Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong xu hướng phát triển của nền sản xuất công nghiệp, tự động hóa đóng vai trò then chốt trong việc giảm thiểu sự phụ thuộc vào lao động thủ công, duy trì tính ổn định của quy trình vận hành và nâng cao an toàn lao động. Trong các dây chuyền chế biến, đóng gói, bưu chính và kho vận logistics, khâu phân loại hàng hóa đóng vai trò quyết định đến tốc độ lưu chuyển sản phẩm. Việc ứng dụng công nghệ nhận dạng tự động, đặc biệt là mã phản hồi nhanh (QR code), cho phép lưu trữ và truy xuất nhiều thông tin sản phẩm như mã định danh, số lô, ngày sản xuất và thông số kỹ thuật. Nhằm tiếp cận và làm chủ các kỹ thuật tự động hóa thực tế từ khâu thiết kế cơ khí 3D, thi công mạch điều khiển đến lập trình tích hợp thị giác máy tính, nhóm tác giả Phạm Lê Duy Phương và Lưu Duy Thức, dưới sự hướng dẫn của Th.S Lê Thị Hồng Lam tại Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh (khóa học 2024–2025), đã thực hiện đề tài "Thiết kế, thi công mô hình phân loại sản phẩm bằng mã QR code".

Mục tiêu nghiên cứu được xác định cụ thể trong đồ án gồm:

  1. Thiết kế và thi công mô hình hệ thống phân loại sản phẩm bằng mã QR code hoạt động ổn định.
  2. Đạt năng suất phân loại mục tiêu từ 3 đến 4 sản phẩm/phút.
  3. Ứng dụng công nghệ xử lý ảnh số để nhận diện, giải mã và phân loại sản phẩm dựa trên nhãn mã QR dán trên bao bì.
  4. Xây dựng và điều khiển cánh tay truyền động khí nén thực hiện chu trình gắp sản phẩm từ băng tải và đặt chính xác vào giá/kệ chứa.
  5. Tích hợp biến tần điều khiển động cơ băng tải nhằm thay đổi linh hoạt tốc độ di chuyển phù hợp với lưu lượng sản phẩm trên dây chuyền.

Nhiệm vụ nghiên cứu được giao theo tiến độ thực hiện (từ ngày 19/08/2024 đến ngày 06/01/2025) bao gồm 4 nội dung:

  1. Thi công mô hình phần cứng cơ khí và tủ điện điều khiển.
  2. Viết chương trình điều khiển trung tâm cho bộ điều khiển khả trình.
  3. Thiết kế màn hình giám sát và giao diện vận hành hệ thống.
  4. Chạy thử nghiệm thực tế, đo đạc, hiệu chỉnh và cải tiến mô hình.

Đối tượng nghiên cứu là hệ thống cơ điện tử phân loại sản phẩm tích hợp xử lý ảnh, PLC, biến tần và cánh tay khí nén. Phạm vi nghiên cứu về mặt không gian làm việc của cánh tay khí nén được giới hạn trong một vùng hình trụ có đường kính 500 mm và chiều cao hành trình 194 mm. Đối tượng thao tác trực tiếp là các kiện hàng dạng khối hộp chữ nhật có khối lượng tính toán ban đầu 0,05 kg (50 gram).


Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Đồ án xây dựng dựa trên sự kết hợp liên ngành giữa cơ học truyền động khí nén, kỹ thuật điều khiển tự động công nghiệp và thị giác máy tính. Khung lý thuyết và công nghệ chính được tác giả phân tích và áp dụng bao gồm:

