng thiết kế đáp ứng các yêu cầu nhiệt.

2.1. Độ Chính Xác và Hiệu Quả Tính Toán trong Mô Phỏng TCAD

Sự cân bằng giữa độ chính xác và hiệu quả tính toán là một vấn đề dai dẳng trong mô phỏng thiết bị. Các mô hình vật lý chính xác hơn thường đòi hỏi nhiều tài nguyên tính toán hơn, điều này có thể làm cho chúng không phù hợp với mô phỏng các thiết bị lớn hoặc phức tạp. Do đó, cần phải lựa chọn cẩn thận các mô hình vật lý thích hợp để sử dụng và để phát triển các thuật toán số hiệu quả có thể giải quyết các phương trình một cách chính xác trong một khoảng thời gian hợp lý. TCAD (Technology Computer-Aided Design) đóng vai trò quan trọng trong việc cân bằng này.

2.2. Mô Hình Hóa Hiệu Ứng Lượng Tử trong Thiết Bị Bán Dẫn Nano

Khi kích thước thiết bị giảm xuống, các hiệu ứng lượng tử trở nên ngày càng quan trọng và cần phải được tính đến trong quá trình mô phỏng. Các hiệu ứng lượng tử có thể ảnh hưởng đến cấu trúc băng năng lượng của chất bán dẫn, độ linh động của hạt tải và các đặc tính quang học. Mô hình hóa các hiệu ứng lượng tử có thể rất khó khăn, vì nó đòi hỏi phải giải quyết phương trình Schrödinger, đây là một phương trình vi phân đạo hàm riêng phức tạp. Các phương pháp khác nhau đã được phát triển để mô hình hóa các hiệu ứng lượng tử, bao gồm các phương pháp dựa trên lý thuyết hàm mật độ (DFT) và các phương pháp dựa trên phương trình Wigner.

2.3. Quản lý Nhiệt trong Mô phỏng Thiết bị Opto

Các thiết bị quang điện tử bán dẫn, đặc biệt là diode laser công suất cao và LED, tạo ra nhiệt đáng kể. Quản lý nhiệt là rất quan trọng để đảm bảo hiệu suất và độ tin cậy của thiết bị. Mô phỏng nhiệt liên quan đến việc giải quyết phương trình truyền nhiệt để xác định sự phân bố nhiệt độ trong thiết bị. Điều này đòi hỏi phải tính đến các thuộc tính nhiệt của vật liệu, cũng như hình học và điều kiện biên của thiết bị. Hiệu ứng nhiệt có thể làm thay đổi băng thông và làm giảm độ tin cậy của thiết bị.

III. Phương Pháp Mô Phỏng Vật Lý Thiết Bị Opto Bán Dẫn 59

Một số phương pháp mô phỏng có thể được sử dụng để phân tích và thiết kế các thiết bị quang điện tử bán dẫn. Các phương pháp này có thể được chia thành ba loại chính: mô phỏng dựa trên vật lý, mô phỏng cấp mạchmô phỏng lai.

Mô phỏng dựa trên vật lý giải quyết các phương trình cơ bản chi phối hành vi của thiết bị, chẳng hạn như phương trình Poisson, phương trình vận chuyển trôi-khuếch tán và phương trình sóng. Những mô phỏng này có thể cung cấp thông tin chi tiết về vật lý thiết bị, nhưng chúng có thể tốn kém về mặt tính toán cho các thiết bị lớn hoặc phức tạp. Mô phỏng cấp mạch sử dụng các mô hình đơn giản hóa để mô tả hành vi của thiết bị. Những mô phỏng này có hiệu quả về mặt tính toán hơn so với mô phỏng dựa trên vật lý, nhưng chúng có thể không chính xác bằng. Mô phỏng lai kết hợp các tính năng của cả mô phỏng dựa trên vật lý và mô phỏng cấp mạch. Những mô phỏng này sử dụng mô phỏng dựa trên vật lý để mô hình hóa các vùng quan trọng của thiết bị, chẳng hạn như vùng hoạt động và mô phỏng cấp mạch để mô hình hóa các vùng còn lại của thiết bị.