  • Công nghệ mã vạch hai chiều (QR Code): Nghiên cứu cấu trúc hình học của mã QR theo chuẩn phát triển bởi Denso Wave (1994), bao gồm các mẫu định vị vị trí (Finder pattern ở ba góc), mẫu căn chỉnh (Alignment pattern), mẫu đồng bộ thời gian (Timing pattern), vùng thông tin định dạng (Format information) và ma trận dữ liệu tích hợp thuật toán sửa lỗi Reed-Solomon.
  • Kỹ thuật xử lý ảnh số và thị giác máy tính: Quy trình nhận dạng mã QR bao gồm thu nhận ảnh qua camera, chuyển đổi không gian màu (RGB, HSV), lọc nhiễu ảnh (bộ lọc tuyến tính và phi tuyến), phân đoạn ảnh, phát hiện cạnh và trích xuất đặc trưng hình học để nhận diện vùng chứa mã và tiến hành giải mã ký tự. Công cụ thực thi là ngôn ngữ lập trình Python chạy trên môi trường phát triển PyCharm, khai thác thư viện xử lý ảnh nguồn mở OpenCV.
  • Bộ điều khiển lập trình logic (PLC): Áp dụng nguyên lý làm việc theo chu kỳ quét vòng lặp kín (bao gồm quét tín hiệu đầu vào, thực thi chương trình điều khiển logic, cập nhật trạng thái đầu ra và tự kiểm tra lỗi) của dòng PLC Siemens SIMATIC S7-1200 (CPU 1214C DC/DC/DC).
  • Truyền thông công nghiệp PC – PLC: Sử dụng giao thức truyền thông mạng Modbus TCP qua cổng truyền thông Ethernet công nghiệp để truyền dữ liệu kết quả giải mã từ phần mềm giám sát trên máy tính (PC) xuống các thanh ghi nội bộ của PLC.
  • Biến tần và điều khiển tốc độ động cơ: Sử dụng lý thuyết biến đổi tần số nguồn điện xoay chiều qua mạch chỉnh lưu, mạch lọc DC phẳng và nghịch lưu điều chế độ rộng xung (PWM) để thay đổi vô cấp tốc độ động cơ cảm ứng ba pha kéo băng tải.
  • Cơ sở khí nén công nghiệp: Ứng dụng động học và động lực học chất khí nén để tính toán lực đẩy, lực kéo của xylanh tuyến tính, moment quay của xylanh xoay và lực kẹp của tay gắp cơ khí.

Phương pháp nghiên cứu thực tế bao gồm phương pháp phân tích – tổng hợp tài liệu chuyên ngành; phương pháp tính toán cơ học để xác định kích thước, tải trọng và áp suất khí nén; phương pháp mô phỏng cơ khí 3D trên phần mềm SolidWorks; phương pháp thiết kế mạch điện và lập trình điều khiển; phương pháp thực nghiệm kiểm chứng từng phần và thực nghiệm tích hợp toàn hệ thống. Nguồn dữ liệu sử dụng trong nghiên cứu là thông số kỹ thuật (datasheet) từ các hãng sản xuất thiết bị công nghiệp (Airtac, Siemens, Mitsubishi Electric, Oriental Motor), tiêu chuẩn giao thức Modbus TCP và thư viện mã nguồn mở OpenCV.


Thiết kế và triển khai hệ thống

Kiến trúc tổng thể hệ thống

Hệ thống phân loại được thiết kế dạng module khép kín gồm bốn phân hệ chức năng:

  1. Phân hệ vận chuyển: Băng tải con lăn/dây đai phẳng dẫn động bởi động cơ ba pha Oriental Motor World K Series (mã 51K60GE-SW2, công suất 60 W), kết nối qua biến tần Mitsubishi FR-D720.
  2. Phân hệ thu thập và xử lý hình ảnh: Camera kỹ thuật số lắp cố định phía trên băng tải, kết nối với máy tính vận hành thông qua giao diện lập trình Python/OpenCV.
  3. Phân hệ điều khiển trung tâm: Tủ điện chứa bộ điều khiển PLC Siemens SIMATIC S7-1200 CPU 1214C DC/DC/DC, bộ nguồn tổ ong chuyển đổi 220 VAC sang 24 VDC, hệ thống rơ-le đệm và các van điện từ khí nén 5/2.
  4. Phân hệ chấp hành cơ khí: Cánh tay khí nén 3 bậc tự do đặt cạnh băng tải và giá kệ chứa hàng.
Thành phần hệ thống Mã thiết bị / Quy cách kỹ thuật Vai trò chức năng
Bộ điều khiển lập trình Siemens SIMATIC S7-1200 CPU 1214C DC/DC/DC Xử lý logic trung tâm, điều khiển cơ cấu chấp hành
Biến tần điều khiển Mitsubishi Electric FR-D720 Thay đổi tần số dòng điện cấp cho động cơ băng tải
Động cơ kéo băng tải World K Series 51K60GE-SW2 (60 W, 3 pha) Dẫn động dây đai chuyển hàng hóa qua buồng quét
Xylanh xoay đế Airtac HQR20 (dạng thanh răng - bánh răng) Xoay toàn bộ cơ cấu cánh tay một góc cố định 180°
Xylanh vươn ngang Airtac TN10x50s (hành trình 50 mm) Đẩy đầu kẹp vươn dài ra vị trí tâm phôi trên băng tải
Xylanh nâng hạ Airtac TN10x70s (hành trình 70 mm) Nâng và hạ cụm kẹp phôi theo phương thẳng đứng
Tay gắp kẹp phôi Airtac HFR16 Kẹp giữ và nhả khối hộp sản phẩm
Cảm biến phát hiện Cảm biến tiệm cận & Cảm biến từ vị trí Airtac Xác định vị trí sản phẩm và cữ hành trình xylanh

Phân tích và lựa chọn phương án cơ cấu khí nén

Tác giả đã tiến hành so sánh kỹ thuật giữa các giải pháp truyền động trước khi đưa vào thi công thực tế:

Cụm cơ cấu Phương án cân nhắc Phân tích ưu - nhược điểm Phương án được lựa chọn
Cơ cấu xoay đế - Phương án 1: Xylanh cánh gạt
- Phương án 2: Xylanh bánh răng - thanh răng
Cánh gạt nhỏ gọn nhưng chỉ chịu tải nhỏ và góc xoay hạn chế. Cơ cấu bánh răng - thanh răng chịu tải trọng lớn, vận hành đầm chắc khi mang toàn bộ cụm xylanh phía trên. Phương án 2 (Airtac HQR20): Đảm bảo chịu tải vững chắc và quay chính xác góc 180° giữa băng tải và kệ.
Cơ cấu nâng và vươn - Phương án 1: Xylanh khí nén thẳng
- Phương án 2: Bộ truyền trục vít - me
Trục vít - me điều khiển linh hoạt tọa độ nhưng kết cấu phức tạp, chi phí cao. Xylanh khí nén gọn nhẹ, dễ lắp đặt, điều khiển đóng cắt nhanh qua van 5/2. Phương án 1 (Airtac TN series): Phù hợp với không gian làm việc có hai điểm dừng cố định tại hai đầu hành trình.
Cơ cấu gắp giữ vật - Phương án 1: Tay kẹp khí nén
- Phương án 2: Giác hút chân không
Giác hút chân không đòi hỏi bề mặt sản phẩm tuyệt đối phẳng và kín khí, hệ thống tạo chân không phức tạp. Tay kẹp tạo lực kẹp cơ học chắc chắn cho khối hộp. Phương án 1 (Airtac HFR16): Đảm bảo giữ chặt hộp carton có khối lượng 0,05 kg không bị trượt rơi khi di chuyển.

Tính toán thông số kỹ thuật cơ khí

  • Tính chọn tay kẹp: Với khoảng cách từ điểm kẹp đến tâm vật kẹp $L = 40\text{ mm}$ (tính toán ở biên độ làm việc đến 50 mm) và khối lượng phôi $m = 0,05\text{ kg}$, trọng lượng vật là: $$P = m \cdot g = 0,05 \cdot 9,8 = 0,49\text{ N}$$ Theo nguyên lý an toàn trong gắp phôi khí nén, lực kẹp yêu cầu cần gấp 10 đến 20 lần trọng lượng vật ($F_{kep} \ge 4,9 \div 9,8\text{ N}$). Ở áp suất khí nén cấp 75 Psi (tương đương xấp xỉ 0,5 MPa), đồ thị lực kẹp của nhà sản xuất cho thấy xylanh Airtac HFR16 sinh ra lực kẹp 10 N tại khoảng cách 50 mm, đáp ứng điều kiện làm việc.
  • Tính chọn xylanh vươn (Airtac TN10x50s): Cơ cấu trượt mang theo cụm tay kẹp và phôi với tổng khối lượng $m \approx 300\text{ g}$. Tại áp suất cấp khí danh định, xylanh đường kính nòng 10 mm cho lực đẩy danh định đạt tương đương 8 kg và lực kéo về đạt 5 kg, vượt tải trọng thực tế, hành trình 50 mm đáp ứng phạm vi tiếp cận tâm băng chuyền.
  • Tính chọn xylanh nâng hạ (Airtac TN10x70s): Khối lượng toàn bộ cụm chuyển động treo (gồm xylanh kẹp, xylanh vươn và phôi) khoảng $m \approx 600\text{ g}$. Xylanh hành trình 70 mm cung cấp khả năng nâng tải đến 5 kg ở hành trình kéo và 8 kg ở hành trình đẩy, đáp ứng chiều cao gắp đặt phôi vào giá đỡ.
  • Tính chọn xylanh xoay (HQR20): Căn cứ biểu đồ moment quán tính và moment xoay tại áp suất cấp của hệ thống, dòng HQR20 đảm bảo mang toàn bộ kết cấu có khối lượng hơn 1 kg xoay góc 180° mà không xảy ra hiện tượng rung lắc hay lệch hành trình.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về đề tài