3.1. Mô Hình Drift Diffusion trong Mô Phỏng Thiết Bị Bán Dẫn

Mô hình drift-diffusion là một phương pháp được sử dụng rộng rãi để mô phỏng sự vận chuyển của hạt tải trong các thiết bị bán dẫn. Mô hình này dựa trên việc giải quyết các phương trình Poisson và các phương trình vận chuyển dòng điện cho electron và lỗ trống. Các phương trình vận chuyển dòng điện tính đến các hiệu ứng của trường điện và gradient nồng độ, cũng như các hiệu ứng của tán xạ và tái hợp. Mô hình drift-diffusion có hiệu quả về mặt tính toán và có thể được sử dụng để mô phỏng một loạt các thiết bị bán dẫn. Tuy nhiên, nó không chính xác bằng các phương pháp mô phỏng khác, chẳng hạn như phương pháp Monte Carlo.

3.2. Mô Phỏng Monte Carlo cho Vận Chuyển Hạt Tải

Mô phỏng Monte Carlo là một phương pháp số có thể được sử dụng để mô phỏng sự vận chuyển của hạt tải trong các thiết bị bán dẫn. Phương pháp này dựa trên việc theo dõi chuyển động của một số lượng lớn các hạt tải riêng lẻ, mỗi hạt chịu sự tán xạ và tái hợp. Mô phỏng Monte Carlo chính xác hơn mô hình drift-diffusion, nhưng nó tốn kém về mặt tính toán hơn nhiều. Do đó, nó thường chỉ được sử dụng để mô phỏng các thiết bị nhỏ hoặc các thiết bị yêu cầu độ chính xác cao.

3.3. Mô Phỏng Phần Tử Hữu Hạn FEM cho Phân Tích Thiết Bị

Phương pháp phần tử hữu hạn (FEM) là một phương pháp số có thể được sử dụng để giải quyết các phương trình vi phân đạo hàm riêng, chẳng hạn như các phương trình chi phối hành vi của các thiết bị quang điện tử bán dẫn. FEM liên quan đến việc chia thiết bị thành một số lượng lớn các phần tử nhỏ, và sau đó giải quyết các phương trình trên mỗi phần tử. FEM là một phương pháp linh hoạt có thể được sử dụng để mô phỏng một loạt các thiết bị và hình học. Nó cũng tương đối hiệu quả về mặt tính toán so với các phương pháp mô phỏng khác.

IV. Ứng Dụng Mô Phỏng trong Thiết Kế Diode Phát Quang Hiệu Suất Cao 57

Mô phỏng đóng một vai trò quan trọng trong việc thiết kế các diode phát quang (LED) hiệu suất cao. Bằng cách mô phỏng hành vi của LED, các nhà thiết kế có thể tối ưu hóa thiết kế cho công suất ánh sáng, hiệu quả và các đặc tính khác. Ví dụ, mô phỏng có thể được sử dụng để tối ưu hóa hình học của vùng hoạt động, thành phần của các lớp bán dẫn và cấu hình của các điện cực.

Mô phỏng cũng có thể được sử dụng để dự đoán ảnh hưởng của các yếu tố khác nhau đến hiệu suất của LED, chẳng hạn như nhiệt độ, dòng điện và độ căng. Thông tin này có thể được sử dụng để phát triển các thiết kế LED mạnh mẽ hơn và có khả năng chịu được các điều kiện hoạt động khác nhau. Hơn nữa, các công cụ mô phỏng cho phép kiểm tra các thiết kế khác nhau trong một khoảng thời gian ngắn, giúp giảm đáng kể thời gian phát triển và chi phí.

4.1. Tối Ưu Hóa Cấu Trúc Băng Năng Lượng cho Hiệu Quả Phát Xạ

Cấu trúc băng năng lượng của LED có ảnh hưởng lớn đến hiệu suất của nó. Mô phỏng có thể được sử dụng để tối ưu hóa cấu trúc băng năng lượng để đạt được phát xạ hiệu quả hơn. Ví dụ, mô phỏng có thể được sử dụng để thiết kế các giếng lượng tử có thể cải thiện hiệu quả phát xạ của LED. Các công cụ như Lumerical giúp trong việc tối ưu hóa này bằng cách cho phép các nhà thiết kế thử nghiệm với các thiết kế giếng lượng tử khác nhau và phân tích ảnh hưởng của chúng đối với hiệu suất thiết bị.

4.2. Quản Lý Điện và Nhiệt trong Thiết Kế LED

Quản lý điện và nhiệt là rất quan trọng để thiết kế các LED hiệu suất cao. Mô phỏng có thể được sử dụng để dự đoán sự phân bố nhiệt độ trong LED và để xác định các vùng nóng. Thông tin này có thể được sử dụng để thiết kế các giải pháp quản lý nhiệt hiệu quả, chẳng hạn như bộ tản nhiệt và các vật liệu dẫn nhiệt. Ngoài ra, mô phỏng điện giúp tối ưu hóa các đặc tuyến I-V và giảm điện trở tiếp xúc.

4.3. Ảnh Hưởng của Vật Liệu Mới Ví dụ Perovskite Đến LED

Việc sử dụng các vật liệu mới, chẳng hạn như perovskite, đã cho thấy lời hứa lớn cho việc cải thiện hiệu suất của LED. Mô phỏng có thể được sử dụng để khám phá tiềm năng của các vật liệu mới và để tối ưu hóa thiết kế LED dựa trên các vật liệu này. Các công cụ như COMSOL có thể được sử dụng để mô phỏng các tính chất quang học và điện của perovskite, và để dự đoán ảnh hưởng của các tính chất này đối với hiệu suất LED. Việc sử dụng vật liệu phát quang mới này có thể cải thiện đáng kể hiệu quả lượng tử.

V. Nghiên Cứu và Phát Triển Laser Diode Bán Dẫn Bằng Mô Phỏng 58

Mô phỏng đã trở thành một công cụ thiết yếu trong nghiên cứu và phát triển laser diode bán dẫn. Bằng cách mô phỏng hành vi của laser diode, các nhà nghiên cứu có thể hiểu rõ hơn về vật lý thiết bị và tối ưu hóa thiết kế cho công suất, hiệu quả và các đặc tính khác. Ví dụ, mô phỏng có thể được sử dụng để tối ưu hóa hình học của vùng hoạt động, thành phần của các lớp bán dẫn và cấu hình của gương phản xạ.

Mô phỏng cũng có thể được sử dụng để dự đoán ảnh hưởng của các yếu tố khác nhau đến hiệu suất của laser diode, chẳng hạn như nhiệt độ, dòng điện và độ căng. Thông tin này có thể được sử dụng để phát triển các thiết kế laser diode mạnh mẽ hơn và có khả năng chịu được các điều kiện hoạt động khác nhau.

5.1. Phân Tích Chế Độ Waveguide và Hiệu Ứng Cộng Hưởng Khoang

Phân tích chế độ waveguide và hiệu ứng cộng hưởng khoang là rất quan trọng để thiết kế laser diode. Mô phỏng có thể được sử dụng để tính toán chế độ waveguide của laser diode, đó là mô hình của ánh sáng được giới hạn bên trong laser. Thông tin này có thể được sử dụng để tối ưu hóa thiết kế của laser diode để đạt được chế độ waveguide mong muốn. Ngoài ra, mô phỏng giúp hiểu rõ hơn về hiệu ứng của chiều dài khoang trên các thông số tổn hao.

5.2. Tối Ưu Hóa Độ Lợi Quang và Ức Chế Tái Hợp

Độ lợi quang và tái hợp là hai yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến hiệu suất của laser diode. Mô phỏng có thể được sử dụng để tối ưu hóa độ lợi quang và ức chế tái hợp để đạt được hiệu suất laser diode mong muốn. Các công cụ như Sentaurus cho phép mô phỏng quá trình tái hợp và tối ưu hóa các tham số vật liệu. Ngoài ra, tối ưu hóa thiết bị opto cũng giúp cân bằng giữa độ lợi và ức chế tái hợp.