Chương mở đầu tập trung khái quát vai trò của tự động hóa công nghiệp và các dây chuyền sản xuất hiện đại. Tác giả phân tích sự cần thiết của các hệ thống phân loại tự động kết hợp cánh tay robot và xử lý ảnh nhằm giải phóng sức lao động, nâng cao tính chính xác và an toàn. Trên cơ sở đó, tác giả nêu rõ lý do lựa chọn đề tài "Thi công mô hình phân loại sản phẩm bằng mã QR code", xác định các mục tiêu cụ thể (năng suất 3–4 sản phẩm/phút, hệ thống chạy ổn định, biến tần điều chỉnh tốc độ, nhận diện qua QR), đồng thời xác định phạm vi và giới hạn kỹ thuật của đồ án.

Chương 2: Cơ sở lý thuyết

Chương này cung cấp hệ thống lý thuyết phục vụ cho việc tính toán và thiết kế:

  • Tổng hợp các phương pháp phân loại hàng hóa công nghiệp (theo thông tin mã vạch/QR, theo khối lượng, màu sắc, kích thước) và ứng dụng trong các ngành sản xuất, logistics, thực phẩm, dược phẩm, tái chế.
  • Trình bày chi tiết công nghệ mã QR (cấu trúc ma trận, các mẫu định vị, thuật toán sửa lỗi) và quy trình xử lý ảnh số (thu nhận, lọc nhiễu, chuyển đổi không gian màu RGB/HSV, phân đoạn ảnh, trích xuất đặc trưng).
  • Giới thiệu cấu tạo, nguyên lý chu kỳ quét và tập lệnh của bộ điều khiển khả trình PLC; các ngôn ngữ lập trình LD, FBD, IL, ST, SFC; nguyên lý truyền thông PC – PLC qua các chuẩn Modbus, Ethernet/IP, Profibus, Profinet.
  • Phân tích nguyên lý hệ thống SCADA và cấu tạo, nguyên lý điều khiển tốc độ của biến tần (mạch chỉnh lưu, lọc DC, nghịch lưu PWM).
  • Khái quát về ngôn ngữ lập trình Python, môi trường PyCharm, thư viện OpenCV và các module xử lý ảnh (core, imgproc, video, highgui).

Chương 3: Thiết kế cơ khí

Chương 3 trình bày các phương án và kết quả tính toán cơ khí cho hệ thống:

  • Xây dựng ý tưởng và xác lập không gian làm việc dạng hình trụ bán kính/đường kính 500 mm, chiều cao 194 mm.
  • Phân tích bảng so sánh ưu nhược điểm giữa các giải pháp: chọn xylanh xoay dạng bánh răng – thanh răng thay vì cánh gạt; chọn xylanh khí nén thẳng thay vì vit-me; chọn tay gắp kẹp cơ học thay vì giác hút chân không.
  • Tính toán cơ học chi tiết dựa trên tải trọng phôi $m = 0,05\text{ kg}$, áp suất khí nén để chọn xylanh kẹp Airtac HFR16, xylanh vươn Airtac TN10x50s, xylanh nâng hạ Airtac TN10x70s và xylanh xoay HQR20.
  • Xây dựng bản vẽ mô phỏng 3D hoàn chỉnh trên phần mềm SolidWorks cho cánh tay khí nén và băng tải công nghiệp; tính chọn động cơ World K Series 51K60GE-SW2 công suất 60 W cho phân hệ kéo băng tải.

Chương 4: Thiết kế hệ thống điện và điều khiển

Nội dung chương 4 tập trung vào việc thiết kế mạch điện, bố trí thiết bị và lập trình:

  • Xây dựng sơ đồ khối toàn hệ thống và sơ đồ kết nối chi tiết: nguồn tổ ong 24 VDC, PLC S7-1200 1214C, cảm biến tiệm cận, cảm biến vị trí Airtac, cụm van điện từ 5/2 và biến tần Mitsubishi FR-D720.
  • Thiết lập bảng phân công địa chỉ đầu vào/đầu ra (I/O Map) cho PLC; thiết kế sơ đồ mạch khí nén điều khiển hệ thống xylanh.
  • Lập trình giải thuật điều khiển trên PLC (ngôn ngữ Ladder) và xây dựng lưu đồ giải thuật hệ thống.
  • Cài đặt các thông số vận hành trên biến tần Mitsubishi FR-D720 (tần số cơ bản, thời gian tăng/giảm tốc).
  • Xây dựng chương trình Python trên PyCharm: khởi tạo camera, phát hiện và đọc dữ liệu từ mã QR, xử lý chuỗi và thiết lập kết nối truyền thông Modbus TCP để truyền trực tiếp tín hiệu phân loại xuống các ô nhớ của PLC.
  • Thiết kế giao diện giám sát vận hành trên máy tính.

Chương 5: Kết quả và thực nghiệm

Tác giả trình bày kết quả thi công thực tế và số liệu kiểm nghiệm:

  • Hình ảnh hoàn thiện của tủ điện điều khiển công nghiệp, khung băng tải và cánh tay robot khí nén thực tế.
  • Kết quả thực nghiệm chương trình xử lý ảnh với bộ 3 mã QR mẫu được dán trên các hộp sản phẩm.
  • Đánh giá khả năng hoạt động đồng bộ giữa băng tải, biến tần, camera và cánh tay gắp: hệ thống phân loại ổn định với năng suất thực nghiệm đạt từ 3 đến 4 sản phẩm/phút, đáp ứng đúng yêu cầu thiết kế ban đầu.

Chương 6: Kết luận và phát triển

Tổng kết toàn bộ các kết quả đạt được đối chiếu với mục tiêu ban đầu; chỉ ra những hạn chế còn tồn tại của hệ thống cơ khí và giải thuật; đề xuất các hướng nâng cấp và mở rộng mô hình để tiến gần hơn với tiêu chuẩn sản xuất công nghiệp.


Kết quả và đóng góp

Kết quả kỹ thuật đạt được

  1. Chế tạo phần cứng hoàn chỉnh: Đã lắp ráp và kết nối vận hành thành công mô hình cơ khí gồm khung băng tải, cánh tay robot khí nén 3 bậc tự do và tủ điều khiển điện công nghiệp đạt tiêu chuẩn an toàn kỹ thuật.
  2. Năng suất phân loại: Hệ thống vận hành ổn định trong các chu kỳ lặp lại liên tục, đạt năng suất từ 3 đến 4 sản phẩm/phút.
  3. Thị giác máy tính và truyền thông: Chương trình Python xử lý ảnh qua webcam/camera nhận diện và giải mã chính xác 3 mẫu mã QR khác nhau được lập trình sẵn; truyền nhận dữ liệu thông suốt qua giao thức Modbus TCP xuống PLC S7-1200 mà không gặp hiện tượng trễ tín hiệu hay gián đoạn chu kỳ quét.
  4. Điều khiển truyền động: Biến tần Mitsubishi FR-D720 đáp ứng tốt việc điều chỉnh tần số, giúp thay đổi tốc độ băng tải phù hợp với mật độ sản phẩm di chuyển, giảm thiểu va đập cơ khí.