5.3. Nghiên Cứu Laser Dải Rộng và Ứng Dụng Tiềm Năng

Laser dải rộng là một lĩnh vực nghiên cứu đang phát triển có tiềm năng cho một loạt các ứng dụng, chẳng hạn như viễn thông quang học, cảm biến và hình ảnh. Mô phỏng có thể được sử dụng để phát triển các thiết kế laser dải rộng mới và khám phá các ứng dụng tiềm năng của chúng. Các đặc tính vật lý và thiết kế được tinh chỉnh với sự trợ giúp của mô phỏng, mở đường cho laser dải rộng mới và sáng tạo.

VI. Tương Lai Phát Triển Thiết Bị Opto Bán Dẫn Mô Phỏng Vật Liệu 56

Tương lai của các thiết bị quang điện tử bán dẫn hứa hẹn, với những phát triển đang diễn ra trong mô phỏng và vật liệu. Khi các thiết bị trở nên nhỏ hơn và phức tạp hơn, mô phỏng sẽ đóng một vai trò ngày càng quan trọng trong thiết kế và tối ưu hóa của chúng. Những tiến bộ mới trong vật liệu, chẳng hạn như vật liệu nano và vật liệu hai chiều, cũng đang mở ra những khả năng mới cho các thiết bị quang điện tử bán dẫn.

Các thiết bị quang điện tử bán dẫn dự kiến sẽ đóng một vai trò ngày càng quan trọng trong nhiều ứng dụng khác nhau, chẳng hạn như viễn thông, cảm biến, năng lượng mặt trời và hiển thị. Khi nhu cầu về các thiết bị quang điện tử bán dẫn hiệu suất cao tiếp tục tăng lên, các nhà nghiên cứu và kỹ sư sẽ dựa vào mô phỏng và vật liệu mới để phát triển các thiết bị sáng tạo đáp ứng nhu cầu này.

6.1. Kết Hợp Trí Tuệ Nhân Tạo AI trong Mô Phỏng Thiết Bị

Việc tích hợp trí tuệ nhân tạo (AI) vào mô phỏng thiết bị cho thấy một cách tiếp cận đầy hứa hẹn để tăng tốc quá trình thiết kế và tối ưu hóa hiệu suất thiết bị. Các thuật toán AI có thể được sử dụng để dự đoán hành vi của thiết bị dựa trên dữ liệu mô phỏng hoặc thực nghiệm, giúp giảm nhu cầu về các mô phỏng tốn kém về mặt tính toán. AI cũng có thể được sử dụng để khám phá không gian thiết kế và xác định các thiết kế thiết bị tối ưu.

6.2. Vật Liệu Nano và 2D cho Thiết Bị Opto Bán Dẫn Nâng Cao

Việc sử dụng vật liệu nano và 2D, chẳng hạn như graphene, molybdenum disulfide và các chất bán dẫn topologic, có tiềm năng cách mạng hóa các thiết bị quang điện tử bán dẫn. Những vật liệu này mang lại các đặc tính điện, quang và cơ học độc đáo có thể được sử dụng để tạo ra các thiết bị có hiệu suất, chức năng và tích hợp cao hơn. Ví dụ, graphene có thể được sử dụng để tạo ra các bộ điều biến quang học tốc độ cao, trong khi molybdenum disulfide có thể được sử dụng để tạo ra các thiết bị quang điện hiệu quả.

6.3. Mô Phỏng Đa Quy Mô Multiscale Simulation cho Thiết Kế Thiết Bị

Mô phỏng đa quy mô là một kỹ thuật mô phỏng kết hợp các mô hình ở các quy mô chiều dài và thời gian khác nhau để mô phỏng hành vi của các hệ thống phức tạp. Kỹ thuật này có thể được sử dụng để mô phỏng các thiết bị quang điện tử bán dẫn, từ quy mô nguyên tử đến quy mô thiết bị. Mô phỏng đa quy mô cho phép các nhà nghiên cứu hiểu và dự đoán hành vi của các thiết bị này một cách chính xác hơn, từ đó dẫn đến việc phát triển các thiết kế thiết bị sáng tạo và hiệu quả hơn.