Đóng góp của đề tài

  • Tích hợp thành công giải pháp thị giác máy tính mã nguồn mở chi phí thấp (Python, OpenCV) với hệ thống điều khiển công nghiệp tiêu chuẩn (PLC Siemens S7-1200) thông qua mạng truyền thông công nghiệp Modbus TCP. Giải pháp này giúp tiết kiệm chi phí đáng kể so với việc sử dụng các dòng camera công nghiệp (smart camera) chuyên dụng đắt tiền.
  • Cung cấp tài liệu tính toán, lựa chọn khí nén và bản vẽ thiết kế 3D hoàn chỉnh trên SolidWorks, có thể sử dụng làm tài liệu thực hành và mô hình giảng dạy cho sinh viên ngành Công nghệ Kỹ thuật Điều khiển và Tự động hóa.

Giải pháp và kiến nghị tác giả đề xuất

  • Cần bổ sung thêm bộ lọc tách nước và bộ điều áp chuyên dụng tại nguồn cấp khí nén để loại bỏ hoàn toàn hơi ẩm ngưng tụ, kéo dài tuổi thọ của các gioăng phốt bên trong xylanh Airtac.
  • Lắp đặt thêm cảm biến quang hoặc cảm biến tiệm cận tại các ngăn trên giá chứa để cảnh báo tình trạng đầy hàng, tránh việc cánh tay gắp đè lên sản phẩm cũ.
  • Tối ưu hóa thuật toán tiền xử lý ảnh trong môi trường chiếu sáng không đồng đều để tăng độ nhạy quét mã QR khi băng chuyền hoạt động ở tốc độ cao hơn.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của hệ thống

  • Đặc tính truyền động khí nén: Khí nén có tính đàn hồi cao nên hệ thống rất khó kiểm soát vận tốc chuyển động một cách mượt mà và không thể dừng định vị ở các tọa độ trung gian dọc hành trình, chỉ hoạt động tại hai điểm đầu - cuối của xylanh.
  • Rủi ro môi trường khí: Khí nén dễ tích tụ hơi nước và bụi bẩn nếu hệ thống cấp khí không có bộ sấy/lọc đạt chuẩn, gây nguy cơ kẹt van hoặc oxy hóa lòng xylanh sau thời gian dài sử dụng.
  • Năng suất vận hành: Mức năng suất 3–4 sản phẩm/phút phù hợp với quy mô phòng thí nghiệm hoặc dây chuyền cỡ nhỏ, chưa đáp ứng được tốc độ của các dây chuyền đóng gói công nghiệp tốc độ cao.
  • Xử lý ảnh: Độ ổn định của việc giải mã QR phụ thuộc nhiều vào điều kiện ánh sáng xung quanh buồng quét và độ sắc nét của mã dán trên sản phẩm khi di chuyển qua camera.

Hướng phát triển tiếp theo

  • Nâng cấp cơ cấu cánh tay gắp từ xylanh khí nén sang hệ thống động cơ Servo hoặc động cơ bước (Step motor) kết hợp cơ cấu trục vít - me hoặc cánh tay robot đa bậc tự do (SCARA, Delta robot) nhằm kiểm soát chính xác vị trí, quỹ đạo chuyển động và gia tốc của cánh tay.
  • Trang bị hệ thống chiếu sáng công nghiệp chuyên dụng (vòng đèn LED chiếu sáng vòng hoặc vòm) và camera công nghiệp có màn trập toàn khung (global shutter) để triệt tiêu hiện tượng nhòe ảnh khi sản phẩm chạy liên tục trên băng chuyền.
  • Mở rộng chức năng phần mềm để đọc được đa dạng các loại mã vạch (Barcode 1D, DataMatrix 2D) và nhận diện phân loại kết hợp theo màu sắc, kích thước của sản phẩm.
  • Phát triển giao diện SCADA hoàn chỉnh có chức năng lưu trữ dữ liệu sản xuất vào hệ quản trị cơ sở dữ liệu (SQL), tạo báo cáo thống kê sản lượng và cảnh báo sự cố từ xa qua mạng nội bộ.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu tham khảo có giá trị kỹ thuật thực tế cho:

  • Sinh viên các ngành: Công nghệ Kỹ thuật Điều khiển và Tự động hóa, Cơ điện tử, Kỹ thuật Điện – Điện tử đang thực hiện đồ án môn học, đồ án tốt nghiệp hoặc các dự án ứng dụng liên quan đến phân loại sản phẩm.
  • Kỹ sư và người nghiên cứu tự động hóa: Những người cần triển khai mô hình tích hợp giữa thị giác máy tính chạy trên máy tính nhúng/PC (Python, OpenCV) với thiết bị điều khiển công nghiệp (PLC S7-1200) qua giao thức mạng Modbus TCP.