27/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Semiconductor Optoelectronic Devices Introduction to Physics and Simulation www.com Semiconductor Optoelectronic Devices Introduction to Physics and Simulation JOACHIM PIPREK University of California at Santa Barbara Amsterdam Boston London New York Oxford Paris San Diego San Francisco Singapore Sydney Tokyo www.com This book is printed on acid-free paper. Copyright 2003, Elsevier Science (USA) All rights reserved. No part of this publication may be reproduced or transmitted in any form or by any means, electronic or mechanical, including photocopy, recording or any information storage and retrieval system, without permission in writing from the publisher. Permissions may be sought directly from Elsevier’s Science & Technology Rights Department in Oxford, UK: phone: (+44) 1865 843830, fax: (+44) 1865 853333, e-mail: permissions@elsevier.

You may also complete your request on-line via the Elsevier Science homepage (http://elsevier.com), by selecting “Customer Support” and then “Obtaining Permissions.” Academic Press An imprint of Elsevier Science 525 B Street, Suite 1900, San Diego, California 92101-4495, USA http://www.com Academic Press 84 Theobald’s Road, London WC1X 8RR, UK http://www.com Library of Congress Control Number: 2002111026 International Standard Book Number: 0-12-557190-9 PRINTED IN THE UNITED STATES OF AMERICA 02 03 04 05 06 9 8 7 6 5 4 3 2 1 www.com To Lisa www.com Contents Preface xi List of Tables xiii I Fundamentals 1 1 Introduction to Semiconductors 3 1.1 Electrons, Holes, Photons, and Phonons .2 Fermi distribution and density of states. 7 2 Electron energy bands 13 2.2 Effective Mass of Electrons and Holes .3 Energy Band Gap .2 Electronic Band Structure: The k · p  Method .1 Two-Band Model (Zinc Blende) .3 Three- and Four-Band Models (Zinc Blende) .4 Three-Band Model for Wurtzite Crystals .5 Band Offset at Heterointerfaces .1 Drift and Diffusion .1 Insulator–Semiconductor Interface .2 Metal–Semiconductor Contact .com viii CONTENTS 3.7 Electron–Hole Recombination .8 Electron–Hole Generation .3 Band-to-Band Tunneling .9 Advanced Transport Models .1 Energy Balance Model .2 Boltzmann Transport Equation .2 Index of Refraction .5 Plane Waves at Interfaces .8 Symmetric Planar Waveguides .10 Facet Reflection of Waveguide Modes .1 Transition Matrix Element .2 Transition Energy Broadening .4 Many-Body Effects. 136 6 Heat Generation and Dissipation 141 6.1 Heat Flux Equation .com CONTENTS ix 6.4 Optical Absorption Heat. 147 II Devices 149 7 Edge-Emitting Laser 151 7.2 Models and Material Parameters .1 Drift–Diffusion Model .3 Cavity Length Effects on Loss Parameters .4 Slope Efficiency Limitations .5 Temperature Effects on Laser Performance.

164 8 Vertical-Cavity Laser 171 8.2 Long-Wavelength Vertical-Cavity Lasers .3 Model and Parameters .4 Carrier Transport Effects .7 Temperature Effects on the Optical Gain. 184 9 Nitride Light Emitters 187 9.2 Nitride Material Properties .3 InGaN/GaN Light-Emitting Diode .4 InGaN/GaN Laser Diode .3 Comparison to Measurements .2 Multiquantum Well Active Region .2 Device Structure and Material Properties .3 Waveguide Mode Analysis. 234 A Constants and Units 237 A. 237 B Basic Mathematical Relations 239 B.2 Vector and Matrix Analysis.

243 C Symbols and Abbreviations 245 Bibliography 251 Index 273 www.com Preface Optoelectronics has become an important part of our lives. Wherever light is used to transmit information, tiny semiconductor devices are needed to transfer elec- trical current into optical signals and vice versa. Examples include light-emitting diodes in radios and other appliances, photodetectors in elevator doors and digi- tal cameras, and laser diodes that transmit phone calls through glass fibers. Such optoelectronic devices take advantage of sophisticated interactions between elec- trons and light.

Nanometer scale semiconductor structures are often at the heart of modern optoelectronic devices. Their shrinking size and increasing complexity make computer simulation an important tool for designing better devices that meet ever-rising performance requirements. The current need to apply advanced design software in optoelectronics follows the trend observed in the 1980s with simula- tion software for silicon devices. Today, software for technology computer-aided design (TCAD) and electronic design automation (EDA) represents a fundamen- tal part of the silicon industry.

In optoelectronics, advanced commercial device software has emerged, and it is expected to play an increasingly important role in the near future. The target audience of this book is students, engineers, and researchers who are interested in using high-end software tools to design and analyze semicon- ductor optoelectronic devices. The first part of the book provides fundamental knowledge in semiconductor physics and in waveguide optics. Optoelectronics combines electronics and photonics and the book addresses readers approaching the field from either side.

The text is written at an introductory level, requiring only a basic background in solid state physics and optics. Material properties and corresponding mathematical models are covered for a wide selection of semi- conductors used in optoelectronics. The second part of the book investigates modern optoelectronic devices, including light-emitting diodes, edge-emitting lasers, vertical-cavity lasers, electroabsorption modulators, and a novel combi- nation of amplifier and photodetector. InP-, GaAs-, and GaN-based devices are analyzed.

The calibration of model parameters using available measurements is emphasized in order to obtain realistic results. These real-world simulation exam- ples give new insight into device physics that is hard to gain without numerical modeling. Most simulations in this book employ the commercial software suite developed by Crosslight Software, Inc. Interested readers can obtain a free trial version of this software including example input files on the Internet at http://www.com xii PREFACE I would like to thank all my students in Germany, Sweden, Great Britain, Taiwan, Canada, and the United States, for their interest in this field and for all their questions, which eventually motivated me to write this book.

I am grateful to Dr. Simon Li for creating the Crosslight software suite and for supporting my work. John Bowers gave me the opportunity to participate in several leading edge research projects, which provided some of the device examples in this book. I am also thankful to Prof.

Shuji Nakamura for valuable discussions on the nitride devices. Parts of the manuscript have been reviewed by colleagues and friends, and I would like to acknowledge helpful comments from Dr. Justin Hodiak, Dr. Monica Hansen, Dr.

Hans-Jürgen Wünsche, Daniel Lasaosa, Dr. Donato Pasquariello, and Dr. I appreciate especially the extensive suggestions I received from Dr. Hans Wenzel who carefully reviewed part I of the book.