Các nội dung có giá trị tham khảo chuyên sâu trong tài liệu gồm:

  • Toàn bộ phương pháp tính toán tải trọng, lực kẹp, lực nâng đẩy và moment xoay để lựa chọn linh kiện khí nén (Chương 3).
  • Bản vẽ sơ đồ đấu nối điện chi tiết giữa PLC S7-1200 với biến tần Mitsubishi FR-D720, van khí nén và cảm biến tiệm cận (Chương 4).
  • Quy trình kết nối truyền thông Modbus TCP và lưu đồ thuật toán phân loại tích hợp giữa Python và PLC (Chương 4).

Câu hỏi thường gặp

1. Bộ điều khiển trung tâm và biến tần được sử dụng trong đồ án là những model nào?
Hệ thống sử dụng bộ điều khiển lập trình PLC Siemens SIMATIC S7-1200 CPU 1214C DC/DC/DC làm bộ xử lý logic trung tâm và biến tần Mitsubishi Electric dòng FR-D720 để điều khiển tốc độ động cơ kéo băng tải.

2. Cánh tay cơ khí sử dụng những dòng xylanh khí nén cụ thể nào để thao tác gắp sản phẩm?
Cánh tay sử dụng 4 cụm xylanh: xylanh xoay đế HQR20 (cơ cấu thanh răng – bánh răng, quay góc 180°), xylanh vươn ngang Airtac TN10x50s (hành trình 50 mm), xylanh nâng hạ Airtac TN10x70s (hành trình 70 mm) và cụm tay kẹp phôi Airtac HFR16.

3. Cơ chế giao tiếp và truyền nhận dữ liệu giữa chương trình xử lý ảnh trên máy tính và PLC S7-1200 được thực hiện bằng cách nào?
Dữ liệu ký tự giải mã từ mã QR được xử lý thông qua chương trình viết bằng Python (sử dụng thư viện OpenCV trên IDE PyCharm), sau đó truyền trực tiếp xuống bộ nhớ PLC S7-1200 thông qua giao thức truyền thông công nghiệp Modbus TCP chạy trên nền tảng mạng Ethernet.

4. Năng suất phân loại thực nghiệm của hệ thống đạt bao nhiêu sản phẩm trong một phút?
Kết quả thực nghiệm trên mô hình hoàn thiện ghi nhận năng suất phân loại đạt từ 3 đến 4 sản phẩm/phút với quy trình nhận diện, gắp và xếp sản phẩm vào giá đỡ diễn ra ổn định.

5. Vì sao nhóm tác giả lựa chọn xylanh xoay dạng bánh răng – thanh răng thay vì dạng cánh gạt?
Nhóm tác giả lựa chọn xylanh xoay dạng bánh răng – thanh răng (HQR20) vì cơ cấu này có khả năng chịu được tải trọng uốn và tải trọng dọc trục lớn từ toàn bộ cụm cơ cấu xylanh nâng, vươn và tay kẹp phía trên, đồng thời cho phép quay vững chắc ở góc quay cố định 180°.


Kết luận

Đồ án tốt nghiệp "Thiết kế, thi công mô hình phân loại sản phẩm bằng mã QR code" của nhóm sinh viên Phạm Lê Duy Phương và Lưu Duy Thức đã hoàn thành toàn diện các mục tiêu đặt ra từ thiết kế cơ khí 3D trên SolidWorks, thi công phần cứng, lắp đặt tủ điện điều khiển đến lập trình tích hợp hệ thống. Công trình chứng minh tính hiệu quả của việc kết hợp giải pháp thị giác máy tính nguồn mở trên Python/OpenCV với bộ điều khiển PLC Siemens S7-1200 và hệ thống truyền động khí nén, biến tần Mitsubishi FR-D720 trong bài toán phân loại hàng hóa tự động. Mô hình vận hành ổn định với năng suất thực nghiệm đạt 3–4 sản phẩm/phút, đóng vai trò là tài liệu tham khảo kỹ thuật và mô hình thực hành giá trị cho sinh viên và kỹ sư ngành Kỹ thuật Điều khiển và Tự động hóa.