Writing this book was part of my ongoing commitment to build bridges between theoretical and experimental research. I encourage readers to send comments by e-mail to piprek@ieee.org and I will continue to provide additional help and information at my web site http://www. Joachim Piprek Santa Barbara, California www.com List of Tables 1.1 Energy Band Gap Eg , Density-of-States Effective Masses mc and mv , Effective Densities of States Nc and Nv , and Intrinsic Carrier Concentration ni at Room Temperature [1, 2, 3, 4, 5, 6, 7] .1 Electron Effective Masses mc in Units of m0 for Conduction Band Minima in Cubic Semiconductors at Low Temperatures [2, 13] .2 Hole Effective Masses in Units of m0 for the Heavy-Hole Band (mhh ), the Light-Hole Band (mlh ), and the Split-Off Band (mso ) at Room Temperature [1, 2, 4, 5, 6] .3 Energy Band Gaps at T = 0 K and Varshni Parameters of Eq.4 Fundamental Energy Band Gap at T = 0 K (Type Given in Parentheses) and Pässler Parameters of Eq.11) for Cubic Semiconductors [16] .5 Luttinger Parameters γ for Cubic Semiconductors at Low Tem- peratures [2, 13] .6 Lattice Constant a0 , Thermal Expansion Coefficient da0 /dT , Elastic Stiffness Constants C11 and C12 , and Deformation Poten- tials b, av , ac for Cubic Semiconductors at Room Temperature [1, 2, 13, 23] .7 Electron Band-Structure Parameters for Nitride Wurtzite Semi- conductors at Room Temperature [13, 16, 29, 31, 32, 33, 34, 35, 36, 37, 38] .8 Bowing Parameter in Eq.108) for Energy Gaps Eg , EgX , EgL , Valence Band Edge Ev0 , and Spin–Orbit Splitting 0 at Room Temperature [13, 42, 43] .9 Valence Band Edge Reference Level Ev0 [13], Split-Off Energy 0 [13, 23], Average Valence Band Energy Ev,av 0 [23], and Electron Affinity χ0 [46] for Unstrained Cubic Semiconductors .1 Work functions M of Selected Metals in Electron Volts (eV) [55] 59 3.2 Mobility Model Parameters of Eqs.28) at Room Temperature .com xiv LIST OF TABLES 3.3 Parameters for High-Field Mobility Models (Eqs.4 Impact Ionization Parameters of Eq.52) at Room Temperature .5 Impact Ionization Parameters of Eq.53) at Room Temperature [81] .6 Impact Ionization Parameters for Electrons: High-Field Room- Temperature Mean Free Path λn , Low-Temperature Optical Phonon Energy EOP 0 , and Ionization Threshold Energy E I [9] .1 Parameters si and λi of the Sellmeier Refractive Index Model for Undoped Semiconductors at Room Temperature (Eq.2 Parameters for the Simplified Adachi Model for the Refractive Index below the Band Gap (h̄ω < Eg ) as Given in Eqs.3 Static (εst ) and Optical (εopt ) Dielectric Constants, Reststrahlen Wavelength λr [99], Band Gap Wavelength λg , Refractive Index nr at Band Gap Wavelength, and Refractive Index Change with Temperature .1 Energy Parameter Ep of the Bulk Momentum Matrix Element Mb , Correction Factor Fb in Eqs.61) [13], and Longitu- dinal Optical Phonon Energy h̄ωLO [2, 89] as Used in the Asada Scattering Model (Section 5.1 Crystal Lattice Thermal Conductivity κL , Specific Heat CL , Den- sity ρL , Debye Temperature D , and Temperature Coefficient δκ at Room Temperature [1, 3, 6, 38, 46, 69] .2 Thermal Conductivity Bowing Parameter CABC (Km/W) in Eqs.9) for Ternary Alloys A(B,C) [43, 160] .1 Layer Materials and Room-Temperature Parameters of the MQW Fabry–Perot Laser .1 Layer Materials and Parameters of the Double-Bonded VCSEL .1 Parameters for the High-Field Electron Mobility Function Given in Eq.2 Polarization Parameters for Nitride Materials [232] .3 Layer Structure and Room-Temperature Parameters of the InGaN/ GaN LED .4 Epitaxial Layer Structure and Room-Temperature Parameters of the Nitride Laser .com LIST OF TABLES xv 10.1 Layer Structure and Parameters of the Electroabsorption Modula- tor with a Total of 10 Quantum Wells and 11 Barriers .1 Epitaxial Layer Structure and Parameters of the Amplification Photodetector .2 Optical Confinement Factors amp and det of the Vertical Modes in Fig.2 for the Amplification and Detection Layers, Respectively .com Part I Fundamentals www.com Chapter 1 Introduction to Semiconductors This chapter gives a brief introduction to semiconductors. Electrons and holes are carriers of electrical current in semiconductors and they are separated by an energy gap.

Photons are the smallest energy packets of light waves and their interaction with electrons is the key physical mechanism in optoelec- tronic devices. The internal temperature of the semiconductor depends on the energy of lattice vibrations, which can be divided into phonons. The Fermi distribution function for the electron energy and the density of electron states are introduced.1 Electrons, Holes, Photons, and Phonons Optoelectronics brings together optics and electronics within a single device, a sin- gle material. The material of choice needs to allow for the manipulation of light, the manipulation of electrical current, and their interaction.

Metals are excellent elec- trical conductors, but do not allow light to travel inside. Glass and related dielectric materials can accommodate and guide light waves, like in optical fibers, but they are electrical insulators. Semiconductors are in between these two material types, as they can carry electrical current as well as light waves. Even better, semiconductors can be designed to allow for the transformation of light into current and vice versa.

The conduction of electrical current is based on the flow of electrons. Most electrons are attached to single atoms and are not able to move freely. Only some loosely bound electrons are released and become conduction electrons. The same number of positively charged atoms (ions) is left behind; the net charge is zero.

The positive charges can also move, as valence electrons jump from atom to atom. Thus, both valence electrons (holes) and conduction electrons are able to carry electrical current. Both the carriers are separated by an energy gap; i., valence electrons need to receive at least the gap energy Eg to become conduction electrons. In semiconductors, the gap energy is on the order of 1 eV.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